Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh - Lịch giải Premier League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh vòng 37

19/05
02h00
Arsenal 
Burnley 
0 : 2 1/23 1/4
-0.990.870.940.94
20/05
01h30
Bournemouth 
Man City 
3/4 : 03 1/4
-0.980.860.950.93
20/05
02h15
Chelsea 
Tottenham 
0 : 1/23
-0.980.86-0.980.84

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh vòng 38

24/05
22h00
Burnley 
Wolves 
  
    
24/05
22h00
Liverpool 
Brentford 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
24/05
22h00
Nottingham Forest 
Bournemouth 
  
    
24/05
22h00
West Ham Utd 
Leeds Utd 
  
    
24/05
22h00
Brighton 
Man Utd 
  
    
24/05
22h00
Man City 
Aston Villa 
  
    
24/05
22h00
Crystal Palace 
Arsenal 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
24/05
22h00
Fulham 
Newcastle 
  
    
24/05
22h00
Sunderland 
Chelsea 
  
    
24/05
22h00
Tottenham 
Everton 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Arsenal 36 24 7 5 68 26 79
2. Man City 36 23 8 5 75 32 77
3. Man Utd 37 19 11 7 66 50 68
4. Aston Villa 37 18 8 11 54 48 62
5. Liverpool 37 17 8 12 62 52 59
6. Bournemouth 36 13 16 7 56 52 55
7. Brighton 37 14 11 12 52 43 53
8. Brentford 37 14 10 13 54 51 52
9. Sunderland 37 13 12 12 40 47 51
10. Chelsea 36 13 10 13 55 49 49
11. Newcastle 37 14 7 16 53 53 49
12. Everton 37 13 10 14 47 49 49
13. Fulham 37 14 7 16 45 51 49
14. Leeds Utd 37 11 14 12 49 53 47
15. Crystal Palace 37 11 12 14 40 49 45
16. Nottingham Forest 37 11 10 16 47 50 43
17. Tottenham 36 9 11 16 46 55 38
18. West Ham Utd 37 9 9 19 43 65 36
19. Burnley 36 4 9 23 37 73 21
20. Wolves 37 3 10 24 26 67 19
  Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Sunderland 37 23 1 13 62.2%
2. Leeds Utd 37 21 5 11 56.8%
3. Bournemouth 36 20 3 13 55.6%
4. Man City 36 20 2 14 55.6%
5. Fulham 37 20 3 14 54.1%
6. Burnley 36 17 1 18 47.2%
7. Brentford 37 17 3 17 45.9%
8. Aston Villa 37 17 3 17 45.9%
9. Everton 37 17 4 16 45.9%
10. Brighton 37 17 0 20 45.9%
11. West Ham Utd 37 16 5 16 43.2%
12. Wolves 37 16 1 20 43.2%
13. Nottingham Forest 37 16 1 20 43.2%
14. Crystal Palace 37 16 4 17 43.2%
15. Chelsea 36 15 3 18 41.7%
16. Liverpool 37 15 0 22 40.5%
17. Man Utd 37 15 5 17 40.5%
18. Arsenal 36 14 6 16 38.9%
19. Tottenham 36 14 2 20 38.9%
20. Newcastle 37 13 4 20 35.1%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Fulham 11 17 8 1 40.0% 59.0%
2. Sunderland 11 19 6 1 48.0% 51.0%
3. Crystal Palace 11 18 8 0 48.0% 51.0%
4. Leeds Utd 10 13 13 1 56.0% 43.0%
5. Arsenal 10 17 9 0 33.0% 66.0%
6. Aston Villa 10 16 9 2 45.0% 54.0%
7. Bournemouth 9 11 15 1 58.0% 41.0%
8. Newcastle 9 15 12 1 40.0% 59.0%
9. Wolves 8 20 9 0 54.0% 45.0%
10. Everton 8 21 8 0 51.0% 48.0%
11. Brentford 7 16 13 1 64.0% 35.0%
12. Nottingham Forest 7 20 10 0 54.0% 45.0%
13. Brighton 7 23 6 1 54.0% 45.0%
14. Liverpool 6 20 10 1 40.0% 59.0%
15. Man Utd 6 17 13 1 43.0% 56.0%
16. Tottenham 6 20 10 0 41.0% 58.0%
17. West Ham Utd 5 21 10 1 51.0% 48.0%
18. Chelsea 5 19 12 0 55.0% 44.0%
19. Burnley 5 16 14 1 61.0% 38.0%
20. Man City 5 23 7 1 41.0% 58.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Newcastle 24 13 27 10
2. Liverpool 23 14 25 12
3. Man Utd 23 14 28 9
4. Tottenham 23 13 28 8
5. Chelsea 23 13 29 7
6. Man City 23 13 28 8
7. West Ham Utd 22 15 24 13
8. Bournemouth 21 15 25 11
9. Crystal Palace 20 17 27 10
10. Leeds Utd 20 17 23 14
11. Brentford 20 17 27 10
12. Nottingham Forest 20 17 27 10
13. Fulham 19 18 22 15
14. Arsenal 19 17 26 10
15. Aston Villa 19 18 27 10
16. Burnley 19 17 29 7
17. Brighton 18 19 28 9
18. Wolves 17 20 24 13
19. Everton 17 20 27 10
20. Sunderland 16 21 21 16

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo