Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh - Lịch giải Championship

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-2
Birmingham13
Coventry11 
0 : 02 3/4
0.980.90-0.990.86
FT
3-0
QPR11
Sheffield Wed.24
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.82-0.960.83
04/01
Hoãn
Sheffield Utd16
Oxford Utd23
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.950.92
FT
1-2
Derby County12
Wrexham9
0 : 1/42
0.890.990.79-0.93
FT
0-2
Norwich22
Stoke City8
0 : 1/22 1/2
-0.990.87-0.950.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Millwall5
Swansea City17
0 : 1/42 1/4
0.85-0.97-0.930.80
FT
0-2
Bristol City10
Preston North End4
0 : 1/22 1/2
0.85-0.97-0.950.82
FT
2-2
Blackburn Rovers20
Charlton Athletic19
0 : 1/42
0.82-0.940.880.99
04/01
Hoãn
Hull City7
Watford6
0 : 02 1/4
-0.920.790.940.93
04/01
Hoãn
Portsmouth21
Ipswich3
1 : 02 1/4
0.80-0.930.940.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-0
Middlesbrough2
Southampton15
0 : 1/42 3/4
0.980.900.970.90
06/01
03h00
Leicester City14
West Brom18
0 : 02 1/4
1.000.880.930.94
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG NHẤT ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Coventry 26 15 7 4 57 29 52
2. Middlesbrough 26 13 7 6 37 26 46
3. Ipswich 25 12 8 5 42 24 44
4. Preston North End 26 11 10 5 36 25 43
5. Millwall 26 12 7 7 29 33 43
6. Watford 25 11 8 6 37 29 41
7. Hull City 25 12 5 8 40 38 41
8. Stoke City 26 12 4 10 32 23 40
9. Wrexham 26 10 10 6 38 32 40
10. Bristol City 26 11 6 9 38 29 39
11. QPR 26 11 5 10 38 39 38
12. Derby County 26 9 8 9 35 35 35
13. Birmingham 26 9 7 10 35 36 34
14. Leicester City 25 9 7 9 35 37 34
15. Southampton 26 8 9 9 38 38 33
16. Sheffield Utd 25 10 2 13 36 38 32
17. Swansea City 26 9 5 12 27 33 32
18. West Brom 25 9 4 12 28 33 31
19. Charlton Athletic 25 7 8 10 25 32 29
20. Blackburn Rovers 25 7 7 11 24 30 28
21. Portsmouth 24 6 7 11 21 35 25
22. Norwich 26 6 6 14 28 39 24
23. Oxford Utd 25 5 7 13 25 35 22
24. Sheffield Wed. 25 1 8 16 18 51 11
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo