Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

19/04
20h00
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.80-0.980.86
Trực tiếp: FPT Play
19/04
20h00
0 : 3/42 1/2
0.930.950.960.92
Trực tiếp: FPT Play
19/04
20h00
1/4 : 02 1/2
0.881.000.940.94
Trực tiếp: FPT Play
19/04
22h30
0 : 1/22 1/2
0.890.99-0.980.86
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

19/04
18h00
0 : 1/42 1/2
0.960.920.84-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Italia

19/04
17h30
0 : 02 1/4
-0.900.780.980.90
19/04
20h00
1 : 02 1/2
0.930.95-0.970.85
19/04
23h00
1/4 : 02
0.82-0.940.83-0.95
20/04
01h45
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.85-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

19/04
20h30
0 : 3/43
0.890.99-0.960.84
Trực tiếp: TV360
19/04
22h30
0 : 1 1/24
1.000.880.980.90
Trực tiếp: TV360
20/04
00h30
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

19/04
20h00
0 : 12 3/4
0.87-0.990.84-0.96
Trực tiếp: ON Sports+
19/04
22h15
1/4 : 02 1/2
-0.960.840.87-0.99
Trực tiếp: ON+
19/04
22h15
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.910.97
Trực tiếp: ON Sports
19/04
22h15
0 : 02 3/4
1.000.880.890.99
Trực tiếp: ON Sports+
20/04
01h45
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.970.900.98

Lịch bóng đá C2 Châu Á

19/04
21h00
1 : 03
0.860.900.920.84
Trực tiếp: TV360
20/04
02h00
0 : 1/42 1/2
1.000.760.950.81
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu bóng đá U17 Đông Nam Á

19/04
19h30
  
    
19/04
19h30
  
    

Lịch thi đấu Nations League Nam Mỹ Nữ

78
6-0
  
    
83
0-0
1/4 : 02
0.77-0.950.78-0.98

Lịch bóng đá U17 Nam Mỹ

83
1-3
  
    
20/04
03h00
  
    
20/04
06h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

19/04
08h30
0 : 1/22 1/2
0.80-0.98-0.890.69

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

20/04
01h30
  
    
20/04
04h00
  
    

Lịch bóng đá League One

19/04
19h00
1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.79-0.99
19/04
21h00
1/4 : 02 1/4
1.000.820.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

19/04
19h00
0 : 1/42 1/2
0.87-0.991.000.87
19/04
21h15
0 : 12 1/2
-0.940.820.960.91
19/04
23h30
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.880.99
19/04
23h30
0 : 3/42 1/4
0.79-0.920.950.92
20/04
02h00
0 : 1/22 3/4
0.920.960.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

19/04
17h00
0 : 1/42
0.870.830.750.95
19/04
17h00
0 : 1 1/22 1/2
0.910.790.870.83
19/04
17h00
0 : 1/42 1/4
0.990.710.790.91
19/04
17h00
0 : 02
0.920.780.970.73
19/04
21h00
0 : 02 1/4
0.750.950.770.93
19/04
21h00
0 : 3/42 1/2
0.820.880.800.90
19/04
21h00
0 : 1/42
0.860.840.760.94
19/04
21h00
0 : 1/22 1/4
0.950.750.920.78
19/04
21h00
0 : 3/42 1/4
0.760.940.820.88
19/04
23h15
0 : 1/22
0.790.910.780.92
19/04
23h15
0 : 1/42
0.780.920.760.94
19/04
23h15
0 : 1/42
0.910.790.790.91
19/04
23h15
0 : 1/22
0.701.000.760.94
20/04
01h30
0 : 1/42 1/4
0.730.970.970.73

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

19/04
20h00
0 : 1/42 3/4
-0.990.87-0.980.84
19/04
22h15
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.920.94
20/04
00h30
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

19/04
19h30
0 : 1/42 1/4
0.860.840.870.83
19/04
19h30
0 : 1 1/22 1/2
0.960.740.780.92
19/04
19h30
0 : 02 1/2
0.790.910.930.77
19/04
19h30
1/4 : 02 1/4
0.810.890.970.73
19/04
19h30
0 : 02
0.730.970.730.97
19/04
19h30
0 : 02 1/4
0.900.800.790.91
19/04
19h30
0 : 3/42 1/2
0.960.740.890.81
19/04
19h30
0 : 1/22 1/2
0.890.810.900.80
19/04
19h30
0 : 1/22 1/4
0.880.820.770.93
19/04
19h30
0 : 1 1/22 3/4
0.840.860.860.84
20/04
01h30
0 : 02
0.860.840.740.96
20/04
01h30
0 : 12 1/2
0.870.830.850.85
20/04
01h30
0 : 1/42 1/4
0.730.970.870.83
20/04
01h30
0 : 3/42 1/4
0.850.850.770.93
20/04
01h30
0 : 1/22 1/4
0.850.850.930.77
20/04
01h30
1/4 : 02 1/2
0.730.970.920.78
20/04
01h30
0 : 3/42 1/2
0.820.880.850.85
20/04
01h30
  
    
20/04
01h30
0 : 1/42 1/2
0.880.820.780.92
20/04
01h30
0 : 1 1/22 3/4
0.940.760.880.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

19/04
18h30
1/4 : 02 3/4
0.970.910.84-0.96
19/04
18h30
1/4 : 03
-0.970.850.960.92
19/04
18h30
0 : 12 1/2
0.990.890.920.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

19/04
18h30
0 : 03 1/4
0.850.911.000.76
19/04
21h30
0 : 1/23
0.830.930.71-0.92
20/04
00h30
0 : 1/43
0.830.930.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

19/04
19h00
  
    
19/04
19h00
  
    
19/04
19h00
  
    
19/04
20h00
  
    
19/04
21h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

19/04
19h00
  
    
19/04
19h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

19/04
19h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

19/04
21h00
  
    

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

19/04
20h00
0 : 1 1/23
0.960.860.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

19/04
21h30
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.960.91
20/04
00h00
0 : 1/42 3/4
0.900.981.000.87
20/04
02h30
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.910.96
20/04
02h30
0 : 22 3/4
-0.990.870.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

19/04
17h00
0 : 1/42 1/4
0.940.820.820.94
19/04
20h00
0 : 1/22 1/4
0.970.790.820.98

Lịch thi đấu Cúp Hà Lan

19/04
23h00
0 : 03
0.930.950.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Nga

19/04
18h30
3/4 : 02
-0.960.840.80-0.93
19/04
21h00
0 : 12 3/4
0.890.99-0.990.86
19/04
23h30
0 : 12 1/4
-0.970.850.900.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

20/04
00h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

19/04
19h00
  
    
19/04
22h00
0 : 1/42 1/2
0.800.900.960.74

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

19/04
18h30
0 : 1/42 1/4
0.940.820.920.78
19/04
21h00
0 : 1/42 1/4
0.990.771.000.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

19/04
17h15
0 : 02 3/4
0.790.970.920.88
19/04
19h45
0 : 1/22 1/4
0.880.880.790.97
19/04
22h30
1/4 : 02 1/2
0.900.860.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

19/04
19h30
1/4 : 02 3/4
0.960.800.930.87
19/04
22h00
0 : 1/42 3/4
0.761.001.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

19/04
18h00
0 : 1/22
0.890.870.830.87
19/04
20h00
1 : 02 1/4
0.910.850.830.93
19/04
22h00
0 : 1/42 1/4
0.970.790.890.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

19/04
18h00
  
    
19/04
20h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

19/04
18h30
0 : 02 3/4
0.940.940.940.93
19/04
21h00
1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.83-0.96
19/04
23h30
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.900.97
20/04
00h15
0 : 02 1/2
0.940.940.910.96

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

19/04
18h30
0 : 1/22 1/2
0.800.900.810.89
19/04
21h00
1/4 : 02 3/4
0.760.940.830.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

19/04
19h15
0 : 1/23
0.980.780.930.87
20/04
00h30
1/4 : 02 3/4
0.761.000.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

19/04
22h00
0 : 1/42 1/4
-0.930.750.920.88
20/04
01h00
1/2 : 02
0.920.900.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Israel

19/04
23h00
  
    
20/04
00h00
  
    
20/04
00h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

19/04
18h00
1/2 : 02 1/2
0.880.880.950.81
19/04
19h00
0 : 02
0.930.830.820.94
19/04
20h00
0 : 1/42
0.970.790.790.97
19/04
21h00
1/4 : 02 1/4
0.780.980.850.91

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

19/04
18h15
0 : 1/42
0.73-0.970.761.00

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

19/04
21h00
  
    
19/04
21h00
  
    
19/04
21h00
  
    
19/04
21h00
  
    
19/04
21h00
  
    
19/04
21h00
  
    
19/04
23h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

19/04
19h00
  
    
19/04
20h00
  
    
19/04
22h00
  
    
19/04
22h30
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

19/04
19h30
0 : 03
0.86-0.981.000.88
19/04
22h00
0 : 02 1/2
0.980.900.84-0.96
19/04
22h00
1/4 : 02 3/4
0.900.980.890.99
19/04
22h00
1/4 : 02 1/2
1.000.880.85-0.97
20/04
00h15
1/2 : 02 3/4
0.83-0.950.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

19/04
22h00
0 : 03
0.770.990.820.94
19/04
22h00
0 : 1/42 3/4
0.761.000.920.88
19/04
22h00
0 : 02 3/4
0.910.851.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

19/04
18h00
  
    
19/04
19h00
  
    
19/04
19h30
  
    
19/04
22h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

19/04
20h00
0 : 1/23 1/4
0.84-0.960.960.90
19/04
20h00
1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.890.97
19/04
22h00
1/4 : 02 3/4
0.990.890.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Romania

19/04
22h15
0 : 1/42
0.900.920.910.89
20/04
01h00
0 : 1/22 1/4
0.840.980.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

19/04
21h00
0 : 1 1/23
0.750.950.940.76
19/04
22h30
0 : 3/42 1/4
0.910.790.890.81
19/04
23h00
0 : 1/22 1/2
0.860.840.920.78
20/04
01h00
0 : 1/22 1/4
0.740.960.750.95

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

19/04
20h30
0 : 1/42 1/2
-0.920.670.950.85
19/04
23h00
0 : 1/22 3/4
0.810.950.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

19/04
20h00
3/4 : 03
0.940.760.930.77
19/04
22h30
1/4 : 02 3/4
0.920.780.840.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

19/04
18h00
0 : 3/42 1/2
0.890.870.910.85
19/04
20h30
3/4 : 02 1/2
0.930.830.830.97
19/04
23h30
0 : 1 1/43
0.780.980.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

19/04
15h15
0 : 1/42 1/2
0.860.900.800.90
19/04
21h00
0 : 1/42 1/2
0.910.850.880.88
19/04
22h00
0 : 3/42 1/2
0.930.830.850.91
19/04
23h00
3/4 : 02 1/2
0.980.780.830.87
19/04
23h00
0 : 1/22 1/2
0.930.770.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Síp

19/04
20h00
0 : 1/22 1/2
0.810.950.970.83
19/04
21h00
0 : 1/42 1/4
0.930.830.840.96
19/04
23h00
0 : 02 1/4
0.970.790.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

19/04
18h30
0 : 02 1/4
0.970.910.85-0.98
19/04
21h00
1/4 : 02 3/4
-0.950.830.890.98
20/04
00h00
0 : 1/23
0.940.94-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

19/04
20h00
  
    
19/04
20h00
3/4 : 02 1/2
0.830.930.850.85
19/04
20h00
0 : 02 1/2
0.770.990.770.93
19/04
20h00
0 : 02 1/2
0.950.810.900.80
19/04
20h00
1/4 : 02 1/2
0.950.810.900.80
19/04
20h00
0 : 13 1/4
0.930.830.960.80
19/04
20h00
0 : 3/43
0.780.980.810.95
19/04
20h00
0 : 12 3/4
0.900.860.950.75
19/04
20h00
0 : 1/42 3/4
0.830.930.950.75

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

19/04
19h00
0 : 1 1/23 1/4
0.910.850.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Sỹ

19/04
20h00
1/2 : 03
-0.960.840.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

19/04
19h00
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.970.90
19/04
21h30
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

19/04
18h00
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.830.97
19/04
20h00
0 : 02 3/4
0.84-0.96-0.990.85
19/04
20h00
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

19/04
18h00
  
    
19/04
19h00
  
    
19/04
20h00
  
    
19/04
21h00
  
    
19/04
21h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

19/04
17h00
0 : 1/22 1/2
0.810.950.990.77
19/04
19h30
1/4 : 02 1/4
0.900.860.780.98

Lịch bóng đá VĐQG Áo

19/04
19h30
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.861.00
19/04
19h30
1/2 : 02 3/4
0.84-0.960.84-0.98
19/04
22h00
0 : 1/42 3/4
0.950.930.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

19/04
15h30
0 : 1/22 3/4
0.70-0.880.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

19/04
19h00
0 : 1/42 3/4
0.881.00-0.980.85
19/04
19h00
0 : 1/23 1/4
-0.950.831.000.87
19/04
21h00
0 : 1/43
0.900.980.920.95
19/04
23h00
1 : 03
-0.990.871.000.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

19/04
19h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

19/04
10h00
0 : 1 1/23 1/4
0.881.000.85-0.98
19/04
12h30
0 : 1/43 1/4
0.81-0.930.990.89

Lịch thi đấu Aus Brisbane

19/04
14h00
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

19/04
12h00
0 : 1/43
-0.930.810.820.98
19/04
12h00
0 : 02 1/2
0.920.960.840.96
19/04
13h30
0 : 23 1/2
0.84-0.960.880.92
19/04
14h30
1/2 : 03
0.980.90-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

19/04
11h00
1/2 : 03
0.890.870.770.99
19/04
14h00
0 : 23 3/4
-0.920.670.860.90
19/04
14h00
0 : 3/43 1/2
0.980.780.880.88

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

19/04
09h30
0 : 3/43 1/2
0.970.870.930.89

Lịch bóng đá Aus Victoria

19/04
12h30
1/4 : 02 1/2
0.900.920.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

19/04
11h00
3/4 : 02 1/4
0.82-0.940.881.00
19/04
13h00
0 : 1/22 1/2
0.960.920.970.91
19/04
14h00
0 : 1/22 1/4
0.940.940.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

19/04
12h00
  
    
19/04
12h00
0 : 1/42 1/2
0.960.86-0.920.71
19/04
12h00
3/4 : 02 3/4
0.821.000.840.96
19/04
12h00
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.850.95
19/04
12h00
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.990.81
19/04
12h00
0 : 1/22 3/4
-0.990.81-0.930.72
19/04
12h00
3/4 : 02 1/4
0.890.930.820.98
19/04
12h00
0 : 1/42
-0.920.730.820.98
19/04
13h00
1/4 : 02
0.76-0.940.860.94

Lịch bóng đá Japan Football League

19/04
11h00
  
    
19/04
11h00
  
    
19/04
12h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

19/04
12h00
0 : 12 1/2
0.950.930.960.91
19/04
14h30
0 : 1/42 1/4
0.890.99-0.940.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

19/04
12h00
0 : 1/22 1/4
0.770.990.920.84
19/04
12h00
3/4 : 02 1/2
-0.990.750.920.88
19/04
14h30
0 : 1/22 1/2
0.990.770.920.88
19/04
14h30
1/4 : 02 1/4
0.930.830.970.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

19/04
12h00
0 : 02 1/4
-0.960.72-0.970.77
19/04
12h00
0 : 1/42 1/4
0.850.910.870.93
19/04
12h00
0 : 02 1/4
1.000.761.000.76
19/04
12h00
0 : 1/42 1/4
0.930.830.870.93
19/04
12h00
0 : 02 1/4
0.840.920.970.83
19/04
12h00
0 : 1/42 1/4
0.950.81-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

19/04
14h00
0 : 02
0.800.900.710.99
19/04
18h30
0 : 1/22
0.970.730.900.80
19/04
18h30
0 : 3/42 1/2
0.780.920.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

19/04
14h00
  
    
19/04
17h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

19/04
15h30
0 : 1/42 1/2
0.890.930.970.83
19/04
19h00
1/4 : 02 3/4
0.830.990.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

19/04
18h30
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

19/04
19h00
0 : 3/42 3/4
0.761.000.790.91

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

19/04
18h00
0 : 1/42 1/2
0.810.950.850.91
19/04
20h15
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

19/04
18h00
1 : 02 3/4
0.950.810.850.91
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao, TV360
19/04
18h00
3/4 : 02 1/2
0.920.840.830.93
Trực tiếp: FPT Play, TV360
19/04
18h00
0 : 02 1/4
0.810.950.800.96
Trực tiếp: FPT Play, TV360
19/04
19h15
  
    
Trực tiếp: FPT Play, VTV7, TV360

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

19/04
18h00
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV360
19/04
18h00
  
    
Trực tiếp: FPT Play, MyTV

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

19/04
21h00
1 : 02 3/4
0.940.941.000.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

19/04
07h45
0 : 3/42 1/4
0.82-0.940.900.97
19/04
23h30
3/4 : 02
0.85-0.97-0.930.79
20/04
03h00
0 : 1/42
0.970.91-0.990.86
20/04
06h30
0 : 1/21 3/4
0.980.900.930.94
20/04
06h30
0 : 12
-0.990.870.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

75
0-0
0 : 1/41 3/4
0.850.970.79-0.99
82
0-0
0 : 1/41 1/2
0.880.940.880.92
20/04
00h00
0 : 01 1/2
0.71-0.950.820.98
20/04
01h00
0 : 1/22
0.850.91-0.950.75
20/04
01h00
0 : 1/41 1/2
-0.960.720.801.00
20/04
01h30
0 : 1/41 1/2
0.820.940.801.00
20/04
01h30
0 : 3/41 3/4
0.930.831.000.80
20/04
05h00
0 : 1/21 3/4
0.890.870.820.94
20/04
05h30
0 : 1/41 1/2
0.970.790.850.95
20/04
06h00
0 : 1/21 3/4
0.880.880.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

76
0-0
0 : 02
0.84-0.96-0.990.86
48
0-0
0 : 3/42 1/4
0.881.000.84-0.97
19/04
21h00
0 : 3/42 1/4
-0.940.820.900.97
20/04
02h00
0 : 02 1/4
0.80-0.93-0.970.84
20/04
02h00
0 : 02 1/4
0.86-0.980.950.92
20/04
04h30
0 : 12 1/2
0.910.970.86-0.99
20/04
04h30
0 : 12 1/2
-0.980.860.970.90
20/04
05h30
0 : 12 1/2
0.85-0.970.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

50
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.831.000.86
HT
0-1
0 : 1/42 1/4
1.000.88-0.930.79
20/04
02h00
0 : 1/42 1/4
-0.990.87-0.960.82
20/04
02h00
0 : 02 1/4
0.950.93-0.930.79
20/04
04h00
0 : 3/42 1/4
-0.980.860.990.87
20/04
06h00
0 : 3/42 1/4
0.950.930.930.93
20/04
06h00
0 : 1/22
1.000.880.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

39
1-2
0 : 02 1/4
0.960.920.920.94
19/04
23h30
0 : 1/22 1/4
-0.990.87-0.950.81
20/04
02h30
1/4 : 02 1/2
0.980.900.870.99
20/04
05h30
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.920.94
20/04
07h45
0 : 1/42 1/2
1.000.880.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

41
0-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.75-0.95
20/04
02h30
0 : 1/22 1/2
0.860.840.870.83
20/04
05h00
0 : 1/42 1/4
0.930.770.790.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

72
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.880.950.85
19/04
08h30
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.990.87
20/04
02h00
0 : 12 1/2
1.000.880.910.95
20/04
04h10
1/4 : 02 1/4
0.881.00-0.980.84
20/04
06h20
0 : 12 1/2
0.970.91-0.990.85
20/04
08h30
0 : 1/22 1/4
-0.930.81-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

39
0-0
0 : 1/22 1/4
0.940.940.990.77
20/04
01h00
1/4 : 02 1/4
0.57-0.810.970.83
20/04
03h30
0 : 1/22 1/2
0.870.890.920.88
20/04
06h10
0 : 1/42 1/4
0.990.77-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

52
2-0
0 : 02 1/4
0.940.940.930.93
20/04
03h30
0 : 1/42 1/4
0.900.860.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

19/04
08h00
0 : 12 1/2
0.81-0.930.970.89
19/04
23h00
0 : 1 1/42 3/4
0.870.950.890.91
20/04
03h00
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.960.84
20/04
05h15
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.940.86
20/04
07h30
0 : 1 1/23
0.830.990.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

19/04
20h00
1/2 : 02
0.720.980.76-0.96
20/04
02h00
0 : 02
0.990.710.830.97
20/04
05h30
1/4 : 02 1/4
0.970.730.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

20/04
04h00
0 : 1/42 1/2
0.850.850.930.77
20/04
06h00
1/4 : 02 1/4
0.850.850.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

HT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.96-0.990.86
HT
1-2
0 : 02 3/4
-0.980.860.84-0.97
HT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.950.92
HT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.950.930.85-0.98
HT
0-0
0 : 03
-0.930.820.880.99
HT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.930.94
19/04
07h30
0 : 3/43
-0.990.870.930.94
19/04
07h30
0 : 1/23
-0.980.860.930.94
19/04
08h30
0 : 13 1/2
0.88-0.99-0.980.85
19/04
08h30
0 : 3/43
0.960.93-0.940.81
20/04
06h10
0 : 3/43 1/4
0.82-0.94-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

73
0-0
0 : 1/22 3/4
0.950.870.960.84
74
0-2
0 : 02 3/4
0.860.961.000.80
77
1-0
0 : 1/41 3/4
0.920.900.79-0.99
19/04
08h00
0 : 1/42 3/4
0.940.880.990.81
19/04
09h00
0 : 02 1/4
0.77-0.950.79-0.99
19/04
09h00
0 : 02 1/4
0.860.960.820.98
20/04
04h05
0 : 1/42 1/2
0.950.810.800.96

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

78
1-0
1/2 : 02 1/2
0.900.980.82-0.95
75
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.970.910.82-0.95
19/04
08h05
0 : 02 3/4
0.80-0.930.82-0.95
19/04
08h07
0 : 1 3/43
0.900.980.81-0.94
19/04
10h06
0 : 1/42 3/4
0.920.970.890.98
19/04
10h10
0 : 02 1/2
-0.970.860.940.93
20/04
06h00
0 : 02 3/4
0.960.920.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

81
2-2
0 : 3/43
0.82-0.940.970.89
19/04
08h00
0 : 1/22 3/4
0.960.860.840.96
20/04
01h00
0 : 1/22 1/2
-0.930.750.870.93
20/04
06h00
0 : 1/22 3/4
0.80-0.981.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Canada

20/04
01h10
  
    
20/04
04h10
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

19/04
08h00
0 : 1/42 1/4
0.920.920.840.98
19/04
09h00
0 : 12 1/2
0.83-0.99-0.980.80
20/04
06h00
0 : 02 1/4
0.74-0.980.820.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

19/04
22h00
0 : 1/21 1/2
-0.970.850.79-0.99
19/04
22h00
1/2 : 01 3/4
0.82-0.940.801.00
20/04
01h00
0 : 01 3/4
0.940.940.890.91
20/04
01h00
0 : 01 3/4
-0.940.820.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

19/04
20h00
0 : 1/41 3/4
0.990.710.69-0.89
19/04
22h30
1/4 : 01 3/4
0.920.900.910.89
19/04
22h30
0 : 01 3/4
0.701.000.910.89