Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh - Lịch giải Premier League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
Man Utd5
Man City2
1/4 : 03
0.900.980.81-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
Sunderland9
Crystal Palace13
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.970.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
Liverpool4
Burnley19
0 : 1 3/43
0.940.940.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
Leeds Utd16
Fulham11
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.930.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
Chelsea6
Brentford7
0 : 1/23
0.881.00-0.940.82
Trực tiếp: FPT Play
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Tottenham14
West Ham Utd18
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
Nottingham Forest17
Arsenal1
3/4 : 02 1/2
-0.930.81-0.930.80
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
Wolves20
Newcastle8
3/4 : 02 3/4
0.87-0.980.87-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
Aston Villa3
Everton10
0 : 12 1/2
-0.970.850.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
Brighton12
Bournemouth15
0 : 1/23
0.840.990.850.96
Trực tiếp: FPT Play
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Arsenal 22 15 5 2 40 14 50
2. Man City 22 13 4 5 45 21 43
3. Aston Villa 22 13 4 5 33 25 43
4. Liverpool 22 10 6 6 33 29 36
5. Man Utd 22 9 8 5 38 32 35
6. Chelsea 22 9 7 6 36 24 34
7. Brentford 22 10 3 9 35 30 33
8. Newcastle 22 9 6 7 32 27 33
9. Sunderland 22 8 9 5 23 23 33
10. Everton 22 9 5 8 24 25 32
11. Fulham 22 9 4 9 30 31 31
12. Brighton 22 7 9 6 32 29 30
13. Crystal Palace 22 7 7 8 23 25 28
14. Tottenham 22 7 6 9 31 29 27
15. Bournemouth 22 6 9 7 35 41 27
16. Leeds Utd 22 6 7 9 30 37 25
17. Nottingham Forest 22 6 4 12 21 34 22
18. West Ham Utd 22 4 5 13 24 44 17
19. Burnley 22 3 5 14 23 42 14
20. Wolves 22 1 5 16 15 41 8
  Champions League   UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Sunderland 22 16 1 5 72.7%
2. Fulham 22 13 2 7 59.1%
3. Leeds Utd 22 12 3 7 54.5%
4. Man City 22 12 1 9 54.5%
5. Brentford 22 11 2 9 50.0%
6. Chelsea 22 11 1 10 50.0%
7. Burnley 22 11 1 10 50.0%
8. Aston Villa 22 11 3 8 50.0%
9. Bournemouth 22 11 1 10 50.0%
10. Crystal Palace 22 10 0 12 45.5%
11. Everton 22 10 2 10 45.5%
12. Brighton 22 10 0 12 45.5%
13. West Ham Utd 22 9 1 12 40.9%
14. Wolves 22 9 1 12 40.9%
15. Nottingham Forest 22 9 0 13 40.9%
16. Tottenham 22 9 2 11 40.9%
17. Liverpool 22 8 0 14 36.4%
18. Arsenal 22 8 4 10 36.4%
19. Man Utd 22 8 2 12 36.4%
20. Newcastle 22 7 3 12 31.8%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Arsenal 7 10 5 0 36.0% 63.0%
2. Aston Villa 7 9 5 1 36.0% 63.0%
3. Newcastle 7 7 7 1 50.0% 50.0%
4. Crystal Palace 7 13 2 0 45.0% 54.0%
5. Everton 7 12 3 0 50.0% 50.0%
6. Fulham 6 10 5 1 40.0% 59.0%
7. Sunderland 6 14 2 0 54.0% 45.0%
8. Leeds Utd 5 8 8 1 50.0% 50.0%
9. Wolves 5 12 5 0 45.0% 54.0%
10. Bournemouth 5 4 12 1 59.0% 40.0%
11. Liverpool 4 13 5 0 45.0% 54.0%
12. Nottingham Forest 4 14 4 0 50.0% 50.0%
13. Tottenham 4 13 5 0 36.0% 63.0%
14. Brentford 3 10 9 0 68.0% 31.0%
15. Chelsea 3 13 6 0 63.0% 36.0%
16. Burnley 3 11 8 0 59.0% 40.0%
17. Man Utd 3 11 7 1 50.0% 50.0%
18. Man City 3 14 4 1 45.0% 54.0%
19. Brighton 2 15 4 1 68.0% 31.0%
20. West Ham Utd 1 15 6 0 45.0% 54.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. West Ham Utd 15 7 15 7
2. Bournemouth 14 8 17 5
3. Tottenham 14 8 17 5
4. Aston Villa 13 9 15 7
5. Newcastle 13 9 13 9
6. Leeds Utd 13 9 14 8
7. Liverpool 13 9 14 8
8. Chelsea 13 9 16 6
9. Man Utd 13 9 18 4
10. Man City 13 9 17 5
11. Nottingham Forest 12 10 16 6
12. Brentford 12 10 17 5
13. Fulham 11 11 13 9
14. Burnley 11 11 17 5
15. Brighton 11 11 18 4
16. Arsenal 10 12 15 7
17. Crystal Palace 10 12 16 6
18. Wolves 10 12 14 8
19. Sunderland 8 14 12 10
20. Everton 7 15 16 6

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo