LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Đức

FT
4-2
M.gladbach8
B.Dortmund6
1/2 : 03 1/4
0.900.980.930.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-2
Hoffenheim11
Wolfsburg7
0 : 1/42 3/4
0.78-0.910.950.92
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-2
Wer.Bremen9
Leipzig3
1/2 : 03
0.920.961.000.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
B.Leverkusen12
Stuttgart16
0 : 3/42 3/4
-0.930.810.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
Augsburg14
Bochum17
0 : 02 1/2
0.78-0.910.920.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Hertha Berlin15
FC Koln13
0 : 02 1/2
0.900.980.900.97
FT
0-2
Schalke 0418
Bayern Munich1
2 : 03 1/2
0.930.950.890.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
Mainz10
Ein.Frankfurt4
0 : 02 3/4
0.940.941.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
4-1
Freiburg2
Union Berlin51 
0 : 1/22
-0.920.790.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 15 10 4 1 49 13 34
2. Freiburg 15 9 3 3 25 17 30
3. Leipzig 15 8 4 3 30 21 28
4. Ein.Frankfurt 15 8 3 4 32 24 27
5. Union Berlin 15 8 3 4 24 20 27
6. B.Dortmund 15 8 1 6 25 21 25
7. Wolfsburg 15 6 5 4 24 20 23
8. M.gladbach 15 6 4 5 28 24 22
9. Wer.Bremen 15 6 3 6 25 27 21
10. Mainz 15 5 4 6 19 24 19
11. Hoffenheim 15 5 3 7 22 22 18
12. B.Leverkusen 15 5 3 7 25 26 18
13. FC Koln 15 4 5 6 21 29 17
14. Augsburg 15 4 3 8 18 26 15
15. Hertha Berlin 15 3 5 7 19 22 14
16. Stuttgart 15 3 5 7 18 27 14
17. Bochum 15 4 1 10 14 36 13
18. Schalke 04 15 2 3 10 13 32 9
  Champions League   Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Union Berlin 15 10 0 5 66.7%
2. Hertha Berlin 15 10 1 4 66.7%
3. Wolfsburg 15 9 1 5 60.0%
4. Freiburg 15 9 1 5 60.0%
5. Ein.Frankfurt 15 8 1 6 53.3%
6. B.Dortmund 15 8 0 7 53.3%
7. M.gladbach 15 7 1 7 46.7%
8. Leipzig 15 7 0 8 46.7%
9. Bayern Munich 15 7 1 7 46.7%
10. Augsburg 15 7 3 5 46.7%
11. Wer.Bremen 15 7 1 7 46.7%
12. Schalke 04 15 6 2 7 40.0%
13. Mainz 15 6 1 8 40.0%
14. Stuttgart 15 6 1 8 40.0%
15. FC Koln 15 6 1 8 40.0%
16. B.Leverkusen 15 5 0 10 33.3%
17. Bochum 15 5 2 8 33.3%
18. Hoffenheim 15 3 1 11 20.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Freiburg 4 4 7 0 60.0% 40.0%
2. B.Dortmund 4 5 6 0 33.0% 66.0%
3. Augsburg 4 6 5 0 33.0% 66.0%
4. Hoffenheim 3 7 5 0 46.0% 53.0%
5. M.gladbach 3 4 7 1 60.0% 40.0%
6. Schalke 04 3 6 5 1 53.0% 46.0%
7. Mainz 3 9 2 1 33.0% 66.0%
8. Union Berlin 3 7 4 1 46.0% 53.0%
9. Stuttgart 3 5 7 0 53.0% 46.0%
10. Hertha Berlin 3 7 5 0 53.0% 46.0%
11. Wolfsburg 2 7 6 0 73.0% 26.0%
12. FC Koln 2 6 6 1 60.0% 40.0%
13. Wer.Bremen 2 7 4 2 46.0% 53.0%
14. Bochum 2 7 5 1 33.0% 66.0%
15. Ein.Frankfurt 1 7 5 2 60.0% 40.0%
16. B.Leverkusen 1 7 7 0 53.0% 46.0%
17. Bayern Munich 1 5 5 4 53.0% 46.0%
18. Leipzig 0 8 7 0 66.0% 33.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. M.gladbach 11 4 13 2
2. Bochum 11 4 11 4
3. B.Leverkusen 11 4 12 3
4. Leipzig 11 4 14 1
5. Ein.Frankfurt 10 5 12 3
6. B.Dortmund 9 6 14 1
7. Augsburg 9 6 10 5
8. Hoffenheim 9 6 13 2
9. Schalke 04 9 6 11 4
10. Stuttgart 9 6 13 2
11. Wer.Bremen 9 6 10 5
12. Bayern Munich 9 6 14 1
13. Freiburg 8 7 8 7
14. Mainz 8 7 12 3
15. Union Berlin 8 7 11 4
16. Wolfsburg 8 7 12 3
17. FC Koln 8 7 11 4
18. Hertha Berlin 7 8 11 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo