Lịch thi đấu VĐQG Đức - Lịch giải Bundesliga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức vòng 33

10/05
20h30
Hamburger 
Freiburg 
0 : 02 3/4
-0.960.840.920.96
10/05
22h30
FC Koln 
Heidenheim 
0 : 1/23 1/4
-0.980.860.960.92
11/05
00h30
Mainz 
Union Berlin 
0 : 3/42 3/4
0.960.920.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Đức vòng 34

16/05
20h30
Ein.Frankfurt 
Stuttgart 
  
    
16/05
20h30
Wer.Bremen 
B.Dortmund 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
16/05
20h30
Bayern Munich 
FC Koln 
  
    
16/05
20h30
Union Berlin 
Augsburg 
  
    
16/05
20h30
B.Leverkusen 
Hamburger 
  
    
16/05
20h30
St. Pauli 
Wolfsburg 
  
    
16/05
20h30
M.gladbach 
Hoffenheim 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
16/05
20h30
Heidenheim 
Mainz 
  
    
16/05
20h30
Freiburg 
Leipzig 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 33 27 5 1 117 35 86
2. B.Dortmund 33 21 7 5 68 34 70
3. Leipzig 33 20 5 8 65 43 65
4. Stuttgart 33 18 7 8 69 47 61
5. Hoffenheim 33 18 7 8 65 48 61
6. B.Leverkusen 33 17 7 9 67 46 58
7. Freiburg 32 12 8 12 45 53 44
8. Ein.Frankfurt 33 11 10 12 59 63 43
9. Augsburg 33 12 7 14 45 57 43
10. Mainz 32 9 10 13 41 50 37
11. M.gladbach 33 8 11 14 38 53 35
12. Hamburger 32 8 10 14 36 51 34
13. Union Berlin 32 8 9 15 37 57 33
14. FC Koln 32 7 11 14 47 55 32
15. Wer.Bremen 33 8 8 17 37 58 32
16. Wolfsburg 33 6 8 19 42 68 26
17. St. Pauli 33 6 8 19 28 57 26
18. Heidenheim 32 5 8 19 38 69 23
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Bayern Munich 32 20 2 10 62.5%
2. Hoffenheim 33 19 1 13 57.6%
3. Leipzig 33 17 0 16 51.5%
4. Stuttgart 33 17 2 14 51.5%
5. B.Leverkusen 33 17 1 15 51.5%
6. B.Dortmund 33 17 2 14 51.5%
7. Augsburg 33 17 5 11 51.5%
8. Mainz 32 15 1 16 46.9%
9. Hamburger 32 15 3 14 46.9%
10. M.gladbach 33 15 3 15 45.5%
11. Freiburg 32 14 5 13 43.8%
12. St. Pauli 33 14 3 16 42.4%
13. Heidenheim 32 13 3 16 40.6%
14. FC Koln 32 13 4 15 40.6%
15. Ein.Frankfurt 33 13 6 14 39.4%
16. Wer.Bremen 33 13 3 17 39.4%
17. Wolfsburg 32 10 1 21 31.2%
18. Union Berlin 32 10 3 19 31.2%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. M.gladbach 10 11 11 1 63.0% 36.0%
2. Union Berlin 8 10 13 1 56.0% 43.0%
3. Hamburger 7 15 10 0 46.0% 53.0%
4. Wer.Bremen 7 14 12 0 54.0% 45.0%
5. Mainz 6 16 8 2 53.0% 46.0%
6. Wolfsburg 6 12 11 3 46.0% 53.0%
7. St. Pauli 6 21 6 0 48.0% 51.0%
8. Freiburg 6 15 9 2 46.0% 53.0%
9. Hoffenheim 5 12 16 0 54.0% 45.0%
10. Leipzig 5 13 15 0 57.0% 42.0%
11. Stuttgart 5 11 16 1 51.0% 48.0%
12. B.Leverkusen 5 14 12 2 54.0% 45.0%
13. FC Koln 5 13 13 1 56.0% 43.0%
14. B.Dortmund 5 17 11 0 45.0% 54.0%
15. Augsburg 5 15 12 1 51.0% 48.0%
16. Ein.Frankfurt 4 12 14 3 54.0% 45.0%
17. Heidenheim 3 16 13 0 59.0% 40.0%
18. Bayern Munich 0 7 22 3 43.0% 56.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 31 1 30 2
2. Stuttgart 24 9 26 7
3. Hoffenheim 23 10 29 4
4. Leipzig 23 10 23 10
5. Ein.Frankfurt 22 11 24 9
6. Heidenheim 22 10 24 8
7. Wolfsburg 21 11 26 6
8. Freiburg 20 12 20 12
9. B.Leverkusen 20 13 29 4
10. FC Koln 20 12 23 9
11. Augsburg 20 13 25 8
12. Union Berlin 19 13 23 9
13. B.Dortmund 19 14 29 4
14. Hamburger 18 14 23 9
15. Wer.Bremen 18 15 25 8
16. St. Pauli 18 15 25 8
17. M.gladbach 17 16 20 13
18. Mainz 17 15 26 6

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo