Lịch thi đấu Cúp C1 Châu Âu - Lịch giải Champions League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu vòng 1/8

11/03
00h45
Galatasaray 
Liverpool 
3/4 : 03
0.950.940.930.95
11/03
03h00
Atalanta 
Bayern Munich 
3/4 : 03 1/4
-0.920.800.950.93
11/03
03h00
Atletico Madrid 
Tottenham 
0 : 3/42 1/2
0.940.950.970.91
11/03
03h00
Newcastle 
Barcelona 
0 : 03 1/4
1.000.890.881.00
12/03
00h45
B.Leverkusen 
Arsenal 
1 : 02 1/2
0.87-0.990.930.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
12/03
03h00
Bodo Glimt 
Sporting Lisbon 
0 : 03
0.950.930.990.89
12/03
03h00
PSG 
Chelsea 
0 : 1/23
0.960.920.990.89
12/03
03h00
Real Madrid 
Man City 
1/2 : 03
0.83-0.95-0.990.87
18/03
00h45
Sporting Lisbon 
Bodo Glimt 
  
    
18/03
03h00
Arsenal 
B.Leverkusen 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/03
03h00
Chelsea 
PSG 
  
    
18/03
03h00
Man City 
Real Madrid 
  
    
19/03
00h45
Barcelona 
Newcastle 
  
    
19/03
03h00
Liverpool 
Galatasaray 
  
    
19/03
03h00
Bayern Munich 
Atalanta 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
19/03
03h00
Tottenham 
Atletico Madrid 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG CÚP C1 CHÂU ÂU
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Arsenal 8 8 0 0 23 4 24
2. Bayern Munich 8 7 0 1 22 8 21
3. Liverpool 8 6 0 2 20 8 18
4. Tottenham 8 5 2 1 17 7 17
5. Barcelona 8 5 1 2 22 14 16
6. Chelsea 8 5 1 2 17 10 16
7. Sporting Lisbon 8 5 1 2 17 11 16
8. Man City 8 5 1 2 15 9 16
9. Real Madrid 8 5 0 3 21 12 15
10. Inter Milan 8 5 0 3 15 7 15
11. PSG 8 4 2 2 21 11 14
12. Newcastle 8 4 2 2 17 7 14
13. Juventus 8 3 4 1 14 10 13
14. Atletico Madrid 8 4 1 3 17 15 13
15. Atalanta 8 4 1 3 10 10 13
16. B.Leverkusen 8 3 3 2 13 14 12
17. B.Dortmund 8 3 2 3 19 17 11
18. Olympiakos 8 3 2 3 10 14 11
19. Club Brugge 8 3 1 4 15 17 10
20. Galatasaray 8 3 1 4 9 11 10
21. Monaco 8 2 4 2 8 14 10
22. Karabakh Agdam 8 3 1 4 13 21 10
23. Bodo Glimt 8 2 3 3 14 15 9
24. Benfica 8 3 0 5 10 12 9
25. Marseille 8 3 0 5 11 14 9
26. Pafos FC 8 2 3 3 8 11 9
27. Union Saint-Gilloise 8 3 0 5 8 17 9
28. PSV Eindhoven 8 2 2 4 16 16 8
29. Athletic Bilbao 8 2 2 4 9 14 8
30. Napoli 8 2 2 4 9 15 8
31. Kobenhavn 8 2 2 4 12 21 8
32. Ajax 8 2 0 6 8 21 6
33. Ein.Frankfurt 8 1 1 6 10 21 4
34. Slavia Praha 8 0 3 5 5 19 3
35. Villarreal 8 0 1 7 5 18 1
36. Kairat Almaty 8 0 1 7 7 22 1

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo