Lịch thi đấu VĐQG Đức - Lịch giải Bundesliga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức vòng 25

FT
1-2
FC Koln 
B.Dortmund 
3/4 : 03
0.881.000.87-0.99
08/03
21h30
St. Pauli 
Ein.Frankfurt 
0 : 02 1/2
1.000.88-0.960.84
08/03
23h30
Union Berlin 
Wer.Bremen 
0 : 1/42 1/4
0.980.900.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Đức vòng 26

14/03
02h30
M.gladbach 
St. Pauli 
0 : 1/22 1/4
0.940.940.87-0.99
14/03
21h30
Hoffenheim 
Wolfsburg 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
14/03
21h30
B.Dortmund 
Augsburg 
  
    
14/03
21h30
B.Leverkusen 
Bayern Munich 
  
    
14/03
21h30
Ein.Frankfurt 
Heidenheim 
  
    
15/03
00h30
Hamburger 
FC Koln 
  
    
15/03
21h30
Wer.Bremen 
Mainz 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
15/03
23h30
Freiburg 
Union Berlin 
  
    
16/03
01h30
Stuttgart 
Leipzig 
  
    

Lịch VĐQG Đức vòng 27

21/03
02h30
Leipzig 
Hoffenheim 
  
    
21/03
21h30
Heidenheim 
B.Leverkusen 
  
    
21/03
21h30
Bayern Munich 
Union Berlin 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
21/03
21h30
FC Koln 
M.gladbach 
  
    
21/03
21h30
Wolfsburg 
Wer.Bremen 
  
    
22/03
00h30
B.Dortmund 
Hamburger 
  
    
22/03
21h30
Mainz 
Ein.Frankfurt 
  
    
22/03
23h30
St. Pauli 
Freiburg 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
23/03
01h30
Augsburg 
Stuttgart 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Đức vòng 28

04/04
20h30
Ein.Frankfurt 
FC Koln 
  
    
04/04
20h30
Wer.Bremen 
Leipzig 
  
    
04/04
20h30
Hoffenheim 
Mainz 
  
    
04/04
20h30
Stuttgart 
B.Dortmund 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/04
20h30
Hamburger 
Augsburg 
  
    
04/04
20h30
M.gladbach 
Heidenheim 
  
    
04/04
20h30
Freiburg 
Bayern Munich 
  
    
04/04
20h30
B.Leverkusen 
Wolfsburg 
  
    
04/04
20h30
Union Berlin 
St. Pauli 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức vòng 29

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
11/04
20h30
B.Dortmund 
B.Leverkusen 
  
    
11/04
20h30
Mainz 
Freiburg 
  
    
11/04
20h30
Wolfsburg 
Ein.Frankfurt 
  
    
11/04
20h30
Augsburg 
Hoffenheim 
  
    
11/04
20h30
Leipzig 
M.gladbach 
  
    
11/04
20h30
Heidenheim 
Union Berlin 
  
    
11/04
20h30
St. Pauli 
Bayern Munich 
  
    
11/04
20h30
FC Koln 
Wer.Bremen 
  
    
11/04
20h30
Stuttgart 
Hamburger 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 25 21 3 1 92 24 66
2. B.Dortmund 25 16 7 2 53 26 55
3. Hoffenheim 25 15 4 6 53 33 49
4. Stuttgart 25 14 5 6 50 34 47
5. Leipzig 25 14 5 6 48 34 47
6. B.Leverkusen 25 13 5 7 48 32 44
7. Ein.Frankfurt 24 9 7 8 48 49 34
8. Freiburg 25 9 7 9 37 42 34
9. Augsburg 25 9 4 12 31 43 31
10. Hamburger 25 7 8 10 28 36 29
11. Union Berlin 24 7 7 10 29 38 28
12. M.gladbach 25 6 7 12 28 43 25
13. FC Koln 25 6 6 13 34 43 24
14. Mainz 25 5 9 11 29 41 24
15. St. Pauli 24 6 5 13 23 40 23
16. Wer.Bremen 24 5 7 12 25 44 22
17. Wolfsburg 25 5 5 15 34 55 20
18. Heidenheim 25 3 5 17 24 57 14
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Hoffenheim 25 17 1 7 68.0%
2. Bayern Munich 25 16 1 8 64.0%
3. Leipzig 25 13 0 12 52.0%
4. Hamburger 25 13 3 9 52.0%
5. Ein.Frankfurt 24 12 3 9 50.0%
6. St. Pauli 24 12 1 11 50.0%
7. B.Dortmund 24 12 2 10 50.0%
8. Stuttgart 25 12 2 11 48.0%
9. B.Leverkusen 25 12 1 12 48.0%
10. Augsburg 25 12 4 9 48.0%
11. Freiburg 25 11 4 10 44.0%
12. FC Koln 24 10 2 12 41.7%
13. M.gladbach 25 10 3 12 40.0%
14. Mainz 25 10 1 14 40.0%
15. Union Berlin 24 9 2 13 37.5%
16. Wer.Bremen 24 8 3 13 33.3%
17. Heidenheim 25 8 2 15 32.0%
18. Wolfsburg 25 7 1 17 28.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. M.gladbach 7 9 8 1 60.0% 40.0%
2. Hamburger 7 11 7 0 44.0% 56.0%
3. Union Berlin 7 8 8 1 54.0% 45.0%
4. Mainz 5 11 8 1 60.0% 40.0%
5. St. Pauli 5 14 5 0 45.0% 54.0%
6. FC Koln 5 9 9 1 50.0% 50.0%
7. Augsburg 5 11 9 0 44.0% 56.0%
8. Wer.Bremen 5 11 8 0 54.0% 45.0%
9. Hoffenheim 4 8 13 0 60.0% 40.0%
10. Wolfsburg 4 8 11 2 48.0% 52.0%
11. Stuttgart 4 9 12 0 44.0% 56.0%
12. B.Leverkusen 4 11 9 1 60.0% 40.0%
13. Freiburg 4 12 7 2 52.0% 48.0%
14. Leipzig 3 11 11 0 68.0% 32.0%
15. B.Dortmund 3 13 8 0 50.0% 50.0%
16. Ein.Frankfurt 2 8 11 3 58.0% 41.0%
17. Heidenheim 2 14 9 0 56.0% 44.0%
18. Bayern Munich 0 6 17 2 40.0% 60.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 25 0 24 1
2. Stuttgart 19 6 20 5
3. Wolfsburg 18 7 23 2
4. Hoffenheim 17 8 22 3
5. Leipzig 17 8 17 8
6. Heidenheim 17 8 18 7
7. Freiburg 16 9 17 8
8. Ein.Frankfurt 16 8 19 5
9. Augsburg 15 10 17 8
10. M.gladbach 14 11 15 10
11. St. Pauli 14 10 18 6
12. FC Koln 14 10 17 7
13. B.Leverkusen 14 11 21 4
14. B.Dortmund 14 10 22 2
15. Hamburger 13 12 17 8
16. Union Berlin 13 11 16 8
17. Mainz 13 12 20 5
18. Wer.Bremen 13 11 17 7

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo