Lịch thi đấu VĐQG Pháp - Lịch giải Ligue 1

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 22

15/02
22h00
Le Havre 
Toulouse 
1/4 : 02 1/4
0.950.930.980.90
15/02
22h00
Marseille 
Strasbourg 
0 : 3/43
0.86-0.980.980.90
15/02
22h00
Lorient 
Angers 
0 : 1/22 1/4
0.970.91-0.980.86
15/02
22h00
Lyon 
Nice 
0 : 12 3/4
-0.930.810.920.96
15/02
22h00
Monaco 
Nantes 
0 : 1 1/43
-0.990.870.86-0.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
15/02
22h00
Lille 
Stade Brestois 
0 : 3/42 1/2
0.980.900.890.99
15/02
22h00
Paris FC 
Lens 
1/2 : 02 1/2
0.940.940.881.00
15/02
22h00
Metz 
Auxerre 
0 : 02 1/4
1.000.880.980.90
15/02
22h00
Stade Rennais 
PSG 
1 1/4 : 03 1/4
0.960.920.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 23

22/02
22h00
PSG 
Metz 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
22/02
22h00
Strasbourg 
Lyon 
  
    
22/02
22h00
Nantes 
Le Havre 
  
    
22/02
22h00
Angers 
Lille 
  
    
22/02
22h00
Lens 
Monaco 
  
    
22/02
22h00
Auxerre 
Stade Rennais 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
22/02
22h00
Toulouse 
Paris FC 
  
    
22/02
22h00
Nice 
Lorient 
  
    
22/02
22h00
Stade Brestois 
Marseille 
  
    

Lịch VĐQG Pháp vòng 24

01/03
22h00
Monaco 
Angers 
  
    
01/03
22h00
Strasbourg 
Lens 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
01/03
22h00
Le Havre 
PSG 
  
    
01/03
22h00
Paris FC 
Nice 
  
    
01/03
22h00
Lorient 
Auxerre 
  
    
01/03
22h00
Lille 
Nantes 
  
    
01/03
22h00
Stade Rennais 
Toulouse 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
01/03
22h00
Metz 
Stade Brestois 
  
    
01/03
22h00
Marseille 
Lyon 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Pháp vòng 25

08/03
22h00
Nantes 
Angers 
  
    
08/03
22h00
Stade Brestois 
Le Havre 
  
    
08/03
22h00
Toulouse 
Marseille 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
08/03
22h00
Lyon 
Paris FC 
  
    
08/03
22h00
Lens 
Metz 
  
    
08/03
22h00
Lille 
Lorient 
  
    
08/03
22h00
Nice 
Stade Rennais 
  
    
08/03
22h00
Auxerre 
Strasbourg 
  
    
08/03
22h00
PSG 
Monaco 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 26

15/03
22h00
Monaco 
Stade Brestois 
  
    
15/03
22h00
Lorient 
Lens 
  
    
15/03
22h00
Marseille 
Auxerre 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 21 16 3 2 48 16 51
2. Lens 21 16 1 4 37 17 49
3. Lyon 21 13 3 5 34 20 42
4. Marseille 21 12 3 6 46 27 39
5. Lille 21 10 3 8 34 30 33
6. Stade Rennais 21 8 7 6 31 34 31
7. Strasbourg 21 9 3 9 34 27 30
8. Toulouse 21 8 6 7 31 24 30
9. Angers 21 8 5 8 22 25 29
10. Monaco 21 8 4 9 32 33 28
11. Lorient 21 7 7 7 27 33 28
12. Stade Brestois 21 7 5 9 28 33 26
13. Le Havre 21 5 8 8 18 26 23
14. Nice 21 6 5 10 27 38 23
15. Paris FC 21 5 7 9 26 34 22
16. Auxerre 21 3 5 13 14 29 14
17. Nantes 21 3 5 13 19 37 14
18. Metz 21 3 4 14 21 46 13
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Angers 21 16 0 5 76.2%
2. Lens 21 14 2 5 66.7%
3. Marseille 21 12 0 9 57.1%
4. Lorient 21 11 1 9 52.4%
5. Lille 21 11 0 10 52.4%
6. Lyon 21 11 3 7 52.4%
7. Le Havre 21 10 4 7 47.6%
8. Strasbourg 21 10 1 10 47.6%
9. Stade Rennais 21 9 1 11 42.9%
10. Toulouse 21 9 0 12 42.9%
11. Nice 21 9 1 11 42.9%
12. Nantes 21 9 1 11 42.9%
13. Stade Brestois 21 9 1 11 42.9%
14. Auxerre 21 8 3 10 38.1%
15. Paris FC 21 8 3 10 38.1%
16. PSG 21 8 2 11 38.1%
17. Metz 21 7 1 13 33.3%
18. Monaco 21 5 2 14 23.8%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Auxerre 10 7 3 1 47.0% 52.0%
2. Le Havre 10 7 3 1 47.0% 52.0%
3. Lyon 10 5 5 1 23.0% 76.0%
4. Angers 9 8 3 1 38.0% 61.0%
5. Toulouse 8 7 5 1 47.0% 52.0%
6. Monaco 8 2 9 2 42.0% 57.0%
7. Lille 7 8 3 3 38.0% 61.0%
8. Nantes 6 10 4 1 38.0% 61.0%
9. Paris FC 6 9 5 1 42.0% 57.0%
10. Strasbourg 6 9 6 0 19.0% 80.0%
11. Marseille 6 5 7 3 33.0% 66.0%
12. PSG 6 9 5 1 23.0% 76.0%
13. Metz 5 8 5 3 38.0% 61.0%
14. Nice 5 6 10 0 57.0% 42.0%
15. Lens 5 12 4 0 33.0% 66.0%
16. Stade Rennais 4 5 12 0 66.0% 33.0%
17. Stade Brestois 4 10 7 0 57.0% 42.0%
18. Lorient 3 11 6 1 76.0% 23.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Marseille 14 7 16 5
2. Strasbourg 13 8 14 7
3. Lens 13 8 16 5
4. Stade Rennais 13 8 15 6
5. Monaco 12 9 13 8
6. Paris FC 12 9 16 5
7. Metz 12 9 15 6
8. Nice 12 9 17 4
9. Stade Brestois 12 9 16 5
10. Lyon 11 10 15 6
11. PSG 11 10 14 7
12. Toulouse 10 11 13 8
13. Nantes 10 11 15 6
14. Lille 9 12 14 7
15. Lorient 9 12 15 6
16. Le Havre 8 13 11 10
17. Auxerre 7 14 12 9
18. Angers 6 15 15 6

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo