x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
1-1
Birmingham 
Leeds Utd 
1/2 : 02 3/4
0.84-0.96-0.970.83
FT
0-1
Grimsby 
Wolves 
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.85-0.99
FT
0-1
Oxford Utd 
Sunderland 
1 : 02 1/2
0.950.931.000.86
FT
1-2
Stoke City 
Fulham 
3/4 : 02 3/4
0.960.92-0.970.83
FT
4-0
Arsenal 
Wigan 
0 : 34
0.85-0.971.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Real Oviedo20
Athletic Bilbao9
1/4 : 02
0.920.960.84-0.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-0
Rayo Vallecano17
Atletico Madrid4
3/4 : 02 1/2
0.83-0.950.970.91
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-2
Levante191
Valencia14
0 : 02 1/4
0.970.910.83-0.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
23
0-1
Mallorca18
Real Betis5
1/4 : 02 1/4
0.75-0.880.940.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
Udinese11
Sassuolo10
0 : 02 1/4
0.77-0.890.950.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Cremonese16
Genoa15
1/4 : 02
0.81-0.930.940.94
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-1
Parma12
Verona201 
0 : 1/42
0.980.900.960.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
Torino14
Bologna8
1/4 : 02 1/4
0.77-0.890.83-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
40
1-1
Napoli3
Roma5
0 : 1/41 3/4
-0.880.760.84-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-0
Augsburg11
Heidenheim18
0 : 1/22 3/4
0.910.970.85-0.97
Trực tiếp: TV360
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Leipzig5
Wolfsburg15
0 : 13 1/2
0.83-0.950.960.92
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-1
Le Havre131
Toulouse10
1/4 : 02 1/4
0.890.99-0.950.83
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
Lorient9
Angers11
0 : 1/22 1/4
1.000.88-0.880.75
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-3
Metz18
Auxerre16
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS
35
0-0
Lyon3
Nice14
0 : 1/22 3/4
0.910.970.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Ahly CairoBang B-1
FAR RabatBang B-2
  
    
FT
3-0
Young AfricansBang B-3
JS KabylieBang B-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

15/02
Hoãn
Mỹ U17 Nữ 
Anh U17 Nữ 
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
5-0
B.D.Nha U17 
Phần Lan U17 
  
    
FT
3-2
T.B.Nha U17 
Đức U17 
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-3
Liverpool U2111
West Brom U2129
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
Mirandes22
Las Palmas6
1/4 : 02 1/4
0.930.95-0.900.77
FT
2-0
Huesca16
Ceuta12
0 : 1/42
0.87-0.990.82-0.95
FT
2-1
Eibar10
Racing Santander1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.950.92
FT
1-1
Albacete13
Sporting Gijon9
0 : 1/22 1/2
-0.900.78-0.930.79
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
23
1-0
Castellon2
Deportivo4
0 : 3/42 3/4
0.88-0.99-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-2
Osasuna BA1-20
UD SalamancaA1-10
0 : 1/42
0.990.770.860.84
FT
4-2
Celta Vigo IIA1-2
Real AvilesA1-14
0 : 3/42 1/2
0.960.800.990.77
FT
0-1
Sevilla BB1-19
TeruelB1-8
0 : 1/42
-0.970.730.950.81
FT
2-2
Zamora CFA1-7
BarakaldoA1-12
0 : 1/42
0.870.890.730.97
FT
2-0
LugoA1-4
GuadalajaraA1-19
0 : 3/42 1/4
0.770.990.920.84
FT
2-0
UD IbizaB1-13
SabadellB1-1
0 : 1/22
0.910.850.910.79
FT
2-1
TalaveraA1-17
CD ArenteiroA1-18
0 : 1/42
0.990.770.840.86
FT
2-1
CartagenaB1-10
MarbellaB1-20
0 : 1/22
0.761.000.850.91
FT
0-1
Hercules CFB1-15
Antequera CFB1-6
0 : 1/22
0.940.820.75-0.99
HT
0-0
AlcorconB1-14
MurciaB1-9
0 : 1/22
0.980.78-0.990.75

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
Monza3
Juve Stabia7
0 : 3/42 1/4
0.80-0.92-0.960.82
FT
0-2
Spezia18
Frosinone2
0 : 02 1/2
-0.920.800.83-0.97
FT
1-2
Bari19
Alto Adige9
1/4 : 02
0.82-0.940.980.88
FT
1-1
Empoli11
Reggiana15
0 : 1/22 1/4
0.960.92-0.920.77
90
0-1
Avellino14
Pescara20
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
VicenzaA-1
ASD AlcioneA-5
0 : 1 1/42 1/4
0.880.820.820.88
FT
0-1
TriestinaA-17
NovaraA-13
0 : 02 1/4
0.850.850.860.84
FT
1-2
SambenedetteseB-16
TorresB-18
0 : 02
0.710.990.810.89
FT
1-3
AC BraB-15
AscoliB-2
3/4 : 02 1/4
0.930.770.920.88
FT
2-2
Gui. MontecelioB-8
ForliB-14
0 : 1/42 1/4
0.890.810.980.72
FT
1-2
Dolomiti BellunesiA-15
Pro VercelliA-8
1/4 : 02 1/4
0.920.780.970.73
FT
1-2
LivornoB-13
US PianeseB-6
0 : 1/42
0.780.920.710.99
FT
2-0
RavennaB-32
Juventus U23B-4
0 : 1/22 1/2
0.910.790.850.85
FT
1-1
PerugiaB-171
CarpiB-12
0 : 3/42 1/4
0.910.790.970.73
FT
1-0
LumezzaneA-10
Giana ErminioA-11
0 : 02
0.890.810.790.91
FT
1-1
PontederaB-19
GubbioB-7
1/4 : 02
0.810.890.850.85
FT
2-0
AC TrentoA-4
Aurora Pro PatriaA-20
0 : 12 3/4
0.780.920.860.84
FT
2-0
AlbinoleffeA-12
ArzignanoChiampoA-14
0 : 02 1/4
0.710.990.990.71
HT
2-0
Potenza SCC-12
Team AltamuraC-10
0 : 1/22 1/4
0.850.850.970.73
HT
1-0
LeccoA-21
Virtus VeronaA-19
0 : 1/22 1/4
0.790.910.890.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-2
Holstein Kiel14
Schalke 041
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.910.97
FT
0-2
Magdeburg16
A.Bielefeld10
0 : 1/43
0.83-0.95-0.930.80
FT
0-0
Bochum9
Paderborn 075
0 : 02 1/2
-0.950.830.900.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
E.Cottbus1
Waldhof Man.9
0 : 3/43
0.980.880.910.93
FT
1-3
SSV Ulm18
A.Aachen14
0 : 1/42 3/4
0.980.880.950.89
FT
1-1
Schweinfurt20
Ingolstadt10
3/4 : 03
0.970.890.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

15/02
Hoãn
BFC Dynamo15
Magdeburg II8
  
    
15/02
Hoãn
C. Leipzig16
BFC Preussen9
  
    
15/02
Hoãn
FC Eilenburg17
Meuselwitz13
  
    
FT
3-0
Chemnitzer7
Lok.Leipzig1
1/4 : 02 1/2
-0.960.800.980.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-1
B.Dortmund II5
Bochum II16
0 : 13 1/2
-0.860.700.870.95
FT
5-1
Schalke 04 II3
Wuppertaler15
0 : 3/43 1/4
0.930.910.910.91
FT
0-0
Paderborn 07 II11
FC Bocholt12
1/4 : 03
0.850.99-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-3
Kilmarnock11
Celtic3
1 1/4 : 03 1/4
-0.960.84-0.960.82
FT
2-0
Motherwell4
Aberdeen8
0 : 12 3/4
-0.990.870.870.99
FT
4-2
Rangers2
Hearts1
0 : 1/22 1/2
0.900.980.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
Nacional Madeira14
Porto1
1 1/4 : 02 1/2
0.87-0.990.950.92
FT
3-0
AVS Futebol18
Estoril8
3/4 : 02 3/4
0.930.950.80-0.93
16/02
03h30
Sporting Lisbon2
Famalicao6
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.870.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
4-3
Sporting CP B2
Portimonense15
0 : 1/22 1/2
0.940.940.950.85
FT
0-3
Vizela10
Maritimo1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.96-0.990.85
FT
0-0
Pacos Ferreira18
Uniao Torreense4
1/4 : 02 1/4
-0.970.850.980.88
FT
2-2
Uniao Leiria9
Porto B7
0 : 1/22 1/2
0.910.97-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
Feyenoord2
Go Ahead Eagles15
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.95-0.970.85
FT
1-1
Telstar17
Twente7
1 : 03
-0.890.770.881.00
FT
4-2
Heerenveen8
Zwolle13
0 : 3/43 1/4
0.85-0.97-0.970.85
15/02
Hoãn
Sparta Rotterdam6
NEC Nijmegen4
0 : 1/43
-0.920.791.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-1
FC Dinamo City4
Flamurtari Vlore9
  
    
FT
2-0
Partizani Tirana5
KF Tirana8
0 : 1/22
0.890.870.830.93
89
1-1
Vllaznia Shkoder1
AF Elbasani3
0 : 1/22
0.930.830.810.95

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-3
Kapaz111
Neftchi Baku5
1 : 02 1/4
0.80-0.960.840.98
FT
1-0
Araz Nakhchivan6
Sumqayit7
0 : 02
0.910.930.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-3
Motor Lublin14
Lechia GD7
0 : 1/43
-0.940.82-0.960.82
FT
1-0
Pogon Szczecin13
Arka Gdynia16
0 : 12 3/4
-0.940.820.920.94
FT
3-0
Lech Poznan6
Piast Gliwice12
0 : 1/22 1/2
0.980.900.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-1
Stal Rzeszow5
Polonia Bytom6
0 : 1/43
0.970.87-0.990.81
FT
1-1
Pogon Grodzisk3
Wisla Krakow1
3/4 : 03 1/4
-0.960.80-0.990.81
FT
3-1
Wieczysta Krakow2
Puszcza Nie.14
0 : 12 3/4
0.880.960.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-0
Siroki Brijeg5
Velez Mostar4
0 : 02
0.780.980.761.00
FT
0-1
FK Sloga Doboj7
Sarajevo3
  
    
FT
0-1
Radnik Bijeljina9
NK Posusje8
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
Lok. Plovdiv61
Cherno More5
0 : 02
0.990.850.890.93
FT
2-1
Ludogorets2
Beroe13
0 : 2 1/43 1/4
-0.980.820.940.88
FT
3-0
Levski Sofia1
Botev Plovdiv11
0 : 1 1/23
0.990.85-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-3
Rabotnicki11
Vardar1
  
    
FT
2-3
FC Struga3
Sileks Kratovo4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-2
Cercle Brugge15
Club Brugge2
1 : 03
0.87-0.99-0.960.83
FT
0-2
Royal Antwerp11
Westerlo9
0 : 1/42 3/4
0.960.92-0.950.82
FT
0-0
Anderlecht4
RAA L Louviere14
0 : 1/22 1/4
0.80-0.930.880.99
89
3-2
Sint Truiden3
Zulte-Waregem12
0 : 3/42 3/4
-0.970.85-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-2
Francs Borains12
Beveren1
1 : 02 3/4
0.970.890.910.85
15/02
Hoãn
KAA Gent B9
Olympic Charleroi17
0 : 3/42 3/4
-0.960.820.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-2
NK Osijek10
Hajduk Split2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.99-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-4
Kazincbarcikai SC12
Nyiregyhaza9
1/2 : 02 1/4
0.850.990.810.95
FT
1-0
Gyori ETO1
Kisvarda FC7
0 : 13
0.880.960.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-2
Kifisia FC11
OFI Creta8
0 : 1/22 1/2
-0.940.821.000.86
FT
0-0
PAOK Salonica2
AEK Athens1
0 : 1/42
0.950.930.900.96
63
0-1
Panathinaikos5
AE Larisa12
0 : 12 1/4
0.81-0.930.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
2-0
KA AkureyriC-5
Vikingur Rey.C-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
4-0
Maccabi Haifa5
Bnei Sakhnin8
0 : 1 1/22 3/4
0.910.790.780.92

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-1
Progres Niedercorn7
Swift Hesperange8
  
    
FT
2-0
Hostert11
UT Petange14
  
    
FT
0-0
UNA Strassen5
Victoria Rosport12
  
    
FT
1-4
Rodange 9115
Jeunesse Canach9
  
    
FT
1-2
Kaerjeng 9713
Mondorf-les.4
  
    
FT
2-0
Atert Bissen2
Dudelange3
  
    
FT
2-0
FC Mamer16
Jeunesse Esch6
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
2-0
Floriana1
Tarxien Rainbows12
0 : 1 1/42 1/2
0.980.720.770.93
FT
2-1
Marsaxlok3
Hibernians Paola6
0 : 1/42 1/2
0.880.820.970.73

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-1
UTA Arad8
Botosani6
0 : 02 1/4
0.900.98-0.950.81
FT
3-1
Farul Constanta11
Rapid Bucuresti3
3/4 : 02 1/2
0.83-0.960.900.90
FT
1-0
Universitatea Craiova1
Steaua Bucuresti10
0 : 1/42 1/4
0.980.900.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-1
FK Novi Pazar5
OFK Belgrade9
0 : 1/22 1/2
0.980.840.930.87
FT
0-0
FK Radnicki 192361
Radnik Surdulica8
0 : 3/42 1/4
0.910.910.79-0.99
15/02
Hoãn
Zeleznicar Pancevo4
Crvena Zvezda2
1 1/4 : 02 3/4
0.910.790.770.93
FT
1-3
Mladost Lucani12
Backa Topola10
1/2 : 02 1/4
0.860.96-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-2
KFC Komarno10
Dunajska Stred2
1/2 : 02 1/2
0.990.850.900.92
FT
0-0
Spartak Trnava4
MSK Zilina3
0 : 3/42 3/4
0.900.940.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-2
NK Primorje9
Maribor2
3/4 : 03
-0.990.810.950.85
FT
2-2
Koper31
NK Radomlje5
0 : 13
0.920.900.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-2
Pardubice11
Jablonec3
0 : 1/42 1/2
-0.920.79-0.950.81
FT
0-0
Mlada Boleslav13
Teplice10
0 : 1/42 1/4
0.930.950.870.99
FT
1-0
Slovan Liberec5
Banik Ostrava14
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.84-0.98
FT
2-0
Sparta Praha2
Hradec Kralove7
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.960.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
Olympiakos Nic.9
Omonia Aradippou8
0 : 1/42 1/4
-0.940.80-0.950.79
FT
3-2
Ethnikos Achnas11
Apoel FC6
1/2 : 02 1/2
-0.990.85-0.990.83
FT
0-1
AEL Limassol7
Pafos FC4
3/4 : 02 1/2
0.83-0.970.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
Kocaelispor7
Gaziantep B.B9
0 : 1/22 1/4
0.910.970.85-0.98
FT
0-0
Goztepe4
Kayserispor17
0 : 3/42 1/2
0.920.96-0.940.81
FT
2-3
Istanbul BB6
Besiktas5
0 : 02 3/4
-0.960.840.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
Amed SK3
Sakaryaspor18
0 : 1 3/43 1/4
0.81-0.951.000.84
FT
2-0
Pendikspor5
Sariyer GK14
0 : 1/22 1/2
0.920.94-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
Thun1
Sion5
0 : 1/23
0.82-0.94-0.990.86
FT
3-3
Lausanne Sports81
Servette10
0 : 02 1/2
0.970.910.880.99
FT
1-1
Basel4
Lugano3
0 : 02 3/4
0.900.980.880.99

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-1
Grazer AK11
RB Salzburg1
3/4 : 02 1/2
0.970.910.82-0.96
FT
2-1
Blau Weiss Linz12
Wolfsberger AC8
0 : 02 1/4
-0.980.860.870.99
FT
2-0
Austria Wien3
Rapid Wien7
0 : 02 1/4
0.86-0.981.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
Fredericia11
Aarhus AGF1
1 1/4 : 03 1/4
0.82-0.94-0.970.84
FT
1-4
Odense BK8
Midtjylland2
3/4 : 03
0.920.960.970.90
FT
1-0
Viborg4
Brondby3
0 : 02 3/4
0.82-0.940.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-1
Wollongong Wolves11
UNSW FC15
0 : 3/43
0.870.950.920.88
FT
1-4
Rockdale Ilinden FC10
Marconi Stallions2
0 : 1/43
0.950.870.960.84

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-1
Dandenong Th.5
Melbourne City U216
0 : 3/43 1/4
0.881.000.920.88
FT
1-3
Oakleigh Cannons13
Preston Lions2
0 : 1/22 3/4
0.980.900.840.96

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
0-0
Melb. Victory Nữ6
Melbourne City Nữ1
1/4 : 02 3/4
0.881.000.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
JEF United ChibaĐông-8
Kawasaki Fro.Đông-2
1/4 : 02 3/4
-0.960.840.83-0.95
FT
1-2
Kashiwa ReysolĐông-101
Tokyo VerdyĐông-1
0 : 3/42 1/4
0.890.990.881.00
FT
0-2
Avispa FukuokaTây-9
Cerezo OsakaTây-3
0 : 02 1/4
0.79-0.920.980.90
FT
0-0
Gamba OsakaTây-7
Nagoya GrampusTây-4
0 : 02 1/4
0.87-0.990.890.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

15/02
Hoãn
Iwaki FCĐông B-4
Fujieda MYFCĐông B-5
  
    
FT
0-1
Tochigi CityĐông A-9
Blaublitz AkitaĐông A-3
0 : 1/42 1/2
0.960.920.861.00
FT
1-2
Tochigi SCĐông A-6
Montedio Yama.Đông A-2
1/4 : 02 1/2
0.87-0.990.970.83
FT
2-1
Renofa YamaguchiTây B-6
Rayluck ShigaTây B-9
0 : 12 3/4
0.980.900.970.83
FT
2-2
FC OsakaTây A-8
Kochi United SCTây A-2
0 : 1/22 1/4
-0.890.770.980.88
FT
3-1
Tegevajaro MiyazakiTây B-11
Gainare TottoriTây B-5
0 : 3/42 1/2
0.910.970.890.97
FT
2-0
Oita TrinitaTây B-2
Giravanz Kita.Tây B-10
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.870.93
FT
1-1
Sagan TosuTây B-7
Roas. KumamotoTây B-4
0 : 02 1/2
0.80-0.93-0.960.82
FT
2-2
Ehime FCTây A-10
Zweigen Kan.Tây A-7
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.801.00
FT
4-0
Tokushima VortisTây A-1
Alb. Niigata (JPN)Tây A-5
0 : 1/22 1/4
0.990.890.980.88
FT
2-1
FC GifuĐông B-2
Jubilo IwataĐông B-6
1/4 : 02 3/4
0.960.920.960.90
FT
1-5
Kamatamare San.Tây A-4
Kataller ToyamaTây A-3
1/4 : 02 1/4
0.76-0.880.920.88
FT
3-1
KagoshimaTây B-3
RyukyuTây B-8
0 : 13
0.87-0.990.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
4-1
Al Faisaly (KSA)6
Al Anwar (KSA)12
0 : 1/22 1/2
0.990.830.830.97
FT
2-1
Abha1
Al Wahda Mecca13
0 : 1 1/23
0.990.830.870.93
FT
1-3
Al Dir'iya3
Al Ula SC2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-0
HK Rangers7
Southern District9
0 : 03
-0.950.650.850.85
FT
1-0
Kitchee1
Lee Man FC2
0 : 1/43 3/4
0.760.940.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
3-0
Arema Indonesia8
Semen Padang16
0 : 1/22 3/4
0.85-0.970.970.83
FT
0-1
Bali United Pusam11
Persija Jakarta3
1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Iran

15/02
Hoãn
Zobahan15
Sepahan2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Kuwait

FT
3-2
Al Kuwait 
Al Jazeera (KUW) 
  
    
FT
2-0
Al Arabi (KUW) 
Al Sahel 
0 : 1 1/22 3/4
0.960.90-0.960.80

Lịch thi đấu Cúp Malaysia

FT
2-1
Kuala Lumpur FA3
Terengganu1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-2
Ibri Club12
Al Shabab (OMA)3
  
    
FT
1-0
Nasr Salalah2
Sur Club13
  
    
FT
0-3
Al Khaburah9
Al Seeb1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-2
Geylang Intl4
Hougang Utd5
  
    
FT
7-0
Lion City Sailors1
Tanjong Pagar7
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-1
Muang Thong Utd15
Lamphun Warrior13
0 : 02 3/4
0.900.940.900.92
15/02
Hoãn
Nakhon Ratch.16
Bangkok Utd4
  
    
FT
1-1
Rayong FC6
Chiangrai Utd9
0 : 1/22 1/2
0.890.950.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

25
0-0
Gimnasia LPB-8
Estudiantes LPA-4
0 : 01 3/4
-0.970.850.900.97
16/02
05h30
Boca JuniorsA-9
CA PlatenseA-6
0 : 3/42
0.88-0.99-0.950.82
16/02
08h00
InstitutoA-13
C. Cordoba SdEA-12
0 : 1/21 3/4
0.950.940.80-0.93
16/02
08h00
Rosario CentralB-12
Barracas CentralB-11
0 : 3/42
0.81-0.930.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

24
0-1
Chacarita JrsB-10
San Martin SJB-16
0 : 1/41 3/4
-0.930.790.980.86
24
0-0
CA GuemesB-9
Nueva ChicagoB-13
0 : 1/21 3/4
0.990.870.970.83
16/02
03h30
Los AndesA-13
Almirante BrownA-9
0 : 1/41 3/4
-0.930.78-0.990.79
16/02
05h00
San Martin TucumanB-17
Patronato ParanaB-14
0 : 1/21 3/4
-0.950.810.82-0.98
16/02
05h00
Racing CordobaA-14
Estudiantes BsAsA-12
0 : 01 3/4
0.930.931.000.84

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

16/02
04h30
Londrina/PRA-1
Athletico/PRA-3
0 : 1/42
0.950.750.730.97

Lịch bóng đá Brazil Carioca

16/02
03h30
Botafogo/RJ6
Flamengo/RJ9
3/4 : 02 1/4
0.750.950.820.88

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

16/02
03h30
Gremio/RSB-1
Juventude/RSA-2
0 : 1 1/42 1/4
0.990.710.800.90
16/02
06h30
Ypiranga/RSB-5
Internacional/RSA-1
3/4 : 02
0.810.890.870.83

Lịch thi đấu Brazil Paulista

16/02
06h30
Botafogo/SP7
Capivariano/SP9
0 : 1/42
0.85-0.990.780.98
16/02
06h30
Bragantino/SP3
Novorizontino/SP1
0 : 1/22 1/4
0.980.88-0.960.80
16/02
06h30
Mirassol/SP12
Portuguesa/SP4
0 : 3/42 1/2
0.80-0.94-0.960.80
16/02
06h30
Sao Bernardo/SP11
Corinthians/SP5
1/2 : 02 1/4
0.83-0.97-0.970.81
16/02
06h30
Palmeiras/SP2
Guarani/SP6
0 : 12 1/2
0.861.000.990.85
16/02
06h30
Ponte Preta/SP16
Sao Paulo/SP8
1 1/2 : 02 1/2
0.80-0.940.990.85
16/02
06h30
Santos/SP10
Velo Clube/SP15
0 : 1 1/22 1/2
0.940.920.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
U.Concepcion71
Dep.Concepcion151 
0 : 1/42 1/2
0.930.950.960.90
16/02
04h00
Nublense11
Audax Italiano8
0 : 1/22 1/4
1.000.880.80-0.94
16/02
06h30
Colo Colo10
U. La Calera3
0 : 12 1/2
0.881.000.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

16/02
Hoãn
Aguilas Doradas9
Atl. Bucaramanga2
1/4 : 02
0.850.970.910.89
16/02
04h20
Deportes Tolima5
Once Caldas3
0 : 1/42
0.85-0.960.861.00
16/02
06h30
Deportivo Cali10
Atl. Nacional4
1/4 : 02 1/2
0.960.93-0.950.81
16/02
08h30
Fortaleza15
Boyaca Chico17
0 : 3/42
0.930.960.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

16/02
04h30
Sportivo Trinidense9
Libertad8
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.940.92
16/02
06h30
Cerro Porteno5
Nacional(PAR)3
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Peru

16/02
01h00
Sport Huancayo16
FC Cajamarca10
  
    
10
0-0
Comerciantes Unidos7
CD Los Chankas5
0 : 1/42 1/4
0.890.930.990.81
16/02
06h30
Melgar12
Moquegua14
0 : 22 3/4
-0.970.790.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

25
0-0
Danubio7
Boston River12
0 : 02
0.77-0.950.76-0.96
16/02
06h30
Central Espanol5
CA Penarol6
1 1/4 : 02 1/2
0.74-0.930.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

16/02
05h30
Cruz Azul7
Tigres UANL6
0 : 02 1/2
0.81-0.93-0.970.84
16/02
06h00
Santos Laguna17
Mazatlan FC18
0 : 1/22 3/4
0.990.900.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
Leones Negros UdeG12
Tepatitlan FC2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.900.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

16/02
04h00
Municipal Liberia8
Dep. Saprissa5
1/4 : 02 1/4
0.970.870.900.92
16/02
07h00
Alajuelense4
Sporting (CRC)9
0 : 3/42 1/4
-0.960.800.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
0-0
Hassania Agadir 
CODM Meknes 
0 : 1/41 3/4
0.930.910.78-0.96
FT
1-1
FUS Rabat 
Kawkab Marrakech 
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-0
Sekhukhune Utd3
ORBIT College15
0 : 3/41 3/4
0.910.910.76-0.96
15/02
Hoãn
Orlando Pirates2
Marumo Gallants FC14
0 : 1 1/22 1/2
0.910.790.970.73
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo