Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG BRAZIL

Vòng 22
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả VĐQG Brazil hôm nay

90
1-2
0 : 02 1/4
0.950.940.910.96
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.850.900.97
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.960.850.960.91
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.830.86-0.99
FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.950.840.990.88
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.990.90-0.970.84
07/09
01h59
  
    
07/09
01h59
  
    
07/09
01h59
  
    
07/09
01h59
  
    
FT
3-3
0 : 1/42
-0.970.860.80-0.93
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.82-0.930.900.97
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.950.940.900.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.85-0.930.79
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.88-0.99-0.960.83
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.990.90-0.970.84
31/08
01h59
  
    
31/08
01h59
  
    
31/08
01h59
  
    
31/08
01h59
  
    
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.920.800.900.97
FT
2-1
0 : 02
-0.930.81-0.990.86
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.82-0.931.000.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.940.980.89
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.96-0.980.85
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.87-0.980.990.88
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.970.860.890.98
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.88-0.991.000.87
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.850.85-0.98
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.900.990.900.97
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.81-0.930.80-0.93
FT
1-2
0 : 1/42
0.970.92-0.990.86
FT
1-5
1/2 : 02 1/2
0.920.97-0.960.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.87-0.990.86
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.950.94-0.970.84
FT
3-0
  
    
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.990.90-0.970.84
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.970.920.871.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.800.990.88
16/08
02h30
  
    
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.940.830.970.90
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.990.90-0.950.82
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.940.880.99
FT
0-2
0 : 1/42
0.930.960.86-0.99
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.930.820.86-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.940.93
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Athletico/PR 24 14 1 9 58.3%
2. Flamengo/RJ 25 14 1 10 56.0%
3. Santos/SP 24 12 1 11 50.0%
4. Chapecoense 22 11 2 9 50.0%
5. Coritiba/PR 22 11 4 7 50.0%
6. Bahia/BA 24 12 0 12 50.0%
7. Bragantino/SP 22 11 1 10 50.0%
8. Cruzeiro/MG 23 11 0 12 47.8%
9. Fluminense/RJ 23 11 3 9 47.8%
10. Gremio/RS 21 10 3 8 47.6%
11. Vitoria/BA 24 11 2 11 45.8%
12. Botafogo/RJ 24 11 2 11 45.8%
13. Remo/PA 24 11 3 10 45.8%
14. Sao Paulo/SP 22 10 0 12 45.5%
15. Corinthians/SP 25 11 3 11 44.0%
16. Atl. Mineiro/MG 21 9 1 11 42.9%
17. Palmeiras/SP 26 11 5 10 42.3%
18. Vasco DG/RJ 22 8 2 12 36.4%
19. Mirassol/SP 21 7 0 14 33.3%
20. Internacional/RS 25 8 2 15 32.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Palmeiras/SP 8 11 7 0 46.0% 53.0%
2. Atl. Mineiro/MG 8 7 6 0 52.0% 47.0%
3. Corinthians/SP 8 13 4 0 52.0% 48.0%
4. Internacional/RS 7 11 7 0 60.0% 40.0%
5. Mirassol/SP 7 8 6 0 38.0% 61.0%
6. Athletico/PR 6 12 6 0 41.0% 58.0%
7. Gremio/RS 6 11 3 1 57.0% 42.0%
8. Vasco DG/RJ 6 11 5 0 27.0% 72.0%
9. Coritiba/PR 6 10 6 0 50.0% 50.0%
10. Sao Paulo/SP 6 13 3 0 40.0% 59.0%
11. Bragantino/SP 6 14 2 0 50.0% 50.0%
12. Vitoria/BA 5 13 6 0 75.0% 25.0%
13. Botafogo/RJ 5 10 8 1 33.0% 66.0%
14. Remo/PA 5 14 5 0 50.0% 50.0%
15. Bahia/BA 4 14 6 0 54.0% 45.0%
16. Fluminense/RJ 4 12 7 0 43.0% 56.0%
17. Santos/SP 3 13 8 0 54.0% 45.0%
18. Chapecoense 3 11 8 0 63.0% 36.0%
19. Cruzeiro/MG 3 14 6 0 47.0% 52.0%
20. Flamengo/RJ 2 18 5 0 52.0% 48.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Botafogo/RJ 17 7 18 6
2. Cruzeiro/MG 15 8 20 3
3. Flamengo/RJ 15 10 20 5
4. Palmeiras/SP 14 12 19 7
5. Santos/SP 14 10 19 5
6. Vasco DG/RJ 13 9 15 7
7. Fluminense/RJ 13 10 17 6
8. Athletico/PR 12 12 20 4
9. Bahia/BA 12 12 20 4
10. Chapecoense 12 10 14 8
11. Mirassol/SP 11 10 15 6
12. Remo/PA 11 13 19 5
13. Corinthians/SP 10 15 18 7
14. Internacional/RS 10 15 19 6
15. Coritiba/PR 10 12 17 5
16. Atl. Mineiro/MG 9 12 15 6
17. Gremio/RS 8 13 11 10
18. Sao Paulo/SP 8 14 15 7
19. Bragantino/SP 8 14 15 7
20. Vitoria/BA 8 16 18 6

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1