Lịch thi đấu VĐQG Pháp - Lịch giải Ligue 1

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 25

07/03
02h45
PSG 
Monaco 
0 : 1 1/23 3/4
0.910.97-0.970.85
07/03
23h00
Nantes 
Angers 
0 : 1/42 1/4
0.881.00-0.950.83
08/03
01h00
Auxerre 
Strasbourg 
1/4 : 02 1/2
-0.940.82-0.980.86
08/03
03h05
Toulouse 
Marseille 
1/4 : 02 1/2
0.960.920.85-0.97
08/03
21h00
Lens 
Metz 
0 : 1 3/43 1/4
0.980.90-0.980.86
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
08/03
23h15
Nice 
Stade Rennais 
0 : 02 3/4
-0.950.830.84-0.96
08/03
23h15
Stade Brestois 
Le Havre 
0 : 1/22 1/4
0.940.940.85-0.97
08/03
23h15
Lille 
Lorient 
0 : 12 1/2
-0.930.810.930.95
09/03
02h45
Lyon 
Paris FC 
0 : 3/42 1/2
0.881.000.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 26

14/03
02h45
Marseille 
Auxerre 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
14/03
23h00
Lorient 
Lens 
  
    
15/03
01h00
Angers 
Nice 
  
    
15/03
03h05
Monaco 
Stade Brestois 
  
    
15/03
21h00
Strasbourg 
Paris FC 
  
    
15/03
Hoãn
PSG 
Nantes 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
15/03
23h15
Le Havre 
Lyon 
  
    
15/03
23h15
Metz 
Toulouse 
  
    
16/03
02h45
Stade Rennais 
Lille 
  
    

Lịch VĐQG Pháp vòng 27

21/03
02h45
Lens 
Angers 
  
    
21/03
23h00
Toulouse 
Lorient 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
22/03
01h00
Auxerre 
Stade Brestois 
  
    
22/03
03h05
Nice 
PSG 
  
    
22/03
21h00
Lyon 
Monaco 
  
    
22/03
23h00
Marseille 
Lille 
  
    
22/03
23h15
Stade Rennais 
Metz 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
22/03
23h15
Paris FC 
Le Havre 
  
    
23/03
02h45
Nantes 
Strasbourg 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Pháp vòng 28

05/04
22h00
Metz 
Nantes 
  
    
05/04
22h00
Lille 
Lens 
  
    
05/04
22h00
Angers 
Lyon 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
05/04
22h00
PSG 
Toulouse 
  
    
05/04
22h00
Monaco 
Marseille 
  
    
05/04
22h00
Strasbourg 
Nice 
  
    
05/04
22h00
Le Havre 
Auxerre 
  
    
05/04
22h00
Lorient 
Paris FC 
  
    
05/04
22h00
Stade Brestois 
Stade Rennais 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 29

12/04
22h00
Marseille 
Metz 
  
    
12/04
22h00
Paris FC 
Monaco 
  
    
12/04
22h00
Stade Rennais 
Angers 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 24 18 3 3 53 19 57
2. Lens 24 17 2 5 45 21 53
3. Lyon 24 14 3 7 39 26 45
4. Marseille 24 13 4 7 51 33 43
5. Lille 24 12 4 8 37 31 40
6. Stade Rennais 24 11 7 6 38 35 40
7. Monaco 24 11 4 9 40 36 37
8. Strasbourg 24 10 5 9 40 31 35
9. Stade Brestois 24 9 6 9 32 34 33
10. Lorient 24 8 9 7 34 38 33
11. Toulouse 24 8 7 9 33 28 31
12. Angers 24 8 5 11 22 30 29
13. Le Havre 24 6 8 10 20 30 26
14. Paris FC 24 6 8 10 28 40 26
15. Nice 24 6 6 12 30 44 24
16. Auxerre 24 4 6 14 19 35 18
17. Nantes 24 4 5 15 22 41 17
18. Metz 24 3 4 17 22 53 13
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Angers 24 16 0 8 66.7%
2. Lens 24 16 2 6 66.7%
3. Lorient 24 13 1 10 54.2%
4. Marseille 24 13 0 11 54.2%
5. Le Havre 24 12 4 8 50.0%
6. Stade Rennais 24 12 1 11 50.0%
7. Lille 24 12 1 11 50.0%
8. Lyon 24 12 3 9 50.0%
9. Strasbourg 24 12 1 11 50.0%
10. Stade Brestois 24 12 1 11 50.0%
11. Auxerre 24 10 3 11 41.7%
12. Nantes 24 10 2 12 41.7%
13. Paris FC 24 10 3 11 41.7%
14. Toulouse 24 9 0 15 37.5%
15. Nice 24 9 1 14 37.5%
16. PSG 24 9 2 13 37.5%
17. Monaco 24 8 2 14 33.3%
18. Metz 24 7 1 16 29.2%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Le Havre 11 9 3 1 45.0% 54.0%
2. Auxerre 10 8 5 1 50.0% 50.0%
3. Angers 10 10 3 1 41.0% 58.0%
4. Lyon 10 6 7 1 29.0% 70.0%
5. Lille 9 9 3 3 37.0% 62.0%
6. Toulouse 9 9 5 1 45.0% 54.0%
7. Monaco 8 3 11 2 45.0% 54.0%
8. Nantes 7 11 5 1 41.0% 58.0%
9. Paris FC 7 10 6 1 41.0% 58.0%
10. PSG 7 10 6 1 25.0% 75.0%
11. Metz 6 9 6 3 37.0% 62.0%
12. Nice 6 7 11 0 58.0% 41.0%
13. Strasbourg 6 10 8 0 29.0% 70.0%
14. Marseille 6 6 9 3 37.0% 62.0%
15. Stade Rennais 5 6 13 0 62.0% 37.0%
16. Lens 5 13 6 0 33.0% 66.0%
17. Stade Brestois 5 12 7 0 58.0% 41.0%
18. Lorient 3 12 8 1 79.0% 20.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Marseille 16 8 19 5
2. Strasbourg 15 9 17 7
3. Stade Rennais 15 9 18 6
4. Lens 15 9 19 5
5. Monaco 14 10 15 9
6. Metz 14 10 17 7
7. Lyon 13 11 18 6
8. Paris FC 13 11 19 5
9. PSG 13 11 17 7
10. Nice 13 11 20 4
11. Stade Brestois 12 12 17 7
12. Toulouse 11 13 16 8
13. Nantes 11 13 17 7
14. Lorient 11 13 18 6
15. Auxerre 10 14 15 9
16. Le Havre 9 15 14 10
17. Lille 9 15 15 9
18. Angers 6 18 17 7

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo