Lịch thi đấu VĐQG Pháp - Lịch giải Ligue 1

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 26

16/03
02h45
Stade Rennais 
Lille 
0 : 1/42 1/2
0.950.940.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 27

21/03
02h45
Lens 
Angers 
0 : 1 1/22 3/4
0.980.900.930.95
21/03
23h00
Toulouse 
Lorient 
  
    
22/03
01h00
Auxerre 
Stade Brestois 
  
    
22/03
03h05
Nice 
PSG 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
22/03
21h00
Lyon 
Monaco 
  
    
22/03
23h00
Marseille 
Lille 
  
    
22/03
23h15
Stade Rennais 
Metz 
  
    
22/03
23h15
Paris FC 
Le Havre 
  
    
23/03
02h45
Nantes 
Strasbourg 
  
    

Lịch VĐQG Pháp vòng 28

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
05/04
22h00
Metz 
Nantes 
  
    
05/04
22h00
Lille 
Lens 
  
    
05/04
22h00
Angers 
Lyon 
  
    
05/04
22h00
PSG 
Toulouse 
  
    
05/04
22h00
Monaco 
Marseille 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
05/04
22h00
Strasbourg 
Nice 
  
    
05/04
22h00
Le Havre 
Auxerre 
  
    
05/04
22h00
Lorient 
Paris FC 
  
    
05/04
22h00
Stade Brestois 
Stade Rennais 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Pháp vòng 29

12/04
22h00
Marseille 
Metz 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
12/04
22h00
Lens 
PSG 
  
    
12/04
22h00
Auxerre 
Nantes 
  
    
12/04
22h00
Stade Brestois 
Strasbourg 
  
    
12/04
22h00
Lyon 
Lorient 
  
    
12/04
22h00
Paris FC 
Monaco 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
12/04
22h00
Stade Rennais 
Angers 
  
    
12/04
22h00
Nice 
Le Havre 
  
    
12/04
22h00
Toulouse 
Lille 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 30

19/04
22h00
Nantes 
Stade Brestois 
  
    
19/04
22h00
PSG 
Lyon 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
19/04
22h00
Monaco 
Auxerre 
  
    
19/04
22h00
Lens 
Toulouse 
  
    
19/04
22h00
Lorient 
Marseille 
  
    
19/04
22h00
Lille 
Nice 
  
    
19/04
22h00
Angers 
Le Havre 
  
    
19/04
22h00
Strasbourg 
Stade Rennais 
  
    
19/04
22h00
Metz 
Paris FC 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 31

26/04
22h00
Angers 
PSG 
  
    
26/04
22h00
Lorient 
Strasbourg 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 25 18 3 4 54 22 57
2. Lens 26 18 2 6 49 23 56
3. Marseille 26 15 4 7 53 33 49
4. Lyon 26 14 5 7 40 27 47
5. Monaco 26 13 4 9 45 37 43
6. Stade Rennais 25 12 7 6 42 35 43
7. Lille 25 12 5 8 38 32 41
8. Strasbourg 26 10 7 9 40 31 37
9. Lorient 26 9 10 7 37 40 37
10. Stade Brestois 26 10 6 10 34 36 36
11. Angers 26 9 5 12 23 32 32
12. Toulouse 25 8 7 10 33 29 31
13. Paris FC 26 6 10 10 29 41 28
14. Le Havre 26 6 9 11 20 32 27
15. Nice 26 7 6 13 32 48 27
16. Auxerre 26 4 7 15 19 36 19
17. Nantes 25 4 5 16 22 42 17
18. Metz 25 3 4 18 22 56 13
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Angers 26 17 0 9 65.4%
2. Lens 26 17 2 7 65.4%
3. Lorient 26 15 1 10 57.7%
4. Marseille 26 14 0 12 53.8%
5. Stade Rennais 25 13 1 11 52.0%
6. Stade Brestois 26 13 1 12 50.0%
7. Le Havre 25 12 4 9 48.0%
8. Lille 25 12 1 12 48.0%
9. Lyon 25 12 3 10 48.0%
10. Strasbourg 25 12 1 12 48.0%
11. Auxerre 26 12 3 11 46.2%
12. Paris FC 25 11 3 11 44.0%
13. Nantes 25 10 2 13 40.0%
14. Nice 26 10 1 15 38.5%
15. Monaco 26 10 2 14 38.5%
16. Toulouse 25 9 0 16 36.0%
17. PSG 25 9 2 14 36.0%
18. Metz 25 7 1 17 28.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Auxerre 12 8 5 1 50.0% 50.0%
2. Le Havre 11 10 3 1 48.0% 52.0%
3. Angers 11 11 3 1 42.0% 57.0%
4. Toulouse 10 9 5 1 44.0% 56.0%
5. Lyon 10 7 7 1 32.0% 68.0%
6. Lille 9 10 3 3 40.0% 60.0%
7. Nantes 8 11 5 1 40.0% 60.0%
8. Monaco 8 4 12 2 50.0% 50.0%
9. Marseille 8 6 9 3 34.0% 65.0%
10. Paris FC 7 11 6 1 44.0% 56.0%
11. Strasbourg 7 10 8 0 32.0% 68.0%
12. PSG 7 10 7 1 28.0% 72.0%
13. Metz 6 10 6 3 36.0% 64.0%
14. Nice 6 8 12 0 61.0% 38.0%
15. Stade Rennais 5 6 14 0 64.0% 36.0%
16. Lens 5 15 6 0 30.0% 69.0%
17. Stade Brestois 5 14 7 0 61.0% 38.0%
18. Lorient 3 14 8 1 76.0% 23.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Lens 17 9 21 5
2. Marseille 16 10 20 6
3. Stade Rennais 16 9 19 6
4. Monaco 15 11 17 9
5. Strasbourg 15 10 17 8
6. Metz 15 10 18 7
7. PSG 14 11 18 7
8. Nice 14 12 21 5
9. Lyon 13 12 18 7
10. Paris FC 13 12 19 6
11. Stade Brestois 12 14 19 7
12. Lorient 12 14 19 7
13. Toulouse 11 14 17 8
14. Nantes 11 14 17 8
15. Auxerre 10 16 15 11
16. Le Havre 9 16 15 10
17. Lille 9 16 15 10
18. Angers 6 20 17 9

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo