x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
Arsenal1
Bournemouth10
0 : 13
0.82-0.940.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
Brentford7
Everton8
0 : 1/42 1/2
0.910.970.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
Burnley19
Brighton9
1 : 02 3/4
0.910.970.930.95
Trực tiếp: FPT Play
57
2-0
Liverpool5
Fulham11
0 : 3/43 1/4
0.990.89-0.960.84
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-0
Coventry1
Sheffield Wed.24
0 : 2 1/43 1/2
0.940.94-0.940.81
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-2
Norwich9
Ipswich2
0 : 02 1/4
-0.950.830.80-0.93
FT
0-0
QPR11
Bristol City10
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.970.90
FT
1-2
Charlton Athletic18
Preston North End13
0 : 1/42 1/4
0.970.910.950.92
FT
0-1
Leicester City20
Swansea City14
0 : 1/22 1/2
0.881.000.900.97
FT
0-1
Middlesbrough4
Portsmouth22
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.920.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Oxford Utd23
Watford12
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.880.99
FT
2-1
Sheffield Utd16
Hull City6
0 : 3/43
0.940.94-0.930.80
FT
2-1
Southampton5
Derby County8
0 : 12 3/4
-0.930.810.910.96
FT
1-1
Stoke City151
Blackburn Rovers19
0 : 02 1/4
-0.990.870.950.92

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-3
Real Sociedad71
Alaves15
0 : 1/22 3/4
0.930.95-0.960.84
Trực tiếp: SCTV15, ON Football HD
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Elche16
Valencia14
0 : 02 3/4
0.950.93-0.970.85
Trực tiếp: SCTV15, ON Football HD
50
2-0
Barcelona1
Espanyol10
0 : 1 1/23 1/4
0.881.000.84-0.96
Trực tiếp: SCTV22, ON Football HD
12/04
02h00
Sevilla18
Atletico Madrid4
0 : 1/42 1/2
0.930.960.950.93
Trực tiếp: SCTV16, ON Football HD

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
Cagliari15
Cremonese17
0 : 1/22
-0.930.800.83-0.95
Trực tiếp: ON Sports News
FT
2-1
Torino12
Verona19
0 : 1/22
-0.950.830.890.99
Trực tiếp: ON+
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
84
0-3
AC Milan3
Udinese11
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.820.82-0.94
Trực tiếp: ON Sports+
12/04
01h45
Atalanta7
Juventus5
1/4 : 02 1/2
0.87-0.980.920.96
Trực tiếp: ON Sports+

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-0
Leipzig3
M.gladbach13
0 : 1 1/43
0.990.890.84-0.96
Trực tiếp: TV360
FT
3-1
Heidenheim18
Union Berlin11
0 : 02 1/2
-0.990.870.920.96
Trực tiếp: TV360
FT
0-1
B.Dortmund2
B.Leverkusen5
0 : 1/23
-0.930.800.84-0.96
Trực tiếp: TV360
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Wolfsburg17
Ein.Frankfurt7
0 : 03
0.900.980.85-0.97
Trực tiếp: TV360
52
0-1
St. Pauli16
Bayern Munich1
1 1/2 : 03 1/4
-0.980.860.80-0.93
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

45
0-0
Auxerre16
Nantes17
0 : 1/22 1/4
0.920.96-0.990.87
Trực tiếp: ON Sports News HD
12/04
02h05
Stade Rennais7
Angers13
0 : 1 1/23
0.960.93-0.970.85
Trực tiếp: ON Sports News HD

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
6-0
Croatia U19 Nữ4-4
Azerbaijan U19 Nữ12-4
0 : 3 1/44 1/4
0.63-0.930.780.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Italia U19 Nữ6-1
Ukraina U19 Nữ10-2
0 : 2 3/43 1/4
0.850.850.820.88
FT
0-5
Georgia U19 Nữ12-3
Séc U19 Nữ11-2
3 1/4 : 03 3/4
-0.940.640.62-0.93
88
1-2
Thụy Điển U19 Nữ5-3
Hà Lan U19 Nữ4-3
  
    

Lịch thi đấu U20 Nữ Châu Á

FT
4-0
Nhật Bản U20 NữC-1
Việt Nam U20 NữA-3
  
    
Trực tiếp: TV360+9
FT
2-1
Trung Quốc U20 NữA-1
Uzbekistan U20 NữB-3
  
    
Trực tiếp: TV360+9

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

12/04
02h00
FAR RabatBang B-2
Renai. BerkaneBang A-2
0 : 1/41 3/4
-0.970.850.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VLWC Nữ KV Châu Úc

12/04
07h00
Papua New Guinea NữB-1
American Samoa NữA-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
6-0
Na Uy U18 Nữ 
Uruguay U18 Nữ 
  
    
FT
2-0
T.N.Kỳ U18 Nữ 
Uzbekistan U18 Nữ 
  
    
FT
4-0
Nga U17 Nữ 
Ấn Độ U17 Nữ 
  
    
FT
5-0
Australia Nữ 
Malawi Nữ 
  
    
11/04
Hoãn
Hồng Kông Nữ 
Indonesia Nữ 
  
    
FT
2-0
Kenya Nữ 
Ấn Độ Nữ 
0 : 1 1/43
0.820.880.860.84
12/04
02h00
Canada Nữ 
Zambia Nữ 
0 : 2 1/43 1/2
0.701.000.840.86
12/04
04h37
Mỹ Nữ 
Nhật Bản Nữ 
0 : 1/22 1/2
0.800.900.810.89
12/04
08h30
Brazil Nữ 
Hàn Quốc Nữ 
0 : 1 3/43 1/4
0.740.960.910.79

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
3-2
Tajikistan U17 
Afghanistan U17 
  
    
FT
3-3
Uzbekistan U17 
Turkmenistan U17 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-1
Lincoln1
Leyton Orient19
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.850.85-0.99
FT
2-0
Cardiff City2
Bolton4
0 : 1/23 1/4
0.83-0.951.000.86
FT
2-2
Plymouth Argyle7
Exeter City21
0 : 1 1/43
0.960.920.82-0.96
FT
1-3
Rotherham Utd22
Barnsley12
0 : 02 3/4
0.881.00-0.960.82
11/04
Hoãn
Stockport5
Port Vale24
  
    
FT
3-1
Blackpool181
Peterborough Utd16
0 : 1/23
0.930.950.880.98
FT
0-1
Bradford City3
Stevenage6
0 : 1/42
0.950.93-0.950.81
FT
1-0
Burton Albion17
Wimbledon20
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.82-0.96
FT
1-0
Doncaster Rovers14
Reading9
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.84-0.98
FT
3-3
Huddersfield8
Wycombe11
0 : 1/42 1/2
0.80-0.930.920.94
11/04
Hoãn
Luton Town10
Northampton23
  
    
FT
2-1
Wigan15
Mansfield13
0 : 02 1/2
0.70-0.830.980.88

Lịch thi đấu League Two

FT
3-1
Bristol Rovers151
Crawley Town21
0 : 1/22 1/2
0.990.890.960.90
FT
2-1
Milton Keynes Dons21
Bromley1
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.910.95
FT
1-0
Shrewsbury18
Oldham11
1/2 : 02 1/4
0.890.990.890.97
FT
1-1
Chesterfield8
Tranmere Rovers20
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.800.80-0.94
FT
1-2
Accrington16
Fleetwood Town14
1/4 : 02 1/4
0.970.910.960.90
FT
0-0
Salford City5
Gillingham17
0 : 12 3/4
0.87-0.99-0.970.83
FT
2-1
Newport22
Harrogate Town24
0 : 1/42 1/4
1.000.881.000.86
FT
4-0
Cambridge Utd31
Notts County4
0 : 1/22
0.960.920.870.99
FT
3-2
Barnet9
Barrow23
0 : 12 1/2
0.950.930.930.93
FT
3-2
Grimsby7
Crewe Alexandra10
0 : 1/22 3/4
0.910.97-0.930.79
FT
0-4
Walsall12
Cheltenham19
0 : 3/42 1/4
0.970.910.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
Burgos CF4
Sporting Gijon9
0 : 1/42
0.881.001.000.87
FT
2-1
Leganes141
Albacete13
0 : 1/22 1/2
0.930.95-0.930.80
58
1-0
Malaga7
Las Palmas5
0 : 02 1/4
0.75-0.880.82-0.95
12/04
02h00
Cordoba12
Zaragoza19
0 : 1/22 3/4
0.970.921.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
Sevilla BB1-20
SabadellB1-1
3/4 : 02
0.79-0.970.910.89
FT
4-2
OurenseA1-15
LugoA1-8
0 : 1/42
0.950.870.78-0.98
FT
0-1
Osasuna BA1-19
Real AvilesA1-13
0 : 1/42 1/4
0.910.910.840.96
FT
2-0
SD TarazonaB1-14
AlcorconB1-9
1/4 : 02
0.76-0.940.970.83
57
0-1
Real Betis BB1-17
EldenseB1-2
1/2 : 02 1/2
-0.980.800.940.86
53
1-0
CartagenaB1-8
Antequera CFB1-11
0 : 1/22 1/4
0.910.910.970.73
56
1-0
Gimnastic T.B1-16
MurciaB1-10
0 : 1/42 1/4
-0.930.75-0.990.79
12/04
02h00
Racing FerrolA1-14
Real Madrid BA1-6
0 : 1/42 1/2
0.850.970.830.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-1
Virtus Entella15
Venezia1
3/4 : 02 3/4
-0.960.840.980.88
FT
1-1
Alto Adige10
Modena6
0 : 02 1/4
-0.880.761.000.86
FT
2-0
Juve Stabia7
Cesena8
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.990.87
FT
1-2
Pescara18
Sampdoria11
0 : 1/42 1/2
0.910.97-0.980.84
FT
1-1
Avellino12
Catanzaro5
0 : 02 1/4
1.000.880.890.97
12
0-0
Monza3
Bari17
0 : 1 1/23
0.87-0.990.990.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
CampobassoB-4
AC BraB-17
0 : 3/42 1/2
0.750.950.900.86
FT
1-0
LumezzaneA-7
FeralpisaloA-3
3/4 : 02 1/2
0.930.770.870.83
FT
0-0
Pineto CalcioB-7
TorresB-16
0 : 02 1/4
0.970.730.701.00
FT
1-1
GubbioB-8
US PianeseB-9
0 : 1/22
0.940.760.870.83
FT
2-0
TriestinaA-17
Giana ErminioA-10
1/4 : 02
0.701.000.940.76
FT
0-3
ForliB-15
AscoliB-1
3/4 : 02 1/4
0.750.950.770.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-0
Preussen Munster17
Greuther Furth16
0 : 1/42 1/2
0.80-0.93-0.980.86
FT
0-1
Hertha Berlin6
Kaiserslautern7
0 : 3/43 1/4
0.990.890.950.93
FT
0-2
Nurnberg9
Dynamo Dresden11
0 : 1/23
0.920.960.930.95
12/04
01h30
Darmstadt4
Hannover 965
1/4 : 02 3/4
0.80-0.920.890.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-0
Havelse17
Saarbrucken16
3/4 : 03 1/4
0.970.890.930.91
FT
2-1
Vik.Koln101
Wehen9
0 : 02 3/4
0.80-0.940.960.88
FT
4-1
Essen2
Ingolstadt14
0 : 3/43 1/4
0.82-0.960.920.92
FT
1-4
Waldhof Man.11
Duisburg4
0 : 02 3/4
0.930.930.770.99
FT
3-1
A.Aachen7
Stuttgart II13
0 : 1/23
0.84-0.980.920.84
FT
5-1
Hansa Rostock5
SSV Ulm18
0 : 13
0.890.970.82-0.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

11/04
Hoãn
Weiche Flensburg9
Bremer SV8
0 : 1/43 1/4
0.990.85-0.780.60
11/04
Hoãn
Phonix Lubeck6
Hannover II5
0 : 03
0.82-0.980.80-0.98
11/04
Hoãn
FSV Schoningen13
Altona 9318
0 : 13 1/2
-0.850.690.960.86
11/04
Hoãn
Hannoverscher SC14
Meppen1
2 1/4 : 03 3/4
0.860.980.920.90
11/04
Hoãn
Kickers Emden12
St. Pauli II17
0 : 13 1/2
1.000.840.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

11/04
Hoãn
Greuther Furth II14
Memmingen11
0 : 1/22 1/2
0.70-0.86-0.930.75
11/04
Hoãn
Augsburg II15
V. Aschaffenburg17
0 : 3/43
0.70-0.860.75-0.93
11/04
Hoãn
TSV Aubstadt9
Buchbach8
0 : 1/42 3/4
0.940.900.970.79
11/04
Hoãn
DJK Vilzing12
VfB Eichstatt5
0 : 1/42 1/2
0.841.000.780.98
11/04
Hoãn
Ansbach10
Hankofen-Hailing18
0 : 3/43
-0.840.670.840.92
11/04
Hoãn
Unterhaching2
Schwaben Augsburg16
0 : 1 1/23 1/4
0.900.94-0.830.65

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

11/04
Hoãn
Chemnitzer9
Hertha Berlin II11
0 : 1/42 3/4
-0.940.780.790.97
11/04
Hoãn
BFC Dynamo14
Hertha Zehlendorf18
0 : 1 1/43
-0.860.700.770.99
11/04
Hoãn
Luckenwalde10
FC Eilenburg17
0 : 1/42 1/2
0.850.990.820.94
11/04
Hoãn
RW Erfurt5
Babelsberg12
0 : 3/43
0.860.980.820.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

11/04
Hoãn
Mainz II3
Bahlinger18
0 : 1 1/23 1/4
-0.790.55-0.890.65
11/04
Hoãn
Homburg4
SGV Freiberg2
0 : 1/43
0.870.890.790.97
11/04
Hoãn
Astoria Walldorf11
Hessen Kassel9
1/4 : 03
0.67-0.920.870.89
11/04
Hoãn
Stuttgart Kickers7
FSV Frankfurt5
0 : 3/42 3/4
0.70-0.940.780.98
11/04
Hoãn
Offenbach13
TSG Balingen16
0 : 1 1/43 1/4
0.980.780.810.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

11/04
Hoãn
Velbert18
B.Dortmund II3
  
    
11/04
Hoãn
M.gladbach II5
Sportfreunde Lotte8
0 : 1/42 3/4
0.920.840.800.96
11/04
Hoãn
Fort.Dusseldorf II14
Wiedenbruck17
0 : 3/43
0.900.86-0.940.70
11/04
Hoãn
Oberhausen2
Siegen7
0 : 1/42 3/4
0.960.800.800.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
4-3
Red Star 935
SC Bastia18
0 : 1/22
0.950.930.920.94
FT
0-0
Boulogne12
Le Mans3
1/2 : 02 1/4
0.82-0.94-0.920.77
12/04
01h00
Saint Etienne2
Dunkerque10
0 : 13
0.881.000.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-0
Aberdeen8
Hibernian5
1/4 : 02 1/2
0.950.930.970.89
FT
1-0
Celtic2
St. Mirren10
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.970.980.88
FT
3-2
Dundee Utd7
Livingston12
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.84-0.98
FT
3-1
Hearts1
Motherwell4
0 : 1/22 1/2
1.000.880.960.90
FT
2-2
Kilmarnock11
Dundee9
0 : 1/42 1/2
0.920.960.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
4-0
St. Johnstone1
Airdrieonians9
0 : 1 1/23
0.830.990.950.85
FT
2-0
Partick Thistle2
Dunfermline4
0 : 1/22 1/2
0.970.850.990.77
FT
3-2
Raith Rovers5
Greenock Morton8
0 : 1/22 1/4
0.970.850.820.98
FT
1-0
Ayr Utd6
Arbroath3
0 : 1/42
0.960.860.920.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
3-1
Kelty Hearts10
Montrose6
0 : 02 1/2
0.900.800.840.86
FT
1-0
Hamilton9
Alloa Athletic3
0 : 02 3/4
0.950.750.880.82
FT
2-1
East Fife7
Peterhead5
0 : 1/42 3/4
0.960.740.920.78
FT
2-0
Queen of South4
Cove Rangers8
0 : 3/43
0.930.770.880.82
57
0-1
Stenhousemuir1
Inverness C.T.2
1/2 : 02 1/4
0.780.920.860.84

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
AVS Futebol18
Vitoria Guimaraes8
1 : 02 1/2
0.86-0.980.950.92
44
0-0
Santa Clara13
Rio Ave12
0 : 3/42 1/4
0.980.900.900.97
12/04
02h30
CD Estrela14
Sporting Lisbon2
1 3/4 : 03 1/4
0.970.921.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
4-3
Penafiel12
Academico Viseu2
1/4 : 02 1/4
0.930.951.000.86
FT
2-1
SC Farense15
Sporting CP B6
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.910.95
44
0-0
Benfica B8
Uniao Leiria4
0 : 02 1/2
-0.890.770.910.95
43
0-0
Chaves11
Uniao Torreense3
0 : 02 1/4
0.881.000.770.99

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
4-1
Utrecht7
Telstar15
0 : 13 1/4
-0.980.86-0.940.82
HT
0-1
Sparta Rotterdam9
PSV Eindhoven1
1/2 : 03 1/2
0.990.890.881.00
12/04
01h00
Groningen10
Go Ahead Eagles11
0 : 3/43 1/4
0.910.97-0.940.82
12/04
02h00
Heracles Almelo18
Ajax5
1 : 03 1/4
-0.990.881.000.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-3
VVV Venlo13
De Graafschap3
1/4 : 03 1/2
0.84-0.960.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-2
Krylya Sovetov12
Akhmat Groznyi9
0 : 02 1/4
0.910.970.82-0.95
FT
0-0
Rubin Kazan7
FK Orenburg13
0 : 1/42
-0.960.840.83-0.96
52
1-1
Baltika4
Nizhny Nov14
0 : 3/42
0.950.930.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-4
Chayka FK Pesch17
Yenisey8
  
    
FT
1-2
Chernomorets N.15
Spartak Kostroma4
1/4 : 02
0.890.970.890.95
FT
2-2
Chelyabinsk7
SKA-Khabarovsk11
0 : 1/22 1/4
0.980.88-0.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Albania

44
1-1
Flamurtari Vlore10
FK Vora7
0 : 3/42 1/4
0.950.750.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-3
Alashkert5
Ararat Yerevan10
  
    
FT
0-2
Pyunik3
Ararat-Armenia2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
Samaxı FK7
Karabakh Agdam2
1 1/4 : 02 3/4
0.950.890.950.87
FT
2-2
Sabah FK1
Zire IK4
0 : 3/42 1/2
0.870.970.880.94
84
2-1
Neftchi Baku5
Araz Nakhchivan6
0 : 1 1/43
0.841.000.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
Widzew Lodz16
Nieciecza18
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.840.970.89
FT
1-0
Zaglebie Lubin2
Radomiak Radom13
0 : 1/42 1/2
-0.940.82-0.970.83
12/04
01h15
Legia Wars.15
Gornik Zabrze4
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

13
0-0
Gornik Leczna17
Chrobry Glogow3
0 : 02 1/2
-0.990.830.910.91
12
0-0
Stal Mielec15
Stal Rzeszow10
0 : 3/43 1/4
1.000.84-0.970.79
14
0-0
Ruch Chorzow5
Wieczysta Krakow8
0 : 03
0.880.960.79-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-4
Baranovichi16
Maxline Vitebsk1
1 1/2 : 02 1/2
0.78-0.940.980.84
FT
1-0
Vitebsk11
Bate Borisov5
0 : 1/42 1/4
0.841.001.000.76
FT
1-1
Slavia Mozyr9
Arsenal Dzyarzhynsk4
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.770.840.98
45
0-0
Torpedo Zhodino12
Dinamo Minsk3
1/4 : 02
0.900.940.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-3
Radnik Bijeljina81
Zeljeznicar6
  
    
55
2-1
Sarajevo3
Zrinjski2
0 : 1/42
0.970.790.870.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-2
Linfield4
Larne1
1/4 : 02 1/2
0.730.970.910.79
FT
5-0
Glentoran2
Dungannon Swi.7
0 : 1 1/22 3/4
0.850.850.780.92
FT
6-2
Coleraine3
Cliftonville6
0 : 1 1/43
0.860.840.800.90
FT
0-0
Bangor9
Glenavon12
1/4 : 02 1/2
0.740.960.930.77
FT
2-3
Carrick Rangers5
Ballymena Utd8
0 : 1/22 1/2
0.890.810.850.85
FT
4-0
Crusaders Belfast11
Portadown FC10
1/4 : 02 1/2
0.65-0.950.780.92

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
1-0
Vardar1
Rabotnicki10
  
    
FT
1-0
Sileks Kratovo4
Bashkimi6
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-0
Cercle Brugge15
RAA L Louviere14
0 : 1/22 1/2
0.84-0.96-0.990.86
69
0-2
Standard Liege81
Westerlo9
0 : 1/42 1/2
-0.880.760.940.93
12/04
01h45
Sint Truiden3
Club Brugge2
3/4 : 03 1/4
0.87-0.980.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
RWD Molenbeek10
Anderlecht II15
0 : 1/23
0.980.880.870.97
12/04
01h00
Beveren1
Kortrijk2
0 : 1/22 3/4
-0.990.85-0.990.83
12/04
01h00
Lommel4
Club Brugge II16
0 : 1 1/23 1/4
0.870.991.000.84
12/04
01h00
Olympic Charleroi17
K. Lierse SK12
0 : 02 3/4
0.970.890.70-0.86
12/04
01h00
Francs Borains13
Genk II14
0 : 1/22 3/4
0.930.930.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-0
Lok. Zagreb71
Istra 19616
0 : 3/42 1/2
0.840.980.870.93
11/04
22h00
Hajduk Split2
HNK Gorica8
0 : 3/42 3/4
0.821.000.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-2
Harju JK Laagri2
Kuressaare10
  
    
FT
5-1
Nomme United5
Trans Narva8
0 : 1/43 1/4
0.950.871.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-2
Dila Gori8
FC Rustavi2
  
    
FT
2-2
Dinamo Tbilisi7
Dinamo Batumi6
0 : 3/42 1/2
0.890.950.910.91
86
2-1
FC Iberia 19993
Meshakhte Tkibuli9
0 : 12 1/2
-0.940.700.990.77

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-3
Kazincbarcikai SC12
Ujpest8
3/4 : 02 3/4
-0.960.80-0.990.81
FT
3-0
MTK Budapest9
Zalaegerzseg3
0 : 02 1/2
0.82-0.980.980.84
12/04
01h00
Nyiregyhaza10
Paksi5
0 : 02 3/4
0.870.970.80-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

12/04
01h30
Longford Town8
Bray Wanderers4
0 : 02 1/2
0.85-0.970.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

44
0-0
H. Petah Tikva6
Hapoel Tel Aviv3
1/4 : 02 1/2
0.870.830.830.87
45
0-0
Ironi Tiberias10
Ashdod12
1/4 : 02 1/2
0.68-0.980.850.85
44
0-0
Maccabi Netanya7
Hapoel Haifa11
0 : 1/23
0.960.740.930.77
45
1-0
Bnei Sakhnin8
Maccabi Bnei Raina14
0 : 3/42 1/4
0.770.930.860.84
12/04
Hoãn
Hapoel Jerusalem13
Beitar Jerusalem2
1 : 03
0.920.780.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-0
Atyrau6
Kaisar Kyzylorda13
0 : 02
-0.940.800.920.92
FT
0-1
Zhetysu Taldykorgan10
Yelimay Semey2
1/2 : 02 1/2
-0.880.700.860.90
FT
1-1
Tobol Kostanay15
Kairat Almaty1
1/2 : 02 1/4
0.880.980.910.93
FT
1-1
Astana5
Ordabasy3
0 : 1/22 1/2
-0.860.680.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
5-0
FK Kauno Zalgiris1
Hegelmann Litauen6
0 : 1 1/42 1/2
1.000.840.960.86
FT
2-1
FK Banga7
FK Suduva4
1/4 : 02
0.76-0.930.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
Birkirkara8
Zabbar St. Patrick10
0 : 02 1/4
0.780.920.850.85
FT
0-1
Naxxar Lions91
Floriana1
1 : 02 3/4
0.940.760.910.79
FT
2-2
Tarxien Rainbows121
Mosta11
0 : 02 1/2
0.840.860.780.92
FT
3-2
Marsaxlok3
Hamrun Spartans2
3/4 : 02 1/2
0.850.850.920.78

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-2
Dacia Buiucani6
FC Balti5
  
    
FT
3-1
Sheriff Tiraspol2
Milsami4
  
    
FT
3-0
Petrocub1
Zimbru3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

11/04
22h00
Decic Tuzi4
Jedinstvo10
  
    
11/04
22h00
FK Jerezo8
OFK Petrovac3
  
    
11/04
22h00
Arsenal Tivat7
Mornar Bar2
  
    
11/04
22h00
Mladost Donja6
Bokelj Kotor9
  
    
11/04
22h00
Sutjeska1
Buducnost5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-1
Lillestrom2
Start Kristiansand14
0 : 1 1/43 1/4
0.900.980.930.95
FT
2-0
Tromso1
Kristiansund13
0 : 1 3/43
0.970.910.83-0.95
87
5-0
Viking3
Bodo Glimt7
1/4 : 03 1/2
0.930.950.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
0-3
Sogndal16
Lyn5
0 : 1/23
-0.980.820.840.98
FT
4-2
Haugesund2
Stromsgodset8
1/4 : 03
0.79-0.95-0.990.81
FT
0-3
Strommen151
Egersunds IK3
1/2 : 03
0.920.92-0.990.81
FT
1-3
Sandnes Ulf13
Odd Grenland1
1/4 : 03
0.76-0.930.780.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-2
SK Trygg/Lade 
Follo 
0 : 1/43 1/4
0.800.900.870.83
FT
2-1
Brattvag IL 
Pors Grenland 
0 : 1 1/43 1/2
0.880.820.900.80
FT
1-2
Levanger FK 
Kjelsas 
0 : 03
-0.950.650.980.72
FT
0-0
Grorud IL 
Eidsvold Turn 
0 : 3/43 1/2
0.760.940.940.76
FT
1-3
IL Sandviken 
Sotra SK 
3/4 : 02 3/4
0.770.930.840.86
FT
2-1
Lorenskog IF 
Stjordals Blink 
0 : 03
0.820.880.810.89
FT
1-1
Lysekloster 
Vidar 
0 : 1/43 1/4
0.68-0.980.910.79
FT
1-0
Kvik Halden 
Eik Tonsberg 
0 : 1/22 3/4
0.930.770.730.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
KuPS2
Gnistan12
0 : 1 1/43 1/4
0.881.000.960.91
FT
0-1
Helsinki4
AC Oulu1
0 : 3/43 1/4
0.86-0.980.960.91
85
1-1
Inter Turku8
Ilves Tampere11
0 : 1/42 3/4
0.900.98-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
0-0
PK-351
Haka7
1/4 : 02 1/2
0.78-0.900.880.98
FT
1-2
EIF Ekenas10
JIPPO4
1/2 : 02 3/4
0.881.000.930.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-0
OLS Oulu 
VJS 
0 : 1/23 1/2
-0.980.86-0.990.85
FT
1-5
Jazz 
PK Keski Uusimaa 
1/2 : 03 1/2
0.920.960.85-0.99
FT
2-0
SalPa Salo 
Tampere Utd 
0 : 1/23 1/4
-0.950.83-0.990.85
FT
3-2
RoPS Rovaniemi 
Inter Turku/2 
0 : 1 1/24 1/4
0.960.920.970.89
FT
0-0
TPV Tampere 
KPV Kokkola 
0 : 3/43 1/4
0.980.900.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-1
UTA Arad8
Botosani9
0 : 1/42 1/2
0.960.921.000.86
44
3-0
Steaua Bucuresti7
Otelul Galati10
0 : 1 1/42 3/4
0.950.930.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-0
Ruzomberok7
Skalica12
0 : 1/42 1/4
-0.980.821.000.82
11/04
Hoãn
Dunajska Stred2
Zemplin Michalovce6
0 : 1 1/43
0.920.840.920.84
11/04
Hoãn
KFC Komarno10
FC Kosice8
0 : 1/42 1/2
-0.940.700.810.95
FT
1-5
Zelez. Podbrezova5
MSK Zilina3
0 : 02 3/4
0.950.89-0.950.77
FT
1-0
Trencin9
Tatran Presov11
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.990.83
87
2-2
Slo. Bratislava1
Spartak Trnava4
0 : 12 3/4
0.841.000.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
O.Ljubljana4
Aluminij7
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.780.830.97
FT
1-2
Mura81
NK Bravo5
0 : 02 1/2
0.860.960.900.90
12/04
01h15
NK Radomlje6
NK Celje1
1 1/4 : 03 1/4
0.960.860.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
4-1
Jablonec3
Banik Ostrava15
0 : 1/22 1/2
-0.860.740.830.93
FT
2-1
Bohemians 190512
Zlin10
0 : 3/42 1/4
0.70-0.830.71-0.85
80
1-2
Slovacko14
Hradec Kralove6
1/4 : 02 1/4
0.77-0.890.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
4-0
Opava2
Zbrojovka Brno1
1/4 : 02 1/2
0.910.930.890.87
88
1-3
SK Artis Brno4
Sellier&Bellot Vlasim10
0 : 3/42 3/4
0.79-0.950.890.87

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
5-1
Vik. Plzen U195
Sparta Praha U196
0 : 03 3/4
0.81-0.990.970.83
FT
1-1
C. Budejovice U1911
Slovan Liberec U1915
0 : 1 1/43 3/4
0.950.870.79-0.99
FT
1-3
Zlin U1913
Brno U194
0 : 1/23 1/4
0.821.000.800.90
FT
6-3
Jihlava U1916
Slavia Praha U193
  
    
FT
0-0
Slovacko U199
Pardubice U198
0 : 1/43 1/4
0.890.930.910.79
FT
0-1
MFk Karvina U197
Hradec Kralove U191
0 : 03 3/4
0.940.880.850.95
FT
1-3
Banik Ostrava U192
Mlada Boleslav U1914
  
    
FT
1-1
Sigma Olomouc U1912
Dukla Praha U1910
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
Istanbul BB5
Genclerbirligi15
0 : 13
-0.970.85-0.950.82
FT
1-1
Alanyaspor10
Trabzonspor2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.83-0.96
42
0-0
Kayserispor16
Fenerbahce3
1 : 03
-0.980.86-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-0
Sariyer GK11
Hatayspor19
0 : 2 1/23 1/2
-0.980.840.841.00
FT
1-1
Pendikspor61
Corum FK4
1/4 : 02 1/2
0.80-0.940.960.88
84
0-0
Bodrum FK5
Bandirmaspor8
0 : 1/22 1/2
0.940.920.870.97

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

87
0-1
Winterthur12
Grasshoppers11
0 : 02 3/4
0.980.900.930.94
84
0-1
Zurich10
Lugano3
1/2 : 02 3/4
0.990.890.85-0.98
12/04
01h30
Thun1
Basel4
0 : 1/23 1/2
0.86-0.97-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

88
2-0
Rapperswil-Jona8
Wil 19007
1/2 : 02 3/4
0.940.940.960.90
87
0-0
Bellinzona10
Aarau2
1 1/2 : 03 1/4
0.990.890.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
Vasteras4
Elfsborg1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.92-0.970.84
FT
0-2
Goteborg151
Hacken2
1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.960.91
FT
0-2
Mjallby AIF16
Orgryte3
0 : 1 1/23
1.000.880.990.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
Osters12
Orebro3
0 : 3/43
-0.990.87-0.950.81
FT
0-1
Ljungskile SK10
Norrkoping1
1/4 : 03
-0.990.870.940.92
FT
3-1
Nordic United FC4
Helsingborg5
0 : 02 1/2
0.980.900.880.98
FT
1-1
Ostersunds2
Norrby11
0 : 1/22 1/2
0.83-0.95-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
Tvaakers IF 
Eskilsminne IF 
1/4 : 02 3/4
0.730.970.750.95
FT
1-1
Trelleborgs 
AFC Malmo 
0 : 1/23
0.850.850.890.81
FT
1-1
Laholms 
Angelholms 
1/4 : 03
0.790.910.860.84
FT
4-3
Gefle IF 
Eskilstuna City 
0 : 1/23
1.000.700.860.84
FT
0-0
Kristianstads 
Skovde 
0 : 1/22 1/2
0.920.780.62-0.93
FT
2-0
Lunds BK 
Atvidabergs 
0 : 1/42 3/4
-0.890.590.860.84
FT
2-4
IFK Stocksund 
Hammarby Talang 
1 1/4 : 03 1/2
0.940.760.940.76
FT
1-2
BK Olympic Malmo 
Trollhattan 
0 : 1/43
0.770.930.810.89
FT
0-1
Jarfalla 
Sollentuna FK 
0 : 1/43
0.830.870.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-0
Karpaty Lviv81
PFK Aleksandriya15
0 : 3/42 1/2
0.80-0.93-0.960.82
FT
1-0
Metalist 1925 Kharkiv5
Dinamo Kiev4
1/4 : 02 1/4
-0.880.750.890.97
FT
2-0
Veres Rivne10
Obolon Kiev12
0 : 1/42 1/4
-0.940.82-0.790.65

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-0
SCR Altach8
Grazer AK11
0 : 02
0.980.900.920.94
FT
0-0
Wolfsberger AC10
SV Ried9
0 : 02 1/2
0.980.900.82-0.96
15
0-0
Blau Weiss Linz12
WSG Swarovski Tirol7
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-1
Liefering7
Floridsdorfer AC5
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.81-0.95
FT
0-0
Austria Salzburg9
Admira3
1 : 02 1/2
0.920.960.920.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
Hillerod3
AC Horsens6
0 : 1/42
0.970.920.79-0.93
FT
3-1
Aarhus Fremad9
B93 Kobenhavn8
0 : 1/22 3/4
0.940.950.84-0.98
FT
3-1
Lyngby1
Kolding IF5
0 : 1/22 1/2
0.80-0.920.890.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

11/04
Hoãn
Thisted5
Naestved BK2
  
    
11/04
Hoãn
Ishoj IF11
Fremad Amager7
  
    
11/04
Hoãn
Skive IK10
Brabrand IF9
  
    
11/04
Hoãn
Roskilde4
Vendsyssel FF3
  
    
11/04
21h30
Helsingor12
VSK Aarhus8
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
Auckland FC2
Melb. Victory3
0 : 03
0.84-0.961.000.87
FT
1-1
Newcastle Jets1
Adelaide Utd4
0 : 1/43 1/2
0.960.920.83-0.96
FT
0-2
WS Wanderers12
Sydney FC5
0 : 03
0.990.890.910.96

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
0-1
Samford Rang.9
Mitchelton6
1/2 : 04
-0.970.670.780.92
FT
2-0
Grange Thistle7
Virginia Utd11
0 : 1 1/43 3/4
0.900.800.910.79
FT
3-0
Moreton City Exce. 21
SWQ Thunder3
0 : 03 3/4
0.890.810.880.82
FT
4-1
Pine Hills10
Southside Eagles12
0 : 1/44
0.910.790.780.92

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
3-1
Sutherland Sharks7
Rockdale Ilinden FC4
1/4 : 03
0.840.980.920.88
FT
0-1
Sydney Olympic16
Manly Utd13
0 : 02 3/4
-0.960.780.940.86
FT
1-1
UNSW FC111
APIA Tigers2
1 3/4 : 03 1/2
0.880.940.950.91
FT
6-1
Marconi Stallions3
SD Raiders14
0 : 13
1.000.820.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-2
Olympic FC QLD6
Eastern Suburbs7
0 : 1/43 1/4
0.970.890.910.85
FT
2-1
Moreton City Exce.1
Gold Coast Utd9
0 : 1 1/23 3/4
0.960.90-0.990.83

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
2-2
Croydon Kings10
Adelaide Comets11
0 : 3/43 1/4
0.880.960.960.80
FT
1-1
Campbelltown City8
Adelaide Utd U219
0 : 04
0.70-0.860.950.81
FT
1-3
Para Hills Knights12
Adelaide City1
2 1/4 : 04 1/4
-0.810.650.80-0.98
FT
2-1
Playford Patriots3
Sturt Lions5
0 : 1/43 1/2
0.841.000.940.82
FT
0-0
West Adelaide7
FK Beograd (AUS)6
1/4 : 03 1/2
0.841.000.840.92

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-3
Preston Lions6
South Melbourne1
0 : 1/42 3/4
0.821.000.79-0.99
FT
3-2
Oakleigh Cannons2
Hume City3
0 : 3/43
0.920.940.990.85
FT
3-0
Dandenong City10
Bentleigh Greens7
0 : 02 1/2
-0.990.850.870.97
FT
1-1
Dandenong Th.13
Green Gully SC14
0 : 1/22 3/4
0.880.980.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
JEF United ChibaEast-9
Mito HollyhockEast-10
0 : 02 1/4
-0.990.87-0.970.85
FT
1-1
Sanf HiroshimaWest-8
Shimizu S-PulseWest-4
0 : 3/42 1/2
0.83-0.950.930.95
FT
1-0
Avispa FukuokaWest-10
V-Varen NagasakiWest-7
0 : 02
0.81-0.930.910.97
FT
1-0
Machida ZelviaEast-3
Kashiwa ReysolEast-7
0 : 02 1/4
-0.900.78-0.960.84
FT
3-2
Vissel KobeWest-1
Nagoya GrampusWest-3
0 : 1/22 1/4
1.000.880.85-0.97
FT
1-3
Yokohama FMEast-8
FC TokyoEast-2
1/2 : 02 1/2
1.000.88-0.940.82
FT
5-1
Kyoto SangaWest-2
OkayamaWest-9
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.890.77
FT
0-1
Gamba OsakaWest-5
Cerezo OsakaWest-6
0 : 02 3/4
0.84-0.960.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
FC OsakaTây A-6
Kataller ToyamaTây A-2
0 : 1/42 1/4
0.881.000.920.94
FT
2-1
Ventforet KofuĐông B-2
Consa. SapporoĐông B-7
0 : 02
0.79-0.92-0.880.74
FT
1-2
FC GifuĐông B-3
Fujieda MYFCĐông B-4
0 : 3/42 1/4
0.881.000.80-0.94
FT
1-2
Oita TrinitaTây B-5
Renofa YamaguchiTây B-3
0 : 1/42 1/4
-0.900.78-0.960.82

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-3
Verspah OitaTây-4
Okinawa SVTây-1
  
    
FT
0-0
Maruyasu OkazakiTây-5
Honda FCTây-2
  
    
FT
2-1
VONDS IchiharaĐông-1
Criacao ShinjukuĐông-8
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-2
Pohang Steelers5
Jeju Utd6
0 : 1/22 1/4
0.85-0.97-0.970.84
FT
1-0
FC Seoul1
Jeonbuk H.Motor3
0 : 02 1/4
0.80-0.930.990.88
FT
0-1
Gwangju11
Bucheon 19954
1/4 : 01 3/4
0.960.920.910.96
FT
1-2
Incheon Utd7
Ulsan Hyundai2
0 : 02 1/4
0.980.900.81-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
Busan I'Park1
Yongin City16
0 : 12 1/2
0.980.840.980.82
FT
2-2
Suwon FC4
Daegu5
0 : 02 3/4
0.910.910.810.99
FT
1-3
Paju Citizen8
Seoul E-Land3
1/2 : 02 1/4
0.910.910.810.99
FT
1-0
Hwaseong FC10
Jeonnam Dragons15
0 : 02 1/4
0.940.880.940.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
Changwon FC6
Busan Transp.4
0 : 1/42 1/4
0.861.000.940.90
FT
2-2
Yeoju FC5
Dangjin Citizen8
0 : 1/42 1/4
0.910.950.801.00
FT
1-1
FC Mokpo12
Pocheon Citizen2
3/4 : 02 1/2
0.920.941.000.80
FT
4-0
Gyeongju KHNP7
Yangpyeong9
0 : 1/22 1/4
0.85-0.99-0.990.83
FT
0-1
Daejeon Korail10
Siheung Citizen1
1/4 : 02 1/4
0.990.870.77-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-0
Mung. Sangmu Nữ3
Gangjin Swans Nữ7
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
Qingdao West Coast141
Liaoning Tieren7
0 : 02 1/2
0.85-0.99-0.960.80
FT
2-1
Chong. Tongliang21
Wuhan Three T.13
0 : 1/22 1/4
0.900.960.82-0.98
FT
1-0
Sh. Shenhua1
Shanghai Port10
0 : 3/43 1/4
0.900.960.990.85
FT
0-1
Henan Songshan8
Shandong Taishan5
0 : 1/22 3/4
-0.970.830.870.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-3
Ningbo Professional16
Shenzhen Juniors4
0 : 1/22 1/2
0.970.851.000.80
FT
2-1
Changchun Yatai6
Shaanxi Union12
1/4 : 02 1/4
0.821.000.870.93
FT
2-1
Meizhou Hakka7
Guangxi Hengchen5
1/4 : 02 1/2
-0.980.800.920.88
FT
1-0
Nantong Zhiyun1
Suzhou Dongwu14
0 : 3/42 1/4
0.900.920.820.98
FT
1-0
Guangdong GZ-Power3
Wuxi Wugo2
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

11/04
Hoãn
Al Khaleej(KSA)10
Al Hilal Riyadh2
  
    
81
1-2
Al Taawon (KSA)5
Al Kholood14
0 : 1/22 3/4
0.900.980.880.98
85
2-1
Al Najma (KSA)181
Neom SC8
1 : 02 3/4
0.940.940.81-0.95
80
1-0
Hazm11
Al Fayha9
1/4 : 02 1/2
0.910.97-0.950.81
11/04
Hoãn
Al Ahli Jeddah3
Al Fateh13
  
    
12/04
01h00
Al Akhdood17
Al Nassr Riyadh1
3 : 04 1/4
0.87-0.990.900.96

Lịch thi đấu Cúp Bahrain

FT
2-1
Muharraq 1
Al Ahli (BHR) 
0 : 1 3/42 3/4
-0.930.740.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-3
Eastern District SA6
Tai Po3
  
    
FT
5-0
Eastern AA5
Hong Kong FC10
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
Madura United FC15
Persik Kediri12
0 : 02 1/2
0.80-0.930.801.00
FT
5-1
Borneo FC2
PSBS Biak Numfor18
  
    
FT
2-1
Persijap Jepara14
Bhayangkara5
1/4 : 02
0.82-0.940.80-0.94
FT
3-0
Persija Jakarta3
Persebaya Surabaya6
0 : 12 3/4
0.990.890.960.84

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
1-1
Darul Takzim1
Terengganu5
0 : 3 1/44 1/4
0.890.810.770.93
FT
1-1
Selangor FA2
Sabah FA10
0 : 1 1/23 1/4
0.840.860.810.89
FT
0-0
Imigresen FC9
Penang FA6
1/4 : 02 3/4
0.940.760.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-1
Bahla Club6
Ibri Club11
  
    
71
0-0
Rustaq Club14
Al Nahda (OMA)4
1 1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

36
2-2
Tampines Rovers2
Geylang Intl5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-2
Lamphun Warrior12
Ratchaburi3
0 : 02 1/2
-0.980.820.890.93
FT
1-0
Nakhon Ratch.15
Bangkok Utd4
1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.910.91
FT
1-1
Chiangrai Utd10
Sukhothai13
0 : 02 1/2
0.80-0.960.990.83

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
0-1
Al Dhafra13
Al Nasr (UAE)6
1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.940.86
FT
4-3
Al Jazira3
Dubba Al Fujairah14
0 : 23 1/4
0.970.850.900.90
55
0-1
Ajman7
Al Wasl5
1/4 : 02 1/2
0.990.890.890.97
55
0-1
Khorfakkan8
Bataeh SC12
0 : 02 1/2
-0.940.820.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
3-0
Hải Phòng5
Công An TP.HCM6
0 : 1/22 1/2
-0.990.830.940.88
Trực tiếp: FPT Play, VTV7, HTV Thể thao, MyTV, TV360, SCTV
FT
1-0
SL Nghệ An8
SHB Đà Nẵng13
0 : 1/42 1/4
0.960.880.830.99
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
1-2
TX Nam Định7
HA Gia Lai11
0 : 1 1/23
1.000.840.970.85
Trực tiếp: FPT Play, TV360

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
0-1
ĐT Long An11
ĐH Văn Hiến5
1/4 : 02
0.830.990.880.92
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
1-0
Quy Nhơn United2
Khánh Hòa7
0 : 1/41 3/4
0.860.960.900.90
Trực tiếp: FPT Play, TV360

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-3
Chennaiyin FC10
East Bengal5
3/4 : 02 3/4
1.000.880.960.91
FT
1-2
Bengaluru31
Kerala Blasters13
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.970.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

12/04
01h00
Deportivo RiestraA-15
InstitutoA-11
0 : 01 3/4
0.910.97-0.970.84
12/04
01h30
Ind.RivadaviaB-1
Argentinos Jun.B-3
0 : 02
-0.990.870.871.00
12/04
03h15
Estudiantes LPA-2
Union Santa FeA-4
0 : 1/42
-0.880.760.990.88
12/04
05h30
Boca JuniorsA-3
IndependienteA-8
0 : 1/42
-0.890.78-0.980.85
12/04
07h45
Estudiantes Rio CuartoB-15
Barracas CentralB-9
0 : 1/41 3/4
-0.970.86-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

12/04
01h30
AlmagroB-11
Patronato ParanaB-16
0 : 1/41 3/4
-0.990.81-0.990.79
12/04
01h30
San TelmoA-17
Godoy CruzA-4
1/4 : 01 3/4
1.000.820.770.99
12/04
01h30
CA San MiguelA-15
Deportivo MoronA-1
0 : 01 3/4
-0.960.780.980.82
12/04
05h00
ColonA-2
Racing CordobaA-5
0 : 3/41 3/4
0.930.890.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

12/04
02h30
Vitoria/BA14
Sao Paulo/SP2
0 : 02
-0.890.780.890.98
12/04
02h30
Remo/PA18
Vasco DG/RJ11
0 : 02 1/2
-0.930.82-0.960.83
12/04
04h30
Mirassol/SP20
Bahia/BA5
0 : 1/42 1/2
0.940.950.960.91
12/04
04h30
Fluminense/RJ3
Flamengo/RJ4
1/4 : 02
0.940.94-0.960.83
12/04
06h00
Santos/SP15
Atl. Mineiro/MG8
0 : 1/42 1/4
0.950.940.85-0.98
12/04
06h30
Internacional/RS12
Gremio/RS10
0 : 1/22 1/4
0.80-0.920.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

12/04
02h00
Juventude/RS19
Goias/GO1
0 : 1/42 1/4
0.980.900.990.87
12/04
04h00
SC Recife/PE10
Avai/SC2
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.81-0.95
12/04
04h00
Ponte Preta/SP17
Vila Nova/GO8
0 : 02
0.980.900.78-0.93
12/04
06h30
Ceara/CE7
Nautico/PE6
0 : 1/22 1/4
0.87-0.99-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

12/04
02h00
ABB La Paz6
Bolivar3
1 3/4 : 03 3/4
1.000.700.760.94
12/04
04h15
Nacional Potosi4
Univ de Vinto13
0 : 13 1/2
0.760.940.850.85
12/04
06h30
Aurora8
Always Ready2
1/4 : 03 1/4
0.950.750.910.79

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

12/04
02h00
La Serena12
Everton CD13
0 : 1/42 1/4
0.83-0.950.910.95
12/04
04h30
Audax Italiano10
Univ. Catolica(CHL)4
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.870.99
12/04
07h00
Palestino14
Deportes Limache2
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

12/04
02h00
U. San Felipe11
Curico Unido12
  
    
12/04
04h30
Deportes Santa Cruz13
CD Magallanes3
  
    
12/04
07h00
Iquique15
Puerto Montt2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

12/04
04h00
Aguilas Doradas6
Junior Barranquilla5
0 : 1/42 1/4
0.890.990.920.94
12/04
08h20
Inde.Medellin13
Atl. Nacional1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

12/04
02h00
Real Cundinamarca13
Tigres(COL)8
0 : 1/22 1/4
0.870.95-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

12/04
02h00
Mushuc Runa13
Manta FC16
0 : 12 1/2
0.881.000.900.90
12/04
04h30
Tecnico Uni.4
Univ Catolica Quito2
1/4 : 02 1/2
0.960.800.980.78
12/04
07h00
Orense SC15
Libertad (ECU)8
0 : 1/22 1/2
0.940.940.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

12/04
04h15
Sportivo Luqueno11
Deportivo Recoleta8
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.800.96
12/04
06h30
Nacional(PAR)4
Cerro Porteno2
0 : 02
-0.980.860.790.97

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
CA Torque71
Albion FC (URU)6
0 : 02 1/4
-0.940.760.960.84
12/04
01h30
Defensor SC11
Boston River13
0 : 1/22
-0.970.790.810.99
12/04
05h00
Dep. Maldonado3
Nacional(URU)5
1/4 : 02 1/4
0.74-0.930.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

12/04
04h00
Portuguesa10
Puerto Cabello9
0 : 02
0.720.980.740.96
12/04
05h00
Monagas12
Rayo Zuliano7
  
    
12/04
06h00
Metropolitano4
Zamora Barinas6
0 : 1/42 1/4
0.870.83-0.930.63

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

35
0-0
TorontoDong-6
CincinnatiDong-10
0 : 02 3/4
0.85-0.960.880.99
12/04
01h30
Austin FCTay-11
LA GalaxyTay-12
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.950.92
12/04
01h30
CF MontrealDong-13
Philadelphia UnionDong-15
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.910.96
12/04
04h55
Portland TimbersTay-14
Los Angeles FCTay-1
3/4 : 03
0.910.980.86-0.99
12/04
06h40
New EnglandDong-9
D.C. UtdDong-8
0 : 1/22 1/4
0.920.970.80-0.93
12/04
06h40
Inter MiamiDong-4
New York RBDong-7
0 : 1 1/43 3/4
0.82-0.931.000.87
12/04
06h40
Charlotte FCDong-3
Nashville FCDong-1
0 : 02 1/2
0.920.970.900.97
12/04
06h40
Vancouver WCTay-2
New York CityDong-2
0 : 13
0.990.900.970.90
12/04
07h40
Chicago FireDong-5
Atlanta UnitedDong-12
0 : 12 3/4
0.980.910.83-0.96
12/04
07h40
DallasTay-6
St. Louis City SCTay-13
0 : 1/22 3/4
-0.940.830.78-0.92
12/04
07h40
Sporting KansasTay-15
San Jose EQTay-3
1 : 03 1/4
0.83-0.940.86-0.99
12/04
08h40
Colorado RapidsTay-8
Houston DynamoTay-10
0 : 1/42 3/4
0.930.960.950.92
12/04
09h40
San DiegoTay-7
Minnesota UtdTay-9
0 : 1/23
0.84-0.950.970.90

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

12/04
03h00
Detroit City FC10
Sport. Jacksonville25
0 : 12 1/2
0.920.900.850.95
12/04
06h05
Indy Eleven14
Monterey Bay FC24
0 : 1/22 1/2
0.940.880.960.84
12/04
06h05
Hartford Athletic6
El Paso Locomotive5
0 : 1/42 1/2
0.860.960.830.97
12/04
06h05
Lexington15
Rhode Island FC23
0 : 1/42 1/2
0.990.830.990.81
12/04
06h05
Brooklyn FC21
Ch. Battery7
3/4 : 02 1/2
0.910.910.860.94
12/04
06h35
Tampa Bay Rowdies2
Oakland Roots11
0 : 12 1/2
0.960.860.810.99
12/04
07h05
FC Tulsa17
Orange County SC3
0 : 3/42 1/2
-0.960.78-0.970.77
12/04
07h35
SA Scorpions4
Miami FC9
0 : 3/42 3/4
0.980.841.000.80
12/04
09h05
Phoenix Rising20
New Mexico United13
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.970.83
12/04
09h35
Las Vegas Lights18
Sacramento8
1/4 : 02 1/4
0.76-0.94-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

12/04
06h00
Tigres UANL10
Chivas Guad.1
0 : 02 1/2
0.87-0.980.871.00
12/04
06h00
Queretaro16
Necaxa11
0 : 02 1/2
0.85-0.960.880.99
12/04
08h00
Pachuca4
Santos Laguna18
0 : 1 1/43 1/4
0.920.970.970.90
12/04
08h00
Atlas9
Monterrey13
0 : 02 1/2
-0.930.820.900.97
12/04
10h05
Club America7
Cruz Azul2
0 : 02 1/2
-0.960.850.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

12/04
06h00
CD Tapatio4
Irapuato10
0 : 1/43
-0.960.78-0.990.79
12/04
08h00
Venados12
Leones Negros UdeG13
0 : 1/23
0.970.850.880.92
12/04
08h00
Morelia2
Tlaxcala FC8
0 : 3/42 3/4
0.910.910.73-0.93
12/04
08h00
Cancun FC5
Atlante6
1/4 : 02 1/2
0.920.900.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Canada

12/04
02h00
Inter Toronto4
HFX Wanderers3
  
    
12/04
05h10
Pacific FC6
Supra du Quebec5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

12/04
07h00
Perez Zeledon9
Puntarenas8
0 : 02 1/4
-0.960.800.830.93
12/04
09h00
Sporting (CRC)6
Alajuelense5
0 : 02 1/4
0.841.000.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-1
Pyramids FC21
Al Masry7
0 : 12 1/4
0.82-0.940.871.00
12/04
01h00
Ahly Cairo3
Semouha Club9
0 : 1 1/42 1/2
0.900.980.940.93
12/04
01h00
ENPPI Cairo6
Ceramica Cleopatra4
0 : 01 3/4
0.980.900.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
Paradou AC14
JS Saoura2
1/2 : 02 1/4
0.70-0.880.940.76
FT
1-0
Olympique Akbou31
ES Setif13
0 : 3/42
0.870.950.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
Golden Arrows8
Durban City6
0 : 02
-0.980.800.910.79
FT
1-1
Siwelele9
Amazulu4
0 : 1/42
0.830.990.950.75
11/04
22h30
Mamelodi Sun.1
Stellenbosch FC10
  
    
FT
1-0
Sekhukhune Utd5
Magesi16
0 : 1/21 3/4
0.950.870.760.94
12/04
01h00
Chippa Utd13
Polokwane7
0 : 02
0.77-0.950.910.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo