Lịch thi đấu VĐQG Đức - Lịch giải Bundesliga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức vòng 29

12/04
20h30
FC Koln 
Wer.Bremen 
0 : 1/42 3/4
-0.950.841.000.88
12/04
22h30
Stuttgart 
Hamburger 
0 : 1 1/23 1/2
0.84-0.950.920.96
13/04
00h30
Mainz 
Freiburg 
0 : 1/42 1/2
0.960.930.82-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Đức vòng 30

18/04
01h30
St. Pauli 
FC Koln 
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.950.93
18/04
20h30
Hoffenheim 
B.Dortmund 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
20h30
B.Leverkusen 
Augsburg 
  
    
18/04
20h30
Union Berlin 
Wolfsburg 
  
    
18/04
20h30
Wer.Bremen 
Hamburger 
  
    
18/04
23h30
Ein.Frankfurt 
Leipzig 
  
    
19/04
20h30
Freiburg 
Heidenheim 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
19/04
22h30
Bayern Munich 
Stuttgart 
  
    
20/04
00h30
M.gladbach 
Mainz 
  
    

Lịch VĐQG Đức vòng 31

25/04
01h30
Leipzig 
Union Berlin 
  
    
25/04
20h30
Augsburg 
Ein.Frankfurt 
  
    
25/04
20h30
FC Koln 
B.Leverkusen 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
25/04
20h30
Mainz 
Bayern Munich 
  
    
25/04
20h30
Heidenheim 
St. Pauli 
  
    
25/04
20h30
Wolfsburg 
M.gladbach 
  
    
25/04
23h30
Hamburger 
Hoffenheim 
  
    
26/04
20h30
Stuttgart 
Wer.Bremen 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
26/04
22h30
B.Dortmund 
Freiburg 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Đức vòng 32

02/05
20h30
B.Leverkusen 
Leipzig 
  
    
02/05
20h30
Union Berlin 
FC Koln 
  
    
02/05
20h30
Ein.Frankfurt 
Hamburger 
  
    
02/05
20h30
St. Pauli 
Mainz 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
02/05
20h30
Bayern Munich 
Heidenheim 
  
    
02/05
20h30
Wer.Bremen 
Augsburg 
  
    
02/05
20h30
Hoffenheim 
Stuttgart 
  
    
02/05
20h30
M.gladbach 
B.Dortmund 
  
    
02/05
20h30
Freiburg 
Wolfsburg 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức vòng 33

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
09/05
20h30
B.Dortmund 
Ein.Frankfurt 
  
    
09/05
20h30
Hoffenheim 
Wer.Bremen 
  
    
09/05
20h30
Wolfsburg 
Bayern Munich 
  
    
09/05
20h30
Augsburg 
M.gladbach 
  
    
09/05
20h30
Mainz 
Union Berlin 
  
    
09/05
20h30
Leipzig 
St. Pauli 
  
    
09/05
20h30
FC Koln 
Heidenheim 
  
    
09/05
20h30
Stuttgart 
B.Leverkusen 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Đức vòng 34

16/05
20h30
Ein.Frankfurt 
Stuttgart 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 29 24 4 1 105 27 76
2. B.Dortmund 29 19 7 3 60 29 64
3. Leipzig 29 17 5 7 56 36 56
4. Stuttgart 28 16 5 7 56 38 53
5. B.Leverkusen 29 15 7 7 59 39 52
6. Hoffenheim 29 15 6 8 57 43 51
7. Ein.Frankfurt 29 11 9 9 54 54 42
8. Freiburg 28 10 7 11 41 47 37
9. Mainz 28 8 9 11 35 43 33
10. Augsburg 29 9 6 14 36 53 33
11. Union Berlin 29 8 8 13 33 50 32
12. Hamburger 28 7 10 11 32 41 31
13. M.gladbach 29 7 9 13 35 49 30
14. Wer.Bremen 28 7 7 14 31 49 28
15. FC Koln 28 6 9 13 40 49 27
16. St. Pauli 29 6 7 16 25 50 25
17. Wolfsburg 29 5 6 18 39 65 21
18. Heidenheim 29 4 7 18 32 64 19
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Bayern Munich 29 18 2 9 62.1%
2. Hoffenheim 29 17 1 11 58.6%
3. Leipzig 29 15 0 14 51.7%
4. B.Leverkusen 29 15 1 13 51.7%
5. B.Dortmund 29 15 2 12 51.7%
6. Hamburger 28 14 3 11 50.0%
7. Stuttgart 28 14 2 12 50.0%
8. Augsburg 29 14 4 11 48.3%
9. Mainz 28 13 1 14 46.4%
10. M.gladbach 29 13 3 13 44.8%
11. Ein.Frankfurt 29 13 5 11 44.8%
12. St. Pauli 29 13 2 14 44.8%
13. Freiburg 28 12 5 11 42.9%
14. FC Koln 28 12 2 14 42.9%
15. Heidenheim 29 11 3 15 37.9%
16. Wer.Bremen 28 10 3 15 35.7%
17. Union Berlin 29 10 2 17 34.5%
18. Wolfsburg 29 8 1 20 27.6%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. M.gladbach 8 10 10 1 62.0% 37.0%
2. Union Berlin 8 9 11 1 55.0% 44.0%
3. Hamburger 7 13 8 0 46.0% 53.0%
4. St. Pauli 6 17 6 0 48.0% 51.0%
5. Wer.Bremen 6 13 9 0 50.0% 50.0%
6. Mainz 5 14 8 1 57.0% 42.0%
7. Leipzig 5 12 12 0 58.0% 41.0%
8. Wolfsburg 5 10 11 3 44.0% 55.0%
9. Stuttgart 5 10 12 1 42.0% 57.0%
10. B.Leverkusen 5 12 10 2 58.0% 41.0%
11. Freiburg 5 13 8 2 46.0% 53.0%
12. FC Koln 5 11 11 1 53.0% 46.0%
13. Augsburg 5 13 10 1 48.0% 51.0%
14. Hoffenheim 4 10 15 0 58.0% 41.0%
15. Ein.Frankfurt 4 10 12 3 55.0% 44.0%
16. B.Dortmund 4 16 9 0 48.0% 51.0%
17. Heidenheim 3 14 12 0 58.0% 41.0%
18. Bayern Munich 0 7 20 2 41.0% 58.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 28 1 27 2
2. Wolfsburg 20 9 25 4
3. Stuttgart 20 8 21 7
4. Hoffenheim 20 9 25 4
5. Heidenheim 20 9 21 8
6. Leipzig 19 10 19 10
7. Ein.Frankfurt 19 10 21 8
8. Freiburg 18 10 18 10
9. FC Koln 17 11 20 8
10. Augsburg 17 12 21 8
11. M.gladbach 16 13 18 11
12. Union Berlin 16 13 20 9
13. St. Pauli 16 13 22 7
14. B.Leverkusen 16 13 25 4
15. B.Dortmund 16 13 26 3
16. Wer.Bremen 15 13 20 8
17. Mainz 15 13 23 5
18. Hamburger 14 14 20 8

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo