Lịch thi đấu VĐQG Italia - Lịch giải Serie A

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
Pisa19
Atalanta7
1 : 02 1/2
0.910.970.83-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
Udinese10
Inter Milan1
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.931.000.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
Napoli3
Sassuolo11
0 : 12 1/4
0.78-0.900.940.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
84
1-0
Cagliari16
Juventus4
1 : 02 1/4
0.890.990.950.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
18/01
18h30
Parma14
Genoa15
0 : 02
0.910.970.87-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/01
21h00
Bologna8
Fiorentina18
0 : 1/42 1/2
0.890.99-0.970.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL
19/01
00h00
Torino12
Roma5
1/4 : 02 1/4
-0.950.830.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL
19/01
02h45
AC Milan2
Lecce17
0 : 1 1/22 1/2
0.950.930.900.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
20/01
00h30
Cremonese13
Verona20
0 : 02 1/4
0.77-0.89-0.930.81
Trực tiếp: ON FOOTBALL
20/01
02h45
Lazio9
Como6
0 : 02
0.910.970.78-0.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ITALIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Inter Milan 21 16 1 4 44 17 49
2. AC Milan 20 12 7 1 33 16 43
3. Napoli 21 13 4 4 31 17 43
4. Juventus 20 11 6 3 32 16 39
5. Roma 20 13 0 7 24 12 39
6. Como 20 9 7 4 28 16 34
7. Atalanta 21 8 8 5 26 20 32
8. Bologna 20 8 6 6 29 22 30
9. Lazio 20 7 7 6 21 16 28
10. Udinese 21 7 5 9 22 33 26
11. Sassuolo 21 6 5 10 23 28 23
12. Torino 20 6 5 9 21 32 23
13. Cremonese 20 5 7 8 20 28 22
14. Parma 20 5 7 8 14 22 22
15. Genoa 20 4 7 9 22 29 19
16. Cagliari 20 4 7 9 21 30 19
17. Lecce 20 4 5 11 13 28 17
18. Fiorentina 20 2 8 10 21 31 14
19. Pisa 21 1 11 9 16 31 14
20. Verona 20 2 7 11 17 34 13
  Champions League   Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Roma 20 12 1 7 60.0%
2. Cagliari 20 12 2 6 60.0%
3. Pisa 21 12 1 8 57.1%
4. Como 20 11 0 9 55.0%
5. Parma 20 11 2 7 55.0%
6. AC Milan 20 11 3 6 55.0%
7. Inter Milan 21 11 1 9 52.4%
8. Torino 20 10 0 10 50.0%
9. Bologna 20 10 1 9 50.0%
10. Napoli 21 10 2 9 47.6%
11. Juventus 20 9 2 9 45.0%
12. Cremonese 20 9 3 8 45.0%
13. Sassuolo 21 9 2 10 42.9%
14. Udinese 21 9 0 12 42.9%
15. Lazio 20 8 0 12 40.0%
16. Lecce 20 8 2 10 40.0%
17. Atalanta 21 8 1 12 38.1%
18. Genoa 20 6 4 10 30.0%
19. Verona 20 6 3 11 30.0%
20. Fiorentina 20 5 2 13 25.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Roma 11 7 2 0 30.0% 70.0%
2. Lazio 9 8 3 0 65.0% 35.0%
3. Pisa 8 6 7 0 66.0% 33.0%
4. Napoli 8 7 6 0 52.0% 47.0%
5. Parma 8 10 2 0 60.0% 40.0%
6. Lecce 8 9 3 0 45.0% 55.0%
7. Torino 7 8 5 0 35.0% 65.0%
8. Cremonese 6 8 6 0 60.0% 40.0%
9. Como 6 10 4 0 70.0% 30.0%
10. Sassuolo 6 10 5 0 47.0% 52.0%
11. AC Milan 6 9 5 0 45.0% 55.0%
12. Juventus 5 12 2 1 50.0% 50.0%
13. Inter Milan 5 9 6 1 38.0% 61.0%
14. Atalanta 5 13 3 0 61.0% 38.0%
15. Verona 5 9 6 0 55.0% 45.0%
16. Udinese 5 11 5 0 47.0% 52.0%
17. Bologna 5 8 7 0 65.0% 35.0%
18. Fiorentina 5 9 6 0 60.0% 40.0%
19. Genoa 4 13 3 0 45.0% 55.0%
20. Cagliari 4 12 4 0 55.0% 45.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Torino 12 8 14 6
2. Inter Milan 12 9 16 5
3. Verona 12 8 14 6
4. Genoa 12 8 15 5
5. Fiorentina 11 9 11 9
6. Sassuolo 10 11 14 7
7. AC Milan 10 10 12 8
8. Udinese 10 11 16 5
9. Cagliari 10 10 13 7
10. Napoli 9 12 15 6
11. Bologna 9 11 10 10
12. Pisa 8 13 11 10
13. Cremonese 8 12 13 7
14. Juventus 8 12 14 6
15. Lecce 7 13 12 8
16. Como 7 13 12 8
17. Parma 6 14 11 9
18. Atalanta 6 15 15 6
19. Roma 5 15 13 7
20. Lazio 4 16 9 11

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo