x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

HP
2-2
Buriram UtdA-5
Al Shabab (UAE)B-6
3/4 : 02 1/2
0.970.850.950.85

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
Brentford7
Fulham12
0 : 1/23
-0.990.87-0.990.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
Leeds Utd15
Wolves20
0 : 12 1/2
0.86-0.980.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
Newcastle14
Bournemouth8
0 : 1/43 1/4
0.950.93-0.960.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
Tottenham18
Brighton9
1/4 : 02 3/4
0.940.940.81-0.93
Trực tiếp: FPT Play
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Chelsea6
Man Utd3
0 : 1/43 1/4
0.86-0.98-0.970.85
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
Derby County8
Oxford Utd23
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.84-0.97
FT
2-0
Millwall2
QPR11
0 : 3/42 3/4
0.920.960.950.92
FT
1-0
Portsmouth18
Leicester City22
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.970.90
FT
2-0
Wrexham7
Stoke City17
0 : 1/22 3/4
0.85-0.970.950.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Swansea City15
Southampton4
3/4 : 02 3/4
0.881.001.000.87
FT
2-4
Bristol City10
Norwich9
0 : 02 1/2
-0.980.860.86-0.99
FT
1-1
Hull City6
Birmingham14
0 : 02 1/2
0.85-0.971.000.87
FT
0-2
Preston North End16
West Brom20
1/4 : 02 1/4
0.980.900.990.88
FT
1-1
Sheffield Wed.24
Charlton Athletic19
1/2 : 02 1/4
0.881.00-0.980.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-2
Watford13
Sheffield Utd12
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Ban Nha

HP
2-2
Atletico Madrid 
Real Sociedad 
0 : 1/22 3/4
0.82-0.940.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
0-1
Udinese11
Parma12
0 : 1/42
0.84-0.960.940.94
FT
0-2
Napoli2
Lazio9
0 : 12 1/2
0.950.93-0.960.84
FT
1-1
Roma6
Atalanta7
0 : 02 1/2
0.78-0.900.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Đức

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Hoffenheim5
B.Dortmund2
0 : 1/43 1/4
0.920.960.980.90
Trực tiếp: TV360
FT
1-2
Union Berlin11
Wolfsburg17
0 : 1/42 3/4
0.930.950.970.91
Trực tiếp: TV360
FT
3-1
Wer.Bremen14
Hamburger131 
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.920.96
Trực tiếp: TV360
FT
1-2
B.Leverkusen6
Augsburg9
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.870.890.99
Trực tiếp: TV360
FT
1-3
Ein.Frankfurt7
Leipzig3
1/4 : 03 1/2
0.930.951.000.88
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Lorient9
Marseille4
1 : 03 1/4
0.82-0.940.960.92
FT
1-1
Angers13
Le Havre14
1/4 : 02
0.77-0.890.940.94
FT
0-0
Lille3
Nice15
0 : 1 1/43
-0.930.80-0.940.82

Lịch thi đấu VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
0-1
Belarus NữC6-11
Kazakhstan NữC6-2
0 : 1 3/42 3/4
0.72-0.960.890.87
FT
7-0
Hungary NữC3-1
North Macedonia NữC3-3
0 : 3 3/44 1/2
1.000.760.910.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Romania NữC5-1
Síp NữC5-3
0 : 2 1/23 1/4
0.850.910.830.93
FT
2-0
Azerbaijan NữC3-2
Andorra NữC3-4
0 : 33 1/2
0.920.840.910.85
FT
0-0
Đan Mạch NữA1-1
Italia NữA1-3
1/4 : 02 1/4
0.770.990.980.78
FT
1-2
Slovakia NữB3-3
B.D.Nha NữB3-1
2 1/4 : 03 1/2
0.920.840.870.89
FT
5-0
T.B.Nha NữA3-2
Ukraina NữA3-4
  
    
FT
2-1
Estonia NữC1-3
Lithuania NữC1-2
1/4 : 02 1/4
0.930.830.900.86
FT
1-4
Montenegro NữB1-4
Séc NữB1-1
3 1/2 : 04 1/4
0.870.830.830.93
FT
0-6
Liechtenstein NữC1-4
Bosnia & Herz NữC1-1
  
    
FT
1-0
Thụy Điển NữA1-2
Serbia NữA1-4
0 : 2 3/43 1/2
0.780.980.810.95
FT
1-0
Ireland NữA2-3
Ba Lan NữA2-4
0 : 1/22 1/4
0.810.950.790.97
FT
9-0
Croatia NữC2-2
Gibraltar NữC2-4
  
    
FT
2-3
Slovenia NữA4-3
Na Uy NữA4-2
2 1/4 : 03 1/4
0.761.000.910.85
FT
1-1
T.N.Kỳ NữB2-2
Thụy Sỹ NữB2-1
1 1/2 : 02 1/2
0.761.000.790.97
FT
0-0
Áo NữA4-4
Đức NữA4-1
2 1/2 : 03 1/2
-0.980.740.840.92
FT
1-3
Luxembourg NữB4-4
Israel NữB4-3
2 1/4 : 03 3/4
0.990.770.890.87
FT
0-1
Albania NữB1-3
Wales NữB1-2
3 : 03 3/4
0.840.920.790.97
FT
1-0
Đảo Faroe NữC4-2
Georgia NữC4-3
0 : 1/22 1/2
0.990.770.890.87
FT
2-1
Kosovo NữC2-1
Bulgaria NữC2-3
0 : 1 3/42 3/4
0.930.830.870.89
FT
0-1
Iceland NữA3-3
Anh NữA3-1
2 : 02 3/4
-0.990.750.770.99
FT
0-1
Latvia NữB3-4
Phần Lan NữB3-2
2 3/4 : 03 1/2
0.990.770.870.89
FT
2-4
Malta NữB2-4
Bắc Ireland NữB2-3
1 1/4 : 02 3/4
0.74-0.980.880.88
FT
0-0
Bỉ NữB4-2
Scotland NữB4-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.740.810.95
FT
1-1
Pháp NữA2-2
Hà Lan NữA2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.790.970.950.81

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
2-5
Đảo Faroe U19 Nữ2-4
Kosovo U19 Nữ1-4
3/4 : 03
-0.990.750.850.85
FT
0-3
Ba Lan U19 Nữ5-1
Hy Lạp U19 Nữ3-2
  
    
FT
0-1
Romania U19 Nữ10-1
Bỉ U19 Nữ2-3
2 : 03
0.960.800.761.00
FT
1-1
Moldova U19 Nữ11-4
Lithuania U19 Nữ11-3
  
    
FT
1-1
Hungary U19 Nữ11-1
Bắc Ireland U19 Nữ6-3
  
    
FT
0-0
B.D.Nha U19 Nữ1-2
T.B.Nha U19 Nữ2-1
1 1/2 : 02 3/4
0.890.810.800.90

Lịch thi đấu bóng đá U17 Đông Nam Á

FT
1-2
Myanmar U17B-2
Philippines U17B-4
  
    
FT
2-3
Thái Lan U17B-3
Lào U17B-1
  
    

Lịch thi đấu U20 Nữ Châu Á

FT
1-0
Nhật Bản U20 NữC-1
Triều Tiên U20 NữB-1
1/2 : 02 1/4
0.980.840.70-0.90

Lịch bóng đá Nations League Nam Mỹ Nữ

89
1-3
Uruguay Nữ6
Chile Nữ4
0 : 02 1/4
0.990.830.990.81
89
1-0
Ecuador Nữ5
Peru Nữ8
0 : 1 3/42 1/2
-0.990.810.75-0.95
19/04
06h00
Venezuela Nữ3
Bolivia Nữ9
  
    
19/04
06h00
Argentina Nữ1
Colombia Nữ2
1/4 : 02
0.77-0.950.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nam Mỹ

FT
1-0
Venezuela U17B-4
Bolivia U17B-3
  
    
19/04
06h00
Uruguay U17A-3
Chile U17A-4
  
    

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
1-0
Mamelodi Sun.Bang C-2
Esperanse STBang D-2
0 : 1/22
0.890.930.870.93
FT
1-0
Renai. BerkaneBang A-2
FAR RabatBang B-2
0 : 1/22 1/4
0.890.990.870.99

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
Hy Lạp Nữ 
Moldova Nữ 
0 : 2 1/23 1/4
0.930.830.960.80
FT
0-2
Arập Xêut Nữ 
Ai Cập Nữ 
  
    
FT
1-1
Hàn Quốc Nữ 
Zambia Nữ 
0 : 3/43
0.810.950.890.87
19/04
08h30
Brazil Nữ 
Canada Nữ 
0 : 3/42 1/2
1.000.820.810.95

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-2
Serbia U16 
Thụy Sỹ U16 
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
2-2
Barnsley121
Bradford City4
1/4 : 02 1/2
0.890.99-0.990.85
FT
3-3
Bolton31
Huddersfield9
0 : 3/42 3/4
0.970.910.82-0.96
FT
0-1
Wycombe11
Blackpool16
0 : 1/22 3/4
0.900.98-0.960.82
FT
1-3
Wimbledon20
Plymouth Argyle7
1/2 : 02 3/4
0.920.960.980.88
FT
3-3
Exeter City21
Stockport5
3/4 : 02 3/4
0.920.960.69-0.83
FT
0-2
Leyton Orient18
Rotherham Utd22
0 : 12 1/2
0.85-0.970.880.98
FT
2-2
Mansfield14
Luton Town8
1/4 : 02 3/4
0.930.950.940.92
FT
1-3
Northampton24
Doncaster Rovers13
3/4 : 02 1/2
0.980.900.861.00
FT
1-3
Reading10
Cardiff City2
1 : 02 3/4
0.900.980.870.99
FT
2-2
Stevenage6
Lincoln1
1/4 : 02
0.78-0.900.861.00

Lịch bóng đá League Two

FT
2-2
Swindon6
Accrington16
0 : 3/42 1/2
0.960.920.960.90
FT
1-3
Barrow23
Walsall12
0 : 02
0.80-0.930.861.00
FT
1-2
Tranmere Rovers21
Bristol Rovers15
1/4 : 02 1/2
0.84-0.96-0.900.76
FT
1-2
Notts County5
Barnet9
0 : 1/42 1/2
-0.920.790.930.93
FT
1-0
Harrogate Town24
Colchester Utd13
1/4 : 02 1/2
0.86-0.98-0.880.74
FT
1-1
Fleetwood Town14
Chesterfield7
1/4 : 02 1/2
0.930.950.980.88
FT
0-0
Crawley Town20
Shrewsbury19
0 : 1/22 1/2
0.900.980.85-0.99
FT
1-3
Crewe Alexandra10
Milton Keynes Dons2
1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.84-0.98
FT
1-0
Cheltenham17
Newport22
0 : 02 1/4
0.83-0.95-0.930.79
FT
1-4
Gillingham18
Grimsby8
1/2 : 02 1/2
0.900.980.960.90
FT
1-2
Oldham11
Salford City4
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
Zaragoza19
Ceuta10
0 : 12 1/2
-0.930.811.000.87
FT
1-2
Cultural Leonesa22
Cordoba9
0 : 02 3/4
0.86-0.98-0.990.86
FT
3-1
Castellon2
Burgos CF7
0 : 3/42 1/2
0.881.00-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-3
Atl. SanluquenoB1-18
CE EuropaB1-3
1/4 : 02
0.870.890.75-0.99
FT
1-1
Real AvilesA1-13
UD SalamancaA1-8
0 : 02 1/2
0.940.82-0.990.75
FT
2-0
TenerifeA1-1
Arenas de GetxoA1-12
0 : 1 1/42 1/2
0.850.910.950.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
6-1
Spezia18
Alto Adige11
0 : 1/42 1/4
0.920.960.78-0.93
FT
0-3
Bari17
Venezia1
1 1/4 : 03
-0.950.830.900.96
FT
1-2
Modena6
Frosinone2
0 : 03
-0.990.870.980.88
FT
0-2
Mantova12
Avellino9
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.930.93
FT
2-0
Palermo4
Cesena8
0 : 3/42 3/4
0.83-0.950.950.91
FT
1-1
Juve Stabia7
Catanzaro5
0 : 1/22 1/4
0.970.920.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
PerugiaB-15
CampobassoB-4
0 : 1/42 1/4
0.780.920.790.91
FT
0-0
TorresB-16
GubbioB-7
0 : 3/42
0.780.920.710.99
FT
2-1
SambenedetteseB-17
PontederaB-19
0 : 3/42 1/4
0.830.870.840.86
FT
0-0
US PianeseB-8
Juventus U23B-6
0 : 1/42 1/4
0.980.720.870.83
FT
1-4
Pineto CalcioB-9
ArezzoB-2
1 : 02 1/4
0.820.880.840.86
FT
1-2
AC BraB-18
TernanaB-5
0 : 1/22 1/2
0.860.840.870.83
FT
1-0
AscoliB-1
Gui. MontecelioB-11
0 : 1 1/22 1/2
0.960.740.870.83
FT
0-1
CarpiB-12
ForliB-14
0 : 02 1/4
0.890.810.790.91
FT
1-0
RavennaB-3
PesaroB-10
0 : 3/42 1/4
0.900.800.740.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-0
Magdeburg13
Fort.Dusseldorf15
0 : 1/23
0.940.940.950.93
FT
1-1
A.Bielefeld14
Nurnberg9
0 : 1/22 3/4
-0.960.850.920.96
FT
2-0
Dynamo Dresden11
Bochum10
0 : 1/42 3/4
-0.960.850.84-0.96
FT
1-1
Hannover 964
Paderborn 071
0 : 1/43
-0.980.860.990.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
Ingolstadt14
Osnabruck1
1/2 : 02 3/4
0.910.950.880.96
FT
0-0
Schweinfurt201
Hansa Rostock4
1 1/2 : 03 1/4
0.980.880.890.95
FT
2-0
Verl6
Vik.Koln10
0 : 13
-0.990.851.000.84
FT
3-1
Duisburg3
Hoffenheim II15
0 : 3/43
0.970.890.870.97
FT
0-0
Saarbrucken16
Munchen 18608
0 : 1/43
0.900.96-0.980.82
FT
2-1
SSV Ulm17
Havelse18
0 : 3/43 1/4
0.84-0.98-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
Hannover II5
Drochtersen/Assel2
1/4 : 03 1/4
0.980.860.930.89
FT
2-1
Meppen1
Weiche Flensburg10
0 : 23 3/4
-0.980.820.900.80
FT
3-2
Altona 9317
TuS BW Lohne16
  
    
FT
4-0
SSV Jeddeloh3
Hannoverscher SC14
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-2
Greuther Furth II15
Unterhaching2
1/2 : 02 1/2
0.870.970.65-0.83
FT
2-2
VfB Eichstatt5
Nurnberg II1
1/2 : 02 3/4
0.920.920.900.80
FT
1-0
Schwaben Augsburg14
Wacker Burghausen8
1/4 : 02 3/4
0.82-0.980.830.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
Lok.Leipzig1
Hallescher4
0 : 1/42 3/4
0.970.870.900.80
FT
5-1
VSG Altglienicke6
Magdeburg II9
0 : 1/23
1.000.840.850.85
FT
0-1
Hertha Berlin II11
C. Leipzig16
0 : 1/42 3/4
0.77-0.930.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-4
Bayern Alzenau151
Sonnenhof1
1 1/4 : 03 1/2
1.000.840.920.78
FT
1-0
Sandhausen6
Barockstadt FL9
0 : 1/42 3/4
0.870.970.800.90
FT
1-1
TSG Balingen16
Mainz II5
  
    
FT
2-3
Hessen Kassel81
Freiburg II14
0 : 1/23 1/4
-0.940.780.75-0.93
FT
0-0
Ein.Trier12
Astoria Walldorf10
0 : 1/43
0.880.960.920.78
FT
1-3
SGV Freiberg2
TSV Steinbach7
0 : 13 1/4
0.81-0.970.810.89
FT
2-1
Bahlinger18
Stuttgart Kickers11
3/4 : 02 3/4
0.860.980.80-0.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-2
B.Dortmund II4
Rodinghausen15
0 : 3/42 3/4
-0.860.700.750.95
FT
1-3
Schalke 04 II5
Velbert17
0 : 1 1/43 1/2
0.940.900.960.86
FT
0-1
Sportfreunde Lotte11
Oberhausen2
1/2 : 03
0.930.910.75-0.93
18/04
Hoãn
Bochum II10
M.gladbach II3
  
    
FT
3-2
Bochum II10
FC Bocholt14
0 : 03 1/4
-0.980.821.000.82
FT
2-2
Wiedenbruck18
Bonner SC9
1/4 : 02 3/4
0.73-0.890.900.80
FT
1-2
Paderborn 07 II13
Fort.Dusseldorf II12
0 : 1/42 3/4
0.68-0.840.900.80
FT
5-0
Siegen7
Gutersloh6
0 : 1/42 3/4
0.81-0.970.800.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
3-2
Stade Reims4
Red Star 935
0 : 1/22 1/4
0.970.910.800.96
FT
1-0
Troyes1
Boulogne12
0 : 1 1/42 3/4
0.960.920.861.00
FT
2-0
SC Bastia17
Saint Etienne2
3/4 : 02 1/2
0.890.99-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
Greenock Morton8
Queens Park6
0 : 1/22 1/2
0.920.900.950.85
FT
2-1
Ross County10
Ayr Utd7
0 : 1/22 1/4
-0.960.78-0.850.65
FT
2-2
Airdrieonians9
Partick Thistle2
3/4 : 02 3/4
0.840.980.970.83
FT
2-1
Arbroath3
Raith Rovers5
0 : 02
-0.980.800.75-0.95

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
0-0
Dunfermline 
Falkirk 
3/4 : 02 3/4
-0.940.820.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-0
Cove Rangers8
Stenhousemuir2
1/2 : 02 1/2
0.830.870.930.77
FT
2-0
Alloa Athletic3
East Fife9
0 : 3/43
0.860.840.940.76
FT
0-2
Montrose7
Hamilton4
0 : 1/42 3/4
0.840.860.810.89
FT
1-1
Peterhead6
Queen of South5
1/2 : 02 3/4
0.840.860.880.82
FT
1-0
Inverness C.T.1
Kelty Hearts10
0 : 1 3/42 3/4
0.850.850.810.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
Nacional Madeira14
FC Alverca10
0 : 1/42 3/4
0.910.970.990.88
FT
0-0
Casa Pia AC16
Santa Clara13
1/4 : 02
0.920.960.970.90
FT
0-1
Gil Vicente6
Vitoria Guimaraes7
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
4-3
Pacos Ferreira14
Chaves10
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.990.81
FT
4-2
Uniao Leiria3
Penafiel13
0 : 3/42 1/2
0.83-0.950.950.91
FT
1-0
Uniao Torreense4
Maritimo1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-1
FK Orenburg14
Lok. Moscow3
1/4 : 03
-0.970.86-0.960.83
FT
1-1
Krylya Sovetov12
CSKA Moscow5
1/2 : 02 3/4
-0.990.88-0.970.84
FT
1-1
Rubin Kazan8
Akron Togliatti11
0 : 1/42 1/4
0.980.900.920.95
FT
1-1
Nizhny Nov131
Din. Moscow7
3/4 : 02 3/4
0.990.890.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-2
SKA-Khabarovsk13
Rotor Volgograd4
1/4 : 01 3/4
0.870.990.66-0.90
FT
0-3
Sokol Saratov18
FK Ural3
1 : 02 1/4
0.861.000.890.95
FT
2-0
Chayka FK Pesch17
Fakel1
1 1/4 : 02 1/4
1.000.860.850.99
FT
1-0
Ufa15
Chernomorets N.16
0 : 1/22
0.960.900.850.99
FT
2-0
Shinnik Yaroslavl11
Arsenal-Tula12
0 : 02
0.81-0.950.910.89
FT
0-0
Rodina Moscow2
Volga Ulyanovsk14
0 : 3/42 1/4
0.84-0.980.83-0.99
FT
3-1
Neftekhimik Nizh9
Spartak Kostroma5
0 : 02
0.870.990.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-2
Egnatia Rrogozhine31
Flamurtari Vlore10
  
    
FT
0-0
FK Vora7
Vllaznia Shkoder1
  
    
FT
1-1
FC Dinamo City4
KF Tirana8
0 : 12 1/4
-0.900.600.62-0.93
FT
1-2
Teuta Durres6
AF Elbasani2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
Ararat Yerevan10
Pyunik4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
Karvan Yevlax12
Samaxı FK7
1/2 : 02 1/4
0.960.880.890.81
FT
0-1
Karabakh Agdam2
Sabah FK1
0 : 1/22 3/4
0.910.930.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-1
Radomiak Radom11
Widzew Lodz17
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.970.89
FT
1-0
Gornik Zabrze2
Korona Kielce12
0 : 1/22 1/2
0.930.950.960.90
FT
1-2
Pogon Szczecin14
Lech Poznan1
1/4 : 03
-0.980.860.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
Slask Wroclaw2
Znicz Pruszkow16
0 : 3/42 1/2
0.890.950.79-0.97
FT
3-2
GKS Tychy18
LKS Lodz10
1/4 : 02 1/2
-0.930.771.000.82
FT
2-1
Puszcza Nie.9
Polonia Bytom12
0 : 02 1/2
0.81-0.970.960.86
FT
0-0
Wieczysta Krakow4
Odra Opole13
0 : 3/42 3/4
0.870.971.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-0
Vitebsk4
FK Minsk12
0 : 1/42
-0.950.790.920.90
FT
3-1
Neman Grodno1
Naftan Novo.15
0 : 1 1/22 1/2
0.900.940.920.78
FT
3-0
Dinamo Brest5
Baranovichi16
0 : 1 1/22 1/2
0.920.920.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-2
Radnik Bijeljina81
Sarajevo3
1/4 : 02
0.970.85-0.830.62
FT
2-2
Borac Banja Luka1
Velez Mostar4
0 : 1 1/42 1/2
0.840.980.940.86
FT
0-3
FK Sloga Doboj9
Zrinjski2
1/2 : 02 1/2
0.980.840.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
Cliftonville6
Dungannon Swi.7
0 : 1/22 3/4
0.880.820.810.89
FT
0-3
Linfield4
Coleraine2
3/4 : 02 1/2
-0.900.600.780.92
FT
0-1
Glenavon12
Crusaders Belfast11
0 : 1/22 1/2
0.950.750.810.89
FT
0-3
Bangor10
Carrick Rangers5
3/4 : 02 3/4
0.750.950.930.77
FT
1-2
Ballymena Utd9
Portadown FC8
0 : 1/42 1/2
0.750.950.820.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-7
Shkupi12
Vardar1
  
    
FT
2-0
Pelister9
Makedonija11
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-0
Royal Antwerp10
OH Leuven12
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.930.94
FT
1-2
Charleroi11
Standard Liege8
0 : 1/22 1/2
-0.930.81-0.960.83
FT
1-2
Westerlo9
Racing Genk7
0 : 03
0.980.900.940.93
FT
1-2
KV Mechelen5
Anderlecht6
0 : 02 1/2
-0.920.790.910.96

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-2
Dinamo Zagreb1
HNK Rijeka4
0 : 1 1/43
0.790.970.920.84
FT
1-2
Istra 19617
Vukovar 199110
0 : 1/22 1/2
0.950.810.930.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-2
Trans Narva10
Kuressaare6
0 : 3/43
0.990.830.860.94
FT
0-0
Parnu JK Vaprus9
Tammeka Tartu8
  
    
FT
1-2
Nomme United7
Harju JK Laagri3
0 : 1/43 1/2
0.840.980.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-3
Dinamo Batumi9
FC Iberia 19991
  
    
FT
1-1
FC Spaeri2
FC Rustavi3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
4-0
Zalaegerzseg4
Kazincbarcikai SC12
0 : 1 1/42 3/4
0.940.900.920.90
FT
2-1
MTK Budapest9
Kisvarda FC7
0 : 1/22 1/2
0.930.910.850.97
FT
0-5
Diosgyori11
Debreceni3
1/4 : 02 3/4
0.990.850.870.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
Kifisia FC10
Asteras Tripolis13
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.980.84
FT
3-2
Atromitos91
AE Larisa12
0 : 3/42 1/4
0.85-0.97-0.950.81
FT
2-0
OFI Creta6
Levadiakos5
0 : 02 1/4
-0.880.750.82-0.96
FT
3-2
Aris Salonica8
Volos NFC7
0 : 3/42 1/4
0.79-0.920.82-0.96
FT
2-3
Panetolikos11
Panserraikos14
0 : 1/22
0.87-0.990.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
2-0
Sligo Rovers8
Waterford FC10
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
Maccabi Netanya71
Ashdod12
0 : 1/23
0.770.930.960.74
FT
2-3
Hapoel Haifa11
Maccabi Bnei Raina14
0 : 12 3/4
0.840.860.860.84
FT
0-0
Bnei Sakhnin8
Ironi Tiberias10
0 : 1/42 1/4
0.940.760.870.83
FT
3-0
Hap. Beer Sheva1
H. Petah Tikva6
0 : 1 1/43
0.880.820.820.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-2
Irtysh Pavlodar11
Zhetysu Taldykorgan8
0 : 1/42 1/4
0.830.990.870.93
FT
2-2
Yelimay Semey3
Astana5
1/4 : 02 1/2
0.860.960.900.90
FT
2-0
Kairat Almaty1
Caspiy Aktau16
0 : 1 3/43
0.850.97-0.990.79
FT
2-1
Ordabasy2
Okzhetpes4
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.820.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-3
FK Grobiņa7
Riga FC2
2 : 03
0.861.000.930.91
FT
2-0
Rigas Futbola Skola1
SK Super Nova5
0 : 2 1/43
-0.970.83-0.940.74

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-2
FK Kauno Zalgiris1
TransINVEST3
0 : 1 1/42 3/4
0.920.920.821.00
FT
3-1
FA Siauliai9
FK Panevezys4
1/4 : 02 3/4
0.910.93-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-2
Racing Union7
Progres Niedercorn6
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-0
Hibernians Paola6
Birkirkara8
0 : 02 1/2
0.920.780.950.75
FT
2-0
Floriana1
Valletta4
0 : 02 1/4
0.820.880.960.74

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-2
Dacia Buiucani6
Petrocub1
  
    
FT
3-1
Zimbru3
Milsami4
  
    
FT
2-0
Sheriff Tiraspol2
FC Balti5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-1
Jedinstvo10
Mladost Donja8
  
    
FT
0-2
Bokelj Kotor9
FK Jerezo6
  
    
FT
1-0
Mornar Bar2
Decic Tuzi3
  
    
FT
0-2
Buducnost5
Arsenal Tivat7
  
    
FT
0-1
OFK Petrovac4
Sutjeska1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
3-0
Bodo Glimt5
Aalesund16
0 : 2 3/44 1/4
-0.970.850.940.94
FT
0-0
Sandefjord7
Rosenborg11
0 : 1/23
-0.940.82-0.970.85
FT
3-2
Viking2
Brann12
0 : 3/43
0.980.900.86-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-0
Stromsgodset5
Sogndal16
0 : 13 1/2
0.880.960.940.88
FT
2-1
Kongsvinger2
Moss FK6
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.820.990.83
FT
0-2
IL Hodd10
Haugesund1
1/2 : 02 3/4
-0.990.830.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
0-2
Traeff 
Sotra SK 
1/4 : 02 1/2
0.840.860.780.92
FT
1-2
IL Bjarg 
Kvik Halden 
0 : 13
0.850.850.780.92
FT
0-2
Eik Tonsberg 
Brattvag IL 
1/4 : 02 3/4
-0.950.650.780.92
FT
0-3
Ullensaker/Kisa 
Honefoss 
3/4 : 03 3/4
0.920.780.701.00
FT
1-2
Skeid Fotball 
Lorenskog IF 
0 : 3/43
0.840.86-0.950.65
FT
2-1
Mjondalen 
Lysekloster 
0 : 13
0.910.790.930.77
FT
2-3
Follo 
Grorud IL 
1/2 : 03 1/4
0.940.760.960.74
FT
0-1
Vidar 
IL Sandviken 
0 : 1/23
0.920.780.900.80
FT
0-3
Pors Grenland 
FK Jerv 
1/2 : 03
0.930.770.930.77
FT
2-2
Arendal 
Notodden FK 
0 : 3/42 3/4
0.770.930.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
0-3
Gnistan12
Helsinki5
3/4 : 03 1/4
-0.950.830.910.96
FT
1-1
Jaro8
KuPS2
1 : 02 3/4
0.86-0.980.84-0.97
FT
0-2
Lahti7
Inter Turku4
1/2 : 02 1/4
0.85-0.970.900.97
FT
1-0
AC Oulu1
VPS Vaasa9
0 : 3/42 1/2
0.84-0.950.84-0.97
FT
2-0
TPS Turku3
Seinajoen JK6
1/2 : 02 3/4
0.920.960.83-0.96
FT
2-2
IFK Mariehamn10
Ilves Tampere11
1 1/4 : 03
0.84-0.960.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-0
JIPPO1
KTP Kotka6
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
0-2
PK Keski Uusimaa 
RoPS Rovaniemi 
0 : 1/43 1/4
-0.990.870.890.97
FT
4-0
Tampere Utd 
KuPS Akatemia 
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.980.84-0.98
FT
2-1
Jyvaskyla JK 
TPV Tampere 
0 : 13 1/4
0.86-0.980.940.82
FT
1-1
VJS 
SalPa Salo 
0 : 03 1/4
0.78-0.90-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-2
FK Csikszereda13
Unirea Slobozia14
0 : 1/22 1/4
0.980.900.900.96
FT
2-1
Dinamo Bucuresti5
Universitaea Cluj3
0 : 1/42 3/4
0.960.920.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-2
Cukaricki Belgrade7
Radnik Surdulica8
0 : 1/42 1/4
0.890.870.840.92
FT
1-5
FK Novi Pazar5
OFK Belgrade6
0 : 1/42 1/2
0.840.920.900.80
FT
4-1
Crvena Zvezda1
FK Vojvodina3
0 : 1 3/43
0.830.930.74-0.98
FT
2-1
FK Partizan2
Zeleznicar Pancevo4
0 : 3/42 1/2
0.900.860.800.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-0
Spartak Trnava4
Zemplin Michalovce6
0 : 1 1/43
0.890.950.950.87
FT
2-1
Ruzomberok71
KFC Komarno10
0 : 1/42 1/4
-0.920.750.880.94
FT
1-2
Zelez. Podbrezova5
Dunajska Stred2
1/4 : 02 1/2
0.890.950.870.95
FT
0-1
MSK Zilina3
Slo. Bratislava1
1/4 : 03
0.77-0.930.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-3
NK Radomlje6
Koper2
1 1/4 : 03 1/4
-0.930.750.930.87
FT
2-0
Maribor3
NK Primorje9
0 : 1 3/43 1/4
0.880.940.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-2
Banik Ostrava15
Bohemians 190511
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.910.95
FT
3-2
Zlin10
Teplice13
0 : 02
0.881.000.890.97
FT
1-2
Dukla Praha16
MFK Karvina8
0 : 02 1/2
0.78-0.90-0.990.85
FT
0-0
Slovan Liberec5
Mlada Boleslav12
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.890.91
FT
3-1
Sparta Praha2
Jablonec3
0 : 12 3/4
0.980.90-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-2
MFK Chrudim12
Sellier&Bellot Vlasim8
1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.79-0.97
FT
2-0
Pribram5
Sparta Praha B16
0 : 3/42 1/2
0.79-0.950.75-0.93
FT
2-1
SK Prostejov13
Usti & Labem7
0 : 02 3/4
-0.930.770.81-0.99

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-2
Slovan Liberec U1915
Zlin U1913
1/4 : 03 1/4
0.980.780.800.90
FT
1-1
Mlada Boleslav U1914
Vik. Plzen U195
0 : 1/43 1/4
0.860.900.940.76
FT
2-0
Pardubice U197
C. Budejovice U1911
0 : 1/23 1/2
0.880.880.830.87
FT
1-1
Hradec Kralove U191
Banik Ostrava U192
0 : 1/43 1/4
0.810.950.960.84
FT
4-1
Sparta Praha U194
Slovacko U1910
  
    
FT
0-0
Slavia Praha U193
Sigma Olomouc U1912
  
    
FT
1-0
Dukla Praha U1981
MFk Karvina U199
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
Omonia Nicosia1
Apoel FC5
0 : 12 3/4
0.970.890.870.97
FT
1-1
Pafos FC4
AEK Larnaca2
0 : 02 1/2
0.83-0.970.950.89
FT
3-0
Aris Limassol6
Apollon Limassol3
0 : 02 3/4
0.930.890.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
Fatih Karagumruk18
Eyupspor16
0 : 1/22 1/4
0.920.970.86-0.99
FT
1-1
Kocaelispor101
Goztepe5
1/4 : 02
0.75-0.860.920.95
FT
1-2
Genclerbirligi15
Galatasaray1
1 1/4 : 03
0.950.930.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
Hatayspor19
Sakaryaspor18
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-1
Thun1
Basel4
0 : 3/43 1/4
0.970.910.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
4-0
Bellinzona10
Stade Nyonnais9
0 : 02 1/2
0.890.990.960.90

Lịch thi đấu Cúp Thụy Sỹ

FT
2-0
Stade L. Ouchy 
Grasshoppers 
0 : 02 1/2
-0.930.810.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
8-1
Hammarby4
Orgryte9
0 : 23 3/4
0.78-0.900.940.93
FT
3-0
Mjallby AIF11
Brommapojkarna12
0 : 12 1/2
0.930.950.880.99
FT
4-1
Sirius1
Vasteras8
0 : 12 1/2
0.900.980.82-0.95
FT
1-1
Halmstads13
Goteborg14
1/2 : 02 1/2
0.910.970.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-1
Varbergs BoIS3
Nordic United FC10
0 : 1/42 1/2
0.85-0.96-0.950.81
FT
0-1
Sandvikens12
Varnamo2
1/4 : 02 3/4
0.86-0.980.900.96
FT
1-0
Landskrona11
Ljungskile SK14
0 : 02 1/2
0.84-0.950.900.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-1
Enkopings 
FBK Karlstad 
0 : 1/23
0.880.820.760.94
FT
4-1
Trelleborgs 
Tvaakers IF 
0 : 13
0.880.82-0.940.64
FT
1-1
AFC Malmo 
Rosengard 
0 : 1/42 3/4
0.940.760.860.84
FT
1-2
Gefle IF 
Sollentuna FK 
0 : 1/42 3/4
0.740.960.840.86
FT
1-0
Skovde 
Laholms 
0 : 1/22 3/4
0.920.780.860.84
FT
2-2
Eskilsminne IF 
Jonkopings 
1/2 : 02 1/2
0.740.960.920.78
FT
0-0
Arlanda 
Stockholm Intl 
1/2 : 02 1/2
0.850.850.870.83
FT
2-1
Karlstad Fotboll 
Jarfalla 
0 : 12 3/4
0.790.910.810.89
FT
1-2
Utsiktens BK 
Trollhattan 
0 : 02 3/4
0.900.800.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
Kolos Kovalivka7
LNZ Cherkasy2
1/4 : 01 3/4
0.950.930.840.92
FT
1-0
Metalist 1925 Kharkiv5
Kudrivka13
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.931.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-2
Bala Town10
Briton Ferry8
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.840.92
FT
1-1
Connahs QN2
Colwyn Bay6
0 : 1/42 3/4
0.910.930.970.79
FT
0-1
Barry Town5
The New Saints1
1 : 02 3/4
0.79-0.950.830.99
FT
6-0
Haverfordwest9
Llanelli12
0 : 1 3/43 1/4
0.70-0.860.950.87
FT
2-2
Cardiff Metropolitan7
Flint Town Utd11
1/4 : 02 1/2
0.77-0.930.850.97
FT
2-0
Caernarfon Town4
Penybont3
0 : 3/43
-0.990.83-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-2
WSG Swarovski Tirol7
SCR Altach8
0 : 02 1/4
1.000.88-0.960.82
FT
0-0
Wolfsberger AC10
Blau Weiss Linz12
0 : 02 1/2
-0.990.870.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
Sturm Graz II14
Austria Klagenfurt10
0 : 1/22 1/2
0.940.940.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
Lyngby1
Hvidovre IF2
0 : 1/22 1/2
1.000.890.950.91
FT
0-6
Middelfart12
Hobro I.K.10
1/2 : 02 1/2
-0.960.850.930.93
FT
3-1
Aalborg BK7
Aarhus Fremad9
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.910.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-2
AB Gladsaxe1
Vendsyssel FF3
0 : 13
0.980.780.900.86
FT
0-1
VSK Aarhus8
Skive IK10
  
    
FT
1-0
Brabrand IF9
Ishoj IF11
  
    
FT
1-0
Fremad Amager6
Helsingor12
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
Wellington Phoenix7
WS Wanderers12
0 : 1/43
0.83-0.950.900.97
FT
2-3
Brisbane Roar11
Melbourne City6
1/2 : 02 1/2
0.87-0.990.910.96
FT
0-0
Sydney FC4
Perth Glory10
0 : 13
-0.950.830.910.96
19/04
10h00
Auckland FC2
Central Coast9
0 : 1 1/23 1/4
0.940.940.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-2
Samford Rang.9
Southside Eagles12
  
    
FT
3-5
Caloundra7
SWQ Thunder3
  
    
FT
0-3
Pine Hills11
Taringa Rovers1
  
    
FT
2-3
Moreton City Exce. 22
Grange Thistle5
0 : 03 3/4
0.701.000.920.78

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
0-1
Perth Glory U21101
Sorrento7
0 : 13 1/4
0.960.800.880.88
FT
3-2
Stirling Macedonia5
Fremantle City8
0 : 3/43 1/4
0.950.810.830.93
FT
1-2
Balcatta Etna11
Bayswater City6
3/4 : 03
0.930.830.810.95
FT
5-4
Western Knights1
Armadale SC12
0 : 13 1/2
0.940.820.870.89
FT
1-2
Olympic Kingsway2
Perth SC4
0 : 1/23 1/2
0.790.970.970.85
FT
0-1
Dianella W. Eagles9
Perth RedStar3
0 : 03 1/4
0.880.960.920.84

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
SD Raiders12
St George Saints7
  
    
FT
2-1
UNSW FC11
WS Wanderers U219
0 : 1/42 3/4
0.890.930.860.94
FT
2-3
Spirit FC5
Sydney United 58 FC1
1/2 : 02 1/2
-0.980.800.890.91
FT
1-2
St George City13
Marconi Stallions2
3/4 : 02 1/2
0.830.990.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-2
Magic United10
Eastern Suburbs5
1 : 03 3/4
-0.940.800.850.91
FT
1-4
Peninsula Power4
Moreton City Exce.1
0 : 1/43
-0.960.820.780.98

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
0-5
Para Hills Knights12
Campbelltown City6
1 3/4 : 04 1/4
-0.980.820.970.85
FT
1-0
Sturt Lions5
Adelaide City3
3/4 : 03 1/2
0.850.991.000.82
FT
3-0
N.E. MetroStars2
FK Beograd (AUS)8
0 : 3/43 1/4
0.910.930.830.99
19/04
09h30
Adelaide Utd U2110
West Adelaide7
0 : 3/43 1/2
0.970.870.930.89

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-1
Hume City7
St Albans Saints11
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.830.97
FT
3-1
Avondale Heights3
Melbourne City U2110
0 : 3/42 3/4
0.940.950.980.89
FT
0-3
George Cross FC81
Heidelberg Utd2
1/4 : 02 1/2
-0.960.850.970.90
FT
2-4
Altona Magic SC13
Dandenong Th.12
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
Yokohama FMEast-8
Kawasaki Fro.East-5
0 : 02 3/4
0.960.930.85-0.97
FT
1-0
Kashima AntlersEast-1
Urawa RedEast-6
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.910.97
FT
2-0
Sanf HiroshimaWest-6
V-Varen NagasakiWest-8
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.98-0.990.87
FT
1-0
Tokyo VerdyEast-4
JEF United ChibaEast-9
0 : 1/42
0.86-0.980.80-0.93
FT
3-0
Cerezo OsakaWest-5
Kyoto SangaWest-4
0 : 1/42 1/2
1.000.880.82-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
Consa. SapporoĐông B-7
Matsumoto Yama.Đông B-5
0 : 1/42 1/4
0.980.900.940.92
FT
2-1
Renofa YamaguchiTây B-3
KagoshimaTây B-2
1/2 : 02 1/4
0.84-0.96-0.970.83
FT
1-1
Nara ClubTây A-10
Kamatamare San.Tây A-6
0 : 1/42 1/2
-0.930.81-0.990.79
FT
1-0
Alb. Niigata (JPN)Tây A-4
FC ImabariTây A-9
0 : 1/42 1/2
-0.990.87-0.950.81
FT
1-2
Omiya ArdijaĐông B-1
Jubilo IwataĐông B-8
0 : 13
-0.920.790.990.87
FT
0-1
Ventforet KofuĐông B-2
Fujieda MYFCĐông B-3
0 : 1/42 1/4
0.890.99-0.980.84
FT
1-2
Shonan BellmareĐông A-2
Thespa KusatsuĐông A-9
0 : 3/42 3/4
0.75-0.930.77-0.97
FT
2-1
Tokushima VortisTây A-1
Zweigen Kan.Tây A-7
0 : 12 1/4
-0.930.800.920.88
FT
5-0
Vegalta SendaiĐông A-1
Tochigi CityĐông A-10
0 : 13
-0.980.860.920.94
FT
0-2
RyukyuTây B-10
Giravanz Kita.Tây B-8
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.990.85

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-0
VONDS IchiharaĐông-4
Urayasu SCĐông-5
  
    
FT
4-1
TIAMO HirakataTây-2
Verspah OitaTây-5
  
    
FT
2-0
Yokogawa M.Đông-6
Yokohama SCCĐông-7
0 : 1/42
0.810.950.740.96
FT
0-0
Honda FCTây-3
J-Lease FCTây-4
0 : 1/22
0.900.860.730.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
Gangwon4
Jeonbuk H.Motor3
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.920.78
FT
0-1
FC Seoul1
Daejeon Hana Citizen6
0 : 1/42 1/2
0.80-0.93-0.960.83
FT
2-2
Bucheon 19955
Incheon Utd9
1/4 : 02
0.80-0.930.871.00
FT
1-1
Jeju Utd7
Gimcheon Sangmu11
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
Busan I'Park1
Suwon FC4
0 : 02 3/4
0.950.870.990.81
FT
0-1
Gyeongnam14
Suwon Bluewings2
3/4 : 02 1/2
0.970.85-0.880.67
FT
1-1
Chungbuk Cheongju13
Gimhae City17
0 : 1/42 1/4
0.940.880.900.90
FT
1-2
Daegu61
Cheonan City8
0 : 12 3/4
0.920.900.820.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-2
Jeonbuk H.Motor B14
FC Gangneung6
1/4 : 02 1/4
0.870.990.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-1
Hwacheon KSPO Nữ4
Mung. Sangmu Nữ2
  
    
FT
1-1
Gyeongju Nữ7
Gangjin Swans Nữ8
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
Dalian Young Boy4
Henan Songshan9
0 : 3/42 1/4
1.000.860.80-0.96
FT
3-1
Sh. Shenhua2
Liaoning Tieren10
0 : 1 1/43 1/4
0.930.930.940.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
Yanbian Longding6
Ningbo Professional16
0 : 12 1/2
0.830.990.920.78
FT
0-0
Shaanxi Union13
Nantong Zhiyun2
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.750.95
FT
1-3
Foshan Nanshi15
Changchun Yatai5
0 : 02 1/4
0.980.840.800.90
FT
1-0
Suzhou Dongwu9
Guangxi Hengchen8
1/2 : 02 1/4
0.81-0.990.930.87
FT
1-3
Nanjing City11
Shenzhen Juniors1
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-0
Malkiya4
Al Shabab (BHR)11
  
    
FT
1-3
Sitra Club101
Al Khaldiya(BHR)1
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
3-2
Tai Po3
North District4
  
    
FT
1-4
Kitchee1
Lee Man FC2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
Arema Indonesia8
Persis Solo FC16
0 : 1/22 1/2
0.920.960.950.91
FT
1-2
PSM Makassar131
Borneo FC2
1/2 : 02 3/4
0.86-0.980.861.00
FT
0-1
PSBS Biak Numfor18
Persija Jakarta3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Malaysia

FT
1-0
Kuching FA4
Selangor FA2
0 : 1/22 3/4
-0.950.650.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
0-0
Al Khaburah12
Bahla Club5
1/4 : 02 1/4
0.880.940.940.76
FT
2-1
Al Seeb1
Sur Club11
0 : 1 1/22 3/4
0.940.880.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-4
Hougang Utd6
Alb. Niigata (SIN)3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-4
Bangkok Utd4
Ratchaburi3
0 : 1/22 3/4
1.000.840.920.90
FT
2-0
Prachuap FC6
Chonburi7
0 : 1/22 3/4
0.970.87-0.990.81
FT
2-1
Muang Thong Utd14
Nakhon Ratch.16
0 : 12 1/2
-0.950.790.821.00
FT
4-1
Uthai Thani FC10
Rayong FC8
0 : 1/22 1/2
0.970.870.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
Neftchi1
Nasaf Qarshi6
0 : 12 1/2
0.65-0.79-0.970.81
FT
0-1
Mashal Mubarek16
Xorazm Urganch7
1/4 : 02
-0.920.770.841.00
FT
4-2
Pakhtakor2
Dinamo Samarkand13
0 : 3/42 1/2
-0.990.850.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
HL Hà Tĩnh9
Hải Phòng5
0 : 02 1/4
0.81-0.970.80-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
Ninh Bình3
PVF CAND13
0 : 12 3/4
0.940.900.880.82
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-0
Bắc Ninh FC2
Đồng Tháp10
0 : 12 1/4
0.820.940.870.83
FT
1-1
Trẻ PVF CAND7
Quy Nhơn United3
0 : 02
0.950.810.761.00

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
2-0
Kerala Blasters11
Jamshedpur8
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.820.98
FT
2-0
FC Goa7
Mumbai1
0 : 02 1/4
0.891.000.980.89

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
Gimnasia LPB-7
Estudiantes Rio CuartoB-15
0 : 1/22
0.910.970.910.96
FT
0-1
InstitutoA-10
Estudiantes LPA-1
0 : 1/42
-0.880.761.000.87
17
1-1
IndependienteA-8
Defensa YJA-7
0 : 3/42
-0.940.820.82-0.95
19/04
07h45
Argentinos Jun.B-3
Atletico TucumanB-13
0 : 3/42 1/4
0.891.00-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
Los AndesA-5
San TelmoA-14
0 : 1/21 3/4
0.850.970.820.98
FT
0-1
F. MidlandB-5
San Martin SJB-11
0 : 1/22
-0.990.811.000.76
FT
2-0
Deportivo MoronA-1
ColonA-2
0 : 1/41 3/4
0.76-0.940.950.81
FT
0-0
All BoysA-111
CA AcassusoA-10
0 : 3/41 3/4
0.960.860.880.92
FT
0-0
Godoy CruzA-4
CA San MiguelA-9
0 : 3/42
0.920.901.000.76
FT
0-0
QuilmesB-7
Nueva ChicagoB-3
0 : 1/21 3/4
0.990.830.800.96
19/04
06h00
Patronato ParanaB-16
Deportivo MaipuB-17
0 : 1/41 3/4
0.81-0.990.79-0.99
19/04
06h00
Ciudad BolivarA-8
Deportivo MadrynA-6
0 : 1/41 1/2
0.830.990.830.93

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

54
1-3
Chapecoense19
Botafogo/RJ15
1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.960.91
53
0-1
Vasco DG/RJ12
Sao Paulo/SP3
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.960.91
19/04
06h00
Vitoria/BA10
Corinthians/SP16
0 : 02
0.82-0.940.960.91
19/04
06h30
Cruzeiro/MG17
Gremio/RS11
0 : 3/42 1/4
0.900.980.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

82
0-2
Nautico/PE11
Sao Bernardo/SP14
0 : 3/42 1/4
-0.990.870.910.95
89
0-0
America/MG20
SC Recife/PE10
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.880.98
58
2-1
Vila Nova/GO4
Operario F./PR5
0 : 1/42
0.990.890.930.93
19/04
06h30
Avai/SC1
Ponte Preta/SP19
0 : 1/22 1/4
0.81-0.930.861.00
19/04
06h45
CRB/AL18
Juventude/RS15
0 : 1/42 1/4
1.000.88-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

59
0-0
Everton CD14
Univ. de Chile7
1/4 : 02 1/4
0.950.93-0.980.84
19/04
07h00
Dep.Concepcion16
La Serena11
0 : 02 1/4
0.960.920.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
Deportes Recoleta4
Curico Unido11
0 : 1/42 1/4
0.920.900.770.93
FT
2-3
CD Magallanes51
San. Wanderers2
0 : 1/42 1/2
0.78-0.960.880.92
56
1-1
San Marcos A.8
Cobreloa1
0 : 1/42 1/4
0.840.980.870.83
19/04
07h00
Deportes Santa Cruz13
U. San Felipe12
0 : 3/42 1/2
0.860.960.70-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

19/04
06h10
Deportes Tolima4
Pereira20
0 : 1 1/22 3/4
0.881.000.930.93
19/04
08h30
Fortaleza17
Aguilas Doradas7
0 : 1/22 1/4
-0.920.79-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
Envigado3
Patriotas10
0 : 02
0.850.910.870.89
FT
1-3
Real Cartagena5
Barranquilla7
0 : 12 1/2
0.940.820.770.99
FT
0-1
Tigres(COL)8
Dep.Quindio4
0 : 02
0.66-0.900.910.85
FT
0-0
Orsomarso11
Leones FC14
0 : 3/42
0.860.900.70-0.94
FT
1-3
Atletico15
Union Magdalena2
3/4 : 02 1/2
0.990.770.880.88
FT
1-2
Real Santander16
Bogota FC6
1/4 : 02 1/4
-0.840.600.920.84
FT
1-1
Inde. Yumbo9
Real Cundinamarca13
0 : 12 1/4
0.810.950.800.96

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-0
Mushuc Runa5
Tecnico Uni.7
0 : 1/22 1/4
0.920.960.970.89
55
0-0
Univ Catolica Quito3
Libertad (ECU)11
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.980.810.99
19/04
07h00
Orense SC12
Delfin SC9
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.990.77

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

75
1-1
Guarani CA71
Sportivo Luqueno9
0 : 3/42 1/4
0.940.940.861.00
19/04
06h30
Deportivo Recoleta8
2 de Mayo11
0 : 02 1/4
-0.970.850.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-2
FC Cajamarca9
AD Tarma5
0 : 02 1/4
0.85-0.970.810.99
FT
2-2
Juan Pablo II10
Comerciantes Unidos8
0 : 1/22 1/4
0.900.980.920.94
16
0-1
Sport Huancayo14
Dep. Garcilaso4
0 : 1/22 1/2
0.980.90-0.960.82
19/04
08h00
Alianza Lima2
Cusco FC7
0 : 1 1/42 1/2
0.940.940.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-1
CA Progreso14
Wanderers12
0 : 02 1/4
0.840.920.880.88
FT
1-1
Racing Club (URU)1
Defensor SC6
0 : 1/42
0.761.000.860.90

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
Rayo Zuliano9
Metropolitano3
1/2 : 02 1/2
0.840.860.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-3
TorontoDong-4
Austin FCTay-11
0 : 1/42 1/2
0.900.980.990.88
FT
4-1
CF MontrealDong-12
New York RBDong-7
1/4 : 03
0.80-0.930.85-0.98
FT
2-3
Colorado RapidsTay-6
Inter MiamiDong-3
1/4 : 03 1/4
0.84-0.960.940.93
19/04
06h30
New York CityDong-5
Charlotte FCDong-6
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.990.88
19/04
06h30
CincinnatiDong-10
Chicago FireDong-2
0 : 02 3/4
0.79-0.900.890.98
19/04
06h30
Atlanta UnitedDong-13
Nashville FCDong-1
1/4 : 02 1/2
0.940.940.871.00
19/04
06h30
New EnglandDong-8
Columbus CrewDong-11
0 : 02 1/2
0.980.910.880.99
19/04
06h30
Orlando CityDong-14
Houston DynamoTay-14
0 : 03
-0.940.830.900.97
19/04
06h30
Philadelphia UnionDong-15
D.C. UtdDong-9
0 : 3/42 1/4
1.000.880.920.95
19/04
07h30
Minnesota UtdTay-9
Portland TimbersTay-12
0 : 3/43
0.970.920.980.89
19/04
07h30
DallasTay-7
LA GalaxyTay-10
0 : 1/43
0.80-0.920.920.95
19/04
08h30
Seattle SoundersTay-5
St. Louis City SCTay-13
0 : 3/43
0.990.90-0.950.82
19/04
09h40
Real Salt LakeTay-4
San DiegoTay-8
0 : 13 1/4
0.891.000.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
Ch. Battery7
Tampa Bay Rowdies1
0 : 1/42 1/2
-0.920.730.830.97
83
0-0
Louisville City4
Sport. Jacksonville25
0 : 1 1/23 1/4
0.900.921.000.80
82
4-1
CS Switchbacks17
Monterey Bay FC24
0 : 12 3/4
0.890.930.830.97
19/04
06h00
Hartford Athletic9
Loudoun United23
0 : 1/22 3/4
0.920.900.960.84
19/04
06h00
Miami FC10
Phoenix Rising14
1/4 : 02 3/4
0.77-0.951.000.80
19/04
06h00
Pittsburgh R.13
Detroit City FC6
0 : 1/42
-0.960.780.970.83
19/04
08h00
El Paso Locomotive3
SA Scorpions5
0 : 1/42 1/2
0.830.990.810.99
19/04
09h05
Orange County SC2
Lexington21
0 : 02 1/4
0.77-0.950.79-0.99
19/04
09h05
Oakland Roots12
FC Tulsa22
0 : 02 1/4
0.821.000.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

19/04
06h00
Necaxa12
Tigres UANL6
1/2 : 02 1/2
0.87-0.990.83-0.96
19/04
06h00
Cruz Azul3
Club Tijuana10
0 : 1 3/43 1/4
0.960.920.85-0.98
19/04
08h05
Monterrey14
Pachuca4
0 : 1/42 3/4
0.920.970.83-0.96
19/04
08h07
Chivas Guad.1
Puebla16
0 : 1 3/43
0.940.950.85-0.98
19/04
10h06
Club Leon9
Juarez11
0 : 1/42 3/4
0.920.970.880.99
19/04
10h10
Club America7
Toluca5
0 : 02 1/2
-0.960.850.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

19/04
06h00
Tlaxcala FC9
Venados12
0 : 3/43
0.85-0.970.970.89
19/04
08h00
Irapuato8
Mineros de Zac.6
0 : 1/22 3/4
0.910.970.79-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
2-2
HFX Wanderers3
Pacific FC6
  
    
FT
0-0
Forge FC21
Cavalry FC1
0 : 1/42 1/4
0.950.870.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

45
0-0
Guadalupe FC10
Perez Zeledon9
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.81-0.99
19/04
08h00
Puntarenas8
Sporting (CRC)7
0 : 1/42 1/4
0.920.920.840.98
19/04
09h00
Herediano1
San Carlos6
0 : 12 1/2
0.83-0.99-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
Petrojet Suez10
Pharco FC19
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.930.80
FT
2-0
Wadi Degla SC5
National Bank SC8
0 : 02 1/4
0.930.950.85-0.98
FT
2-0
Al Mokawloon15
Talaea El Gaish13
0 : 01 1/2
0.900.980.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-0
Marumo Gallants FC14
Siwelele10
0 : 02 1/4
0.750.950.960.74
FT
3-0
Orlando Pirates2
Amazulu4
0 : 1 3/42 3/4
0.920.900.801.00
FT
1-2
ORBIT College15
Golden Arrows8
0 : 02
0.860.960.910.89
18/04
Hoãn
Mamelodi Sun.1
Chippa Utd13
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo