Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.921.000.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch Thi Đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.930.950.83-0.96

Lịch Thi Đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.84-0.960.79-0.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch Thi Đấu VĐQG Italia

FT
1-3
0 : 02
-0.950.83-0.990.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch Thi Đấu Giao Hữu CLB

FT
6-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
0 : 3/43
0.840.980.830.97
FT
0-1
  
    
FT
2-5
  
    

Lịch Thi Đấu Giao Hữu U16

FT
1-3
  
    

Lịch Thi Đấu U23 Anh

FT
5-0
0 : 1/23 3/4
0.820.940.820.94
FT
1-1
  
    
FT
6-0
0 : 3/43 1/2
0.74-0.980.820.94
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
0.980.780.75-0.99
FT
2-2
0 : 1/23 1/2
0.840.920.790.97
FT
0-1
0 : 13
0.74-0.980.850.91
27/01
02h00
  
    

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.881.000.900.97

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Italia

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
1.000.82-0.980.78
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.990.81

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

26/01
Hoãn
0 : 03
0.940.900.870.95

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.93-0.940.80

Lịch Thi Đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.900.99-0.980.85

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.960.920.960.90

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
4-0
0 : 1/43 1/4
-0.890.770.80-0.94
FT
3-4
1/2 : 03 1/2
-0.980.86-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/23 1/2
-0.950.830.990.87
FT
0-0
0 : 1 1/43
-0.970.850.84-0.98
FT
2-2
0 : 13
0.970.910.870.99
FT
2-2
0 : 3/43
-0.960.840.910.95

Lịch Thi Đấu VĐQG Israel

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.870.830.900.80

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Israel

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.870.830.900.80
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.760.940.900.80
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.750.810.89

Lịch Thi Đấu VĐQG Romania

FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.84-0.960.82-0.96
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.890.990.870.99

Lịch Thi Đấu VĐQG Síp

FT
0-2
1 : 02 1/4
0.80-0.940.940.90

Lịch Thi Đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
1 3/4 : 03 1/2
0.930.95-0.980.85

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.900.960.850.99

Lịch Thi Đấu VĐQG Australia

FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.930.950.990.88

Lịch Thi Đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.940.92
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
0.87-0.990.861.00
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
0.84-0.960.85-0.99

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.980.800.830.97
FT
0-3
1 1/2 : 02 1/2
-0.860.680.70-0.90
FT
2-2
1/2 : 02
-0.880.700.880.92

Lịch Thi Đấu VĐQG Bahrain

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.850.97-0.990.79
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.920.900.810.99

Lịch Thi Đấu VĐQG Indonesia

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.800.960.90

Lịch Thi Đấu VĐQG Singapore

FT
1-1
3/4 : 03 3/4
0.860.920.990.79

Lịch Thi Đấu VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 1/41 1/2
-0.930.800.940.92

Lịch Thi Đấu Brazil Carioca

FT
0-2
0 : 1/42
0.740.960.790.91
27/01
06h30
1/4 : 02
0.710.990.830.87

Lịch Thi Đấu Brazil Gaucho

28
0-0
0 : 02
0.860.841.000.70

Lịch Thi Đấu Brazil Paulista

27/01
06h00
0 : 1/22
0.861.000.930.91

Lịch Thi Đấu VĐQG Colombia

27/01
08h00
0 : 1 1/22 3/4
0.950.930.82-0.96

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 1/42
1.000.820.930.87
65
0-1
1/4 : 02
0.890.930.860.94
27
0-2
0 : 01 3/4
0.980.840.810.99
27/01
06h00
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Costa Rica

27/01
09h00
0 : 02 1/4
0.970.870.880.94