Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

53
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.830.82-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.99-0.940.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

53
2-0
0 : 12 3/4
-0.980.860.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

48
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.960.890.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

90
0-0
0 : 1/43
-0.980.860.920.94
88
3-1
0 : 1/24
0.990.89-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 02
0.960.930.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
3-1
0 : 1/23
0.870.971.000.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.890.810.880.82
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.900.800.69-0.99
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.800.900.790.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.81-0.950.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

08/09
00h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.960.930.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.880.740.77-0.93
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.84-0.980.81-0.97
FT
1-2
3/4 : 03
-0.950.810.950.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.930.93-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.940.830.920.95
FT
0-0
0 : 3/43
0.940.951.000.87
FT
1-4
0 : 02 3/4
0.83-0.940.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.900.990.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
0 : 1/23 1/4
-0.960.850.990.88

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.85-0.99
85
0-2
0 : 2 1/43 1/2
0.930.95-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.960.84
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.821.000.79-0.99
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.960.780.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

90
1-2
0 : 02 1/4
0.950.940.910.96

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

08/09
06h00
0 : 13
0.970.920.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

08/09
04h15
  
    
08/09
08h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

08/09
05h30
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Canada

38
0-0
3/4 : 02 3/4
0.950.870.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 3/41 3/4
-0.980.870.82-0.95
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.85-0.960.910.96
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.78-0.890.880.99
FT
3-1
0 : 1/22
0.83-0.940.83-0.96