Lịch thi đấu VĐQG Đức - Lịch giải Bundesliga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức vòng 31

26/04
20h30
Stuttgart 
Wer.Bremen 
0 : 13 1/4
0.891.000.930.95
26/04
22h30
B.Dortmund 
Freiburg 
0 : 1 1/43
0.88-0.990.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Đức vòng 32

02/05
20h30
B.Leverkusen 
Leipzig 
  
    
02/05
20h30
Union Berlin 
FC Koln 
  
    
02/05
20h30
Ein.Frankfurt 
Hamburger 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
02/05
20h30
St. Pauli 
Mainz 
  
    
02/05
20h30
Bayern Munich 
Heidenheim 
  
    
02/05
20h30
Wer.Bremen 
Augsburg 
  
    
02/05
20h30
Hoffenheim 
Stuttgart 
  
    
02/05
20h30
M.gladbach 
B.Dortmund 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
02/05
20h30
Freiburg 
Wolfsburg 
  
    

Lịch VĐQG Đức vòng 33

09/05
20h30
B.Dortmund 
Ein.Frankfurt 
  
    
09/05
20h30
Hoffenheim 
Wer.Bremen 
  
    
09/05
20h30
Wolfsburg 
Bayern Munich 
  
    
09/05
20h30
Augsburg 
M.gladbach 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
09/05
20h30
Mainz 
Union Berlin 
  
    
09/05
20h30
Leipzig 
St. Pauli 
  
    
09/05
20h30
FC Koln 
Heidenheim 
  
    
09/05
20h30
Stuttgart 
B.Leverkusen 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Đức vòng 34

16/05
20h30
Ein.Frankfurt 
Stuttgart 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
16/05
20h30
Wer.Bremen 
B.Dortmund 
  
    
16/05
20h30
Bayern Munich 
FC Koln 
  
    
16/05
20h30
Union Berlin 
Augsburg 
  
    
16/05
20h30
B.Leverkusen 
Hamburger 
  
    
16/05
20h30
St. Pauli 
Wolfsburg 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
16/05
20h30
M.gladbach 
Hoffenheim 
  
    
16/05
20h30
Heidenheim 
Mainz 
  
    
16/05
20h30
Freiburg 
Leipzig 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 31 26 4 1 113 32 82
2. B.Dortmund 30 19 7 4 61 31 64
3. Leipzig 31 19 5 7 62 38 62
4. Hoffenheim 31 17 6 8 61 45 57
5. Stuttgart 30 17 5 8 62 42 56
6. B.Leverkusen 31 16 7 8 62 42 55
7. Ein.Frankfurt 31 11 10 10 56 58 43
8. Freiburg 30 12 7 11 44 48 43
9. Augsburg 31 10 7 14 39 55 37
10. Mainz 31 8 10 13 39 49 34
11. M.gladbach 31 7 11 13 36 50 32
12. Union Berlin 31 8 8 15 35 55 32
13. FC Koln 31 7 10 14 45 53 31
14. Hamburger 31 7 10 14 34 50 31
15. Wer.Bremen 30 8 7 15 35 53 31
16. St. Pauli 31 6 8 17 26 53 26
17. Wolfsburg 31 6 7 18 41 66 25
18. Heidenheim 31 5 7 19 35 66 22
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Bayern Munich 31 20 2 9 64.5%
2. Hoffenheim 31 19 1 11 61.3%
3. Leipzig 31 17 0 14 54.8%
4. B.Leverkusen 31 16 1 14 51.6%
5. Stuttgart 30 15 2 13 50.0%
6. B.Dortmund 30 15 2 13 50.0%
7. Augsburg 31 15 5 11 48.4%
8. Freiburg 30 14 5 11 46.7%
9. M.gladbach 31 14 3 14 45.2%
10. Mainz 31 14 1 16 45.2%
11. Hamburger 31 14 3 14 45.2%
12. Ein.Frankfurt 31 13 6 12 41.9%
13. St. Pauli 31 13 3 15 41.9%
14. FC Koln 31 13 3 15 41.9%
15. Heidenheim 31 12 3 16 38.7%
16. Wer.Bremen 30 11 3 16 36.7%
17. Union Berlin 31 10 2 19 32.3%
18. Wolfsburg 31 9 1 21 29.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. M.gladbach 9 11 10 1 64.0% 35.0%
2. Union Berlin 8 10 12 1 54.0% 45.0%
3. Hamburger 7 14 10 0 48.0% 51.0%
4. Mainz 6 15 8 2 54.0% 45.0%
5. Wolfsburg 6 11 11 3 45.0% 54.0%
6. St. Pauli 6 19 6 0 51.0% 48.0%
7. Freiburg 6 14 8 2 43.0% 56.0%
8. Wer.Bremen 6 13 11 0 53.0% 46.0%
9. Leipzig 5 12 14 0 61.0% 38.0%
10. Stuttgart 5 10 14 1 46.0% 53.0%
11. B.Leverkusen 5 14 10 2 54.0% 45.0%
12. FC Koln 5 13 12 1 54.0% 45.0%
13. Augsburg 5 15 10 1 48.0% 51.0%
14. Hoffenheim 4 12 15 0 54.0% 45.0%
15. Ein.Frankfurt 4 11 13 3 58.0% 41.0%
16. B.Dortmund 4 17 9 0 46.0% 53.0%
17. Heidenheim 3 16 12 0 58.0% 41.0%
18. Bayern Munich 0 7 21 3 41.0% 58.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 30 1 29 2
2. Stuttgart 22 8 23 7
3. Hoffenheim 22 9 27 4
4. Wolfsburg 21 10 26 5
5. Leipzig 21 10 21 10
6. Heidenheim 21 10 23 8
7. Ein.Frankfurt 20 11 23 8
8. Freiburg 19 11 19 11
9. FC Koln 19 12 22 9
10. Union Berlin 18 13 22 9
11. B.Leverkusen 18 13 27 4
12. Augsburg 18 13 23 8
13. Hamburger 17 14 23 8
14. Wer.Bremen 17 13 22 8
15. B.Dortmund 17 13 27 3
16. M.gladbach 16 15 19 12
17. Mainz 16 15 25 6
18. St. Pauli 16 15 23 8

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo