Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh - Lịch giải Premier League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh vòng 36

12/05
02h00
Tottenham 
Leeds Utd 
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.881.00

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh vòng 31

14/05
02h00
Man City 
Crystal Palace 
0 : 23 1/4
0.950.930.960.92

Lịch Ngoại Hạng Anh vòng 37

17/05
18h30
Aston Villa 
Liverpool 
1/4 : 03
0.900.980.83-0.95
17/05
18h30
Man Utd 
Nottingham Forest 
  
    
17/05
21h00
Leeds Utd 
Brighton 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
17/05
21h00
Brentford 
Crystal Palace 
  
    
17/05
21h00
Everton 
Sunderland 
  
    
17/05
21h00
Wolves 
Fulham 
  
    
17/05
23h30
Newcastle 
West Ham Utd 
  
    
19/05
02h00
Arsenal 
Burnley 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
20/05
01h30
Bournemouth 
Man City 
  
    
20/05
02h15
Chelsea 
Tottenham 
  
    

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh vòng 38

24/05
22h00
Burnley 
Wolves 
  
    
24/05
22h00
Liverpool 
Brentford 
  
    
24/05
22h00
Nottingham Forest 
Bournemouth 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
24/05
22h00
West Ham Utd 
Leeds Utd 
  
    
24/05
22h00
Brighton 
Man Utd 
  
    
24/05
22h00
Man City 
Aston Villa 
  
    
24/05
22h00
Crystal Palace 
Arsenal 
  
    
24/05
22h00
Fulham 
Newcastle 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
24/05
22h00
Sunderland 
Chelsea 
  
    
24/05
22h00
Tottenham 
Everton 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Arsenal 36 24 7 5 68 26 79
2. Man City 35 22 8 5 72 32 74
3. Man Utd 36 18 11 7 63 48 65
4. Liverpool 36 17 8 11 60 48 59
5. Aston Villa 36 17 8 11 50 46 59
6. Bournemouth 36 13 16 7 56 52 55
7. Brighton 36 14 11 11 52 42 53
8. Brentford 36 14 9 13 52 49 51
9. Chelsea 36 13 10 13 55 49 49
10. Everton 36 13 10 13 46 46 49
11. Fulham 36 14 6 16 44 50 48
12. Sunderland 36 12 12 12 37 46 48
13. Newcastle 36 13 7 16 50 52 46
14. Crystal Palace 35 11 11 13 38 44 44
15. Nottingham Forest 36 11 10 15 45 47 43
16. Leeds Utd 35 10 13 12 47 52 43
17. Tottenham 35 9 10 16 45 54 37
18. West Ham Utd 36 9 9 18 42 62 36
19. Burnley 36 4 9 23 37 73 21
20. Wolves 36 3 9 24 25 66 18
  Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Sunderland 36 22 1 13 61.1%
2. Fulham 36 20 3 13 55.6%
3. Bournemouth 36 20 3 13 55.6%
4. Leeds Utd 35 19 5 11 54.3%
5. Man City 35 19 2 14 54.3%
6. Brentford 36 17 3 16 47.2%
7. Burnley 36 17 1 18 47.2%
8. Everton 36 17 4 15 47.2%
9. Brighton 36 17 0 19 47.2%
10. West Ham Utd 36 16 5 15 44.4%
11. Aston Villa 36 16 3 17 44.4%
12. Nottingham Forest 36 16 0 20 44.4%
13. Crystal Palace 35 15 4 16 42.9%
14. Liverpool 36 15 0 21 41.7%
15. Chelsea 36 15 3 18 41.7%
16. Wolves 36 15 1 20 41.7%
17. Man Utd 36 15 4 17 41.7%
18. Tottenham 35 14 2 19 40.0%
19. Arsenal 36 14 6 16 38.9%
20. Newcastle 36 12 4 20 33.3%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Fulham 11 16 8 1 38.0% 61.0%
2. Sunderland 11 19 5 1 47.0% 52.0%
3. Crystal Palace 11 17 7 0 48.0% 51.0%
4. Arsenal 10 17 9 0 33.0% 66.0%
5. Aston Villa 10 16 8 2 44.0% 55.0%
6. Leeds Utd 9 12 13 1 57.0% 42.0%
7. Bournemouth 9 11 15 1 58.0% 41.0%
8. Newcastle 9 15 11 1 38.0% 61.0%
9. Wolves 8 19 9 0 52.0% 47.0%
10. Everton 8 21 7 0 50.0% 50.0%
11. Brentford 7 16 12 1 63.0% 36.0%
12. Nottingham Forest 7 20 9 0 55.0% 44.0%
13. Liverpool 6 20 9 1 38.0% 61.0%
14. Man Utd 6 17 12 1 44.0% 55.0%
15. Tottenham 6 19 10 0 40.0% 60.0%
16. Brighton 6 23 6 1 55.0% 44.0%
17. West Ham Utd 5 21 9 1 50.0% 50.0%
18. Chelsea 5 19 12 0 55.0% 44.0%
19. Burnley 5 16 14 1 61.0% 38.0%
20. Man City 5 22 7 1 42.0% 57.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Newcastle 23 13 26 10
2. Tottenham 23 12 28 7
3. Chelsea 23 13 29 7
4. Liverpool 22 14 24 12
5. Man Utd 22 14 27 9
6. Man City 22 13 27 8
7. Bournemouth 21 15 25 11
8. West Ham Utd 21 15 23 13
9. Leeds Utd 20 15 23 12
10. Fulham 19 17 21 15
11. Arsenal 19 17 26 10
12. Brentford 19 17 26 10
13. Nottingham Forest 19 17 26 10
14. Burnley 19 17 29 7
15. Crystal Palace 18 17 25 10
16. Aston Villa 18 18 26 10
17. Brighton 18 18 28 8
18. Wolves 17 19 23 13
19. Everton 16 20 26 10
20. Sunderland 15 21 20 16

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo