x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

FT
3-1
ÁoJ-2
JordanJ-3
0 : 1 1/42 1/2
0.940.950.980.89
Trực tiếp: TV360, FPT Play, VTV3, VTV6, VTVGo
FT
1-1
B.D.NhaK-1
CHDC CongoK-2
0 : 1 1/22 3/4
0.88-0.99-0.960.84
Trực tiếp: TV360, FPT Play, VTV3, VTV6, VTV9, VTV10, VTVGo
44
2-1
AnhL-1
CroatiaL-2
0 : 3/42 1/2
0.960.93-0.970.85
Trực tiếp: TV360, FPT Play, VTV3, VTV6, VTV9, VTV10, VTVGo
18/06
06h00
GhanaL-3
PanamaL-4
0 : 1/42 1/4
-0.960.85-0.900.78
Trực tiếp: TV360, FPT Play, VTV3, VTV6, VTVGo
18/06
09h00
UzbekistanK-4
ColombiaK-3
1 1/4 : 02 1/2
-0.980.870.930.95
Trực tiếp: TV360, FPT Play, VTV3, VTV6, VTV9, VTVGo

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
GAIS 
Halmstads 
0 : 13 1/4
0.821.001.000.80
FT
1-2
Arsenal-Tula 
Volga Ulyanovsk 
  
    
FT
0-2
Neman Grodno 
Yenisey 
  
    
FT
1-1
Vllaznia Shkoder 
Decic Tuzi 
  
    

Lịch bóng đá Cúp Belarus

FT
1-4
FC Molodechno 1
Bate Borisov 1 
1 1/4 : 02 1/2
0.790.970.910.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
SKA-1938 Minsk 
Maxline Vitebsk 
  
    
FT
0-2
FK Slutsk 
Dinamo Minsk 
1 3/4 : 03
0.760.940.960.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-0
Paide Linname.4
Harju JK Laagri7
0 : 1 1/43
0.920.900.820.98
FT
1-2
Nomme United9
Levadia T.1
2 1/2 : 04
0.850.970.990.81
FT
1-2
Nomme Kalju32
Tammeka Tartu52 
0 : 1 1/23 1/4
0.870.950.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
FC Iberia 19992
FC Rustavi1
0 : 1/42 1/4
0.930.910.970.85
FT
2-3
Torpedo Kut.4
Dinamo Batumi3
0 : 12 3/4
-0.880.710.880.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-1
IR Reykjavik9
Grotta7
0 : 1/23 3/4
-0.950.790.840.98
FT
0-1
UMF Grindavik10
Fylkir2
3/4 : 03 1/4
1.000.840.840.98
FT
3-2
Vestri4
KF Aegir. Thor11
0 : 13 1/4
0.940.900.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Kairat Almaty2
FK Kyzylzhar10
0 : 1 1/42 1/2
0.990.870.78-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-1
FK Tukums 20007
FK Auda3
1 : 03
0.78-0.930.950.89
FT
0-2
Jelgava9
FK Ogre United10
0 : 12 3/4
-0.920.770.990.85
FT
2-1
Riga FC2
Rigas Futbola Skola1
0 : 1/42 3/4
0.940.920.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
Hegelmann Litauen7
Dziugas FC1
0 : 02 1/2
0.960.880.850.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
FK Kauno Zalgiris21
FK Banga61 
0 : 12 1/2
0.930.910.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
3-3
Helsinki4
Inter Turku1
0 : 02 1/2
0.871.000.920.95
FT
5-0
Ilves Tampere8
Jaro11
0 : 3/42 3/4
0.82-0.950.84-0.97
FT
1-2
TPS Turku7
KuPS2
3/4 : 02 3/4
-0.930.80-0.930.80
FT
1-2
Seinajoen JK10
VPS Vaasa6
0 : 1/42 1/2
-0.940.810.83-0.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Gnistan5
Lahti9
0 : 02 3/4
0.900.970.970.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-3
Utsiktens BK 
Atvidabergs 
1 : 03
0.790.910.900.80

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
3-0
FK Beograd (AUS) 
West Torrens 
1/4 : 03
0.890.930.750.95

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-6
Gangjin Swans Nữ8
Suwon Nữ1
1 1/4 : 03
0.900.860.810.95
FT
2-1
Seoul WFC Nữ6
Mung. Sangmu Nữ4
0 : 1/42 3/4
0.860.900.940.82
FT
0-0
Sejong Sportstoto Nữ5
Red Angels Nữ3
1/2 : 02 1/2
0.780.980.800.96
FT
0-1
Gyeongju Nữ7
Hwacheon KSPO Nữ2
3/4 : 02 1/2
0.75-0.990.800.96

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
0-1
Al Jahra10
Tadamon (KUW)7
3/4 : 02 3/4
0.940.90-0.980.80
FT
0-3
Al Shabab (KUW)8
Al Nasr (KUW)9
1/2 : 02 1/2
0.880.960.850.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
4-0
Gimnasia JujuyB-2
Nueva ChicagoB-9
0 : 3/42 1/4
0.70-0.880.870.93

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
2-1
Corinthians/SP U209
Vitoria/BA U2019
  
    
FT
1-1
Flamengo/RJ U2012
Cuiaba/MT U2020
  
    
FT
1-0
Botafogo/RJ U2011
Gremio/RS U2010
  
    
FT
1-1
Bahia/BA U205
Vasco DG/RJ U202
  
    
FT
1-0
Juventude/RS U20171
Sao Paulo/SP U20151 
  
    
FT
0-0
Fortaleza/CE U2013
Avai/SC U2016
  
    
18/06
05h00
RB Bragantino/SP U207
Fluminense/RJ U2014
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

77
0-1
Oakland Roots10
Birmingham Legion22
0 : 1/22 3/4
0.78-0.90-0.980.84
18/06
07h05
Indy Eleven8
Brooklyn FC24
0 : 3/42 1/2
0.950.930.861.00
18/06
07h35
FC Tulsa17
Monterey Bay FC21
0 : 1/22 1/2
0.900.980.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-1
Maghreb Fes 
Difaa El Jadidi 
0 : 12 1/4
0.761.000.920.84
FT
0-2
Kawkab Marrakech 1
Ittihad Tanger 1 
0 : 1/21 3/4
0.910.850.761.00
FT
2-0
US Touarga 
CODM Meknes 
0 : 1/22 1/4
0.880.881.000.76
FT
3-4
Renai. Zemamra 
Raja Casablanca 
1/2 : 02
0.870.890.900.86
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo