Lịch thi đấu VĐQG Pháp - Lịch giải Ligue 1

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 24

01/03
22h00
Monaco 
Angers 
0 : 12 3/4
0.84-0.960.900.98
01/03
22h00
Strasbourg 
Lens 
0 : 02 3/4
0.930.950.87-0.99
01/03
22h00
Le Havre 
PSG 
1 3/4 : 03 1/4
0.86-0.980.940.94
01/03
22h00
Paris FC 
Nice 
  
    
01/03
22h00
Lorient 
Auxerre 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
01/03
22h00
Lille 
Nantes 
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.840.990.89
01/03
22h00
Stade Rennais 
Toulouse 
0 : 1/42 1/2
1.000.880.930.95
01/03
22h00
Metz 
Stade Brestois 
  
    
01/03
22h00
Marseille 
Lyon 
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 25

08/03
22h00
Nantes 
Angers 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
08/03
22h00
Stade Brestois 
Le Havre 
  
    
08/03
22h00
Toulouse 
Marseille 
  
    
08/03
22h00
Lyon 
Paris FC 
  
    
08/03
22h00
Lens 
Metz 
  
    
08/03
22h00
Lille 
Lorient 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
08/03
22h00
Nice 
Stade Rennais 
  
    
08/03
22h00
Auxerre 
Strasbourg 
  
    
08/03
22h00
PSG 
Monaco 
  
    

Lịch VĐQG Pháp vòng 26

15/03
22h00
Monaco 
Stade Brestois 
  
    
15/03
22h00
Strasbourg 
Paris FC 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
15/03
22h00
Metz 
Toulouse 
  
    
15/03
22h00
Le Havre 
Lyon 
  
    
15/03
22h00
Stade Rennais 
Lille 
  
    
15/03
22h00
Lorient 
Lens 
  
    
15/03
22h00
Marseille 
Auxerre 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
15/03
22h00
Angers 
Nice 
  
    
15/03
22h00
PSG 
Nantes 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Pháp vòng 27

22/03
22h00
Lyon 
Monaco 
  
    
22/03
22h00
Marseille 
Lille 
  
    
22/03
22h00
Paris FC 
Le Havre 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
22/03
22h00
Auxerre 
Stade Brestois 
  
    
22/03
22h00
Toulouse 
Lorient 
  
    
22/03
22h00
Nice 
PSG 
  
    
22/03
22h00
Lens 
Angers 
  
    
22/03
22h00
Nantes 
Strasbourg 
  
    
22/03
22h00
Stade Rennais 
Metz 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 28

05/04
22h00
Metz 
Nantes 
  
    
05/04
22h00
Strasbourg 
Nice 
  
    
05/04
22h00
Le Havre 
Auxerre 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 23 17 3 3 52 19 54
2. Lens 23 17 1 5 44 20 52
3. Lyon 23 14 3 6 37 23 45
4. Marseille 23 12 4 7 48 31 40
5. Lille 23 11 4 8 36 31 37
6. Stade Rennais 23 10 7 6 37 35 37
7. Strasbourg 23 10 4 9 39 30 34
8. Monaco 23 10 4 9 38 36 34
9. Lorient 23 8 8 7 32 36 32
10. Toulouse 23 8 7 8 33 27 31
11. Stade Brestois 23 8 6 9 31 34 30
12. Angers 23 8 5 10 22 28 29
13. Le Havre 23 6 8 9 20 29 26
14. Nice 23 6 6 11 30 43 24
15. Paris FC 23 5 8 10 27 40 23
16. Auxerre 23 4 5 14 17 33 17
17. Nantes 23 4 5 14 22 40 17
18. Metz 23 3 4 16 22 52 13
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Angers 23 16 0 7 69.6%
2. Lens 23 15 2 6 65.2%
3. Lorient 23 13 1 9 56.5%
4. Lille 23 12 0 11 52.2%
5. Lyon 23 12 3 8 52.2%
6. Strasbourg 23 12 1 10 52.2%
7. Marseille 23 12 0 11 52.2%
8. Le Havre 23 11 4 8 47.8%
9. Stade Rennais 23 11 1 11 47.8%
10. Stade Brestois 23 11 1 11 47.8%
11. Nantes 23 10 1 12 43.5%
12. Auxerre 23 9 3 11 39.1%
13. Toulouse 23 9 0 14 39.1%
14. Nice 23 9 1 13 39.1%
15. Paris FC 23 9 3 11 39.1%
16. PSG 23 9 2 12 39.1%
17. Metz 23 7 1 15 30.4%
18. Monaco 23 7 2 14 30.4%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Auxerre 10 8 4 1 47.0% 52.0%
2. Le Havre 10 9 3 1 47.0% 52.0%
3. Angers 10 9 3 1 39.0% 60.0%
4. Lyon 10 6 6 1 30.0% 69.0%
5. Lille 8 9 3 3 39.0% 60.0%
6. Toulouse 8 9 5 1 47.0% 52.0%
7. Monaco 8 2 11 2 43.0% 56.0%
8. Nantes 6 11 5 1 43.0% 56.0%
9. Paris FC 6 10 6 1 43.0% 56.0%
10. Strasbourg 6 9 8 0 26.0% 73.0%
11. Marseille 6 6 8 3 39.0% 60.0%
12. PSG 6 10 6 1 26.0% 73.0%
13. Metz 5 9 6 3 39.0% 60.0%
14. Nice 5 7 11 0 60.0% 39.0%
15. Lens 5 12 6 0 30.0% 69.0%
16. Stade Rennais 4 6 13 0 65.0% 34.0%
17. Stade Brestois 4 12 7 0 60.0% 39.0%
18. Lorient 3 12 7 1 78.0% 21.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Strasbourg 15 8 16 7
2. Marseille 15 8 18 5
3. Lens 15 8 18 5
4. Stade Rennais 15 8 17 6
5. Monaco 14 9 15 8
6. Metz 14 9 17 6
7. Paris FC 13 10 18 5
8. PSG 13 10 16 7
9. Nice 13 10 19 4
10. Lyon 12 11 17 6
11. Stade Brestois 12 11 17 6
12. Toulouse 11 12 15 8
13. Nantes 11 12 17 6
14. Lorient 10 13 17 6
15. Auxerre 9 14 14 9
16. Le Havre 9 14 13 10
17. Lille 9 14 15 8
18. Angers 6 17 17 6

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo