Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG ITALIA

Vòng 34
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả VĐQG Italia hôm nay

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.88-0.960.85
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.940.85-0.97
FT
1-2
0 : 02
-0.920.790.930.95
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.940.94-0.940.82
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.940.820.881.00
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.78-0.900.960.92
FT
0-2
0 : 12 1/2
0.950.93-0.960.84
FT
0-1
0 : 1/42
0.84-0.960.940.94
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.950.930.86-0.98
FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.79-0.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.860.890.99
FT
3-4
1/4 : 02 1/2
-0.990.870.86-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.82-0.94
FT
1-1
1 : 02
0.79-0.920.84-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.99-0.970.85
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.900.98
FT
0-3
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.820.82-0.94
FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.800.83-0.95
FT
2-1
0 : 1/22
-0.950.830.890.99
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.890.991.000.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.781.000.88
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.930.920.96
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.960.840.980.90
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.970.85-0.940.82
FT
5-2
0 : 12 1/2
-0.930.820.881.00
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.880.76-0.890.77
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.84-0.900.78
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.88-0.920.79
FT
0-1
1/4 : 02
-0.930.810.82-0.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.93-0.970.85
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.81-0.930.910.97
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.85-0.970.920.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.910.970.970.91
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.980.900.78-0.90
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.930.84-0.96
FT
1-1
0 : 1 3/43
1.000.880.87-0.99
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.82-0.940.81-0.93
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.960.920.87-0.99
FT
0-2
0 : 1/42
0.86-0.980.81-0.93
FT
0-1
3/4 : 02
0.85-0.970.881.00
FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.990.890.910.97
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.970.850.86-0.98
FT
2-1
0 : 1/42
0.82-0.940.910.97
FT
3-1
0 : 02
0.78-0.900.990.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.82-0.930.81
FT
0-2
1/4 : 02
0.920.96-0.930.80
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.920.960.910.97
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.820.910.97
FT
1-1
0 : 13
0.81-0.930.960.92
TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Inter Milan 33 20 1 12 60.6%
2. Como 33 18 1 14 54.5%
3. Parma 33 18 3 12 54.5%
4. Cagliari 33 18 3 12 54.5%
5. Sassuolo 33 17 2 14 51.5%
6. Torino 33 17 2 14 51.5%
7. Roma 33 17 5 11 51.5%
8. Udinese 33 16 1 16 48.5%
9. Bologna 33 16 1 16 48.5%
10. Juventus 33 15 4 14 45.5%
11. Napoli 33 15 3 15 45.5%
12. Lecce 33 15 3 15 45.5%
13. Atalanta 33 14 2 17 42.4%
14. Lazio 33 14 0 19 42.4%
15. AC Milan 33 14 6 13 42.4%
16. Pisa 33 13 4 16 39.4%
17. Genoa 33 12 5 16 36.4%
18. Cremonese 33 12 4 17 36.4%
19. Fiorentina 33 11 3 19 33.3%
20. Verona 33 9 5 19 27.3%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Lazio 13 15 5 0 63.0% 36.0%
2. Roma 13 15 4 1 36.0% 63.0%
3. Parma 13 15 5 0 57.0% 42.0%
4. Pisa 12 9 11 1 54.0% 45.0%
5. AC Milan 12 15 6 0 36.0% 63.0%
6. Lecce 12 17 4 0 45.0% 54.0%
7. Cremonese 11 15 7 0 54.0% 45.0%
8. Verona 10 15 8 0 48.0% 51.0%
9. Napoli 10 15 8 0 42.0% 57.0%
10. Torino 10 14 9 0 36.0% 63.0%
11. Udinese 10 16 7 0 42.0% 57.0%
12. Bologna 9 16 8 0 48.0% 51.0%
13. Fiorentina 9 16 8 0 48.0% 51.0%
14. Juventus 8 17 7 1 51.0% 48.0%
15. Atalanta 8 20 5 0 57.0% 42.0%
16. Como 8 17 7 1 60.0% 39.0%
17. Sassuolo 8 18 7 0 36.0% 63.0%
18. Cagliari 8 19 6 0 51.0% 48.0%
19. Genoa 6 21 6 0 45.0% 54.0%
20. Inter Milan 6 15 8 4 39.0% 60.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Torino 20 13 24 9
2. Verona 19 14 22 11
3. Sassuolo 19 14 26 7
4. Genoa 19 14 22 11
5. Fiorentina 18 15 22 11
6. Inter Milan 18 15 26 7
7. Napoli 17 16 26 7
8. Pisa 16 17 19 14
9. Udinese 16 17 23 10
10. Como 16 17 23 10
11. Cagliari 16 17 20 13
12. Bologna 15 18 17 16
13. AC Milan 14 19 20 13
14. Juventus 14 19 24 9
15. Cremonese 13 20 19 14
16. Roma 12 21 21 12
17. Lecce 12 21 20 13
18. Atalanta 12 21 25 8
19. Parma 10 23 17 16
20. Lazio 8 25 18 15

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1