Lịch thi đấu VĐQG Đức - Lịch giải Bundesliga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-0
M.gladbach11
Leipzig2
1/4 : 03 1/4
0.85-0.970.970.91
Trực tiếp: TV360
FT
1-1
Wer.Bremen81
FC Koln9
0 : 1/43
0.900.980.930.95
Trực tiếp: TV360
FT
3-1
Bayern Munich1
St. Pauli17
0 : 2 1/23 3/4
1.000.880.960.92
Trực tiếp: TV360
FT
3-0
Hoffenheim5
Augsburg13
0 : 3/43
0.950.930.940.94
Trực tiếp: TV360
FT
1-2
Union Berlin10
Heidenheim16
0 : 12 1/4
-0.930.800.881.00
Trực tiếp: TV360
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
B.Leverkusen4
B.Dortmund3
0 : 03
-0.970.850.920.96
Trực tiếp: TV360
30/11
21h30
Hamburger14
Stuttgart6
1/4 : 03
0.970.920.920.96
Trực tiếp: TV360
30/11
23h30
Ein.Frankfurt7
Wolfsburg15
0 : 1/23
0.920.970.84-0.96
Trực tiếp: TV360
01/12
01h30
Freiburg12
Mainz18
0 : 1/22 1/2
0.86-0.970.940.94
Trực tiếp: TV360
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 12 11 1 0 44 9 34
2. Leipzig 12 8 2 2 22 13 26
3. B.Dortmund 12 7 4 1 21 11 25
4. B.Leverkusen 12 7 2 3 28 17 23
5. Hoffenheim 12 7 2 3 25 17 23
6. Stuttgart 11 7 1 3 20 15 22
7. Ein.Frankfurt 11 6 2 3 27 22 20
8. Wer.Bremen 12 4 4 4 16 21 16
9. FC Koln 12 4 3 5 21 20 15
10. Union Berlin 12 4 3 5 15 19 15
11. M.gladbach 12 3 4 5 16 19 13
12. Freiburg 11 3 4 4 15 20 13
13. Augsburg 12 3 1 8 15 27 10
14. Hamburger 11 2 3 6 9 17 9
15. Wolfsburg 11 2 2 7 13 21 8
16. Heidenheim 12 2 2 8 10 27 8
17. St. Pauli 12 2 1 9 10 24 7
18. Mainz 11 1 3 7 11 19 6
  Champions League   Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Hoffenheim 12 8 1 3 66.7%
2. Leipzig 12 8 0 4 66.7%
3. Bayern Munich 12 8 0 4 66.7%
4. B.Leverkusen 12 7 0 5 58.3%
5. FC Koln 12 7 0 5 58.3%
6. Ein.Frankfurt 11 6 1 4 54.5%
7. Hamburger 11 6 0 5 54.5%
8. Wer.Bremen 12 6 1 5 50.0%
9. Stuttgart 11 5 2 4 45.5%
10. M.gladbach 12 5 2 5 41.7%
11. Union Berlin 12 5 1 6 41.7%
12. B.Dortmund 12 5 2 5 41.7%
13. Augsburg 12 5 2 5 41.7%
14. Heidenheim 12 4 1 7 33.3%
15. St. Pauli 12 4 0 8 33.3%
16. Freiburg 11 3 3 5 27.3%
17. Mainz 11 2 1 8 18.2%
18. Wolfsburg 11 2 1 8 18.2%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. M.gladbach 4 3 4 1 66.0% 33.0%
2. Hamburger 4 4 3 0 45.0% 54.0%
3. Union Berlin 4 4 3 1 50.0% 50.0%
4. Mainz 3 5 2 1 45.0% 54.0%
5. Leipzig 3 4 5 0 75.0% 25.0%
6. Wolfsburg 3 3 5 0 45.0% 54.0%
7. FC Koln 3 3 5 1 41.0% 58.0%
8. B.Dortmund 3 7 2 0 50.0% 50.0%
9. St. Pauli 2 7 3 0 50.0% 50.0%
10. Stuttgart 2 5 4 0 36.0% 63.0%
11. Freiburg 2 4 4 1 63.0% 36.0%
12. Augsburg 2 4 6 0 33.0% 66.0%
13. Wer.Bremen 2 5 5 0 58.0% 41.0%
14. Hoffenheim 1 5 6 0 50.0% 50.0%
15. Ein.Frankfurt 1 3 4 3 45.0% 54.0%
16. Heidenheim 1 7 4 0 58.0% 41.0%
17. B.Leverkusen 0 7 4 1 58.0% 41.0%
18. Bayern Munich 0 4 7 1 33.0% 66.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 12 0 11 1
2. Augsburg 9 3 9 3
3. Hoffenheim 9 3 11 1
4. B.Leverkusen 9 3 11 1
5. Stuttgart 8 3 9 2
6. Ein.Frankfurt 8 3 10 1
7. Heidenheim 8 4 8 4
8. M.gladbach 7 5 6 6
9. Union Berlin 7 5 9 3
10. Wolfsburg 7 4 11 0
11. FC Koln 7 5 9 3
12. St. Pauli 7 5 11 1
13. Freiburg 7 4 9 2
14. Wer.Bremen 7 5 9 3
15. Leipzig 6 6 9 3
16. Hamburger 5 6 7 4
17. B.Dortmund 5 7 10 2
18. Mainz 4 7 9 2

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo