Lịch thi đấu Cúp C2 Châu Âu - Lịch giải Europa League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
0-1
Young Boys22
Lyon1
3/4 : 02 1/2
0.881.000.930.94
FT
1-0
Freiburg3
Maccabi TA35
0 : 1 1/23
0.84-0.96-0.980.85
FT
0-1
Malmo34
Crvena Zvezda9
3/4 : 02 3/4
-0.930.800.900.97
FT
3-3
Brann21
Midtjylland4
1/2 : 02 1/2
0.85-0.970.900.97
FT
0-1
Fenerbahce16
Aston Villa2
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.930.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Vik.Plzen151
Porto7
3/4 : 02 1/2
-0.940.820.970.90
FT
3-0
Feyenoord27
Sturm Graz30
0 : 1 3/43 3/4
1.000.880.980.89
FT
2-0
PAOK Salonica11
Real Betis6
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.86-0.99
FT
2-2
Bologna13
Celtic23
0 : 3/42 3/4
0.85-0.97-0.950.82
51
0-0
Braga8
Nottingham Forest14
0 : 02 1/4
-0.930.81-0.920.78
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
53
1-0
Roma12
Stuttgart10
0 : 1/42 1/2
0.970.910.930.94
52
1-0
Rangers33
Ludogorets24
0 : 1/22 3/4
0.881.000.950.92
HT
1-0
Celta Vigo191
Lille20
0 : 1/42 1/4
0.940.940.85-0.98
50
2-0
Nice36
Go Ahead Eagles29
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.83-0.96
54
0-0
Ferencvaros5
Panathinaikos17
0 : 02 1/4
0.80-0.93-0.980.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
53
3-0
RB Salzburg31
Basel26
0 : 1/43
0.950.930.85-0.98
49
2-1
Dinamo Zagreb25
Steaua Bucuresti28
0 : 3/42 1/2
0.960.920.970.90
17
0-0
Utrecht32
Racing Genk18
1/4 : 02 1/2
-0.930.800.85-0.98
BẢNG XẾP HẠNG CÚP C2 CHÂU ÂU
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lyon 7 6 0 1 14 3 18
2. Aston Villa 7 6 0 1 11 4 18
3. Freiburg 7 5 2 0 10 3 17
4. Midtjylland 7 5 1 1 16 8 16
5. Ferencvaros 6 4 2 0 11 6 14
6. Real Betis 7 4 2 1 11 6 14
7. Porto 7 4 2 1 10 6 14
8. Braga 6 4 1 1 10 5 13
9. Crvena Zvezda 7 4 1 2 6 5 13
10. Stuttgart 6 4 0 2 12 5 12
11. PAOK Salonica 7 3 3 1 15 10 12
12. Roma 6 4 0 2 10 5 12
13. Bologna 7 3 3 1 11 7 12
14. Nottingham Forest 6 3 2 1 11 6 11
15. Vik.Plzen 7 2 5 0 7 3 11
16. Fenerbahce 7 3 2 2 9 6 11
17. Panathinaikos 6 3 1 2 9 7 10
18. Racing Genk 6 3 1 2 7 6 10
19. Celta Vigo 6 3 0 3 12 9 9
20. Lille 6 3 0 3 10 7 9
21. Brann 7 2 3 2 9 10 9
22. Young Boys 7 3 0 4 8 13 9
23. Celtic 7 2 2 3 9 13 8
24. Ludogorets 6 2 1 3 11 14 7
25. Dinamo Zagreb 6 2 1 3 8 13 7
26. Basel 6 2 0 4 8 9 6
27. Feyenoord 7 2 0 5 10 13 6
28. Steaua Bucuresti 6 2 0 4 7 11 6
29. Go Ahead Eagles 6 2 0 4 5 11 6
30. Sturm Graz 7 1 1 5 4 11 4
31. RB Salzburg 6 1 0 5 5 11 3
32. Utrecht 6 0 1 5 3 9 1
33. Rangers 6 0 1 5 3 11 1
34. Malmo 7 0 1 6 3 13 1
35. Maccabi TA 7 0 1 6 2 19 1
36. Nice 6 0 0 6 4 13 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo