Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
1/2 : 03
0.960.930.970.92
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.930.960.950.94

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.920.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-5
1 3/4 : 03 1/2
-0.920.800.960.93
06/09
22h59
  
    
06/09
22h59
  
    
06/09
22h59
  
    
FT
5-2
0 : 1/42
0.910.980.87-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.920.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.990.900.980.89
FT
0-0
0 : 1/22
0.950.940.880.99
06/09
22h00
  
    
06/09
22h00
  
    
06/09
22h00
0 : 1/22 3/4
0.950.940.980.89
06/09
22h00
  
    
06/09
22h00
0 : 02 1/2
-0.950.841.000.87
06/09
22h00
0 : 1/42 1/4
-0.960.850.890.98
FT
2-0
0 : 13
0.88-0.99-0.950.82
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.891.000.910.96

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
3-2
0 : 1/43 1/4
-0.920.80-0.960.85
FT
1-1
0 : 02
0.960.930.88-0.99
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.960.93-0.960.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.970.960.92
07/09
01h50
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.940.92
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.920.960.861.00
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.880.760.84-0.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.90-0.970.83
FT
5-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.82-0.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.950.930.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-5
1/4 : 02 3/4
0.84-0.950.930.96
FT
1-4
0 : 1/23 1/2
0.86-0.970.950.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-1
1/4 : 03 1/4
-0.920.800.960.92
FT
2-1
0 : 1/23 3/4
0.910.98-0.980.86
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.950.940.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-6
0 : 02 3/4
-0.940.830.950.93
FT
1-2
3/4 : 03
0.990.900.890.99
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.85-0.960.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.83-0.910.76
06/09
22h00
  
    
06/09
22h00
  
    
06/09
22h00
  
    
06/09
22h00
  
    
06/09
22h00
  
    
06/09
22h00
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42
0.970.910.870.99
06/09
Hoãn
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.79-0.920.930.93
06/09
22h00
  
    
06/09
22h00
1/4 : 02 1/2
0.890.990.960.90
06/09
22h00
  
    
06/09
22h00
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.940.80
06/09
22h00
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.970.920.881.00
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.930.960.950.93
FT
2-3
1/2 : 03 1/4
-0.950.840.940.94
FT
2-3
0 : 1/23
-0.930.820.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.881.001.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.930.810.990.88
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.970.920.940.93
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.940.83-0.960.83
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.950.941.000.87

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
4-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.92-0.990.79
FT
0-0
0 : 1/43
0.870.97-0.960.78
07/09
Hoãn
0 : 02 1/4
0.841.000.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.930.960.940.93
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.931.000.87
FT
0-0
0 : 1/43
-0.950.840.970.90
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.81-0.93-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-0
0 : 02 3/4
1.000.860.980.86
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.990.870.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
1.000.700.60-0.90
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

06/09
21h00
  
    
FT
1-1
0 : 03
0.920.920.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
1.000.88-0.950.81
06/09
23h00
  
    
06/09
23h00
  
    
06/09
23h00
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-1
1/2 : 04 1/2
0.920.960.900.96
FT
2-1
1/2 : 03 3/4
0.970.910.960.90
06/09
21h00
  
    
FT
2-2
0 : 3/43 1/2
0.920.960.84-0.98
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.930.950.940.92
FT
2-2
0 : 13 1/2
0.910.970.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

06/09
20h00
  
    
06/09
20h00
  
    
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.950.750.740.96
FT
6-1
0 : 1/43
0.900.800.840.86
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.730.970.810.89
06/09
Hoãn
  
    
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.730.970.67-0.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
1.000.700.990.71

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

06/09
21h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
3-0
  
    
FT
0-3
  
    
06/09
21h00
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.730.970.900.80
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.850.850.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

07/09
00h00
  
    
07/09
00h00
  
    
07/09
00h00
  
    
07/09
00h00
  
    
07/09
00h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
0.980.910.87-0.99
06/09
22h00
  
    
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.900.99-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 1/43 1/2
0.73-0.89-0.980.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.990.900.900.96
FT
0-2
0 : 12 3/4
0.88-0.990.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
4-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.840.83-0.97
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.920.791.000.86
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.980.90-0.940.80
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
1.000.881.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.950.941.000.87
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.950.990.88
06/09
23h00
  
    
06/09
23h00
  
    
06/09
23h00
  
    
06/09
23h00
  
    
06/09
23h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

06/09
20h00
0 : 1 3/42 3/4
1.000.860.83-0.99
06/09
20h00
  
    
06/09
20h00
  
    
06/09
20h00
  
    
06/09
20h00
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.780.841.00
FT
4-3
0 : 1/42 1/2
0.940.920.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 1/43 1/4
1.000.89-0.970.83
FT
3-2
0 : 3/43 1/2
0.79-0.900.84-0.98
FT
1-3
1/4 : 03
0.920.970.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.920.96-0.900.76

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
2 : 03 3/4
-0.960.850.900.97
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.970.920.920.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-5
0 : 1/42 1/2
-0.950.840.86-0.99
FT
0-5
1/2 : 03
0.980.91-0.930.79
FT
0-3
0 : 13
-0.980.870.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.930.810.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.880.900.98
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.900.990.881.00
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.970.920.980.90
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
-0.950.840.980.90
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.93-0.950.83
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.920.970.980.90
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.960.960.92
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.930.87-0.99
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.82-0.930.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.86-0.970.870.99
FT
5-0
0 : 1/22 1/4
0.960.930.82-0.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.930.810.940.92
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.970.920.920.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.99-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.76-0.880.920.95
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.910.980.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.950.89
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.990.870.940.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-3
3/4 : 02 1/4
-0.960.780.65-0.85
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.900.721.000.80
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.780.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.890.970.880.96
FT
5-0
0 : 13 3/4
0.980.880.850.99
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.990.850.83-0.99
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.890.970.81-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.920.900.950.85
FT
5-1
0 : 1 1/43
0.830.990.970.83
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.770.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-5
1 1/2 : 03 1/4
0.920.900.74-0.94
FT
0-3
2 1/2 : 03 3/4
0.850.970.72-0.93
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-4
0 : 1/42 1/4
-0.880.72-0.930.74
FT
1-3
1 3/4 : 03
0.910.850.880.88
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.880.960.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.940.92
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.960.840.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
-0.900.66-0.990.75
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.940.780.990.83
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.840.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.950.84-0.930.80
07/09
01h59
  
    
07/09
01h59
  
    
07/09
01h59
  
    
07/09
01h59
  
    
07/09
01h59
  
    
07/09
01h59
  
    
07/09
01h59
  
    
07/09
01h59
  
    
07/09
01h59
  
    
07/09
01h59
  
    
FT
0-1
0 : 02
-0.940.830.910.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.82-0.920.78
85
3-1
0 : 3/42
0.970.920.80-0.93
07/09
07h30
0 : 1/22
0.86-0.970.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

07/09
01h59
  
    
07/09
01h59
  
    
07/09
01h59
  
    
07/09
01h59
  
    
FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.950.840.990.88
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.830.86-0.99
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.990.90-0.970.84
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.960.850.960.91
67
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.850.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-2
1/4 : 02
0.890.990.84-0.98
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.870.950.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-4
1 : 03 1/4
0.940.760.770.93
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.910.790.760.94
07/09
07h00
0 : 12 3/4
0.760.940.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.77-0.88-0.930.78
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.930.960.910.95
FT
0-0
1 1/4 : 03
0.86-0.970.80-0.94
68
1-1
0 : 3/42 3/4
0.980.910.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.990.81
07/09
04h05
  
    
HT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
-0.940.760.940.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-2
1/4 : 02
0.740.960.65-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

07/09
01h00
  
    
HT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.990.900.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Canada

90
3-2
0 : 1/23
0.980.841.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-2
1 : 02 1/2
-0.930.750.920.88