x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
Bournemouth9
Sunderland11
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.900.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-4
Burnley19
Brentford7
3/4 : 02 3/4
0.86-0.980.970.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
5-2
Liverpool5
West Ham Utd18
0 : 1 1/43 1/4
0.900.980.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
Newcastle12
Everton8
0 : 1/22 3/4
0.83-0.95-0.960.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
Leeds Utd15
Man City2
3/4 : 02 1/2
0.960.920.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-1
Derby County8
Blackburn Rovers21
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.84-0.97
FT
0-2
Leicester City19
Norwich16
0 : 02 1/2
0.83-0.950.910.96
FT
0-1
Portsmouth20
Hull City5
0 : 1/22 1/4
0.920.960.900.97
FT
0-1
Charlton Athletic18
Wrexham6
1/4 : 02 1/4
0.930.950.86-0.99
FT
2-1
Coventry1
Stoke City13
0 : 12 3/4
0.930.950.920.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Ipswich4
Swansea City15
0 : 12 1/2
-0.930.810.920.95
FT
2-1
Oxford Utd23
West Brom22
1/4 : 02 1/4
0.930.95-0.960.83
FT
0-2
Preston North End12
Millwall3
1/4 : 02 1/4
0.920.960.86-0.99
FT
0-2
QPR14
Sheffield Utd17
1/4 : 02 1/2
0.900.98-0.940.81
FT
1-3
Sheffield Wed.24
Southampton7
1 1/2 : 03
0.980.900.950.92

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Rayo Vallecano14
Athletic Bilbao9
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.950.83
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
4-1
Barcelona1
Villarreal3
0 : 1 1/23 3/4
-0.970.850.87-0.99
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
0-1
Mallorca18
Real Sociedad7
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.970.91
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
41
0-0
Real Oviedo20
Atletico Madrid4
1/2 : 02 1/2
-0.940.82-0.990.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
3-1
Como5
Lecce18
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.830.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Verona20
Napoli3
3/4 : 02
-0.960.840.83-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
HT
1-0
Inter Milan1
Genoa14
0 : 1 1/22 3/4
0.940.940.87-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-1
Hoffenheim3
St. Pauli15
0 : 12 1/2
0.910.970.910.97
Trực tiếp: TV360
FT
2-0
Wer.Bremen16
Heidenheim18
0 : 13
1.000.88-0.960.84
Trực tiếp: TV360
FT
1-1
B.Leverkusen6
Mainz14
0 : 3/43
0.86-0.98-0.970.85
Trực tiếp: TV360+4
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
M.gladbach12
Union Berlin10
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.84-0.96
Trực tiếp: TV360
FT
2-3
B.Dortmund2
Bayern Munich1
3/4 : 03 1/2
0.990.890.900.98
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
Stade Rennais5
Toulouse10
0 : 1/22 1/2
-0.970.860.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
Monaco7
Angers12
0 : 1 1/43
0.950.930.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
37
0-1
Le Havre13
PSG1
1 1/2 : 03
-0.990.870.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nam Mỹ Nữ

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
01/03
04h00
Paraguay U20 NữA-1
Ecuador U20 NữB-3
  
    
01/03
04h00
Colombia U20 NữA-3
Argentina U20 NữB-2
1/4 : 02 1/4
-0.940.700.770.99
01/03
06h30
Brazil U20 NữB-1
Venezuela U20 NữA-2
0 : 1 1/22 3/4
0.870.890.770.99

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
4-0
Ghana Nữ 
Hồng Kông Nữ 
  
    
FT
1-0
Cameroon Nữ 
Nigeria Nữ 
  
    
FT
1-1
Bỉ U19 Nữ 
Scotland U19 Nữ 
  
    
FT
2-1
B.B.Ngà Nữ 
Benin Nữ 
  
    
FT
4-0
Nga Nữ 
Tanzania Nữ 
  
    
90
0-2
Ai Cập Nữ 
Algeria Nữ 
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
1-3
Leyton Orient21
Barnsley13
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.960.90
FT
1-1
Northampton22
Peterborough Utd11
0 : 02 3/4
-0.980.860.82-0.96
FT
1-0
Rotherham Utd23
Plymouth Argyle12
1/4 : 02 3/4
0.960.92-0.980.84
FT
4-0
Lincoln1
Blackpool20
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.830.990.87
FT
3-0
Wycombe9
Burton Albion17
0 : 3/42 1/2
-0.880.75-0.890.75
FT
1-5
Exeter City15
Bolton3
1/4 : 02 1/2
0.960.920.950.91
FT
0-4
Doncaster Rovers18
Cardiff City2
1/2 : 02 3/4
0.70-0.830.861.00
FT
2-2
Mansfield16
Wimbledon14
0 : 1/42 1/4
0.910.970.910.95
FT
1-1
Port Vale24
Luton Town10
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.861.00
FT
2-1
Reading7
Bradford City4
0 : 02 1/4
0.910.97-0.920.77
FT
2-1
Stevenage8
Stockport5
0 : 02
0.920.960.75-0.89
FT
1-0
Wigan19
Huddersfield6
1/4 : 02
0.900.980.861.00

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-2
Shrewsbury171
Walsall11
0 : 1/42
0.940.940.83-0.97
FT
1-1
Swindon4
Bristol Rovers20
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.910.95
FT
1-1
Cambridge Utd2
Milton Keynes Dons3
0 : 02
0.78-0.900.83-0.97
FT
2-1
Bromley1
Accrington13
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.800.96
FT
0-1
Notts County51
Grimsby8
0 : 1/42 1/2
0.72-0.840.950.91
FT
0-0
Fleetwood Town15
Newport24
0 : 3/42 1/2
0.960.920.861.00
FT
0-1
Barrow22
Gillingham16
0 : 02 1/4
-0.940.820.890.97
FT
2-1
Crewe Alexandra6
Tranmere Rovers19
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.830.93
FT
1-0
Barnet10
Chesterfield9
0 : 1/42 3/4
0.83-0.95-0.980.84
FT
0-1
Colchester Utd12
Salford City7
0 : 1/42 1/2
0.920.96-0.930.79
FT
2-0
Oldham14
Crawley Town21
0 : 1/22 1/2
0.980.900.930.93

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-3
Leeds Utd U2123
West Ham U216
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
Zaragoza22
Burgos CF6
0 : 02
-0.890.78-0.940.81
FT
0-1
Granada16
Malaga4
0 : 1/42 1/4
0.960.930.970.90
FT
1-0
Valladolid17
Huesca19
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.920.95
40
0-2
Castellon2
Racing Santander1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.940.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-1
TalaveraA1-17
Racing FerrolA1-12
1/4 : 02
0.850.970.801.00
FT
2-0
OurenseA1-14
CD ArenteiroA1-18
0 : 1/42
0.830.991.000.80
FT
3-2
CacerenoA1-15
UD SalamancaA1-9
0 : 1/42
0.910.91-0.970.77
FT
0-0
Osasuna BA1-20
PontevedraA1-3
0 : 02
1.000.820.860.84
FT
1-1
Celta Vigo IIA1-21
MeridaA1-5
0 : 1/22 1/2
-0.980.801.000.80
FT
3-2
Atl. SanluquenoB1-17
MarbellaB1-20
1/4 : 02
0.860.960.780.92
FT
1-1
Sevilla BB1-191
Atletico Madrid BB1-4
1/2 : 02
0.80-0.980.920.78
FT
3-0
AlcorconB1-8
Real Betis BB1-18
0 : 12 1/4
0.80-0.980.850.95
42
1-0
Hercules CFB1-15
EldenseB1-3
0 : 01 3/4
0.77-0.950.780.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-1
Alto Adige9
Venezia1
1/2 : 02 1/2
0.960.920.880.98
FT
1-1
Empoli11
Cesena8
0 : 02 1/4
0.80-0.920.82-0.96
FT
1-2
Modena6
Padova10
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.840.880.98
FT
0-1
Spezia17
Reggiana14
0 : 1/22
-0.950.830.861.00
FT
0-0
Avellino13
Juve Stabia7
0 : 02
-0.980.860.78-0.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-0
CaveseC-15
Audace CerignolaC-9
0 : 02
-0.990.690.810.89
FT
2-0
ForliB-14
TorresB-16
0 : 1/42 1/4
0.990.710.710.99
FT
0-3
Dolomiti BellunesiA-171
AC RenateA-4
1/2 : 02 1/4
0.740.960.920.78
FT
0-1
AlbinoleffeA-13
VicenzaA-1
3/4 : 02 1/4
0.740.960.920.78
FT
1-2
FoggiaC-20
CasaranoC-10
0 : 02 1/2
0.850.850.950.75
FT
0-1
PerugiaB-18
Pineto CalcioB-9
0 : 1/22 1/4
0.910.790.950.75
FT
2-2
Aurora Pro PatriaA-201
Virtus VeronaA-19
0 : 1/42 1/4
0.980.720.840.86
FT
0-0
AZ PicernoC-16
Team AltamuraC-12
0 : 1/22
0.950.750.900.80
FT
1-1
AC TrentoA-5
LumezzaneA-8
0 : 3/42 1/2
0.730.970.770.93
55
0-0
Inter Milan U23A-11
ASD AlcioneA-6
0 : 1/22 1/4
0.760.940.920.78
51
2-0
AscoliB-2
CarpiB-11
0 : 1 1/42 1/2
0.940.760.850.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
Holstein Kiel14
Elversberg4
1/4 : 02 3/4
-0.980.860.910.97
FT
0-1
A.Bielefeld12
Hannover 965
0 : 02 3/4
-0.970.850.920.96
FT
1-2
Kaiserslautern6
Paderborn 071
1/2 : 02 3/4
0.84-0.960.910.97
54
1-0
Greuther Furth18
Schalke 042
3/4 : 02 3/4
0.950.931.000.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-0
Vik.Koln9
Stuttgart II12
0 : 02 3/4
0.980.880.850.99
FT
1-1
Jahn Regensburg15
SSV Ulm18
0 : 1/23
0.900.960.930.91
FT
2-1
Wehen5
Ingolstadt10
0 : 03
0.83-0.970.980.86
FT
1-3
Erzgebirge Aue17
Osnabruck1
1/4 : 02 1/2
0.890.970.910.93
FT
3-2
Hansa Rostock6
Essen7
0 : 1/42 3/4
0.861.000.900.94
FT
0-0
E.Cottbus2
Verl4
0 : 03 1/4
0.83-0.971.000.84

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-2
Illertissen3
Memmingen10
0 : 12 3/4
0.940.900.920.90
FT
1-2
V. Aschaffenburg17
Schwaben Augsburg16
0 : 02 1/2
-0.810.651.000.82
FT
0-0
Augsburg II15
Ansbach12
0 : 1/23
0.841.000.74-0.93
FT
1-1
VfB Eichstatt6
SpVgg Bayreuth13
0 : 1/23
0.940.90-0.880.70
FT
1-1
TSV Aubstadt7
Unterhaching2
1/4 : 02 3/4
0.920.92-0.800.62
28/02
Hoãn
DJK Vilzing11
Wacker Burghausen8
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-2
Zwickau4
VSG Altglienicke5
0 : 1/42 1/2
-0.840.680.910.91
FT
0-3
Luckenwalde10
Lok.Leipzig1
3/4 : 02 1/2
-0.980.820.890.93
FT
0-1
RW Erfurt3
BFC Preussen8
0 : 1/23
0.70-0.860.970.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
Rodinghausen15
Gutersloh5
0 : 02 3/4
0.850.990.870.89
FT
1-2
Schalke 04 II2
M.gladbach II4
0 : 3/43 1/4
1.000.840.960.80
FT
4-0
Wiedenbruck17
Wuppertaler14
1/4 : 02 3/4
0.83-0.99-0.960.78
FT
3-1
Paderborn 07 II11
Sportfreunde Lotte10
0 : 02 1/2
0.860.98-0.940.76
28/02
Hoãn
Siegen7
FC Bocholt12
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-0
Red Star 937
Le Mans4
0 : 1/42 1/4
0.900.98-0.970.83
FT
0-0
Guingamp9
Rodez10
0 : 3/42 3/4
-0.950.830.890.97
84
0-2
Pau FC11
Saint Etienne2
1/4 : 03
0.960.92-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-1
Valenciennes11
Caen10
0 : 1/42 1/4
-0.980.840.960.88
FT
2-2
Quevilly15
Bourg BP 0116
0 : 1/42
-0.950.81-0.980.82
FT
1-1
Orleans5
Rouen2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.990.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
3-3
Dundee9
Hibernian5
1/4 : 02 1/2
1.000.880.960.90
FT
5-1
Falkirk6
Kilmarnock11
0 : 3/42 3/4
0.80-0.93-0.960.82
FT
1-0
Hearts1
Aberdeen8
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.85-0.99
FT
1-1
Livingston12
St. Mirren10
1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.85-0.99
FT
2-0
Motherwell4
Dundee Utd7
0 : 1 1/22 3/4
0.980.900.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
3-1
St. Johnstone1
Ayr Utd5
0 : 12 1/2
0.920.840.780.98
FT
2-0
Ross County10
Raith Rovers6
0 : 02
0.830.930.810.95
FT
0-0
Partick Thistle21
Arbroath3
0 : 3/42 1/2
0.761.000.900.86
FT
3-1
Airdrieonians9
Greenock Morton7
0 : 1/42 1/4
0.940.820.870.89
FT
1-0
Dunfermline4
Queens Park8
0 : 3/42 1/2
0.950.810.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-0
Kelty Hearts10
Inverness C.T.1
1 1/4 : 02 1/2
0.810.890.760.94
FT
1-1
Hamilton3
Montrose7
0 : 1/42 3/4
0.750.950.950.75
FT
0-2
East Fife8
Alloa Athletic4
1/4 : 02 1/2
0.850.850.750.95
FT
0-2
Queen of South5
Peterhead6
0 : 3/42 3/4
0.701.000.800.90
FT
1-0
Stenhousemuir2
Cove Rangers9
0 : 1/22 1/4
0.870.830.790.91

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
AVS Futebol18
CD Estrela12
0 : 02 1/2
-0.960.850.970.90
FT
1-2
Nacional Madeira14
Braga4
1 : 02 3/4
-0.990.870.950.92
11
0-0
Vitoria Guimaraes9
FC Alverca10
0 : 3/42 1/2
1.000.88-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
Sporting CP B3
Leixoes10
0 : 1/42 1/4
0.920.960.84-0.98
FT
0-3
Uniao Torreense5
Porto B4
0 : 3/42 1/2
-0.970.851.000.86
FT
3-2
Vizela6
Chaves11
0 : 1/42 1/4
0.960.921.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-1
Heerenveen8
Sparta Rotterdam7
0 : 1/23
-0.980.860.881.00
FT
1-3
Heracles Almelo18
PSV Eindhoven1
1 3/4 : 03 3/4
0.910.97-0.980.86
40
1-1
NEC Nijmegen4
Fortuna Sittard11
0 : 1 1/43 1/4
0.900.980.82-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-0
FK Orenburg13
Akron Togliatti10
0 : 1/42 3/4
0.87-0.980.990.88
FT
2-1
Krasnodar1
Rostov11
0 : 12 1/2
0.940.950.910.96
FT
2-1
Lok. Moscow31
Nizhny Nov15
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.85-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-1
Sokol Saratov17
Chelyabinsk4
1/4 : 01 3/4
0.75-0.890.940.90
FT
1-1
Spartak Kostroma5
Rotor Volgograd7
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.880.92
FT
2-0
Neftekhimik Nizh8
Ufa16
0 : 1/42
-0.890.75-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-2
FK Vora71
FC Dinamo City4
  
    
FT
2-0
Partizani Tirana5
Egnatia Rrogozhine3
  
    
FT
1-1
AF Elbasani2
Bylis Ballsh8
  
    
FT
1-1
Teuta Durres6
Flamurtari Vlore9
0 : 3/41 3/4
0.900.860.770.99

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

28/02
Hoãn
Shirak9
BKMA Yerevan7
  
    
28/02
Hoãn
Ararat-Armenia1
Pyunik4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-2
Samaxı FK8
Neftchi Baku6
1/2 : 02
0.880.960.820.94
FT
1-1
Gabala FC10
Karvan Yevlax12
0 : 3/42 1/4
0.890.950.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
Pogon Szczecin91
Widzew Lodz17
0 : 02 3/4
0.78-0.900.960.90
FT
2-0
Motor Lublin11
Korona Kielce10
0 : 1/42 3/4
0.940.940.980.88
68
1-1
Katowice14
Gornik Zabrze4
0 : 02 1/2
-0.970.850.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
LKS Lodz11
Miedz Legnica8
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.980.84
FT
2-1
Pogon Grodzisk2
Polonia Bytom7
0 : 03
0.80-0.960.930.89
FT
2-1
Slask Wroclaw6
Chrobry Glogow3
0 : 1/22 1/2
0.930.910.840.98

Lịch bóng đá Siêu Cúp Belarus

FT
2-2
Maxline Vitebsk 
Neman Grodno 
0 : 12 1/4
0.920.900.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
Radnik Bijeljina7
Velez Mostar4
  
    
FT
2-0
Borac Banja Luka1
Sarajevo3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-0
Botev Vratsa8
Beroe15
0 : 3/42
0.980.860.79-0.97
FT
2-1
FK Dobrudzha 191912
Cherno More5
1/2 : 02 1/4
0.81-0.97-0.940.76
FT
2-0
Septemvri Sofia13
Cska Sofia4
1 1/2 : 02 1/2
0.81-0.970.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
5-1
Glentoran4
Crusaders Belfast11
0 : 1 3/43
0.800.900.860.84
FT
3-1
Dungannon Swi.5
Coleraine2
1 : 02 3/4
0.720.980.900.80
FT
3-0
Glenavon12
Portadown FC8
0 : 02 1/2
0.780.920.920.78
FT
1-1
Carrick Rangers71
Bangor9
0 : 12 3/4
0.850.850.860.84
FT
0-2
Ballymena Utd101
Larne1
3/4 : 02 1/2
0.930.770.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-0
Rabotnicki11
Shkupi12
  
    
FT
1-1
FC Struga3
Vardar1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-1
KV Mechelen4
Zulte-Waregem12
0 : 1/42 3/4
-0.960.840.910.96
FT
1-0
Royal Antwerp11
Sint Truiden2
1/4 : 02 3/4
0.970.910.900.97
HT
1-1
Anderlecht5
OH Leuven13
0 : 3/42 1/2
0.960.920.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-0
Beveren1
Olympic Charleroi17
0 : 1 3/43 1/4
-0.970.83-0.970.81
85
0-2
Francs Borains11
Beerschot-Wilrijk4
1/2 : 02 1/2
0.880.980.83-0.99
81
0-4
Club Brugge II161
Anderlecht II13
0 : 1/43
0.85-0.990.960.88
80
2-3
Genk II14
K. Lierse SK12
0 : 1/43
0.920.94-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
NK Osijek9
Vukovar 199110
0 : 1/22 1/2
0.920.900.970.83
FT
1-1
NK Varazdin41
Hajduk Split2
1/2 : 02 1/4
0.81-0.990.900.90

Lịch thi đấu Siêu Cúp Estonia

FT
1-3
Flora Tallinn 1
Nomme Kalju 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

28/02
Hoãn
FC Iberia 19995
Meshakhte Tkibuli8
  
    
FT
1-2
Torpedo Kut.101
FC Spaeri1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.86-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-1
Kisvarda FC7
Paksi4
0 : 02 3/4
-0.970.810.940.88
FT
1-1
Diosgyori11
Zalaegerzseg5
0 : 1/42 1/2
-0.970.810.870.95
FT
2-1
Gyori ETO1
Ujpest9
0 : 13
0.930.910.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
3-0
OFI Creta7
AE Larisa12
0 : 02 1/4
0.75-0.88-0.990.85
FT
1-0
Atromitos8
Panetolikos11
0 : 3/42 1/4
0.990.890.920.94
FT
1-0
Kifisia FC10
Levadiakos4
0 : 02 1/2
0.990.89-0.980.84

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
5-1
KR ReykjavikC-1
UMF NjardvikC-4
  
    
FT
6-1
StjarnanA-1
HK KopavogurA-3
  
    
FT
5-2
Fram Rey.A-4
VestriA-5
  
    
28/02
Hoãn
GrottaB-5
VolsungurB-6
0 : 14
0.860.960.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

28/02
Hoãn
Beitar Jerusalem2
Ironi Tiberias9
0 : 1 1/23 1/4
0.840.860.880.82
28/02
Hoãn
Ashdod12
Maccabi Netanya7
1/4 : 02 3/4
0.760.940.860.84
01/03
Hoãn
Hapoel Haifa11
Maccabi TA4
1 : 03
0.820.880.860.84
01/03
Hoãn
Maccabi Bnei Raina14
Hapoel Jerusalem13
1/4 : 02 1/4
0.840.860.790.91
01/03
Hoãn
HIK Shmona10
Bnei Sakhnin8
0 : 1/42 1/4
0.870.830.990.71

Lịch thi đấu Siêu Cúp Kazkhstan

FT
2-2
Kairat Almaty 
Tobol Kostanay 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-0
FK Kauno Zalgiris11
FK Banga9
0 : 12 1/2
0.82-0.980.840.98
FT
1-1
Hegelmann Litauen4
Dziugas FC3
0 : 1/42 1/4
0.970.870.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-0
Jeunesse Canach8
Differdange1
  
    
FT
3-3
Rodange 9115
Jeunesse Esch7
  
    
FT
0-1
FC Mamer141
Mondorf-les.2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-2
Mosta11
Marsaxlok3
  
    
FT
1-1
Tarxien Rainbows12
Sliema Wanderers5
  
    
FT
1-1
Hibernians Paola61
Valletta4
  
    
FT
1-1
Gzira Utd7
Zabbar St. Patrick10
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
5-0
AC OuluB-1
KuPSB-5
0 : 1 3/43 1/2
0.850.970.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
Universitatea Craiova1
FC Metaloglobus16
0 : 2 1/23 1/2
0.870.950.970.83
FT
1-2
Farul Constanta11
CFR Cluj5
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-0
FK Novi Pazar4
Backa Topola11
0 : 1/42 1/4
0.870.950.880.92
FT
3-1
Cukaricki Belgrade6
Mladost Lucani13
0 : 3/42 1/2
0.850.971.000.80
FT
2-0
Zeleznicar Pancevo5
FK Vojvodina3
1/4 : 02 1/4
0.880.940.950.85
FT
1-2
FK Partizan2
OFK Belgrade7
0 : 13
0.870.950.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
4-0
Slo. Bratislava1
Spartak Trnava4
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.890.87
FT
0-1
Skalica121
Trencin9
0 : 1/22 1/2
1.000.840.890.93
FT
0-2
Zemplin Michalovce6
FC Kosice8
0 : 02 3/4
0.841.000.850.91
FT
0-0
MSK Zilina3
Dunajska Stred2
1/4 : 02 3/4
0.75-0.990.780.98
FT
1-1
KFC Komarno10
Ruzomberok7
0 : 1/22 1/2
1.000.840.950.81
FT
4-1
Zelez. Podbrezova5
Tatran Presov11
0 : 3/42 3/4
0.890.950.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-2
NK Primorje9
O.Ljubljana4
1/2 : 02 3/4
0.870.95-0.980.78
28/02
Hoãn
Domzale10
Aluminij7
  
    
FT
2-2
Maribor2
NK Radomlje5
0 : 1 1/23 1/4
1.000.820.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-1
Pardubice121
Teplice10
0 : 1/22 1/4
-0.960.84-0.980.84
FT
3-0
Mlada Boleslav13
Jablonec3
1/4 : 02 3/4
0.970.91-0.890.75
FT
0-1
Slovan Liberec5
Hradec Kralove6
0 : 1/22 1/4
0.80-0.930.66-0.80
FT
5-2
Sparta Praha2
Banik Ostrava15
0 : 1 1/23
-0.950.83-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
Opava3
SK Prostejov12
0 : 12 1/2
0.83-0.990.850.97
FT
2-2
Slavia Praha B5
Sparta Praha B14
0 : 13 1/4
0.930.91-0.990.81
FT
1-0
Zbrojovka Brno1
Pribram7
0 : 1 1/23
1.000.840.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
Ethnikos Achnas12
Omonia Aradippou8
0 : 02 1/4
0.83-0.970.82-0.98
FT
2-3
AEL Limassol7
Apoel FC4
1/2 : 02 1/2
0.82-0.96-0.970.81
FT
3-0
Anorthosis9
EN Paralimni14
0 : 2 1/43
0.870.990.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
Kasimpasa16
Rizespor10
0 : 02 1/2
-0.890.780.930.94
FT
0-1
Kocaelispor8
Besiktas4
1/4 : 02 1/2
-0.960.85-0.960.83
FT
0-0
Goztepe5
Eyupspor15
0 : 12 1/4
0.84-0.950.86-0.99
FT
3-1
Galatasaray1
Alanyaspor11
0 : 1 1/23 1/4
0.970.92-0.940.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
Hatayspor19
Bodrum FK4
2 1/4 : 03 1/2
0.870.990.940.82
FT
0-3
Vanspor FK12
Erzurumspor FK1
1/4 : 02 1/4
0.890.970.940.76
FT
2-2
Keciorengucu8
Amed SK3
1/4 : 02 3/4
0.880.980.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
St. Gallen2
Winterthur12
0 : 23 1/2
-0.990.870.880.99
FT
2-1
Thun1
Luzern7
0 : 1/23 1/2
0.85-0.97-0.990.86
56
0-0
Servette10
Sion4
0 : 1/22 1/2
-0.950.83-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-1
Stade L. Ouchy4
Etoile9
0 : 13
0.950.930.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-3
LNZ Cherkasy2
Polissya Zhytomyr3
0 : 01 3/4
0.75-0.880.990.87
FT
1-0
Metalist 1925 Kharkiv5
PFK Aleksandriya15
0 : 3/42 1/4
0.79-0.92-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Liên đoàn Wales

FT
0-2
The New Saints 1
Barry Town 
0 : 1 1/43
0.900.800.800.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-1
Austria Salzburg11
Floridsdorfer AC5
1/4 : 02 1/4
-0.970.851.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
Esbjerg FB4
AC Horsens5
1/4 : 02 1/2
-0.990.871.000.86
FT
4-1
Aarhus Fremad8
Middelfart12
0 : 12 3/4
0.87-0.990.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
3-0
Auckland FC2
Melbourne City9
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.910.97
FT
0-0
Central Coast8
Newcastle Jets1
3/4 : 03 1/2
0.990.890.940.93
FT
1-1
Brisbane Roar7
Perth Glory10
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.930.94
FT
0-4
Macarthur FC6
WS Wanderers11
0 : 03
0.910.970.85-0.98
01/03
09h00
Wellington Phoenix12
Sydney FC4
1/2 : 03 1/4
0.950.93-0.950.82

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
1-0
Samford Rang.51
Virginia Utd9
1/4 : 03 3/4
0.920.780.710.99
FT
4-2
Caloundra2
Brisbane Knights10
  
    
FT
0-4
Souths Utd12
Grange Thistle1
1/2 : 03 3/4
1.000.700.65-0.95
FT
3-1
SWQ Thunder31
Mitchelton11
  
    

Lịch bóng đá Aus FB West Premier

FT
1-1
Sorrento8
Perth Glory U216
1/2 : 03 1/4
0.790.970.940.82
FT
1-4
Armadale SC11
Western Knights2
0 : 03 1/2
-0.980.820.940.76
FT
1-1
Perth RedStar7
Dianella W. Eagles5
  
    
FT
0-1
Fremantle City10
Stirling Macedonia4
3/4 : 03 1/4
0.810.950.910.85

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-0
APIA Tigers6
Wollongong Wolves13
0 : 13 1/4
0.870.950.940.92
FT
1-2
Sydney Olympic10
Spirit FC7
0 : 03
0.910.910.820.98
FT
1-2
SD Raiders14
Rockdale Ilinden FC5
3/4 : 03 1/4
0.900.920.840.96
FT
2-0
St George Saints2
UNSW FC15
0 : 1/23
0.850.970.960.84
FT
1-0
St George City8
WS Wanderers U2112
0 : 3/42 3/4
0.940.880.880.92

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-3
Magic United121
Peninsula Power1
1 : 03 1/4
0.940.920.980.78
FT
3-4
Rochedale Rovers10
Gold Coast Utd2
0 : 1/23 1/4
0.930.930.900.86
FT
2-1
Brisbane City3
Moreton City Exce.11
1/2 : 03 1/4
1.000.860.880.96

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-3
Campbelltown City7
N.E. MetroStars5
3/4 : 03
0.841.000.810.95
FT
4-2
Playford Patriots2
Adelaide Utd U2110
0 : 1/43 1/2
0.900.940.950.81
FT
0-3
Adelaide Comets12
West Torrens1
0 : 02 3/4
0.970.790.780.98
FT
2-1
Adelaide City61
West Adelaide9
0 : 1 1/43
0.910.930.920.84
FT
1-3
FK Beograd (AUS)111
Sturt Lions3
0 : 1/23 1/4
0.950.890.900.86

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
5-0
Avondale Heights10
Green Gully SC141 
0 : 3/43
-0.990.870.980.89
FT
2-1
George Cross FC1
Dandenong Th.12
1/4 : 03
0.861.000.990.85
FT
1-2
Altona Magic SC111
South Melbourne4
0 : 1/22 3/4
0.920.940.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
3-2
Yokohama FMĐông-8
Tokyo VerdyĐông-4
0 : 1/42
0.970.910.861.00
FT
2-3
Urawa RedĐông-3
Kashima AntlersĐông-1
0 : 02 1/2
0.81-0.93-0.950.83
FT
2-2
Gamba OsakaTây-4
Shimizu S-PulseTây-6
0 : 1/42 1/2
0.980.90-0.970.85
FT
0-2
FC TokyoĐông-5
Kashiwa ReysolĐông-7
0 : 02 1/4
-0.880.750.87-0.99
FT
1-0
V-Varen NagasakiTây-5
Cerezo OsakaTây-7
1/4 : 02 3/4
0.910.970.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
Vegalta SendaiĐông A-1
Vanraure HachinoheĐông A-6
0 : 1/22 1/2
0.79-0.97-0.980.78
FT
1-2
Nagano ParceiroĐông B-8
Omiya ArdijaĐông B-11 
1 1/4 : 03
0.980.900.990.87
FT
1-3
Tochigi CityĐông A-10
Shonan BellmareĐông A-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.861.00
FT
0-0
Jubilo IwataĐông B-7
Fukushima UtdĐông B-10
0 : 1 1/23 1/4
0.900.98-0.970.83
FT
1-0
Ventforet KofuĐông B-2
Matsumoto Yama.Đông B-6
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.83-0.97
FT
1-2
Consa. SapporoĐông B-91
FC GifuĐông B-3
0 : 1/22 1/2
0.920.960.920.94
FT
0-1
Sagan TosuTây B-8
KagoshimaTây B-3
0 : 1/42 1/2
0.990.89-0.970.83
FT
3-2
Thespa KusatsuĐông A-5
Blaublitz AkitaĐông A-3
1/2 : 02 1/4
0.950.930.80-0.94
FT
1-2
Giravanz Kita.Tây B-10
Rayluck ShigaTây B-5
0 : 1/22 1/4
0.930.950.920.94
FT
0-0
Kataller ToyamaTây A-2
FC OsakaTây A-10
0 : 1/22 1/2
0.980.90-0.940.80
FT
0-2
RyukyuTây B-9
Tegevajaro MiyazakiTây B-1
1/2 : 02 3/4
0.881.00-0.970.83
FT
0-1
Ehime FCTây A-9
Tokushima VortisTây A-1
1/2 : 02 1/4
0.940.940.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
Incheon Utd11
FC Seoul2
0 : 02 1/4
0.940.940.920.88
FT
3-1
Ulsan Hyundai1
Gangwon12
0 : 02 1/4
0.881.000.970.90
FT
1-1
Gimcheon Sangmu3
Pohang Steelers41 
0 : 02 1/4
-0.930.80-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-4
Gimhae City17
Ansan Greeners1
0 : 1/22 1/4
0.900.860.800.96
FT
2-1
Suwon Bluewings2
Seoul E-Land16
0 : 1/22 1/2
0.950.870.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

81
1-1
Qadisiya Khubar4
Al Taawon (KSA)6
0 : 1 1/43
0.920.960.82-0.96
84
1-2
Al Najma (KSA)18
Al Akhdood17
0 : 1/42 3/4
0.940.940.970.89
81
1-2
Al Fayha12
Al Nassr Riyadh2
1 3/4 : 03
0.86-0.980.85-0.99
84
1-2
Neom SC8
Al Kholood14
0 : 3/42 3/4
-0.940.821.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bahrain

01/03
Hoãn
Bahrain Club 
AL Riffa 
2 : 03
0.930.890.73-0.93
01/03
Hoãn
Al Ahli (BHR) 
Ittifaq Maqaba 
0 : 1/22 1/2
0.930.89-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
2-1
Southern District7
Tai Po4
3/4 : 02 3/4
0.960.740.730.97
FT
1-1
Eastern AA5
Lee Man FC2
1 1/4 : 03 1/2
0.790.910.890.81

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-0
Bali United Pusam10
Persijap Jepara15
0 : 3/42 3/4
0.890.990.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

28/02
Hoãn
Mes Rafsanjan16
Aluminium Arak14
  
    
28/02
Hoãn
Zobahan15
Persepolis6
  
    

Lịch thi đấu Cúp Kuwait

01/03
Hoãn
Salmiya 
Tadamon (KUW) 
  
    
01/03
Hoãn
Al Arabi (KUW) 
Khaitan 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

01/03
Hoãn
Al Arabi (QAT)6
Sailiya10
0 : 13
0.860.960.950.85
01/03
Hoãn
Shamal3
Qatar SC5
0 : 1/23
-0.880.700.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-1
Chonburi10
Ayutthaya6
0 : 1/42 1/2
0.910.930.79-0.97
FT
1-1
Lamphun Warrior12
Bangkok Utd3
1/2 : 02 1/2
0.920.920.920.90
FT
3-1
Ratchaburi2
Uthai Thani FC9
0 : 3/42 3/4
0.940.900.940.88
28/02
Hoãn
Rayong FC7
Buriram Utd1
1 1/2 : 03
0.770.990.850.91

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
3-0
Neftchi2
Mashal Mubarek15
0 : 1 1/42 1/2
0.900.960.970.87
FT
3-1
Lok. Tashkent3
Surkhon Termiz13
0 : 02
0.920.940.79-0.95
FT
1-2
Dinamo Samarkand11
Navbahor5
0 : 1/22 1/4
0.880.980.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-1
HL Hà Tĩnh7
SL Nghệ An8
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.940.88
FT
3-0
SHB Đà Nẵng14
PVF CAND13
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.920.84
FT
3-1
CA Hà Nội1
HA Gia Lai9
0 : 23 1/4
0.83-0.990.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
3-2
Bắc Ninh FC3
Quảng Ninh FC8
0 : 3/42
0.980.840.78-0.98
FT
7-0
Trẻ PVF CAND6
Trẻ TP. Hồ Chí Minh12
0 : 1 1/42 1/4
0.70-0.880.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-2
Kerala Blasters13
Inter Kashi FC1
0 : 1/42 1/4
-0.940.80-0.990.86
FT
5-1
Mohun Bagan2
Mohammedan15
0 : 33 3/4
0.970.850.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

01/03
03h45
Boca JuniorsA-9
Gim.MendozaA-13
0 : 12
0.960.920.980.89
01/03
06h00
IndependienteA-7
C. Cordoba SdEA-12
0 : 3/41 3/4
0.84-0.950.83-0.96
01/03
08h15
Talleres CordobaA-8
San LorenzoA-5
0 : 1/41 3/4
0.81-0.93-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

36
0-0
Los AndesA-12
Def.BelgranoA-9
0 : 01 1/2
0.74-0.930.810.99
40
0-0
CA San MiguelA-13
Chaco For EverA-16
0 : 1/41 3/4
0.79-0.970.980.82
01/03
04h00
Estudiantes BsAsA-18
Almirante BrownA-3
0 : 3/41 3/4
1.000.760.900.86
01/03
06h30
Agropecuario AACB-8
Nueva ChicagoB-4
0 : 1/21 3/4
0.80-0.980.850.95
01/03
06h30
ColonA-4
Ferro Carril OesteA-2
0 : 1/41 3/4
-0.930.750.990.81

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

01/03
Hoãn
North EC/MGC-2
Uberlandia/MGA-3
  
    
01/03
04h30
Cruzeiro/MGC-1
Pouso Alegre/MGB-2
0 : 2 1/43 1/4
0.940.760.950.75
01/03
06h00
URT/MGA-2
Tombense FC/MGB-3
0 : 02
0.770.930.980.72

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

80
0-0
Operario F./PRB-4
Londrina/PRA-1
0 : 1/42
0.940.760.840.86

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

01/03
05h30
Botafogo/RJ7
Boavista/RJ9
0 : 12 1/2
0.920.780.920.78

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

80
1-1
Guarany/RSA-4
Avenida/RSA-6
0 : 1/22
0.750.950.750.95
84
1-1
Inter Santa Maria/RSB-6
Monsoon FC/RSB-3
0 : 1/22
0.950.750.780.92

Lịch bóng đá Brazil Paulista

01/03
06h30
Novorizontino/SP3
Corinthians/SP5
1/4 : 02
0.940.920.980.86

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
2-1
Juventude/RS U203
Criciuma/SC U207
  
    
FT
0-0
Fortaleza/CE U209
Cuiaba/MT U2017
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-1
Coquimbo Unido111
Dep.Concepcion13
0 : 3/42 1/2
0.920.96-0.970.83
01/03
04h00
Deportes Limache4
Huachipato1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.82-0.96
01/03
06h30
Palestino15
O Higgins10
0 : 1/42 1/4
0.83-0.95-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

01/03
04h00
U. San Felipe11
San. Wanderers10
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.801.00
01/03
06h30
Dep. Copiapo15
Rangers Talca16
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

01/03
04h10
Alianza Petrolera20
America Cali10
0 : 02
0.950.940.870.99
01/03
06h20
Jag de Cordoba13
Junior Barranquilla5
1/2 : 02 1/4
-0.970.850.930.93
01/03
08h30
Inde.Medellin16
Atl. Bucaramanga6
0 : 1/42
0.960.920.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

79
1-1
Dep.Quindio5
Union Magdalena14
0 : 1/42
0.970.850.920.88
01/03
04h00
Patriotas10
Real Cundinamarca13
0 : 1/22
0.78-0.960.950.85
01/03
05h00
Interna. Palmira1
Real Santander12
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.810.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

73
1-1
Leones del Norte6
Libertad (ECU)3
0 : 1/42
0.84-0.960.950.91
01/03
04h30
Guayaquil City16
SD Aucas12
0 : 02 1/4
0.920.960.850.95
01/03
07h00
Emelec9
Delfin SC2
0 : 3/42 1/4
0.940.940.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

01/03
04h30
Sportivo Ameliano4
Olimpia Asuncion1
0 : 02 1/4
0.940.940.940.92
01/03
06h30
2 de Mayo11
Sportivo Trinidense6
0 : 02
0.980.900.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-1
Sport Huancayo14
Sporting Cristal17
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.880.98
FT
0-1
UTC Cajamarca151
Alianza Lima4
0 : 02 1/4
0.920.900.980.88
01/03
07h00
Sport Boys12
Moquegua16
0 : 12 1/2
0.990.890.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-3
Albion FC (URU)9
Racing Club (URU)2
  
    
42
1-1
Danubio8
CA Progreso16
0 : 1/42 1/4
0.860.960.890.81
01/03
06h00
Central Espanol1
Wanderers11
0 : 02
0.71-0.890.920.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

01/03
04h00
UCV FC1
Zamora Barinas7
0 : 3/42 1/4
0.890.810.910.79
01/03
05h30
Carabobo8
Caracas13
0 : 3/42
0.900.800.760.94
01/03
07h30
Dep.Tachira6
Metropolitano10
0 : 1 1/42 3/4
0.870.830.880.82

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

HT
0-0
New York RBDong-3
New EnglandDong-13
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.86-0.99
HT
1-0
Chicago FireDong-9
CF MontrealDong-15
0 : 13
0.890.991.000.87
01/03
04h30
Colorado RapidsTay-14
Portland TimbersTay-6
0 : 1/43
0.900.990.910.96
01/03
04h30
Minnesota UtdTay-10
CincinnatiDong-2
0 : 1/42 1/2
0.930.950.85-0.98
01/03
07h40
Real Salt LakeTay-13
Seattle SoundersTay-4
1/4 : 02 3/4
0.970.92-0.970.84
01/03
07h40
San Jose EQTay-3
Atlanta UnitedDong-12
0 : 1/22 3/4
-0.940.830.880.99
01/03
08h40
DallasTay-5
Nashville FCDong-1
0 : 02 3/4
0.980.910.980.89
01/03
08h40
Houston DynamoTay-7
Los Angeles FCTay-2
1/2 : 02 3/4
0.950.94-0.990.86
01/03
08h40
Sporting KansasTay-15
Columbus CrewDong-7
3/4 : 03 1/4
-0.930.81-0.960.83
01/03
09h40
Vancouver WCTay-8
TorontoDong-8
0 : 1 1/23
-0.980.870.950.92
01/03
10h40
LA GalaxyTay-11
Charlotte FCDong-5
0 : 1/42 3/4
0.86-0.970.81-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

01/03
06h00
Toluca4
Chivas Guad.1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.941.000.87
01/03
06h00
San Luis12
Puebla17
0 : 1/22 1/2
-0.960.850.950.92
01/03
08h00
Club Leon14
Necaxa11
0 : 1/42 1/2
0.85-0.960.86-0.99
01/03
08h00
Monterrey9
Cruz Azul3
0 : 02 3/4
0.910.980.990.88
01/03
10h00
Club America7
Tigres UANL8
0 : 1/42 1/4
0.80-0.92-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

01/03
06h00
Tlaxcala FC5
Tepatitlan FC1
0 : 1/42 1/2
-0.970.790.970.83
01/03
08h00
Morelia2
Atletico La Paz6
0 : 13
-0.930.800.830.97
01/03
08h00
Cancun FC4
Club Jaiba Brava15
0 : 02 1/4
0.940.940.890.97
01/03
10h00
Correcaminos14
CD Tapatio3
0 : 02 1/2
-0.980.800.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

01/03
08h00
Puntarenas5
Alajuelense6
0 : 02 1/4
0.950.890.960.86
01/03
09h00
Herediano1
Perez Zeledon7
0 : 12 3/4
0.841.00-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

48
0-1
Ahly Cairo3
ZED FC8
0 : 3/42 1/4
0.84-0.96-0.930.79
49
0-0
Wadi Degla SC6
Ceramica Cleopatra4
0 : 02
0.950.930.930.94
48
1-0
Talaea El Gaish19
Haras Al Hodoud17
0 : 3/41 3/4
0.920.960.990.88
HT
1-0
Ismaily SC21
El Gouna13
0 : 01 3/4
-0.830.70-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
USM Khenchela11
Olympique Akbou4
0 : 1/41 3/4
1.000.820.880.92
01/03
04h00
ES Setif12
ES Mostaganem15
0 : 3/42
0.830.990.950.85
01/03
04h00
MB Rouisset8
ASO Chlef13
0 : 1/22
0.970.850.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-3
Kaizer Chiefs4
Orlando Pirates2
1/4 : 01 3/4
0.830.930.840.92
FT
0-0
Golden Arrows10
Chippa Utd13
0 : 1/42 1/4
0.980.780.970.79
FT
1-0
Siwelele11
TS Galaxy8
0 : 1/41 3/4
0.880.880.780.92
FT
0-0
ORBIT College15
Richards Bay12
0 : 01 3/4
0.830.930.880.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo