Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ NGOẠI HẠNG ANH

Vòng 21
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.920.960.881.00
FT
4-3
0 : 12 1/2
-0.930.810.85-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.900.980.81-0.93
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.880.950.950.86
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.86-0.980.960.92
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.82-0.880.75
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.920.960.940.94
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.77-0.890.85-0.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.81-0.93
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
0.990.890.900.98
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
-0.980.860.881.00
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
-0.900.780.940.94
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.890.990.920.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.990.890.86-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.911.000.88
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.980.900.83-0.95
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.910.970.881.00
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.831.000.930.88
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.970.910.890.99
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.900.980.83-0.95
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.80-0.93-0.990.87
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.990.900.950.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.980.920.96
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.940.85-0.97
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.881.000.85-0.97
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.86-0.98-0.980.86
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.881.000.930.95
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.960.870.970.84
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.980.900.84-0.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.960.920.970.91
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.920.79-0.900.78
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
1.000.880.86-0.98
FT
0-0
1/4 : 02
-0.990.870.86-0.98
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.950.930.960.92
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.990.890.86-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.840.990.80-0.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.940.94
FT
1-2
3/4 : 03
-0.930.801.000.88
FT
1-0
0 : 03
0.920.960.950.93
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.890.991.000.88
FT
2-1
0 : 1/23
-0.980.86-0.960.84
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.960.920.960.92
FT
4-1
0 : 02
1.000.880.81-0.93
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.85-0.97-0.970.85
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.79-0.96-0.980.79
FT
3-0
0 : 23 1/2
0.960.920.950.93
FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.960.840.940.94
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.980.86-0.970.85
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.920.790.84-0.96
TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Sunderland 21 15 1 5 71.4%
2. Fulham 21 13 2 6 61.9%
3. Man City 21 12 1 8 57.1%
4. Brentford 21 11 2 8 52.4%
5. Leeds Utd 21 11 3 7 52.4%
6. Aston Villa 21 11 3 7 52.4%
7. Chelsea 21 10 1 10 47.6%
8. Burnley 21 10 1 10 47.6%
9. Bournemouth 21 10 1 10 47.6%
10. Crystal Palace 21 10 0 11 47.6%
11. Brighton 21 10 0 11 47.6%
12. Tottenham 21 9 2 10 42.9%
13. Everton 21 9 2 10 42.9%
14. Arsenal 20 8 4 8 40.0%
15. West Ham Utd 21 8 1 12 38.1%
16. Wolves 21 8 1 12 38.1%
17. Nottingham Forest 21 8 0 13 38.1%
18. Liverpool 20 7 0 13 35.0%
19. Man Utd 21 7 2 12 33.3%
20. Newcastle 21 7 3 11 33.3%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Crystal Palace 7 12 2 0 47.0% 52.0%
2. Sunderland 6 13 2 0 57.0% 42.0%
3. Aston Villa 6 9 5 1 38.0% 61.0%
4. Newcastle 6 7 7 1 47.0% 52.0%
5. Everton 6 12 3 0 52.0% 47.0%
6. Fulham 5 10 5 1 42.0% 57.0%
7. Arsenal 5 10 5 0 30.0% 70.0%
8. Bournemouth 5 3 12 1 57.0% 42.0%
9. Leeds Utd 4 8 8 1 52.0% 47.0%
10. Wolves 4 12 5 0 42.0% 57.0%
11. Tottenham 4 12 5 0 38.0% 61.0%
12. Brentford 3 9 9 0 66.0% 33.0%
13. Liverpool 3 12 5 0 40.0% 60.0%
14. Chelsea 3 12 6 0 61.0% 38.0%
15. Burnley 3 10 8 0 57.0% 42.0%
16. Man Utd 3 10 7 1 47.0% 52.0%
17. Nottingham Forest 3 14 4 0 47.0% 52.0%
18. Man City 3 13 4 1 42.0% 57.0%
19. Brighton 2 14 4 1 66.0% 33.0%
20. West Ham Utd 1 14 6 0 47.0% 52.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bournemouth 14 7 16 5
2. West Ham Utd 14 7 14 7
3. Aston Villa 13 8 15 6
4. Newcastle 13 8 13 8
5. Leeds Utd 13 8 14 7
6. Tottenham 13 8 16 5
7. Liverpool 13 7 13 7
8. Chelsea 13 8 15 6
9. Man Utd 13 8 18 3
10. Man City 13 8 17 4
11. Brentford 12 9 16 5
12. Nottingham Forest 12 9 16 5
13. Fulham 11 10 13 8
14. Burnley 11 10 16 5
15. Brighton 11 10 17 4
16. Arsenal 10 10 15 5
17. Wolves 10 11 14 7
18. Crystal Palace 9 12 15 6
19. Sunderland 7 14 11 10
20. Everton 7 14 16 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1