Lịch thi đấu VĐQG Pháp - Lịch giải Ligue 1

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 29

FT
0-0
Auxerre 
Nantes 
0 : 1/22 1/4
0.920.96-0.990.87
FT
2-1
Stade Rennais 
Angers 
0 : 1 1/23
-0.960.84-0.970.85
12/04
22h15
Toulouse 
Lille 
1/4 : 02 1/4
0.930.960.960.92
12/04
22h15
Nice 
Le Havre 
0 : 1/22 1/2
0.940.950.890.99
13/04
01h45
Lyon 
Lorient 
0 : 12 3/4
0.980.910.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 30

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
01h45
Lens 
Toulouse 
0 : 12 3/4
-0.940.820.970.91
18/04
22h00
Lorient 
Marseille 
  
    
19/04
00h00
Angers 
Le Havre 
  
    
19/04
02h05
Lille 
Nice 
  
    
19/04
20h00
Monaco 
Auxerre 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
19/04
22h15
Nantes 
Stade Brestois 
  
    
19/04
22h15
Strasbourg 
Stade Rennais 
  
    
19/04
22h15
Metz 
Paris FC 
  
    
20/04
01h45
PSG 
Lyon 
  
    

Lịch VĐQG Pháp vòng 31

26/04
22h00
Angers 
PSG 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
26/04
22h00
Stade Rennais 
Nantes 
  
    
26/04
22h00
Le Havre 
Metz 
  
    
26/04
22h00
Toulouse 
Monaco 
  
    
26/04
22h00
Lyon 
Auxerre 
  
    
26/04
22h00
Stade Brestois 
Lens 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
26/04
22h00
Lorient 
Strasbourg 
  
    
26/04
22h00
Marseille 
Nice 
  
    
26/04
22h00
Paris FC 
Lille 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Pháp vòng 32

03/05
22h00
Metz 
Monaco 
  
    
03/05
22h00
Strasbourg 
Toulouse 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
03/05
22h00
Lille 
Le Havre 
  
    
03/05
22h00
Lyon 
Stade Rennais 
  
    
03/05
22h00
PSG 
Lorient 
  
    
03/05
22h00
Nantes 
Marseille 
  
    
03/05
22h00
Nice 
Lens 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
03/05
22h00
Auxerre 
Angers 
  
    
03/05
22h00
Paris FC 
Stade Brestois 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 33

09/05
22h00
Monaco 
Lille 
  
    
09/05
22h00
Le Havre 
Marseille 
  
    
09/05
22h00
PSG 
Stade Brestois 
  
    
09/05
22h00
Auxerre 
Nice 
  
    
09/05
22h00
Toulouse 
Lyon 
  
    
09/05
22h00
Metz 
Lorient 
  
    
09/05
22h00
Lens 
Nantes 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 27 20 3 4 61 23 63
2. Lens 28 19 2 7 54 27 59
3. Marseille 29 16 4 9 58 38 52
4. Lille 28 15 5 8 45 34 50
5. Stade Rennais 29 14 8 7 49 41 50
6. Monaco 29 15 4 10 50 43 49
7. Lyon 28 14 6 8 41 29 48
8. Strasbourg 28 12 7 9 46 34 43
9. Lorient 28 9 11 8 38 42 38
10. Toulouse 28 10 7 11 39 35 37
11. Stade Brestois 28 10 6 12 37 43 36
12. Paris FC 29 8 11 10 37 45 35
13. Angers 29 9 6 14 25 39 33
14. Le Havre 28 6 10 12 23 36 28
15. Nice 28 7 6 15 33 55 27
16. Auxerre 29 5 9 15 23 37 24
17. Nantes 28 4 7 17 24 45 19
18. Metz 29 3 6 20 26 63 15
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Angers 29 19 0 10 65.5%
2. Lens 28 18 2 8 64.3%
3. Lorient 28 15 1 12 53.6%
4. Lille 28 15 1 12 53.6%
5. Paris FC 29 15 3 11 51.7%
6. Marseille 29 15 0 14 51.7%
7. Strasbourg 28 14 1 13 50.0%
8. Auxerre 29 14 3 12 48.3%
9. Stade Rennais 29 14 1 14 48.3%
10. Le Havre 28 13 4 11 46.4%
11. Stade Brestois 28 13 1 14 46.4%
12. Lyon 28 12 3 13 42.9%
13. Monaco 29 12 2 15 41.4%
14. PSG 27 11 2 14 40.7%
15. Toulouse 28 11 0 17 39.3%
16. Nantes 28 11 3 14 39.3%
17. Nice 28 10 1 17 35.7%
18. Metz 29 8 2 19 27.6%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Auxerre 13 10 5 1 51.0% 48.0%
2. Le Havre 12 11 4 1 50.0% 50.0%
3. Angers 12 12 4 1 44.0% 55.0%
4. Lyon 12 8 7 1 35.0% 64.0%
5. Toulouse 11 9 6 2 42.0% 57.0%
6. Nantes 10 11 6 1 42.0% 57.0%
7. Lille 9 13 3 3 35.0% 64.0%
8. Metz 8 10 7 4 41.0% 58.0%
9. Paris FC 8 12 8 1 44.0% 55.0%
10. Strasbourg 8 10 10 0 35.0% 64.0%
11. Monaco 8 6 13 2 44.0% 55.0%
12. Marseille 8 8 10 3 34.0% 65.0%
13. PSG 7 10 9 1 33.0% 66.0%
14. Stade Rennais 6 8 14 1 58.0% 41.0%
15. Nice 6 8 14 0 64.0% 35.0%
16. Lens 5 16 7 0 32.0% 67.0%
17. Stade Brestois 5 15 7 1 57.0% 42.0%
18. Lorient 4 15 8 1 75.0% 25.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Marseille 19 10 22 7
2. Stade Rennais 19 10 22 7
3. Lens 19 9 23 5
4. Monaco 18 11 19 10
5. Metz 17 12 20 9
6. Strasbourg 17 11 19 9
7. PSG 16 11 20 7
8. Nice 16 12 23 5
9. Paris FC 15 14 21 8
10. Lyon 14 14 19 9
11. Stade Brestois 14 14 21 7
12. Toulouse 13 15 19 9
13. Nantes 12 16 18 10
14. Lille 12 16 18 10
15. Lorient 12 16 19 9
16. Auxerre 11 18 17 12
17. Le Havre 10 18 17 11
18. Angers 8 21 19 10

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo