Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Series 2026

FT
0-6
4 : 04 3/4
0.970.850.940.86
FT
4-1
3/4 : 02 1/4
0.78-0.961.000.80
30/03
10h00
0 : 02 1/4
0.900.920.890.91

Lịch thi đấu C1 Châu Á Nữ

FT
2-1
0 : 23
0.820.880.890.81
FT
0-4
0 : 1/22
-0.980.801.000.80

Lịch bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
0-1
0 : 1 1/23
0.920.900.950.85
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.920.900.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-2
0 : 3/43
0.900.800.820.88
FT
3-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.890.93-0.980.78
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.860.960.860.94
30
0-0
1/4 : 02 1/4
0.880.94-0.980.78
26
0-0
3/4 : 03
0.900.960.900.94
30/03
03h00
1/4 : 02 3/4
0.900.920.830.97
30/03
04h30
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.801.00
30/03
05h00
0 : 1 1/22 3/4
0.900.920.990.81
30/03
07h00
  
    
30/03
07h30
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/42
-0.950.83-0.950.82
FT
0-4
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.871.00
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.77-0.890.83-0.96
28
2-0
0 : 13
0.900.990.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.870.890.74-0.98
FT
4-3
0 : 02
0.810.950.830.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.990.77-0.990.75
FT
2-2
0 : 1/22
0.940.820.830.87
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.820.940.75-0.99
FT
1-1
1/4 : 02
0.780.980.990.77
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.820.940.770.99
FT
0-1
1/2 : 02
0.870.89-0.990.75
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.790.970.970.73
29
0-0
0 : 02
0.810.950.980.78

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.760.940.930.77
29/03
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.780.820.88
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.770.930.770.93
29/03
Hoãn
  
    
FT
1-0
1/4 : 02
0.820.880.67-0.97
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.850.850.920.78
FT
1-1
0 : 1/22
0.910.790.790.91
FT
2-2
0 : 1/22
0.880.820.850.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.720.980.840.86
FT
0-1
0 : 02
0.830.870.820.88
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.850.850.830.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.930.770.920.84
HT
0-0
0 : 02
0.900.800.830.87
HT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.930.770.840.86
HT
0-1
0 : 02
0.890.810.830.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.980.860.80-0.98
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.920.920.970.85
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.990.85-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.930.930.76-0.93
FT
1-4
0 : 02
-0.860.721.000.76
FT
3-1
0 : 3/42
0.861.000.82-0.98
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.880.980.81-0.97

Lịch thi đấu Siêu Cúp Iceland

FT
4-0
0 : 2 1/44
0.890.930.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.99-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1 1/23
0.920.840.940.82

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
1-0
0 : 3/43 3/4
-0.950.650.701.00
FT
2-1
0 : 1/24
-0.950.650.701.00

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.990.90-0.990.85
FT
2-1
0 : 1/23
-0.990.880.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-1
0 : 1/23 1/2
0.74-0.980.850.85
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.840.700.78-0.94

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
1-1
0 : 1/43 1/2
0.78-0.940.75-0.93

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.920.960.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-2
0 : 1/42
-0.930.800.870.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.910.95
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.940.820.890.97
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.930.95-0.950.81
FT
0-0
0 : 02
0.85-0.97-0.970.83
FT
1-3
3/4 : 03
0.85-0.970.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.931.000.86
FT
1-2
1/4 : 03
0.80-0.93-0.990.85
FT
3-0
0 : 1/22
0.900.980.85-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.980.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.84-0.960.910.95
FT
0-2
1/2 : 02
0.82-0.940.81-0.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.840.720.85-0.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.970.91-0.970.77

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-0
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.880.88
FT
3-0
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.890.931.000.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.81-0.990.840.96
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.860.960.950.85
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.930.890.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
3/4 : 02 1/4
0.840.980.960.84
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.950.87-0.990.79
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.840.980.980.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

68
0-0
0 : 1/41 1/2
0.970.850.940.86
HT
0-0
0 : 01 1/2
0.81-0.990.900.90
24
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.700.810.95
30
0-1
0 : 01 3/4
0.860.960.870.93
25
0-1
0 : 1/41 3/4
0.980.840.990.81
26
0-0
0 : 1/41 3/4
0.960.860.990.81
30/03
03h00
1/4 : 01 3/4
0.920.900.77-0.97
30/03
03h00
0 : 1/41 1/2
0.850.970.880.92
30/03
03h30
0 : 1/21 3/4
0.880.941.000.80

Lịch bóng đá Cúp Argentina

30/03
04h00
0 : 1 1/42 1/2
0.960.920.970.89
30/03
06h15
0 : 3/42
0.960.920.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

30/03
05h30
0 : 1/22 1/4
-0.940.830.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.950.810.75-0.99
30/03
04h00
0 : 3/42 3/4
0.820.940.980.78
30/03
06h30
0 : 1/42 1/4
0.910.850.840.92

Lịch bóng đá Liên Đoàn Chi Lê

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.74-0.93-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

30/03
04h10
0 : 1/42 1/2
-0.960.850.990.87
30/03
06h20
1/4 : 02 1/2
0.88-0.990.940.86
30/03
08h30
0 : 02 3/4
-0.960.85-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

30/03
05h00
0 : 1/22 1/4
0.970.910.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

29/03
Hoãn
1/4 : 02 1/4
1.000.821.000.80
29/03
Hoãn
0 : 1/42
0.970.850.830.97
30/03
Hoãn
0 : 1/42
-0.990.810.960.84
30/03
05h30
0 : 3/42 1/4
0.78-0.960.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

30/03
03h00
0 : 1/42 1/4
1.000.820.860.94

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

30/03
06h05
0 : 1/42 1/4
0.810.950.850.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

30/03
06h00
0 : 1/22 3/4
0.880.940.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Costa Rica

30/03
05h00
0 : 3/42 1/2
0.930.831.000.76

Lịch thi đấu Liên Đoàn Ai Cập

FT
2-1
0 : 1/22
0.850.970.900.90
70
0-4
0 : 01 3/4
0.970.850.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

29/03
Hoãn
  
    
30/03
Hoãn
  
    
30/03
Hoãn
  
    
30/03
Hoãn