Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha - Lịch giải La Liga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-2
Levante19
Elche9
0 : 1/42 1/2
0.940.940.900.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-3
Rayo Vallecano15
Osasuna8
0 : 1/42
0.920.960.78-0.90
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-2
Valencia14
Espanyol5
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.980.86
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
Sevilla11
Athletic Bilbao12
0 : 02
0.81-0.930.85-0.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-2
Villarreal4
Real Madrid1
1/2 : 03 1/4
0.970.910.87-0.99
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Atletico Madrid3
Mallorca16
0 : 1 1/22 3/4
0.970.91-0.980.86
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
38
0-0
Barcelona2
Real Oviedo20
0 : 2 1/24
1.000.88-0.950.83
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
26/01
00h30
Real Sociedad10
Celta Vigo7
0 : 1/42 1/4
0.87-0.980.84-0.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
26/01
03h00
Alaves18
Real Betis6
0 : 02
0.940.950.881.00
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
27/01
03h00
Girona13
Getafe17
0 : 1/21 3/4
-0.920.790.80-0.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Real Madrid 21 16 3 2 45 17 51
2. Barcelona 20 16 1 3 54 22 49
3. Atletico Madrid 21 13 5 3 38 17 44
4. Villarreal 20 13 2 5 37 21 41
5. Espanyol 21 10 4 7 25 25 34
6. Real Betis 20 8 8 4 33 25 32
7. Celta Vigo 20 8 8 4 28 20 32
8. Osasuna 21 7 4 10 24 25 25
9. Elche 21 5 9 7 29 29 24
10. Real Sociedad 20 6 6 8 26 28 24
11. Sevilla 21 7 3 11 28 33 24
12. Athletic Bilbao 21 7 3 11 20 30 24
13. Girona 20 6 6 8 20 34 24
14. Valencia 21 5 8 8 22 33 23
15. Rayo Vallecano 21 5 7 9 17 28 22
16. Mallorca 21 5 6 10 24 33 21
17. Getafe 20 6 3 11 15 26 21
18. Alaves 20 5 4 11 16 25 19
19. Levante 20 4 5 11 24 34 17
20. Real Oviedo 20 2 7 11 11 31 13
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Villarreal 19 12 0 7 63.2%
2. Elche 21 13 1 7 61.9%
3. Levante 20 11 1 8 55.0%
4. Girona 20 11 1 8 55.0%
5. Barcelona 20 11 1 8 55.0%
6. Celta Vigo 20 11 0 9 55.0%
7. Osasuna 21 11 1 9 52.4%
8. Espanyol 21 11 2 8 52.4%
9. Mallorca 20 10 1 9 50.0%
10. Real Betis 20 10 1 9 50.0%
11. Real Sociedad 20 10 1 9 50.0%
12. Valencia 21 10 0 11 47.6%
13. Alaves 20 8 1 11 40.0%
14. Sevilla 20 8 2 10 40.0%
15. Real Oviedo 20 8 1 11 40.0%
16. Getafe 20 8 0 12 40.0%
17. Rayo Vallecano 21 8 1 12 38.1%
18. Real Madrid 20 7 4 9 35.0%
19. Atletico Madrid 20 7 1 12 35.0%
20. Athletic Bilbao 20 6 2 12 30.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Alaves 9 8 3 0 35.0% 65.0%
2. Rayo Vallecano 8 8 5 0 57.0% 42.0%
3. Osasuna 7 9 5 0 47.0% 52.0%
4. Athletic Bilbao 7 9 4 0 35.0% 65.0%
5. Real Oviedo 7 9 4 0 70.0% 30.0%
6. Getafe 7 12 1 0 35.0% 65.0%
7. Espanyol 6 11 4 0 42.0% 57.0%
8. Valencia 4 12 5 0 57.0% 42.0%
9. Mallorca 4 11 5 0 40.0% 60.0%
10. Elche 4 8 9 0 71.0% 28.0%
11. Celta Vigo 4 13 3 0 60.0% 40.0%
12. Atletico Madrid 4 12 3 1 50.0% 50.0%
13. Real Sociedad 4 11 5 0 40.0% 60.0%
14. Real Madrid 3 11 5 1 50.0% 50.0%
15. Sevilla 3 11 6 0 40.0% 60.0%
16. Girona 3 13 4 0 50.0% 50.0%
17. Real Betis 2 12 5 1 75.0% 25.0%
18. Levante 1 13 6 0 60.0% 40.0%
19. Villarreal 1 11 7 0 68.0% 31.0%
20. Barcelona 0 10 9 1 55.0% 45.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Barcelona 16 4 18 2
2. Sevilla 13 7 13 7
3. Mallorca 12 8 16 4
4. Real Madrid 12 8 13 7
5. Elche 11 10 13 8
6. Real Sociedad 11 9 15 5
7. Girona 11 9 18 2
8. Levante 10 10 16 4
9. Villarreal 10 9 14 5
10. Espanyol 9 12 12 9
11. Valencia 9 12 13 8
12. Real Betis 9 11 14 6
13. Alaves 8 12 10 10
14. Rayo Vallecano 8 13 13 8
15. Osasuna 8 13 13 8
16. Athletic Bilbao 8 12 11 9
17. Atletico Madrid 8 12 13 7
18. Getafe 7 13 11 9
19. Real Oviedo 6 14 13 7
20. Celta Vigo 6 14 11 9

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo