Lịch thi đấu VĐQG Pháp - Lịch giải Ligue 1

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 31

FT
3-3
Stade Brestois 
Lens 
1 : 02 3/4
0.950.930.950.92
25/04
20h00
Lyon 
Auxerre 
0 : 12 3/4
-0.970.85-0.980.85
26/04
00h00
Angers 
PSG 
1 3/4 : 03 1/4
0.970.91-0.980.85
26/04
02h05
Toulouse 
Monaco 
3/4 : 03
0.87-0.99-0.990.86
26/04
20h00
Lorient 
Strasbourg 
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.990.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
26/04
22h15
Paris FC 
Lille 
1/2 : 02 1/2
0.920.960.890.99
26/04
22h15
Stade Rennais 
Nantes 
0 : 1 1/42 3/4
0.930.950.84-0.96
26/04
22h15
Le Havre 
Metz 
0 : 3/42 1/2
0.86-0.980.980.90
27/04
01h45
Marseille 
Nice 
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.860.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Pháp vòng 32

03/05
22h00
Metz 
Monaco 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
03/05
22h00
Strasbourg 
Toulouse 
  
    
03/05
22h00
Lille 
Le Havre 
  
    
03/05
22h00
Lyon 
Stade Rennais 
  
    
03/05
22h00
PSG 
Lorient 
  
    
03/05
22h00
Nantes 
Marseille 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
03/05
22h00
Nice 
Lens 
  
    
03/05
22h00
Auxerre 
Angers 
  
    
03/05
22h00
Paris FC 
Stade Brestois 
  
    

Lịch VĐQG Pháp vòng 33

09/05
22h00
Monaco 
Lille 
  
    
09/05
22h00
Le Havre 
Marseille 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
09/05
22h00
PSG 
Stade Brestois 
  
    
09/05
22h00
Auxerre 
Nice 
  
    
09/05
22h00
Toulouse 
Lyon 
  
    
09/05
22h00
Metz 
Lorient 
  
    
09/05
22h00
Lens 
Nantes 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
09/05
22h00
Angers 
Strasbourg 
  
    
09/05
22h00
Stade Rennais 
Paris FC 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Pháp vòng 29

13/05
22h00
Stade Brestois 
Strasbourg 
  
    
13/05
22h00
Lens 
PSG 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp vòng 34

16/05
22h00
Lyon 
Lens 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
16/05
22h00
Strasbourg 
Monaco 
  
    
16/05
22h00
Lille 
Auxerre 
  
    
16/05
22h00
Stade Brestois 
Angers 
  
    
16/05
22h00
Nice 
Metz 
  
    
16/05
22h00
Nantes 
Toulouse 
  
    
16/05
22h00
Paris FC 
PSG 
  
    
16/05
22h00
Lorient 
Le Havre 
  
    
16/05
22h00
Marseille 
Stade Rennais 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 29 21 3 5 65 25 66
2. Lens 30 20 3 7 60 32 63
3. Lille 30 16 6 8 49 34 54
4. Lyon 30 16 6 8 45 30 54
5. Stade Rennais 30 15 8 7 52 41 53
6. Marseille 30 16 4 10 58 40 52
7. Monaco 30 15 5 10 52 45 50
8. Strasbourg 29 12 7 10 46 37 43
9. Lorient 30 10 11 9 40 44 41
10. Stade Brestois 30 10 8 12 41 47 38
11. Paris FC 30 9 11 10 40 46 38
12. Toulouse 30 10 7 13 41 42 37
13. Angers 30 9 7 14 26 40 34
14. Le Havre 30 6 12 12 25 38 30
15. Nice 30 7 8 15 34 56 29
16. Auxerre 30 5 10 15 25 39 25
17. Nantes 30 4 8 18 25 49 20
18. Metz 30 3 6 21 27 66 15
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Angers 30 20 0 10 66.7%
2. Lens 30 18 3 9 60.0%
3. Lorient 30 16 1 13 53.3%
4. Lille 30 16 1 13 53.3%
5. Paris FC 30 16 3 11 53.3%
6. Auxerre 30 15 3 12 50.0%
7. Stade Rennais 30 15 1 14 50.0%
8. Stade Brestois 30 15 1 14 50.0%
9. Marseille 30 15 0 15 50.0%
10. Strasbourg 29 14 1 14 48.3%
11. Le Havre 30 14 4 12 46.7%
12. Lyon 30 14 3 13 46.7%
13. PSG 29 12 2 15 41.4%
14. Monaco 30 12 2 16 40.0%
15. Toulouse 30 11 1 18 36.7%
16. Nice 30 11 1 18 36.7%
17. Nantes 30 11 3 16 36.7%
18. Metz 30 8 2 20 26.7%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Auxerre 13 10 6 1 53.0% 46.0%
2. Le Havre 12 13 4 1 53.0% 46.0%
3. Angers 12 13 4 1 46.0% 53.0%
4. Lyon 12 10 7 1 36.0% 63.0%
5. Toulouse 11 9 8 2 43.0% 56.0%
6. Lille 10 13 4 3 40.0% 60.0%
7. Nantes 10 13 6 1 43.0% 56.0%
8. Metz 8 10 8 4 43.0% 56.0%
9. Paris FC 8 12 9 1 46.0% 53.0%
10. Strasbourg 8 11 10 0 34.0% 65.0%
11. Monaco 8 6 14 2 46.0% 53.0%
12. Marseille 8 9 10 3 36.0% 63.0%
13. Nice 7 9 14 0 66.0% 33.0%
14. PSG 7 12 9 1 31.0% 68.0%
15. Stade Rennais 6 9 14 1 56.0% 43.0%
16. Lens 5 16 9 0 33.0% 66.0%
17. Stade Brestois 5 16 8 1 60.0% 40.0%
18. Lorient 4 17 8 1 76.0% 23.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Lens 21 9 25 5
2. Stade Rennais 20 10 23 7
3. Monaco 19 11 20 10
4. Marseille 19 11 23 7
5. Metz 18 12 21 9
6. Strasbourg 18 11 20 9
7. PSG 18 11 22 7
8. Paris FC 16 14 22 8
9. Nice 16 14 24 6
10. Lyon 15 15 20 10
11. Toulouse 15 15 21 9
12. Stade Brestois 15 15 23 7
13. Lille 13 17 19 11
14. Nantes 13 17 20 10
15. Auxerre 12 18 18 12
16. Lorient 12 18 20 10
17. Le Havre 10 20 19 11
18. Angers 8 22 20 10

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo