Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh - Lịch giải Premier League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh vòng 25

07/02
03h00
Leeds Utd 
Nottingham Forest 
0 : 1/42 1/4
0.920.960.85-0.97
07/02
19h30
Man Utd 
Tottenham 
0 : 13 1/4
0.970.911.000.88
07/02
22h00
Fulham 
Everton 
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.980.90
07/02
22h00
Bournemouth 
Aston Villa 
0 : 02 3/4
-0.970.850.87-0.99
07/02
22h00
Arsenal 
Sunderland 
0 : 1 3/42 3/4
1.000.880.960.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
07/02
22h00
Burnley 
West Ham Utd 
1/4 : 02 1/2
-0.990.870.940.94
07/02
22h00
Wolves 
Chelsea 
3/4 : 02 3/4
-0.960.840.910.97
08/02
00h30
Newcastle 
Brentford 
0 : 1/22 3/4
-0.940.820.890.99
08/02
21h00
Brighton 
Crystal Palace 
0 : 1/22 1/2
0.980.850.820.99
08/02
23h30
Liverpool 
Man City 
0 : 1/43
-0.950.830.920.96

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh vòng 26

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
11/02
02h30
Chelsea 
Leeds Utd 
0 : 12 3/4
0.980.900.83-0.95
11/02
02h30
Tottenham 
Newcastle 
0 : 02 3/4
0.940.940.970.91
11/02
02h30
Everton 
Bournemouth 
0 : 02 1/2
0.82-0.940.890.99
11/02
03h15
West Ham Utd 
Man Utd 
1/2 : 03
-0.990.870.970.91
12/02
02h30
Nottingham Forest 
Wolves 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
12/02
02h30
Crystal Palace 
Burnley 
  
    
12/02
02h30
Man City 
Fulham 
  
    
12/02
02h30
Aston Villa 
Brighton 
  
    
12/02
03h15
Sunderland 
Liverpool 
  
    
13/02
03h00
Brentford 
Arsenal 
  
    

Lịch Ngoại Hạng Anh vòng 27

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
21/02
21h00
Brentford 
Brighton 
  
    
21/02
21h00
West Ham Utd 
Bournemouth 
  
    
21/02
21h00
Tottenham 
Arsenal 
  
    
21/02
21h00
Sunderland 
Fulham 
  
    
21/02
21h00
Everton 
Man Utd 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
21/02
21h00
Crystal Palace 
Wolves 
  
    
21/02
21h00
Chelsea 
Burnley 
  
    
21/02
21h00
Man City 
Newcastle 
  
    
21/02
21h00
Aston Villa 
Leeds Utd 
  
    
21/02
21h00
Nottingham Forest 
Liverpool 
  
    

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh vòng 28

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
28/02
21h00
Bournemouth 
Sunderland 
  
    
28/02
21h00
Wolves 
Aston Villa 
  
    
28/02
21h00
Newcastle 
Everton 
  
    
28/02
21h00
Man Utd 
Crystal Palace 
  
    
28/02
21h00
Fulham 
Tottenham 
  
    
28/02
21h00
Burnley 
Brentford 
  
    
28/02
21h00
Brighton 
Nottingham Forest 
  
    
28/02
21h00
Leeds Utd 
Man City 
  
    
28/02
21h00
Arsenal 
Chelsea 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Arsenal 24 16 5 3 46 17 53
2. Man City 24 14 5 5 49 23 47
3. Aston Villa 24 14 4 6 35 26 46
4. Man Utd 24 11 8 5 44 36 41
5. Chelsea 24 11 7 6 42 27 40
6. Liverpool 24 11 6 7 39 33 39
7. Brentford 24 11 3 10 36 32 36
8. Sunderland 24 9 9 6 27 26 36
9. Fulham 24 10 4 10 34 35 34
10. Everton 24 9 7 8 26 27 34
11. Newcastle 24 9 6 9 33 33 33
12. Bournemouth 24 8 9 7 40 43 33
13. Brighton 24 7 10 7 34 32 31
14. Tottenham 24 7 8 9 35 33 29
15. Crystal Palace 24 7 8 9 25 29 29
16. Leeds Utd 24 6 8 10 31 42 26
17. Nottingham Forest 24 7 5 12 24 35 26
18. West Ham Utd 24 5 5 14 29 48 20
19. Burnley 24 3 6 15 25 47 15
20. Wolves 24 1 5 18 15 45 8
  Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Sunderland 24 17 1 6 70.8%
2. Fulham 24 14 3 7 58.3%
3. Bournemouth 24 13 1 10 54.2%
4. Man City 24 13 1 10 54.2%
5. Brentford 24 12 2 10 50.0%
6. Leeds Utd 24 12 4 8 50.0%
7. Chelsea 24 12 2 10 50.0%
8. Burnley 24 12 1 11 50.0%
9. Aston Villa 24 12 3 9 50.0%
10. Crystal Palace 24 11 0 13 45.8%
11. Everton 24 11 3 10 45.8%
12. West Ham Utd 24 10 2 12 41.7%
13. Nottingham Forest 24 10 0 14 41.7%
14. Tottenham 24 10 2 12 41.7%
15. Brighton 24 10 0 14 41.7%
16. Liverpool 24 9 0 15 37.5%
17. Arsenal 24 9 4 11 37.5%
18. Wolves 24 9 1 14 37.5%
19. Man Utd 24 9 3 12 37.5%
20. Newcastle 24 7 3 14 29.2%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Aston Villa 8 10 5 1 37.0% 62.0%
2. Arsenal 7 10 7 0 37.0% 62.0%
3. Newcastle 7 8 8 1 50.0% 50.0%
4. Crystal Palace 7 14 3 0 50.0% 50.0%
5. Everton 7 14 3 0 54.0% 45.0%
6. Fulham 6 11 6 1 37.0% 62.0%
7. Sunderland 6 15 3 0 54.0% 45.0%
8. Leeds Utd 5 9 9 1 54.0% 45.0%
9. Wolves 5 14 5 0 50.0% 50.0%
10. Bournemouth 5 5 13 1 58.0% 41.0%
11. Brentford 4 11 9 0 66.0% 33.0%
12. Liverpool 4 13 7 0 41.0% 58.0%
13. Nottingham Forest 4 16 4 0 54.0% 45.0%
14. Tottenham 4 13 7 0 41.0% 58.0%
15. Chelsea 3 13 8 0 62.0% 37.0%
16. Burnley 3 12 9 0 58.0% 41.0%
17. Man Utd 3 11 9 1 45.0% 54.0%
18. Man City 3 15 5 1 50.0% 50.0%
19. Brighton 2 17 4 1 66.0% 33.0%
20. West Ham Utd 1 15 8 0 45.0% 54.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. West Ham Utd 17 7 17 7
2. Tottenham 16 8 19 5
3. Bournemouth 15 9 19 5
4. Liverpool 15 9 16 8
5. Chelsea 15 9 18 6
6. Man Utd 15 9 20 4
7. Newcastle 14 10 15 9
8. Leeds Utd 14 10 16 8
9. Man City 14 10 19 5
10. Aston Villa 13 11 17 7
11. Fulham 13 11 15 9
12. Burnley 13 11 19 5
13. Arsenal 12 12 17 7
14. Brentford 12 12 19 5
15. Nottingham Forest 12 12 18 6
16. Brighton 12 12 19 5
17. Crystal Palace 11 13 18 6
18. Sunderland 10 14 14 10
19. Wolves 10 14 16 8
20. Everton 7 17 17 7

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo