Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ NGOẠI HẠNG ANH

Vòng 29
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
1 1/4 : 03
0.950.930.960.92
FT
0-0
0 : 03
0.86-0.980.990.89
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.881.00
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.81-0.93
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.87-0.990.900.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.980.811.00
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.881.000.83-0.95
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.820.890.99
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.960.920.86-0.98
FT
5-2
0 : 1 1/43 1/4
0.900.980.940.94
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.83-0.95-0.960.84
FT
3-4
3/4 : 02 3/4
0.86-0.980.970.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.900.98
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
-0.940.83-0.940.83
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.85-0.971.000.88
FT
1-4
1 1/4 : 02 1/2
0.87-0.990.881.00
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.980.860.84-0.96
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.920.790.81-0.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.950.93
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.930.950.960.92
FT
0-0
0 : 03
-0.930.81-0.980.86
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.82-0.980.81
FT
1-1
0 : 23 1/4
-0.940.83-0.970.85
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.981.000.88
FT
2-2
1 3/4 : 02 3/4
0.85-0.970.920.96
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.970.910.930.95
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.900.981.000.88
FT
2-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.800.980.90
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
1.000.88-0.980.86
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.950.960.92
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.910.920.960.85
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.980.90-0.990.87
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.87-0.990.85-0.97
FT
1-2
1/4 : 03
0.920.960.930.95
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.900.98
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.87-0.990.960.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.980.850.820.99
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.940.940.78-0.90
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.950.93
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.83-0.95
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.890.990.881.00
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.960.920.881.00
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.900.980.80-0.93
FT
2-0
0 : 13 1/4
-0.940.82-0.970.85
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.881.000.930.95
FT
3-0
0 : 1/22
0.960.920.890.99
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
-0.940.820.83-0.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.881.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.950.93
TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Sunderland 29 19 1 9 65.5%
2. Fulham 28 16 3 9 57.1%
3. Man City 28 16 2 10 57.1%
4. Brentford 29 15 3 11 51.7%
5. Leeds Utd 29 15 4 10 51.7%
6. Bournemouth 29 15 3 11 51.7%
7. Burnley 29 14 1 14 48.3%
8. Everton 29 14 3 12 48.3%
9. Chelsea 28 13 3 12 46.4%
10. Aston Villa 28 13 3 12 46.4%
11. Crystal Palace 28 13 1 14 46.4%
12. Wolves 30 13 1 16 43.3%
13. West Ham Utd 28 12 3 13 42.9%
14. Brighton 28 12 0 16 42.9%
15. Liverpool 29 12 0 17 41.4%
16. Man Utd 28 11 4 13 39.3%
17. Arsenal 29 11 5 13 37.9%
18. Nottingham Forest 28 10 0 18 35.7%
19. Tottenham 28 10 2 16 35.7%
20. Newcastle 28 8 4 16 28.6%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Aston Villa 9 13 5 1 42.0% 57.0%
2. Crystal Palace 9 15 4 0 42.0% 57.0%
3. Sunderland 8 17 4 0 51.0% 48.0%
4. Everton 8 17 4 0 48.0% 51.0%
5. Leeds Utd 7 10 11 1 55.0% 44.0%
6. Arsenal 7 13 9 0 37.0% 62.0%
7. Wolves 7 16 7 0 53.0% 46.0%
8. Bournemouth 7 8 13 1 62.0% 37.0%
9. Newcastle 7 10 10 1 42.0% 57.0%
10. Fulham 6 14 7 1 35.0% 64.0%
11. Liverpool 6 15 7 1 34.0% 65.0%
12. Nottingham Forest 6 17 5 0 53.0% 46.0%
13. Brentford 5 13 10 1 65.0% 34.0%
14. Man Utd 4 14 9 1 46.0% 53.0%
15. Tottenham 4 16 8 0 39.0% 60.0%
16. Man City 4 18 5 1 42.0% 57.0%
17. Brighton 4 19 4 1 60.0% 39.0%
18. Chelsea 3 15 10 0 64.0% 35.0%
19. Burnley 3 15 10 1 58.0% 41.0%
20. West Ham Utd 2 17 8 1 50.0% 50.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Tottenham 19 9 23 5
2. Newcastle 18 10 19 9
3. Liverpool 18 11 17 12
4. Chelsea 18 10 22 6
5. West Ham Utd 18 10 19 9
6. Fulham 17 11 18 10
7. Man City 17 11 22 6
8. Leeds Utd 16 13 20 9
9. Arsenal 16 13 21 8
10. Bournemouth 16 13 22 7
11. Man Utd 16 12 22 6
12. Burnley 15 14 24 5
13. Nottingham Forest 14 14 20 8
14. Brentford 14 15 22 7
15. Aston Villa 13 15 19 9
16. Crystal Palace 13 15 20 8
17. Wolves 13 17 18 12
18. Brighton 13 15 21 7
19. Sunderland 12 17 16 13
20. Everton 10 19 21 8

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1