Lịch thi đấu VĐQG Đức - Lịch giải Bundesliga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức vòng 34

FT
2-2
Ein.Frankfurt 
Stuttgart 
1/2 : 03 3/4
-0.950.830.920.96
FT
0-2
Wer.Bremen 
B.Dortmund 
1/2 : 03 1/2
0.85-0.97-0.980.86
FT
5-1
Bayern Munich 
FC Koln 
0 : 2 3/44 3/4
0.980.900.890.99
FT
4-0
Union Berlin 
Augsburg 
0 : 03 1/2
-0.990.870.84-0.96
FT
1-1
B.Leverkusen 
Hamburger 
0 : 1 3/43 3/4
0.881.000.85-0.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-3
St. Pauli 
Wolfsburg 
0 : 02 3/4
0.940.940.890.99
FT
4-0
M.gladbach 
Hoffenheim 
1 : 03 1/2
0.85-0.970.900.98
FT
0-2
Heidenheim 
Mainz 
0 : 1/23 1/4
-0.970.850.920.97
FT
4-1
Freiburg 
Leipzig 
0 : 03
0.86-0.980.77-0.89
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 34 28 5 1 122 36 89
2. B.Dortmund 34 22 7 5 70 34 73
3. Leipzig 34 20 5 9 66 47 65
4. Stuttgart 34 18 8 8 71 49 62
5. Hoffenheim 34 18 7 9 65 52 61
6. B.Leverkusen 34 17 8 9 68 47 59
7. Freiburg 34 13 8 13 51 57 47
8. Ein.Frankfurt 34 11 11 12 61 65 44
9. Augsburg 34 12 7 15 45 61 43
10. Mainz 34 10 10 14 44 53 40
11. Union Berlin 34 10 9 15 44 58 39
12. M.gladbach 34 9 11 14 42 53 38
13. Hamburger 34 9 11 14 40 54 38
14. FC Koln 34 7 11 16 49 63 32
15. Wer.Bremen 34 8 8 18 37 60 32
16. Wolfsburg 34 7 8 19 45 69 29
17. Heidenheim 34 6 8 20 41 72 26
18. St. Pauli 34 6 8 20 29 60 26
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Bayern Munich 34 21 2 11 61.8%
2. Hoffenheim 34 19 1 14 55.9%
3. B.Dortmund 34 18 2 14 52.9%
4. Hamburger 34 17 3 14 50.0%
5. Leipzig 34 17 0 17 50.0%
6. Stuttgart 34 17 2 15 50.0%
7. B.Leverkusen 34 17 1 16 50.0%
8. Augsburg 34 17 5 12 50.0%
9. M.gladbach 34 16 3 15 47.1%
10. Mainz 34 16 1 17 47.1%
11. Freiburg 34 15 5 14 44.1%
12. Ein.Frankfurt 34 14 6 14 41.2%
13. Heidenheim 34 14 3 17 41.2%
14. St. Pauli 34 14 3 17 41.2%
15. FC Koln 34 13 4 17 38.2%
16. Wer.Bremen 34 13 3 18 38.2%
17. Wolfsburg 34 12 1 21 35.3%
18. Union Berlin 34 12 3 19 35.3%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. M.gladbach 10 11 12 1 64.0% 35.0%
2. Union Berlin 8 10 15 1 58.0% 41.0%
3. Hamburger 7 16 11 0 47.0% 52.0%
4. Wolfsburg 7 12 12 3 47.0% 52.0%
5. Wer.Bremen 7 15 12 0 55.0% 44.0%
6. Mainz 6 17 9 2 55.0% 44.0%
7. St. Pauli 6 21 7 0 50.0% 50.0%
8. Freiburg 6 15 11 2 44.0% 55.0%
9. Hoffenheim 5 12 17 0 55.0% 44.0%
10. Leipzig 5 13 16 0 55.0% 44.0%
11. Stuttgart 5 11 17 1 52.0% 47.0%
12. B.Leverkusen 5 15 12 2 55.0% 44.0%
13. FC Koln 5 13 15 1 58.0% 41.0%
14. B.Dortmund 5 18 11 0 47.0% 52.0%
15. Augsburg 5 15 13 1 52.0% 47.0%
16. Ein.Frankfurt 4 12 15 3 55.0% 44.0%
17. Heidenheim 3 17 14 0 61.0% 38.0%
18. Bayern Munich 1 7 23 3 44.0% 55.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 32 2 31 3
2. Stuttgart 25 9 27 7
3. Hoffenheim 24 10 30 4
4. Leipzig 24 10 24 10
5. Ein.Frankfurt 23 11 25 9
6. Heidenheim 23 11 26 8
7. Wolfsburg 22 12 27 7
8. Freiburg 22 12 22 12
9. FC Koln 22 12 25 9
10. Union Berlin 21 13 25 9
11. Augsburg 21 13 26 8
12. B.Leverkusen 20 14 29 5
13. Hamburger 19 15 24 10
14. St. Pauli 19 15 26 8
15. B.Dortmund 19 15 29 5
16. M.gladbach 18 16 21 13
17. Wer.Bremen 18 16 25 9
18. Mainz 18 16 28 6

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo