Lịch thi đấu VĐQG Pháp - Lịch giải Ligue 1

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 28

FT
2-1
Monaco 
Marseille 
0 : 1/23
-0.940.830.881.00

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 29

12/04
22h00
Marseille 
Metz 
  
    
12/04
22h00
Lens 
PSG 
  
    
12/04
22h00
Auxerre 
Nantes 
  
    
12/04
22h00
Stade Brestois 
Strasbourg 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
12/04
22h00
Lyon 
Lorient 
  
    
12/04
22h00
Paris FC 
Monaco 
  
    
12/04
22h00
Stade Rennais 
Angers 
  
    
12/04
22h00
Nice 
Le Havre 
  
    
12/04
22h00
Toulouse 
Lille 
  
    

Lịch VĐQG Pháp vòng 30

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
19/04
22h00
Nantes 
Stade Brestois 
  
    
19/04
22h00
PSG 
Lyon 
  
    
19/04
22h00
Monaco 
Auxerre 
  
    
19/04
22h00
Lens 
Toulouse 
  
    
19/04
22h00
Lorient 
Marseille 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
19/04
22h00
Lille 
Nice 
  
    
19/04
22h00
Angers 
Le Havre 
  
    
19/04
22h00
Strasbourg 
Stade Rennais 
  
    
19/04
22h00
Metz 
Paris FC 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Pháp vòng 31

26/04
22h00
Angers 
PSG 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
26/04
22h00
Stade Rennais 
Nantes 
  
    
26/04
22h00
Le Havre 
Metz 
  
    
26/04
22h00
Toulouse 
Monaco 
  
    
26/04
22h00
Lyon 
Auxerre 
  
    
26/04
22h00
Stade Brestois 
Lens 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
26/04
22h00
Lorient 
Strasbourg 
  
    
26/04
22h00
Marseille 
Nice 
  
    
26/04
22h00
Paris FC 
Lille 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 32

03/05
22h00
Metz 
Monaco 
  
    
03/05
22h00
Strasbourg 
Toulouse 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
03/05
22h00
Lille 
Le Havre 
  
    
03/05
22h00
Lyon 
Stade Rennais 
  
    
03/05
22h00
PSG 
Lorient 
  
    
03/05
22h00
Nantes 
Marseille 
  
    
03/05
22h00
Nice 
Lens 
  
    
03/05
22h00
Auxerre 
Angers 
  
    
03/05
22h00
Paris FC 
Stade Brestois 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 33

09/05
22h00
Monaco 
Lille 
  
    
09/05
22h00
Lens 
Nantes 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 27 20 3 4 61 23 63
2. Lens 28 19 2 7 54 27 59
3. Lille 28 15 5 8 45 34 50
4. Marseille 28 15 4 9 55 37 49
5. Monaco 28 15 4 9 49 39 49
6. Lyon 28 14 6 8 41 29 48
7. Stade Rennais 28 13 8 7 47 40 47
8. Strasbourg 28 12 7 9 46 34 43
9. Lorient 28 9 11 8 38 42 38
10. Toulouse 28 10 7 11 39 35 37
11. Stade Brestois 28 10 6 12 37 43 36
12. Angers 28 9 6 13 24 37 33
13. Paris FC 28 7 11 10 33 44 32
14. Le Havre 28 6 10 12 23 36 28
15. Nice 28 7 6 15 33 55 27
16. Auxerre 28 5 8 15 23 37 23
17. Nantes 27 4 6 17 24 45 18
18. Metz 28 3 6 19 25 60 15
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Angers 28 18 0 10 64.3%
2. Lens 28 18 2 8 64.3%
3. Lorient 28 15 1 12 53.6%
4. Lille 28 15 1 12 53.6%
5. Auxerre 28 14 3 11 50.0%
6. Stade Rennais 28 14 1 13 50.0%
7. Paris FC 28 14 3 11 50.0%
8. Strasbourg 28 14 1 13 50.0%
9. Marseille 28 14 0 14 50.0%
10. Le Havre 28 13 4 11 46.4%
11. Stade Brestois 28 13 1 14 46.4%
12. Lyon 28 12 3 13 42.9%
13. Monaco 28 12 2 14 42.9%
14. PSG 27 11 2 14 40.7%
15. Toulouse 28 11 0 17 39.3%
16. Nantes 27 10 3 14 37.0%
17. Nice 28 10 1 17 35.7%
18. Metz 28 8 2 18 28.6%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Auxerre 12 10 5 1 50.0% 50.0%
2. Le Havre 12 11 4 1 50.0% 50.0%
3. Angers 12 11 4 1 46.0% 53.0%
4. Lyon 12 8 7 1 35.0% 64.0%
5. Toulouse 11 9 6 2 42.0% 57.0%
6. Lille 9 13 3 3 35.0% 64.0%
7. Nantes 9 11 6 1 40.0% 59.0%
8. Metz 8 10 6 4 39.0% 60.0%
9. Paris FC 8 12 7 1 46.0% 53.0%
10. Strasbourg 8 10 10 0 35.0% 64.0%
11. Monaco 8 6 12 2 46.0% 53.0%
12. Marseille 8 8 9 3 32.0% 67.0%
13. PSG 7 10 9 1 33.0% 66.0%
14. Stade Rennais 6 7 14 1 60.0% 39.0%
15. Nice 6 8 14 0 64.0% 35.0%
16. Lens 5 16 7 0 32.0% 67.0%
17. Stade Brestois 5 15 7 1 57.0% 42.0%
18. Lorient 4 15 8 1 75.0% 25.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Lens 19 9 23 5
2. Marseille 18 10 21 7
3. Stade Rennais 18 10 21 7
4. Strasbourg 17 11 19 9
5. Monaco 17 11 18 10
6. Metz 16 12 19 9
7. PSG 16 11 20 7
8. Nice 16 12 23 5
9. Lyon 14 14 19 9
10. Paris FC 14 14 20 8
11. Stade Brestois 14 14 21 7
12. Toulouse 13 15 19 9
13. Lille 12 16 18 10
14. Nantes 12 15 18 9
15. Lorient 12 16 19 9
16. Auxerre 11 17 17 11
17. Le Havre 10 18 17 11
18. Angers 7 21 18 10

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo