Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

58
0-2
0 : 1 1/22 1/2
-0.960.85-0.930.81
Trực tiếp: VTV3, VTV6, VTV9
08/07
03h00
1/4 : 02 1/4
0.920.97-0.970.85
Trực tiếp: VTV3, VTV6, VTV9

Lịch thi đấu Cúp C1 Châu Âu

63
1-0
0 : 3/42 1/4
0.920.900.830.97
63
2-1
0 : 1/42 1/2
0.940.880.850.95
65
1-0
0 : 02 1/2
0.890.930.980.82
64
0-0
0 : 23 1/4
0.79-0.970.801.00
23
0-0
0 : 1/42 1/2
0.910.910.830.97
08/07
00h30
1/2 : 02 1/4
0.950.870.801.00
08/07
01h30
1 1/4 : 02 3/4
0.970.850.76-0.96
08/07
01h30
1/4 : 02 1/4
0.900.92-0.960.76
08/07
01h45
0 : 1 1/42 3/4
0.970.850.77-0.97
08/07
02h00
0 : 03 1/4
0.830.990.920.88

Lịch bóng đá Cúp C3 Châu Âu

9
0-0
0 : 1 1/22 3/4
0.850.970.860.94
08/07
01h00
0 : 12 1/4
0.970.850.770.93

Lịch thi đấu bóng đá U19 Nữ Châu Âu

FT
3-0
0 : 23 1/4
0.940.760.780.92
08/07
01h00
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.730.870.93

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 03
0.69-0.990.701.00
FT
2-1
0 : 03 1/2
0.800.900.930.77
FT
3-2
0 : 13 1/4
0.970.85-0.980.78
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
1.000.700.730.97
07/07
Hoãn
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
90
2-0
0 : 3/43
0.910.790.900.80
FT
0-1
0 : 1/43
0.770.930.930.77
FT
3-1
  
    
62
1-3
  
    
72
0-0
1 1/4 : 03 1/4
0.770.930.750.95
63
1-1
0 : 03 3/4
0.850.850.900.80
74
1-1
  
    
62
2-2
0 : 1 1/43
0.950.750.930.77
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.910.790.960.74
HT
1-1
0 : 3/43
0.850.970.930.87
07/07
Hoãn
  
    
21
0-0
1 1/4 : 03 1/4
0.701.000.810.99
08/07
01h00
1/4 : 02 3/4
0.730.970.860.84

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.81-0.990.810.99

Lịch thi đấu AUS FFA Cup

FT
0-1
2 : 03 1/2
0.72-0.900.72-0.93

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-1
3/4 : 03 3/4
0.920.840.70-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

08/07
06h00
0 : 1/42
-0.880.74-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

08/07
06h00
0 : 13 1/4
0.75-0.920.880.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

08/07
07h00
0 : 1 1/42 1/2
0.970.911.000.86