Lịch thi đấu VĐQG Italia - Lịch giải Italy Serie A
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Inter Milan | 38 | 27 | 6 | 5 | 89 | 35 | 87 |
| 2. | Napoli | 38 | 23 | 7 | 8 | 58 | 36 | 76 |
| 3. | Roma | 38 | 23 | 4 | 11 | 59 | 31 | 73 |
| 4. | Como | 38 | 20 | 11 | 7 | 65 | 29 | 71 |
| 5. | AC Milan | 38 | 20 | 10 | 8 | 53 | 35 | 70 |
| 6. | Juventus | 38 | 19 | 12 | 7 | 61 | 34 | 69 |
| 7. | Atalanta | 38 | 15 | 14 | 9 | 51 | 36 | 59 |
| 8. | Bologna | 38 | 16 | 8 | 14 | 49 | 46 | 56 |
| 9. | Lazio | 38 | 14 | 12 | 12 | 41 | 40 | 54 |
| 10. | Udinese | 38 | 14 | 8 | 16 | 45 | 48 | 50 |
| 11. | Sassuolo | 38 | 14 | 7 | 17 | 46 | 50 | 49 |
| 12. | Parma | 38 | 11 | 12 | 15 | 28 | 46 | 45 |
| 13. | Torino | 38 | 12 | 9 | 17 | 44 | 63 | 45 |
| 14. | Cagliari | 38 | 11 | 10 | 17 | 40 | 53 | 43 |
| 15. | Fiorentina | 38 | 9 | 15 | 14 | 41 | 50 | 42 |
| 16. | Genoa | 38 | 10 | 11 | 17 | 41 | 51 | 41 |
| 17. | Lecce | 38 | 10 | 8 | 20 | 28 | 50 | 38 |
| 18. | Cremonese | 38 | 8 | 10 | 20 | 32 | 57 | 34 |
| 19. | Verona | 38 | 3 | 12 | 23 | 25 | 61 | 21 |
| 20. | Pisa | 38 | 2 | 12 | 24 | 26 | 71 | 18 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | TK | HK | BK | % |
TR: Số trận TK: Số trận thắng theo châu Á HK: Số trận hòa theo châu Á BK: Số trận thua theo châu Á %: Phần trăm thắng theo châu Á
| XH | ĐỘI BÓNG | 0-1 | 2-3 | 4-6 | >=7 | %Chẵn | %Lẻ |
0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ
| XH | ĐỘI BÓNG | Tài 2.5 FT | Xỉu 2.5 FT | Tài 0.5 HT | Xỉu 0.5 HT |
Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

