Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.950.840.980.91
38
0-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.920.800.940.95
38
0-0
0 : 1/23
0.930.96-0.970.86
08/11
00h30
3/4 : 02 3/4
0.990.900.79-0.90

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.880.99
FT
0-5
0 : 02 1/2
-0.930.810.871.00
FT
1-2
0 : 1/42
-0.930.800.80-0.93
38
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.960.890.98
40
0-0
3/4 : 03
-0.950.830.980.89
38
0-2
0 : 1/23 1/4
0.881.000.970.90
39
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.980.860.900.97
39
1-0
1 : 02 3/4
0.890.990.86-0.99
39
1-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.900.82-0.95
39
0-0
1 1/4 : 03
0.85-0.970.920.95
40
0-0
0 : 1/22 1/2
0.950.930.920.95

Lịch bóng đá VĐQG Italia

81
1-0
1/4 : 03 1/2
-0.990.88-0.970.86
63
1-0
0 : 3/42 1/2
0.990.90-0.920.80
08/11
00h00
3/4 : 02 1/4
0.920.970.950.93
08/11
01h45
0 : 1 1/23 1/2
0.990.90-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

79
1-0
0 : 3/42 1/2
0.910.970.990.87
82
2-2
0 : 12 3/4
0.940.940.980.88
78
2-3
0 : 1/42 1/2
0.84-0.96-0.970.83
81
0-0
0 : 1/22 3/4
0.980.900.940.92
07/11
23h15
0 : 02 1/2
0.970.910.85-0.99
08/11
01h30
0 : 1/22 1/2
-0.940.82-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Đức

49
3-1
0 : 1 1/24
-0.950.840.960.93
50
0-0
0 : 1 1/23 1/2
0.920.970.900.99
47
0-1
2 : 04
0.81-0.930.950.94
51
1-1
1/4 : 03 1/4
0.970.92-0.890.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.950.940.87-0.99
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.78-0.89-0.990.87
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.87-0.980.881.00
08/11
02h30
0 : 1/43 1/2
0.84-0.950.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-0
  
    
07/11
20h00
  
    
07/11
20h00
  
    
07/11
20h00
  
    
07/11
20h00
  
    
85
2-2
0 : 1/43 1/2
0.75-0.99-0.940.70

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-4
0 : 3/42 3/4
0.930.910.80-0.98
FT
0-1
  
    
07/11
22h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-4
0 : 03 1/2
0.990.850.880.94
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.880.960.920.90
FT
0-2
1/4 : 03
0.990.85-0.970.79
FT
1-4
3/4 : 03 1/4
0.940.900.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-7
1/2 : 03 1/2
0.900.940.850.97
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.770.930.900.80
FT
4-5
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

07/11
19h00
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.900.980.880.98
08/11
02h00
0 : 02 1/4
-0.990.87-0.980.84
08/11
02h00
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.940.81-0.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

08/11
01h30
  
    
08/11
01h30
  
    
08/11
01h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

39
1-0
0 : 02 3/4
0.980.900.861.00
37
0-1
0 : 1/43 1/4
0.77-0.890.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

38
1-0
1 : 02 3/4
0.730.970.810.89
40
1-0
0 : 23 1/4
0.950.75-0.890.59
39
1-2
0 : 1/42 1/2
0.900.800.790.91
38
1-1
3/4 : 03 1/4
0.800.900.910.79
40
1-1
0 : 1/22 1/2
0.880.820.840.86

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

07/11
Hoãn
0 : 02 1/4
-0.860.750.910.95
08/11
01h00
0 : 3/42 1/2
-0.950.840.990.87
08/11
02h30
0 : 2 1/43 1/4
0.910.980.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-3
0 : 02 1/4
-0.970.850.910.95
78
1-2
0 : 02 1/4
0.940.94-0.970.83
10
1-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

8
0-0
0 : 1/42 3/4
0.891.000.881.00
08/11
00h45
0 : 03
0.900.990.930.95
08/11
02h00
1/4 : 03
0.80-0.92-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

9
0-0
0 : 1 1/44
-0.970.850.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-2
1 : 02 1/2
-0.930.820.930.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.920.85-0.98
07/11
23h30
0 : 1/43
0.891.00-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.920.780.840.86
40
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

07/11
20h00
0 : 1/22 1/2
0.970.850.70-0.90
07/11
20h00
  
    
07/11
20h00
0 : 1 1/23
0.930.910.920.90
07/11
20h00
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.860.70-0.930.75
47
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.820.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-2
  
    
90
0-0
  
    
07/11
23h30
0 : 13
0.85-0.970.880.98
08/11
00h00
  
    
08/11
00h00
  
    
08/11
00h00
  
    
08/11
02h15
0 : 3/42 3/4
-0.980.860.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

51
0-2
1/4 : 02 1/2
0.900.940.81-0.99
51
1-0
0 : 1/22 1/2
0.910.930.81-0.99
52
1-1
0 : 1/22 1/4
0.870.970.80-0.98
07/11
23h00
  
    
07/11
23h00
  
    
07/11
23h00
  
    
07/11
23h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-5
2 1/2 : 03 3/4
0.920.840.910.85
FT
2-3
1 1/2 : 02 3/4
0.800.960.830.93
84
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.83-0.970.79
07/11
22h00
  
    
07/11
22h00
  
    
07/11
22h00
0 : 3/42 1/2
0.80-0.960.980.84
07/11
22h00
  
    
07/11
23h30
3/4 : 02 1/4
-0.950.790.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

07/11
22h00
  
    
40
0-0
  
    
07/11
22h00
  
    
07/11
22h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-2
0 : 1/42
0.861.000.841.00
82
0-0
1/4 : 02
0.861.000.920.92
07/11
22h00
  
    
07/11
22h00
  
    
07/11
22h00
  
    
07/11
22h00
  
    
07/11
22h00
  
    
07/11
22h00
  
    
07/11
22h00
  
    
07/11
23h30
0 : 3/42 1/2
0.70-0.840.841.00

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

39
0-0
1/4 : 02 3/4
1.000.700.840.86
39
0-0
0 : 1 1/43 1/2
0.830.870.900.80
40
1-0
0 : 1/22 3/4
0.920.780.840.86
39
0-0
1/2 : 03
0.810.890.890.81
08/11
01h00
1/4 : 02 1/2
0.710.990.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
07/11
23h00
  
    
07/11
23h00
  
    
07/11
23h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

35
0-0
0 : 03
-0.930.820.980.89
08/11
00h15
0 : 1/42 3/4
-0.980.87-0.980.85
08/11
01h45
0 : 1/23
0.88-0.990.950.92
08/11
01h45
0 : 02 1/2
0.87-0.980.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

39
0-0
  
    
39
2-0
  
    
08/11
02h00
  
    
08/11
02h00
3/4 : 02 3/4
0.920.940.850.99
08/11
02h00
0 : 1/22 1/2
0.990.87-0.930.77
08/11
02h00
0 : 03
-0.960.820.78-0.94
08/11
02h00
  
    
08/11
02h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

75
3-4
0 : 02 1/2
0.720.980.850.85
07/11
23h00
  
    
07/11
23h00
  
    
07/11
23h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
2-2
0 : 03
0.900.800.910.79
FT
0-5
0 : 03
-0.950.650.840.86
FT
2-2
0 : 3/43
0.810.890.800.90
FT
1-1
1/4 : 03
0.870.830.910.79
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.841.000.79-0.97
FT
3-2
  
    
07/11
22h00
  
    
07/11
22h00
  
    
38
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-1
  
    
07/11
22h45
0 : 1/42 3/4
0.920.920.860.96
07/11
23h45
  
    
08/11
00h00
  
    
08/11
00h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

38
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.920.861.00
08/11
00h30
0 : 1 1/42 3/4
0.940.94-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
  
    
10
0-0
0 : 1/23 1/4
0.860.840.870.83
07/11
22h59
0 : 1/42 1/4
0.900.800.870.83
07/11
22h59
0 : 02 3/4
0.870.830.860.84
08/11
00h00
  
    
08/11
00h00
  
    
08/11
00h30
1 1/2 : 03 1/4
0.900.800.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

07/11
19h15
  
    
07/11
19h15
  
    
07/11
19h15
  
    
07/11
19h15
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.890.810.830.87
07/11
22h45
1/2 : 02 1/2
0.770.930.870.83

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
4-0
  
    
83
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-1
  
    
FT
1-4
  
    
07/11
21h00
  
    
07/11
21h00
  
    
07/11
21h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

07/11
22h00
  
    
08/11
00h00
0 : 23 1/2
1.000.891.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.950.830.861.00
07/11
22h00
  
    
07/11
22h00
  
    
07/11
22h00
  
    
07/11
22h00
  
    
07/11
22h00
  
    
8
0-0
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

08/11
00h00
  
    
08/11
00h00
  
    
08/11
00h00
  
    
08/11
00h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

54
1-1
0 : 23 1/2
0.870.970.910.91
51
1-1
1/2 : 03
0.970.87-0.980.80
07/11
21h30
  
    
07/11
21h30
  
    
53
0-2
1/2 : 02 3/4
-0.990.83-0.880.70

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

08/11
00h00
  
    
08/11
00h00
1/2 : 02 3/4
0.890.930.900.90
08/11
00h00
  
    
08/11
00h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

79
4-0
1/4 : 02 1/2
0.900.980.83-0.97
82
0-1
0 : 02 1/2
-0.970.851.000.86
80
1-0
0 : 12 3/4
0.920.96-0.980.84
07/11
22h00
  
    
07/11
22h00
  
    
07/11
22h00
  
    
07/11
22h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

07/11
22h30
  
    
07/11
22h30
  
    
07/11
22h30
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

08/11
00h00
0 : 3/43
0.950.870.960.84
08/11
01h30
  
    
08/11
01h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

07/11
23h30
1/2 : 02 3/4
0.88-0.99-0.930.80
07/11
23h30
1/4 : 02 1/2
0.930.96-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

81
1-1
0 : 3/43
0.900.990.85-0.99
82
1-0
0 : 1/42 3/4
0.950.94-0.980.84
82
1-1
0 : 13 1/2
0.990.900.84-0.98
82
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.970.860.890.97
82
0-2
2 : 03 1/4
-0.970.830.841.00
81
0-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.970.960.90
81
1-1
0 : 1/42 3/4
0.88-0.99-0.940.80
81
0-1
1/2 : 03 1/2
0.990.900.920.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

85
0-0
  
    
85
2-0
0 : 3/43 1/4
-0.940.640.870.83
81
2-0
0 : 3/43 1/4
0.880.820.57-0.88
79
1-1
1 : 03
1.000.700.720.98
82
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.950.750.65-0.95
83
0-0
0 : 1/42 3/4
0.760.940.65-0.95
81
2-3
0 : 3/44 1/4
0.860.840.870.83
79
1-3
1/4 : 03
0.870.830.920.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

07/11
18h00
  
    
07/11
18h00
  
    
07/11
18h00
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.810.870.93
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.821.000.830.97
07/11
Hoãn
0 : 1/42 1/2
0.840.980.810.99
07/11
18h00
  
    
07/11
18h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Áo

07/11
22h59
0 : 02 3/4
0.900.990.970.89
07/11
23h00
  
    
08/11
01h30
1 1/4 : 03 1/4
0.87-0.980.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

54
0-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.861.00
54
0-0
0 : 1/23
-0.930.800.980.88
07/11
23h30
0 : 1 1/42 3/4
0.910.970.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

08/11
00h00
1/4 : 03 1/4
0.85-0.961.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.87-0.980.980.88
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.960.83-0.97
07/11
20h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
3-2
0 : 02 3/4
0.70-0.940.960.80
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-0
0 : 03
0.81-0.930.910.97
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.960.930.87-0.99
FT
2-1
0 : 03 1/2
0.960.931.000.88
08/11
10h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02
0.83-0.940.85-0.97
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.86-0.970.980.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.940.83-0.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.95-0.930.80
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.860.980.90
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
-0.940.83-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
4-0
0 : 12 3/4
0.990.900.82-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.940.85-0.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.990.880.98
FT
1-2
0 : 1/23
0.87-0.981.000.86
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.83-0.940.900.96
FT
2-1
0 : 02
0.78-0.89-0.980.84
08/11
10h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
1.000.820.820.98
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.840.950.92
FT
1-0
0 : 02 1/2
1.000.890.910.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.940.760.820.98
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.76-0.940.900.90
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.920.901.000.80
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.811.000.80
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.80-0.981.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.68-0.860.900.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.790.920.88
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.78-0.960.820.98
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.860.960.810.99
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.930.890.860.94
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.821.000.850.95
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.980.780.840.92
FT
3-1
0 : 3 1/24 1/2
0.75-0.990.70-0.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.60-0.840.970.79
FT
1-1
0 : 03
0.820.940.950.81
FT
4-0
0 : 1/23 1/4
0.68-0.930.910.85
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.790.970.850.91
FT
1-3
0 : 3/43
-0.890.65-0.940.70
FT
1-4
0 : 02 3/4
-0.940.700.820.94

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

07/11
19h20
  
    
07/11
20h30
  
    
07/11
23h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.810.950.950.81
39
0-1
  
    
07/11
23h35
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
1.000.700.760.94
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.870.830.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.751.000.80
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.900.90
FT
0-1
0 : 1 1/22 3/4
0.990.830.801.00
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.920.900.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.830.990.980.82
FT
1-1
0 : 02
0.76-0.94-0.980.78
FT
1-1
3/4 : 02
1.000.820.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

07/11
20h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

07/11
22h59
  
    
07/11
22h59
  
    
07/11
22h59
  
    
07/11
22h59
  
    
07/11
22h59
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG New Zealand

08/11
08h00
1/2 : 03 1/2
0.950.870.860.94
08/11
10h00
1/2 : 03 1/4
0.830.990.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

07/11
21h15
  
    
07/11
23h30
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 13
0.78-0.940.970.85
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.920.920.900.92
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.990.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

07/11
17h59
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.77-0.930.70-0.88
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.791.000.82
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.830.821.00

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.950.750.810.89
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.850.850.890.81
07/11
18h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.930.890.801.00
80
5-2
1/2 : 03
0.78-0.960.930.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

08/11
02h00
1/4 : 02 1/2
0.80-0.93-0.990.85
08/11
02h10
0 : 3/42 1/4
1.000.880.880.98
08/11
02h59
  
    
08/11
02h59
  
    
08/11
02h59
1/4 : 01 3/4
-0.940.820.82-0.96
08/11
02h59
0 : 02 1/4
0.81-0.93-0.940.80
08/11
02h59
  
    
08/11
02h59
  
    
08/11
02h59
  
    
08/11
06h30
1 1/2 : 03
0.821.000.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

08/11
02h00
0 : 03 1/2
0.880.880.960.80
08/11
03h15
0 : 2 1/44
0.910.850.73-0.97
08/11
05h30
0 : 3/43 1/4
0.950.810.860.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

08/11
01h00
0 : 02 1/2
0.82-0.931.000.86
08/11
02h30
0 : 1/22 1/2
0.84-0.950.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

08/11
03h05
0 : 3/42 1/2
-0.930.820.940.92
08/11
05h10
0 : 23 1/4
0.960.930.980.88
08/11
07h15
0 : 1/22 1/4
-0.990.880.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

08/11
02h00
0 : 1/22 3/4
0.940.880.77-0.97
08/11
03h30
0 : 3/42 1/2
0.80-0.980.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

08/11
01h59
  
    
08/11
01h59
0 : 1 3/43 1/4
0.821.001.000.80
08/11
01h59
  
    
08/11
01h59
  
    
08/11
01h59
0 : 02 1/2
0.990.830.801.00
08/11
01h59
  
    
08/11
01h59
  
    
08/11
01h59
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.930.87
08/11
01h59
0 : 1/43
0.860.960.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

08/11
03h10
1/4 : 02 1/2
0.891.000.880.99
08/11
03h10
0 : 1/23 3/4
0.85-0.960.920.95
08/11
03h10
0 : 03
-0.950.840.871.00
08/11
03h10
0 : 1/23 1/4
0.900.990.970.90
08/11
03h10
0 : 1 1/24 1/4
0.891.00-0.970.84
08/11
03h10
3/4 : 03 1/4
-0.930.820.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

08/11
06h00
1/2 : 02 3/4
0.84-0.950.84-0.97
08/11
06h00
0 : 02 3/4
0.84-0.950.83-0.96
08/11
08h00
0 : 3/43 1/4
0.84-0.950.990.88
08/11
10h00
1/4 : 02 3/4
0.950.940.871.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

08/11
01h00
0 : 13
0.890.810.860.84
08/11
03h10
0 : 1/23
0.780.920.760.94

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

08/11
06h00
0 : 12 3/4
0.65-0.830.950.85
08/11
08h00
0 : 3/42 3/4
0.930.891.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 02
0.780.920.920.78
07/11
21h59
  
    
07/11
21h59
  
    
07/11
21h59
  
    
07/11
21h59
  
    
07/11
21h59
  
    
07/11
21h59
  
    
07/11
22h59
  
    
07/11
22h59
  
    
07/11
23h45
0 : 3/42
0.720.980.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

07/11
22h59
1/4 : 02
0.76-0.93-0.960.78
07/11
23h00
  
    
07/11
23h00
  
    
07/11
23h00
  
    
07/11
23h00
  
    
07/11
23h00
  
    
07/11
23h00
  
    
08/11
01h00
0 : 1/21 3/4
-0.990.750.770.99
08/11
02h00
1/4 : 02
0.840.920.980.78