Lịch thi đấu VĐQG Pháp - Lịch giải Ligue 1

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-1
Auxerre17
PSG1
1 1/2 : 03
0.83-0.95-0.980.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-2
Stade Rennais6
Lorient9
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
Le Havre15
Monaco10
3/4 : 03
0.84-0.960.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-1
Marseille3
Lens2
0 : 1/43
0.84-0.960.86-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-4
Nantes16
Nice13
0 : 02 1/2
0.970.910.881.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-2
Stade Brestois12
Toulouse8
0 : 02
-0.920.790.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-5
Metz18
Lyon4
3/4 : 02 1/2
-0.990.87-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
Paris FC14
Angers11
0 : 1/22 1/4
0.890.991.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-4
Lille5
Strasbourg7
0 : 02 1/4
0.78-0.900.890.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 19 14 3 2 41 15 45
2. Lens 19 14 1 4 33 16 43
3. Marseille 19 12 2 5 44 20 38
4. Lyon 19 11 3 5 32 20 36
5. Lille 19 10 2 7 34 29 32
6. Stade Rennais 19 8 7 4 30 27 31
7. Strasbourg 19 9 3 7 32 23 30
8. Toulouse 19 8 5 6 31 23 29
9. Lorient 19 6 7 6 25 30 25
10. Monaco 19 7 3 9 28 33 24
11. Angers 19 6 5 8 20 25 23
12. Stade Brestois 19 6 4 9 24 31 22
13. Nice 19 6 3 10 25 36 21
14. Paris FC 19 5 5 9 24 32 20
15. Le Havre 19 4 8 7 16 24 20
16. Nantes 19 3 5 11 18 34 14
17. Auxerre 19 3 3 13 14 29 12
18. Metz 19 3 3 13 21 45 12
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Angers 18 13 0 5 72.2%
2. Lens 19 13 2 4 68.4%
3. Marseille 19 12 0 7 63.2%
4. Lille 18 11 0 7 61.1%
5. Lorient 19 10 1 8 52.6%
6. Strasbourg 18 9 0 9 50.0%
7. Stade Rennais 19 9 1 9 47.4%
8. Nantes 19 9 1 9 47.4%
9. Toulouse 18 8 0 10 44.4%
10. Lyon 18 8 3 7 44.4%
11. Le Havre 19 8 4 7 42.1%
12. Nice 19 8 1 10 42.1%
13. Paris FC 18 7 2 9 38.9%
14. Stade Brestois 18 7 1 10 38.9%
15. Auxerre 19 7 2 10 36.8%
16. PSG 19 7 1 11 36.8%
17. Metz 18 6 1 11 33.3%
18. Monaco 19 4 2 13 21.1%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Le Havre 9 6 3 1 52.0% 47.0%
2. Auxerre 8 7 3 1 42.0% 57.0%
3. Lyon 8 5 5 0 27.0% 72.0%
4. Monaco 7 2 8 2 36.0% 63.0%
5. Angers 6 8 3 1 38.0% 61.0%
6. Toulouse 6 6 5 1 44.0% 55.0%
7. Strasbourg 6 7 5 0 22.0% 77.0%
8. Marseille 6 5 5 3 31.0% 68.0%
9. PSG 6 8 4 1 26.0% 73.0%
10. Lille 5 8 2 3 38.0% 61.0%
11. Nantes 5 9 4 1 42.0% 57.0%
12. Stade Rennais 4 5 10 0 63.0% 36.0%
13. Nice 4 6 9 0 52.0% 47.0%
14. Paris FC 4 9 4 1 33.0% 66.0%
15. Lens 4 12 3 0 31.0% 68.0%
16. Stade Brestois 4 8 6 0 50.0% 50.0%
17. Lorient 3 9 6 1 78.0% 21.0%
18. Metz 3 8 5 2 38.0% 61.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Marseille 12 7 14 5
2. Lens 12 7 14 5
3. Monaco 11 8 12 7
4. Stade Rennais 11 8 13 6
5. Nice 11 8 16 3
6. Paris FC 11 7 15 3
7. Stade Brestois 11 7 14 4
8. Metz 11 7 13 5
9. Lyon 10 8 12 6
10. Toulouse 10 8 12 6
11. Strasbourg 10 8 11 7
12. PSG 9 10 12 7
13. Nantes 9 10 13 6
14. Lille 8 10 12 6
15. Lorient 8 11 14 5
16. Le Havre 7 12 9 10
17. Auxerre 7 12 12 7
18. Angers 6 12 14 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo