Lịch thi đấu VĐQG Pháp - Lịch giải Ligue 1

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 21

07/02
02h45
Metz 
Lille 
3/4 : 02 3/4
0.890.99-0.980.86
07/02
23h00
Lens 
Stade Rennais 
0 : 3/43
0.980.900.970.91
08/02
01h00
Stade Brestois 
Lorient 
0 : 1/42 1/4
0.940.940.881.00
08/02
03h05
Nantes 
Lyon 
3/4 : 02 1/2
0.970.910.940.94
08/02
21h00
Nice 
Monaco 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
08/02
23h15
Angers 
Toulouse 
  
    
08/02
23h15
Auxerre 
Paris FC 
  
    
08/02
23h15
Le Havre 
Strasbourg 
  
    
09/02
02h45
PSG 
Marseille 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 22

15/02
22h00
Le Havre 
Toulouse 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
15/02
22h00
Marseille 
Strasbourg 
  
    
15/02
22h00
Lorient 
Angers 
  
    
15/02
22h00
Lyon 
Nice 
  
    
15/02
22h00
Monaco 
Nantes 
  
    
15/02
22h00
Lille 
Stade Brestois 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
15/02
22h00
Paris FC 
Lens 
  
    
15/02
22h00
Metz 
Auxerre 
  
    
15/02
22h00
Stade Rennais 
PSG 
  
    

Lịch VĐQG Pháp vòng 23

22/02
22h00
PSG 
Metz 
  
    
22/02
22h00
Strasbourg 
Lyon 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
22/02
22h00
Nantes 
Le Havre 
  
    
22/02
22h00
Angers 
Lille 
  
    
22/02
22h00
Lens 
Monaco 
  
    
22/02
22h00
Auxerre 
Stade Rennais 
  
    
22/02
22h00
Toulouse 
Paris FC 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
22/02
22h00
Nice 
Lorient 
  
    
22/02
22h00
Stade Brestois 
Marseille 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Pháp vòng 24

01/03
22h00
Monaco 
Angers 
  
    
01/03
22h00
Strasbourg 
Lens 
  
    
01/03
22h00
Le Havre 
PSG 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
01/03
22h00
Paris FC 
Nice 
  
    
01/03
22h00
Lorient 
Auxerre 
  
    
01/03
22h00
Lille 
Nantes 
  
    
01/03
22h00
Stade Rennais 
Toulouse 
  
    
01/03
22h00
Metz 
Stade Brestois 
  
    
01/03
22h00
Marseille 
Lyon 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 25

08/03
22h00
Nantes 
Angers 
  
    
08/03
22h00
Lille 
Lorient 
  
    
08/03
22h00
Nice 
Stade Rennais 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 20 15 3 2 43 16 48
2. Lens 20 15 1 4 34 16 46
3. Marseille 20 12 3 5 46 22 39
4. Lyon 20 12 3 5 33 20 39
5. Lille 20 10 2 8 34 30 32
6. Stade Rennais 20 8 7 5 30 31 31
7. Strasbourg 20 9 3 8 33 25 30
8. Toulouse 20 8 6 6 31 23 30
9. Lorient 20 7 7 6 27 31 28
10. Monaco 20 8 3 9 32 33 27
11. Angers 20 7 5 8 21 25 26
12. Stade Brestois 20 6 5 9 26 33 23
13. Nice 20 6 4 10 27 38 22
14. Paris FC 20 5 6 9 26 34 21
15. Le Havre 20 4 8 8 16 25 20
16. Nantes 20 3 5 12 19 36 14
17. Auxerre 20 3 4 13 14 29 13
18. Metz 20 3 3 14 21 46 12
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Angers 20 15 0 5 75.0%
2. Lens 20 13 2 5 65.0%
3. Marseille 20 12 0 8 60.0%
4. Lorient 20 11 1 8 55.0%
5. Lille 20 11 0 9 55.0%
6. Lyon 20 10 3 7 50.0%
7. Strasbourg 20 10 1 9 50.0%
8. Le Havre 20 9 4 7 45.0%
9. Stade Rennais 20 9 1 10 45.0%
10. Toulouse 20 9 0 11 45.0%
11. Nantes 20 9 1 10 45.0%
12. Auxerre 20 8 2 10 40.0%
13. Nice 20 8 1 11 40.0%
14. Paris FC 20 8 2 10 40.0%
15. Stade Brestois 20 8 1 11 40.0%
16. PSG 20 7 2 11 35.0%
17. Metz 20 6 1 13 30.0%
18. Monaco 20 5 2 13 25.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Le Havre 10 6 3 1 50.0% 50.0%
2. Auxerre 9 7 3 1 45.0% 55.0%
3. Lyon 9 5 5 1 25.0% 75.0%
4. Angers 8 8 3 1 40.0% 60.0%
5. Toulouse 7 7 5 1 50.0% 50.0%
6. Monaco 7 2 9 2 40.0% 60.0%
7. Lille 6 8 3 3 35.0% 65.0%
8. Strasbourg 6 8 6 0 20.0% 80.0%
9. Marseille 6 5 6 3 35.0% 65.0%
10. PSG 6 9 4 1 25.0% 75.0%
11. Nantes 5 10 4 1 40.0% 60.0%
12. Paris FC 5 9 5 1 40.0% 60.0%
13. Lens 5 12 3 0 30.0% 70.0%
14. Stade Rennais 4 5 11 0 65.0% 35.0%
15. Metz 4 8 5 3 35.0% 65.0%
16. Nice 4 6 10 0 55.0% 45.0%
17. Stade Brestois 4 9 7 0 55.0% 45.0%
18. Lorient 3 10 6 1 75.0% 25.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Marseille 13 7 15 5
2. Monaco 12 8 13 7
3. Strasbourg 12 8 13 7
4. Paris FC 12 8 16 4
5. Lens 12 8 15 5
6. Stade Rennais 12 8 14 6
7. Metz 12 8 15 5
8. Nice 12 8 17 3
9. Stade Brestois 12 8 16 4
10. Lyon 11 9 14 6
11. Toulouse 10 10 13 7
12. PSG 10 10 13 7
13. Nantes 10 10 14 6
14. Lille 9 11 14 6
15. Lorient 9 11 15 5
16. Le Havre 7 13 10 10
17. Auxerre 7 13 12 8
18. Angers 6 14 15 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo