Lịch thi đấu VĐQG Đức - Lịch giải Bundesliga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức vòng 29

11/04
01h30
Augsburg 
Hoffenheim 
1/4 : 03
-0.960.840.990.89
11/04
20h30
B.Dortmund 
B.Leverkusen 
0 : 1/23
0.980.900.910.97
11/04
20h30
Wolfsburg 
Ein.Frankfurt 
0 : 03
0.920.96-0.960.84
11/04
20h30
Leipzig 
M.gladbach 
0 : 13 1/4
0.83-0.950.970.91
11/04
20h30
Heidenheim 
Union Berlin 
1/4 : 02 1/2
0.960.920.910.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
11/04
23h30
St. Pauli 
Bayern Munich 
1 1/2 : 03
0.900.980.900.98
12/04
20h30
FC Koln 
Wer.Bremen 
0 : 1/42 3/4
0.930.950.930.95
12/04
22h30
Stuttgart 
Hamburger 
0 : 1 1/43 1/4
0.960.92-0.960.84
13/04
00h30
Mainz 
Freiburg 
0 : 1/42 1/2
0.890.990.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Đức vòng 30

18/04
01h30
St. Pauli 
FC Koln 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
20h30
Hoffenheim 
B.Dortmund 
  
    
18/04
20h30
B.Leverkusen 
Augsburg 
  
    
18/04
20h30
Union Berlin 
Wolfsburg 
  
    
18/04
20h30
Wer.Bremen 
Hamburger 
  
    
18/04
23h30
Ein.Frankfurt 
Leipzig 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
19/04
20h30
Freiburg 
Heidenheim 
  
    
19/04
22h30
Bayern Munich 
Stuttgart 
  
    
20/04
00h30
M.gladbach 
Mainz 
  
    

Lịch VĐQG Đức vòng 31

25/04
01h30
Leipzig 
Union Berlin 
  
    
25/04
20h30
Augsburg 
Ein.Frankfurt 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
25/04
20h30
FC Koln 
B.Leverkusen 
  
    
25/04
20h30
Mainz 
Bayern Munich 
  
    
25/04
20h30
Heidenheim 
St. Pauli 
  
    
25/04
20h30
Wolfsburg 
M.gladbach 
  
    
25/04
23h30
Hamburger 
Hoffenheim 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
26/04
20h30
Stuttgart 
Wer.Bremen 
  
    
26/04
22h30
B.Dortmund 
Freiburg 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Đức vòng 32

02/05
20h30
B.Leverkusen 
Leipzig 
  
    
02/05
20h30
Union Berlin 
FC Koln 
  
    
02/05
20h30
Ein.Frankfurt 
Hamburger 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
02/05
20h30
St. Pauli 
Mainz 
  
    
02/05
20h30
Bayern Munich 
Heidenheim 
  
    
02/05
20h30
Wer.Bremen 
Augsburg 
  
    
02/05
20h30
Hoffenheim 
Stuttgart 
  
    
02/05
20h30
M.gladbach 
B.Dortmund 
  
    
02/05
20h30
Freiburg 
Wolfsburg 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức vòng 33

09/05
20h30
B.Dortmund 
Ein.Frankfurt 
  
    
09/05
20h30
Mainz 
Union Berlin 
  
    
09/05
20h30
Leipzig 
St. Pauli 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 28 23 4 1 100 27 73
2. B.Dortmund 28 19 7 2 60 28 64
3. Leipzig 28 16 5 7 55 36 53
4. Stuttgart 28 16 5 7 56 38 53
5. Hoffenheim 28 15 5 8 55 41 50
6. B.Leverkusen 28 14 7 7 58 39 49
7. Ein.Frankfurt 28 10 9 9 52 53 39
8. Freiburg 28 10 7 11 41 47 37
9. Mainz 28 8 9 11 35 43 33
10. Union Berlin 28 8 8 12 32 47 32
11. Augsburg 28 9 5 14 34 51 32
12. Hamburger 28 7 10 11 32 41 31
13. M.gladbach 28 7 9 12 35 48 30
14. Wer.Bremen 28 7 7 14 31 49 28
15. FC Koln 28 6 9 13 40 49 27
16. St. Pauli 28 6 7 15 25 45 25
17. Wolfsburg 28 5 6 17 38 63 21
18. Heidenheim 28 3 7 18 29 63 16
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Hoffenheim 28 17 1 10 60.7%
2. Bayern Munich 28 17 2 9 60.7%
3. Leipzig 28 15 0 13 53.6%
4. B.Dortmund 28 15 2 11 53.6%
5. Hamburger 28 14 3 11 50.0%
6. Stuttgart 28 14 2 12 50.0%
7. B.Leverkusen 28 14 1 13 50.0%
8. Mainz 28 13 1 14 46.4%
9. St. Pauli 28 13 2 13 46.4%
10. Augsburg 28 13 4 11 46.4%
11. M.gladbach 28 12 3 13 42.9%
12. Ein.Frankfurt 28 12 5 11 42.9%
13. Freiburg 28 12 5 11 42.9%
14. FC Koln 28 12 2 14 42.9%
15. Heidenheim 28 10 3 15 35.7%
16. Union Berlin 28 10 2 16 35.7%
17. Wer.Bremen 28 10 3 15 35.7%
18. Wolfsburg 28 8 1 19 28.6%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Union Berlin 8 9 10 1 53.0% 46.0%
2. M.gladbach 7 10 10 1 64.0% 35.0%
3. Hamburger 7 13 8 0 46.0% 53.0%
4. St. Pauli 6 17 5 0 50.0% 50.0%
5. Wer.Bremen 6 13 9 0 50.0% 50.0%
6. Mainz 5 14 8 1 57.0% 42.0%
7. Wolfsburg 5 9 11 3 46.0% 53.0%
8. Stuttgart 5 10 12 1 42.0% 57.0%
9. Freiburg 5 13 8 2 46.0% 53.0%
10. FC Koln 5 11 11 1 53.0% 46.0%
11. Augsburg 5 13 9 1 46.0% 53.0%
12. Hoffenheim 4 10 14 0 57.0% 42.0%
13. Ein.Frankfurt 4 9 12 3 57.0% 42.0%
14. Leipzig 4 12 12 0 60.0% 39.0%
15. B.Leverkusen 4 12 10 2 60.0% 39.0%
16. Heidenheim 3 14 11 0 57.0% 42.0%
17. B.Dortmund 3 16 9 0 50.0% 50.0%
18. Bayern Munich 0 7 19 2 42.0% 57.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 27 1 26 2
2. Stuttgart 20 8 21 7
3. Wolfsburg 19 9 24 4
4. Hoffenheim 19 9 24 4
5. Leipzig 19 9 19 9
6. Heidenheim 19 9 20 8
7. Freiburg 18 10 18 10
8. Ein.Frankfurt 18 10 20 8
9. FC Koln 17 11 20 8
10. M.gladbach 16 12 18 10
11. Augsburg 16 12 20 8
12. B.Leverkusen 16 12 24 4
13. B.Dortmund 16 12 25 3
14. Union Berlin 15 13 19 9
15. St. Pauli 15 13 21 7
16. Wer.Bremen 15 13 20 8
17. Mainz 15 13 23 5
18. Hamburger 14 14 20 8

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo