Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

18/10
20h00
0 : 1/42 1/2
0.83-0.940.910.97
18/10
20h00
0 : 1 1/43
-0.950.840.910.97
18/10
20h00
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.890.99
18/10
22h30
1 : 02 1/2
0.891.000.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

18/10
19h00
0 : 1/23
-0.990.880.990.89
18/10
21h15
0 : 1/42 1/4
0.920.971.000.88
18/10
22h59
1 1/2 : 04
0.88-0.990.990.90
18/10
22h59
  
    
18/10
22h59
  
    
18/10
22h59
  
    
18/10
22h59
0 : 1 3/43 1/4
0.82-0.930.85-0.97
18/10
22h59
  
    
18/10
23h30
1/4 : 02 3/4
-0.980.871.000.88
19/10
02h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

18/10
19h00
1/4 : 02 1/4
0.88-0.990.84-0.97
18/10
21h15
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.830.97
18/10
22h00
  
    
18/10
22h00
  
    
18/10
22h00
  
    
18/10
22h00
  
    
18/10
22h00
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.83-0.96
18/10
22h00
0 : 1/22 1/2
-0.940.830.990.88
18/10
23h30
0 : 3/42 3/4
-0.970.860.890.98
18/10
23h30
0 : 1/22 1/2
-0.930.81-0.950.82
19/10
02h00
0 : 02
0.980.91-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

18/10
23h00
  
    
18/10
23h00
1/4 : 02 3/4
0.850.850.750.95
18/10
23h00
  
    
18/10
23h00
  
    
18/10
23h00
  
    
18/10
23h00
  
    
18/10
23h00
1/4 : 02 3/4
0.701.000.950.75
18/10
23h00
  
    
18/10
23h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Italia

18/10
17h30
0 : 1/22 1/2
0.84-0.951.000.88
18/10
20h00
1/4 : 02 3/4
-0.950.840.86-0.98
18/10
23h00
0 : 3/42 3/4
-0.940.830.920.96
19/10
01h45
0 : 3/42 1/2
0.88-0.990.980.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

18/10
20h00
0 : 1/42 1/2
0.84-0.96-0.940.80
18/10
22h15
0 : 1/42 1/2
0.990.890.940.92
19/10
00h30
0 : 1/22 1/2
0.85-0.97-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

18/10
20h30
0 : 13 1/4
-0.960.850.930.95
18/10
22h30
1/4 : 03 1/2
1.000.890.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

18/10
18h30
0 : 3/43
-0.930.82-0.930.81
18/10
18h30
0 : 03
0.88-0.990.960.92
18/10
18h30
0 : 1/43 1/4
0.990.900.980.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

18/10
18h30
0 : 3/43 1/2
-0.940.800.910.93
18/10
21h30
0 : 1/43 1/4
0.900.960.990.85
19/10
00h30
0 : 3/43 1/4
0.880.980.890.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

18/10
19h00
  
    
18/10
19h00
  
    
18/10
19h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

18/10
19h00
  
    
18/10
19h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

18/10
19h00
  
    
18/10
19h00
  
    
18/10
19h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

18/10
19h00
  
    
18/10
19h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

18/10
20h00
1/2 : 03
0.891.00-0.950.83
18/10
22h15
0 : 1/42 3/4
0.88-0.990.85-0.97
18/10
22h15
0 : 1/42 1/2
0.990.900.86-0.98
18/10
22h15
1/2 : 02 1/2
0.82-0.930.930.95
19/10
01h45
0 : 1/22 3/4
0.900.990.881.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

86
0-0
1/2 : 02 1/4
0.83-0.970.82-0.98
78
3-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.940.940.90
83
3-2
1/4 : 02 1/4
0.960.900.920.92
86
0-1
1/2 : 02 1/2
0.870.990.960.88
90
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.830.990.85
84
2-1
1/2 : 02 1/2
0.960.900.990.85
85
0-1
0 : 02 1/4
0.930.930.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

18/10
21h00
0 : 13
0.940.940.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

18/10
17h15
1/2 : 03 1/4
0.940.951.000.88
18/10
19h30
1 1/4 : 03 1/2
0.84-0.95-0.970.85
18/10
19h30
0 : 1 1/23 1/2
0.960.930.940.94
18/10
21h45
1/2 : 03 1/2
-0.990.881.000.88
19/10
01h00
0 : 3/43 1/4
0.85-0.960.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

18/10
17h15
0 : 1/23 1/4
-0.900.780.78-0.93
18/10
21h45
1 1/2 : 03 1/2
0.77-0.89-0.920.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

18/10
18h00
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.960.871.00
18/10
20h15
0 : 1/42 3/4
0.990.900.910.96
18/10
22h30
0 : 1 1/42 1/2
0.990.900.871.00
19/10
00h45
0 : 1/22
-0.890.780.82-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Albania

18/10
19h00
  
    
18/10
19h00
  
    
18/10
19h00
  
    
18/10
19h00
  
    
18/10
19h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

18/10
17h15
0 : 3/42 3/4
0.70-0.880.930.87
18/10
19h45
0 : 02 3/4
0.930.890.960.84
18/10
22h30
0 : 13
0.821.000.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

18/10
19h30
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.821.00
18/10
22h00
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.960.86
19/10
01h30
0 : 1/42 3/4
-0.990.830.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

18/10
18h30
  
    
18/10
21h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

18/10
20h00
0 : 02 1/4
0.830.990.801.00
18/10
21h00
1 1/2 : 02 3/4
0.840.981.000.80
18/10
23h00
0 : 1 3/42 3/4
0.920.900.801.00
19/10
00h00
1/4 : 02 1/2
0.821.001.000.80
19/10
01h00
0 : 1 3/43
-0.990.81-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

18/10
23h00
  
    
18/10
23h00
  
    
18/10
23h00
  
    
18/10
23h00
  
    
18/10
23h00
  
    
18/10
23h00
  
    
19/10
02h15
  
    
19/10
02h15
  
    

Lịch thi đấu Nữ Iceland

18/10
21h00
  
    
18/10
21h00
  
    
18/10
21h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

18/10
17h00
0 : 02 1/4
0.880.881.000.76
18/10
18h00
0 : 3/42 1/2
0.821.000.75-0.95
18/10
20h00
0 : 1 1/23
0.860.960.940.86
18/10
21h00
0 : 1 1/42 3/4
0.76-0.940.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

18/10
20h00
0 : 1/22 3/4
0.82-0.960.950.89
18/10
20h00
0 : 2 1/23 1/2
0.970.890.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

18/10
18h15
  
    
18/10
21h00
0 : 1 1/43
0.780.980.880.88

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

18/10
21h00
  
    
18/10
21h00
  
    
18/10
21h00
  
    
18/10
21h00
  
    
18/10
21h00
  
    
18/10
21h00
  
    
18/10
21h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

18/10
19h00
  
    
18/10
21h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

18/10
22h00
  
    
18/10
22h00
  
    
18/10
22h00
  
    
18/10
22h00
  
    
18/10
22h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

18/10
19h30
0 : 03 1/4
0.86-0.97-0.970.85
18/10
22h00
0 : 03 1/2
0.83-0.941.000.88
18/10
22h00
0 : 03
0.920.970.930.95
18/10
22h00
0 : 1 3/43 1/2
-0.980.870.950.93
19/10
00h15
0 : 12 3/4
0.81-0.930.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

18/10
19h30
0 : 1/23 1/2
0.790.970.970.79
18/10
19h30
0 : 1/23 3/4
0.820.940.770.99
18/10
22h00
0 : 1 1/43 3/4
0.960.800.960.80
18/10
22h00
0 : 1 3/43 3/4
0.930.830.761.00
18/10
22h00
0 : 03 1/2
0.880.88-0.840.60
18/10
22h00
0 : 1/23 1/4
0.800.960.960.80
18/10
22h00
1 1/2 : 03 3/4
0.850.910.830.93
18/10
22h00
0 : 1/43 1/2
0.830.930.930.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

18/10
19h30
  
    
18/10
21h00
  
    
18/10
21h00
  
    
18/10
21h00
  
    
18/10
22h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

18/10
19h00
0 : 12 3/4
-0.990.810.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

18/10
21h00
  
    
18/10
21h00
  
    
18/10
21h00
0 : 02 3/4
-0.980.840.920.92
18/10
21h00
  
    
18/10
21h00
0 : 02 3/4
-0.890.75-0.980.82
18/10
21h00
  
    
18/10
21h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

18/10
23h00
  
    
18/10
23h00
  
    
18/10
23h00
  
    
18/10
23h00
  
    
18/10
23h00
0 : 13
-0.930.820.910.96
18/10
23h00
0 : 1/42 1/2
-0.940.83-0.980.85
18/10
23h00
  
    
18/10
23h00
1/4 : 02 1/2
0.80-0.98-0.930.72
18/10
23h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

18/10
20h00
0 : 3/42 3/4
0.870.950.910.89
18/10
20h00
  
    
18/10
20h00
  
    
18/10
20h00
  
    
18/10
20h00
1/2 : 02 1/2
0.76-0.940.820.98
18/10
20h00
  
    
18/10
20h00
0 : 1/42 1/2
0.920.900.950.85
18/10
20h00
  
    
18/10
20h00
  
    
18/10
20h00
0 : 23
-0.980.800.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

18/10
19h00
0 : 1/42 3/4
-0.930.81-0.980.85
18/10
19h00
0 : 1/42 3/4
0.930.960.940.93
18/10
21h30
0 : 03
-0.980.870.890.98
18/10
21h30
1 : 03
1.000.891.000.87
18/10
21h30
1 3/4 : 03 1/4
-0.970.860.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

18/10
18h00
0 : 03
0.990.900.970.89
18/10
20h00
  
    
18/10
20h00
1/4 : 02 1/2
-0.890.780.960.90
18/10
20h00
1/2 : 03
0.84-0.950.950.91
18/10
20h00
0 : 02 1/2
0.84-0.950.930.93
18/10
20h00
  
    
18/10
20h00
  
    
18/10
20h00
3/4 : 03
1.000.890.970.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

18/10
21h00
1/4 : 03
0.800.900.920.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

18/10
19h30
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.97-0.980.84
18/10
19h30
0 : 03
0.86-0.97-0.990.85
18/10
22h00
0 : 1/22 3/4
0.84-0.950.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

18/10
15h30
0 : 1/23 1/4
0.87-0.99-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

18/10
19h00
1/2 : 03
-0.990.880.82-0.95
18/10
19h00
0 : 03
0.84-0.950.950.92
18/10
21h00
1/4 : 03
0.86-0.971.000.87
18/10
23h00
  
    
18/10
23h00
  
    
18/10
23h00
0 : 12 3/4
-0.980.870.81-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

18/10
18h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-1
1/4 : 03
-0.970.86-0.950.83
18/10
11h00
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

18/10
11h55
0 : 02 1/4
-0.920.800.930.95
18/10
14h00
0 : 1/22 1/4
0.82-0.930.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

40
3-0
0 : 3/42 1/2
0.990.900.960.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

18/10
12h00
1/4 : 02 3/4
0.940.880.810.99
18/10
12h00
0 : 3/42 3/4
0.890.931.000.80
18/10
12h00
1/4 : 02 1/2
-0.830.650.900.90
18/10
13h00
1/4 : 02 1/2
0.890.93-0.980.78

Lịch bóng đá Japan Football League

41
0-0
  
    
43
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
2-1
  
    
42
1-0
  
    
42
0-1
  
    
18/10
12h00
1/4 : 02 1/2
0.940.900.920.90
18/10
12h00
0 : 1/22 1/2
0.880.960.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

18/10
12h00
0 : 1 1/43
0.82-0.930.940.93
18/10
12h00
0 : 1/42 1/2
0.82-0.930.990.88
18/10
14h30
0 : 1/42 1/4
0.930.96-0.950.82
18/10
14h30
0 : 1/42 1/4
0.88-0.990.82-0.95
18/10
14h30
0 : 1 1/43
0.900.990.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

18/10
12h00
0 : 1 1/42 3/4
0.70-0.880.801.00
18/10
12h00
0 : 3/42 3/4
0.70-0.880.74-0.94
18/10
14h30
0 : 1/22 3/4
0.830.991.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

18/10
17h00
1/4 : 03 1/2
0.83-0.970.860.98
18/10
18h00
0 : 1 1/43 1/4
0.890.970.880.96
18/10
19h00
0 : 1/23 1/4
-0.970.830.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

18/10
18h00
0 : 1/43
0.980.840.980.82
18/10
18h30
1 1/4 : 02 3/4
0.821.000.970.83
18/10
18h30
0 : 1/22 1/4
0.821.000.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

19/10
01h00
0 : 02 3/4
0.70-0.881.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

18/10
23h00
0 : 1 1/42 3/4
0.850.970.930.87
18/10
23h00
1 1/2 : 02 3/4
0.830.990.79-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

18/10
15h00
0 : 1/23 1/4
0.880.820.890.81
18/10
17h30
1 3/4 : 03 1/2
0.970.730.790.91

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

18/10
15h30
0 : 13
-0.980.800.970.83
18/10
19h00
0 : 13
0.970.850.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

18/10
19h00
  
    
18/10
20h15
  
    
18/10
20h30
  
    
18/10
21h00
  
    
18/10
22h45
  
    

Lịch thi đấu VĐQG New Zealand

FT
3-0
  
    
87
2-0
  
    
82
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Oman

18/10
20h00
  
    
18/10
21h05
  
    
18/10
22h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

18/10
21h30
  
    
18/10
23h45
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

18/10
18h30
  
    
18/10
18h30
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

18/10
18h00
1/2 : 02 1/2
0.761.000.980.78
18/10
18h00
0 : 1/42 3/4
0.810.950.770.99
18/10
18h30
1/4 : 02 1/2
0.830.930.980.78
18/10
19h00
1 1/2 : 03
0.930.830.780.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

18/10
18h00
  
    
18/10
18h00
  
    
18/10
19h15
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

18/10
16h00
  
    
18/10
17h00
1/4 : 02 1/4
0.900.800.750.95
18/10
18h00
  
    

Lịch bóng đá Nữ Việt Nam

18/10
16h00
  
    
18/10
16h00
  
    
18/10
16h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-3
1/4 : 02
0.900.990.980.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.860.86-0.99
19/10
00h45
0 : 1/42 1/4
0.891.00-0.930.80
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
04h00
0 : 01 3/4
0.970.920.82-0.95
19/10
04h00
0 : 1/42
0.83-0.94-0.980.85
19/10
06h15
1/4 : 02
0.970.920.880.99

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.940.84-0.97
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
02h00
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.970.90
19/10
02h00
0 : 02 1/2
-0.930.810.83-0.96
19/10
04h30
1/4 : 02 3/4
-0.970.860.83-0.96
19/10
05h30
1/4 : 02 3/4
0.970.920.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

19/10
02h00
0 : 3/42 1/2
0.84-0.950.910.95
19/10
02h00
0 : 1/42 1/4
0.930.96-0.930.79
19/10
02h00
1/4 : 02
0.82-0.930.81-0.95
19/10
04h00
0 : 02
0.930.950.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-0
  
    
19/10
02h00
3/4 : 03 1/4
0.740.960.910.79
19/10
04h15
0 : 03 1/4
0.900.80-0.930.62
19/10
06h30
0 : 1/43 1/4
0.840.860.780.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

19/10
01h59
0 : 3/42 1/4
0.830.990.920.88
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
1/2 : 02 1/2
0.830.990.960.84
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
4-1
0 : 1 3/43
0.88-0.990.83-0.97
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.860.940.92
19/10
02h00
0 : 02 1/4
-0.950.840.900.96
19/10
03h30
0 : 02 1/4
0.940.941.000.86
19/10
05h45
0 : 02 1/4
-0.960.840.950.91
19/10
08h00
0 : 1/22 1/2
0.930.950.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
0 : 1/42
-0.850.730.70-0.84
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
0 : 1/42
0.67-0.790.82-0.96
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
4-2
0 : 1 1/43
0.85-0.97-0.980.84
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.950.930.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

18/10
20h00
1/4 : 02 1/2
1.000.821.000.80
19/10
01h00
0 : 1/22 1/4
0.970.850.910.89
19/10
04h30
1/4 : 02 1/4
0.980.840.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
0-2
0 : 3/43 1/2
0.910.980.871.00
FT
1-3
1/2 : 03 3/4
0.940.950.970.90
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
-0.880.76-0.940.81
FT
4-1
0 : 13 3/4
-0.950.840.970.90
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.86-0.990.86
FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.85-0.960.940.93
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.85-0.96-0.960.83
FT
2-2
0 : 1/43 1/2
-0.980.870.84-0.97
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.960.930.880.99
FT
0-0
0 : 1/23
0.940.95-0.950.82
FT
1-1
1/2 : 03
0.970.920.85-0.98
19/10
06h10
0 : 1/43 1/2
-0.940.830.920.95

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
4-1
0 : 3/43
0.970.850.940.86
FT
2-3
0 : 1 1/42 3/4
1.000.820.801.00
FT
1-2
1/4 : 03
0.940.880.880.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.990.890.91
FT
1-1
0 : 1/22
0.840.980.950.85
FT
2-4
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.910.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.860.960.70-0.90
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.980.840.900.90
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.870.950.830.97
FT
0-1
3/4 : 03
-0.780.60-0.990.79
FT
3-5
1/4 : 03
0.920.901.000.80
19/10
04h05
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    
19/10
00h05
1/4 : 02 3/4
0.890.930.960.84
19/10
04h05
0 : 03
0.990.830.910.89
19/10
06h05
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
5-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.840.84-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.85-0.96-0.970.84
FT
3-5
1/4 : 02 3/4
-0.960.850.970.90
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.900.990.85-0.98
72
4-0
0 : 1 1/23
0.85-0.960.86-0.99
19/10
08h00
0 : 3/43
0.85-0.96-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 13
0.79-0.970.960.84
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.980.840.801.00
FT
3-0
0 : 23 3/4
0.850.970.920.88
77
4-0
0 : 3/42 3/4
0.910.910.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

18/10
23h45
0 : 1 1/42 1/4
0.79-0.970.850.95
18/10
23h45
0 : 1/21 3/4
-0.970.790.830.97
18/10
23h45
0 : 1/42
0.930.890.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

18/10
22h59
0 : 1/42
1.000.760.990.77
19/10
01h00
0 : 1/42
-0.940.780.920.90
19/10
03h00
0 : 12 1/2
0.990.85-0.880.70

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

18/10
20h30
0 : 02
0.65-0.950.910.79
18/10
23h00