Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh - Lịch giải Premier League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
West Ham Utd18
Nottingham Forest17
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.81-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
Crystal Palace13
Aston Villa3
1/4 : 02 1/2
0.77-0.890.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
Fulham9
Chelsea81 
1/2 : 02 1/2
0.86-0.980.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
Brentford5
Sunderland10
0 : 1/22 1/4
-0.940.82-0.880.75
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
Everton122
Wolves20
0 : 1/22 1/4
0.900.980.81-0.93
Trực tiếp: FPT Play
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Man City2
Brighton11
0 : 1 1/43 1/4
0.880.950.950.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
Bournemouth15
Tottenham14
0 : 1/42 3/4
0.920.960.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-3
Newcastle6
Leeds Utd16
0 : 12 1/2
-0.930.810.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
Burnley19
Man Utd7
3/4 : 02 1/2
0.920.960.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
Arsenal1
Liverpool4
0 : 12 1/2
-0.970.850.84-0.96
Trực tiếp: FPT Play
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Arsenal 21 15 4 2 40 14 49
2. Man City 21 13 4 4 45 19 43
3. Aston Villa 21 13 4 4 33 24 43
4. Liverpool 21 10 5 6 32 28 35
5. Brentford 21 10 3 8 35 28 33
6. Newcastle 21 9 5 7 32 27 32
7. Man Utd 21 8 8 5 36 32 32
8. Chelsea 21 8 7 6 34 24 31
9. Fulham 21 9 4 8 30 30 31
10. Sunderland 21 7 9 5 21 22 30
11. Brighton 21 7 8 6 31 28 29
12. Everton 21 8 5 8 23 25 29
13. Crystal Palace 21 7 7 7 22 23 28
14. Tottenham 21 7 6 8 30 27 27
15. Bournemouth 21 6 8 7 34 40 26
16. Leeds Utd 21 5 7 9 29 37 22
17. Nottingham Forest 21 6 3 12 21 34 21
18. West Ham Utd 21 3 5 13 22 43 14
19. Burnley 21 3 4 14 22 41 13
20. Wolves 21 1 4 16 15 41 7
  Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Sunderland 21 15 1 5 71.4%
2. Fulham 21 13 2 6 61.9%
3. Man City 21 12 1 8 57.1%
4. Brentford 21 11 2 8 52.4%
5. Leeds Utd 21 11 3 7 52.4%
6. Aston Villa 21 11 3 7 52.4%
7. Chelsea 21 10 1 10 47.6%
8. Burnley 21 10 1 10 47.6%
9. Bournemouth 21 10 1 10 47.6%
10. Crystal Palace 21 10 0 11 47.6%
11. Brighton 21 10 0 11 47.6%
12. Tottenham 21 9 2 10 42.9%
13. Everton 21 9 2 10 42.9%
14. Liverpool 21 8 0 13 38.1%
15. West Ham Utd 21 8 1 12 38.1%
16. Arsenal 21 8 4 9 38.1%
17. Wolves 21 8 1 12 38.1%
18. Nottingham Forest 21 8 0 13 38.1%
19. Man Utd 21 7 2 12 33.3%
20. Newcastle 21 7 3 11 33.3%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Crystal Palace 7 12 2 0 47.0% 52.0%
2. Arsenal 6 10 5 0 33.0% 66.0%
3. Sunderland 6 13 2 0 57.0% 42.0%
4. Aston Villa 6 9 5 1 38.0% 61.0%
5. Newcastle 6 7 7 1 47.0% 52.0%
6. Everton 6 12 3 0 52.0% 47.0%
7. Fulham 5 10 5 1 42.0% 57.0%
8. Bournemouth 5 3 12 1 57.0% 42.0%
9. Leeds Utd 4 8 8 1 52.0% 47.0%
10. Liverpool 4 12 5 0 42.0% 57.0%
11. Wolves 4 12 5 0 42.0% 57.0%
12. Tottenham 4 12 5 0 38.0% 61.0%
13. Brentford 3 9 9 0 66.0% 33.0%
14. Chelsea 3 12 6 0 61.0% 38.0%
15. Burnley 3 10 8 0 57.0% 42.0%
16. Man Utd 3 10 7 1 47.0% 52.0%
17. Nottingham Forest 3 14 4 0 47.0% 52.0%
18. Man City 3 13 4 1 42.0% 57.0%
19. Brighton 2 14 4 1 66.0% 33.0%
20. West Ham Utd 1 14 6 0 47.0% 52.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bournemouth 14 7 16 5
2. West Ham Utd 14 7 14 7
3. Aston Villa 13 8 15 6
4. Newcastle 13 8 13 8
5. Leeds Utd 13 8 14 7
6. Liverpool 13 8 13 8
7. Tottenham 13 8 16 5
8. Chelsea 13 8 15 6
9. Man Utd 13 8 18 3
10. Man City 13 8 17 4
11. Brentford 12 9 16 5
12. Nottingham Forest 12 9 16 5
13. Fulham 11 10 13 8
14. Burnley 11 10 16 5
15. Brighton 11 10 17 4
16. Arsenal 10 11 15 6
17. Wolves 10 11 14 7
18. Crystal Palace 9 12 15 6
19. Sunderland 7 14 11 10
20. Everton 7 14 16 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo