Lịch thi đấu VĐQG Pháp - Lịch giải Ligue 1

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 26

FT
1-2
Stade Rennais 
Lille 
0 : 1/42 1/2
0.920.961.000.88

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 27

21/03
02h45
Lens 
Angers 
0 : 1 1/22 3/4
0.980.900.930.95
21/03
23h00
Toulouse 
Lorient 
0 : 1/22 1/4
0.990.890.940.94
22/03
01h00
Auxerre 
Stade Brestois 
0 : 1/42 1/4
-0.990.87-0.990.87
22/03
03h05
Nice 
PSG 
1 1/2 : 03 1/4
0.87-0.990.87-0.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
22/03
21h00
Lyon 
Monaco 
  
    
22/03
23h00
Marseille 
Lille 
  
    
22/03
23h15
Stade Rennais 
Metz 
  
    
22/03
23h15
Paris FC 
Le Havre 
  
    
23/03
02h45
Nantes 
Strasbourg 
  
    

Lịch VĐQG Pháp vòng 28

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
05/04
22h00
Metz 
Nantes 
  
    
05/04
22h00
Lille 
Lens 
  
    
05/04
22h00
Angers 
Lyon 
  
    
05/04
22h00
PSG 
Toulouse 
  
    
05/04
22h00
Monaco 
Marseille 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
05/04
22h00
Strasbourg 
Nice 
  
    
05/04
22h00
Le Havre 
Auxerre 
  
    
05/04
22h00
Lorient 
Paris FC 
  
    
05/04
22h00
Stade Brestois 
Stade Rennais 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Pháp vòng 29

12/04
22h00
Marseille 
Metz 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
12/04
22h00
Lens 
PSG 
  
    
12/04
22h00
Auxerre 
Nantes 
  
    
12/04
22h00
Stade Brestois 
Strasbourg 
  
    
12/04
22h00
Lyon 
Lorient 
  
    
12/04
22h00
Paris FC 
Monaco 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
12/04
22h00
Stade Rennais 
Angers 
  
    
12/04
22h00
Nice 
Le Havre 
  
    
12/04
22h00
Toulouse 
Lille 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 30

19/04
22h00
Nantes 
Stade Brestois 
  
    
19/04
22h00
PSG 
Lyon 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
19/04
22h00
Monaco 
Auxerre 
  
    
19/04
22h00
Lens 
Toulouse 
  
    
19/04
22h00
Lorient 
Marseille 
  
    
19/04
22h00
Lille 
Nice 
  
    
19/04
22h00
Angers 
Le Havre 
  
    
19/04
22h00
Strasbourg 
Stade Rennais 
  
    
19/04
22h00
Metz 
Paris FC 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 31

26/04
22h00
Angers 
PSG 
  
    
26/04
22h00
Lorient 
Strasbourg 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 25 18 3 4 54 22 57
2. Lens 26 18 2 6 49 23 56
3. Marseille 26 15 4 7 53 33 49
4. Lyon 26 14 5 7 40 27 47
5. Lille 26 13 5 8 40 33 44
6. Monaco 26 13 4 9 45 37 43
7. Stade Rennais 26 12 7 7 43 37 43
8. Strasbourg 26 10 7 9 40 31 37
9. Lorient 26 9 10 7 37 40 37
10. Stade Brestois 26 10 6 10 34 36 36
11. Toulouse 26 9 7 10 37 32 34
12. Angers 26 9 5 12 23 32 32
13. Paris FC 26 6 10 10 29 41 28
14. Le Havre 26 6 9 11 20 32 27
15. Nice 26 7 6 13 32 48 27
16. Auxerre 26 4 7 15 19 36 19
17. Nantes 25 4 5 16 22 42 17
18. Metz 26 3 4 19 25 60 13
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Angers 26 17 0 9 65.4%
2. Lens 26 17 2 7 65.4%
3. Lorient 26 15 1 10 57.7%
4. Marseille 26 14 0 12 53.8%
5. Le Havre 26 13 4 9 50.0%
6. Stade Rennais 26 13 1 12 50.0%
7. Lille 26 13 1 12 50.0%
8. Stade Brestois 26 13 1 12 50.0%
9. Auxerre 26 12 3 11 46.2%
10. Lyon 26 12 3 11 46.2%
11. Paris FC 26 12 3 11 46.2%
12. Strasbourg 26 12 1 13 46.2%
13. Nantes 25 10 2 13 40.0%
14. Toulouse 26 10 0 16 38.5%
15. Nice 26 10 1 15 38.5%
16. Monaco 26 10 2 14 38.5%
17. PSG 25 9 2 14 36.0%
18. Metz 26 7 1 18 26.9%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Auxerre 12 8 5 1 50.0% 50.0%
2. Le Havre 12 10 3 1 50.0% 50.0%
3. Angers 11 11 3 1 42.0% 57.0%
4. Lyon 11 7 7 1 34.0% 65.0%
5. Toulouse 10 9 5 2 42.0% 57.0%
6. Lille 9 11 3 3 38.0% 61.0%
7. Nantes 8 11 5 1 40.0% 60.0%
8. Paris FC 8 11 6 1 46.0% 53.0%
9. Strasbourg 8 10 8 0 34.0% 65.0%
10. Monaco 8 4 12 2 50.0% 50.0%
11. Marseille 8 6 9 3 34.0% 65.0%
12. PSG 7 10 7 1 28.0% 72.0%
13. Metz 6 10 6 4 34.0% 65.0%
14. Nice 6 8 12 0 61.0% 38.0%
15. Stade Rennais 5 7 14 0 61.0% 38.0%
16. Lens 5 15 6 0 30.0% 69.0%
17. Stade Brestois 5 14 7 0 61.0% 38.0%
18. Lorient 3 14 8 1 76.0% 23.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Stade Rennais 17 9 20 6
2. Lens 17 9 21 5
3. Marseille 16 10 20 6
4. Metz 16 10 19 7
5. Strasbourg 15 11 17 9
6. Monaco 15 11 17 9
7. PSG 14 11 18 7
8. Nice 14 12 21 5
9. Lyon 13 13 18 8
10. Paris FC 13 13 19 7
11. Toulouse 12 14 18 8
12. Stade Brestois 12 14 19 7
13. Lorient 12 14 19 7
14. Nantes 11 14 17 8
15. Auxerre 10 16 15 11
16. Lille 10 16 16 10
17. Le Havre 9 17 15 11
18. Angers 6 20 17 9

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo