Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-1
0 : 23 1/4
1.000.820.920.88
FT
2-3
1/4 : 03
0.79-0.971.000.80
FT
1-1
0 : 1/42
0.940.880.920.88
FT
1-4
3/4 : 02 1/4
0.920.900.880.92

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.910.89
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.77-0.97
FT
0-0
0 : 03
1.000.820.990.81

Lịch bóng đá U19 Châu Âu

HP
0-0
3/4 : 02 1/2
0.850.970.870.93
FT
3-0
0 : 2 1/23 3/4
-0.990.810.990.81
FT
1-2
3/4 : 03
0.870.950.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-2
0 : 1/43
1.000.700.760.94
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.800.900.60-0.90
08/07
Hoãn
0 : 13 3/4
-0.740.55-0.900.70
FT
1-2
1/4 : 03
0.850.850.65-0.95
FT
4-3
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.790.910.790.91
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.80-0.980.900.90
FT
2-2
1/2 : 03
0.80-0.980.801.00
08/07
Hoãn
  
    
08/07
Hoãn
0 : 12 3/4
0.960.740.800.90
08/07
Hoãn
  
    
FT
0-1
0 : 03
1.000.820.880.92
FT
2-3
0 : 1 1/43 1/2
0.860.960.810.99
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
1/4 : 03
0.980.720.850.85
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-3
  
    
FT
3-1
0 : 1/23
0.750.950.950.75
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.950.750.720.98
FT
0-0
1/4 : 03
0.850.850.870.83
FT
2-1
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/2
0.70-0.880.890.87
FT
0-0
  
    
90
2-1
  
    
FT
2-1
1/2 : 03
1.000.820.870.89
FT
0-2
0 : 13
0.880.820.780.92
FT
0-5
  
    
FT
4-2
0 : 23 1/2
0.60-0.900.701.00
FT
0-2
  
    
09/07
06h30
  
    
09/07
06h30
  
    
09/07
06h30
  
    
09/07
06h30
  
    
09/07
07h00
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

08/07
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
4-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Nữ Iceland

09/07
01h00
  
    
09/07
02h15
  
    
09/07
02h15
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

09/07
06h00
3/4 : 02 1/4
-0.970.84-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
4-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

09/07
06h00
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.861.00
09/07
09h35
0 : 1/42 1/4
0.960.920.870.99