Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG BRAZIL

Vòng 22
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả VĐQG Brazil hôm nay

FT
1-1
0 : 12 1/4
1.000.890.900.97
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.940.950.900.97
FT
1-0
  
    
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.970.860.84-0.97
FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.88-0.990.970.90
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
-0.980.870.890.98
19/10
01h59
  
    
19/10
01h59
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.940.84-0.97
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.920.800.960.91
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.940.83-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.880.920.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.930.82-0.95
FT
4-2
0 : 1/43
0.84-0.95-0.930.80
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.930.960.950.92
FT
1-0
0 : 3/43
0.88-0.99-0.960.83
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.87-0.980.83-0.96
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.85-0.960.84-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.82-0.940.81
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.920.97-0.980.85
12/10
02h00
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.950.84-0.97
FT
0-0
0 : 1 1/23
0.920.970.85-0.98
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.880.82-0.95
FT
1-0
0 : 13
0.920.970.900.97
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.79-0.90-0.930.79
FT
2-2
3/4 : 03
0.910.98-0.960.83
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.83-0.980.85
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.940.950.83-0.96
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.900.990.83-0.96
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.80-0.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.830.970.90
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.930.810.84-0.97
90
0-0
1/2 : 02 1/2
0.940.950.980.89
FT
1-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.980.910.890.98
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.990.900.880.99
FT
1-2
  
    
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.88-0.990.990.88
FT
1-3
0 : 1/42
0.81-0.930.84-0.97
21/09
01h59
  
    
21/09
01h59
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.961.000.87
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.820.84-0.97
TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Athletico/PR 28 16 1 11 57.1%
2. Santos/SP 28 15 1 12 53.6%
3. Cruzeiro/MG 27 14 0 13 51.9%
4. Chapecoense 26 13 2 11 50.0%
5. Flamengo/RJ 30 15 2 13 50.0%
6. Sao Paulo/SP 26 13 0 13 50.0%
7. Bragantino/SP 26 13 1 12 50.0%
8. Vitoria/BA 29 14 2 13 48.3%
9. Remo/PA 29 14 3 12 48.3%
10. Fluminense/RJ 27 13 4 10 48.1%
11. Atl. Mineiro/MG 25 12 1 12 48.0%
12. Palmeiras/SP 29 13 6 10 44.8%
13. Bahia/BA 29 13 1 15 44.8%
14. Gremio/RS 25 11 4 10 44.0%
15. Coritiba/PR 25 11 4 10 44.0%
16. Botafogo/RJ 28 12 2 14 42.9%
17. Corinthians/SP 30 12 3 15 40.0%
18. Vasco DG/RJ 26 10 2 14 38.5%
19. Mirassol/SP 26 10 0 16 38.5%
20. Internacional/RS 29 9 3 17 31.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Palmeiras/SP 9 12 8 0 44.0% 55.0%
2. Atl. Mineiro/MG 9 9 7 0 52.0% 48.0%
3. Vasco DG/RJ 8 12 6 0 26.0% 73.0%
4. Internacional/RS 8 14 7 0 58.0% 41.0%
5. Corinthians/SP 8 16 6 0 50.0% 50.0%
6. Mirassol/SP 8 11 7 0 46.0% 53.0%
7. Sao Paulo/SP 8 15 3 0 38.0% 61.0%
8. Coritiba/PR 7 10 8 0 48.0% 52.0%
9. Gremio/RS 6 13 5 1 60.0% 40.0%
10. Athletico/PR 6 14 8 0 42.0% 57.0%
11. Bahia/BA 6 17 6 0 44.0% 55.0%
12. Botafogo/RJ 6 12 9 1 32.0% 67.0%
13. Remo/PA 6 18 5 0 51.0% 48.0%
14. Bragantino/SP 6 17 3 0 53.0% 46.0%
15. Vitoria/BA 5 15 9 0 75.0% 24.0%
16. Fluminense/RJ 5 13 9 0 44.0% 55.0%
17. Chapecoense 4 12 10 0 61.0% 38.0%
18. Santos/SP 3 16 9 0 50.0% 50.0%
19. Cruzeiro/MG 3 15 9 0 55.0% 44.0%
20. Flamengo/RJ 3 21 6 0 46.0% 53.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Botafogo/RJ 19 9 22 6
2. Flamengo/RJ 19 11 22 8
3. Santos/SP 18 10 21 7
4. Cruzeiro/MG 18 9 24 3
5. Fluminense/RJ 16 11 20 7
6. Palmeiras/SP 15 14 22 7
7. Vasco DG/RJ 15 11 17 9
8. Athletico/PR 15 13 24 4
9. Bahia/BA 15 14 24 5
10. Corinthians/SP 14 16 22 8
11. Chapecoense 14 12 18 8
12. Remo/PA 13 16 22 7
13. Mirassol/SP 12 14 18 8
14. Coritiba/PR 12 13 19 6
15. Vitoria/BA 12 17 23 6
16. Atl. Mineiro/MG 11 14 17 8
17. Internacional/RS 11 18 22 7
18. Gremio/RS 10 15 15 10
19. Bragantino/SP 10 16 18 8
20. Sao Paulo/SP 9 17 18 8

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1