Lịch thi đấu VĐQG Đức - Lịch giải Bundesliga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
3-3
Ein.Frankfurt7
B.Dortmund2
1/4 : 03
-0.930.81-0.950.83
Trực tiếp: TV360
10/01
Hoãn
Wer.Bremen11
Hoffenheim6
1/4 : 03
0.85-0.970.990.89
Trực tiếp: TV360
FT
2-2
Heidenheim17
FC Koln10
0 : 02 3/4
-0.940.82-0.960.84
Trực tiếp: TV360
FT
2-2
Union Berlin9
Mainz18
0 : 1/42 1/4
0.81-0.93-0.970.86
Trực tiếp: TV360
FT
2-1
Freiburg8
Hamburger131 
0 : 3/42 1/2
-0.930.810.950.93
Trực tiếp: TV360
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/01
Hoãn
St. Pauli16
Leipzig3
1/2 : 02 3/4
0.950.93-0.960.84
Trực tiếp: TV360
FT
1-4
B.Leverkusen4
Stuttgart5
0 : 1/43
0.950.93-0.960.84
Trực tiếp: TV360
11/01
21h30
M.gladbach12
Augsburg15
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.86-0.98
Trực tiếp: TV360
11/01
23h30
Bayern Munich1
Wolfsburg14
0 : 2 3/44 1/4
0.960.92-0.990.87
Trực tiếp: TV360
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 15 13 2 0 55 11 41
2. B.Dortmund 16 9 6 1 29 15 33
3. Leipzig 15 9 2 4 30 19 29
4. B.Leverkusen 16 9 2 5 34 24 29
5. Stuttgart 16 9 2 5 29 23 29
6. Hoffenheim 15 8 3 4 29 20 27
7. Ein.Frankfurt 16 7 5 4 33 33 26
8. Freiburg 16 6 5 5 27 27 23
9. Union Berlin 16 6 4 6 22 25 22
10. FC Koln 16 4 5 7 24 26 17
11. Wer.Bremen 15 4 5 6 18 28 17
12. M.gladbach 15 4 4 7 18 24 16
13. Hamburger 16 4 4 8 17 27 16
14. Wolfsburg 15 4 3 8 23 28 15
15. Augsburg 15 4 2 9 17 28 14
16. St. Pauli 15 3 3 9 13 26 12
17. Heidenheim 16 3 3 10 15 36 12
18. Mainz 16 1 6 9 15 28 9
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Hoffenheim 15 10 1 4 66.7%
2. Bayern Munich 15 10 0 5 66.7%
3. Leipzig 15 9 0 6 60.0%
4. B.Leverkusen 16 9 0 7 56.2%
5. Ein.Frankfurt 16 8 2 6 50.0%
6. Hamburger 16 8 1 7 50.0%
7. St. Pauli 15 7 0 8 46.7%
8. Wer.Bremen 15 7 1 7 46.7%
9. Union Berlin 16 7 1 8 43.8%
10. Stuttgart 16 7 2 7 43.8%
11. Freiburg 16 7 3 6 43.8%
12. FC Koln 16 7 1 8 43.8%
13. B.Dortmund 16 7 2 7 43.8%
14. M.gladbach 15 6 2 7 40.0%
15. Augsburg 15 6 2 7 40.0%
16. Wolfsburg 15 5 1 9 33.3%
17. Heidenheim 16 5 2 9 31.2%
18. Mainz 16 4 1 11 25.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. M.gladbach 5 4 5 1 66.0% 33.0%
2. Mainz 5 5 5 1 56.0% 43.0%
3. Union Berlin 5 4 6 1 56.0% 43.0%
4. Hamburger 4 7 5 0 37.0% 62.0%
5. FC Koln 4 5 6 1 50.0% 50.0%
6. Augsburg 4 5 6 0 40.0% 60.0%
7. Leipzig 3 4 8 0 80.0% 20.0%
8. Wolfsburg 3 4 7 1 53.0% 46.0%
9. St. Pauli 3 9 3 0 53.0% 46.0%
10. Stuttgart 3 6 7 0 37.0% 62.0%
11. B.Dortmund 3 10 3 0 62.0% 37.0%
12. Wer.Bremen 3 5 7 0 60.0% 40.0%
13. Hoffenheim 2 6 7 0 53.0% 46.0%
14. Ein.Frankfurt 2 5 6 3 56.0% 43.0%
15. Freiburg 2 7 5 2 56.0% 43.0%
16. Heidenheim 1 9 6 0 56.0% 43.0%
17. B.Leverkusen 0 9 6 1 62.0% 37.0%
18. Bayern Munich 0 4 10 1 40.0% 60.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 15 0 14 1
2. Stuttgart 12 4 13 3
3. Heidenheim 12 4 12 4
4. Freiburg 11 5 13 3
5. B.Leverkusen 11 5 14 2
6. Union Berlin 10 6 11 5
7. Wolfsburg 10 5 14 1
8. Hoffenheim 10 5 13 2
9. Ein.Frankfurt 10 6 13 3
10. Hamburger 9 7 11 5
11. Augsburg 9 6 10 5
12. Leipzig 9 6 11 4
13. Wer.Bremen 9 6 11 4
14. M.gladbach 8 7 8 7
15. FC Koln 8 8 10 6
16. St. Pauli 8 7 12 3
17. Mainz 7 9 12 4
18. B.Dortmund 6 10 14 2

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo