Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

09/05
18h30
0 : 1/23 1/4
0.86-0.980.900.98
Trực tiếp: FPT Play
09/05
21h00
0 : 1 3/43
0.980.820.790.99
Trực tiếp: FPT Play
09/05
21h00
0 : 03
1.000.880.990.89
Trực tiếp: FPT Play
09/05
21h00
1/2 : 02 3/4
0.940.940.990.89
Trực tiếp: FPT Play
09/05
23h30
0 : 1 1/23 1/2
0.960.921.000.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

09/05
18h30
0 : 1/42 1/4
1.000.880.83-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

09/05
19h00
0 : 1/42 1/2
0.950.930.990.89
09/05
21h15
0 : 1/22 1/4
-0.930.81-0.980.86
09/05
23h30
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.890.99
10/05
02h00
0 : 02 3/4
0.940.940.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

09/05
20h00
0 : 02 1/4
0.82-0.94-0.990.87
09/05
23h00
3/4 : 02 1/2
0.950.930.85-0.97
10/05
01h45
1 1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Đức

09/05
20h30
0 : 1 1/23 1/4
0.84-0.960.990.89
Trực tiếp: TV360
09/05
20h30
0 : 1/23
-0.960.840.930.95
Trực tiếp: TV360
09/05
20h30
0 : 1 1/43 1/2
0.960.920.960.92
Trực tiếp: TV360
09/05
20h30
0 : 1/43 1/2
0.960.920.900.98
Trực tiếp: TV360
09/05
23h30
1 : 04
0.960.92-0.960.84
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

10/05
02h00
0 : 02 1/4
0.970.910.950.92
10/05
04h00
0 : 12 1/2
0.910.97-0.960.83
10/05
07h00
0 : 1/22 1/2
-0.980.86-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá U17 Châu Á

09/05
23h00
  
    
09/05
23h30
  
    
10/05
00h00
  
    
10/05
00h30
  
    

Lịch thi đấu U17 Nữ Nam Mỹ

10/05
00h00
  
    
10/05
03h00
  
    
10/05
05h30
  
    

Lịch bóng đá League One

09/05
21h00
0 : 02 1/4
0.78-0.900.980.89
10/05
02h00
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

09/05
19h00
3/4 : 03
-0.940.820.890.91
09/05
21h15
0 : 02 1/2
-0.950.83-0.980.85
09/05
21h15
0 : 1/42 1/2
0.940.940.900.97
09/05
23h30
0 : 1/42 1/2
0.82-0.94-0.950.82
10/05
02h00
0 : 12 3/4
0.960.920.990.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

09/05
19h00
0 : 3/42 1/4
0.850.850.750.95
09/05
21h15
  
    
09/05
21h15
0 : 02 1/4
0.850.850.900.80
09/05
23h30
  
    
09/05
23h30
  
    
09/05
23h30
  
    
09/05
23h30
0 : 3/42 1/4
0.701.000.750.95
10/05
02h00
1/4 : 02 1/4
0.701.000.850.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

09/05
23h00
  
    
10/05
01h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

09/05
18h00
1/4 : 03 1/4
-0.980.861.000.87
09/05
18h00
1/4 : 03
0.990.890.910.96
09/05
18h00
0 : 02 1/2
0.920.960.83-0.96
10/05
01h30
0 : 1/23
0.970.91-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

09/05
19h00
0 : 03 1/4
0.870.890.801.00
09/05
19h00
0 : 1/43
1.000.760.73-0.93
09/05
19h00
0 : 13 1/4
0.74-0.980.860.94
09/05
19h00
0 : 1 1/43
1.000.760.930.87
09/05
19h00
0 : 13 1/4
0.990.770.980.82
09/05
21h30
0 : 1/43 1/4
-0.990.750.940.86

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

09/05
18h30
  
    
09/05
19h00
  
    
09/05
21h00
  
    
09/05
23h00
  
    
09/05
23h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

09/05
19h00
  
    
09/05
19h00
  
    
09/05
19h00
  
    
09/05
19h00
  
    
09/05
19h00
  
    
09/05
19h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

09/05
19h00
  
    
09/05
19h00
  
    
09/05
21h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

09/05
19h00
  
    
09/05
19h00
  
    
09/05
19h00
  
    
09/05
19h00
  
    
09/05
19h00
  
    
09/05
19h00
  
    
09/05
19h00
  
    
09/05
19h00
  
    
09/05
19h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

09/05
19h00
  
    
09/05
19h00
  
    
09/05
19h00
  
    
09/05
19h00
  
    
09/05
19h00
  
    
09/05
19h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

10/05
01h00
0 : 1/42 3/4
0.830.930.860.90
10/05
01h00
1/4 : 02 1/2
0.960.800.73-0.97
10/05
01h00
0 : 3/42 3/4
-0.990.750.940.82
10/05
01h00
1/4 : 02 1/4
0.74-0.980.73-0.97
10/05
01h00
0 : 23 1/2
0.790.970.800.96
10/05
01h00
1/2 : 02 3/4
0.910.850.75-0.99
10/05
01h00
0 : 3/42 1/4
0.850.910.73-0.97
10/05
01h00
0 : 02 1/2
0.890.870.73-0.97
10/05
01h00
0 : 1 1/23 1/4
0.950.81-0.960.72

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

10/05
00h30
0 : 1/22 1/2
0.970.790.960.80
10/05
00h30
0 : 02 1/2
0.880.880.990.77
10/05
00h30
0 : 02 1/2
0.820.940.840.92
10/05
00h30
1/2 : 02 1/2
0.870.890.860.90
10/05
00h30
0 : 1/22 1/4
0.900.860.800.96
10/05
00h30
0 : 1/22 1/4
1.000.760.810.95
10/05
00h30
0 : 1/23
0.990.770.990.77
10/05
00h30
3/4 : 02 1/2
0.840.920.800.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

09/05
21h00
0 : 1/22 1/2
0.990.830.820.98
09/05
21h00
0 : 1/22 1/2
0.77-0.950.850.95
09/05
21h00
0 : 1/42 1/2
0.920.900.840.96
09/05
21h00
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.890.91
10/05
02h00
0 : 02 1/2
0.950.870.860.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

09/05
21h00
0 : 3/42 3/4
0.750.950.930.87
09/05
21h00
0 : 1/42 1/2
0.880.820.810.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

09/05
21h30
0 : 1/22 1/4
0.930.830.810.99
09/05
21h30
0 : 1/22 1/2
0.940.820.830.97
09/05
21h30
0 : 1/22 1/4
0.900.860.801.00
09/05
21h30
0 : 1/22 1/4
0.970.790.801.00
09/05
21h30
0 : 1/42 1/2
0.960.80-0.990.79
09/05
21h30
0 : 02 1/4
0.860.900.820.98
10/05
02h30
0 : 02 1/2
0.970.790.840.96
10/05
02h30
1/4 : 02 1/2
-0.940.700.950.85
10/05
02h30
0 : 1/42 1/2
0.870.890.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

09/05
21h30
0 : 1/23
-0.980.801.000.80
10/05
01h00
0 : 1/43 1/4
0.830.990.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

09/05
18h00
  
    
09/05
22h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

09/05
20h00
  
    
09/05
22h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

09/05
19h45
0 : 1/22 3/4
0.980.78-0.950.75
09/05
22h30
0 : 1/23
0.830.930.840.92
10/05
01h15
0 : 3/42 1/2
0.840.92-0.950.75

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

10/05
00h30
0 : 02 3/4
0.770.990.880.82
10/05
00h30
0 : 1/42 3/4
0.810.950.950.75
10/05
00h30
0 : 1/43
-0.980.740.760.94

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

09/05
18h00
  
    
09/05
20h00
  
    
09/05
22h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

09/05
23h30
  
    
09/05
23h30
  
    
10/05
01h45
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

09/05
17h45
1/2 : 02 1/2
0.840.920.920.84
09/05
20h15
0 : 02 1/4
0.820.940.800.96
09/05
22h45
0 : 1/42 1/4
0.850.910.761.00

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

09/05
21h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

09/05
21h00
  
    
09/05
21h00
  
    
09/05
21h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

09/05
21h00
0 : 13
0.960.92-0.950.82
09/05
21h00
1/4 : 02 3/4
0.900.980.85-0.98
10/05
01h45
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.830.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

09/05
23h15
0 : 1/22 3/4
0.980.900.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

09/05
21h00
0 : 3/43
0.710.990.910.79
09/05
23h45
0 : 1/42 1/2
0.66-0.960.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

09/05
18h30
  
    
09/05
21h00
  
    

Lịch bóng đá Cúp Hungary

09/05
23h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

09/05
20h00
1/4 : 02 1/4
0.821.000.980.82
09/05
21h00
0 : 02 1/4
0.75-0.930.940.86
09/05
23h30
0 : 1/42 1/4
0.880.940.850.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

09/05
21h00
  
    
09/05
21h00
  
    
09/05
21h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Israel

10/05
00h15
  
    
10/05
00h30
  
    
10/05
00h30
  
    
10/05
00h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

09/05
17h00
  
    
09/05
18h00
  
    
09/05
20h00
  
    
09/05
21h00
  
    
09/05
22h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

09/05
18h15
1/4 : 02 1/2
0.950.810.880.88
10/05
00h00
0 : 1 3/43
0.860.90-0.990.75

Lịch bóng đá VĐQG Malta

09/05
19h15
  
    
10/05
00h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

10/05
00h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

09/05
23h00
  
    
09/05
23h00
  
    
09/05
23h00
  
    
09/05
23h00
  
    
10/05
01h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

09/05
19h00
0 : 1/43
0.84-0.960.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Na Uy

09/05
23h00
0 : 3/43
0.920.960.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

09/05
18h00
  
    
09/05
19h00
0 : 1 1/43 1/4
0.850.850.850.85
09/05
20h00
  
    
09/05
20h00
  
    
09/05
20h30
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

09/05
19h00
0 : 12 3/4
0.86-0.98-0.960.83
09/05
21h00
0 : 1/22 3/4
0.940.94-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

09/05
19h00
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.970.860.94
09/05
21h00
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.830.980.82
09/05
22h00
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.830.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

09/05
18h00
  
    
09/05
20h00
  
    
09/05
20h00
  
    
09/05
21h00
  
    
09/05
21h00
  
    
09/05
22h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

09/05
22h00
0 : 1/42 1/4
0.900.920.75-0.95
10/05
01h00
0 : 1/22 1/2
0.78-0.960.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

09/05
22h30
0 : 1/22 1/4
0.910.790.760.94
09/05
23h00
  
    
10/05
00h30
0 : 13
0.850.850.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

09/05
23h00
0 : 1/22 1/4
1.000.760.780.98
09/05
23h00
1/2 : 02 3/4
0.850.910.940.82
09/05
23h00
0 : 1/42 1/4
0.800.961.000.76
10/05
01h30
1/2 : 03
0.830.930.910.85

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

09/05
20h00
0 : 13
0.810.890.890.87
09/05
22h30
0 : 1 1/23 1/4
0.840.860.850.91
10/05
01h15
0 : 1/22 1/2
0.900.800.830.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

09/05
19h00
0 : 1/22 3/4
0.790.970.800.96
09/05
19h00
0 : 02 1/4
0.790.970.770.99
09/05
19h00
0 : 02 1/4
0.761.000.890.87
09/05
21h00
0 : 12 3/4
0.850.910.840.92
10/05
00h00
0 : 1/22 1/2
0.880.880.950.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

09/05
15h15
  
    
09/05
23h00
  
    

Lịch bóng đá U19 Séc

09/05
15h00
  
    
09/05
16h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

09/05
22h00
1 3/4 : 03
0.850.910.850.91
09/05
22h00
0 : 02 1/2
0.980.780.930.83

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

10/05
00h00
0 : 1/42 3/4
0.87-0.99-0.980.85
10/05
00h00
0 : 12 3/4
0.86-0.980.950.92
10/05
00h00
1 : 03
-0.950.83-0.980.85
10/05
00h00
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.871.00
10/05
00h00
0 : 1/42 3/4
0.960.92-0.960.83
10/05
00h00
0 : 1/22 3/4
0.890.990.950.92
10/05
00h00
0 : 1/22 1/2
-0.930.80-0.950.82
10/05
00h00
0 : 1/43
0.85-0.970.920.95
10/05
00h00
0 : 2 1/43 1/2
-0.960.840.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

09/05
23h00
3/4 : 03 1/4
0.85-0.970.960.91
09/05
23h00
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.871.00
10/05
01h30
0 : 1/43 1/4
0.85-0.97-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

09/05
20h00
1/4 : 02 1/2
0.950.930.920.95
09/05
20h00
3/4 : 02 3/4
1.000.880.84-0.97
09/05
20h00
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

09/05
18h00
0 : 1/42 3/4
-0.960.840.980.88
09/05
18h00
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.910.95
09/05
18h00
0 : 02 3/4
0.920.960.861.00
09/05
20h00
0 : 02 1/2
0.86-0.980.900.96
09/05
22h00
0 : 02 3/4
-0.920.790.980.88
09/05
22h00
1/2 : 02 3/4
-0.980.860.890.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

09/05
18h00
  
    
09/05
18h00
  
    
09/05
18h00
  
    
09/05
21h00
  
    
09/05
21h00
  
    
09/05
21h00
  
    
09/05
21h00
  
    
09/05
21h00
  
    
09/05
21h00
  
    
09/05
21h00
  
    
09/05
21h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

09/05
17h00
0 : 02
0.880.880.910.85
09/05
19h30
1/4 : 02 1/4
0.910.850.960.80
09/05
22h00
0 : 02 1/4
-0.960.720.970.79
09/05
22h00
1/4 : 02 1/4
1.000.761.000.76

Lịch thi đấu VĐQG Áo

09/05
22h00
0 : 1/42 1/4
1.000.881.000.86
09/05
22h00
0 : 1/42 1/2
0.980.900.910.95
09/05
22h00
0 : 02 1/2
0.910.970.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

09/05
18h00
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.830.97
09/05
19h00
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.860.94
09/05
19h00
0 : 1/42 1/4
0.920.960.900.90
10/05
00h00
0 : 1/42 3/4
0.920.960.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

09/05
18h00
  
    
09/05
18h30
  
    
09/05
20h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Australia

09/05
13h00
0 : 1/42 3/4
0.910.970.920.95
09/05
16h40
0 : 1/43
-0.940.820.900.97

Lịch bóng đá Aus Brisbane

09/05
15h00
0 : 3/43 3/4
0.930.770.780.92

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

09/05
14h00
1/4 : 03 1/2
0.820.940.960.80
09/05
14h00
0 : 1/43 1/2
0.780.980.820.94
09/05
14h00
0 : 1/23 1/2
-0.940.700.960.80

Lịch thi đấu Aus New South Wales

09/05
12h00
0 : 03
0.860.961.000.80
09/05
14h00
0 : 03
0.950.871.000.80
09/05
14h15
0 : 1/42 3/4
0.77-0.950.810.99
09/05
16h00
0 : 2 1/43 1/2
0.970.850.870.93
09/05
16h15
0 : 02 1/2
-0.970.790.920.88

Lịch bóng đá Aus Queensland

09/05
16h30
0 : 1/43 1/4
0.840.920.790.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

09/05
12h30
1 1/2 : 03 3/4
0.870.890.800.96
09/05
13h45
1/2 : 03 1/2
0.820.940.970.79
09/05
14h30
0 : 03 1/2
0.850.910.920.84
09/05
16h30
0 : 3/43 1/2
0.960.800.820.94

Lịch thi đấu Aus Victoria

09/05
12h00
0 : 1 1/43 1/4
0.880.940.870.93
09/05
15h00
1/2 : 02 3/4
0.920.900.880.92

Lịch bóng đá Nữ Australia

09/05
11h00
0 : 1/22 3/4
0.880.940.900.90
10/05
09h30
0 : 3/43
1.000.820.870.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

09/05
12h00
1/4 : 02 1/4
0.940.940.970.90
09/05
14h00
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

09/05
12h00
1/4 : 02 1/4
1.000.820.900.90
09/05
12h00
0 : 1/22 1/4
-0.970.79-0.980.78
09/05
12h00
0 : 1/22 1/4
0.920.900.920.88
09/05
12h00
0 : 02 3/4
0.880.940.79-0.99
09/05
12h00
1/4 : 02 3/4
0.78-0.960.920.88
09/05
13h00
1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.820.98
09/05
16h00
3/4 : 02 1/2
1.000.820.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

09/05
12h00
1/4 : 02 1/4
-0.950.830.970.90
09/05
14h30
1 1/4 : 02 1/4
0.990.890.85-0.98
09/05
14h30
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.82-0.95
09/05
17h00
0 : 1/42 1/4
0.83-0.950.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

09/05
12h00
1/4 : 02 1/2
0.770.990.950.85
09/05
12h00
1/4 : 02 1/4
0.890.870.79-0.99
09/05
14h30
1/2 : 02
0.830.930.830.97
09/05
14h30
0 : 1/22 1/2
0.870.890.850.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

09/05
12h00
  
    
09/05
12h00
  
    
09/05
12h00
  
    
09/05
14h00
  
    
09/05
15h00
  
    

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

09/05
12h00
  
    
09/05
12h00
  
    
09/05
12h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

09/05
18h35
0 : 12 3/4
0.900.860.910.85
09/05
19h00
0 : 13
0.761.000.980.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

09/05
18h00
  
    
09/05
18h30
0 : 02 1/4
0.73-0.970.980.78
09/05
18h30
0 : 1/22 1/2
0.840.920.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

09/05
22h55
0 : 1/43
0.890.930.820.94
09/05
23h15
1/2 : 02 1/2
0.81-0.990.78-0.98
10/05
01h00
1 : 03
0.950.870.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

09/05
22h10
  
    
09/05
23h15
  
    
10/05
01h00
  
    
10/05
01h00
  
    
10/05
01h00
  
    
10/05
01h00
  
    
10/05
01h00
  
    
10/05
01h00
  
    
10/05
01h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

09/05
14h00
  
    
09/05
17h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

09/05
15h30
0 : 1/42 1/2
0.990.830.830.97
09/05
19h00
0 : 1/42 1/2
0.850.970.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

09/05
19h15
  
    
09/05
19h30
  
    

Lịch thi đấu Cúp Qatar

09/05
21h30
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

09/05
18h30
  
    
09/05
18h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

09/05
18h00
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV360+10, MyTV
09/05
18h00
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV360+9

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

09/05
16h00
  
    
Trực tiếp: FPT Play, HTV4, MyTV, SCTV, TV360
09/05
17h00
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV360+11
09/05
18h00
  
    
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

10/05
02h30
0 : 1/42
1.000.810.970.82
10/05
05h00
0 : 1/22
0.881.00-0.900.77
10/05
07h30
0 : 1/42 1/4
-0.960.84-0.930.80
10/05
07h30
0 : 1/22
-0.980.861.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

10/05
01h00
0 : 3/41 3/4
1.000.760.890.87
10/05
01h00
0 : 1/41 1/2
0.860.900.69-0.93
10/05
01h30
0 : 01 3/4
0.970.850.990.81
10/05
01h30
0 : 1/41 3/4
0.780.980.860.90
10/05
01h30
0 : 1/41 3/4
0.940.820.910.89
10/05
02h30
0 : 1/21 3/4
0.800.960.850.95
10/05
03h00
0 : 1/21 3/4
0.900.920.850.95
10/05
03h00
0 : 01 3/4
0.74-0.980.79-0.99
10/05
04h00
0 : 1/41 3/4
0.880.880.920.88

Lịch thi đấu Cúp Argentina

HT
0-1
0 : 1/22
0.850.851.000.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

10/05
02h00
0 : 1/42
0.84-0.960.82-0.96
10/05
04h00
0 : 1/42
-0.930.800.930.93
10/05
04h30
0 : 02
-0.960.840.861.00
10/05
05h00
0 : 1/22
0.960.920.85-0.99
10/05
06h30
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.980.88
10/05
07h15
0 : 1/42
-0.980.860.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

09/05
Hoãn
  
    
10/05
02h00
  
    
10/05
04h15
  
    
10/05
06h30
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

HT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.920.880.92
46
0-0
0 : 1/22 1/2
0.940.880.890.91
09/05
23h30
  
    
10/05
02h00
  
    
10/05
07h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

10/05
04h00
1/2 : 02 1/2
0.81-0.990.880.92
10/05
06h10
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.920.88
10/05
08h20
0 : 1/42 1/4
0.840.980.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

34
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.830.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

HT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.720.98-0.830.68
10/05
01h30
0 : 1/22
0.950.810.940.82
10/05
04h00
0 : 1/22
0.980.780.761.00
10/05
04h30
0 : 1/42 1/2
0.960.800.900.86
10/05
07h00
0 : 3/42 1/2
0.780.980.850.91

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

10/05
01h30
0 : 1/42
0.960.740.810.99
10/05
04h30
1/4 : 02 1/4
0.940.760.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

10/05
03h00
0 : 1/22 1/4
0.870.830.970.73

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

10/05
00h10
1/2 : 03 1/4
-0.990.87-0.960.83
10/05
01h40
0 : 13 1/2
0.881.00-0.980.85
10/05
03h40
0 : 1/23
0.950.930.900.97
10/05
06h40
0 : 02 3/4
0.85-0.970.81-0.94
10/05
06h40
0 : 02 1/2
0.950.93-0.960.83
10/05
06h40
0 : 1/43
0.900.980.83-0.96
10/05
07h40
0 : 1/43
0.970.910.950.92
10/05
08h25
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.930.94
10/05
08h40
0 : 1/23
0.950.930.920.95
10/05
09h40
0 : 3/43
0.890.990.980.89
10/05
09h40
0 : 13 1/4
0.83-0.950.910.96
10/05
09h40
1/4 : 03
0.940.940.880.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

72
3-1
0 : 12 1/2
0.881.000.71-0.85
09/05
08h00
0 : 3/42 1/2
0.940.940.75-0.89
10/05
06h05
0 : 3/42 3/4
0.860.900.890.87
10/05
06h05
0 : 12 1/2
0.870.890.900.86
10/05
06h05
0 : 02 1/4
0.65-0.890.800.96
10/05
06h05
0 : 1/42 3/4
-0.990.750.980.78
10/05
06h35
0 : 02 1/2
0.920.840.930.83
10/05
09h05
0 : 1/42 1/4
0.980.780.800.96
10/05
09h05
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

10/05
08h07
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.960.91
10/05
10h15
0 : 1 1/42 3/4
0.990.890.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

10/05
08h00
0 : 1/42 1/4
0.75-0.930.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

10/05
09h00
0 : 1/22 1/2
0.880.880.890.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

09/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

09/05
20h00
0 : 1/22
0.950.750.990.71
09/05
20h00
0 : 1/42
0.730.970.870.83
09/05
20h00
0 : 02
0.980.720.870.83
09/05
22h30
0 : 01 3/4
0.710.990.750.95
09/05
22h30
0 : 1 1/22 1/2
0.790.910.860.84
10/05
01h00
1 1/4 : 02 1/4
0.890.810.870.83