Lịch thi đấu VĐQG Italia - Lịch giải Serie A

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
6-2
Inter Milan1
Pisa20
0 : 1 1/23
0.84-0.960.900.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
6-0
Como6
Torino16
0 : 12 1/2
0.930.950.87-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
Fiorentina18
Cagliari12
0 : 1/22 1/2
0.83-0.951.000.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
Lecce17
Lazio9
1/2 : 01 3/4
0.84-0.960.87-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
Sassuolo10
Cremonese14
0 : 1/22 1/4
-0.940.82-0.930.80
Trực tiếp: ON FOOTBALL
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-2
Genoa13
Bologna81 
1/4 : 02
0.80-0.930.82-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
4-0
Atalanta7
Parma15
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.861.000.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-0
Juventus5
Napoli4
0 : 1/22
0.930.950.86-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
Roma3
AC Milan2
0 : 02 1/4
0.84-0.960.930.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
27/01
02h45
Verona19
Udinese11
0 : 02
-0.990.880.990.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ITALIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Inter Milan 22 17 1 4 50 19 52
2. AC Milan 22 13 8 1 35 17 47
3. Roma 22 14 1 7 27 13 43
4. Napoli 22 13 4 5 31 20 43
5. Juventus 22 12 6 4 35 17 42
6. Como 22 11 7 4 37 16 40
7. Atalanta 22 9 8 5 30 20 35
8. Bologna 22 8 6 8 32 27 30
9. Lazio 22 7 8 7 21 19 29
10. Sassuolo 22 7 5 10 24 28 26
11. Udinese 21 7 5 9 22 33 26
12. Cagliari 22 6 7 9 24 31 25
13. Genoa 22 5 8 9 25 31 23
14. Cremonese 22 5 8 9 20 29 23
15. Parma 22 5 8 9 14 26 23
16. Torino 22 6 5 11 21 40 23
17. Lecce 22 4 6 12 13 29 18
18. Fiorentina 22 3 8 11 24 34 17
19. Verona 21 2 8 11 17 34 14
20. Pisa 22 1 11 10 18 37 14
  Champions League   Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Cagliari 22 14 2 6 63.6%
2. Como 22 13 0 9 59.1%
3. Roma 22 13 2 7 59.1%
4. Inter Milan 22 12 1 9 54.5%
5. Pisa 22 12 1 9 54.5%
6. Parma 22 11 3 8 50.0%
7. AC Milan 22 11 4 7 50.0%
8. Juventus 22 10 2 10 45.5%
9. Sassuolo 22 10 2 10 45.5%
10. Napoli 22 10 2 10 45.5%
11. Torino 22 10 0 12 45.5%
12. Bologna 22 10 1 11 45.5%
13. Lecce 22 10 2 10 45.5%
14. Udinese 21 9 0 12 42.9%
15. Atalanta 22 9 1 12 40.9%
16. Cremonese 22 9 3 10 40.9%
17. Lazio 22 8 0 14 36.4%
18. Verona 21 7 3 11 33.3%
19. Genoa 22 7 5 10 31.8%
20. Fiorentina 22 6 2 14 27.3%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Roma 11 9 2 0 36.0% 63.0%
2. Lazio 10 9 3 0 63.0% 36.0%
3. Lecce 10 9 3 0 45.0% 54.0%
4. Parma 9 10 3 0 63.0% 36.0%
5. Cremonese 8 8 6 0 59.0% 40.0%
6. Pisa 8 6 7 1 63.0% 36.0%
7. Napoli 8 8 6 0 50.0% 50.0%
8. Sassuolo 7 10 5 0 45.0% 54.0%
9. Torino 7 9 6 0 40.0% 59.0%
10. AC Milan 7 10 5 0 45.0% 54.0%
11. Juventus 6 13 2 1 45.0% 54.0%
12. Verona 6 9 6 0 57.0% 42.0%
13. Como 6 11 5 0 68.0% 31.0%
14. Genoa 5 13 4 0 45.0% 54.0%
15. Inter Milan 5 9 6 2 36.0% 63.0%
16. Atalanta 5 13 4 0 63.0% 36.0%
17. Udinese 5 11 5 0 47.0% 52.0%
18. Cagliari 5 13 4 0 50.0% 50.0%
19. Bologna 5 9 8 0 59.0% 40.0%
20. Fiorentina 5 11 6 0 54.0% 45.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Torino 13 9 16 6
2. Genoa 13 9 16 6
3. Inter Milan 13 9 17 5
4. Fiorentina 13 9 13 9
5. Verona 12 9 14 7
6. Cagliari 11 11 14 8
7. Bologna 11 11 12 10
8. Napoli 10 12 16 6
9. Sassuolo 10 12 15 7
10. AC Milan 10 12 12 10
11. Udinese 10 11 16 5
12. Pisa 9 13 12 10
13. Juventus 9 13 15 7
14. Como 9 13 14 8
15. Cremonese 8 14 14 8
16. Lecce 7 15 12 10
17. Parma 7 15 12 10
18. Atalanta 7 15 16 6
19. Roma 5 17 14 8
20. Lazio 5 17 10 12

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo