x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
4-1
Nottingham Forest16
Burnley19
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.810.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-3
Aston Villa4
Sunderland11
0 : 3/42 1/2
-0.980.86-0.990.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
Everton10
Liverpool5
1/4 : 02 3/4
0.910.97-0.940.82
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
Man City2
Arsenal1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.960.92
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-2
Ipswich2
Middlesbrough5
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Italia

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Cremonese17
Torino12
0 : 02 1/4
-0.940.820.881.00
FT
0-1
Verona19
AC Milan2
1 : 02 1/2
0.940.94-0.940.82
FT
1-2
Pisa20
Genoa13
0 : 02
-0.920.790.930.95
FT
2-0
Juventus4
Bologna8
0 : 1 1/42 3/4
0.950.940.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
Freiburg7
Heidenheim18
0 : 3/43
0.81-0.93-0.990.87
Trực tiếp: TV360+6
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-2
Bayern Munich1
Stuttgart4
0 : 1 1/44
0.990.890.920.96
Trực tiếp: TV360+4
FT
1-1
M.gladbach13
Mainz10
0 : 1/42 1/2
0.960.920.84-0.96
Trực tiếp: TV360+6

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-2
Monaco7
Auxerre16
0 : 13
-0.930.81-0.990.87
Trực tiếp: ON Sports+
FT
1-3
Metz18
Paris FC10
1/4 : 02 3/4
0.920.960.77-0.89
Trực tiếp: ON+
FT
1-1
Nantes171
Stade Brestois12
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.980.90
Trực tiếp: ON Sports
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-3
Strasbourg8
Stade Rennais5
1/2 : 03
-0.960.840.920.96
Trực tiếp: ON Sports+
FT
1-2
PSG1
Lyon4
0 : 1 3/43 1/2
-0.950.841.000.88
Trực tiếp: ON Sports News HD

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
0-4
Al WaslA-1
Al Nassr RiyadhD-1
1 : 02 3/4
0.850.970.79-0.99
Trực tiếp: TV360+7
FT
3-1
Ahli DohaB-1
Hussein IrbidC-1
0 : 02 1/4
0.75-0.930.79-0.99
Trực tiếp: TV360+7

Lịch thi đấu bóng đá U17 Đông Nam Á

FT
2-0
Malaysia U17A-2
Đông Timo U17A-4
  
    
Trực tiếp: TV360 Nhịp đập
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Indonesia U17A-3
Việt Nam U17A-1
  
    
Trực tiếp: TV360+10

Lịch thi đấu U17 Nam Mỹ

82
0-1
Ecuador U17A-1
Brazil U17B-1
  
    
20/04
06h00
Argentina U17B-2
Colombia U17A-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-1
Mỹ U16 
Mexico U16 
  
    
40
0-0
Anh U16 
Argentina U16 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Peterborough Utd17
Burton Albion18
0 : 02 3/4
-0.970.850.83-0.97
FT
0-0
Port Vale23
Wigan13
1/4 : 02 1/4
0.86-0.98-0.900.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
Andorra FC9
Valladolid17
0 : 1/42 1/2
0.930.95-0.950.82
FT
3-0
Sporting Gijon10
Cadiz18
0 : 3/42 3/4
0.82-0.940.940.93
FT
4-1
Albacete13
Granada14
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.970.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Eibar8
Huesca21
0 : 3/42 1/4
0.76-0.880.940.93
FT
3-2
Almeria2
Malaga6
0 : 1/23
0.85-0.96-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
Athletic Bilbao BA1-11
Racing FerrolA1-13
0 : 1/42 1/4
0.810.951.000.76
FT
0-1
UD IbizaB1-11
Sevilla BB1-20
0 : 1 1/22 1/2
0.810.950.850.91
FT
2-0
MarbellaB1-18
Gimnastic T.B1-15
0 : 1/42 1/4
0.990.770.990.77
FT
0-0
TeruelB1-8
Atletico Madrid BB1-5
1/4 : 02 1/4
0.780.98-0.990.75
FT
0-2
CD ArenteiroA1-20
MeridaA1-8
0 : 02 1/4
0.880.880.900.90
FT
1-2
Juventud Torr.B1-16
Real Betis BB1-17
0 : 1/22 3/4
0.850.910.770.99
FT
1-0
SD PonferradinaA1-5
BarakaldoA1-7
0 : 02
0.770.990.810.95
FT
2-3
AlcorconB1-9
Villarreal BB1-3
0 : 1/22 1/4
0.910.85-0.980.78
FT
1-0
Zamora CFA1-4
Osasuna BA1-19
0 : 3/42 1/4
0.850.910.810.95
FT
2-1
EldenseB1-1
CartagenaB1-7
0 : 3/42 1/4
0.910.850.990.77
FT
1-0
AlgecirasB1-6
SD TarazonaB1-14
0 : 1/41 3/4
0.910.850.990.77
FT
1-4
GuadalajaraA1-18
PontevedraA1-3
0 : 1/42
-0.950.710.850.91
FT
1-0
SabadellB1-2
Hercules CFB1-13
0 : 12 1/4
0.950.810.910.85
FT
0-0
LugoA1-10
TalaveraA1-16
0 : 1/42
0.72-0.960.790.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-2
Carrarese9
Pescara18
0 : 1/43
0.87-0.99-0.970.83
FT
1-0
Padova13
Reggiana20
0 : 1/42 1/4
0.920.960.900.96
FT
1-1
Empoli15
Virtus Entella16
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.900.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
Pro VercelliA-12
OspitalettoA-13
0 : 1/42 1/4
0.930.770.870.83
FT
2-0
FeralpisaloA-3
Dolomiti BellunesiA-16
0 : 1 1/42 3/4
0.750.950.830.87
FT
0-1
NovaraA-15
CittadellaA-6
0 : 1/42 1/2
0.780.920.860.84
FT
2-3
Aurora Pro PatriaA-20
ArzignanoChiampoA-10
1/4 : 02 1/4
0.900.800.900.80
FT
2-0
Giana ErminioA-11
Inter Milan U23A-14
1/4 : 02 1/4
0.800.900.940.76
FT
1-1
Virtus VeronaA-19
ASD AlcioneA-8
0 : 02 1/4
0.740.960.65-0.95
FT
3-3
AC TrentoA-4
AC RenateA-5
0 : 1/42 1/2
0.900.800.890.81
FT
3-0
AlbinoleffeA-9
TriestinaA-18
0 : 1/22 1/4
0.701.000.750.95
FT
0-0
VicenzaA-11
PergoletteseA-17
0 : 1 1/42 3/4
-0.900.600.45-0.75
FT
2-2
LeccoA-2
LumezzaneA-7
0 : 3/42 3/4
0.950.750.701.00
FT
2-0
LatinaC-16
CasertanaC-4
0 : 02
0.740.960.760.94
FT
1-0
CosenzaC-3
TrapaniC-11
0 : 12 1/2
0.820.880.800.90
FT
1-1
SiracusaC-18
CaveseC-14
0 : 1/42 1/4
0.730.970.870.83
FT
2-1
SalernitanaC-5
AZ PicernoC-15
0 : 3/42 1/2
0.790.910.860.84
FT
1-0
SS MonopoliC-7
FoggiaC-20
0 : 1/22 1/4
0.870.830.970.73
FT
1-2
CasaranoC-9
CrotoneC-6
1/4 : 02 1/2
0.730.970.810.89
FT
1-1
Audace CerignolaC-8
Team AltamuraC-12
0 : 12 1/2
0.960.740.870.83
FT
1-1
GiuglianoC-19
BeneventoC-1
0 : 1/22 3/4
0.960.740.970.73
FT
1-1
SorrentoC-17
Atalanta U23C-13
0 : 1/42 1/2
0.880.820.730.97
FT
1-1
CataniaC-2
Potenza SCC-10
0 : 1 1/22 3/4
0.900.800.880.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
Ein.Braunschweig18
Hertha Berlin6
1/4 : 02 3/4
0.920.960.87-0.99
FT
3-2
Greuther Furth14
Darmstadt5
1/4 : 03
-0.960.84-0.990.87
FT
4-1
Schalke 041
Preussen Munster17
0 : 12 1/2
0.990.890.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
5-3
E.Cottbus3
Essen2
0 : 1/43
1.000.860.880.96
FT
2-2
Stuttgart II13
Erzgebirge Aue19
0 : 3/43 1/4
-0.940.800.940.90
FT
3-3
Wehen9
Waldhof Man.10
0 : 1/23
1.000.86-0.980.82

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
Lubeck10
Phonix Lubeck7
0 : 03
-0.960.800.930.83
FT
3-1
Ein. Norderstedt14
FSV Schoningen13
0 : 03 1/4
0.910.930.880.94
FT
1-2
Wer.Bremen II12
Bremer SV8
  
    
FT
4-1
Oldenburg 18972
St. Pauli II18
0 : 1 1/43 1/2
0.890.950.800.96
FT
0-2
Hamburger II61
Kickers Emden9
0 : 1/43
0.960.880.81-0.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-3
Meuselwitz14
RW Erfurt5
1/4 : 03
-0.960.800.880.88
FT
2-2
FC Eilenburg17
BFC Dynamo12
0 : 03
-0.960.800.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-3
TSV Schott Mainz17
Offenbach13
3/4 : 03 1/4
0.841.000.910.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-3
Wuppertaler16
M.gladbach II2
1/4 : 02 3/4
0.841.000.77-0.95

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

FT
2-2
Celtic 
St. Mirren 
0 : 1 1/43
0.950.930.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
Arouca11
CD Estrela15
0 : 1/42 1/4
0.930.950.930.94
FT
1-2
Sporting Lisbon3
Benfica2
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.900.97
FT
2-2
Braga4
Famalicao5
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.910.96
FT
2-0
Porto1
Tondela17
0 : 22 3/4
0.970.920.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-2
Portimonense17
Lusitania Lourosa11
0 : 02 1/4
0.85-0.970.970.89
FT
0-2
Vizela5
SC Farense14
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.820.94

Lịch bóng đá Cúp Hà Lan

FT
5-1
AZ Alkmaar 
NEC Nijmegen 
0 : 1/43
-0.950.83-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-1
Dyn. Makhachkala15
Zenit1
3/4 : 02
-0.970.851.000.87
FT
3-1
Spartak Moscow6
Akhmat Groznyi9
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.940.80-0.93
FT
2-2
Krasnodar2
Baltika4
0 : 12 1/2
0.920.960.950.92

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-1
Partizani Tirana51
Bylis Ballsh8
0 : 3/42 1/4
0.730.970.780.98

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
BKMA Yerevan71
Gandzasar8
0 : 02 1/2
0.940.760.730.97
FT
1-3
Urartu12
Alashkert2
0 : 02 1/4
0.730.970.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
Kapaz10
Imisli FK9
0 : 1/42 1/4
0.960.880.950.87
FT
1-0
Sumqayit8
Gabala FC11
0 : 1/42
0.950.890.73-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-3
Nieciecza18
Wisla Plock4
0 : 02 3/4
1.000.880.950.91
FT
4-1
Rakow Czestochowa6
Cracovia Krakow13
0 : 1/22 1/4
0.900.98-0.960.82
FT
0-3
Arka Gdynia16
Jagiellonia2
1/4 : 02 1/2
0.980.900.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
Ruch Chorzow6
Wisla Krakow1
1/4 : 02 3/4
0.940.90-0.960.78
FT
0-2
Pogon Grodzisk8
Pogon Siedlce14
0 : 1/42 1/2
0.860.980.790.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
Dinamo Minsk3
Isloch8
0 : 1/22
0.82-0.980.70-0.88
FT
1-2
Bate Borisov9
Maxline Vitebsk1
1 1/4 : 02 1/2
0.83-0.99-0.980.80
FT
3-1
Gomel4
Slavia Mozyr12
0 : 02
-0.900.740.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
2-0
Rabotnicki10
Arsimi7
  
    
FT
0-4
Bashkimi61
FC Struga3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-0
Gent4
Sint Truiden3
0 : 02 3/4
0.940.94-0.960.83
FT
1-4
Dender16
Cercle Brugge15
1/2 : 03
0.960.92-0.980.85
FT
2-1
Union Saint-Gilloise1
Club Brugge2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.98-0.930.80
FT
0-2
RAA L Louviere14
Zulte-Waregem13
0 : 1/42 1/2
0.980.900.930.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
4-0
Levadia T.3
Flora Tallinn5
0 : 3/42 3/4
0.890.870.880.88
FT
1-0
Paide Linname.2
Nomme Kalju1
0 : 02 1/2
0.910.850.900.86

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-0
Paksi51
Puskas Akademia8
0 : 1/43
0.920.920.860.96
FT
1-0
Gyori ETO1
Ferencvaros2
1/4 : 03
0.83-0.99-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-0
AEK Athens1
PAOK Salonica3
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.920.94
FT
0-2
Panathinaikos4
Olympiakos2
1/2 : 02
0.910.970.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
3-1
HIK Shmona9
Hapoel Jerusalem13
0 : 1/42 1/4
0.850.850.780.92
FT
3-0
Beitar Jerusalem2
Maccabi Haifa5
0 : 1/23 1/4
0.950.750.850.85
FT
1-0
Maccabi TA41
Hapoel Tel Aviv3
0 : 1/22 3/4
0.860.840.701.00

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
Ulytau Zhezkazgan61
Tobol Kostanay15
1/4 : 02 1/4
-0.900.760.80-0.96
FT
0-1
Atyrau9
FK Kyzylzhar4
1/4 : 02
0.82-0.960.910.89
FT
1-0
FC Zhenis12
Aktobe10
1/4 : 02 1/4
0.82-0.960.940.86
FT
1-1
Kaisar Kyzylorda13
Altai Oskemen14
0 : 1/42
0.82-0.960.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-2
FK Suduva4
Dziugas FC2
0 : 1/22 1/4
0.940.900.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-1
Dudelange3
Mondorf-les.4
  
    
FT
0-1
Jeunesse Canach12
UT Petange16
  
    
FT
0-3
Hostert131
Atert Bissen2
  
    
FT
2-1
Rodange 9114
UNA Strassen5
  
    
FT
3-0
Differdange11
Victoria Rosport10
  
    
FT
0-1
FC Mamer15
Kaerjeng 976
  
    
FT
1-1
Jeunesse Esch11
Swift Hesperange9
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
3-3
Tarxien Rainbows12
Zabbar St. Patrick10
0 : 02 1/2
0.930.770.900.80
FT
2-1
Marsaxlok3
Gzira Utd7
0 : 3/42 1/2
0.940.760.850.85
FT
2-2
Mosta11
Sliema Wanderers5
3/4 : 02 1/2
0.830.870.890.81
FT
3-0
Hamrun Spartans2
Naxxar Lions9
0 : 1 1/23
0.750.95-0.980.68

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-2
Valerenga6
Lillestrom2
0 : 03 1/4
0.890.99-0.960.84
FT
4-0
HamKam9
KFUM Oslo12
0 : 02 1/2
-0.950.830.82-0.94
FT
2-0
Kristiansund10
Fredrikstad8
1/4 : 03
0.86-0.98-0.970.85
FT
0-1
Sarpsborg11
Tromso1
1/4 : 02 1/2
0.930.950.83-0.95
FT
1-1
Start Kristiansand15
Molde4
1/2 : 02 3/4
0.900.980.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-2
Odd Grenland3
Stabaek8
0 : 1/43 1/4
1.000.840.75-0.93
FT
1-0
Egersunds IK5
Bryne13
0 : 1/42 3/4
0.940.900.850.97
FT
4-5
Asane Fotball14
Strommen10
0 : 02 3/4
-0.960.800.910.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
2-3
Rana FK 
Levanger FK 
1/4 : 03
0.740.960.870.83
FT
3-2
Junkeren 
SK Trygg/Lade 
0 : 3/43 1/4
0.760.940.910.79
FT
3-0
Eidsvold Turn 
Stjordals Blink 
0 : 13 1/4
0.760.940.840.86
FT
3-2
Kjelsas 
Tromsdalen 
0 : 1/23
0.890.810.840.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-1
EIF Ekenas7
HJK Klubi 049
0 : 1/23 1/4
0.990.890.950.91
FT
0-1
MP Mikkeli10
KaPa2
0 : 02 3/4
1.000.880.820.98
FT
0-1
SJK Akatemia62
PK-351
1/4 : 02 3/4
-0.960.840.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
Petrolul Ploiesti12
Hermannstadt15
0 : 1/42
0.76-0.880.870.93
FT
1-0
Universitatea Craiova1
Rapid Bucuresti2
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
4-1
Backa Topola11
FK Napredak16
0 : 1 1/23
0.980.840.801.00
FT
1-0
Javor Ivanjica12
Spartak Subotica15
0 : 1/22 1/4
0.900.920.66-0.86
FT
1-1
FK Radnicki 192310
Radnicki Nis13
0 : 1/22 1/4
0.910.910.840.96
FT
1-1
IMT Novi Beograd9
Mladost Lucani14
0 : 3/42 1/4
0.890.930.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
4-1
Skalica12
Trencin9
0 : 1/42 1/2
0.850.990.930.83
FT
2-1
Tatran Presov11
FC Kosice8
0 : 1/22 3/4
0.950.890.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-2
Mura8
NK Celje1
3/4 : 03
-0.930.750.960.84
FT
0-1
Aluminij7
NK Bravo4
3/4 : 03
0.920.900.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-1
Sigma Olomouc7
Slovacko14
0 : 12 1/2
0.960.920.900.96
FT
2-1
Hradec Kralove5
Slavia Praha1
3/4 : 02 1/2
0.82-0.940.880.92
FT
0-1
Vik.Plzen41
Pardubice9
0 : 1 1/43
0.980.900.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-2
Vik.Zizkov6
Banik Ostrava B8
0 : 1/22 3/4
0.990.850.880.88
FT
1-2
Opava3
Slavia Praha B10
0 : 12 3/4
0.841.000.840.98
FT
1-0
C. Budejovice11
Slavia Kromeriz14
0 : 02 1/4
-0.960.800.850.97
FT
1-2
Jihlava15
Zbrojovka Brno1
3/4 : 02 1/2
0.950.890.980.84
19/04
23h00
SK Artis Brno4
Taborsko2
0 : 1/22 1/2
0.850.910.960.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
Olympiakos Nic.11
Akritas12
0 : 1/22 1/2
0.930.93-0.990.79
FT
1-1
Anorthosis9
Omonia Aradippou7
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.840.96
FT
3-1
Digenis Ypsonas10
Ethnikos Achnas13
1/4 : 02 1/4
0.80-0.940.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
Kasimpasa13
Alanyaspor12
0 : 02 1/4
0.78-0.90-0.960.83
FT
2-1
Samsunspor7
Besiktas4
1/4 : 03
0.930.950.980.89
FT
1-1
Trabzonspor3
Istanbul BB5
0 : 1/23 1/4
0.86-0.98-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
6-0
Boluspor15
Adana Demirspor20
  
    
FT
2-0
Bandirmaspor7
Amed SK3
1/2 : 02 1/2
0.940.921.000.84
FT
1-2
Umraniyespor16
Vanspor FK10
0 : 1/42 1/2
0.82-0.960.770.93
FT
3-1
Istanbulspor AS14
Sariyer GK13
0 : 02 1/2
0.930.930.900.80
FT
1-1
Bodrum FK5
Erzurumspor FK1
1/4 : 02 1/2
0.890.970.900.80
FT
1-0
Erokspor2
Keciorengucu8
0 : 13 1/4
0.960.900.980.86
FT
1-0
Manisa FK9
Serik Belediyespor17
0 : 3/43
0.84-0.980.870.89
FT
3-1
Corum FK4
Sivasspor12
0 : 12 3/4
0.75-0.890.950.75
FT
1-1
Igdir11
Pendikspor6
0 : 1/42 1/2
0.940.920.870.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
Vaduz1
Rapperswil-Jona7
0 : 1 3/43 1/2
0.74-0.860.960.90

Lịch thi đấu Cúp Thụy Sỹ

FT
0-2
Yverdon 
St. Gallen 
1/4 : 03
0.960.920.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
AIK Solna5
Kalmar15
0 : 3/42 1/2
0.950.930.950.92
FT
2-1
Hacken2
GAIS16
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
Norrby13
Falkenbergs4
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.830.97
19/04
Hoãn
Oddevold6
Osters15
0 : 02 1/2
0.86-0.980.83-0.97
FT
2-1
Helsingborg2
Ostersunds8
0 : 1/42 1/2
0.960.92-0.950.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-0
Angelholms 
Lunds BK 
0 : 02 3/4
0.830.870.900.80
FT
1-4
Pitea IF 
Hammarby Talang 
1/2 : 02 3/4
0.870.830.750.95
FT
3-1
Vasalunds 
Umea 
0 : 1/23
0.701.000.900.80
FT
2-1
Atvidabergs 
Kristianstads 
0 : 3/42 3/4
0.920.780.920.78
FT
3-4
Assyriska 
Karlbergs BK 
0 : 1/43
0.950.750.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-0
Kryvbas6
Rukh Vynnyky14
0 : 3/42 1/2
0.76-0.88-0.990.85
FT
0-0
Epitsentr Kam-Pod11
Karpaty Lviv8
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-2
Hartberg5
Rapid Wien6
1/2 : 02 1/2
0.86-0.981.000.86
FT
1-3
Austria Wien4
RB Salzburg2
1/2 : 03
0.970.910.980.88
FT
1-1
Lask3
Sturm Graz1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.990.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-0
St.Polten1
Liefering8
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-1
Odense BK8
Randers9
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.960.91
FT
2-2
Silkeborg IF11
Fredericia10
0 : 1/43 1/4
0.84-0.960.890.98
FT
2-1
Nordsjaelland3
Viborg4
0 : 1/43 1/4
0.990.890.970.90
FT
1-4
Vejle121
Kobenhavn6
3/4 : 02 3/4
-0.950.830.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
4-0
Thisted4
Hellerup7
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
3-1
Adelaide Utd3
Macarthur FC8
0 : 3/43 1/2
-0.940.82-0.960.83

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
2-1
Souths Utd1
Mitchelton8
0 : 1/44
0.55-0.850.940.76

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-2
Sydney FC U219
Blacktown City15
0 : 1/23
0.960.860.930.87
FT
2-1
Wollongong Wolves4
Sutherland Sharks8
0 : 02 1/2
0.890.930.810.99
FT
4-1
APIA Tigers2
Sydney Olympic16
0 : 23 1/2
0.77-0.950.880.92
FT
4-1
Manly Utd121
Rockdale Ilinden FC5
3/4 : 02 3/4
0.920.900.850.95

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
1-5
Brisbane Roar U21111
Olympic FC QLD4
1/2 : 03
0.940.920.800.96
FT
1-0
Queensland Lion2
Gold Coast Utd9
0 : 23 3/4
-0.860.720.860.90
FT
2-2
Brisbane City81
Rochedale Rovers12
0 : 1/23 1/2
0.870.990.841.00

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-3
South Melbourne1
Oakleigh Cannons2
3/4 : 03
-0.940.82-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
Mito HollyhockEast-7
Kashiwa ReysolEast-8
1/2 : 02 1/4
0.930.95-0.990.87
FT
2-2
Gamba OsakaWest-4
OkayamaWest-9
0 : 3/42 1/2
0.940.940.970.91
FT
2-2
Nagoya GrampusWest-2
Avispa FukuokaWest-10
0 : 3/42 1/4
0.980.900.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

19/04
Hoãn
Rayluck ShigaTây B-6
Oita TrinitaTây B-5
  
    
FT
0-2
Tochigi SCĐông A-7
SagamiharaĐông A-5
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.82-0.96
FT
1-2
Fukushima UtdĐông B-9
FC GifuĐông B-2
3/4 : 03
0.980.90-0.960.82
FT
1-0
Iwaki FCĐông B-1
Nagano ParceiroĐông B-10
0 : 1 1/22 3/4
1.000.880.900.96
FT
1-0
Montedio Yama.Đông A-4
Vanraure HachinoheĐông A-8
1/2 : 02
0.80-0.930.870.99
FT
4-0
Kataller ToyamaTây A-2
Kochi United SCTây A-3
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.940.92
FT
0-1
Gainare TottoriTây B-9
Tegevajaro MiyazakiTây B-1
1 : 02 1/2
0.82-0.94-0.960.82
FT
1-3
Blaublitz AkitaĐông A-3
Yokohama FCĐông A-6
0 : 01 3/4
0.990.890.84-0.98
FT
0-2
Roas. KumamotoTây B-7
Sagan TosuTây B-3
1/4 : 02
0.84-0.960.81-0.95

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-1
Okinawa SVTây-1
Maruyasu OkazakiTây-6
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.950.81
FT
2-1
Minebea Mitsumi FCTây-4
Veertien MieTây-8
  
    
FT
0-4
Azul Claro NumazuĐông-2
Reinmeer AomoriĐông-1
0 : 1/22 1/2
0.880.940.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
5-1
Ulsan Hyundai2
Gwangju12
0 : 12 1/2
-0.960.84-0.980.85
FT
0-1
Pohang Steelers9
Anyang5
0 : 1/42 1/4
-0.940.82-0.920.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
Seongnam101
Paju Citizen6
0 : 1/22 1/4
0.830.990.850.95
FT
0-2
Ansan Greeners12
Seoul E-Land3
1 1/4 : 02 3/4
-0.960.780.850.95
FT
2-2
Chungnam Asan7
Jeonnam Dragons14
0 : 1/42 1/2
0.75-0.930.850.95
FT
2-2
Hwaseong FC11
GimPo Citizen5
1/4 : 02
0.960.860.920.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
3-2
Changwon FC4
Gyeongju KHNP10
0 : 02 1/4
-0.940.80-0.930.76
FT
0-1
Chuncheon FC13
Dangjin Citizen5
0 : 1/22 1/4
0.861.000.820.94
FT
0-3
Yangpyeong12
Daejeon Korail7
1/4 : 02
0.83-0.970.79-0.95
FT
2-3
Yeoju FC8
FC Mokpo11
0 : 1/22 1/2
-0.980.84-0.960.80
FT
1-2
Pocheon Citizen3
Siheung Citizen1
0 : 02 1/4
0.890.97-0.950.79
FT
3-0
Busan Transp.2
Ulsan Citizen6
0 : 1/42
0.950.910.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-3
Wuxi Wugo4
Dalian Kun City8
0 : 1/42 1/2
1.000.820.980.82
FT
1-2
Shijiazhuang Gongfu14
Jiangxi Dingnan6
0 : 1/42
0.840.980.890.91
FT
3-0
Guangdong GZ-Power1
Meizhou Hakka11
0 : 12 3/4
0.840.980.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
2-1
Kowloon City61
Eastern District SA8
  
    
FT
3-1
HK Rangers7
Southern District9
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
Persik Kediri12
Persita Tangerang7
0 : 1/42 1/2
0.930.950.930.93
FT
4-1
Bali United Pusam8
Malut United5
1/4 : 03
0.930.95-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-1
Geylang Intl5
Tanjong Pagar8
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
0-0
Port FC2
BG Pathum United4
0 : 12 3/4
-0.940.780.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-3
Sogdiana Jizzakh15
Bunyodkor3
0 : 1/22 1/2
1.000.860.920.92
FT
0-0
Kokand 191211
Andijan13
0 : 02
-0.960.820.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-3
Công An TP.HCM7
CA Hà Nội1
1 : 02 3/4
1.000.760.761.00
Trực tiếp: FPT Play, VTV7, HTV Thể thao, MyTV, TV360, SCTV
FT
1-2
SHB Đà Nẵng141
TX Nam Định6
3/4 : 02 1/2
0.880.880.830.93
Trực tiếp: FPT Play, TV360+9
FT
1-1
ĐA Thanh Hóa12
SL Nghệ An8
1/4 : 02 1/4
0.75-0.990.820.94
Trực tiếp: FPT Play, TV360+8
FT
1-0
Thể Công - Viettel2
HA Gia Lai11
0 : 1 1/42 3/4
0.930.910.800.96
Trực tiếp: FPT Play, VTV5 Tây Nam Bộ, MyTV, TV360, SCTV

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
3-0
TT Đồng Nai1
Quảng Ninh FC9
0 : 1 1/42 1/4
0.850.910.770.99
Trực tiếp: FPT Play, TV360+5
FT
4-0
Xuân Thiện Phú Thọ7
ĐT Long An11
  
    
Trực tiếp: FPT Play, MyTV

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

53
0-1
NorthEast United13
Mohun Bagan2
1 3/4 : 03 1/4
0.830.990.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
AldosiviB-14
Racing ClubB-8
1/2 : 01 3/4
0.87-0.990.86-0.99
78
0-1
River PlateB-2
Boca JuniorsA-4
0 : 1/42
0.990.90-0.920.78
20/04
06h30
Talleres CordobaA-6
Deportivo RiestraA-15
0 : 1/21 3/4
0.960.930.900.97
20/04
06h30
Rosario CentralB-5
Sarmiento JuninB-11
0 : 12 1/4
0.940.951.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
ColegialesB-18
TemperleyB-5
0 : 1/41 1/2
-0.960.780.910.89
FT
0-0
Estudiantes BsAsA-14
Chaco For EverA-18
0 : 1/22
0.870.95-0.950.75
FT
0-1
CA Mitre SaltaA-17
Ferro Carril OesteA-8
0 : 1/41 1/2
-0.950.770.940.86
FT
6-1
Gimnasia JujuyB-1
AlmagroB-16
0 : 12
-0.980.800.970.83
FT
1-0
Almirante BrownA-9
Central Norte SaltaA-15
0 : 1/41 1/2
0.840.980.860.94
20/04
05h00
San Martin TucumanB-4
Tristan SuarezB-2
0 : 1/21 3/4
0.960.860.950.85
20/04
05h30
Racing CordobaA-10
Def.BelgranoA-3
0 : 1/41 1/2
-0.980.800.930.87
20/04
06h00
Gimnasia y TiroB-9
CA GuemesB-12
0 : 1/21 3/4
0.910.910.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-2
Internacional/RS14
Mirassol/SP18
0 : 1/22 1/4
1.000.880.910.96
FT
2-0
Coritiba/PR71
Atl. Mineiro/MG12
0 : 1/42 1/4
-0.980.87-0.960.83
FT
2-3
Santos/SP15
Fluminense/RJ2
0 : 1/42 1/4
0.990.900.920.95
10
0-0
Bragantino/SP11
Remo/PA19
0 : 12 1/2
0.950.940.84-0.97
11
0-0
Palmeiras/SP1
Athletico/PR6
0 : 12 1/4
-0.930.810.950.92
20/04
05h30
Flamengo/RJ3
Bahia/BA5
0 : 12 3/4
0.85-0.96-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
Botafogo/SP6
Atletico/GO16
0 : 1/42
-0.930.81-0.930.79
FT
0-0
Londrina/PR15
Ceara/CE2
0 : 02 1/4
-0.900.780.970.89
39
0-0
Goias/GO8
Cuiaba/MT18
0 : 1/22
0.970.910.920.94
20/04
06h00
Novorizontino/SP14
Athletic Club/MG3
0 : 3/42
0.910.970.80-0.94
20/04
06h00
Fortaleza/CE12
Criciuma/SC10
0 : 1/22 1/4
0.950.93-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-1
Coquimbo Unido91
Nublense4
0 : 1/22 1/4
0.84-0.96-0.960.82
FT
2-3
Cobresal15
O Higgins5
1/4 : 02 1/2
0.900.980.83-0.97
20/04
05h30
Colo Colo2
Palestino12
0 : 3/42 1/2
0.82-0.941.000.86
20/04
07h45
Huachipato6
Audax Italiano13
0 : 1/42 1/2
0.940.94-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
Antofagasta3
Dep. Copiapo10
0 : 3/42 1/2
0.980.780.950.81
20/04
05h00
San Luis Qui.11
Iquique15
0 : 1/42 1/4
0.810.950.850.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
5-0
Santa Fe7
Cucuta16
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.800.970.83
30
0-0
Alianza Petrolera17
Inde.Medellin15
1/4 : 02 1/4
0.73-0.921.000.80
20/04
06h20
Junior Barranquilla4
Llaneros FC12
0 : 12 1/2
0.980.84-0.990.85
20/04
08h30
America Cali10
Millonarios9
0 : 1/22 1/4
0.960.86-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-1
Manta FC16
Dep.Cuenca4
0 : 02 1/4
0.950.930.970.83
HT
0-1
Independiente JT1
LDU Quito14
0 : 1/22 1/2
0.910.970.970.83
20/04
06h10
Macara10
Barcelona SC5
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

20/04
Hoãn
Olimpia Asuncion1
Cerro Porteno2
0 : 1/42 1/4
0.990.890.810.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
3-2
Sporting Cristal15
UTC Cajamarca17
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.960.861.00
76
0-0
Alianza Atletico1
Sport Boys12
0 : 1/22 1/4
-0.990.87-0.960.82
20/04
05h15
Melgar11
Universitario16
0 : 1/42 1/4
-0.930.801.000.80
20/04
07h30
Cienciano3
Moquegua18
0 : 1 1/23
0.86-0.981.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
Cerro Montevideo15
CA Torque7
1/2 : 02
0.821.000.860.94
FT
1-1
Danubio10
Dep. Maldonado2
0 : 02
-0.960.780.840.96
20/04
05h30
Liverpool P. (URU)8
Nacional(URU)9
1/4 : 02 1/4
0.920.900.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

41
1-1
Estu.Merida5
Monagas12
0 : 3/42 1/2
0.900.800.900.80
20/04
06h00
UCV FC2
Dep.Tachira4
1/4 : 02 1/4
0.930.770.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

20/04
06h00
Los Angeles FCTay-3
San Jose EQTay-2
0 : 3/43
0.83-0.940.930.94

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

32
0-0
Birmingham Legion21
Indy Eleven15
0 : 1/42 1/2
-0.880.690.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

20/04
06h00
Santos Laguna18
Atlas10
0 : 02 3/4
0.970.92-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
Leones Negros UdeG14
Cancun FC2
0 : 1/22 1/2
0.960.860.850.95
20/04
06h00
Club Jaiba Brava10
Morelia3
0 : 1/22 1/2
0.821.000.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
0-1
Supra du Quebec4
Atletico Ottawa5
1/2 : 02 1/2
0.920.780.900.80
30
1-0
Inter Toronto6
Vancouver FC8
0 : 1/42 1/4
0.900.800.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

20/04
06h00
Alajuelense5
Dep. Saprissa2
0 : 02 1/2
0.880.880.930.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
El Gouna8
Ismaily SC21
0 : 1/41 1/2
0.86-0.980.871.00
FT
2-2
Haras Al Hodoud20
Ittihad Alexandria16
3/4 : 02
0.890.990.990.88
FT
1-3
Modern Sport FC15
ZED FC6
0 : 01 1/2
-0.970.860.82-0.95
FT
1-3
Kahraba Ismailia19
Ghazl Al Mahalla14
0 : 01 3/4
0.940.950.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-1
TS Galaxy12
Richards Bay10
0 : 01 3/4
0.880.940.801.00
19/04
Hoãn
Polokwane7
Kaizer Chiefs3
1/4 : 01 3/4
0.970.850.910.89
FT
5-2
Magesi14
Durban City6
0 : 1/41 3/4
-0.970.790.970.83
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo