Lịch thi đấu VĐQG Đức - Lịch giải Bundesliga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-0
St. Pauli17
Hamburger14
0 : 02
0.940.940.960.92
Trực tiếp: TV360
FT
1-2
Bayern Munich1
Augsburg13
0 : 2 1/24
0.960.920.910.97
Trực tiếp: TV360
FT
1-3
Ein.Frankfurt8
Hoffenheim3
1/4 : 02 3/4
0.940.940.881.00
Trực tiếp: TV360
FT
1-0
B.Leverkusen6
Wer.Bremen15
0 : 13 1/4
0.930.95-0.980.86
Trực tiếp: TV360
FT
0-3
Heidenheim18
Leipzig5
3/4 : 03 1/4
-0.960.840.950.93
Trực tiếp: TV360
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-1
Mainz16
Wolfsburg12
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.980.90
Trực tiếp: TV360
FT
0-3
Union Berlin9
B.Dortmund2
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.890.99
Trực tiếp: TV360
FT
0-3
M.gladbach11
Stuttgart4
1/4 : 03
0.85-0.970.980.90
Trực tiếp: TV360
FT
2-1
Freiburg7
FC Koln10
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.910.97
Trực tiếp: TV360
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 19 16 2 1 72 16 50
2. B.Dortmund 19 12 6 1 38 17 42
3. Hoffenheim 18 11 3 4 38 22 36
4. Stuttgart 19 11 3 5 36 26 36
5. Leipzig 18 11 2 5 36 24 35
6. B.Leverkusen 18 10 2 6 35 25 32
7. Freiburg 19 7 6 6 31 32 27
8. Ein.Frankfurt 19 7 6 6 39 42 27
9. Union Berlin 19 6 6 7 24 30 24
10. FC Koln 19 5 5 9 28 32 20
11. M.gladbach 19 5 5 9 23 32 20
12. Wolfsburg 19 5 4 10 28 41 19
13. Augsburg 19 5 4 10 22 36 19
14. Hamburger 18 4 6 8 17 27 18
15. Wer.Bremen 18 4 6 8 21 35 18
16. Mainz 19 3 6 10 21 32 15
17. St. Pauli 18 3 4 11 16 31 13
18. Heidenheim 19 3 4 12 17 42 13
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Hoffenheim 18 13 1 4 72.2%
2. Bayern Munich 19 12 1 6 63.2%
3. Leipzig 18 11 0 7 61.1%
4. B.Leverkusen 18 9 1 8 50.0%
5. Stuttgart 19 9 2 8 47.4%
6. B.Dortmund 19 9 2 8 47.4%
7. Hamburger 18 8 3 7 44.4%
8. St. Pauli 18 8 1 9 44.4%
9. Ein.Frankfurt 19 8 3 8 42.1%
10. Union Berlin 19 8 2 9 42.1%
11. Freiburg 19 8 4 7 42.1%
12. FC Koln 19 8 2 9 42.1%
13. Wer.Bremen 18 7 3 8 38.9%
14. M.gladbach 19 7 3 9 36.8%
15. Augsburg 19 7 4 8 36.8%
16. Mainz 19 6 1 12 31.6%
17. Heidenheim 19 6 2 11 31.6%
18. Wolfsburg 19 6 1 12 31.6%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. M.gladbach 6 5 7 1 68.0% 31.0%
2. Hamburger 6 7 5 0 44.0% 55.0%
3. Mainz 5 7 6 1 52.0% 47.0%
4. Union Berlin 5 7 6 1 57.0% 42.0%
5. St. Pauli 4 10 4 0 50.0% 50.0%
6. FC Koln 4 7 7 1 47.0% 52.0%
7. Augsburg 4 7 8 0 47.0% 52.0%
8. Wer.Bremen 4 6 8 0 55.0% 44.0%
9. Hoffenheim 3 6 9 0 55.0% 44.0%
10. Leipzig 3 6 9 0 77.0% 22.0%
11. Wolfsburg 3 6 8 2 52.0% 47.0%
12. Stuttgart 3 8 8 0 36.0% 63.0%
13. B.Dortmund 3 12 4 0 52.0% 47.0%
14. Ein.Frankfurt 2 5 9 3 57.0% 42.0%
15. B.Leverkusen 2 9 6 1 55.0% 44.0%
16. Freiburg 2 9 6 2 57.0% 42.0%
17. Heidenheim 1 12 6 0 52.0% 47.0%
18. Bayern Munich 0 5 12 2 42.0% 57.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 19 0 18 1
2. Stuttgart 14 5 15 4
3. Heidenheim 14 5 14 5
4. Wolfsburg 13 6 18 1
5. Ein.Frankfurt 13 6 16 3
6. Freiburg 13 6 14 5
7. Augsburg 12 7 13 6
8. Hoffenheim 12 6 16 2
9. M.gladbach 11 8 11 8
10. Union Berlin 11 8 13 6
11. FC Koln 11 8 13 6
12. Wer.Bremen 11 7 14 4
13. Leipzig 11 7 12 6
14. B.Leverkusen 11 7 16 2
15. Mainz 10 9 15 4
16. St. Pauli 10 8 14 4
17. Hamburger 9 9 11 7
18. B.Dortmund 9 10 17 2

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo