Lịch thi đấu VĐQG Đức - Lịch giải Bundesliga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức vòng 24

FT
1-2
Hamburger 
Leipzig 
1/2 : 03
-0.960.840.83-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Đức vòng 25

07/03
20h30
Mainz 
Stuttgart 
  
    
07/03
20h30
Freiburg 
B.Leverkusen 
  
    
07/03
20h30
Heidenheim 
Hoffenheim 
  
    
07/03
20h30
Leipzig 
Augsburg 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
07/03
20h30
St. Pauli 
Ein.Frankfurt 
  
    
07/03
20h30
FC Koln 
B.Dortmund 
  
    
07/03
20h30
Union Berlin 
Wer.Bremen 
  
    
07/03
20h30
Bayern Munich 
M.gladbach 
0 : 2 1/24
0.980.900.910.97
07/03
20h30
Wolfsburg 
Hamburger 
  
    

Lịch VĐQG Đức vòng 26

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
14/03
20h30
Hoffenheim 
Wolfsburg 
  
    
14/03
20h30
Freiburg 
Union Berlin 
  
    
14/03
20h30
B.Dortmund 
Augsburg 
  
    
14/03
20h30
M.gladbach 
St. Pauli 
  
    
14/03
20h30
B.Leverkusen 
Bayern Munich 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
14/03
20h30
Stuttgart 
Leipzig 
  
    
14/03
20h30
Ein.Frankfurt 
Heidenheim 
  
    
14/03
20h30
Wer.Bremen 
Mainz 
  
    
14/03
20h30
Hamburger 
FC Koln 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Đức vòng 27

21/03
20h30
Heidenheim 
B.Leverkusen 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
21/03
20h30
St. Pauli 
Freiburg 
  
    
21/03
20h30
Bayern Munich 
Union Berlin 
  
    
21/03
20h30
Leipzig 
Hoffenheim 
  
    
21/03
20h30
FC Koln 
M.gladbach 
  
    
21/03
20h30
Wolfsburg 
Wer.Bremen 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
21/03
20h30
B.Dortmund 
Hamburger 
  
    
21/03
20h30
Augsburg 
Stuttgart 
  
    
21/03
20h30
Mainz 
Ein.Frankfurt 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức vòng 28

04/04
20h30
Ein.Frankfurt 
FC Koln 
  
    
04/04
20h30
Wer.Bremen 
Leipzig 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/04
20h30
Hoffenheim 
Mainz 
  
    
04/04
20h30
Stuttgart 
B.Dortmund 
  
    
04/04
20h30
Hamburger 
Augsburg 
  
    
04/04
20h30
M.gladbach 
Heidenheim 
  
    
04/04
20h30
Freiburg 
Bayern Munich 
  
    
04/04
20h30
B.Leverkusen 
Wolfsburg 
  
    
04/04
20h30
Union Berlin 
St. Pauli 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Đức vòng 29

11/04
20h30
B.Dortmund 
B.Leverkusen 
  
    
11/04
20h30
St. Pauli 
Bayern Munich 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 24 20 3 1 88 23 63
2. B.Dortmund 24 15 7 2 51 25 52
3. Hoffenheim 24 14 4 6 49 31 46
4. Stuttgart 24 14 4 6 48 32 46
5. Leipzig 24 13 5 6 46 33 44
6. B.Leverkusen 23 12 4 7 44 29 40
7. Ein.Frankfurt 24 9 7 8 48 49 34
8. Freiburg 24 9 6 9 34 39 33
9. Augsburg 24 9 4 11 30 41 31
10. Union Berlin 24 7 7 10 29 38 28
11. Hamburger 23 6 8 9 26 34 26
12. M.gladbach 24 6 7 11 27 39 25
13. FC Koln 24 6 6 12 33 41 24
14. Mainz 24 5 8 11 27 39 23
15. St. Pauli 24 6 5 13 23 40 23
16. Wer.Bremen 24 5 7 12 25 44 22
17. Wolfsburg 24 5 5 14 33 53 20
18. Heidenheim 24 3 5 16 22 53 14
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Hoffenheim 24 16 1 7 66.7%
2. Bayern Munich 24 15 1 8 62.5%
3. Leipzig 24 13 0 11 54.2%
4. Hamburger 23 12 3 8 52.2%
5. Ein.Frankfurt 24 12 3 9 50.0%
6. St. Pauli 24 12 1 11 50.0%
7. Stuttgart 24 12 2 10 50.0%
8. B.Dortmund 24 12 2 10 50.0%
9. B.Leverkusen 23 11 1 11 47.8%
10. Augsburg 24 11 4 9 45.8%
11. M.gladbach 24 10 3 11 41.7%
12. Freiburg 24 10 4 10 41.7%
13. FC Koln 24 10 2 12 41.7%
14. Mainz 24 9 1 14 37.5%
15. Union Berlin 24 9 2 13 37.5%
16. Heidenheim 24 8 2 14 33.3%
17. Wer.Bremen 24 8 3 13 33.3%
18. Wolfsburg 24 7 1 16 29.2%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. M.gladbach 7 9 7 1 62.0% 37.0%
2. Union Berlin 7 8 8 1 54.0% 45.0%
3. Hamburger 6 10 7 0 47.0% 52.0%
4. Mainz 5 11 7 1 58.0% 41.0%
5. St. Pauli 5 14 5 0 45.0% 54.0%
6. FC Koln 5 9 9 1 50.0% 50.0%
7. Augsburg 5 10 9 0 45.0% 54.0%
8. Wer.Bremen 5 11 8 0 54.0% 45.0%
9. Hoffenheim 4 8 12 0 58.0% 41.0%
10. Wolfsburg 4 7 11 2 50.0% 50.0%
11. Stuttgart 4 9 11 0 41.0% 58.0%
12. Freiburg 4 12 6 2 50.0% 50.0%
13. Leipzig 3 10 11 0 70.0% 29.0%
14. B.Leverkusen 3 11 8 1 60.0% 39.0%
15. B.Dortmund 3 13 8 0 50.0% 50.0%
16. Ein.Frankfurt 2 8 11 3 58.0% 41.0%
17. Heidenheim 2 14 8 0 54.0% 45.0%
18. Bayern Munich 0 6 16 2 41.0% 58.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 24 0 23 1
2. Stuttgart 18 6 19 5
3. Wolfsburg 17 7 22 2
4. Hoffenheim 16 8 21 3
5. Leipzig 16 8 16 8
6. Ein.Frankfurt 16 8 19 5
7. Heidenheim 16 8 17 7
8. Freiburg 15 9 16 8
9. St. Pauli 14 10 18 6
10. FC Koln 14 10 17 7
11. Augsburg 14 10 16 8
12. B.Dortmund 14 10 22 2
13. M.gladbach 13 11 14 10
14. Union Berlin 13 11 16 8
15. Wer.Bremen 13 11 17 7
16. B.Leverkusen 13 10 20 3
17. Hamburger 12 11 16 7
18. Mainz 12 12 19 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo