Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha - Lịch giải La Liga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
Rayo Vallecano14
Getafe10
0 : 1/21 3/4
-0.900.78-0.940.82
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
4-1
Celta Vigo7
Valencia18
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.990.89
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
Osasuna12
Athletic Bilbao8
0 : 02
-0.880.760.890.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-3
Elche9
Villarreal3
1/4 : 02 3/4
0.900.981.000.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-2
Espanyol5
Barcelona1
1 : 03
-0.970.850.86-0.98
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-3
Sevilla11
Levante19
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.83-0.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
5-1
Real Madrid2
Real Betis6
0 : 13
0.81-0.930.920.96
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
1-2
Mallorca16
Girona17
0 : 1/42 1/4
0.960.92-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
1-1
Alaves131
Real Oviedo201 
0 : 1/21 1/2
-0.980.860.80-0.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
Real Sociedad15
Atletico Madrid4
1/2 : 02 3/4
0.920.960.990.89
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Barcelona 19 16 1 2 53 20 49
2. Real Madrid 19 14 3 2 41 17 45
3. Villarreal 17 12 2 3 34 16 38
4. Atletico Madrid 19 11 5 3 34 17 38
5. Espanyol 18 10 3 5 22 19 33
6. Real Betis 18 7 7 4 30 24 28
7. Celta Vigo 18 6 8 4 24 20 26
8. Athletic Bilbao 19 7 3 9 17 25 24
9. Elche 18 5 7 6 24 23 22
10. Getafe 18 6 3 9 14 23 21
11. Sevilla 18 6 2 10 24 29 20
12. Osasuna 18 5 4 9 18 21 19
13. Alaves 18 5 4 9 15 21 19
14. Rayo Vallecano 18 4 7 7 14 21 19
15. Real Sociedad 18 4 6 8 22 26 18
16. Mallorca 18 4 6 8 20 26 18
17. Girona 18 4 6 8 17 34 18
18. Valencia 18 3 7 8 17 30 16
19. Levante 17 3 4 10 20 29 13
20. Real Oviedo 18 2 6 10 8 27 12
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Elche 18 12 1 5 66.7%
2. Villarreal 17 11 0 6 64.7%
3. Espanyol 18 11 2 5 61.1%
4. Barcelona 19 11 1 7 57.9%
5. Mallorca 18 9 1 8 50.0%
6. Real Betis 18 9 1 8 50.0%
7. Osasuna 18 9 1 8 50.0%
8. Girona 18 9 1 8 50.0%
9. Celta Vigo 18 9 0 9 50.0%
10. Levante 17 8 1 8 47.1%
11. Valencia 18 8 0 10 44.4%
12. Real Sociedad 18 8 1 9 44.4%
13. Getafe 18 8 0 10 44.4%
14. Rayo Vallecano 18 7 1 10 38.9%
15. Alaves 18 7 1 10 38.9%
16. Sevilla 18 7 2 9 38.9%
17. Real Oviedo 18 7 1 10 38.9%
18. Real Madrid 19 7 4 8 36.8%
19. Atletico Madrid 19 7 1 11 36.8%
20. Athletic Bilbao 19 6 2 11 31.6%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Rayo Vallecano 8 6 4 0 61.0% 38.0%
2. Alaves 8 8 2 0 33.0% 66.0%
3. Athletic Bilbao 7 9 3 0 36.0% 63.0%
4. Real Oviedo 7 8 3 0 72.0% 27.0%
5. Osasuna 6 9 3 0 50.0% 50.0%
6. Espanyol 6 9 3 0 38.0% 61.0%
7. Getafe 6 11 1 0 38.0% 61.0%
8. Mallorca 4 10 4 0 44.0% 55.0%
9. Elche 4 7 7 0 72.0% 27.0%
10. Real Sociedad 4 9 5 0 44.0% 55.0%
11. Valencia 3 11 4 0 61.0% 38.0%
12. Real Madrid 3 10 5 1 47.0% 52.0%
13. Celta Vigo 3 12 3 0 66.0% 33.0%
14. Atletico Madrid 3 12 3 1 52.0% 47.0%
15. Real Betis 2 10 5 1 72.0% 27.0%
16. Sevilla 2 11 5 0 38.0% 61.0%
17. Girona 2 12 4 0 50.0% 50.0%
18. Levante 1 11 5 0 58.0% 41.0%
19. Villarreal 1 10 6 0 64.0% 35.0%
20. Barcelona 0 9 9 1 57.0% 42.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Barcelona 15 4 17 2
2. Real Madrid 12 7 13 6
3. Sevilla 12 6 12 6
4. Girona 11 7 16 2
5. Mallorca 10 8 14 4
6. Elche 9 9 11 7
7. Real Sociedad 9 9 13 5
8. Real Betis 9 9 14 4
9. Levante 9 8 15 2
10. Villarreal 9 8 14 3
11. Espanyol 8 10 10 8
12. Valencia 8 10 12 6
13. Atletico Madrid 8 11 13 6
14. Alaves 7 11 10 8
15. Athletic Bilbao 7 12 10 9
16. Osasuna 6 12 10 8
17. Getafe 6 12 10 8
18. Rayo Vallecano 5 13 10 8
19. Real Oviedo 5 13 12 6
20. Celta Vigo 5 13 10 8

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo