x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

11/04
02h00
West Ham Utd18
Wolves20
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.84-0.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

11/04
02h00
West Brom21
Millwall4
0 : 1/42 1/4
0.990.890.84-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

11/04
02h00
Real Madrid2
Girona12
0 : 1 1/23 3/4
0.87-0.990.960.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

11/04
01h45
Roma6
Pisa20
0 : 1 1/42 3/4
0.890.99-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Đức

11/04
01h30
Augsburg11
Hoffenheim5
1/2 : 03 1/4
0.86-0.980.970.91
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
68
3-1
Paris FC13
Monaco5
1/2 : 02 3/4
0.970.910.81-0.93
11/04
02h05
Marseille4
Metz18
0 : 1 3/43 1/2
0.881.000.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-0
Wales U1712-3
Andorra U174-4
  
    
FT
1-4
San Marino U1710-4
Georgia U1714-3
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
2-1
Pháp U19 Nữ7-1
Slovakia U19 Nữ9-1
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Na Uy U19 Nữ4-1
North Macedonia U19 Nữ12-1
0 : 4 1/44 3/4
0.701.000.980.72
FT
1-2
Scotland U19 Nữ4-2
Áo U19 Nữ3-3
  
    
FT
0-3
Đức U19 Nữ2-2
Ireland U19 Nữ5-2
  
    

Lịch bóng đá Nations League Nam Mỹ Nữ

11/04
04h00
Peru Nữ7
Uruguay Nữ8
  
    
11/04
06h00
Paraguay Nữ6
Ecuador Nữ5
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
11/04
07h00
Chile Nữ3
Argentina Nữ2
  
    
11/04
08h00
Colombia Nữ4
Venezuela Nữ1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nam Mỹ

11/04
03h00
Venezuela U17B-4
Peru U17B-5
  
    
11/04
06h00
Argentina U17B-2
Brazil U17B-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
4-0
Séc U23 Nữ 
Estonia Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Hà Lan U23 Nữ 
Mỹ U23 Nữ 
3/4 : 02 3/4
0.75-0.930.830.97
11/04
04h00
Peru Nữ 
Uruguay Nữ 
3/4 : 03 1/4
-0.990.81-0.950.75
11/04
06h00
Paraguay Nữ 
Ecuador Nữ 
0 : 1/42 1/2
0.990.830.930.83
11/04
07h00
Chile Nữ 
Argentina Nữ 
1/4 : 02 1/4
0.990.83-0.970.77
11/04
08h00
Colombia Nữ 
Venezuela Nữ 
0 : 1 1/42 1/2
1.000.820.900.90

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-3
Montenegro U16 
Bỉ U16 
  
    
FT
1-2
Luxembourg U16 
Hungary U16 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League Two

11/04
01h45
Colchester Utd13
Swindon5
0 : 1/42 1/2
1.000.880.85-0.99

Lịch thi đấu U23 Anh

30
0-2
Aston Villa U2113
Middlesbrough U2117
1/4 : 03 1/2
0.68-0.980.900.86
30
0-2
Man Utd U211
Newcastle U2122
0 : 1 1/43 1/2
0.930.770.950.75
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
11/04
01h00
Tottenham U219
Wolves U2124
  
    
30
0-0
Fulham U214
Chelsea U212
3/4 : 03 1/4
1.000.700.60-0.90
30
0-1
Birmingham U2127
Ipswich U216
3/4 : 03 3/4
0.780.921.000.70

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

11/04
01h30
Ceuta10
Real Sociedad B15
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

68
2-3
Atletico Madrid BB1-3
MarbellaB1-18
0 : 1/22 1/4
-0.880.700.870.93
11/04
02h15
CacerenoA1-18
Athletic Bilbao BA1-11
0 : 02
0.75-0.930.77-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

11/04
01h30
Frosinone2
Palermo4
0 : 1/43
0.960.920.990.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

11/04
01h30
ASD AlcioneA-7
LeccoA-3
1/4 : 02 1/2
0.80-0.98-0.920.71

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

90
1-2
Fort.Dusseldorf12
Holstein Kiel15
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.910.97
FT
4-1
Karlsruher9
A.Bielefeld11
1/4 : 03
-0.960.84-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

74
1-1
Hoffenheim II15
Schweinfurt20
0 : 1 1/43 1/2
1.000.860.910.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

72
0-1
TuS BW Lohne16
SSV Jeddeloh3
1/2 : 03 1/4
0.910.850.71-0.95
HT
0-0
Drochtersen/Assel2
Oldenburg 18974
0 : 1/23
-0.940.700.850.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

72
1-0
Illertissen3
Nurnberg II1
0 : 1/42 3/4
0.910.850.810.95
72
1-1
Wurzburger4
Bayern Munich II6
0 : 12 3/4
0.990.770.770.99
72
1-1
Wacker Burghausen8
SpVgg Bayreuth13
0 : 3/43
0.910.850.770.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

72
1-1
Magdeburg II9
Meuselwitz13
0 : 1/23
1.000.760.980.78
72
1-1
Hallescher3
VSG Altglienicke6
0 : 1/22 3/4
0.840.920.820.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

72
2-2
TSV Steinbach8
Sandhausen11
0 : 03 1/4
0.770.990.810.95
72
3-0
Barockstadt FL10
Bayern Alzenau15
0 : 1/23
0.910.850.910.85
72
2-0
Sonnenhof2
TSV Schott Mainz17
0 : 23 3/4
0.930.830.850.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

HT
0-0
Bochum II13
Wuppertaler16
0 : 1/22 3/4
0.71-0.950.810.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

30
0-0
Annecy FC7
Montpellier6
0 : 02 1/4
0.900.980.960.90
30
0-1
Clermont14
Nancy15
0 : 1/42 1/4
-0.890.77-0.990.85
30
0-1
Guingamp10
Grenoble13
0 : 3/42 1/2
1.000.880.861.00
30
1-0
Stade Lavallois17
Stade Reims4
1/2 : 02 1/4
-0.990.870.83-0.97
32
0-1
Amiens16
Pau FC11
0 : 1/42 3/4
-0.920.790.890.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

HT
0-0
Stade Briochin17
Villefranche9
0 : 1/42 1/4
0.960.900.860.98
HT
0-1
Orleans6
Concarneau12
0 : 3/42 1/4
-0.980.840.76-0.93
HT
1-1
Le Puy Foot4
Aubagne FC11
0 : 3/42 1/2
0.80-0.940.860.98
HT
0-1
Paris 13 Atletico13
Caen10
0 : 02 1/4
-0.840.700.880.96
HT
2-3
Chateauroux15
Quevilly16
0 : 1/22 1/4
-0.960.821.000.84
HT
1-0
Dijon1
Bourg BP 0114
0 : 12 1/2
0.980.880.980.86
HT
1-0
Sochaux2
Fleury 917
0 : 3/42 3/4
0.900.960.940.90
HT
0-0
Valenciennes8
Versailles5
0 : 02 1/4
-0.930.780.900.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

11/04
01h45
Queens Park7
Ross County10
0 : 02 1/4
-0.990.810.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

11/04
02h45
Famalicao5
Moreirense9
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.82-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

45
0-0
Felgueiras13
Pacos Ferreira15
0 : 3/42 1/4
-0.930.800.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

30
1-0
Twente4
Volendam14
0 : 23 3/4
0.900.99-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

30
0-0
Den Bosch10
Cambuur2
1/4 : 03 1/4
0.86-0.981.000.86
29
0-0
MVV Maastricht17
Helmond Sport18
0 : 03
1.000.880.880.98
29
1-1
Eindhoven12
Roda JC9
1/4 : 03
0.82-0.940.880.98
29
2-0
RKC Waalwijk7
Emmen14
0 : 13
-0.980.860.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-0
Kamaz6
Neftekhimik Nizh9
0 : 1/42
0.990.830.850.95

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
0-2
Ural U21 
Krasnodar U21 
  
    
FT
3-0
Zenit U21 
Konoplev FA U21 
  
    
FT
0-1
Almaz-Antey U21 
Fakel U21 
  
    
FT
0-1
Rubin Kazan U21 
Rostov U21 
  
    
FT
3-0
Spartak Mos. U21 
Chertanovo U21 
  
    
FT
0-2
Nizhny Nov U21 
Din. Moscow U21 
  
    
FT
1-2
Dyn. Makhachkala U21 
Rodina Moscow U21 
  
    
FT
4-4
Lok. Moscow U21 
CSKA Mos. U21 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-2
Van Yerevan6
Urartu1
1 : 02 1/2
1.000.700.701.00
FT
0-3
Gandzasar7
FC Noah4
1 1/4 : 02 3/4
0.900.800.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
4-1
Karvan Yevlax12
Kapaz10
1/2 : 02 1/2
1.000.84-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
Wisla Plock5
Lechia GD4
1/4 : 02 3/4
0.82-0.94-0.980.84
11/04
01h30
Korona Kielce10
Jagiellonia2
0 : 02 3/4
0.990.890.890.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-4
Polonia Wars.7
Slask Wroclaw2
0 : 1/42 3/4
-0.890.73-0.950.77
11/04
01h30
Odra Opole13
Puszcza Nie.11
0 : 02
0.920.92-0.950.77

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-2
Naftan Novo.15
Gomel8
1/2 : 02 1/4
0.880.961.000.82
FT
1-2
Belshina Bobruisk12
Dnepr Mogilev9
1/4 : 02
0.74-0.900.920.90
73
0-0
FK Minsk4
Neman Grodno5
1/2 : 02 1/4
0.880.960.990.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-0
NK Posusje7
Siroki Brijeg5
  
    
11/04
01h30
Rudar Prijedor10
Borac Banja Luka1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-0
Spartak Varna13
FK Dobrudzha 191912
1/4 : 02 1/4
0.930.910.980.84
FT
1-0
CSKA 1948 Sofia3
Botev Vratsa11
0 : 12 1/2
-0.960.800.970.85
FT
1-2
Slavia Sofia8
Septemvri Sofia14
0 : 3/42 1/4
-0.980.820.76-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

11/04
01h45
Charleroi11
Royal Antwerp10
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

30
0-0
KSC Lokeren8
RFC Seraing10
0 : 1/42 3/4
0.65-0.79-0.980.82
30
1-1
Eupen7
Beerschot-Wilrijk3
1/2 : 02 1/2
-0.980.840.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-4
Puskas Akademia6
Gyori ETO1
3/4 : 02 3/4
0.82-0.980.940.88
30
0-1
Ferencvaros2
Diosgyori11
0 : 23 1/4
0.74-0.900.70-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

11/04
02h15
Vikingur Rey.1
Breidablik4
0 : 3/43 1/4
1.000.880.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

11/04
01h45
Bohemians2
Sligo Rovers9
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.95-0.970.83
11/04
01h45
Dundalk4
Derry City7
0 : 02 1/4
0.77-0.880.84-0.98
11/04
01h45
Waterford FC10
Drogheda Utd8
1/4 : 02 1/2
0.84-0.95-0.970.83
11/04
01h45
Galway5
Shelbourne6
1/4 : 02 1/4
0.82-0.931.000.86
11/04
02h00
St. Patricks1
Shamrock Rovers3
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

11/04
01h45
Treaty United10
Cork City1
1 1/4 : 02 3/4
0.950.93-0.980.84
11/04
01h45
Kerry FC9
UC Dublin3
0 : 02
-0.980.860.85-0.99
11/04
01h45
Finn Harps7
Cobh Ramblers6
1/4 : 02 1/2
0.78-0.900.900.86
11/04
01h45
Wexford FC4
Athlone5
0 : 12 1/2
-0.890.770.950.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
3-1
HR Letzion3
Hapoel Acre14
0 : 1/42 1/2
0.840.860.830.87
FT
1-1
Hapoel Raanana91
Hapoel Afula12
0 : 1/42 1/4
0.890.810.890.81
FT
3-1
Maccabi Herzliya2
Maccabi K.Jaffa10
0 : 1/42 3/4
0.940.760.880.82
FT
1-0
Hapoel Kfar Saba8
Kafr Qasim11
0 : 1/22 3/4
0.820.880.890.81
FT
3-2
Hapoel Kfar Shalem4
Hapoel Hadera16
0 : 3/42 3/4
0.930.770.770.93
FT
2-2
Kiryat Yam6
Maccabi P.Tikva1
3/4 : 02 3/4
0.880.820.810.89
FT
2-3
Ironi Modiin13
Hapoel R. Gan5
1/2 : 02 1/2
0.740.960.890.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-0
FK Riteriai10
VMFD Zalgiris6
1 3/4 : 03
-0.980.820.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Malta

73
2-1
Sliema Wanderers5
Hibernians Paola6
0 : 1/22 1/2
0.900.800.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
TPS Turku1
Lahti6
1/4 : 02 1/2
0.960.920.83-0.96
FT
3-0
Seinajoen JK5
IFK Mariehamn9
0 : 3/42 3/4
0.77-0.89-0.980.85
71
0-0
VPS Vaasa8
Jaro10
0 : 1/22 1/2
1.000.880.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-0
KTP Kotka5
MP Mikkeli10
0 : 1 1/23
-0.960.840.940.92
FT
1-0
JaPS3
HJK Klubi 049
0 : 1/43
0.85-0.970.83-0.97
FT
2-2
KaPa1
SJK Akatemia2
0 : 1/23 1/4
-0.920.790.870.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
1-2
KuPS Akatemia 
Jyvaskyla JK 
1 : 03 3/4
-0.980.800.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
Hermannstadt15
Farul Constanta11
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-4
NK Primorje9
Koper2
1/2 : 03
-0.960.780.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
6-1
MFK Chrudim12
Slavia Praha B11
1/4 : 03
0.70-0.86-0.980.80
FT
1-1
Taborsko2
Sparta Praha B16
0 : 1 1/42 3/4
0.850.990.830.99
FT
1-3
SK Prostejov15
Banik Ostrava B8
0 : 02 1/4
0.83-0.990.780.98
FT
1-2
C. Budejovice9
Usti & Labem7
1/2 : 02 3/4
0.80-0.960.850.97
FT
0-2
Pribram6
Slavia Kromeriz13
0 : 3/42 1/2
-0.990.830.76-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

69
4-2
Besiktas4
Antalyaspor13
0 : 1 1/23
0.950.930.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

HT
2-1
Neuchatel Xamax5
Stade Nyonnais9
0 : 1/23
0.960.920.76-0.91
16
0-1
Yverdon3
Vaduz1
0 : 02 3/4
0.82-0.940.80-0.94
16
0-0
Etoile7
Stade L. Ouchy4
0 : 03
-0.960.84-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

74
1-1
Hassleholms IF 
Rosengard 
0 : 1/42 3/4
0.940.760.860.84
HT
0-0
Karlbergs BK 
Enkopings 
0 : 1/23
0.930.770.69-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-4
Poltava161
Polissya Zhytomyr3
2 1/4 : 03 1/2
0.830.990.990.81
FT
1-1
Rukh Vynnyky14
Kolos Kovalivka7
3/4 : 02
0.920.96-0.880.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

HT
1-1
RB Salzburg2
Lask3
0 : 1/23
0.900.980.78-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-0
Austria Klagenfurt10
Kapfenberg13
0 : 02 1/2
-0.930.810.880.92
FT
1-4
Rapid Wien II9
Hertha Wels12
0 : 02 1/2
0.890.990.82-0.96
FT
2-3
SKU Amstetten2
SW Bregenz15
0 : 13
-0.990.870.940.92
11/04
01h30
Aust Lustenau4
St.Polten1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.93-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

69
0-1
Aarhus AGF1
Nordsjaelland3
0 : 1/23
0.881.000.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
Hobro I.K.10
Aalborg BK7
0 : 1/42 1/2
-0.990.87-0.950.81
FT
2-0
HB Koge11
Middelfart12
0 : 12 3/4
-0.960.840.940.92
72
1-0
Esbjerg FB4
Hvidovre IF2
1/4 : 02 1/2
0.960.920.990.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

75
1-3
Hellerup6
AB Gladsaxe1
3/4 : 02 3/4
0.990.830.69-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
Central Coast9
Brisbane Roar10
1/4 : 02 3/4
0.970.910.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

10/04
Hoãn
Brisbane Knights6
Taringa Rovers1
3/4 : 04 1/4
0.940.76-0.900.60

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-5
Wynnum Wolves51
Queensland Lion1
1/2 : 03 1/4
-0.890.750.940.90
FT
1-1
Gold Coast Knights4
Rochedale Rovers11
0 : 3/43 1/2
0.960.90-0.960.80

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-0
West Torrens1
N.E. MetroStars3
1/2 : 03 1/4
0.920.920.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-3
St Albans Saints101
Avondale Heights5
3/4 : 03 1/4
-0.990.87-0.970.84
11/04
10h00
Heidelberg Utd6
Altona Magic SC12
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.94-0.980.85

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
1-0
Red Angels Nữ1
Seoul WFC Nữ8
0 : 1/42 1/2
0.970.790.950.81
FT
1-0
Suwon Nữ2
Hwacheon KSPO Nữ3
1/2 : 02 1/2
0.74-0.980.880.88
FT
1-2
Gyeongju Nữ7
Sejong Sportstoto Nữ5
0 : 1/22 1/4
0.830.930.800.96

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-0
Dalian Young Boy2
Zhejiang Professional5
1/4 : 02 3/4
0.85-0.990.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

11/04
Hoãn
Al Shabab (KSA)12
Ittihad Jeddah6
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
Al Oruba (KSA)5
Al Faisaly (KSA)4
0 : 1/43
0.940.880.890.91

Lịch bóng đá Cúp Bahrain

FT
2-2
Al Khaldiya(BHR) 
AL Riffa 
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-2
PSIM Yogyakarta8
PSM Makassar13
0 : 1/42 1/2
0.84-0.96-0.970.83
FT
0-1
Persita Tangerang7
Arema Indonesia10
0 : 02 1/2
0.80-0.930.980.88

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
0-2
Kelantan Red W.13
Kuala Lumpur FA3
1 1/2 : 03
0.740.960.730.97

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
2-0
Nasr Salalah2
Al Khaburah11
0 : 1/22 1/4
0.840.920.880.88
FT
0-7
Samail101
Al Shabab (OMA)3
1/2 : 02 1/4
0.76-0.940.70-0.94
FT
0-2
Saham Club9
Al Seeb1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-1
Tanjong Pagar8
Young Lions7
  
    

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-1
Baniyas11
Al Sharjah10
0 : 02 1/2
-0.940.820.920.94
FT
3-2
Al Ain1
Al Shabab (UAE)2
0 : 02 1/2
0.80-0.930.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
Thể Công - Viettel2
ĐA Thanh Hóa11
0 : 1 1/42 3/4
0.900.940.920.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
3-4
TP. Hồ Chí Minh3
Xuân Thiện Phú Thọ8
0 : 1/42 1/2
-0.990.750.780.98
FT
0-3
Trẻ TP. Hồ Chí Minh12
Trẻ PVF CAND5
3/4 : 02 1/4
0.790.971.000.76

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
0-3
NorthEast United12
SC Delhi6
0 : 1/42 1/4
0.860.960.830.97
FT
3-1
FC Goa8
Odisha11
0 : 12 3/4
0.860.960.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

11/04
07h00
BelgranoB-5
AldosiviB-14
0 : 3/42
0.77-0.880.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

11/04
06h30
Criciuma/SC12
Botafogo/SP4
0 : 1/22
0.900.980.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

11/04
07h00
CD Guabira16
Inde. Petrolero14
0 : 13 1/2
0.61-0.780.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

11/04
07h00
O Higgins6
Huachipato7
0 : 1/42 1/2
0.81-0.930.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

11/04
07h00
U. Espanola14
Cobreloa1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.981.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

11/04
03h30
Pereira20
Once Caldas4
3/4 : 02 1/2
0.87-0.980.980.88
11/04
08h05
Deportivo Pasto2
Deportes Tolima3
0 : 3/42 1/4
0.980.900.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

11/04
07h00
Delfin SC9
LDU Quito11
0 : 02 1/4
-0.890.77-0.960.76
11/04
07h00
Barcelona SC7
Leones del Norte12
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.830.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

11/04
04h15
2 de Mayo10
Sportivo Ameliano3
0 : 02 1/4
-0.940.76-0.990.79
11/04
06h30
CS San Lorenzo12
Guarani CA6
1/2 : 02 1/4
0.79-0.970.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

11/04
06h00
Cerro Largo11
Cerro Montevideo14
0 : 1/42
0.80-0.980.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

11/04
05h30
Dep.Tachira3
Dep.Guaira2
0 : 1/22 1/4
0.900.800.820.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

11/04
05h35
Loudoun United22
Louisville City2
3/4 : 02 3/4
-0.790.67-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

11/04
08h00
Puebla15
Club Leon11
0 : 1/42 3/4
-0.930.811.000.87
11/04
10h06
Juarez10
Club Tijuana12
0 : 1/22 1/2
0.891.000.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

11/04
08h00
Oaxaca11
Club Jaiba Brava10
1/4 : 02 1/2
0.84-0.961.000.80
11/04
10h00
Atletico La Paz3
Tepatitlan FC1
0 : 03
0.86-0.980.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

11/04
09h00
Cartagines3
Herediano1
0 : 02 1/4
0.80-0.960.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

10/04
Hoãn
USM Alger11
CR Belouizdad5
  
    
FT
2-1
ES Ben Aknoun7
ASO Chlef10
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.850.95
FT
0-3
ES Mostaganem15
USM Khenchela9
0 : 1/42 1/4
-0.880.700.970.73
87
1-1
JS Kabylie8
CS Constantine6
0 : 1/22
0.850.97-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

HT
1-0
Richards Bay11
Orlando Pirates2
1 1/4 : 02 1/4
0.770.930.900.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo