Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha - Lịch giải La Liga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-1
Barcelona1
Atletico Madrid4
0 : 3/43 1/4
0.84-0.960.84-0.96
FT
0-3
Athletic Bilbao8
Real Madrid2
1/2 : 02 1/2
-0.970.850.970.91
FT
1-2
Getafe12
Real Sociedad11
1/4 : 01 3/4
0.920.960.83-0.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
Real Oviedo20
Real Betis6
1/2 : 02 1/4
0.84-0.960.82-0.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-1
Villarreal3
Alaves16
0 : 12 1/2
0.80-0.930.990.89
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Girona131
Osasuna15
0 : 02 1/4
0.79-0.92-0.930.80
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
Valencia18
Elche9
0 : 1/22 1/4
-0.980.86-0.950.83
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
Rayo Vallecano101
Mallorca17
0 : 1/22
0.920.960.940.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
Levante19
Espanyol5
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.85-0.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
13/01
03h00
Sevilla14
Celta Vigo7
0 : 02 1/4
0.930.950.890.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG TÂY BAN NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Barcelona 19 16 1 2 53 20 49
2. Real Madrid 19 14 3 2 41 17 45
3. Villarreal 18 13 2 3 37 17 41
4. Atletico Madrid 19 11 5 3 34 17 38
5. Espanyol 19 10 4 5 23 20 34
6. Real Betis 19 7 8 4 31 25 29
7. Celta Vigo 18 6 8 4 24 20 26
8. Athletic Bilbao 19 7 3 9 17 25 24
9. Elche 19 5 8 6 25 24 23
10. Rayo Vallecano 19 5 7 7 16 22 22
11. Real Sociedad 19 5 6 8 24 27 21
12. Getafe 19 6 3 10 15 25 21
13. Girona 19 5 6 8 18 34 21
14. Sevilla 18 6 2 10 24 29 20
15. Osasuna 19 5 4 10 18 22 19
16. Alaves 19 5 4 10 16 24 19
17. Mallorca 19 4 6 9 21 28 18
18. Valencia 19 3 8 8 18 31 17
19. Levante 18 3 5 10 21 30 14
20. Real Oviedo 19 2 7 10 9 28 13
  Champions League   Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Elche 19 13 1 5 68.4%
2. Villarreal 18 12 0 6 66.7%
3. Espanyol 19 11 2 6 57.9%
4. Barcelona 19 11 1 7 57.9%
5. Girona 19 10 1 8 52.6%
6. Levante 18 9 1 8 50.0%
7. Celta Vigo 18 9 0 9 50.0%
8. Mallorca 19 9 1 9 47.4%
9. Real Betis 19 9 1 9 47.4%
10. Osasuna 19 9 1 9 47.4%
11. Real Sociedad 19 9 1 9 47.4%
12. Valencia 19 8 0 11 42.1%
13. Rayo Vallecano 19 8 1 10 42.1%
14. Real Oviedo 19 8 1 10 42.1%
15. Getafe 19 8 0 11 42.1%
16. Sevilla 18 7 2 9 38.9%
17. Alaves 19 7 1 11 36.8%
18. Real Madrid 19 7 4 8 36.8%
19. Atletico Madrid 19 7 1 11 36.8%
20. Athletic Bilbao 19 6 2 11 31.6%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Rayo Vallecano 8 7 4 0 57.0% 42.0%
2. Alaves 8 8 3 0 36.0% 63.0%
3. Osasuna 7 9 3 0 47.0% 52.0%
4. Athletic Bilbao 7 9 3 0 36.0% 63.0%
5. Real Oviedo 7 9 3 0 73.0% 26.0%
6. Espanyol 6 10 3 0 42.0% 57.0%
7. Getafe 6 12 1 0 36.0% 63.0%
8. Mallorca 4 11 4 0 42.0% 57.0%
9. Elche 4 8 7 0 73.0% 26.0%
10. Real Sociedad 4 10 5 0 42.0% 57.0%
11. Valencia 3 12 4 0 63.0% 36.0%
12. Real Madrid 3 10 5 1 47.0% 52.0%
13. Girona 3 12 4 0 47.0% 52.0%
14. Celta Vigo 3 12 3 0 66.0% 33.0%
15. Atletico Madrid 3 12 3 1 52.0% 47.0%
16. Real Betis 2 11 5 1 73.0% 26.0%
17. Sevilla 2 11 5 0 38.0% 61.0%
18. Levante 1 12 5 0 61.0% 38.0%
19. Villarreal 1 10 7 0 66.0% 33.0%
20. Barcelona 0 9 9 1 57.0% 42.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Barcelona 15 4 17 2
2. Real Madrid 12 7 13 6
3. Sevilla 12 6 12 6
4. Mallorca 11 8 15 4
5. Girona 11 8 17 2
6. Real Sociedad 10 9 14 5
7. Villarreal 10 8 14 4
8. Elche 9 10 11 8
9. Real Betis 9 10 14 5
10. Levante 9 9 15 3
11. Alaves 8 11 10 9
12. Espanyol 8 11 10 9
13. Valencia 8 11 12 7
14. Atletico Madrid 8 11 13 6
15. Athletic Bilbao 7 12 10 9
16. Getafe 7 12 11 8
17. Rayo Vallecano 6 13 11 8
18. Osasuna 6 13 11 8
19. Real Oviedo 5 14 12 7
20. Celta Vigo 5 13 10 8

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo