Lịch thi đấu VĐQG Pháp - Lịch giải Ligue 1

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 30

18/04
01h45
Lens 
Toulouse 
0 : 12 3/4
-0.980.860.970.91
18/04
22h00
Lorient 
Marseille 
3/4 : 02 3/4
0.86-0.980.910.97
19/04
00h00
Angers 
Le Havre 
0 : 02 1/4
0.940.94-0.930.80
19/04
02h05
Lille 
Nice 
0 : 12 1/2
-0.930.800.890.99
19/04
20h00
Monaco 
Auxerre 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
19/04
22h15
Nantes 
Stade Brestois 
  
    
19/04
22h15
Strasbourg 
Stade Rennais 
  
    
19/04
22h15
Metz 
Paris FC 
  
    
20/04
01h45
PSG 
Lyon 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 31

26/04
22h00
Angers 
PSG 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
26/04
22h00
Stade Rennais 
Nantes 
  
    
26/04
22h00
Le Havre 
Metz 
  
    
26/04
22h00
Toulouse 
Monaco 
  
    
26/04
22h00
Lyon 
Auxerre 
  
    
26/04
22h00
Stade Brestois 
Lens 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
26/04
22h00
Lorient 
Strasbourg 
  
    
26/04
22h00
Marseille 
Nice 
  
    
26/04
22h00
Paris FC 
Lille 
  
    

Lịch VĐQG Pháp vòng 32

03/05
22h00
Metz 
Monaco 
  
    
03/05
22h00
Strasbourg 
Toulouse 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
03/05
22h00
Lille 
Le Havre 
  
    
03/05
22h00
Lyon 
Stade Rennais 
  
    
03/05
22h00
PSG 
Lorient 
  
    
03/05
22h00
Nantes 
Marseille 
  
    
03/05
22h00
Nice 
Lens 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
03/05
22h00
Auxerre 
Angers 
  
    
03/05
22h00
Paris FC 
Stade Brestois 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Pháp vòng 33

09/05
22h00
Monaco 
Lille 
  
    
09/05
22h00
Le Havre 
Marseille 
  
    
09/05
22h00
PSG 
Stade Brestois 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
09/05
22h00
Auxerre 
Nice 
  
    
09/05
22h00
Toulouse 
Lyon 
  
    
09/05
22h00
Metz 
Lorient 
  
    
09/05
22h00
Lens 
Nantes 
  
    
09/05
22h00
Angers 
Strasbourg 
  
    
09/05
22h00
Stade Rennais 
Paris FC 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 29

13/05
22h00
Stade Brestois 
Strasbourg 
  
    
13/05
22h00
Lens 
PSG 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 34

16/05
22h00
Lyon 
Lens 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 27 20 3 4 61 23 63
2. Lens 28 19 2 7 54 27 59
3. Lille 29 16 5 8 49 34 53
4. Marseille 29 16 4 9 58 38 52
5. Lyon 29 15 6 8 43 29 51
6. Stade Rennais 29 14 8 7 49 41 50
7. Monaco 29 15 4 10 50 43 49
8. Strasbourg 28 12 7 9 46 34 43
9. Lorient 29 9 11 9 38 44 38
10. Toulouse 29 10 7 12 39 39 37
11. Stade Brestois 28 10 6 12 37 43 36
12. Paris FC 29 8 11 10 37 45 35
13. Angers 29 9 6 14 25 39 33
14. Le Havre 29 6 11 12 24 37 29
15. Nice 29 7 7 15 34 56 28
16. Auxerre 29 5 9 15 23 37 24
17. Nantes 28 4 7 17 24 45 19
18. Metz 29 3 6 20 26 63 15
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Angers 29 19 0 10 65.5%
2. Lens 28 18 2 8 64.3%
3. Lille 29 16 1 12 55.2%
4. Lorient 29 15 1 13 51.7%
5. Paris FC 29 15 3 11 51.7%
6. Marseille 29 15 0 14 51.7%
7. Strasbourg 28 14 1 13 50.0%
8. Auxerre 29 14 3 12 48.3%
9. Le Havre 29 14 4 11 48.3%
10. Stade Rennais 29 14 1 14 48.3%
11. Stade Brestois 28 13 1 14 46.4%
12. Lyon 29 13 3 13 44.8%
13. Monaco 29 12 2 15 41.4%
14. PSG 27 11 2 14 40.7%
15. Nantes 28 11 3 14 39.3%
16. Toulouse 29 11 0 18 37.9%
17. Nice 29 10 1 18 34.5%
18. Metz 29 8 2 19 27.6%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Auxerre 13 10 5 1 51.0% 48.0%
2. Le Havre 12 12 4 1 51.0% 48.0%
3. Angers 12 12 4 1 44.0% 55.0%
4. Lyon 12 9 7 1 37.0% 62.0%
5. Toulouse 11 9 7 2 44.0% 55.0%
6. Nantes 10 11 6 1 42.0% 57.0%
7. Lille 9 13 4 3 37.0% 62.0%
8. Metz 8 10 7 4 41.0% 58.0%
9. Paris FC 8 12 8 1 44.0% 55.0%
10. Strasbourg 8 10 10 0 35.0% 64.0%
11. Monaco 8 6 13 2 44.0% 55.0%
12. Marseille 8 8 10 3 34.0% 65.0%
13. PSG 7 10 9 1 33.0% 66.0%
14. Stade Rennais 6 8 14 1 58.0% 41.0%
15. Nice 6 9 14 0 65.0% 34.0%
16. Lens 5 16 7 0 32.0% 67.0%
17. Stade Brestois 5 15 7 1 57.0% 42.0%
18. Lorient 4 16 8 1 75.0% 24.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Marseille 19 10 22 7
2. Stade Rennais 19 10 22 7
3. Lens 19 9 23 5
4. Monaco 18 11 19 10
5. Metz 17 12 20 9
6. Strasbourg 17 11 19 9
7. PSG 16 11 20 7
8. Nice 16 13 24 5
9. Paris FC 15 14 21 8
10. Lyon 14 15 19 10
11. Toulouse 14 15 20 9
12. Stade Brestois 14 14 21 7
13. Lille 13 16 19 10
14. Nantes 12 16 18 10
15. Lorient 12 17 19 10
16. Auxerre 11 18 17 12
17. Le Havre 10 19 18 11
18. Angers 8 21 19 10

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo