Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ NGOẠI HẠNG ANH

Vòng 38
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả Ngoại Hạng Anh hôm nay

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.940.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.96-0.950.83
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.80-0.930.970.91
FT
2-0
0 : 03 1/4
0.920.96-0.980.86
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
1.000.88-0.980.86
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/2
0.84-0.960.980.90
FT
0-3
0 : 1/23 1/4
0.87-0.990.940.94
FT
3-0
0 : 3/43
0.930.950.950.93
FT
1-1
1/2 : 03
0.920.96-0.960.84
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
-0.970.850.990.89
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.96-0.950.83
FT
1-1
1 : 03 1/4
0.81-0.93-0.960.84
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/4
-0.990.870.940.94
FT
3-1
0 : 1/43
0.81-0.930.87-0.99
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.910.97
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.970.910.920.96
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.82-0.940.910.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.990.870.910.97
FT
3-2
0 : 13
0.940.940.79-0.92
FT
4-2
0 : 02 1/2
-0.990.870.900.98
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.940.940.980.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.980.900.86-0.98
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.881.000.890.99
FT
2-2
1 : 02 3/4
-0.940.820.940.94
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.970.85-0.970.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.860.87-0.99
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
0.990.890.920.96
FT
3-0
0 : 1 3/43
-0.980.860.85-0.97
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.970.910.950.93
FT
0-1
0 : 03
-0.970.85-0.960.85
FT
1-1
0 : 1/23
-0.950.83-0.960.84
FT
3-3
1 1/4 : 03
0.80-0.930.970.91
FT
1-3
0 : 1 1/43
0.900.98-0.960.84
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.910.970.910.97
FT
3-2
0 : 1/43
-0.930.810.86-0.98
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.950.930.82-0.94
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.900.780.910.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.97-0.970.85
FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.940.820.881.00
FT
3-0
0 : 1/23
0.85-0.970.950.93
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.990.950.93
FT
2-1
0 : 1/23
1.000.880.930.95
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.890.99
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.950.830.87-0.99
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.80-0.930.83-0.95
FT
3-1
0 : 13 1/4
1.000.88-0.950.83
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.79-0.920.960.92
FT
0-5
0 : 02 1/4
0.85-0.97-0.970.85
FT
2-2
0 : 1/23
0.82-0.940.930.95
TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Sunderland 38 24 1 13 63.2%
2. Fulham 38 21 3 14 55.3%
3. Leeds Utd 38 21 5 12 55.3%
4. Bournemouth 38 21 3 14 55.3%
5. Man City 38 20 2 16 52.6%
6. Brentford 38 18 3 17 47.4%
7. Burnley 38 18 1 19 47.4%
8. Aston Villa 38 18 3 17 47.4%
9. West Ham Utd 38 17 5 16 44.7%
10. Wolves 38 17 1 20 44.7%
11. Nottingham Forest 38 17 1 20 44.7%
12. Everton 38 17 4 17 44.7%
13. Brighton 38 17 0 21 44.7%
14. Chelsea 38 16 3 19 42.1%
15. Man Utd 38 16 5 17 42.1%
16. Crystal Palace 38 16 4 18 42.1%
17. Liverpool 38 15 0 23 39.5%
18. Arsenal 38 15 6 17 39.5%
19. Tottenham 38 15 2 21 39.5%
20. Newcastle 38 13 4 21 34.2%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Fulham 11 18 8 1 42.0% 57.0%
2. Arsenal 11 18 9 0 31.0% 68.0%
3. Sunderland 11 20 6 1 47.0% 52.0%
4. Crystal Palace 11 19 8 0 47.0% 52.0%
5. Leeds Utd 10 14 13 1 55.0% 44.0%
6. Aston Villa 10 17 9 2 44.0% 55.0%
7. Bournemouth 9 13 15 1 60.0% 39.0%
8. Newcastle 9 16 12 1 42.0% 57.0%
9. Everton 9 21 8 0 50.0% 50.0%
10. Wolves 8 21 9 0 55.0% 44.0%
11. Brentford 7 17 13 1 65.0% 34.0%
12. Nottingham Forest 7 21 10 0 55.0% 44.0%
13. Tottenham 7 21 10 0 39.0% 60.0%
14. Brighton 7 24 6 1 52.0% 47.0%
15. Liverpool 6 21 10 1 42.0% 57.0%
16. Burnley 6 17 14 1 60.0% 39.0%
17. Man Utd 6 18 13 1 42.0% 57.0%
18. West Ham Utd 5 22 10 1 50.0% 50.0%
19. Chelsea 5 21 12 0 52.0% 47.0%
20. Man City 5 25 7 1 42.0% 57.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Chelsea 25 13 31 7
2. Newcastle 24 14 28 10
3. Tottenham 24 14 30 8
4. Man Utd 24 14 29 9
5. Man City 24 14 30 8
6. Liverpool 23 15 25 13
7. West Ham Utd 23 15 24 14
8. Crystal Palace 21 17 28 10
9. Leeds Utd 21 17 23 15
10. Bournemouth 21 17 27 11
11. Arsenal 20 18 28 10
12. Aston Villa 20 18 28 10
13. Brentford 20 18 27 11
14. Nottingham Forest 20 18 28 10
15. Fulham 19 19 23 15
16. Brighton 19 19 29 9
17. Burnley 19 19 31 7
18. Sunderland 17 21 22 16
19. Everton 17 21 28 10
20. Wolves 17 21 25 13

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1