Lịch thi đấu VĐQG Pháp - Lịch giải Ligue 1

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 27

23/03
02h45
Nantes 
Strasbourg 
1/2 : 02 3/4
0.85-0.97-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 28

05/04
22h00
Metz 
Nantes 
  
    
05/04
22h00
Lille 
Lens 
  
    
05/04
22h00
Angers 
Lyon 
  
    
05/04
22h00
PSG 
Toulouse 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
05/04
22h00
Monaco 
Marseille 
  
    
05/04
22h00
Strasbourg 
Nice 
  
    
05/04
22h00
Le Havre 
Auxerre 
  
    
05/04
22h00
Lorient 
Paris FC 
  
    
05/04
22h00
Stade Brestois 
Stade Rennais 
  
    

Lịch VĐQG Pháp vòng 29

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
12/04
22h00
Marseille 
Metz 
  
    
12/04
22h00
Lens 
PSG 
  
    
12/04
22h00
Auxerre 
Nantes 
  
    
12/04
22h00
Stade Brestois 
Strasbourg 
  
    
12/04
22h00
Lyon 
Lorient 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
12/04
22h00
Paris FC 
Monaco 
  
    
12/04
22h00
Stade Rennais 
Angers 
  
    
12/04
22h00
Nice 
Le Havre 
  
    
12/04
22h00
Toulouse 
Lille 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Pháp vòng 30

19/04
22h00
Nantes 
Stade Brestois 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
19/04
22h00
PSG 
Lyon 
  
    
19/04
22h00
Monaco 
Auxerre 
  
    
19/04
22h00
Lens 
Toulouse 
  
    
19/04
22h00
Lorient 
Marseille 
  
    
19/04
22h00
Lille 
Nice 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
19/04
22h00
Angers 
Le Havre 
  
    
19/04
22h00
Strasbourg 
Stade Rennais 
  
    
19/04
22h00
Metz 
Paris FC 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 31

26/04
22h00
Angers 
PSG 
  
    
26/04
22h00
Stade Rennais 
Nantes 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
26/04
22h00
Le Havre 
Metz 
  
    
26/04
22h00
Toulouse 
Monaco 
  
    
26/04
22h00
Lyon 
Auxerre 
  
    
26/04
22h00
Stade Brestois 
Lens 
  
    
26/04
22h00
Lorient 
Strasbourg 
  
    
26/04
22h00
Marseille 
Nice 
  
    
26/04
22h00
Paris FC 
Lille 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 32

03/05
22h00
Metz 
Monaco 
  
    
03/05
22h00
Nice 
Lens 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 26 19 3 4 58 22 60
2. Lens 27 19 2 6 54 24 59
3. Marseille 26 15 4 7 53 33 49
4. Lyon 27 14 5 8 41 29 47
5. Monaco 27 14 4 9 47 38 46
6. Lille 26 13 5 8 40 33 44
7. Stade Rennais 26 12 7 7 43 37 43
8. Strasbourg 26 10 7 9 40 31 37
9. Toulouse 27 10 7 10 38 32 37
10. Lorient 27 9 10 8 37 41 37
11. Stade Brestois 27 10 6 11 34 39 36
12. Angers 27 9 5 13 24 37 32
13. Paris FC 26 6 10 10 29 41 28
14. Le Havre 26 6 9 11 20 32 27
15. Nice 27 7 6 14 32 52 27
16. Auxerre 27 5 7 15 22 36 22
17. Nantes 25 4 5 16 22 42 17
18. Metz 26 3 4 19 25 60 13
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Lens 27 18 2 7 66.7%
2. Angers 27 17 0 10 63.0%
3. Lorient 27 15 1 11 55.6%
4. Marseille 26 14 0 12 53.8%
5. Le Havre 26 13 4 9 50.0%
6. Stade Rennais 26 13 1 12 50.0%
7. Lille 26 13 1 12 50.0%
8. Auxerre 27 13 3 11 48.1%
9. Stade Brestois 27 13 1 13 48.1%
10. Paris FC 26 12 3 11 46.2%
11. Strasbourg 26 12 1 13 46.2%
12. Lyon 27 12 3 12 44.4%
13. Toulouse 27 11 0 16 40.7%
14. Monaco 27 11 2 14 40.7%
15. Nantes 25 10 2 13 40.0%
16. PSG 26 10 2 14 38.5%
17. Nice 27 10 1 16 37.0%
18. Metz 26 7 1 18 26.9%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Auxerre 12 9 5 1 48.0% 51.0%
2. Le Havre 12 10 3 1 50.0% 50.0%
3. Angers 11 11 4 1 44.0% 55.0%
4. Toulouse 11 9 5 2 40.0% 59.0%
5. Lyon 11 8 7 1 33.0% 66.0%
6. Lille 9 11 3 3 38.0% 61.0%
7. Nantes 8 11 5 1 40.0% 60.0%
8. Paris FC 8 11 6 1 46.0% 53.0%
9. Strasbourg 8 10 8 0 34.0% 65.0%
10. Monaco 8 5 12 2 48.0% 51.0%
11. Marseille 8 6 9 3 34.0% 65.0%
12. PSG 7 10 8 1 30.0% 69.0%
13. Metz 6 10 6 4 34.0% 65.0%
14. Nice 6 8 13 0 62.0% 37.0%
15. Stade Rennais 5 7 14 0 61.0% 38.0%
16. Lens 5 15 7 0 33.0% 66.0%
17. Stade Brestois 5 15 7 0 59.0% 40.0%
18. Lorient 4 14 8 1 74.0% 25.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Lens 18 9 22 5
2. Stade Rennais 17 9 20 6
3. Monaco 16 11 18 9
4. Marseille 16 10 20 6
5. Metz 16 10 19 7
6. Strasbourg 15 11 17 9
7. PSG 15 11 19 7
8. Nice 15 12 22 5
9. Lyon 14 13 19 8
10. Paris FC 13 13 19 7
11. Stade Brestois 13 14 20 7
12. Toulouse 12 15 18 9
13. Lorient 12 15 19 8
14. Auxerre 11 16 16 11
15. Nantes 11 14 17 8
16. Lille 10 16 16 10
17. Le Havre 9 17 15 11
18. Angers 7 20 18 9

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo