x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

11/07
02h00
T.B.NhaH-1
BỉG-1
0 : 12 3/4
-0.970.860.990.89
Trực tiếp: VTV3, VTV6, VTV9

Lịch thi đấu U19 Nữ Châu Âu

6
0-0
Đức U19 NữA-1
T.B.Nha U19 NữB-1
1 1/4 : 03
0.990.830.801.00

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-0
Ludogorets 
Septemvri Sofia 
0 : 1 1/43
-0.950.650.810.89
10/07
Hoãn
Liefering 
SK Artis Brno 
  
    
10/07
Hoãn
Wolfsberger AC 
Metalist 1925 Kharkiv 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
5-3
Rodez 
SC Bastia 
0 : 1/22 3/4
0.820.880.900.80
FT
0-1
Slaven Belupo 
Debreceni 
0 : 1/22 3/4
0.930.770.840.86
10/07
Hoãn
Cambuur 
Roda JC 
0 : 1/43
0.920.901.000.80
FT
2-1
Holstein Kiel 
Sonderjyske 
  
    
FT
2-1
Zlin 
Dukla BB 
0 : 3/43
0.900.800.960.74
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-1
Birmingham 
Huddersfield 
3/4 : 02 3/4
-0.970.791.000.80
FT
3-0
Hradec Kralove 
Nordsjaelland 
0 : 1/43
-0.980.800.801.00
90
0-3
Osters 
Lyngby 
  
    
FT
0-2
Wil 1900 
Luzern 
1 1/4 : 03 1/2
-0.990.810.930.87
FT
2-1
Red Star 93 
Stade Lavallois 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-3
Veres Rivne 1
Kolos Kovalivka 1 
  
    
FT
1-1
SV Ried 
Istanbul BB 
  
    
90
3-5
Sandhausen 
Kaiserslautern 
1 1/4 : 03 1/4
0.79-0.970.850.95
FT
3-5
Vik.Plzen 
Young Boys 
1/4 : 03 1/2
0.81-0.990.820.98
FT
1-0
Legia Wars. 
Trencin 
0 : 1 1/43
0.701.000.65-0.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/07
Hoãn
Stoke City 
Braga 
  
    
49
0-2
Nordsjaelland 
Gornik Zabrze 
  
    
47
1-2
SKU Amstetten 
SK Artis Brno 
  
    
51
0-0
Aust Lustenau 
Aarau 
0 : 1/43
0.830.990.980.82
FT
1-0
Guingamp 
Red Star 93 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/07
22h59
Din. Moscow 
Botafogo/RJ 
  
    
3
0-0
Maribor 
Charlton Athletic 
1/4 : 02 3/4
0.75-0.930.960.84
7
0-1
NK Radomlje 
NK Varazdin 
3/4 : 03
0.800.900.950.75
4
0-0
SCR Altach 
Vaduz 
  
    
5
0-0
WSG Tirol 
Polissya Zhytomyr 
0 : 1/42 3/4
0.840.980.810.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/07
22h59
Heidenheim 
Lugano 
0 : 1/43
-0.980.800.890.91
3
0-0
Ajax 
AEK Larnaca 
0 : 3/43 1/4
0.880.941.000.80
45
0-1
Zurich 
Sochaux 
  
    
10/07
23h30
Widzew Lodz 
Besiktas 
  
    
5
0-0
Lok. Zagreb 
FK Partizan 
0 : 02 3/4
0.930.770.900.80
11/07
01h45
Livingston 
Hearts 
1/2 : 02 3/4
0.940.760.780.92
11/07
06h30
Cincinnati 
Burnley 
1/4 : 03
0.990.830.830.97

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
3-3
Almaz-Antey U21 
Spartak Mos. U21 
  
    
FT
1-1
Lok. Moscow U21 
Konoplev FA U21 
  
    
FT
1-3
Rubin Kazan U21 
Din. Moscow U21 
3/4 : 03 1/2
0.950.750.900.80
FT
1-0
CSKA Mos. U21 
Zenit U21 
0 : 03 1/2
0.800.900.900.80
FT
1-3
Chertanovo U21 
Krasnodar U21 
2 : 03 1/2
0.66-0.960.900.80
FT
3-2
Nizhny Nov U21 
Dyn. Makhachkala U21 
0 : 03 1/2
0.960.740.950.75
46
1-1
Fakel U21 
Ural U21 
1/4 : 03
0.750.950.860.84
48
3-0
Rodina Moscow U21 
Rostov U21 
0 : 1/43 1/4
0.880.820.990.71

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

36
0-0
Dnepr Mogilev13
FK Minsk9
0 : 1/42 1/4
0.870.970.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

4
0-0
Harju JK Laagri8
Trans Narva10
0 : 1/42 3/4
0.910.790.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

11/07
02h15
Leiknir Rey.5
Grotta8
0 : 03 1/4
0.720.980.780.98
11/07
02h15
UMF Njardvik7
UMF Grindavik10
0 : 3/43
0.82-0.980.960.86
11/07
02h15
IR Reykjavik9
Throttur Rey.3
3/4 : 03 1/2
0.920.920.970.85
11/07
02h15
KF Aegir. Thor12
HK Kopavogur6
1 : 03 3/4
1.000.840.79-0.97

Lịch thi đấu Nữ Iceland

11/07
01h00
Valur Nữ10
Stjarnan Nữ3
3/4 : 03
0.980.840.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

11/07
01h45
Dundalk4
Drogheda Utd8
0 : 3/43
0.86-0.99-0.980.84
11/07
02h00
Waterford FC10
St. Patricks3
3/4 : 02 3/4
-0.930.80-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

11/07
01h45
Cork City1
Longford Town5
0 : 1 1/23
0.86-0.99-0.990.85
11/07
01h45
Bray Wanderers3
UC Dublin2
0 : 1/43
-0.970.84-0.980.84
11/07
01h45
Athlone8
Cobh Ramblers4
0 : 02 3/4
0.85-0.980.940.92
11/07
01h45
Finn Harps9
Treaty United10
0 : 02 1/2
0.950.920.84-0.98
11/07
01h45
Wexford FC6
Kerry FC7
0 : 1/22 1/2
-0.980.85-0.960.82

Lịch thi đấu Cúp Latvia

10/07
22h30
METTA/LU Riga 
SK Speks 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

6
0-0
VPS Vaasa4
Seinajoen JK10
0 : 3/43
0.980.890.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

35
0-1
KTP Kotka1
JaPS4
0 : 1 1/23 1/4
0.930.941.000.86
6
0-0
PK-352
KaPa8
0 : 3/42 1/2
0.880.990.890.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

80
0-2
Inter Turku/2 
RoPS Rovaniemi 
1 : 04
-0.960.830.78-0.93
33
0-0
Tampere Utd 
SalPa Salo 
0 : 1/23
0.880.820.80-0.94

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
0-0
Peninsula Power1
Wynnum Wolves7
0 : 1 1/24
0.850.970.900.90
FT
4-1
Brisbane Roar U2110
Rochedale Rovers9
1/4 : 03 1/4
0.80-0.980.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-3
Green Gully SC141
Altona Magic SC101 
0 : 03
-0.980.840.950.89
FT
0-2
Dandenong City8
South Melbourne6
3/4 : 03
0.910.950.890.95
FT
2-0
Oakleigh Cannons1
Avondale Heights4
0 : 1/23
0.980.880.960.88
FT
2-1
Preston Lions3
Hume City2
0 : 1/22 3/4
0.950.910.970.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
5-0
Suwon FC5
Jeonnam Dragons16
0 : 3/43
0.900.960.850.99
FT
0-1
Cheonan City9
Gimhae City17
0 : 3/42 1/2
-0.990.850.960.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
Ulsan Citizen8
Yeoju FC7
0 : 02 1/4
0.79-0.97-0.900.70

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-3
Seoul WFC Nữ7
Suwon Nữ1
1 : 03
-0.860.700.75-0.93
FT
0-1
Sejong Sportstoto Nữ61
Mung. Sangmu Nữ31 
0 : 02 1/4
0.900.940.74-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
4-3
Shandong Taishan2
Yunnan Yukun7
0 : 3/43 3/4
0.870.990.850.99

Lịch bóng đá Nữ Việt Nam

FT
1-1
Hà Nội Watabe Nữ1
Thái Nguyên T&T Nữ3
0 : 01 3/4
0.850.850.800.90
FT
2-1
Than Khoáng Sản Nữ6
CLB TPHCM II Nữ5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

11/07
05h00
Juventude/RS6
Vila Nova/GO1
0 : 1/22
0.83-0.960.85-0.99
11/07
06h00
SC Recife/PE8
Botafogo/SP14
0 : 1/22
0.970.900.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

11/07
05h00
Leones del Norte12
Univ Catolica Quito6
1/4 : 02 1/4
-0.990.870.78-0.98
11/07
07h15
Tecnico Uni.7
Macara8
0 : 02
-0.960.840.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

11/07
05h00
Dep. Maldonado2
Albion FC (URU)3
0 : 1/42 1/2
0.79-0.97-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

11/07
07h05
Orlando Pride Nữ8
Kansas City Nữ5
0 : 02 3/4
-0.900.600.760.94
11/07
07h05
Racing Louisville Nữ16
Bay FC Nữ13
0 : 02 3/4
0.890.930.810.95
11/07
07h05
Boston Legacy Nữ15
Chicago RS Nữ14
0 : 13
0.860.840.67-0.97
11/07
09h05
Utah Royals Nữ4
NJ/NY Gotham Nữ7
1/4 : 02 1/4
0.850.970.860.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo