x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
Middlesbrough3
Millwall2
0 : 3/42 3/4
0.990.89-0.990.86
FT
0-1
Birmingham14
Blackburn Rovers20
0 : 3/42 1/2
0.960.92-0.990.86
FT
1-2
Charlton Athletic18
Bristol City13
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.940.93
FT
2-2
Leicester City19
Preston North End15
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.940.93
FT
1-1
Norwich11
Portsmouth22
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.930.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Oxford Utd23
Hull City5
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.871.00
FT
2-1
QPR10
Watford9
0 : 02 1/2
0.80-0.930.970.90
FT
3-3
Sheffield Utd17
Swansea City16
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.980.89
03/04
Hoãn
Southampton7
Ipswich4
  
    
FT
2-0
Stoke City12
Sheffield Wed.24
0 : 1 1/42 3/4
1.000.880.970.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
West Brom21
Wrexham6
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.85-0.98
04/04
02h00
Coventry1
Derby County8
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.960.91

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

04/04
02h00
Rayo Vallecano14
Elche17
0 : 3/42 1/2
0.950.930.84-0.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

04/04
01h45
PSG1
Toulouse9
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.970.970.91

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nam Á

FT
0-0
Bangladesh U20B-2
Ấn Độ U20B-1
  
    

Lịch thi đấu U17 Nam Mỹ

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/04
03h00
Uruguay U17B-5
Chile U17A-2
  
    
04/04
05h00
Paraguay U17A-4
Ecuador U17B-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
Uruguay U17 Nữ 
Chile U17 Nữ 
  
    
03/04
Hoãn
Pháp U16 Nữ 
Anh U16 Nữ 
  
    
03/04
Hoãn
Nhật Bản U16 Nữ 
B.D.Nha U16 Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
03/04
Hoãn
Mexico U16 Nữ 
Trung Quốc U16 Nữ 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-1
Nhật Bản U16 
Áo U16 
  
    
FT
1-2
Albania U16 1
Thụy Điển U16 
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
0-2
Doncaster Rovers17
Mansfield12
0 : 1/42 3/4
0.940.940.940.92
FT
0-0
Rotherham Utd221
Stevenage7
1/4 : 02
-0.900.780.861.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Stockport5
Wycombe11
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.910.95
FT
1-0
Lincoln1
Wimbledon16
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.840.920.94
FT
1-0
Blackpool18
Exeter City21
0 : 1/22 1/2
0.920.960.861.00
FT
1-0
Bradford City4
Northampton23
0 : 1 1/42 1/2
0.940.940.920.94
FT
1-1
Burton Albion19
Barnsley13
0 : 1/42 1/2
0.84-0.96-0.940.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
03/04
Hoãn
Cardiff City2
Port Vale24
  
    
FT
1-1
Huddersfield9
Reading6
0 : 3/42 1/2
-0.960.84-0.940.80
FT
2-1
Luton Town10
Peterborough Utd14
0 : 13
0.900.980.920.94
FT
1-2
Plymouth Argyle8
Bolton3
0 : 1/43
-0.980.860.960.90

Lịch bóng đá League Two

FT
1-0
Shrewsbury18
Tranmere Rovers21
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.960.90
FT
1-0
Chesterfield7
Cheltenham19
0 : 3/42 1/2
0.75-0.880.960.90
FT
2-0
Accrington15
Crewe Alexandra10
1/4 : 02 1/2
-0.880.760.950.91
FT
1-0
Bristol Rovers16
Fleetwood Town13
0 : 1/42 1/4
0.980.900.900.96
FT
2-1
Salford City3
Notts County5
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.910.95
FT
0-0
Milton Keynes Dons2
Barrow23
0 : 1 1/42 1/2
1.000.880.940.92
FT
0-2
Newport22
Crawley Town20
0 : 02 1/2
0.77-0.890.950.91
FT
2-2
Barnet121
Bromley1
0 : 1/22 1/2
1.000.88-0.990.85
FT
1-3
Colchester Utd14
Oldham8
0 : 02 1/4
0.81-0.930.72-0.86
FT
1-3
Grimsby9
Harrogate Town24
0 : 12 3/4
0.940.940.84-0.98
FT
2-2
Walsall11
Gillingham17
0 : 3/42 1/4
0.920.960.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
1-2
Leeds Utd U2124
Man Utd U211
1 1/4 : 03 3/4
0.950.750.850.85
FT
1-1
Birmingham U2126
Everton U2118
3/4 : 03 1/2
0.930.770.810.89
67
2-0
Nottingham Forest U2116
Crystal Palace U2114
0 : 1/23 1/4
0.920.780.920.78
31
0-0
Derby County U2127
Man City U215
1 1/4 : 03 3/4
0.870.830.940.76
30
0-0
Brighton U218
Aston Villa U2117
0 : 3/43 1/2
0.850.850.790.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
GuadalajaraA1-141
Racing FerrolA1-12
0 : 02
0.78-0.960.880.92
67
1-0
EldenseB1-2
CE EuropaB1-4
0 : 1/22 1/4
0.66-0.840.900.90
04/04
02h15
Real Madrid BA1-9
Celta Vigo IIA1-2
0 : 1/22 1/4
0.900.920.75-0.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

1
0-0
FeralpisaloA-2
CittadellaA-5
0 : 1/22 1/4
0.970.85-0.990.79
04/04
01h30
NovaraA-10
LumezzaneA-8
0 : 3/42 1/2
0.900.92-0.980.78
04/04
01h30
LeccoA-3
VicenzaA-1
1/2 : 02 1/4
-0.900.720.820.98
04/04
01h30
ArzignanoChiampoA-12
AC RenateA-4
0 : 02
0.980.840.920.88
1
0-0
CarpiB-12
PontederaB-19
0 : 1/42 1/4
0.70-0.880.860.94
1
0-0
LivornoB-13
GubbioB-7
0 : 1/42
0.970.850.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

31
0-0
Annecy FC91
Guingamp10
0 : 02 1/2
0.970.910.990.87
31
0-1
Dunkerque8
Rodez7
0 : 1/42 3/4
0.920.960.930.93
31
0-0
Red Star 935
Stade Lavallois17
0 : 3/42 1/4
-0.980.861.000.86
31
1-1
SC Bastia18
Amiens16
0 : 3/42 1/4
-0.990.870.960.90
31
1-1
Grenoble13
Clermont14
0 : 02 1/4
0.881.000.880.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

HT
1-0
Bourg BP 0115
Paris 13 Atletico10
0 : 02
0.78-0.930.910.89
HT
0-1
Aubagne FC12
Chateauroux14
0 : 02 1/4
0.920.940.860.98
HT
2-1
Fleury 917
Dijon1
1/4 : 02 1/2
0.920.940.860.98
HT
0-2
Concarneau9
Le Puy Foot5
0 : 1/42 1/4
1.000.860.970.83
HT
0-0
Versailles6
Sochaux2
0 : 02 1/2
-0.860.720.940.90
HT
2-0
Quevilly16
Valenciennes8
1/4 : 02 1/4
0.80-0.940.930.91
HT
2-0
Villefranche13
Rouen3
1/2 : 02 1/4
1.000.860.990.81
HT
0-0
Caen11
Stade Briochin17
0 : 3/42 1/4
-0.940.800.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-0
Gil Vicente5
AVS Futebol18
0 : 1 1/42 1/2
0.881.000.910.96
69
5-0
Vitoria Guimaraes9
Tondela17
0 : 1/22 1/2
0.940.94-0.990.86
04/04
02h30
Sporting Lisbon2
Santa Clara13
0 : 1 1/22 3/4
1.000.890.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
UD Oliveirense18
Portimonense13
0 : 02 1/2
0.78-0.910.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

30
0-2
Dordrecht 9011
Roda JC8
0 : 02 3/4
0.960.92-0.970.83
30
1-0
AZ Alkmaar U2117
Helmond Sport18
0 : 1/23 1/4
0.890.990.940.92
29
1-0
VVV Venlo14
Cambuur2
1/2 : 03
0.910.970.940.92
04/04
Hoãn
Den Bosch10
Utrecht U2113
0 : 1/43 1/4
0.85-0.970.980.82
29
1-1
Almere City5
TOP Oss20
0 : 1 1/23 1/2
0.960.920.940.92
28
0-1
MVV Maastricht16
RKC Waalwijk7
1 : 03
0.881.000.880.98
29
0-2
ADO Den Haag1
Ajax U2119
0 : 23 3/4
0.84-0.96-0.990.85
29
0-0
Eindhoven12
De Graafschap3
0 : 03 1/2
-0.980.86-0.950.81
30
2-1
Vitesse Arnhem9
Emmen15
0 : 3/43 1/4
0.980.900.980.88
27
1-0
Willem II4
PSV Eindhoven U216
0 : 13 1/2
0.930.95-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
Chelyabinsk6
Chernomorets N.15
0 : 1/22 1/4
1.000.82-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
1-1
Konoplev FA U21 1
Nizhny Nov U21 
  
    
03/04
Hoãn
Chertanovo U21 
Dyn. Makhachkala U21 
  
    
FT
0-0
Rostov U21 
Ural U21 
  
    
FT
3-2
Krasnodar U21 
Zenit U21 
  
    
FT
4-2
Lok. Moscow U21 
Fakel U21 
  
    
FT
3-1
Rodina Moscow U21 
Rubin Kazan U21 
  
    
FT
2-0
CSKA Mos. U21 
Spartak Mos. U21 
  
    
FT
1-0
Din. Moscow U21 
Almaz-Antey U21 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Albania

64
0-1
Flamurtari Vlore10
KF Tirana9
0 : 1/42
1.000.820.770.93

Lịch bóng đá Cúp Azerbaijan

FT
0-2
Turan Tovuz 
Zire IK 
0 : 1/42
-0.910.74-0.940.76
FT
2-2
Karabakh Agdam 
Sabah FK 
0 : 1/22 1/2
0.860.980.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-0
Arsenal Dzyarzhynsk1
Naftan Novo.13
0 : 1/42
0.81-0.970.77-0.95
FT
0-2
Dinamo Brest16
Torpedo Zhodino5
0 : 1/22
0.860.900.800.96

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

04/04
01h30
Rudar Prijedor10
FK Sloga Doboj8
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

83
1-0
Lok. Plovdiv6
Lok. Sofia9
0 : 1/42 1/4
-0.960.800.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bắc Ai Len

04/04
01h45
Cliftonville 
Dungannon Swi. 
0 : 1/22 1/2
0.930.770.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
6-0
Sileks Kratovo4
Shkupi12
  
    
FT
2-1
Academy Pandev7
Arsimi8
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

04/04
01h45
Royal Antwerp10
Racing Genk7
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

31
0-1
Genk II15
KSC Lokeren9
1/2 : 03
-0.990.850.83-0.99
29
0-0
Kortrijk3
KAA Gent B8
0 : 1 1/23 1/4
0.880.980.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-1
NK Varazdin4
HNK Gorica7
0 : 02 1/2
0.910.911.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-1
Kuressaare10
Paide Linname.3
1 1/4 : 03
0.920.900.940.86
FT
2-1
Nomme Kalju1
Trans Narva8
0 : 3/42 3/4
0.910.911.000.80
FT
3-1
Tammeka Tartu4
Flora Tallinn7
1 : 03 1/4
0.75-0.930.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-1
Samgurali Tskh.2
FC Rustavi8
0 : 1/42 1/4
1.000.760.850.91
FT
1-2
Dinamo Tbilisi6
Dila Gori4
0 : 02 1/4
0.72-0.960.940.82
FT
4-1
Dinamo Batumi3
FC Spaeri1
  
    
69
3-0
Torpedo Kut.10
Meshakhte Tkibuli5
0 : 12 1/4
-0.930.750.800.96
64
1-1
Gagra Tbilisi9
FC Iberia 19997
1/2 : 02 1/2
0.890.931.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

04/04
01h45
Drogheda Utd7
Bohemians1
1/2 : 02 1/4
0.940.94-0.920.77
04/04
01h45
Shelbourne4
Dundalk5
0 : 3/42 1/2
0.930.950.861.00
04/04
01h45
St. Patricks2
Sligo Rovers9
0 : 1 1/22 1/2
0.950.930.920.94
04/04
01h45
Waterford FC10
Shamrock Rovers3
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.94-0.980.84
04/04
02h00
Galway8
Derry City6
0 : 02 1/4
0.920.96-0.930.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

04/04
01h45
Treaty United10
Longford Town7
0 : 1/42 1/4
0.910.97-0.980.84
04/04
01h45
Kerry FC8
Cobh Ramblers9
0 : 1/42 1/4
0.920.960.960.90
04/04
01h45
Athlone4
UC Dublin3
1/4 : 02 1/2
-0.990.870.940.82
04/04
01h45
Finn Harps5
Cork City1
1 1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.84-0.98
04/04
01h45
Wexford FC6
Bray Wanderers2
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-1
Hapoel R. Gan6
Hapoel Kfar Saba11
0 : 1/42 1/2
0.820.880.800.90
FT
2-0
Maccabi K.Jaffa8
Kiryat Yam4
1/4 : 02 1/2
0.760.940.800.90
FT
1-0
Bnei Yehuda5
Hapoel Raanana10
0 : 1/22 1/2
0.800.900.930.77
FT
0-3
Kafr Qasim9
Hapoel Kfar Shalem7
0 : 02 1/4
0.800.900.850.85
FT
1-2
Hapoel Hadera16
HR Letzion3
1/2 : 02 1/4
0.770.930.850.85
FT
5-1
Maccabi P.Tikva1
Hapoel Nof HaGalil14
0 : 1 1/23
0.890.810.930.77

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-2
FK Ogre United10
SK Super Nova2
1/4 : 02 1/2
-0.990.850.990.85
FT
2-0
BFC Daugavpils8
FK Liepaja6
3/4 : 02 3/4
-0.990.850.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
5-0
FK Suduva3
FK Riteriai10
0 : 1 1/42 1/2
0.950.890.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
4-2
PK-351
EIF Ekenas10
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Romania

HT
1-2
Botosani9
Steaua Bucuresti7
3/4 : 02 3/4
0.950.93-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
Radnicki Nis11
OFK Belgrade6
0 : 02 1/2
0.940.880.830.97
FT
1-2
FK Napredak16
Backa Topola10
3/4 : 02 1/2
-0.920.730.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-2
Aluminij7
NK Radomlje6
0 : 1/43
0.81-0.990.980.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-1
Jihlava13
SK Prostejov14
0 : 1/42 1/4
0.75-0.920.75-0.93
FT
2-0
Sellier&Bellot Vlasim9
Opava3
0 : 02 1/2
-0.950.790.940.88
FT
4-0
Usti & Labem7
Taborsko2
0 : 02 3/4
0.72-0.880.880.94

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
2-2
Hradec Kralove U192
Sigma Olomouc U1912
0 : 3/43 1/4
1.000.820.870.83
FT
0-3
Slovan Liberec U1915
Slovacko U199
1/4 : 03 1/2
0.940.880.950.81
FT
4-1
Dukla Praha U1910
Jihlava U1916
  
    
FT
1-1
Brno U196
C. Budejovice U1911
0 : 3/43 1/2
0.910.910.870.93
FT
0-1
Mlada Boleslav U1914
MFk Karvina U195
  
    
FT
3-2
Vik. Plzen U197
Banik Ostrava U191
1/4 : 03 1/4
-0.960.780.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
Adana Demirspor20
Manisa FK12
  
    
FT
4-1
Pendikspor6
Hatayspor19
  
    
71
1-0
Bodrum FK5
Umraniyespor14
0 : 3/42 3/4
0.980.880.990.85
67
0-1
Corum FK4
Bandirmaspor7
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.960.940.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

HT
0-2
Stade L. Ouchy4
Wil 19009
0 : 3/43
0.85-0.970.84-0.98
HT
2-1
Yverdon3
Bellinzona10
0 : 1 1/42 3/4
0.940.940.890.97
15
0-0
Neuchatel Xamax5
Vaduz1
1/2 : 02 3/4
0.950.930.78-0.93
14
0-0
Etoile7
Stade Nyonnais8
0 : 1/22 3/4
0.900.980.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-1
Helsingborg1
Osters16
1/4 : 02 1/4
0.79-0.900.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-2
AFC Malmo 
Kristianstads 
0 : 3/43
0.840.860.930.77
FT
2-1
Arlanda 
Vasalunds 
1/2 : 03
0.750.950.820.88
FT
1-5
Angelholms 
Trelleborgs 
1/2 : 02 1/2
0.740.960.920.78
FT
1-3
Utsiktens BK 
BK Olympic Malmo 
0 : 1/42 3/4
0.840.860.770.93
FT
2-1
FBK Karlstad 
Gefle IF 
0 : 02 3/4
0.960.740.830.87
FT
3-4
Trollhattan 
Hassleholms IF 
0 : 1/42 1/2
0.950.75-0.990.69

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
3-3
Poltava16
PFK Aleksandriya15
1/2 : 02 1/2
-0.930.800.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
0-5
Llanelli12
Bala Town10
3/4 : 02 1/2
0.83-0.990.930.89
FT
2-1
The New Saints1
Connahs QN2
0 : 13
0.83-0.990.830.99
FT
0-1
Flint Town Utd11
Haverfordwest9
0 : 1/42 3/4
0.910.930.940.88
FT
0-2
Penybont3
Barry Town5
1/4 : 02 1/2
0.960.880.940.88
FT
3-1
Briton Ferry8
Cardiff Metropolitan7
0 : 1/42 1/2
-0.930.770.850.97
FT
0-2
Colwyn Bay6
Caernarfon Town4
0 : 1/43
-0.990.830.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

HT
0-1
SV Ried9
SCR Altach8
0 : 1/42 1/4
0.86-0.98-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-2
Rapid Wien II10
Floridsdorfer AC3
3/4 : 02 1/2
1.000.880.980.88
FT
1-1
SKU Amstetten51
Austria Wien II6
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.930.93
FT
1-2
Hertha Wels13
Austria Klagenfurt11
0 : 12 1/2
-0.990.870.920.94
FT
0-1
Sturm Graz II14
St.Polten1
1/2 : 02 3/4
-0.970.850.970.83
FT
2-2
Austria Salzburg9
SW Bregenz15
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.920.94
FT
1-2
First Vienna8
Kapfenberg12
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.940.92
04/04
01h30
Aust Lustenau4
Admira2
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
Kolding IF5
Esbjerg FB4
0 : 1/42 3/4
-0.900.79-0.960.82
FT
0-2
B93 Kobenhavn8
Hobro I.K.10
1/4 : 03
0.83-0.950.910.95
FT
1-1
Hvidovre IF2
Hillerod3
0 : 1/42 1/4
0.910.970.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
Adelaide Utd4
Auckland FC2
0 : 03
0.881.000.970.90

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
4-1
APIA Tigers2
WS Wanderers U218
0 : 1 3/43 1/2
0.80-0.980.880.92
FT
1-1
Manly Utd14
Sydney FC U219
0 : 02 3/4
0.80-0.980.880.92

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
0-2
Adelaide Utd Nữ4
Wellington Phoenix Nữ2
1/2 : 02 3/4
0.881.000.76-0.90
FT
0-1
Perth Glory Nữ8
Melb. Victory Nữ5
1/2 : 02 3/4
-0.980.860.920.94
04/04
10h15
Central Coast Nữ7
Sydney FC Nữ11
0 : 3/42 3/4
0.960.920.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
5-1
Chengdu Rongcheng1
Qingdao West Coast14
0 : 1 1/43
0.990.870.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-2
Al Kholood14
Al Khaleej(KSA)10
1/4 : 02 3/4
0.86-0.98-0.970.83
FT
1-0
Ittihad Jeddah61
Hazm11
0 : 1 1/23 1/4
0.980.900.980.88
30
0-0
Al Nassr Riyadh1
Al Najma (KSA)18
0 : 34 1/4
1.000.820.880.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-3
Al Arabi (KSA)16
Al Dir'iya2
  
    
FT
1-2
Al Bukiryah8
Abha1
1 : 02 1/2
0.900.920.900.80
HT
0-2
Al Wahda Mecca13
Al Raed7
1/4 : 02 3/4
-0.980.800.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
3-0
Muharraq1
Sitra Club10
0 : 1 1/23 1/4
0.970.85-0.850.65
FT
0-2
Budaiya (BHR)91
Al Hidd6
0 : 02 1/2
0.821.001.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
0-0
Eastern District SA6
Lee Man FC2
1 : 02 3/4
0.860.840.760.94

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
Arema Indonesia11
Malut United4
1/2 : 03
1.000.880.900.96
FT
1-0
Dewa United9
PSIM Yogyakarta8
0 : 3/43
0.970.91-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-0
Buqaa Amman7
S.Al.Ordon8
0 : 02 1/2
-0.990.750.950.85
90
1-1
Ramtha4
Ahli Amman9
  
    

Lịch thi đấu Cúp Malaysia

FT
0-4
Kuala Lumpur FA3
Darul Takzim9
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-4
Qatar SC6
Al Wakra8
1/2 : 03
0.920.900.840.96
FT
0-2
Shahaniya SC12
Al Arabi (QAT)5
1/2 : 03 1/4
0.920.900.930.87
HT
2-0
Ahli Doha10
Sailiya11
0 : 1/22 3/4
0.850.971.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-0
Bangkok Utd3
Sukhothai12
0 : 1 3/43 1/4
-0.920.750.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
Xorazm Urganch8
Dinamo Samarkand13
1/4 : 02 1/4
0.930.890.940.86
FT
2-1
Navbahor6
Mashal Mubarek16
0 : 1 1/42 1/4
0.81-0.990.850.95
FT
1-0
Nasaf Qarshi4
Andijan9
0 : 1/22 1/4
0.920.90-0.970.77

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-1
ĐH Văn Hiến6
Quảng Ninh FC9
0 : 02
0.77-0.950.810.99
FT
3-1
Đồng Tháp10
Trẻ TP. Hồ Chí Minh12
0 : 12 1/4
0.821.000.810.99
FT
1-4
Xuân Thiện Phú Thọ8
Quy Nhơn United2
0 : 1/42 1/2
0.840.98-0.930.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
Punjab FC1
Mohammedan15
0 : 2 1/43 3/4
0.880.940.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

32
0-2
Gim.MendozaA-13
Velez SarsfieldA-1
1/4 : 01 3/4
-0.940.820.871.00
04/04
03h15
Union Santa FeA-7
Deportivo RiestraA-14
0 : 1/21 3/4
0.900.990.80-0.93
04/04
05h30
San LorenzoA-10
Estudiantes LPA-2
1/4 : 01 3/4
0.81-0.930.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

04/04
08h00
Gimnasia y TiroB-7
San Martin SJB-14
0 : 1/21 3/4
0.890.930.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

04/04
02h00
Bolivar2
Real Oruro13
0 : 2 1/44
-0.980.820.78-0.96
04/04
04h15
Inde. Petrolero6
Nacional Potosi7
1/4 : 03
0.920.920.910.91
04/04
06h30
Blooming5
CD Guabira8
0 : 3/43
0.950.890.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

04/04
03h30
Coquimbo Unido11
Cobresal15
0 : 1 1/42 1/2
0.930.950.950.91
04/04
06h00
O Higgins9
Audax Italiano6
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

04/04
06h20
Fortaleza16
Inter Bogota14
0 : 1/42 1/4
-0.920.800.950.91
04/04
08h30
Junior Barranquilla5
Deportivo Cali11
0 : 1/22 1/4
0.900.990.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

04/04
07h00
LDU Quito9
Barcelona SC10
0 : 3/42 3/4
0.78-0.960.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-2
Sporting Cristal15
Moquegua18
0 : 1 3/43
-0.980.801.000.80
04/04
03h00
Alianza Atletico3
Atletico Grau13
0 : 1/42
0.920.901.000.80
04/04
06h15
Cienciano5
AD Tarma1
0 : 12 3/4
0.900.920.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

04/04
03h00
Boston River13
Wanderers7
0 : 1/42
-0.930.750.880.92
04/04
06h30
Nacional(URU)3
Central Espanol6
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.81-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

04/04
04h30
Anzoategui13
UCV FC2
1/4 : 02 1/4
0.840.860.850.85
04/04
06h30
Caracas11
Metropolitano3
0 : 02 1/4
0.780.920.820.88

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

04/04
07h05
Orlando Pride Nữ7
Angel City Nữ1
0 : 1/22 1/2
0.960.800.800.96
04/04
07h05
Boston Legacy Nữ16
San Diego Wave Nữ2
1/4 : 02 1/2
-0.960.720.780.98
04/04
07h35
Houston Dash Nữ5
Racing Louisville Nữ15
0 : 02 1/2
0.72-0.960.830.93
04/04
08h05
Utah Royals Nữ10
Chicago RS Nữ14
0 : 3/42 1/2
0.930.830.780.92

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

04/04
08h00
Puebla14
Juarez10
0 : 02 1/2
-0.970.860.85-0.98
04/04
10h00
Necaxa11
Mazatlan FC16
0 : 12 3/4
-0.940.830.80-0.93
04/04
10h06
Club Tijuana13
Tigres UANL7
1/2 : 02 1/2
-0.980.870.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

04/04
06h00
Tlaxcala FC8
Dorados14
0 : 12 3/4
-0.990.870.890.97
04/04
08h00
Correcaminos13
Cancun FC6
0 : 02 3/4
0.87-0.990.940.92
04/04
08h00
Irapuato10
Atletico La Paz3
0 : 1/22 3/4
0.930.950.85-0.99
04/04
09h00
Tepatitlan FC2
Oaxaca11
0 : 12 3/4
0.900.98-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

04/04
Hoãn
Ceramica Cleopatra4
Ahly Cairo3
3/4 : 02 1/4
0.910.910.890.91

Lịch bóng đá Cúp Ai Cập

FT
0-4
ENPPI Cairo 
Pyramids FC 
1/2 : 02
-0.970.790.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
MB Rouisset12
Olympique Akbou2
0 : 01 3/4
0.940.880.840.86
58
0-1
CS Constantine41
MC Oran5
0 : 1/21 3/4
0.68-0.860.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

04/04
02h00
FUS Rabat 
Wydad Casablanca 
1/2 : 02 1/4
0.850.99-0.980.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo