Lịch thi đấu VĐQG Đức - Lịch giải Bundesliga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức vòng 30

FT
1-1
M.gladbach 
Mainz 
0 : 1/42 1/2
0.960.920.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Đức vòng 31

25/04
01h30
Leipzig 
Union Berlin 
  
    
25/04
20h30
Augsburg 
Ein.Frankfurt 
  
    
25/04
20h30
FC Koln 
B.Leverkusen 
  
    
25/04
20h30
Mainz 
Bayern Munich 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
25/04
20h30
Heidenheim 
St. Pauli 
  
    
25/04
20h30
Wolfsburg 
M.gladbach 
  
    
25/04
23h30
Hamburger 
Hoffenheim 
  
    
26/04
20h30
Stuttgart 
Wer.Bremen 
  
    
26/04
22h30
B.Dortmund 
Freiburg 
  
    

Lịch VĐQG Đức vòng 32

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
02/05
20h30
B.Leverkusen 
Leipzig 
  
    
02/05
20h30
Union Berlin 
FC Koln 
  
    
02/05
20h30
Ein.Frankfurt 
Hamburger 
  
    
02/05
20h30
St. Pauli 
Mainz 
  
    
02/05
20h30
Bayern Munich 
Heidenheim 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
02/05
20h30
Wer.Bremen 
Augsburg 
  
    
02/05
20h30
Hoffenheim 
Stuttgart 
  
    
02/05
20h30
M.gladbach 
B.Dortmund 
  
    
02/05
20h30
Freiburg 
Wolfsburg 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Đức vòng 33

09/05
20h30
B.Dortmund 
Ein.Frankfurt 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
09/05
20h30
Hoffenheim 
Wer.Bremen 
  
    
09/05
20h30
Wolfsburg 
Bayern Munich 
  
    
09/05
20h30
Augsburg 
M.gladbach 
  
    
09/05
20h30
Mainz 
Union Berlin 
  
    
09/05
20h30
Leipzig 
St. Pauli 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
09/05
20h30
FC Koln 
Heidenheim 
  
    
09/05
20h30
Stuttgart 
B.Leverkusen 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức vòng 34

16/05
20h30
Ein.Frankfurt 
Stuttgart 
  
    
16/05
20h30
Wer.Bremen 
B.Dortmund 
  
    
16/05
20h30
Bayern Munich 
FC Koln 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
16/05
20h30
Union Berlin 
Augsburg 
  
    
16/05
20h30
B.Leverkusen 
Hamburger 
  
    
16/05
20h30
St. Pauli 
Wolfsburg 
  
    
16/05
20h30
M.gladbach 
Hoffenheim 
  
    
16/05
20h30
Heidenheim 
Mainz 
  
    
16/05
20h30
Freiburg 
Leipzig 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 30 25 4 1 109 29 79
2. B.Dortmund 30 19 7 4 61 31 64
3. Leipzig 30 18 5 7 59 37 59
4. Stuttgart 30 17 5 8 62 42 56
5. Hoffenheim 30 16 6 8 59 44 54
6. B.Leverkusen 30 15 7 8 60 41 52
7. Freiburg 30 12 7 11 44 48 43
8. Ein.Frankfurt 30 11 9 10 55 57 42
9. Augsburg 30 10 6 14 38 54 36
10. Mainz 30 8 10 12 36 45 34
11. Union Berlin 30 8 8 14 34 52 32
12. FC Koln 30 7 10 13 44 51 31
13. M.gladbach 30 7 10 13 36 50 31
14. Hamburger 30 7 10 13 33 48 31
15. Wer.Bremen 30 8 7 15 35 53 31
16. St. Pauli 30 6 8 16 26 51 26
17. Wolfsburg 30 6 6 18 41 66 24
18. Heidenheim 30 4 7 19 33 66 19
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Bayern Munich 29 18 2 9 62.1%
2. Hoffenheim 30 18 1 11 60.0%
3. Leipzig 30 16 0 14 53.3%
4. Stuttgart 29 15 2 12 51.7%
5. B.Leverkusen 30 15 1 14 50.0%
6. B.Dortmund 30 15 2 13 50.0%
7. Augsburg 30 15 4 11 50.0%
8. Hamburger 30 14 3 13 46.7%
9. Freiburg 30 14 5 11 46.7%
10. M.gladbach 29 13 3 13 44.8%
11. Mainz 29 13 1 15 44.8%
12. Ein.Frankfurt 30 13 5 12 43.3%
13. St. Pauli 30 13 3 14 43.3%
14. FC Koln 30 13 3 14 43.3%
15. Heidenheim 30 11 3 16 36.7%
16. Wer.Bremen 30 11 3 16 36.7%
17. Union Berlin 30 10 2 18 33.3%
18. Wolfsburg 30 9 1 20 30.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. M.gladbach 8 10 10 1 62.0% 37.0%
2. Union Berlin 8 10 11 1 53.0% 46.0%
3. Hamburger 7 13 10 0 50.0% 50.0%
4. Mainz 6 14 8 1 55.0% 44.0%
5. St. Pauli 6 18 6 0 50.0% 50.0%
6. Freiburg 6 14 8 2 43.0% 56.0%
7. Wer.Bremen 6 13 11 0 53.0% 46.0%
8. Leipzig 5 12 13 0 60.0% 40.0%
9. Wolfsburg 5 11 11 3 43.0% 56.0%
10. Stuttgart 5 10 13 1 44.0% 55.0%
11. B.Leverkusen 5 13 10 2 56.0% 43.0%
12. FC Koln 5 12 12 1 56.0% 43.0%
13. Augsburg 5 14 10 1 46.0% 53.0%
14. Hoffenheim 4 11 15 0 56.0% 43.0%
15. Ein.Frankfurt 4 10 13 3 56.0% 43.0%
16. B.Dortmund 4 17 9 0 46.0% 53.0%
17. Heidenheim 3 15 12 0 56.0% 43.0%
18. Bayern Munich 0 7 20 2 41.0% 58.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 28 1 27 2
2. Wolfsburg 21 9 26 4
3. Stuttgart 21 8 22 7
4. Hoffenheim 21 9 26 4
5. Heidenheim 21 9 22 8
6. Leipzig 20 10 20 10
7. Ein.Frankfurt 20 10 22 8
8. Freiburg 19 11 19 11
9. FC Koln 18 12 21 9
10. Augsburg 18 12 22 8
11. Union Berlin 17 13 21 9
12. Wer.Bremen 17 13 22 8
13. B.Leverkusen 17 13 26 4
14. B.Dortmund 17 13 27 3
15. M.gladbach 16 13 18 11
16. Hamburger 16 14 22 8
17. St. Pauli 16 14 22 8
18. Mainz 15 14 23 6

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo