Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh - Lịch giải Premier League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh vòng 32

11/04
02h00
West Ham Utd 
Wolves 
  
    
11/04
18h30
Arsenal 
Bournemouth 
  
    
11/04
21h00
Brentford 
Everton 
  
    
11/04
21h00
Nottingham Forest 
Aston Villa 
  
    
11/04
21h00
Burnley 
Brighton 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
11/04
21h00
Crystal Palace 
Newcastle 
  
    
11/04
23h30
Liverpool 
Fulham 
  
    
12/04
20h00
Sunderland 
Tottenham 
  
    
12/04
22h30
Chelsea 
Man City 
  
    
14/04
02h00
Man Utd 
Leeds Utd 
  
    

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh vòng 33

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
21h00
Brentford 
Fulham 
  
    
18/04
21h00
Nottingham Forest 
Burnley 
  
    
18/04
21h00
Newcastle 
Bournemouth 
  
    
18/04
21h00
Crystal Palace 
West Ham Utd 
  
    
18/04
21h00
Chelsea 
Man Utd 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
21h00
Leeds Utd 
Wolves 
  
    
18/04
21h00
Aston Villa 
Sunderland 
  
    
18/04
21h00
Everton 
Liverpool 
  
    
18/04
21h00
Man City 
Arsenal 
  
    
18/04
21h00
Tottenham 
Brighton 
  
    

Lịch Ngoại Hạng Anh vòng 34

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
25/04
21h00
Bournemouth 
Leeds Utd 
  
    
25/04
21h00
West Ham Utd 
Everton 
  
    
25/04
21h00
Sunderland 
Nottingham Forest 
  
    
25/04
21h00
Burnley 
Man City 
  
    
25/04
21h00
Brighton 
Chelsea 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
25/04
21h00
Liverpool 
Crystal Palace 
  
    
25/04
21h00
Arsenal 
Newcastle 
  
    
25/04
21h00
Fulham 
Aston Villa 
  
    
25/04
21h00
Man Utd 
Brentford 
  
    
25/04
21h00
Wolves 
Tottenham 
  
    

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh vòng 35

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
02/05
21h00
Aston Villa 
Tottenham 
  
    
02/05
21h00
Newcastle 
Brighton 
  
    
02/05
21h00
Man Utd 
Liverpool 
  
    
02/05
21h00
Brentford 
West Ham Utd 
  
    
02/05
21h00
Bournemouth 
Crystal Palace 
  
    
02/05
21h00
Everton 
Man City 
  
    
02/05
21h00
Arsenal 
Fulham 
  
    
02/05
21h00
Chelsea 
Nottingham Forest 
  
    
02/05
21h00
Leeds Utd 
Burnley 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Arsenal 31 21 7 3 61 22 70
2. Man City 30 18 7 5 60 28 61
3. Man Utd 31 15 10 6 56 43 55
4. Aston Villa 31 16 6 9 42 37 54
5. Liverpool 31 14 7 10 50 42 49
6. Chelsea 31 13 9 9 53 38 48
7. Brentford 31 13 7 11 46 42 46
8. Everton 31 13 7 11 37 35 46
9. Fulham 31 13 5 13 43 44 44
10. Brighton 31 11 10 10 41 37 43
11. Sunderland 31 11 10 10 32 36 43
12. Newcastle 31 12 6 13 44 45 42
13. Bournemouth 31 9 15 7 46 48 42
14. Crystal Palace 30 10 9 11 33 35 39
15. Leeds Utd 31 7 12 12 37 48 33
16. Nottingham Forest 31 8 8 15 31 43 32
17. Tottenham 31 7 9 15 40 50 30
18. West Ham Utd 31 7 8 16 36 57 29
19. Burnley 31 4 8 19 33 61 20
20. Wolves 31 3 8 20 24 54 17
  Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Sunderland 31 20 1 10 64.5%
2. Fulham 31 18 3 10 58.1%
3. Man City 30 16 2 12 53.3%
4. Brentford 31 16 3 12 51.6%
5. Bournemouth 31 16 3 12 51.6%
6. Leeds Utd 31 15 5 11 48.4%
7. Burnley 31 15 1 15 48.4%
8. Everton 31 15 3 13 48.4%
9. Crystal Palace 30 14 2 14 46.7%
10. West Ham Utd 31 14 3 14 45.2%
11. Chelsea 31 14 3 14 45.2%
12. Wolves 31 14 1 16 45.2%
13. Aston Villa 31 14 3 14 45.2%
14. Brighton 31 14 0 17 45.2%
15. Arsenal 31 13 5 13 41.9%
16. Liverpool 31 12 0 19 38.7%
17. Man Utd 31 12 4 15 38.7%
18. Nottingham Forest 31 12 0 19 38.7%
19. Tottenham 31 11 2 18 35.5%
20. Newcastle 31 10 4 17 32.3%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Crystal Palace 10 15 5 0 46.0% 53.0%
2. Leeds Utd 9 10 11 1 58.0% 41.0%
3. Sunderland 9 18 4 0 48.0% 51.0%
4. Aston Villa 9 14 7 1 45.0% 54.0%
5. Fulham 8 14 8 1 38.0% 61.0%
6. Arsenal 8 14 9 0 38.0% 61.0%
7. Bournemouth 8 8 14 1 64.0% 35.0%
8. Newcastle 8 12 10 1 38.0% 61.0%
9. Everton 8 19 4 0 48.0% 51.0%
10. Wolves 7 16 8 0 54.0% 45.0%
11. Nottingham Forest 7 18 6 0 54.0% 45.0%
12. Brentford 6 13 11 1 67.0% 32.0%
13. Liverpool 6 17 7 1 35.0% 64.0%
14. Brighton 6 20 4 1 54.0% 45.0%
15. Chelsea 4 16 11 0 58.0% 41.0%
16. Burnley 4 15 11 1 61.0% 38.0%
17. Man Utd 4 15 11 1 48.0% 51.0%
18. Tottenham 4 18 9 0 41.0% 58.0%
19. Man City 4 19 6 1 46.0% 53.0%
20. West Ham Utd 3 19 8 1 51.0% 48.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Tottenham 21 10 26 5
2. Newcastle 20 11 22 9
3. Chelsea 20 11 25 6
4. Liverpool 19 12 19 12
5. Man Utd 19 12 23 8
6. Fulham 18 13 18 13
7. Man City 18 12 24 6
8. West Ham Utd 18 13 21 10
9. Bournemouth 17 14 22 9
10. Leeds Utd 16 15 20 11
11. Arsenal 16 15 22 9
12. Nottingham Forest 16 15 22 9
13. Burnley 16 15 24 7
14. Aston Villa 15 16 21 10
15. Brentford 15 16 23 8
16. Crystal Palace 14 16 21 9
17. Wolves 14 17 19 12
18. Brighton 14 17 23 8
19. Sunderland 13 18 17 14
20. Everton 11 20 22 9

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo