Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG ITALIA

Vòng 19
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả VĐQG Italia

FT
0-3
3/4 : 02 1/4
1.000.880.85-0.97
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.83-0.95-0.990.87
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.900.980.87-0.99
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.85-0.97
FT
0-3
0 : 02
0.84-0.960.950.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.930.950.881.00
FT
0-2
1/4 : 02
-0.940.820.930.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.930.980.90
FT
1-1
0 : 1 3/42 1/2
-0.950.830.910.97
FT
1-1
0 : 1/22
0.920.960.87-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.86-0.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.930.95
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.82-0.940.930.95
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.78-0.901.000.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.87-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.900.98
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.80-0.930.980.90
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.910.970.890.99
FT
0-2
1 : 02 1/4
-0.980.860.84-0.96
FT
1-1
1/4 : 02
0.78-0.90-0.920.79
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.970.85-0.940.82
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.990.89
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.78-0.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.80-0.990.87
FT
5-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.92-0.970.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.890.99
FT
2-2
0 : 1/22
0.990.890.80-0.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.960.92
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.910.97-0.980.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.950.970.91
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.960.92-0.950.83
FT
1-2
1 : 02 1/2
-0.880.760.950.93
FT
1-2
0 : 1/22
-0.980.860.79-0.92
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.970.91-0.970.85
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.87-0.990.920.96
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.900.78-0.980.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.900.78-0.990.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.83-0.990.87
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.900.780.86-0.98
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
-0.980.86-0.930.80
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.930.800.85-0.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.78-0.900.970.91
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.79-0.920.83-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.930.78-0.90
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
-0.980.86-0.970.85
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.88-0.950.84
FT
3-1
3/4 : 02 1/2
1.000.880.960.92
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.990.890.910.97
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.980.900.84-0.96
TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Como 18 11 0 7 61.1%
2. Cagliari 18 11 2 5 61.1%
3. Inter Milan 17 10 1 6 58.8%
4. AC Milan 17 10 3 4 58.8%
5. Roma 19 11 1 7 57.9%
6. Torino 18 10 0 8 55.6%
7. Napoli 17 9 1 7 52.9%
8. Parma 17 9 2 6 52.9%
9. Pisa 19 10 1 8 52.6%
10. Cremonese 18 9 3 6 50.0%
11. Sassuolo 19 9 1 9 47.4%
12. Bologna 17 8 1 8 47.1%
13. Juventus 19 8 2 9 42.1%
14. Lazio 18 7 0 11 38.9%
15. Udinese 18 7 0 11 38.9%
16. Lecce 18 7 2 9 38.9%
17. Atalanta 18 6 1 11 33.3%
18. Verona 17 5 3 9 29.4%
19. Genoa 18 4 4 10 22.2%
20. Fiorentina 18 3 2 13 16.7%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Roma 11 6 2 0 26.0% 73.0%
2. Pisa 8 5 6 0 63.0% 36.0%
3. Lazio 8 8 2 0 66.0% 33.0%
4. Torino 7 6 5 0 33.0% 66.0%
5. Parma 7 8 2 0 58.0% 41.0%
6. Lecce 7 8 3 0 50.0% 50.0%
7. Cremonese 6 8 4 0 61.0% 38.0%
8. Como 6 9 3 0 66.0% 33.0%
9. Napoli 6 7 4 0 47.0% 52.0%
10. AC Milan 6 7 4 0 35.0% 64.0%
11. Juventus 5 12 1 1 52.0% 47.0%
12. Atalanta 5 10 3 0 55.0% 44.0%
13. Sassuolo 5 9 5 0 47.0% 52.0%
14. Bologna 5 6 6 0 64.0% 35.0%
15. Fiorentina 5 8 5 0 55.0% 44.0%
16. Genoa 4 11 3 0 44.0% 55.0%
17. Verona 4 9 4 0 58.0% 41.0%
18. Udinese 4 10 4 0 50.0% 50.0%
19. Cagliari 4 11 3 0 55.0% 44.0%
20. Inter Milan 3 8 5 1 35.0% 64.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Torino 11 7 13 5
2. Genoa 11 7 13 5
3. Inter Milan 11 6 13 4
4. Sassuolo 10 9 13 6
5. Fiorentina 10 8 11 7
6. Verona 10 7 12 5
7. AC Milan 9 8 10 7
8. Bologna 8 9 8 9
9. Udinese 8 10 14 4
10. Cagliari 8 10 11 7
11. Pisa 7 12 10 9
12. Napoli 7 10 12 5
13. Juventus 7 12 13 6
14. Lecce 6 12 11 7
15. Cremonese 6 12 11 7
16. Como 6 12 11 7
17. Atalanta 6 12 13 5
18. Roma 5 14 13 6
19. Parma 5 12 9 8
20. Lazio 3 15 9 9

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1