x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-2
Vanuatu 
Fiji 
  
    
FT
0-1
Equatorial Guinea 
Comoros 
  
    
09/06
Hoãn
Honduras 
Ghana 
  
    
FT
5-1
Philippines 
Myanmar 
0 : 1 1/23
0.960.860.920.88
FT
0-0
Trung Quốc 
Thái Lan 
0 : 1/22
0.990.830.801.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
09/06
Hoãn
Tanzania 
Rwanda 
  
    
FT
2-0
Campuchia 
Hồng Kông 
1/4 : 02 1/2
0.860.980.910.91
FT
1-0
Indonesia 
Mozambique 
0 : 1 3/43
0.990.850.821.00
09/06
Hoãn
Bahrain 
Syria 
  
    
FT
0-0
Kyrgyzstan 
Palestine 
0 : 02
-0.900.740.970.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
89
1-0
Armenia 
Moldova 
0 : 3/42 1/2
0.880.960.960.86
90
1-1
Tajikistan 
Ấn Độ 
0 : 3/42 1/4
0.850.990.880.94
87
1-1
Ethiopia 
Malawi 
0 : 1/41 3/4
-0.930.750.930.87
88
0-1
Latvia 
Đảo Faroe 
0 : 1/42 1/4
-0.900.720.940.86
44
0-0
CHDC Congo 
Chile 
0 : 1/42 1/4
0.990.85-0.980.74
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
HT
0-0
Estonia 
Lithuania 
0 : 02
0.79-0.970.850.95
12
0-0
Belarus 
Burkina Faso 
0 : 02 1/4
0.81-0.970.870.95
10/06
00h00
Angola 
CH Trung Phi 
0 : 12 1/4
0.930.910.920.90
10/06
00h00
Hungary 
Kazakhstan 
0 : 1 1/23
0.82-0.980.940.88
10/06
00h00
Nga 
Trinidad & T. 
0 : 4 1/45
0.900.800.930.77
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/06
01h00
San Marino 
Azerbaijan 
2 : 03
0.900.940.950.87
10/06
01h00
Togo 
Benin 
0 : 02
0.80-0.960.910.91
10/06
06h00
Arập Xêut 
Senegal 
1 : 02 1/4
0.81-0.970.850.97
10/06
08h00
Iraq 
Venezuela 
1/4 : 02 1/4
0.870.97-0.950.77
10/06
08h08
Argentina 
Iceland 
0 : 23 1/4
0.900.94-0.960.78

Lịch thi đấu VLWC Nữ KV Châu Âu

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
HT
0-1
Slovenia NữA4-4
Đức NữA4-1
2 3/4 : 03 3/4
0.950.810.870.89
HT
0-0
Na Uy NữA4-2
Áo NữA4-3
0 : 12 1/2
0.70-0.940.850.91
10/06
00h00
Bắc Ireland NữB2-3
Thụy Sỹ NữB2-1
1 3/4 : 03
0.940.820.860.90
10/06
00h00
Hungary NữC3-1
Andorra NữC3-4
0 : 44 3/4
0.840.92-0.890.65
10/06
00h00
Croatia NữC2-1
Bulgaria NữC2-3
0 : 1 1/22 3/4
0.75-0.990.870.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/06
00h00
North Macedonia NữC3-3
Azerbaijan NữC3-2
2 : 03 1/4
0.900.860.940.82
10/06
00h00
Estonia NữC1-2
Bosnia & Herz NữC1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.960.800.860.90
10/06
00h00
Belarus NữC6-2
Armenia NữC6-3
0 : 2 1/23 3/4
0.810.95-0.990.75
10/06
00h00
Serbia NữA1-4
Đan Mạch NữA1-1
1 1/2 : 02 3/4
0.840.920.910.85
10/06
00h00
Lithuania NữC1-3
Liechtenstein NữC1-4
  
    
10/06
00h00
Latvia NữB3-4
Slovakia NữB3-3
1 1/4 : 02 1/2
0.790.970.70-0.94
10/06
00h00
Síp NữC5-3
Moldova NữC5-2
0 : 3/42 1/4
0.850.910.950.81
10/06
00h00
Luxembourg NữB4-4
Bỉ NữB4-2
  
    
10/06
00h00
Albania NữB1-3
Montenegro NữB1-4
0 : 1/42 1/2
0.761.000.960.80
10/06
00h00
Malta NữB2-4
T.N.Kỳ NữB2-2
2 : 03
0.820.940.890.87
10/06
00h00
Georgia NữC4-3
Hy Lạp NữC4-1
2 : 03 1/4
0.990.770.910.85
10/06
00h00
Gibraltar NữC2-4
Kosovo NữC2-2
  
    
10/06
00h00
Israel NữB4-3
Scotland NữB4-1
4 1/2 : 05
0.860.900.890.87
10/06
00h00
Thụy Điển NữA1-3
Italia NữA1-2
0 : 1/22 1/4
0.820.940.770.99
10/06
00h00
Phần Lan NữB3-2
B.D.Nha NữB3-1
0 : 02 1/4
-0.940.700.860.90
10/06
00h00
Wales NữB1-2
Séc NữB1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.760.840.92
10/06
02h00
Anh NữA3-2
Ukraina NữA3-4
  
    
10/06
02h00
Hà Lan NữA2-3
Ba Lan NữA2-4
0 : 1 3/43
0.830.930.780.98
10/06
02h00
Iceland NữA3-3
T.B.Nha NữA3-1
2 3/4 : 03 3/4
0.900.860.990.77
10/06
02h00
Pháp NữA2-1
Ireland NữA2-2
0 : 23
0.75-0.990.72-0.96

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

90
0-4
Albania U178-41
Ukraina U171-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

90
2-4
Hy Lạp U196-4
Kazakhstan U196-1
  
    
88
1-1
Georgia U1914-2
Iceland U1914-3
0 : 1/42 1/2
0.940.880.940.86
90
0-1
Serbia U196-2
B.D.Nha U196-3
1/2 : 02 1/2
0.830.990.830.97

Lịch thi đấu ASEAN Cup 2026

FT
3-1
Đông TimoA-6
BruneiA-1
  
    

Lịch bóng đá U19 Đông Nam Á

FT
2-2
Australia U19C-11
Campuchia U19C-2
0 : 44 3/4
0.780.920.730.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đông Á Nữ

FT
2-2
Hàn Quốc NữA-1
Đài Loan NữB-1
  
    

Lịch thi đấu Nations League Nam Mỹ Nữ

10/06
06h00
Uruguay Nữ7
Venezuela Nữ3
1/2 : 02 1/4
0.890.930.770.93
10/06
06h00
Ecuador Nữ4
Argentina Nữ2
0 : 02 1/4
-0.990.810.970.73
10/06
06h00
Paraguay Nữ6
Colombia Nữ1
1 : 02 1/2
0.920.900.970.83
10/06
06h00
Peru Nữ8
Bolivia Nữ9
0 : 2 1/23 1/2
0.870.950.75-0.95

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
Nhật Bản Nữ 
Nam Phi Nữ 
  
    
FT
1-1
Indonesia Nữ 
Campuchia Nữ 
  
    
FT
3-1
Australia Nữ 
Mexico Nữ 
0 : 1/22 1/2
0.860.900.880.88
FT
1-2
Hàn Quốc U20 Nữ 
Phần Lan U23 Nữ 
  
    
FT
0-1
Anh U20 Nữ 
Nhật Bản U20 Nữ 
1/2 : 02 3/4
0.810.950.810.95
FT
1-1
Myanmar Nữ 
Thái Lan Nữ 
1/2 : 02 1/2
0.960.800.860.90
09/06
Hoãn
Đan Mạch U23 Nữ 
Phần Lan U23 Nữ 
  
    
FT
1-0
Đức U19 Nữ 
Mỹ U19 Nữ 
0 : 1/43
-0.990.750.800.96
09/06
Hoãn
B.D.Nha U19 Nữ 
Brazil U20 Nữ 
  
    
45
1-0
Zambia Nữ 
Zimbabwe Nữ 
  
    
45
0-0
New Zealand Nữ 
Ma Rốc Nữ 
1/4 : 02 1/2
0.840.980.980.82
10/06
07h30
Brazil Nữ 
Mỹ Nữ 
1/4 : 02 1/2
0.930.770.67-0.97
10/06
08h30
Costa Rica Nữ 
Canada Nữ 
1 1/2 : 02 3/4
0.820.880.820.88

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

88
3-1
Romania U16 
Georgia U16 
  
    
59
1-1
Tunisia U16 
Nga U16 
  
    
09/06
Hoãn
Arập Xêut U16 
Algeria U16 
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
0-1
Azerbaijan U17 
Kazakhstan U17 
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

78
3-0
Mỹ U19 
Nhật Bản U19 
  
    
10/06
00h00
Ai Cập U19 
Nga U19 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
1-3
Azerbaijan U21 
Kyrgyzstan U20 
  
    
90
1-2
Lithuania U21 
Latvia U21 
0 : 02 1/4
0.970.851.000.80
44
0-0
Moldova U21 
Georgia U21 
3/4 : 02 1/2
0.830.990.950.85

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
2-5
Thái Lan U23 
UAE U23 
  
    
09/06
Hoãn
Hàn Quốc U23 
Kyrgyzstan U23 
  
    
FT
3-0
Trung Quốc U23 
Tajikistan U23 
0 : 3/42
0.900.920.930.87
FT
1-0
Nga U21 
Iraq U23 
  
    
FT
0-0
Ireland U21 
Qatar U23 
  
    
18
0-0
Costa Rica U23 
Cuba U23 
  
    
10/06
00h00
Algeria U23 
Mauritania U23 
0 : 1 1/22 1/2
0.840.980.850.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

10/06
02h00
Almeria3
Castellon6
0 : 1/42 3/4
-0.940.810.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

HT
0-0
SJK Akatemia9
JIPPO5
3/4 : 02 1/2
0.871.00-0.970.83

Lịch thi đấu Cúp Phần Lan

63
1-5
Honka 
Helsinki 
2 1/4 : 04 1/4
0.970.850.990.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

10/06
00h00
Sandvikens15
Falkenbergs2
0 : 02 3/4
0.880.990.880.98
10/06
00h00
Oddevold6
Norrkoping4
0 : 1/42 3/4
0.86-0.990.920.94
10/06
00h00
Osters8
Varnamo14
0 : 1/23
-0.970.841.000.86
10/06
00h00
Brage10
Ljungskile SK13
0 : 1/42 3/4
-0.930.790.900.96
10/06
00h00
Nordic United FC3
Ostersunds5
0 : 1/42 3/4
-0.980.850.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
Livyi Bereh Kyiv18
PFK Aleksandriya15
0 : 1/22 1/4
0.880.940.990.81
90
2-2
Ahrobiznes Volochysk17
Kudrivka13
1/4 : 02
0.960.860.970.83

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
2-1
Virginia Utd8
Samford Rang.10
0 : 1 1/43 1/2
0.800.900.780.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

10/06
05h00
Nautico/PE5
Fortaleza/CE7
0 : 1/42 1/4
-0.950.82-0.950.81
10/06
05h00
Ponte Preta/SP19
Cuiaba/MT14
1/4 : 01 3/4
0.83-0.960.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

10/06
01h00
Flamengo/RJ U2012
Athletico/PR U208
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

10/06
06h05
Tampa Bay Rowdies1
Ch. Battery8
0 : 3/42 3/4
0.950.750.880.82
10/06
06h35
Detroit City FC5
El Paso Locomotive13
0 : 1/22 3/4
0.930.770.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Canada

10/06
06h00
Atletico Ottawa3
Supra du Quebec4
0 : 1/22 3/4
0.920.900.70-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

45
0-0
Yaacub Mansour 
CODM Meknes 
0 : 1/22 1/4
0.900.860.970.79
10/06
01h00
Kawkab Marrakech 
Raja Casablanca 
1/2 : 01 3/4
0.800.960.940.82
10/06
01h00
Renai. Zemamra 
US Touarga 
0 : 01 3/4
0.64-0.880.79-0.97
10/06
03h00
Maghreb Fes 
FAR Rabat 
1/4 : 01 3/4
0.770.990.860.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo