Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.96-0.920.79
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Copa Libertadores

28/05
05h00
0 : 1/42
0.960.860.78-0.98
28/05
05h00
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.801.00
28/05
07h30
0 : 1/22 1/4
0.830.990.990.81
28/05
07h30
0 : 1/42 3/4
-0.980.800.990.81
28/05
07h30
0 : 3/42
0.950.870.940.86
28/05
07h30
0 : 23 1/4
0.850.971.000.80

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

28/05
05h00
0 : 1 1/22 1/2
0.910.910.900.90
28/05
05h00
0 : 12 1/2
-0.970.790.820.98
28/05
05h00
1/4 : 02 1/4
0.940.88-0.970.77
28/05
05h00
0 : 12 1/2
0.860.960.78-0.98
28/05
05h00
0 : 2 1/23 1/2
-0.930.750.920.88
28/05
05h00
0 : 1 1/42 3/4
0.920.900.900.90
28/05
07h30
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.990.900.90
28/05
07h30
0 : 2 1/23 1/2
0.900.920.970.83

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Club Championship

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.990.830.890.91

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.800.920.88

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.960.840.910.95

Lịch thi đấu Giao Hữu U21

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.870.950.920.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.74-0.960.76
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.76-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-5
1 : 02 1/2
0.890.810.62-0.93
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.750.950.67-0.97
FT
1-0
0 : 23 1/2
0.720.980.810.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
1-0
0 : 1 3/43 3/4
0.880.940.930.89
FT
0-3
1/4 : 03
0.840.980.870.93
FT
2-3
0 : 1 1/43 1/2
0.960.860.900.86
FT
4-1
3/4 : 03 1/4
-0.980.800.810.99
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.840.980.830.97
FT
1-3
1/2 : 03 1/2
0.77-0.950.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.70-0.880.970.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.80-0.980.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
1.000.870.930.93

Lịch thi đấu Cúp Phần Lan

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.920.900.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.970.850.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.970.870.821.00

Lịch thi đấu Cúp Thụy Điển

28/05
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

27/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
1-1
  
    
FT
0-4
1/2 : 03 1/4
-0.940.70-0.940.70
27/05
Hoãn
0 : 13 1/4
0.820.94-0.960.72
27/05
Hoãn
0 : 13 1/4
0.761.000.70-0.94
FT
2-3
1 1/4 : 03 1/4
0.70-0.940.73-0.97
FT
6-0
0 : 13
-0.900.660.860.90
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.70-0.940.880.88

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

27/05
Hoãn
  
    
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.830.990.950.85
FT
2-4
0 : 1/22 1/4
0.840.980.880.92

Lịch bóng đá U20 Brazil

28/05
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
6-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

17
0-0
0 : 1/42
-0.990.870.80-0.94