| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá Nữ Đông Nam Á | |||||
| FT 3-1 | Campuchia NữB-1 Đông Timo NữB-3 | 0 : 3 | 4 | ||
| 1.00 | 0.70 | 1.00 | 0.70 | ||
| FT 1-1 | Singapore NữA-3 Lào NữA-1 | 0 : 1/2 | 2 1/4 | ||
| 0.76 | 0.94 | 0.95 | 0.75 | ||
Lịch thi đấu Giao Hữu CLB | |||||
| 13/07 Hoãn | Zenit Crvena Zvezda | ||||
Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG | |||||
| 13/07 Hoãn | Gangwon Việt Nam | ||||
| 13/07 Hoãn | Okinawa SV Singapore | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16 | |||||
x
| |||||
| FT 5-1 | New Zealand U16 Solomon Islands U16 | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Nga | |||||
| FT 0-1 | FK Ural13 Torpedo Moscow7 | 0 : 1/2 | 2 1/4 | ||
| -0.93 | 0.74 | -0.90 | 0.70 | ||
| FT 3-1 | Chelyabinsk3 SKA-Khabarovsk17 | 0 : 1/2 | 2 1/4 | ||
| 0.80 | -0.98 | 0.80 | 1.00 | ||
| FT 2-1 | Arsenal-Tula5 Tekstilshchik Ivanov11 | 0 : 1 1/4 | 2 3/4 | ||
| 0.70 | -0.88 | 0.75 | -0.95 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Iceland | |||||
| FT 2-1 | Breidablik4 Keflavik6 | 0 : 1/2 | 3 3/4 | ||
| 0.97 | 0.90 | 0.94 | 0.92 | ||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania | |||||
x
| |||||
| 13/07 Hoãn | VMFD Zalgiris6 FK Suduva2 | ||||
| 14/07 00h00 | FK Riteriai10 Dziugas FC5 | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển | |||||
| FT 3-0 | Djurgardens4 Halmstads16 | 0 : 2 | 3 1/2 | ||
| -0.90 | 0.77 | 0.88 | 0.99 | ||
Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc | |||||
| FT 1-0 | Ningbo Professional4 Foshan Nanshi14 | 0 : 1 | 2 1/2 | ||
| -0.95 | 0.77 | 0.84 | 0.96 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina | |||||
| 14/07 07h00 | Atletico AtlantaB-2 ColegialesB-16 | 0 : 1/2 | 1 3/4 | ||
| 0.97 | 0.85 | -0.98 | 0.78 | ||
Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil | |||||
x
| |||||
| 14/07 05h00 | America/MG20 Londrina/PR16 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| 0.84 | -0.97 | -0.89 | 0.75 | ||
| 14/07 06h30 | Ceara/CE17 Athletic Club/MG12 | 0 : 1/2 | 2 | ||
| 0.91 | 0.96 | 0.93 | 0.93 | ||
Lịch bóng đá VĐQG Uruguay | |||||
| 14/07 05h00 | Cerro Largo12 Defensor SC8 | 0 : 0 | 2 | ||
| -0.93 | 0.75 | -0.95 | 0.75 | ||
Lịch thi đấu bóng đá Canadian Championship | |||||
| 14/07 08h35 | Cavalry FC Vancouver WC | 1/2 : 0 | 2 1/2 | ||
| -0.93 | 0.75 | 0.60 | -0.80 | ||

