Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC

Vòng 16
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả VĐQG Đức

FT
1-4
0 : 1/43
0.950.93-0.960.84
10/01
Hoãn
1/4 : 03
0.85-0.970.990.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.810.950.93
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.940.82-0.960.84
10/01
Hoãn
1/2 : 02 3/4
0.950.93-0.960.84
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.93-0.970.86
FT
3-3
1/4 : 03
-0.930.81-0.950.83
FT
0-4
2 1/4 : 03 3/4
0.86-0.980.881.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.831.000.88
FT
1-3
0 : 1/43 1/4
0.86-0.98-0.990.87
FT
0-0
0 : 1/23
0.980.900.80-0.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.77-0.890.910.97
FT
3-4
0 : 02 1/2
0.77-0.890.890.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
1.000.880.930.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.890.990.881.00
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.83-0.940.82
FT
0-4
1/4 : 03
0.82-0.940.960.92
FT
2-2
0 : 2 3/44 1/4
0.85-0.970.960.92
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.920.960.80-0.93
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
-0.950.830.960.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.960.92
FT
4-1
0 : 3/43
0.930.950.990.89
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.98-0.990.87
FT
1-3
0 : 1/23
-0.970.85-0.960.84
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.93-0.980.86
FT
2-0
0 : 13 1/2
-0.950.83-0.990.87
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.890.770.950.93
FT
6-0
0 : 3/43
0.950.930.900.98
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.980.900.960.92
FT
0-5
1 : 03 3/4
0.890.990.980.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.920.96
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.87-0.990.890.99
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.980.900.950.93
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.990.871.000.88
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
1.000.880.940.94
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.990.890.980.90
FT
2-1
0 : 02 3/4
1.000.880.881.00
FT
1-2
0 : 03
-0.970.850.920.96
FT
1-1
0 : 1/43
0.900.980.930.95
FT
3-0
0 : 3/43
0.950.930.940.94
FT
3-1
0 : 2 1/23 3/4
1.000.880.960.92
FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.930.800.881.00
FT
0-0
1/4 : 03 1/4
0.85-0.970.970.91
FT
0-1
0 : 02
0.85-0.970.910.97
FT
2-0
0 : 13 1/2
0.84-0.960.86-0.98
FT
3-4
0 : 03
-0.920.790.881.00
FT
6-2
0 : 2 1/43 1/2
-0.960.84-0.940.82
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.81-0.931.000.88
FT
1-3
1/2 : 03
0.890.990.78-0.90
TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Hoffenheim 15 10 1 4 66.7%
2. Bayern Munich 15 10 0 5 66.7%
3. Leipzig 15 9 0 6 60.0%
4. B.Leverkusen 16 9 0 7 56.2%
5. Ein.Frankfurt 16 8 2 6 50.0%
6. Hamburger 16 8 1 7 50.0%
7. St. Pauli 15 7 0 8 46.7%
8. Wer.Bremen 15 7 1 7 46.7%
9. Union Berlin 16 7 1 8 43.8%
10. Stuttgart 16 7 2 7 43.8%
11. Freiburg 16 7 3 6 43.8%
12. FC Koln 16 7 1 8 43.8%
13. B.Dortmund 16 7 2 7 43.8%
14. M.gladbach 15 6 2 7 40.0%
15. Augsburg 15 6 2 7 40.0%
16. Wolfsburg 15 5 1 9 33.3%
17. Heidenheim 16 5 2 9 31.2%
18. Mainz 16 4 1 11 25.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. M.gladbach 5 4 5 1 66.0% 33.0%
2. Mainz 5 5 5 1 56.0% 43.0%
3. Union Berlin 5 4 6 1 56.0% 43.0%
4. Hamburger 4 7 5 0 37.0% 62.0%
5. FC Koln 4 5 6 1 50.0% 50.0%
6. Augsburg 4 5 6 0 40.0% 60.0%
7. Leipzig 3 4 8 0 80.0% 20.0%
8. Wolfsburg 3 4 7 1 53.0% 46.0%
9. St. Pauli 3 9 3 0 53.0% 46.0%
10. Stuttgart 3 6 7 0 37.0% 62.0%
11. B.Dortmund 3 10 3 0 62.0% 37.0%
12. Wer.Bremen 3 5 7 0 60.0% 40.0%
13. Hoffenheim 2 6 7 0 53.0% 46.0%
14. Ein.Frankfurt 2 5 6 3 56.0% 43.0%
15. Freiburg 2 7 5 2 56.0% 43.0%
16. Heidenheim 1 9 6 0 56.0% 43.0%
17. B.Leverkusen 0 9 6 1 62.0% 37.0%
18. Bayern Munich 0 4 10 1 40.0% 60.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 15 0 14 1
2. Stuttgart 12 4 13 3
3. Heidenheim 12 4 12 4
4. Freiburg 11 5 13 3
5. B.Leverkusen 11 5 14 2
6. Union Berlin 10 6 11 5
7. Wolfsburg 10 5 14 1
8. Hoffenheim 10 5 13 2
9. Ein.Frankfurt 10 6 13 3
10. Hamburger 9 7 11 5
11. Augsburg 9 6 10 5
12. Leipzig 9 6 11 4
13. Wer.Bremen 9 6 11 4
14. M.gladbach 8 7 8 7
15. FC Koln 8 8 10 6
16. St. Pauli 8 7 12 3
17. Mainz 7 9 12 4
18. B.Dortmund 6 10 14 2

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1