Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ NGOẠI HẠNG ANH

Vòng 32
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả Ngoại Hạng Anh hôm nay

FT
1-2
0 : 13
-0.970.86-0.960.84
FT
0-3
1/2 : 03
0.950.930.81-0.93
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.930.800.920.96
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.930.810.82-0.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.86-0.980.86
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.990.89-0.960.84
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.910.970.940.94
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.910.970.930.95
FT
1-2
0 : 13
0.82-0.940.960.92
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.85-0.97
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.960.920.940.94
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.86-0.98
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.930.950.881.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.920.96
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.940.940.83-0.95
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.900.980.86-0.98
21/03
Hoãn
  
    
FT
2-1
1/4 : 03
0.950.930.960.92
FT
2-2
1/4 : 03
0.940.940.881.00
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.890.990.881.00
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.950.830.910.97
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.940.940.87-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.79-0.92
FT
3-1
0 : 3/43
0.920.96-0.990.87
FT
1-1
3/4 : 03
-0.930.810.990.89
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.960.881.00
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.910.97-0.950.83
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.86-0.98-0.970.85
FT
0-0
1/2 : 03
-0.970.851.000.88
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.970.85-0.970.85
FT
2-1
0 : 03
-0.960.850.83-0.95
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.910.980.920.96
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.830.85-0.97
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.960.790.920.89
FT
1-4
0 : 02 3/4
-0.950.840.86-0.98
FT
2-1
1 1/4 : 03
0.950.930.960.92
FT
0-0
0 : 03
0.86-0.980.990.89
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.881.00
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.81-0.93
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.87-0.990.900.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.980.811.00
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.881.000.83-0.95
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.820.890.99
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.960.920.86-0.98
FT
5-2
0 : 1 1/43 1/4
0.900.980.940.94
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.83-0.95-0.960.84
FT
3-4
3/4 : 02 3/4
0.86-0.980.970.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.900.98
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
-0.940.83-0.940.83
TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Sunderland 32 21 1 10 65.6%
2. Fulham 32 18 3 11 56.2%
3. Man City 31 17 2 12 54.8%
4. Bournemouth 32 17 3 12 53.1%
5. Brentford 32 16 3 13 50.0%
6. Leeds Utd 32 16 5 11 50.0%
7. Everton 32 16 3 13 50.0%
8. Crystal Palace 31 15 2 14 48.4%
9. West Ham Utd 32 15 3 14 46.9%
10. Burnley 32 15 1 16 46.9%
11. Aston Villa 32 15 3 14 46.9%
12. Brighton 32 15 0 17 46.9%
13. Chelsea 32 14 3 15 43.8%
14. Wolves 32 14 1 17 43.8%
15. Liverpool 32 13 0 19 40.6%
16. Arsenal 32 13 5 14 40.6%
17. Man Utd 32 12 4 16 37.5%
18. Nottingham Forest 32 12 0 20 37.5%
19. Tottenham 32 11 2 19 34.4%
20. Newcastle 32 10 4 18 31.2%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Sunderland 10 18 4 0 46.0% 53.0%
2. Crystal Palace 10 16 5 0 45.0% 54.0%
3. Leeds Utd 9 11 11 1 56.0% 43.0%
4. Aston Villa 9 15 7 1 46.0% 53.0%
5. Fulham 8 15 8 1 40.0% 59.0%
6. Arsenal 8 15 9 0 37.0% 62.0%
7. Bournemouth 8 9 14 1 62.0% 37.0%
8. Newcastle 8 13 10 1 37.0% 62.0%
9. Everton 8 19 5 0 50.0% 50.0%
10. Wolves 7 16 9 0 56.0% 43.0%
11. Nottingham Forest 7 19 6 0 56.0% 43.0%
12. Brentford 6 13 12 1 68.0% 31.0%
13. Liverpool 6 18 7 1 37.0% 62.0%
14. Brighton 6 21 4 1 56.0% 43.0%
15. Tottenham 5 18 9 0 40.0% 59.0%
16. Chelsea 4 17 11 0 56.0% 43.0%
17. Burnley 4 16 11 1 62.0% 37.0%
18. Man Utd 4 16 11 1 46.0% 53.0%
19. Man City 4 20 6 1 45.0% 54.0%
20. West Ham Utd 3 19 9 1 53.0% 46.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Newcastle 21 11 23 9
2. Tottenham 21 11 26 6
3. Chelsea 21 11 25 7
4. Man Utd 20 12 24 8
5. Liverpool 19 13 20 12
6. Man City 19 12 24 7
7. West Ham Utd 19 13 22 10
8. Fulham 18 14 19 13
9. Bournemouth 18 14 23 9
10. Leeds Utd 17 15 21 11
11. Arsenal 17 15 23 9
12. Nottingham Forest 16 16 23 9
13. Brentford 16 16 24 8
14. Burnley 16 16 25 7
15. Crystal Palace 15 16 22 9
16. Aston Villa 15 17 22 10
17. Wolves 15 17 20 12
18. Brighton 14 18 24 8
19. Sunderland 13 19 17 15
20. Everton 12 20 23 9

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1