Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha - Lịch giải La Liga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha vòng 37

18/05
00h00
Osasuna 
Espanyol 
0 : 1/22 1/4
-0.890.771.000.88
18/05
00h00
Sevilla 
Real Madrid 
1/4 : 02 3/4
0.950.930.940.86
18/05
00h00
Real Sociedad 
Valencia 
0 : 1/42 1/2
0.920.960.85-0.97
18/05
00h00
Elche 
Getafe 
0 : 1/42
0.930.95-0.980.86
18/05
00h00
Levante 
Mallorca 
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.85-0.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/05
00h00
Athletic Bilbao 
Celta Vigo 
0 : 1/42 1/4
0.900.980.85-0.97
18/05
00h00
Rayo Vallecano 
Villarreal 
0 : 1/42 3/4
0.990.890.950.93
18/05
00h00
Atletico Madrid 
Girona 
0 : 1/22 3/4
0.83-0.950.900.90
18/05
00h00
Real Oviedo 
Alaves 
1/2 : 02 1/2
0.950.930.910.97
18/05
02h15
Barcelona 
Real Betis 
0 : 1 1/23 1/2
0.890.990.881.00

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha vòng 38

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
24/05
22h00
Getafe 
Osasuna 
  
    
24/05
22h00
Mallorca 
Real Oviedo 
  
    
24/05
22h00
Alaves 
Rayo Vallecano 
  
    
24/05
22h00
Real Madrid 
Athletic Bilbao 
  
    
24/05
22h00
Celta Vigo 
Sevilla 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
24/05
22h00
Real Betis 
Levante 
  
    
24/05
22h00
Girona 
Elche 
  
    
24/05
22h00
Valencia 
Barcelona 
  
    
24/05
22h00
Espanyol 
Real Sociedad 
  
    
24/05
22h00
Villarreal 
Atletico Madrid 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Barcelona 36 30 1 5 91 32 91
2. Real Madrid 36 25 5 6 72 33 80
3. Villarreal 36 21 6 9 67 43 69
4. Atletico Madrid 36 20 6 10 60 39 66
5. Real Betis 36 14 15 7 56 44 57
6. Celta Vigo 36 13 11 12 51 47 50
7. Getafe 36 14 6 16 31 37 48
8. Real Sociedad 36 11 12 13 55 56 45
9. Rayo Vallecano 36 10 14 12 37 43 44
10. Athletic Bilbao 36 13 5 18 40 53 44
11. Valencia 36 11 10 15 39 51 43
12. Sevilla 36 12 7 17 46 58 43
13. Osasuna 36 11 9 16 43 47 42
14. Espanyol 36 11 9 16 40 53 42
15. Alaves 36 10 10 16 42 54 40
16. Girona 36 9 13 14 38 53 40
17. Elche 36 9 12 15 47 56 39
18. Mallorca 36 10 9 17 44 55 39
19. Levante 36 10 9 17 44 59 39
20. Real Oviedo 36 6 11 19 26 56 29
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Barcelona 36 23 1 12 63.9%
2. Levante 36 20 2 14 55.6%
3. Villarreal 36 19 2 15 52.8%
4. Alaves 36 18 2 16 50.0%
5. Elche 36 18 4 14 50.0%
6. Celta Vigo 36 18 2 16 50.0%
7. Real Betis 36 17 3 16 47.2%
8. Rayo Vallecano 36 17 4 15 47.2%
9. Girona 36 17 3 16 47.2%
10. Real Sociedad 36 17 3 16 47.2%
11. Getafe 36 17 2 17 47.2%
12. Valencia 36 16 1 19 44.4%
13. Mallorca 36 16 3 17 44.4%
14. Real Madrid 36 15 4 17 41.7%
15. Osasuna 36 15 4 17 41.7%
16. Sevilla 36 15 3 18 41.7%
17. Atletico Madrid 36 15 1 20 41.7%
18. Real Oviedo 36 15 2 19 41.7%
19. Espanyol 36 13 4 19 36.1%
20. Athletic Bilbao 36 13 2 21 36.1%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Getafe 14 20 2 0 44.0% 55.0%
2. Real Oviedo 12 18 6 0 55.0% 44.0%
3. Rayo Vallecano 11 19 6 0 55.0% 44.0%
4. Osasuna 11 15 10 0 44.0% 55.0%
5. Alaves 10 17 8 1 44.0% 55.0%
6. Athletic Bilbao 10 19 7 0 36.0% 63.0%
7. Espanyol 9 18 9 0 47.0% 52.0%
8. Atletico Madrid 9 18 8 1 36.0% 63.0%
9. Valencia 8 21 7 0 50.0% 50.0%
10. Girona 7 23 6 0 47.0% 52.0%
11. Elche 7 14 15 0 58.0% 41.0%
12. Celta Vigo 7 20 8 1 50.0% 50.0%
13. Real Sociedad 7 14 15 0 52.0% 47.0%
14. Mallorca 6 22 8 0 36.0% 63.0%
15. Sevilla 6 20 9 1 38.0% 61.0%
16. Levante 5 20 11 0 63.0% 36.0%
17. Real Betis 4 23 8 1 63.0% 36.0%
18. Real Madrid 4 23 8 1 47.0% 52.0%
19. Barcelona 4 18 12 2 38.0% 61.0%
20. Villarreal 3 20 13 0 55.0% 44.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Barcelona 26 10 30 6
2. Mallorca 23 13 29 7
3. Elche 22 14 22 14
4. Real Sociedad 21 15 29 7
5. Sevilla 21 15 25 11
6. Villarreal 21 15 29 7
7. Real Madrid 20 16 25 11
8. Osasuna 18 18 23 13
9. Alaves 18 18 23 13
10. Espanyol 18 18 21 15
11. Atletico Madrid 18 18 25 11
12. Real Betis 18 18 29 7
13. Athletic Bilbao 17 19 23 13
14. Girona 17 19 26 10
15. Celta Vigo 17 19 24 12
16. Levante 16 20 25 11
17. Real Oviedo 14 22 24 12
18. Valencia 14 22 20 16
19. Rayo Vallecano 13 23 25 11
20. Getafe 10 26 21 15

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo