Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ NGOẠI HẠNG ANH

Vòng 5
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả Ngoại Hạng Anh hôm nay

FT
1-1
1/2 : 03
0.87-0.981.000.89
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.940.95
FT
5-3
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.820.80-0.92
FT
0-1
1/4 : 03
0.960.930.980.91
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.960.980.91
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.940.950.88-0.99
FT
2-1
0 : 13
-0.950.840.980.91
FT
3-0
3/4 : 02 1/2
0.990.900.84-0.95
FT
2-3
0 : 1/23
0.900.99-0.970.86
FT
3-0
0 : 03
0.980.910.83-0.94
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.870.950.94
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.900.990.970.92
FT
0-5
1/2 : 03
0.930.96-0.920.80
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.82-0.930.85-0.96
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.880.950.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.990.900.88-0.99
FT
2-2
0 : 23 1/4
-0.960.850.910.98
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.88-0.990.87-0.98
FT
0-0
0 : 13 1/4
0.84-0.95-0.970.86
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
1.000.890.81-0.93
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.930.960.950.94
FT
2-2
1/2 : 03
0.960.930.970.92
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.960.930.84-0.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.900.990.84-0.95
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.970.920.88-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.980.91-0.970.86
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.920.970.910.98
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.82-0.930.87-0.98
FT
2-2
0 : 1/43
0.88-0.99-0.950.84
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.86-0.970.910.97
FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.990.880.910.98
FT
5-2
0 : 1 1/23 1/2
0.910.98-0.980.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.93-0.930.82
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.810.85-0.96
FT
4-3
0 : 1/23
0.85-0.96-0.940.83
FT
0-2
0 : 1/43
0.920.97-0.940.83
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.920.971.000.89
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.940.950.970.92
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.85-0.960.85
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
-0.920.800.82-0.93
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.980.910.84-0.95
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.970.920.950.94
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.78-0.89-0.960.85
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.960.930.930.96
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.880.86-0.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.970.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.821.000.89
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.920.800.960.93
FT
2-0
1 1/2 : 03
0.891.000.960.93
TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Everton 5 5 0 0 100.0%
2. Hull City 5 4 1 0 80.0%
3. Brentford 5 3 1 1 60.0%
4. Leeds Utd 5 3 1 1 60.0%
5. Arsenal 5 3 1 1 60.0%
6. Man City 5 3 0 2 60.0%
7. Brighton 5 3 0 2 60.0%
8. Fulham 5 2 0 3 40.0%
9. Liverpool 5 2 0 3 40.0%
10. Chelsea 5 2 0 3 40.0%
11. Coventry 5 2 0 3 40.0%
12. Sunderland 5 2 0 3 40.0%
13. Bournemouth 5 2 0 3 40.0%
14. Nottingham Forest 5 2 1 2 40.0%
15. Newcastle 5 2 1 2 40.0%
16. Ipswich 5 2 0 3 40.0%
17. Crystal Palace 5 2 0 3 40.0%
18. Man Utd 5 1 0 4 20.0%
19. Aston Villa 5 1 1 3 20.0%
20. Tottenham 5 0 1 4 .0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Coventry 3 1 1 0 .0% 100.0%
2. Nottingham Forest 3 1 1 0 40.0% 60.0%
3. Fulham 2 1 2 0 40.0% 60.0%
4. Liverpool 2 1 2 0 80.0% 20.0%
5. Leeds Utd 2 2 1 0 60.0% 40.0%
6. Hull City 2 2 1 0 60.0% 40.0%
7. Aston Villa 2 1 2 0 40.0% 60.0%
8. Tottenham 2 2 1 0 60.0% 40.0%
9. Man City 2 1 1 1 .0% 100.0%
10. Everton 2 2 1 0 80.0% 20.0%
11. Arsenal 1 4 0 0 20.0% 80.0%
12. Sunderland 1 3 0 1 40.0% 60.0%
13. Man Utd 1 2 1 1 60.0% 40.0%
14. Bournemouth 1 2 2 0 60.0% 40.0%
15. Ipswich 1 2 1 1 20.0% 80.0%
16. Crystal Palace 1 1 3 0 40.0% 60.0%
17. Brentford 0 4 1 0 60.0% 40.0%
18. Chelsea 0 2 2 1 20.0% 80.0%
19. Newcastle 0 2 3 0 60.0% 40.0%
20. Brighton 0 2 2 1 40.0% 60.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Chelsea 5 0 4 1
2. Newcastle 4 1 4 1
3. Brighton 4 1 5 0
4. Aston Villa 3 2 2 3
5. Man City 3 2 4 1
6. Arsenal 3 2 3 2
7. Bournemouth 3 2 4 1
8. Ipswich 3 2 5 0
9. Crystal Palace 3 2 4 1
10. Brentford 3 2 3 2
11. Coventry 2 3 3 2
12. Nottingham Forest 2 3 1 4
13. Fulham 2 3 2 3
14. Liverpool 2 3 3 2
15. Hull City 2 3 3 2
16. Tottenham 2 3 2 3
17. Sunderland 2 3 2 3
18. Man Utd 2 3 2 3
19. Leeds Utd 1 4 3 2
20. Everton 1 4 3 2

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1