Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh - Lịch giải Championship

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-3
West Brom19
Middlesbrough2
0 : 02 1/2
0.78-0.90-0.990.86
FT
3-0
Ipswich3
Blackburn Rovers20
0 : 12 1/2
0.881.000.970.90
FT
2-1
Coventry1
Leicester City13
0 : 12 3/4
1.000.880.80-0.93
FT
0-2
Watford8
Millwall4
0 : 1/42 1/2
0.881.00-0.960.83
FT
1-2
Wrexham10
Norwich22
0 : 1/42 1/2
0.881.000.920.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Southampton15
Hull City5
0 : 12 3/4
-0.980.860.880.99
FT
0-1
Preston North End6
Derby County12
0 : 1/42
0.970.910.80-0.93
FT
0-0
Oxford Utd23
Bristol City9
1/4 : 02 1/4
0.980.900.78-0.92
FT
0-0
Stoke City7
QPR11
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.940.93
FT
1-0
Charlton Athletic18
Sheffield Utd17
1/2 : 02 1/2
0.920.960.990.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Sheffield Wed.24
Portsmouth21
1/2 : 02 1/4
-0.970.850.86-0.99
FT
1-1
Swansea City16
Birmingham14
0 : 02 1/4
0.960.920.930.94
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG NHẤT ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Coventry 27 16 7 4 59 30 55
2. Middlesbrough 27 14 7 6 40 28 49
3. Ipswich 26 13 8 5 45 24 47
4. Millwall 27 13 7 7 31 33 46
5. Hull City 26 13 5 8 42 39 44
6. Preston North End 27 11 10 6 36 26 43
7. Stoke City 27 12 5 10 32 23 41
8. Watford 26 11 8 7 37 31 41
9. Bristol City 27 11 7 9 38 29 40
10. Wrexham 27 10 10 7 39 34 40
11. QPR 27 11 6 10 38 39 39
12. Derby County 27 10 8 9 36 35 38
13. Leicester City 27 10 7 10 38 40 37
14. Birmingham 27 9 8 10 36 37 35
15. Southampton 27 8 9 10 39 40 33
16. Swansea City 27 9 6 12 28 34 33
17. Sheffield Utd 26 10 2 14 36 39 32
18. Charlton Athletic 26 8 8 10 26 32 32
19. West Brom 27 9 4 14 31 38 31
20. Blackburn Rovers 26 7 7 12 24 33 28
21. Portsmouth 25 7 7 11 22 35 28
22. Norwich 27 7 6 14 30 40 27
23. Oxford Utd 26 5 8 13 25 35 23
24. Sheffield Wed. 26 1 8 17 18 52 11
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo