Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh - Lịch giải Premier League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh vòng 38

89
1-1
Burnley 
Wolves 
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.940.94
90
1-1
Liverpool 
Brentford 
0 : 3/43 1/2
-0.970.850.990.89
90
1-1
Nottingham Forest 
Bournemouth 
1/2 : 03
0.920.96-0.960.84
90
3-0
West Ham Utd 
Leeds Utd 
0 : 3/43
0.930.950.950.93
90
0-3
Brighton 
Man Utd 
0 : 1/23 1/4
0.87-0.990.940.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
90
1-2
Man City 
Aston Villa 
0 : 1 1/43 1/2
0.84-0.960.980.90
90
1-2
Crystal Palace 
Arsenal 
1/2 : 02 3/4
1.000.88-0.980.86
90
2-0
Fulham 
Newcastle 
0 : 03 1/4
0.920.96-0.980.86
90
2-1
Sunderland 
Chelsea 
1/2 : 02 3/4
0.80-0.930.970.91
89
1-0
Tottenham 
Everton 
0 : 1/22 1/2
0.920.96-0.950.83
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Arsenal 38 26 7 5 71 27 85
2. Man City 38 23 9 6 77 35 78
3. Man Utd 38 20 11 7 69 50 71
4. Aston Villa 38 19 8 11 56 49 65
5. Liverpool 38 17 9 12 63 53 60
6. Bournemouth 38 13 18 7 58 54 57
7. Sunderland 38 14 12 12 42 48 54
8. Brighton 38 14 11 13 52 46 53
9. Brentford 38 14 11 13 55 52 53
10. Chelsea 38 14 10 14 58 52 52
11. Fulham 38 15 7 16 47 51 52
12. Newcastle 38 14 7 17 53 55 49
13. Everton 38 13 10 15 47 50 49
14. Leeds Utd 38 11 14 13 49 56 47
15. Crystal Palace 38 11 12 15 41 51 45
16. Nottingham Forest 38 11 11 16 48 51 44
17. Tottenham 38 10 11 17 48 57 41
18. West Ham Utd 38 10 9 19 46 65 39
19. Burnley 38 4 10 24 38 75 22
20. Wolves 38 3 11 24 27 68 20
  Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Sunderland 38 24 1 13 63.2%
2. Fulham 38 21 3 14 55.3%
3. Leeds Utd 38 21 5 12 55.3%
4. Bournemouth 38 21 3 14 55.3%
5. Man City 38 20 2 16 52.6%
6. Brentford 38 18 3 17 47.4%
7. Burnley 38 18 1 19 47.4%
8. Aston Villa 38 18 3 17 47.4%
9. West Ham Utd 38 17 5 16 44.7%
10. Wolves 38 17 1 20 44.7%
11. Nottingham Forest 38 17 1 20 44.7%
12. Everton 38 17 4 17 44.7%
13. Brighton 38 17 0 21 44.7%
14. Chelsea 38 16 3 19 42.1%
15. Man Utd 38 16 5 17 42.1%
16. Crystal Palace 38 16 4 18 42.1%
17. Liverpool 38 15 0 23 39.5%
18. Arsenal 38 15 6 17 39.5%
19. Tottenham 38 15 2 21 39.5%
20. Newcastle 38 13 4 21 34.2%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Fulham 11 18 8 1 42.0% 57.0%
2. Arsenal 11 18 9 0 31.0% 68.0%
3. Sunderland 11 20 6 1 47.0% 52.0%
4. Crystal Palace 11 19 8 0 47.0% 52.0%
5. Leeds Utd 10 14 13 1 55.0% 44.0%
6. Aston Villa 10 17 9 2 44.0% 55.0%
7. Bournemouth 9 13 15 1 60.0% 39.0%
8. Newcastle 9 16 12 1 42.0% 57.0%
9. Everton 9 21 8 0 50.0% 50.0%
10. Wolves 8 21 9 0 55.0% 44.0%
11. Brentford 7 17 13 1 65.0% 34.0%
12. Nottingham Forest 7 21 10 0 55.0% 44.0%
13. Tottenham 7 21 10 0 39.0% 60.0%
14. Brighton 7 24 6 1 52.0% 47.0%
15. Liverpool 6 21 10 1 42.0% 57.0%
16. Burnley 6 17 14 1 60.0% 39.0%
17. Man Utd 6 18 13 1 42.0% 57.0%
18. West Ham Utd 5 22 10 1 50.0% 50.0%
19. Chelsea 5 21 12 0 52.0% 47.0%
20. Man City 5 25 7 1 42.0% 57.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Chelsea 25 13 31 7
2. Newcastle 24 14 28 10
3. Tottenham 24 14 30 8
4. Man Utd 24 14 29 9
5. Man City 24 14 30 8
6. Liverpool 23 15 25 13
7. West Ham Utd 23 15 24 14
8. Crystal Palace 21 17 28 10
9. Leeds Utd 21 17 23 15
10. Bournemouth 21 17 27 11
11. Arsenal 20 18 28 10
12. Aston Villa 20 18 28 10
13. Brentford 20 18 27 11
14. Nottingham Forest 20 18 28 10
15. Fulham 19 19 23 15
16. Brighton 19 19 29 9
17. Burnley 19 19 31 7
18. Sunderland 17 21 22 16
19. Everton 17 21 28 10
20. Wolves 17 21 25 13

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo