LỊCH BÓNG ĐÁ NGOẠI HẠNG ANH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Ngoại Hạng Anh

04/02
03h00
Chelsea10
Fulham7
0 : 3/42 1/2
0.85-0.950.950.93
Trực tiếp: K+SPORT 1
04/02
19h30
Everton19
Arsenal1
1 1/4 : 02 1/2
0.960.920.881.00
Trực tiếp: K+SPORT 1
04/02
22h00
Man Utd4
Crystal Palace12
0 : 1 1/42 1/2
0.930.950.87-0.99
Trực tiếp: K+SPORT 1
04/02
22h00
Aston Villa11
Leicester City14
0 : 1/22 1/2
0.990.890.940.94
Trực tiếp: K+Live 1
04/02
22h00
Wolves17
Liverpool9
1/2 : 02 3/4
0.980.90-0.960.84
Trực tiếp: K+SPORT 2
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/02
22h00
Brentford8
Southampton20
0 : 1/22 1/2
0.84-0.96-0.980.86
Trực tiếp: K+CINE
04/02
22h00
Brighton6
Bournemouth18
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.870.910.99
Trực tiếp: K+LIFE
05/02
00h30
Newcastle3
West Ham Utd16
0 : 12 1/4
-0.930.800.85-0.97
Trực tiếp: K+SPORT 1
05/02
21h00
Nottingham Forest13
Leeds Utd15
0 : 02 1/2
0.910.970.960.92
Trực tiếp: K+SPORT 1
05/02
23h30
Tottenham5
Man City2
3/4 : 03
0.950.93-0.950.83
Trực tiếp: K+SPORT 1
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Arsenal 19 16 2 1 45 16 50
2. Man City 20 14 3 3 53 20 45
3. Newcastle 20 10 9 1 33 11 39
4. Man Utd 20 12 3 5 32 25 39
5. Tottenham 21 11 3 7 40 31 36
6. Brighton 19 9 4 6 37 27 31
7. Fulham 21 9 4 8 32 30 31
8. Brentford 20 7 9 4 32 28 30
9. Liverpool 19 8 5 6 34 25 29
10. Chelsea 20 8 5 7 22 21 29
11. Aston Villa 20 8 4 8 23 27 28
12. Crystal Palace 20 6 6 8 18 27 24
13. Nottingham Forest 20 5 6 9 16 35 21
14. Leicester City 20 5 3 12 28 35 18
15. Leeds Utd 19 4 6 9 26 33 18
16. West Ham Utd 20 5 3 12 17 25 18
17. Wolves 20 4 5 11 12 30 17
18. Bournemouth 20 4 5 11 19 42 17
19. Everton 20 3 6 11 15 28 15
20. Southampton 20 4 3 13 17 35 15
  Champions League   VL Champions League
  UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Arsenal 19 14 1 4 73.7%
2. Newcastle 20 14 1 5 70.0%
3. Fulham 21 14 1 6 66.7%
4. Man Utd 20 13 0 7 65.0%
5. Brentford 20 12 1 7 60.0%
6. Man City 20 11 1 8 55.0%
7. Crystal Palace 20 11 1 8 55.0%
8. Brighton 19 10 0 9 52.6%
9. Aston Villa 20 10 1 9 50.0%
10. Nottingham Forest 20 9 2 9 45.0%
11. Leicester City 20 9 0 11 45.0%
12. Tottenham 21 9 2 10 42.9%
13. Bournemouth 20 8 2 10 40.0%
14. Everton 20 8 1 11 40.0%
15. West Ham Utd 20 7 2 11 35.0%
16. Chelsea 20 7 1 12 35.0%
17. Wolves 20 7 1 12 35.0%
18. Liverpool 19 5 0 14 26.3%
19. Leeds Utd 19 5 3 11 26.3%
20. Southampton 20 5 1 14 25.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Newcastle 9 6 5 0 60.0% 40.0%
2. Chelsea 7 11 2 0 35.0% 65.0%
3. Wolves 7 11 2 0 40.0% 60.0%
4. Southampton 7 7 6 0 30.0% 70.0%
5. West Ham Utd 6 11 3 0 60.0% 40.0%
6. Nottingham Forest 6 8 6 0 55.0% 45.0%
7. Crystal Palace 6 11 3 0 55.0% 45.0%
8. Fulham 5 9 7 0 23.0% 76.0%
9. Liverpool 5 7 6 1 42.0% 57.0%
10. Leeds Utd 5 7 4 3 42.0% 57.0%
11. Man Utd 5 10 4 1 35.0% 65.0%
12. Everton 5 14 1 0 45.0% 55.0%
13. Aston Villa 4 11 5 0 60.0% 40.0%
14. Leicester City 4 9 5 2 50.0% 50.0%
15. Brighton 4 6 8 1 47.0% 52.0%
16. Brentford 3 8 8 1 80.0% 20.0%
17. Arsenal 3 8 8 0 52.0% 47.0%
18. Bournemouth 3 11 4 2 55.0% 45.0%
19. Tottenham 3 9 7 2 52.0% 47.0%
20. Man City 3 8 8 1 55.0% 45.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Fulham 16 5 16 5
2. Man City 14 6 15 5
3. Liverpool 13 6 14 5
4. Brighton 13 6 14 5
5. Leeds Utd 12 7 14 5
6. Man Utd 12 8 14 6
7. Leicester City 12 8 15 5
8. Arsenal 12 7 15 4
9. Tottenham 12 9 16 5
10. Southampton 11 9 15 5
11. Brentford 11 9 15 5
12. Aston Villa 10 10 15 5
13. Bournemouth 10 10 17 3
14. Chelsea 9 11 11 9
15. Crystal Palace 9 11 13 7
16. Newcastle 8 12 10 10
17. Wolves 8 12 12 8
18. Everton 8 12 14 6
19. Nottingham Forest 7 13 13 7
20. West Ham Utd 5 15 16 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo