Lịch thi đấu VĐQG Đức - Lịch giải Bundesliga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức vòng 28

04/04
20h30
Ein.Frankfurt 
FC Koln 
  
    
04/04
20h30
Wer.Bremen 
Leipzig 
  
    
04/04
20h30
Hoffenheim 
Mainz 
  
    
04/04
20h30
Stuttgart 
B.Dortmund 
  
    
04/04
20h30
Hamburger 
Augsburg 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/04
20h30
M.gladbach 
Heidenheim 
  
    
04/04
20h30
Freiburg 
Bayern Munich 
  
    
04/04
20h30
B.Leverkusen 
Wolfsburg 
  
    
04/04
20h30
Union Berlin 
St. Pauli 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Đức vòng 29

11/04
20h30
B.Dortmund 
B.Leverkusen 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
11/04
20h30
Mainz 
Freiburg 
  
    
11/04
20h30
Wolfsburg 
Ein.Frankfurt 
  
    
11/04
20h30
Augsburg 
Hoffenheim 
  
    
11/04
20h30
Leipzig 
M.gladbach 
  
    
11/04
20h30
Heidenheim 
Union Berlin 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
11/04
20h30
St. Pauli 
Bayern Munich 
  
    
11/04
20h30
FC Koln 
Wer.Bremen 
  
    
11/04
20h30
Stuttgart 
Hamburger 
  
    

Lịch VĐQG Đức vòng 30

18/04
20h30
Hoffenheim 
B.Dortmund 
  
    
18/04
20h30
Freiburg 
Heidenheim 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
20h30
B.Leverkusen 
Augsburg 
  
    
18/04
20h30
M.gladbach 
Mainz 
  
    
18/04
20h30
St. Pauli 
FC Koln 
  
    
18/04
20h30
Bayern Munich 
Stuttgart 
  
    
18/04
20h30
Union Berlin 
Wolfsburg 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
20h30
Ein.Frankfurt 
Leipzig 
  
    
18/04
20h30
Wer.Bremen 
Hamburger 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Đức vòng 31

25/04
20h30
Hamburger 
Hoffenheim 
  
    
25/04
20h30
Leipzig 
Union Berlin 
  
    
25/04
20h30
FC Koln 
B.Leverkusen 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
25/04
20h30
Mainz 
Bayern Munich 
  
    
25/04
20h30
Heidenheim 
St. Pauli 
  
    
25/04
20h30
Stuttgart 
Wer.Bremen 
  
    
25/04
20h30
B.Dortmund 
Freiburg 
  
    
25/04
20h30
Wolfsburg 
M.gladbach 
  
    
25/04
20h30
Augsburg 
Ein.Frankfurt 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức vòng 32

02/05
20h30
B.Leverkusen 
Leipzig 
  
    
02/05
20h30
Wer.Bremen 
Augsburg 
  
    
02/05
20h30
Hoffenheim 
Stuttgart 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 27 22 4 1 97 25 70
2. B.Dortmund 27 18 7 2 58 28 61
3. Stuttgart 27 16 5 6 56 36 53
4. Leipzig 27 15 5 7 53 35 50
5. Hoffenheim 27 15 5 7 54 39 50
6. B.Leverkusen 27 13 7 7 52 36 46
7. Ein.Frankfurt 27 10 8 9 50 51 38
8. Freiburg 27 10 7 10 39 44 37
9. Union Berlin 27 8 7 12 31 46 31
10. Augsburg 27 9 4 14 33 50 31
11. Mainz 27 7 9 11 33 42 30
12. Hamburger 27 7 9 11 31 40 30
13. M.gladbach 27 7 8 12 33 46 29
14. Wer.Bremen 27 7 7 13 30 47 28
15. FC Koln 27 6 8 13 38 47 26
16. St. Pauli 27 6 6 15 24 44 24
17. Wolfsburg 27 5 6 16 35 57 21
18. Heidenheim 27 3 6 18 27 61 15
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Hoffenheim 27 17 1 9 63.0%
2. Bayern Munich 27 17 1 9 63.0%
3. Leipzig 27 14 0 13 51.9%
4. Hamburger 27 14 3 10 51.9%
5. Stuttgart 27 14 2 11 51.9%
6. B.Dortmund 27 14 2 11 51.9%
7. B.Leverkusen 27 13 1 13 48.1%
8. M.gladbach 27 12 3 12 44.4%
9. Mainz 27 12 1 14 44.4%
10. Ein.Frankfurt 27 12 5 10 44.4%
11. St. Pauli 27 12 2 13 44.4%
12. Freiburg 27 12 4 11 44.4%
13. Augsburg 27 12 4 11 44.4%
14. FC Koln 27 11 2 14 40.7%
15. Union Berlin 27 10 2 15 37.0%
16. Wer.Bremen 27 10 3 14 37.0%
17. Heidenheim 27 9 3 15 33.3%
18. Wolfsburg 27 8 1 18 29.6%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Union Berlin 8 8 10 1 51.0% 48.0%
2. M.gladbach 7 10 9 1 62.0% 37.0%
3. Hamburger 7 12 8 0 44.0% 55.0%
4. St. Pauli 6 16 5 0 48.0% 51.0%
5. Wer.Bremen 6 12 9 0 51.0% 48.0%
6. Mainz 5 13 8 1 59.0% 40.0%
7. Wolfsburg 5 9 11 2 48.0% 51.0%
8. Stuttgart 5 9 12 1 40.0% 59.0%
9. Freiburg 5 13 7 2 48.0% 51.0%
10. FC Koln 5 11 10 1 51.0% 48.0%
11. Augsburg 5 12 9 1 44.0% 55.0%
12. Hoffenheim 4 9 14 0 59.0% 40.0%
13. Ein.Frankfurt 4 9 11 3 55.0% 44.0%
14. Leipzig 4 11 12 0 62.0% 37.0%
15. B.Leverkusen 4 12 10 1 62.0% 37.0%
16. Heidenheim 3 14 10 0 55.0% 44.0%
17. B.Dortmund 3 15 9 0 48.0% 51.0%
18. Bayern Munich 0 7 18 2 44.0% 55.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 26 1 26 1
2. Stuttgart 20 7 21 6
3. Wolfsburg 18 9 23 4
4. Hoffenheim 18 9 23 4
5. Leipzig 18 9 18 9
6. Heidenheim 18 9 19 8
7. Freiburg 17 10 18 9
8. Ein.Frankfurt 17 10 20 7
9. FC Koln 16 11 20 7
10. Augsburg 16 11 19 8
11. B.Dortmund 16 11 25 2
12. Union Berlin 15 12 18 9
13. M.gladbach 15 12 17 10
14. St. Pauli 15 12 20 7
15. B.Leverkusen 15 12 23 4
16. Hamburger 14 13 19 8
17. Wer.Bremen 14 13 19 8
18. Mainz 14 13 22 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo