Lịch thi đấu VĐQG Đức - Lịch giải Bundesliga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức vòng 22

14/02
20h30
B.Dortmund 
Mainz 
0 : 13
0.990.890.920.96
14/02
20h30
Wer.Bremen 
Bayern Munich 
1 1/2 : 03 1/2
0.970.910.910.97
14/02
20h30
Augsburg 
Heidenheim 
  
    
14/02
20h30
Stuttgart 
FC Koln 
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.870.950.93
14/02
20h30
Ein.Frankfurt 
M.gladbach 
0 : 1/22 3/4
0.950.930.930.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
14/02
20h30
Hamburger 
Union Berlin 
0 : 02 1/4
0.82-0.940.87-0.99
14/02
20h30
Hoffenheim 
Freiburg 
0 : 3/42 3/4
0.990.890.910.97
14/02
20h30
B.Leverkusen 
St. Pauli 
0 : 12 1/2
0.82-0.940.87-0.99
14/02
20h30
Leipzig 
Wolfsburg 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Đức vòng 23

21/02
20h30
Bayern Munich 
Ein.Frankfurt 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
21/02
20h30
Leipzig 
B.Dortmund 
  
    
21/02
20h30
Wolfsburg 
Augsburg 
  
    
21/02
20h30
Mainz 
Hamburger 
  
    
21/02
20h30
Freiburg 
M.gladbach 
  
    
21/02
20h30
Heidenheim 
Stuttgart 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
21/02
20h30
St. Pauli 
Wer.Bremen 
  
    
21/02
20h30
FC Koln 
Hoffenheim 
  
    
21/02
20h30
Union Berlin 
B.Leverkusen 
  
    

Lịch VĐQG Đức vòng 24

28/02
20h30
Augsburg 
FC Koln 
  
    
28/02
20h30
Hamburger 
Leipzig 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
28/02
20h30
B.Leverkusen 
Mainz 
  
    
28/02
20h30
Wer.Bremen 
Heidenheim 
  
    
28/02
20h30
Hamburger 
Freiburg 
  
    
28/02
20h30
Hoffenheim 
St. Pauli 
  
    
28/02
20h30
B.Dortmund 
Bayern Munich 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
28/02
20h30
M.gladbach 
Union Berlin 
  
    
28/02
20h30
Ein.Frankfurt 
Freiburg 
  
    
28/02
20h30
Stuttgart 
Wolfsburg 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Đức vòng 25

07/03
20h30
Mainz 
Stuttgart 
  
    
07/03
20h30
Freiburg 
B.Leverkusen 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
07/03
20h30
Heidenheim 
Hoffenheim 
  
    
07/03
20h30
Leipzig 
Augsburg 
  
    
07/03
20h30
St. Pauli 
Ein.Frankfurt 
  
    
07/03
20h30
FC Koln 
B.Dortmund 
  
    
07/03
20h30
Union Berlin 
Wer.Bremen 
  
    
07/03
20h30
Bayern Munich 
M.gladbach 
  
    
07/03
20h30
Wolfsburg 
Hamburger 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức vòng 26

14/03
20h30
Hoffenheim 
Wolfsburg 
  
    
14/03
20h30
Ein.Frankfurt 
Heidenheim 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 21 17 3 1 79 19 54
2. B.Dortmund 21 14 6 1 43 20 48
3. Hoffenheim 21 13 3 5 44 28 42
4. Leipzig 21 12 3 6 40 28 39
5. Stuttgart 21 12 3 6 38 28 39
6. B.Leverkusen 20 11 3 6 39 27 36
7. Freiburg 21 8 6 7 32 33 30
8. Ein.Frankfurt 21 7 7 7 41 46 28
9. Union Berlin 21 6 7 8 26 34 25
10. FC Koln 21 6 5 10 30 34 23
11. Hamburger 20 5 7 8 21 29 22
12. M.gladbach 21 5 7 9 25 34 22
13. Augsburg 21 6 4 11 24 39 22
14. Mainz 21 5 6 10 25 33 21
15. Wolfsburg 21 5 4 12 29 44 19
16. Wer.Bremen 21 4 7 10 22 39 19
17. St. Pauli 21 4 5 12 20 35 17
18. Heidenheim 21 3 4 14 19 47 13
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Hoffenheim 21 15 1 5 71.4%
2. Bayern Munich 21 13 1 7 61.9%
3. Leipzig 21 12 0 9 57.1%
4. Hamburger 20 10 3 7 50.0%
5. B.Leverkusen 20 10 1 9 50.0%
6. St. Pauli 21 10 1 10 47.6%
7. Stuttgart 21 10 2 9 47.6%
8. B.Dortmund 21 10 2 9 47.6%
9. M.gladbach 21 9 3 9 42.9%
10. Ein.Frankfurt 21 9 3 9 42.9%
11. Freiburg 21 9 4 8 42.9%
12. FC Koln 21 9 2 10 42.9%
13. Mainz 21 8 1 12 38.1%
14. Union Berlin 21 8 2 11 38.1%
15. Augsburg 21 8 4 9 38.1%
16. Heidenheim 21 7 2 12 33.3%
17. Wer.Bremen 21 7 3 11 33.3%
18. Wolfsburg 21 6 1 14 28.6%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. M.gladbach 6 7 7 1 71.0% 28.0%
2. Hamburger 6 8 6 0 50.0% 50.0%
3. Mainz 5 9 6 1 52.0% 47.0%
4. Union Berlin 5 8 7 1 61.0% 38.0%
5. FC Koln 5 8 7 1 42.0% 57.0%
6. Wer.Bremen 5 8 8 0 57.0% 42.0%
7. Wolfsburg 4 7 8 2 47.0% 52.0%
8. St. Pauli 4 13 4 0 47.0% 52.0%
9. Stuttgart 4 9 8 0 33.0% 66.0%
10. Freiburg 4 9 6 2 52.0% 47.0%
11. Augsburg 4 9 8 0 47.0% 52.0%
12. Hoffenheim 3 7 11 0 61.0% 38.0%
13. Leipzig 3 9 9 0 71.0% 28.0%
14. B.Dortmund 3 13 5 0 47.0% 52.0%
15. Ein.Frankfurt 2 6 10 3 61.0% 38.0%
16. B.Leverkusen 2 10 7 1 60.0% 40.0%
17. Heidenheim 1 13 7 0 52.0% 47.0%
18. Bayern Munich 0 5 14 2 47.0% 52.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 21 0 20 1
2. Stuttgart 15 6 16 5
3. Heidenheim 15 6 16 5
4. Wolfsburg 14 7 20 1
5. Hoffenheim 14 7 19 2
6. Ein.Frankfurt 14 7 17 4
7. Freiburg 13 8 15 6
8. Augsburg 13 8 15 6
9. Leipzig 13 8 14 7
10. Union Berlin 12 9 14 7
11. FC Koln 12 9 15 6
12. St. Pauli 12 9 16 5
13. B.Leverkusen 12 8 18 2
14. M.gladbach 11 10 12 9
15. Mainz 11 10 17 4
16. Wer.Bremen 11 10 16 5
17. B.Dortmund 11 10 19 2
18. Hamburger 10 10 13 7

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo