Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG ITALIA

Vòng 1
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả VĐQG Italia hôm nay

FT
0-3
0 : 1 1/43 1/4
0.940.950.970.92
FT
2-4
1/4 : 03
0.83-0.940.940.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.950.940.970.91
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.910.980.970.92
FT
2-0
0 : 1/43 1/2
0.85-0.960.920.97
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.87-0.980.891.00
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.880.86-0.97
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.84-0.950.930.95
FT
2-5
1 : 03
-0.930.820.930.96
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.930.88-0.99
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
-0.970.860.930.96
FT
5-1
0 : 3/43 1/4
0.970.920.83-0.94
FT
2-0
1/2 : 02
-0.930.820.82-0.93
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.940.950.900.99
FT
2-4
0 : 3/42 1/4
0.920.970.87-0.98
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/2
0.86-0.970.950.94
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.980.910.82-0.93
FT
4-2
0 : 1 1/22 1/2
0.940.950.84-0.95
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.910.980.83-0.94
FT
2-6
1/2 : 03
0.86-0.97-0.960.85
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.85-0.96-0.960.84
FT
0-2
1 : 02 1/2
-0.920.800.900.99
FT
4-4
0 : 1/23 3/4
0.960.93-0.990.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.88-0.99
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.930.81-0.950.84
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.820.940.94
FT
3-3
0 : 02 3/4
0.900.991.000.89
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.890.78-0.930.81
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.820.930.96
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.82-0.93-0.990.87
FT
0-3
1/4 : 02
0.82-0.930.86-0.97
FT
4-0
0 : 02 1/2
0.81-0.93-0.980.87
FT
0-3
0 : 12 1/2
1.000.890.890.99
FT
3-2
0 : 13
-0.950.840.980.91
FT
1-3
1/4 : 03
0.900.990.990.90
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
-0.940.830.83-0.94
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.970.920.940.94
FT
1-3
1 : 03
0.920.970.980.91
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.81-0.931.000.89
FT
4-2
0 : 03 1/2
0.86-0.971.000.88
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.78-0.89-0.970.86
FT
3-1
0 : 13
1.000.890.940.95
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.83-0.94-0.930.81
FT
1-1
1/2 : 03
0.970.92-0.930.81
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.910.98-0.970.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.820.950.94
FT
0-0
0 : 1/43
-0.980.870.84-0.95
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.86-0.970.920.96
FT
3-0
0 : 23 1/2
0.86-0.971.000.89
TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Frosinone 10 9 0 1 90.0%
2. Roma 9 7 2 0 77.8%
3. Lazio 8 6 1 1 75.0%
4. AC Milan 9 6 1 2 66.7%
5. Cagliari 10 6 1 3 60.0%
6. Como 9 5 0 4 55.6%
7. Torino 9 5 0 4 55.6%
8. Inter Milan 10 5 2 3 50.0%
9. Juventus 9 4 0 5 44.4%
10. Genoa 10 4 0 6 40.0%
11. Napoli 10 4 1 5 40.0%
12. Bologna 10 4 0 6 40.0%
13. Fiorentina 10 4 0 6 40.0%
14. Sassuolo 9 3 1 5 33.3%
15. Parma 9 3 2 4 33.3%
16. Atalanta 10 3 2 5 30.0%
17. Lecce 10 3 0 7 30.0%
18. Udinese 9 2 2 5 22.2%
19. Venezia 10 2 0 8 20.0%
20. Monza 10 2 1 7 20.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Cagliari 4 4 2 0 40.0% 60.0%
2. Venezia 3 4 3 0 60.0% 40.0%
3. Bologna 3 4 3 0 50.0% 50.0%
4. Genoa 2 7 1 0 40.0% 60.0%
5. Lazio 2 4 1 1 25.0% 75.0%
6. Como 2 4 3 0 66.0% 33.0%
7. Napoli 2 5 3 0 40.0% 60.0%
8. Udinese 2 4 1 2 33.0% 66.0%
9. Parma 2 7 0 0 33.0% 66.0%
10. Juventus 1 8 0 0 77.0% 22.0%
11. Inter Milan 1 3 5 1 40.0% 60.0%
12. Atalanta 1 5 3 1 30.0% 70.0%
13. Frosinone 1 5 3 1 50.0% 50.0%
14. Roma 1 2 5 1 77.0% 22.0%
15. Lecce 1 6 3 0 40.0% 60.0%
16. Sassuolo 0 5 3 1 55.0% 44.0%
17. Torino 0 7 2 0 33.0% 66.0%
18. AC Milan 0 6 3 0 66.0% 33.0%
19. Monza 0 3 7 0 30.0% 70.0%
20. Fiorentina 0 5 5 0 60.0% 40.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Monza 9 1 9 1
2. Fiorentina 9 1 8 2
3. Inter Milan 8 2 7 3
4. Atalanta 8 2 8 2
5. Roma 7 2 6 3
6. Lecce 7 3 9 1
7. Sassuolo 7 2 6 3
8. Torino 7 2 6 3
9. Frosinone 6 4 9 1
10. Bologna 5 5 6 4
11. Lazio 5 3 5 3
12. Napoli 5 5 5 5
13. Udinese 5 4 7 2
14. Parma 5 4 5 4
15. AC Milan 5 4 5 4
16. Cagliari 4 6 7 3
17. Genoa 4 6 8 2
18. Como 4 5 7 2
19. Venezia 3 7 5 5
20. Juventus 1 8 6 3

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1