Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ NGOẠI HẠNG ANH

Vòng 7
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả Ngoại Hạng Anh hôm nay

FT
3-1
0 : 13
0.86-0.97-0.920.80
FT
0-1
1 : 02 1/2
-0.970.860.950.94
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.84-0.95-0.950.84
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.82-0.890.78
FT
5-0
0 : 1 1/43
0.960.930.85-0.96
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.900.99-0.960.85
FT
1-2
0 : 03
-0.940.830.891.00
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.930.820.970.92
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/2
0.81-0.930.87-0.98
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.80-0.920.900.99
FT
4-1
1/4 : 03
-0.940.83-0.970.86
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.891.000.83-0.94
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.940.950.84-0.95
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.890.780.930.96
FT
1-1
0 : 3/43
0.900.990.88-0.99
FT
5-1
0 : 3/43
-0.940.830.960.93
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.86-0.97-0.940.83
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.96-0.930.82
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.87-0.980.80-0.92
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.890.780.80-0.92
FT
1-1
1/2 : 03
0.87-0.981.000.89
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.940.95
FT
5-3
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.820.80-0.92
FT
0-1
1/4 : 03
0.960.930.980.91
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.960.980.91
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.940.950.88-0.99
FT
2-1
0 : 13
-0.950.840.980.91
FT
3-0
3/4 : 02 1/2
0.990.900.84-0.95
FT
2-3
0 : 1/23
0.900.99-0.970.86
FT
3-0
0 : 03
0.980.910.83-0.94
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.870.950.94
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.900.990.970.92
FT
0-5
1/2 : 03
0.930.96-0.920.80
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.82-0.930.85-0.96
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.880.950.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.990.900.88-0.99
FT
2-2
0 : 23 1/4
-0.960.850.910.98
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.88-0.990.87-0.98
FT
0-0
0 : 13 1/4
0.84-0.95-0.970.86
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
1.000.890.81-0.93
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.930.960.950.94
FT
2-2
1/2 : 03
0.960.930.970.92
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.960.930.84-0.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.900.990.84-0.95
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.970.920.88-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.980.91-0.970.86
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.920.970.910.98
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.82-0.930.87-0.98
FT
2-2
0 : 1/43
0.88-0.99-0.950.84
TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Hull City 7 5 2 0 71.4%
2. Everton 7 5 0 2 71.4%
3. Brighton 7 5 0 2 71.4%
4. Leeds Utd 7 4 2 1 57.1%
5. Chelsea 7 4 0 3 57.1%
6. Man City 7 4 0 3 57.1%
7. Ipswich 7 4 0 3 57.1%
8. Brentford 7 3 2 2 42.9%
9. Liverpool 7 3 0 4 42.9%
10. Arsenal 7 3 2 2 42.9%
11. Coventry 7 3 0 4 42.9%
12. Bournemouth 7 3 0 4 42.9%
13. Crystal Palace 7 3 0 4 42.9%
14. Fulham 7 2 1 4 28.6%
15. Sunderland 7 2 0 5 28.6%
16. Aston Villa 7 2 2 3 28.6%
17. Nottingham Forest 7 2 2 3 28.6%
18. Tottenham 7 2 1 4 28.6%
19. Newcastle 7 2 1 4 28.6%
20. Man Utd 7 1 1 5 14.3%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Nottingham Forest 4 1 2 0 42.0% 57.0%
2. Fulham 3 2 2 0 28.0% 71.0%
3. Coventry 3 1 3 0 14.0% 85.0%
4. Hull City 3 2 2 0 57.0% 42.0%
5. Aston Villa 3 1 3 0 42.0% 57.0%
6. Leeds Utd 2 4 1 0 57.0% 42.0%
7. Liverpool 2 3 2 0 57.0% 42.0%
8. Arsenal 2 5 0 0 14.0% 85.0%
9. Tottenham 2 3 2 0 71.0% 28.0%
10. Man City 2 2 2 1 .0% 100.0%
11. Everton 2 3 2 0 85.0% 14.0%
12. Sunderland 1 5 0 1 57.0% 42.0%
13. Man Utd 1 4 1 1 71.0% 28.0%
14. Bournemouth 1 3 3 0 71.0% 28.0%
15. Newcastle 1 2 4 0 42.0% 57.0%
16. Ipswich 1 3 2 1 14.0% 85.0%
17. Crystal Palace 1 1 5 0 42.0% 57.0%
18. Brentford 0 5 2 0 57.0% 42.0%
19. Chelsea 0 3 3 1 42.0% 57.0%
20. Brighton 0 3 3 1 42.0% 57.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Chelsea 6 1 5 2
2. Man City 5 2 5 2
3. Newcastle 5 2 6 1
4. Ipswich 5 2 6 1
5. Crystal Palace 5 2 6 1
6. Brentford 5 2 5 2
7. Brighton 5 2 6 1
8. Coventry 4 3 5 2
9. Aston Villa 4 3 4 3
10. Liverpool 4 3 4 3
11. Arsenal 4 3 3 4
12. Bournemouth 4 3 6 1
13. Nottingham Forest 3 4 2 5
14. Fulham 3 4 3 4
15. Hull City 3 4 4 3
16. Tottenham 3 4 3 4
17. Leeds Utd 2 5 4 3
18. Everton 2 5 3 4
19. Sunderland 2 5 3 4
20. Man Utd 2 5 3 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1