Lịch thi đấu VĐQG Pháp - Lịch giải Ligue 1

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 32

FT
1-2
Metz 
Monaco 
1 1/2 : 03 3/4
0.960.920.920.95
FT
1-1
Nice 
Lens 
3/4 : 03
-0.930.800.871.00
03/05
20h00
Lille 
Le Havre 
0 : 1 1/42 1/2
0.980.900.871.00
03/05
22h15
Paris FC 
Stade Brestois 
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.930.94
03/05
22h15
Strasbourg 
Toulouse 
1/4 : 02 3/4
0.84-0.96-0.990.86
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
03/05
22h15
Auxerre 
Angers 
0 : 3/42 1/2
0.890.99-0.980.85
04/05
01h45
Lyon 
Stade Rennais 
0 : 1/43
0.86-0.980.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 33

09/05
01h45
Lens 
Nantes 
  
    
11/05
02h00
Monaco 
Lille 
  
    
11/05
02h00
Le Havre 
Marseille 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
11/05
02h00
PSG 
Stade Brestois 
  
    
11/05
02h00
Auxerre 
Nice 
  
    
11/05
02h00
Toulouse 
Lyon 
  
    
11/05
02h00
Metz 
Lorient 
  
    
11/05
02h00
Angers 
Strasbourg 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
11/05
02h00
Stade Rennais 
Paris FC 
  
    

Lịch VĐQG Pháp vòng 29

14/05
00h00
Stade Brestois 
Strasbourg 
  
    
14/05
02h00
Lens 
PSG 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Pháp vòng 34

18/05
02h00
Lyon 
Lens 
  
    
18/05
02h00
Strasbourg 
Monaco 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/05
02h00
Lille 
Auxerre 
  
    
18/05
02h00
Stade Brestois 
Angers 
  
    
18/05
02h00
Nice 
Metz 
  
    
18/05
02h00
Nantes 
Toulouse 
  
    
18/05
02h00
Paris FC 
PSG 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/05
02h00
Lorient 
Le Havre 
  
    
18/05
02h00
Marseille 
Stade Rennais 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 31 22 4 5 70 27 70
2. Lens 31 20 4 7 61 33 64
3. Lille 31 17 6 8 50 34 57
4. Lyon 31 17 6 8 48 32 57
5. Stade Rennais 31 16 8 7 54 42 56
6. Monaco 32 16 6 10 56 48 54
7. Marseille 32 16 5 11 59 44 53
8. Strasbourg 30 13 7 10 49 39 46
9. Lorient 32 10 12 10 44 49 42
10. Toulouse 31 10 8 13 43 44 38
11. Stade Brestois 30 10 8 12 41 47 38
12. Paris FC 31 9 11 11 40 47 38
13. Angers 31 9 7 15 26 43 34
14. Le Havre 31 6 13 12 29 42 31
15. Nice 32 7 10 15 36 58 31
16. Auxerre 31 5 10 16 27 42 25
17. Nantes 32 5 8 19 29 51 23
18. Metz 32 3 7 22 32 72 16
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Angers 31 20 0 11 64.5%
2. Lens 31 18 3 10 58.1%
3. Lille 31 17 1 13 54.8%
4. Lorient 32 17 1 14 53.1%
5. Paris FC 31 16 3 12 51.6%
6. Strasbourg 30 15 1 14 50.0%
7. Stade Brestois 30 15 1 14 50.0%
8. Auxerre 31 15 3 13 48.4%
9. Stade Rennais 31 15 1 15 48.4%
10. Lyon 31 15 3 13 48.4%
11. Marseille 32 15 0 17 46.9%
12. Le Havre 31 14 4 13 45.2%
13. PSG 31 13 2 16 41.9%
14. Nice 32 13 1 18 40.6%
15. Nantes 32 13 3 16 40.6%
16. Toulouse 31 12 1 18 38.7%
17. Monaco 32 12 2 18 37.5%
18. Metz 32 10 2 20 31.2%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Auxerre 13 10 7 1 51.0% 48.0%
2. Le Havre 12 13 4 2 51.0% 48.0%
3. Angers 12 14 4 1 45.0% 54.0%
4. Lyon 12 10 8 1 35.0% 64.0%
5. Lille 11 13 4 3 38.0% 61.0%
6. Toulouse 11 9 9 2 45.0% 54.0%
7. Nantes 10 15 6 1 40.0% 59.0%
8. Paris FC 9 12 9 1 45.0% 54.0%
9. Metz 8 11 8 5 40.0% 59.0%
10. Strasbourg 8 11 11 0 33.0% 66.0%
11. Monaco 8 7 15 2 46.0% 53.0%
12. Marseille 8 11 10 3 37.0% 62.0%
13. Nice 7 11 14 0 68.0% 31.0%
14. PSG 7 13 10 1 32.0% 67.0%
15. Stade Rennais 6 10 14 1 54.0% 45.0%
16. Lens 5 17 9 0 35.0% 64.0%
17. Stade Brestois 5 16 8 1 60.0% 40.0%
18. Lorient 4 17 10 1 75.0% 25.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Monaco 21 11 21 11
2. Stade Rennais 21 10 24 7
3. Lens 21 10 25 6
4. Metz 20 12 22 10
5. Marseille 20 12 23 9
6. PSG 20 11 24 7
7. Strasbourg 19 11 21 9
8. Lyon 16 15 21 10
9. Toulouse 16 15 22 9
10. Paris FC 16 15 23 8
11. Nice 16 16 24 8
12. Nantes 15 17 21 11
13. Stade Brestois 15 15 23 7
14. Lorient 14 18 22 10
15. Auxerre 13 18 19 12
16. Lille 13 18 20 11
17. Le Havre 11 20 20 11
18. Angers 9 22 21 10

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo