Lịch thi đấu VĐQG Pháp - Lịch giải Ligue 1

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 34

FT
0-4
Lyon 
Lens 
0 : 3/43 1/4
0.870.99-0.960.80
FT
5-4
Strasbourg 
Monaco 
1/4 : 03 1/2
0.980.880.82-0.98
FT
0-2
Lille 
Auxerre 
0 : 1 1/42 3/4
0.880.980.960.88
FT
1-1
Stade Brestois 
Angers 
0 : 1/22 3/4
0.861.00-0.980.82
FT
0-0
Nice 
Metz 
0 : 1 1/23
0.920.940.81-0.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/05
Hoãn
Nantes 
Toulouse 
0 : 02 3/4
0.920.940.940.90
FT
2-1
Paris FC 
PSG 
1 : 03 1/2
0.85-0.99-0.970.81
FT
0-2
Lorient 
Le Havre 
0 : 02 1/2
0.940.920.841.00
FT
3-1
Marseille 
Stade Rennais 
0 : 1/43 1/2
0.84-0.980.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng Play off

27/05
01h45
Saint Etienne 
Nice 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
30/05
01h45
Nice 
Saint Etienne 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 34 24 4 6 74 29 76
2. Lens 34 22 4 8 66 35 70
3. Lille 34 18 7 9 52 37 61
4. Lyon 34 18 6 10 53 40 60
5. Marseille 34 18 5 11 63 45 59
6. Stade Rennais 34 17 8 9 59 50 59
7. Monaco 34 16 6 12 60 54 54
8. Strasbourg 34 15 8 11 58 47 53
9. Lorient 34 11 12 11 48 51 45
10. Toulouse 33 12 8 13 47 46 44
11. Paris FC 34 11 11 12 47 50 44
12. Stade Brestois 34 10 9 15 43 55 39
13. Angers 34 9 9 16 29 48 36
14. Le Havre 34 7 14 13 32 44 35
15. Auxerre 34 8 10 16 34 44 34
16. Nice 34 7 11 16 37 60 32
17. Nantes 33 5 8 20 29 52 23
18. Metz 34 3 8 23 32 76 17
19. Saint Etienne 0 0 0 0 0 0 0
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Angers 34 21 1 12 61.8%
2. Lens 34 19 3 12 55.9%
3. Auxerre 34 18 3 13 52.9%
4. Lorient 34 18 1 15 52.9%
5. Lille 34 18 1 15 52.9%
6. Paris FC 34 18 4 12 52.9%
7. Strasbourg 34 17 2 15 50.0%
8. Marseille 34 17 0 17 50.0%
9. Le Havre 34 16 4 14 47.1%
10. Lyon 34 16 3 15 47.1%
11. Stade Brestois 34 16 1 17 47.1%
12. Stade Rennais 34 15 2 17 44.1%
13. Toulouse 33 14 1 18 42.4%
14. Nantes 33 14 3 16 42.4%
15. PSG 34 14 2 18 41.2%
16. Nice 34 13 1 20 38.2%
17. Monaco 34 12 2 20 35.3%
18. Metz 34 11 2 21 32.4%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Auxerre 13 12 8 1 52.0% 47.0%
2. Le Havre 13 15 4 2 52.0% 47.0%
3. Lille 12 15 4 3 41.0% 58.0%
4. Angers 12 16 5 1 50.0% 50.0%
5. Lyon 12 11 10 1 38.0% 61.0%
6. Toulouse 11 11 9 2 42.0% 57.0%
7. Nantes 11 15 6 1 39.0% 60.0%
8. Metz 9 11 9 5 44.0% 55.0%
9. Paris FC 9 14 10 1 44.0% 55.0%
10. Monaco 9 7 15 3 44.0% 55.0%
11. Marseille 9 11 11 3 38.0% 61.0%
12. Nice 8 12 14 0 67.0% 32.0%
13. Strasbourg 8 14 11 1 32.0% 67.0%
14. PSG 8 15 10 1 32.0% 67.0%
15. Stade Rennais 6 11 16 1 55.0% 44.0%
16. Lens 6 18 10 0 38.0% 61.0%
17. Stade Brestois 6 18 9 1 58.0% 41.0%
18. Lorient 4 18 11 1 76.0% 23.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Stade Rennais 24 10 26 8
2. Monaco 22 12 22 12
3. Strasbourg 22 12 25 9
4. Lens 22 12 27 7
5. Metz 21 13 23 11
6. Marseille 21 13 24 10
7. PSG 21 13 25 9
8. Lyon 19 15 24 10
9. Paris FC 19 15 24 10
10. Toulouse 18 15 24 9
11. Nice 17 17 25 9
12. Stade Brestois 17 17 25 9
13. Auxerre 15 19 22 12
14. Nantes 15 18 21 12
15. Lorient 15 19 24 10
16. Lille 13 21 22 12
17. Le Havre 11 23 22 12
18. Angers 10 24 23 11

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo