Lịch thi đấu VĐQG Đức - Lịch giải Bundesliga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức vòng 32

FT
1-1
Freiburg 
Wolfsburg 
0 : 1/43
0.84-0.96-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Đức vòng 33

09/05
01h30
B.Dortmund 
Ein.Frankfurt 
  
    
09/05
20h30
Stuttgart 
B.Leverkusen 
  
    
09/05
20h30
Hoffenheim 
Wer.Bremen 
  
    
09/05
20h30
Augsburg 
M.gladbach 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
09/05
20h30
Leipzig 
St. Pauli 
  
    
09/05
23h30
Wolfsburg 
Bayern Munich 
  
    
10/05
20h30
Hamburger 
Freiburg 
  
    
10/05
22h30
FC Koln 
Heidenheim 
  
    
11/05
00h30
Mainz 
Union Berlin 
  
    

Lịch VĐQG Đức vòng 34

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
16/05
20h30
Ein.Frankfurt 
Stuttgart 
  
    
16/05
20h30
Wer.Bremen 
B.Dortmund 
  
    
16/05
20h30
Bayern Munich 
FC Koln 
  
    
16/05
20h30
Union Berlin 
Augsburg 
  
    
16/05
20h30
B.Leverkusen 
Hamburger 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
16/05
20h30
St. Pauli 
Wolfsburg 
  
    
16/05
20h30
M.gladbach 
Hoffenheim 
  
    
16/05
20h30
Heidenheim 
Mainz 
  
    
16/05
20h30
Freiburg 
Leipzig 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 32 26 5 1 116 35 83
2. B.Dortmund 32 20 7 5 65 32 67
3. Leipzig 32 19 5 8 63 42 62
4. B.Leverkusen 32 17 7 8 66 43 58
5. Stuttgart 32 17 7 8 66 46 58
6. Hoffenheim 32 17 7 8 64 48 58
7. Freiburg 32 12 8 12 45 53 44
8. Ein.Frankfurt 32 11 10 11 57 60 43
9. Augsburg 32 11 7 14 42 56 40
10. Mainz 32 9 10 13 41 50 37
11. M.gladbach 32 8 11 13 37 50 35
12. Hamburger 32 8 10 14 36 51 34
13. Union Berlin 32 8 9 15 37 57 33
14. FC Koln 32 7 11 14 47 55 32
15. Wer.Bremen 32 8 8 16 37 57 32
16. Wolfsburg 32 6 8 18 42 67 26
17. St. Pauli 32 6 8 18 27 55 26
18. Heidenheim 32 5 8 19 38 69 23
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Bayern Munich 32 20 2 10 62.5%
2. Hoffenheim 32 19 1 12 59.4%
3. Leipzig 32 17 0 15 53.1%
4. B.Leverkusen 32 17 1 14 53.1%
5. Stuttgart 32 16 2 14 50.0%
6. B.Dortmund 32 16 2 14 50.0%
7. Augsburg 32 16 5 11 50.0%
8. M.gladbach 32 15 3 14 46.9%
9. Mainz 32 15 1 16 46.9%
10. Hamburger 32 15 3 14 46.9%
11. Freiburg 31 14 5 12 45.2%
12. Ein.Frankfurt 32 13 6 13 40.6%
13. Heidenheim 32 13 3 16 40.6%
14. St. Pauli 32 13 3 16 40.6%
15. FC Koln 32 13 4 15 40.6%
16. Wer.Bremen 32 12 3 17 37.5%
17. Union Berlin 32 10 3 19 31.2%
18. Wolfsburg 31 9 1 21 29.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. M.gladbach 10 11 10 1 62.0% 37.0%
2. Union Berlin 8 10 13 1 56.0% 43.0%
3. Hamburger 7 15 10 0 46.0% 53.0%
4. Mainz 6 16 8 2 53.0% 46.0%
5. Wolfsburg 6 11 11 3 45.0% 54.0%
6. St. Pauli 6 20 6 0 50.0% 50.0%
7. Freiburg 6 14 9 2 45.0% 54.0%
8. Wer.Bremen 6 14 12 0 56.0% 43.0%
9. Leipzig 5 12 15 0 59.0% 40.0%
10. Stuttgart 5 11 15 1 50.0% 50.0%
11. B.Leverkusen 5 14 11 2 53.0% 46.0%
12. FC Koln 5 13 13 1 56.0% 43.0%
13. B.Dortmund 5 17 10 0 46.0% 53.0%
14. Augsburg 5 15 11 1 50.0% 50.0%
15. Hoffenheim 4 12 16 0 56.0% 43.0%
16. Ein.Frankfurt 4 12 13 3 56.0% 43.0%
17. Heidenheim 3 16 13 0 59.0% 40.0%
18. Bayern Munich 0 7 22 3 43.0% 56.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 31 1 30 2
2. Stuttgart 23 9 25 7
3. Hoffenheim 23 9 28 4
4. Leipzig 22 10 22 10
5. Heidenheim 22 10 24 8
6. Wolfsburg 21 10 26 5
7. Ein.Frankfurt 21 11 23 9
8. Freiburg 20 11 20 11
9. FC Koln 20 12 23 9
10. Union Berlin 19 13 23 9
11. B.Leverkusen 19 13 28 4
12. Augsburg 19 13 24 8
13. Hamburger 18 14 23 9
14. Wer.Bremen 18 14 24 8
15. B.Dortmund 18 14 28 4
16. Mainz 17 15 26 6
17. St. Pauli 17 15 24 8
18. M.gladbach 16 16 19 13

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo