LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
Athletic Bilbao5
Granada19
0 : 1 1/22 3/4
0.950.940.940.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
20/04
19h00
Celta Vigo17
Las Palmas12
0 : 3/42 1/2
0.87-0.970.930.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
20/04
21h15
Rayo Vallecano16
Osasuna11
0 : 1/42
0.83-0.93-0.930.83
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
20/04
23h30
Valencia7
Real Betis8
0 : 02
0.81-0.920.88-0.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
21/04
02h00
Girona3
Cadiz18
0 : 1 1/42 3/4
0.940.950.930.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
21/04
19h00
Getafe10
Real Sociedad6
1/4 : 02
-0.950.83-0.970.85
21/04
21h15
Almeria20
Villarreal9
1/2 : 03
0.84-0.960.930.95
21/04
23h30
Alaves14
Atletico Madrid4
1/2 : 02 1/4
0.950.93-0.970.85
22/04
02h00
Real Madrid1
Barcelona2
0 : 3/43
-0.950.830.910.97
23/04
02h00
Sevilla13
Mallorca15
0 : 1/22
0.990.891.000.88
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Real Madrid 31 24 6 1 67 20 78
2. Barcelona 31 21 7 3 62 34 70
3. Girona 31 20 5 6 63 39 65
4. Atletico Madrid 31 19 4 8 59 36 61
5. Athletic Bilbao 32 16 10 6 52 30 58
6. Real Sociedad 31 13 11 7 45 33 50
7. Valencia 31 13 8 10 34 32 47
8. Real Betis 31 11 12 8 38 37 45
9. Villarreal 31 10 9 12 49 54 39
10. Getafe 31 9 12 10 37 43 39
11. Osasuna 31 11 6 14 36 44 39
12. Las Palmas 31 10 7 14 29 35 37
13. Sevilla 31 8 10 13 39 44 34
14. Alaves 31 8 8 15 26 38 32
15. Mallorca 31 6 13 12 25 36 31
16. Rayo Vallecano 31 6 13 12 25 38 31
17. Celta Vigo 31 6 10 15 33 46 28
18. Cadiz 31 4 13 14 21 41 25
19. Granada 32 3 9 20 33 61 18
20. Almeria 31 1 11 19 30 62 14
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Girona 31 21 1 9 67.7%
2. Getafe 31 19 1 11 61.3%
3. Las Palmas 31 18 3 10 58.1%
4. Real Betis 31 17 3 11 54.8%
5. Athletic Bilbao 32 17 1 14 53.1%
6. Valencia 31 16 2 13 51.6%
7. Mallorca 31 16 2 13 51.6%
8. Real Madrid 31 16 2 13 51.6%
9. Osasuna 31 15 2 14 48.4%
10. Cadiz 31 15 2 14 48.4%
11. Alaves 31 14 2 15 45.2%
12. Real Sociedad 31 14 0 17 45.2%
13. Almeria 31 13 1 17 41.9%
14. Rayo Vallecano 31 13 4 14 41.9%
15. Sevilla 31 13 2 16 41.9%
16. Atletico Madrid 31 13 3 15 41.9%
17. Villarreal 31 12 2 17 38.7%
18. Barcelona 31 12 1 18 38.7%
19. Celta Vigo 31 10 1 20 32.3%
20. Granada 32 9 1 22 28.1%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Mallorca 16 9 5 1 48.0% 51.0%
2. Valencia 14 11 6 0 41.0% 58.0%
3. Alaves 12 15 3 1 48.0% 51.0%
4. Rayo Vallecano 11 15 4 1 64.0% 35.0%
5. Las Palmas 11 18 2 0 41.0% 58.0%
6. Real Sociedad 11 12 6 2 45.0% 54.0%
7. Cadiz 10 16 5 0 67.0% 32.0%
8. Barcelona 10 9 10 2 38.0% 61.0%
9. Celta Vigo 10 13 7 1 38.0% 61.0%
10. Getafe 10 12 8 1 54.0% 45.0%
11. Sevilla 9 14 7 1 45.0% 54.0%
12. Almeria 8 11 11 1 48.0% 51.0%
13. Real Betis 8 17 6 0 58.0% 41.0%
14. Girona 8 12 8 3 38.0% 61.0%
15. Granada 8 13 10 1 59.0% 40.0%
16. Osasuna 7 17 7 0 54.0% 45.0%
17. Athletic Bilbao 7 16 8 1 68.0% 31.0%
18. Real Madrid 6 15 10 0 58.0% 41.0%
19. Atletico Madrid 6 15 8 2 38.0% 61.0%
20. Villarreal 4 14 11 2 48.0% 51.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Almeria 20 11 23 8
2. Atletico Madrid 20 11 25 6
3. Villarreal 20 11 22 9
4. Girona 19 12 22 9
5. Barcelona 18 13 21 10
6. Real Madrid 16 15 22 9
7. Real Sociedad 15 16 20 11
8. Celta Vigo 15 16 22 9
9. Sevilla 15 16 21 10
10. Getafe 13 18 24 7
11. Athletic Bilbao 13 19 21 11
12. Valencia 12 19 18 13
13. Real Betis 12 19 21 10
14. Granada 12 20 24 8
15. Osasuna 12 19 22 9
16. Rayo Vallecano 10 21 17 14
17. Las Palmas 9 22 17 14
18. Mallorca 8 23 16 15
19. Alaves 8 23 20 11
20. Cadiz 7 24 18 13

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo