Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Ngoại Hạng Anh

72
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.980.920.96
Trực tiếp: FPT Play
75
0-0
0 : 12 3/4
0.990.900.950.94
Trực tiếp: FPT Play
02/01
03h00
0 : 1/42 1/2
-0.900.78-0.960.84
Trực tiếp: FPT Play
02/01
03h00
1 1/4 : 02 3/4
0.84-0.960.881.00
Trực tiếp: FPT Play

Lịch Thi Đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
1.000.88-0.930.79
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.98-0.900.77
FT
5-0
0 : 3/42 1/4
0.881.000.80-0.93
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.80-0.930.970.90
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.900.930.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.980.900.871.00
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.87-0.990.85-0.98
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.960.920.83-0.96
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.84-0.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.940.940.970.90
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.980.90-0.950.82
76
2-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.96-0.990.86

Lịch Thi Đấu League One

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.96-0.910.76
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.760.880.98
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.970.85-0.940.80
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
1.000.881.000.86
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
1.000.880.880.98
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.900.96
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.78-0.900.880.98
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.940.940.861.00
FT
5-1
0 : 02 1/4
0.881.001.000.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.900.981.000.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.82-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.84-0.98

Lịch Thi Đấu League Two

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.970.920.94
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.980.900.960.90
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.940.820.960.90
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.930.810.84-0.98
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.910.970.85-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.930.93
FT
2-0
0 : 1/42
0.960.920.920.94
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.87-0.990.76-0.90
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.850.95
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.940.940.92
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.930.950.74-0.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.910.950.91

Lịch Thi Đấu VĐQG Israel

31
1-0
0 : 1/23
0.760.940.860.84

Lịch Thi Đấu VĐQG Wales

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.880.960.74-0.93
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.80-0.96-0.880.70

Lịch Thi Đấu VĐQG Australia

FT
1-3
0 : 3/43 1/4
0.900.980.85-0.97
FT
0-1
0 : 3/43
-0.990.870.970.90

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.821.000.930.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.860.960.950.85
FT
5-3
0 : 1/42 1/4
-0.900.720.801.00

Lịch Thi Đấu VĐQG Bahrain

FT
3-3
0 : 02 1/2
0.850.970.890.91

Lịch Thi Đấu VĐQG Iran

FT
1-2
0 : 1/42
0.840.98-0.930.79

Lịch Thi Đấu VĐQG Kuwait

FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.70-0.860.980.84

Lịch Thi Đấu Liên Đoàn Ai Cập

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.880.940.77-0.97
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.850.850.60-0.90
HT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.850.970.810.99