Lịch thi đấu VĐQG Italia - Lịch giải Serie A

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
6-2
Inter Milan1
Pisa20
0 : 1 1/23
0.84-0.960.900.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
6-0
Como5
Torino15
0 : 12 1/2
0.930.950.87-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
Fiorentina18
Cagliari11
0 : 1/22 1/2
0.83-0.951.000.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
Lecce17
Lazio9
1/2 : 01 3/4
0.84-0.960.87-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL
25/01
18h30
Sassuolo12
Cremonese13
0 : 1/22 1/4
-0.930.821.000.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
25/01
21h00
Genoa16
Bologna8
1/4 : 02
0.86-0.970.80-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS +
25/01
21h00
Atalanta7
Parma14
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.871.000.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL
26/01
00h00
Juventus6
Napoli3
0 : 1/42
0.82-0.930.970.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL
26/01
02h45
Roma4
AC Milan2
0 : 02 1/4
0.920.970.960.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL
27/01
02h45
Verona19
Udinese10
0 : 02
0.970.910.910.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ITALIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Inter Milan 22 17 1 4 50 19 52
2. AC Milan 21 13 7 1 34 16 46
3. Napoli 21 13 4 4 31 17 43
4. Roma 21 14 0 7 26 12 42
5. Como 22 11 7 4 37 16 40
6. Juventus 21 11 6 4 32 17 39
7. Atalanta 21 8 8 5 26 20 32
8. Bologna 21 8 6 7 30 24 30
9. Lazio 22 7 8 7 21 19 29
10. Udinese 21 7 5 9 22 33 26
11. Cagliari 22 6 7 9 24 31 25
12. Sassuolo 21 6 5 10 23 28 23
13. Cremonese 21 5 8 8 20 28 23
14. Parma 21 5 8 8 14 22 23
15. Torino 22 6 5 11 21 40 23
16. Genoa 21 4 8 9 22 29 20
17. Lecce 22 4 6 12 13 29 18
18. Fiorentina 22 3 8 11 24 34 17
19. Verona 21 2 8 11 17 34 14
20. Pisa 22 1 11 10 18 37 14
  Champions League   Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Cagliari 22 14 2 6 63.6%
2. Roma 21 13 1 7 61.9%
3. Como 22 13 0 9 59.1%
4. Inter Milan 22 12 1 9 54.5%
5. Pisa 22 12 1 9 54.5%
6. Parma 21 11 3 7 52.4%
7. AC Milan 21 11 3 7 52.4%
8. Napoli 21 10 2 9 47.6%
9. Bologna 21 10 1 10 47.6%
10. Torino 22 10 0 12 45.5%
11. Lecce 22 10 2 10 45.5%
12. Juventus 21 9 2 10 42.9%
13. Cremonese 21 9 3 9 42.9%
14. Sassuolo 21 9 2 10 42.9%
15. Udinese 21 9 0 12 42.9%
16. Atalanta 21 8 1 12 38.1%
17. Lazio 22 8 0 14 36.4%
18. Verona 21 7 3 11 33.3%
19. Genoa 21 6 5 10 28.6%
20. Fiorentina 22 6 2 14 27.3%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Roma 11 8 2 0 33.0% 66.0%
2. Lazio 10 9 3 0 63.0% 36.0%
3. Lecce 10 9 3 0 45.0% 54.0%
4. Parma 9 10 2 0 61.0% 38.0%
5. Pisa 8 6 7 1 63.0% 36.0%
6. Napoli 8 7 6 0 52.0% 47.0%
7. Cremonese 7 8 6 0 61.0% 38.0%
8. Torino 7 9 6 0 40.0% 59.0%
9. AC Milan 7 9 5 0 42.0% 57.0%
10. Juventus 6 12 2 1 47.0% 52.0%
11. Verona 6 9 6 0 57.0% 42.0%
12. Como 6 11 5 0 68.0% 31.0%
13. Sassuolo 6 10 5 0 47.0% 52.0%
14. Genoa 5 13 3 0 47.0% 52.0%
15. Inter Milan 5 9 6 2 36.0% 63.0%
16. Atalanta 5 13 3 0 61.0% 38.0%
17. Udinese 5 11 5 0 47.0% 52.0%
18. Cagliari 5 13 4 0 50.0% 50.0%
19. Bologna 5 9 7 0 61.0% 38.0%
20. Fiorentina 5 11 6 0 54.0% 45.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Torino 13 9 16 6
2. Inter Milan 13 9 17 5
3. Fiorentina 13 9 13 9
4. Verona 12 9 14 7
5. Genoa 12 9 15 6
6. Cagliari 11 11 14 8
7. AC Milan 10 11 12 9
8. Sassuolo 10 11 14 7
9. Udinese 10 11 16 5
10. Bologna 10 11 11 10
11. Pisa 9 13 12 10
12. Napoli 9 12 15 6
13. Como 9 13 14 8
14. Cremonese 8 13 13 8
15. Juventus 8 13 14 7
16. Lecce 7 15 12 10
17. Parma 6 15 11 10
18. Atalanta 6 15 15 6
19. Roma 5 16 14 7
20. Lazio 5 17 10 12

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo