LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
Lyon8
Nice9
0 : 3/42 1/2
-0.990.860.960.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
Lens2
Clermont10
0 : 1 1/42 3/4
0.970.90-0.960.83
FT
2-1
Rennes3
Toulouse12
0 : 13
0.990.880.970.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
5-0
PSG1
Auxerre17
0 : 2 3/44 1/4
1.000.870.990.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
Lille71
Angers20
0 : 1 3/43
0.940.930.86-0.99
Trực tiếp: VTV Cab ON
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Stade Brestois16
Troyes131 
0 : 1/22 3/4
1.000.870.900.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-2
Nantes15
Ajaccio18
0 : 1/42
0.86-0.990.78-0.92
Trực tiếp: VTV Cab ON
FT
1-1
Montpellier14
Stade Reims11
0 : 02 1/2
-0.930.79-0.980.85
Trực tiếp: VTV Cab ON
FT
1-1
Strasbourg19
Lorient5
0 : 1/42 1/2
-0.950.821.000.87
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-3
Monaco6
Marseille4
0 : 1/42 3/4
-0.950.820.890.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 15 13 2 0 43 9 41
2. Lens 15 11 3 1 26 10 36
3. Rennes 15 9 4 2 31 14 31
4. Marseille 15 9 3 3 26 13 30
5. Lorient 15 8 4 3 26 21 28
6. Monaco 15 8 3 4 29 21 27
7. Lille 15 8 2 5 27 23 26
8. Lyon 15 6 3 6 23 18 21
9. Nice 15 5 5 5 15 17 20
10. Clermont 15 5 4 6 19 23 19
11. Stade Reims 15 3 8 4 16 21 17
12. Toulouse 15 4 4 7 20 27 16
13. Troyes 15 3 5 7 26 31 14
14. Montpellier 15 4 2 9 24 29 14
15. Nantes 15 2 7 6 17 24 13
16. Stade Brestois 15 3 4 8 16 28 13
17. Auxerre 15 3 4 8 14 31 13
18. Ajaccio 15 3 3 9 14 24 12
19. Strasbourg 15 1 8 6 17 26 11
20. Angers 15 2 2 11 15 34 8
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Lorient 15 11 1 3 73.3%
2. Clermont 15 10 1 4 66.7%
3. Rennes 15 9 3 3 60.0%
4. Monaco 15 9 0 6 60.0%
5. Marseille 15 9 0 6 60.0%
6. Stade Reims 15 8 3 4 53.3%
7. Auxerre 15 7 0 8 46.7%
8. Lille 15 7 0 8 46.7%
9. Nice 15 7 1 7 46.7%
10. Ajaccio 15 7 1 7 46.7%
11. Lens 15 7 2 6 46.7%
12. Nantes 15 6 0 9 40.0%
13. Montpellier 15 6 2 7 40.0%
14. PSG 15 6 0 9 40.0%
15. Angers 15 5 1 9 33.3%
16. Toulouse 15 5 2 8 33.3%
17. Lyon 15 5 0 10 33.3%
18. Troyes 15 5 3 7 33.3%
19. Stade Brestois 15 5 3 7 33.3%
20. Strasbourg 15 4 1 10 26.7%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Lens 7 5 2 1 20.0% 80.0%
2. Stade Reims 5 6 4 0 66.0% 33.0%
3. Nice 5 9 1 0 33.0% 66.0%
4. Ajaccio 5 6 4 0 46.0% 53.0%
5. Lyon 4 7 4 0 26.0% 73.0%
6. Stade Brestois 4 5 5 1 46.0% 53.0%
7. Marseille 4 8 3 0 26.0% 73.0%
8. PSG 4 6 2 3 13.0% 86.0%
9. Clermont 3 7 5 0 60.0% 40.0%
10. Lorient 3 6 5 1 40.0% 60.0%
11. Lille 3 7 3 2 26.0% 73.0%
12. Angers 3 5 7 0 40.0% 60.0%
13. Nantes 3 7 5 0 53.0% 46.0%
14. Auxerre 2 8 5 0 40.0% 60.0%
15. Strasbourg 2 8 5 0 66.0% 33.0%
16. Rennes 1 10 4 0 40.0% 60.0%
17. Toulouse 1 9 5 0 53.0% 46.0%
18. Troyes 1 5 8 1 53.0% 46.0%
19. Montpellier 1 9 3 2 40.0% 60.0%
20. Monaco 1 9 4 1 46.0% 53.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Lorient 11 4 12 3
2. Angers 11 4 13 2
3. Troyes 11 4 13 2
4. PSG 10 5 14 1
5. Lille 10 5 14 1
6. Rennes 10 5 11 4
7. Toulouse 10 5 12 3
8. Montpellier 10 5 13 2
9. Auxerre 9 6 13 2
10. Ajaccio 8 7 9 6
11. Lyon 8 7 12 3
12. Stade Brestois 8 7 9 6
13. Marseille 8 7 12 3
14. Clermont 8 7 10 5
15. Nantes 8 7 8 7
16. Strasbourg 8 7 14 1
17. Monaco 8 7 9 6
18. Lens 7 8 7 8
19. Stade Reims 6 9 8 7
20. Nice 5 10 11 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo