Lịch thi đấu VĐQG Đức - Lịch giải Bundesliga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức vòng 26

FT
1-0
Stuttgart 
Leipzig 
0 : 03 1/2
0.87-0.990.83-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Đức vòng 27

21/03
02h30
Leipzig 
Hoffenheim 
0 : 1/23 1/4
0.970.910.87-0.99
21/03
21h30
Heidenheim 
B.Leverkusen 
  
    
21/03
21h30
Bayern Munich 
Union Berlin 
  
    
21/03
21h30
FC Koln 
M.gladbach 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
21/03
21h30
Wolfsburg 
Wer.Bremen 
  
    
22/03
00h30
B.Dortmund 
Hamburger 
  
    
22/03
21h30
Mainz 
Ein.Frankfurt 
  
    
22/03
23h30
St. Pauli 
Freiburg 
  
    
23/03
01h30
Augsburg 
Stuttgart 
  
    

Lịch VĐQG Đức vòng 28

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/04
20h30
Ein.Frankfurt 
FC Koln 
  
    
04/04
20h30
Wer.Bremen 
Leipzig 
  
    
04/04
20h30
Hoffenheim 
Mainz 
  
    
04/04
20h30
Stuttgart 
B.Dortmund 
  
    
04/04
20h30
Hamburger 
Augsburg 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/04
20h30
M.gladbach 
Heidenheim 
  
    
04/04
20h30
Freiburg 
Bayern Munich 
  
    
04/04
20h30
B.Leverkusen 
Wolfsburg 
  
    
04/04
20h30
Union Berlin 
St. Pauli 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Đức vòng 29

11/04
20h30
B.Dortmund 
B.Leverkusen 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
11/04
20h30
Mainz 
Freiburg 
  
    
11/04
20h30
Wolfsburg 
Ein.Frankfurt 
  
    
11/04
20h30
Augsburg 
Hoffenheim 
  
    
11/04
20h30
Leipzig 
M.gladbach 
  
    
11/04
20h30
Heidenheim 
Union Berlin 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
11/04
20h30
St. Pauli 
Bayern Munich 
  
    
11/04
20h30
FC Koln 
Wer.Bremen 
  
    
11/04
20h30
Stuttgart 
Hamburger 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức vòng 30

18/04
20h30
Hoffenheim 
B.Dortmund 
  
    
18/04
20h30
Freiburg 
Heidenheim 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
20h30
B.Leverkusen 
Augsburg 
  
    
18/04
20h30
M.gladbach 
Mainz 
  
    
18/04
20h30
St. Pauli 
FC Koln 
  
    
18/04
20h30
Bayern Munich 
Stuttgart 
  
    
18/04
20h30
Union Berlin 
Wolfsburg 
  
    
18/04
20h30
Ein.Frankfurt 
Leipzig 
  
    
18/04
20h30
Wer.Bremen 
Hamburger 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Đức vòng 31

25/04
20h30
Hamburger 
Hoffenheim 
  
    
25/04
20h30
B.Dortmund 
Freiburg 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 26 21 4 1 93 25 67
2. B.Dortmund 26 17 7 2 55 26 58
3. Hoffenheim 26 15 5 6 54 34 50
4. Stuttgart 26 15 5 6 51 34 50
5. Leipzig 26 14 5 7 48 35 47
6. B.Leverkusen 26 13 6 7 49 33 45
7. Ein.Frankfurt 26 10 8 8 49 49 38
8. Freiburg 26 9 7 10 37 43 34
9. Union Berlin 26 8 7 11 31 42 31
10. Augsburg 26 9 4 13 31 45 31
11. Hamburger 26 7 9 10 29 37 30
12. M.gladbach 26 7 7 12 30 43 28
13. Mainz 26 6 9 11 31 41 27
14. FC Koln 26 6 7 13 35 44 25
15. Wer.Bremen 26 6 7 13 29 47 25
16. St. Pauli 26 6 6 14 23 42 24
17. Wolfsburg 26 5 6 15 35 56 21
18. Heidenheim 26 3 5 18 24 58 14
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Hoffenheim 26 17 1 8 65.4%
2. Bayern Munich 26 16 1 9 61.5%
3. B.Dortmund 26 14 2 10 53.8%
4. Leipzig 25 13 0 12 52.0%
5. Hamburger 26 13 3 10 50.0%
6. B.Leverkusen 26 13 1 12 50.0%
7. Stuttgart 25 12 2 11 48.0%
8. Ein.Frankfurt 26 12 5 9 46.2%
9. St. Pauli 26 12 2 12 46.2%
10. Augsburg 26 12 4 10 46.2%
11. M.gladbach 26 11 3 12 42.3%
12. Mainz 26 11 1 14 42.3%
13. Freiburg 26 11 4 11 42.3%
14. FC Koln 26 11 2 13 42.3%
15. Union Berlin 26 10 2 14 38.5%
16. Wer.Bremen 26 9 3 14 34.6%
17. Heidenheim 26 8 3 15 30.8%
18. Wolfsburg 26 8 1 17 30.8%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Union Berlin 8 8 9 1 50.0% 50.0%
2. M.gladbach 7 10 8 1 61.0% 38.0%
3. Hamburger 7 12 7 0 46.0% 53.0%
4. St. Pauli 6 15 5 0 50.0% 50.0%
5. Mainz 5 12 8 1 61.0% 38.0%
6. Freiburg 5 12 7 2 50.0% 50.0%
7. FC Koln 5 11 9 1 50.0% 50.0%
8. Augsburg 5 12 9 0 46.0% 53.0%
9. Wer.Bremen 5 12 9 0 53.0% 46.0%
10. Hoffenheim 4 9 13 0 61.0% 38.0%
11. Ein.Frankfurt 4 8 11 3 57.0% 42.0%
12. Wolfsburg 4 9 11 2 50.0% 50.0%
13. Stuttgart 4 9 12 0 44.0% 56.0%
14. B.Leverkusen 4 12 9 1 61.0% 38.0%
15. Leipzig 3 11 11 0 68.0% 32.0%
16. Heidenheim 3 14 9 0 53.0% 46.0%
17. B.Dortmund 3 15 8 0 50.0% 50.0%
18. Bayern Munich 0 7 17 2 42.0% 57.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 25 1 25 1
2. Stuttgart 19 6 20 5
3. Wolfsburg 18 8 23 3
4. Hoffenheim 17 9 22 4
5. Leipzig 17 8 17 8
6. Heidenheim 17 9 18 8
7. Freiburg 16 10 17 9
8. Ein.Frankfurt 16 10 19 7
9. FC Koln 15 11 19 7
10. Augsburg 15 11 18 8
11. B.Dortmund 15 11 24 2
12. Union Berlin 14 12 17 9
13. M.gladbach 14 12 16 10
14. St. Pauli 14 12 19 7
15. Wer.Bremen 14 12 19 7
16. B.Leverkusen 14 12 22 4
17. Hamburger 13 13 18 8
18. Mainz 13 13 21 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo