Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG ĐỨC

Vòng 30
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả VĐQG Đức hôm nay

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.960.920.84-0.96
FT
4-2
0 : 1 1/44
0.990.890.920.96
FT
2-1
0 : 3/43
0.81-0.93-0.990.87
FT
1-3
1/4 : 03 1/2
0.930.951.000.88
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.920.960.980.90
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.870.890.99
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.930.950.970.91
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.920.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.810.86-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.960.920.990.89
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
0.980.900.881.00
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.81-0.940.82
FT
0-5
1 1/2 : 03 1/4
-0.980.860.80-0.93
FT
0-1
0 : 1/23
-0.930.800.84-0.96
FT
1-2
0 : 03
0.900.980.85-0.97
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.990.890.84-0.96
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.990.870.920.96
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.86-0.980.970.91
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.930.950.79-0.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.97-0.990.87
FT
0-2
0 : 03 1/4
0.82-0.94-0.970.85
FT
6-3
0 : 1 1/43 1/4
0.940.940.990.89
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
1.000.881.000.88
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.910.970.890.99
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.970.91
FT
2-2
0 : 13
-0.950.83-0.930.80
FT
2-3
1 : 03 1/4
0.990.890.960.92
FT
2-5
1/2 : 03
0.86-0.980.930.95
FT
1-2
0 : 02
0.910.970.81-0.93
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.890.99-0.990.87
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.960.92-0.980.86
FT
3-3
1 : 03 1/4
-0.960.840.940.94
FT
4-0
0 : 2 1/43 3/4
0.890.990.970.91
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.950.93
FT
0-1
0 : 1/43
-0.940.82-0.980.86
FT
5-0
0 : 1/23 1/4
0.950.930.881.00
FT
1-0
0 : 03 1/2
0.87-0.990.83-0.95
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.900.98-0.990.87
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.881.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.83-0.95
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
0.950.93-0.980.86
FT
2-0
0 : 13
0.930.950.900.98
FT
1-1
1 : 03 1/2
0.990.890.87-0.99
FT
1-0
0 : 13 1/4
-0.900.78-0.930.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.950.930.980.90
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.940.94
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.900.980.83-0.95
FT
1-2
3/4 : 03
0.881.000.87-0.99
FT
2-2
1/2 : 03
0.890.990.930.95
TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Bayern Munich 30 19 2 9 63.3%
2. Hoffenheim 30 18 1 11 60.0%
3. Leipzig 30 16 0 14 53.3%
4. Stuttgart 30 15 2 13 50.0%
5. B.Leverkusen 30 15 1 14 50.0%
6. B.Dortmund 30 15 2 13 50.0%
7. Augsburg 30 15 4 11 50.0%
8. Mainz 30 14 1 15 46.7%
9. Hamburger 30 14 3 13 46.7%
10. Freiburg 30 14 5 11 46.7%
11. M.gladbach 30 13 3 14 43.3%
12. Ein.Frankfurt 30 13 5 12 43.3%
13. St. Pauli 30 13 3 14 43.3%
14. FC Koln 30 13 3 14 43.3%
15. Heidenheim 30 11 3 16 36.7%
16. Wer.Bremen 30 11 3 16 36.7%
17. Union Berlin 30 10 2 18 33.3%
18. Wolfsburg 30 9 1 20 30.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. M.gladbach 8 11 10 1 63.0% 36.0%
2. Union Berlin 8 10 11 1 53.0% 46.0%
3. Hamburger 7 13 10 0 50.0% 50.0%
4. Mainz 6 15 8 1 56.0% 43.0%
5. St. Pauli 6 18 6 0 50.0% 50.0%
6. Freiburg 6 14 8 2 43.0% 56.0%
7. Wer.Bremen 6 13 11 0 53.0% 46.0%
8. Leipzig 5 12 13 0 60.0% 40.0%
9. Wolfsburg 5 11 11 3 43.0% 56.0%
10. Stuttgart 5 10 14 1 46.0% 53.0%
11. B.Leverkusen 5 13 10 2 56.0% 43.0%
12. FC Koln 5 12 12 1 56.0% 43.0%
13. Augsburg 5 14 10 1 46.0% 53.0%
14. Hoffenheim 4 11 15 0 56.0% 43.0%
15. Ein.Frankfurt 4 10 13 3 56.0% 43.0%
16. B.Dortmund 4 17 9 0 46.0% 53.0%
17. Heidenheim 3 15 12 0 56.0% 43.0%
18. Bayern Munich 0 7 21 2 43.0% 56.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 29 1 28 2
2. Stuttgart 22 8 23 7
3. Wolfsburg 21 9 26 4
4. Hoffenheim 21 9 26 4
5. Heidenheim 21 9 22 8
6. Leipzig 20 10 20 10
7. Ein.Frankfurt 20 10 22 8
8. Freiburg 19 11 19 11
9. FC Koln 18 12 21 9
10. Augsburg 18 12 22 8
11. Union Berlin 17 13 21 9
12. Wer.Bremen 17 13 22 8
13. B.Leverkusen 17 13 26 4
14. B.Dortmund 17 13 27 3
15. M.gladbach 16 14 19 11
16. Hamburger 16 14 22 8
17. St. Pauli 16 14 22 8
18. Mainz 15 15 24 6

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1