Lịch thi đấu VĐQG Pháp - Lịch giải Ligue 1

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-3
Toulouse81
Lens1
0 : 02 1/4
0.86-0.980.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-3
Monaco91
Lyon5
0 : 1/22 3/4
-0.930.800.86-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
Nice14
Strasbourg7
1/4 : 02 1/2
1.000.880.84-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-2
Lille41
Stade Rennais6
0 : 3/42 3/4
0.970.910.83-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-2
Marseille32
Nantes16
0 : 1 3/43 1/4
0.930.950.890.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Stade Brestois11
Auxerre17
0 : 1/22 1/4
0.950.930.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-1
Le Havre13
Angers10
0 : 1/42 1/4
-0.930.81-0.980.86
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
Lorient12
Metz18
0 : 1/22 1/2
0.881.000.881.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
PSG2
Paris FC15
0 : 2 1/23 3/4
1.000.880.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lens 17 13 1 3 31 13 40
2. PSG 17 12 3 2 37 15 39
3. Marseille 17 10 2 5 36 17 32
4. Lille 17 10 2 5 33 22 32
5. Lyon 17 9 3 5 25 17 30
6. Stade Rennais 17 8 6 3 29 24 30
7. Strasbourg 17 7 3 7 26 21 24
8. Toulouse 17 6 5 6 24 22 23
9. Monaco 17 7 2 8 27 30 23
10. Angers 17 6 4 7 18 20 22
11. Stade Brestois 17 6 4 7 23 27 22
12. Lorient 17 4 7 6 20 29 19
13. Le Havre 17 4 6 7 15 23 18
14. Nice 17 5 3 9 20 30 18
15. Paris FC 17 4 4 9 22 31 16
16. Nantes 17 3 5 9 16 28 14
17. Auxerre 17 3 3 11 14 27 12
18. Metz 17 3 3 11 18 38 12
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Angers 17 13 0 4 76.5%
2. Lens 17 13 1 3 76.5%
3. Lille 17 11 0 6 64.7%
4. Marseille 17 10 0 7 58.8%
5. Stade Rennais 17 9 1 7 52.9%
6. Nantes 17 9 1 7 52.9%
7. Strasbourg 17 9 0 8 52.9%
8. Lorient 17 8 1 8 47.1%
9. Toulouse 17 7 0 10 41.2%
10. Nice 17 7 1 9 41.2%
11. Lyon 17 7 3 7 41.2%
12. Stade Brestois 17 7 1 9 41.2%
13. Auxerre 17 6 1 10 35.3%
14. Le Havre 17 6 4 7 35.3%
15. Paris FC 17 6 2 9 35.3%
16. PSG 17 6 1 10 35.3%
17. Metz 17 5 1 11 29.4%
18. Monaco 17 4 2 11 23.5%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Le Havre 8 5 3 1 47.0% 52.0%
2. Lyon 8 4 5 0 29.0% 70.0%
3. Auxerre 6 7 3 1 47.0% 52.0%
4. Angers 6 8 3 0 41.0% 58.0%
5. Toulouse 6 6 4 1 41.0% 58.0%
6. Strasbourg 6 6 5 0 23.0% 76.0%
7. Monaco 6 2 7 2 29.0% 70.0%
8. Marseille 6 5 4 2 29.0% 70.0%
9. Lille 5 7 2 3 41.0% 58.0%
10. Nantes 5 8 3 1 47.0% 52.0%
11. PSG 5 7 4 1 29.0% 70.0%
12. Stade Rennais 4 3 10 0 58.0% 41.0%
13. Nice 4 6 7 0 52.0% 47.0%
14. Paris FC 4 8 4 1 35.0% 64.0%
15. Stade Brestois 4 7 6 0 52.0% 47.0%
16. Lorient 3 8 5 1 76.0% 23.0%
17. Metz 3 7 5 2 41.0% 58.0%
18. Lens 3 12 2 0 29.0% 70.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Stade Rennais 11 6 12 5
2. Lens 11 6 13 4
3. Monaco 10 7 12 5
4. Marseille 10 7 12 5
5. Paris FC 10 7 14 3
6. Stade Brestois 10 7 13 4
7. Metz 10 7 12 5
8. Lyon 9 8 11 6
9. Toulouse 9 8 11 6
10. Strasbourg 9 8 10 7
11. Nice 9 8 14 3
12. PSG 8 9 11 6
13. Le Havre 7 10 9 8
14. Auxerre 7 10 12 5
15. Lille 7 10 11 6
16. Nantes 7 10 11 6
17. Lorient 7 10 13 4
18. Angers 5 12 13 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo