Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG ITALIA

Vòng 22
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả VĐQG Italia

FT
1-3
0 : 02
-0.950.83-0.990.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.84-0.960.930.95
FT
3-0
0 : 1/22
0.930.950.86-0.98
FT
3-2
1/4 : 02
0.80-0.930.82-0.94
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.861.000.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.82-0.930.80
FT
0-0
1/2 : 01 3/4
0.84-0.960.87-0.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.951.000.88
FT
6-0
0 : 12 1/2
0.930.950.87-0.99
FT
6-2
0 : 1 1/23
0.84-0.960.900.98
FT
0-3
1/4 : 02
0.78-0.900.990.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.950.93
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.980.900.920.96
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.940.940.900.98
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.80-0.920.920.96
FT
0-0
0 : 02
0.930.950.990.89
FT
1-0
1 : 02 1/4
0.890.990.950.93
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.78-0.900.940.94
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.931.000.88
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.910.970.83-0.95
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.78-0.900.87-0.99
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
-0.960.84-0.930.80
FT
1-0
0 : 23
0.960.920.900.98
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
0.940.940.85-0.97
FT
5-0
0 : 1 3/42 3/4
1.000.880.82-0.94
FT
3-0
0 : 1/42
0.85-0.97-0.980.86
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.980.90-0.990.87
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.920.960.85-0.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.870.86-0.98
FT
1-2
0 : 02
0.960.920.930.95
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.930.80-0.970.85
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.940.940.950.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.87-0.99
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.940.94-0.980.86
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.84-0.960.980.90
FT
2-2
0 : 1/42
-0.900.78-0.970.85
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.950.93-0.930.82
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.900.98-0.930.80
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.900.980.86-0.97
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.96-0.930.81
FT
2-2
0 : 1 1/22 1/2
-0.970.85-0.990.87
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
1.000.880.85-0.97
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.83-0.95-0.990.87
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.900.980.87-0.99
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.85-0.97
FT
0-3
0 : 02
0.84-0.960.950.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.930.950.881.00
FT
0-2
1/4 : 02
-0.940.820.930.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.930.980.90
TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Cagliari 22 14 2 6 63.6%
2. Como 22 13 0 9 59.1%
3. Roma 22 13 2 7 59.1%
4. Inter Milan 22 12 1 9 54.5%
5. Pisa 22 12 1 9 54.5%
6. Parma 22 11 3 8 50.0%
7. AC Milan 22 11 4 7 50.0%
8. Juventus 22 10 2 10 45.5%
9. Sassuolo 22 10 2 10 45.5%
10. Napoli 22 10 2 10 45.5%
11. Torino 22 10 0 12 45.5%
12. Udinese 22 10 0 12 45.5%
13. Bologna 22 10 1 11 45.5%
14. Lecce 22 10 2 10 45.5%
15. Atalanta 22 9 1 12 40.9%
16. Cremonese 22 9 3 10 40.9%
17. Lazio 22 8 0 14 36.4%
18. Genoa 22 7 5 10 31.8%
19. Verona 22 7 3 12 31.8%
20. Fiorentina 22 6 2 14 27.3%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Roma 11 9 2 0 36.0% 63.0%
2. Lazio 10 9 3 0 63.0% 36.0%
3. Lecce 10 9 3 0 45.0% 54.0%
4. Parma 9 10 3 0 63.0% 36.0%
5. Cremonese 8 8 6 0 59.0% 40.0%
6. Pisa 8 6 7 1 63.0% 36.0%
7. Napoli 8 8 6 0 50.0% 50.0%
8. Sassuolo 7 10 5 0 45.0% 54.0%
9. Torino 7 9 6 0 40.0% 59.0%
10. AC Milan 7 10 5 0 45.0% 54.0%
11. Juventus 6 13 2 1 45.0% 54.0%
12. Verona 6 9 7 0 59.0% 40.0%
13. Como 6 11 5 0 68.0% 31.0%
14. Genoa 5 13 4 0 45.0% 54.0%
15. Inter Milan 5 9 6 2 36.0% 63.0%
16. Atalanta 5 13 4 0 63.0% 36.0%
17. Udinese 5 11 6 0 50.0% 50.0%
18. Cagliari 5 13 4 0 50.0% 50.0%
19. Bologna 5 9 8 0 59.0% 40.0%
20. Fiorentina 5 11 6 0 54.0% 45.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Torino 13 9 16 6
2. Verona 13 9 15 7
3. Genoa 13 9 16 6
4. Inter Milan 13 9 17 5
5. Fiorentina 13 9 13 9
6. Udinese 11 11 17 5
7. Cagliari 11 11 14 8
8. Bologna 11 11 12 10
9. Napoli 10 12 16 6
10. Sassuolo 10 12 15 7
11. AC Milan 10 12 12 10
12. Pisa 9 13 12 10
13. Juventus 9 13 15 7
14. Como 9 13 14 8
15. Cremonese 8 14 14 8
16. Lecce 7 15 12 10
17. Parma 7 15 12 10
18. Atalanta 7 15 16 6
19. Roma 5 17 14 8
20. Lazio 5 17 10 12

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1