Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP

Vòng 33
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả VĐQG Pháp hôm nay

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.990.890.900.97
FT
4-2
0 : 1/43
0.86-0.980.930.94
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.910.970.86-0.99
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.86-0.980.960.91
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.820.82-0.95
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.900.980.85-0.98
FT
1-1
3/4 : 03
-0.930.800.871.00
FT
1-2
1 1/2 : 03 3/4
0.960.920.920.95
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.980.900.871.00
FT
3-0
1/2 : 03
0.950.930.920.95
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.910.970.950.92
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.930.950.990.88
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.930.80-0.950.82
FT
4-4
0 : 13
1.000.880.940.93
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.86-0.99
FT
2-2
3/4 : 03
0.950.930.960.91
FT
0-3
1 3/4 : 03
0.890.990.86-0.99
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.920.95
FT
3-3
1 : 02 3/4
0.950.930.950.92
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.920.960.85-0.97
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/2
-0.950.841.000.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.980.90
FT
0-3
1/2 : 03
-0.960.840.920.96
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.920.960.77-0.89
FT
2-2
0 : 13
-0.930.81-0.990.87
FT
0-0
0 : 1 1/43
-0.930.80-0.940.82
FT
1-1
1/4 : 02
0.77-0.890.940.94
FT
2-0
1 : 03 1/4
0.82-0.940.960.92
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.86-0.980.900.98
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.950.890.99
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.920.960.980.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.980.90
FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.960.84-0.970.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.920.96-0.990.87
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.87-0.990.87-0.99
FT
4-1
1/2 : 02 3/4
0.970.910.81-0.93
FT
2-1
0 : 1/23
-0.940.830.881.00
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.950.830.84-0.96
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.800.87-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.881.00
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.900.98-0.970.85
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.930.800.881.00
FT
3-4
1/4 : 02 1/2
0.970.91-0.990.87
FT
3-1
0 : 1/23
0.970.911.000.88
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.86-0.980.950.93
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.960.92
FT
0-0
0 : 1 1/23
0.890.990.87-0.99
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.881.00-0.950.83
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.881.00
TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Angers 32 20 0 12 62.5%
2. Lens 32 18 3 11 56.2%
3. Lorient 32 17 1 14 53.1%
4. Lille 32 17 1 14 53.1%
5. Paris FC 32 17 3 12 53.1%
6. Auxerre 32 16 3 13 50.0%
7. Lyon 32 16 3 13 50.0%
8. Strasbourg 31 15 1 15 48.4%
9. Stade Brestois 31 15 1 15 48.4%
10. Le Havre 32 15 4 13 46.9%
11. Stade Rennais 32 15 1 16 46.9%
12. Marseille 32 15 0 17 46.9%
13. Nantes 33 14 3 16 42.4%
14. PSG 31 13 2 16 41.9%
15. Toulouse 32 13 1 18 40.6%
16. Nice 32 13 1 18 40.6%
17. Monaco 32 12 2 18 37.5%
18. Metz 32 10 2 20 31.2%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Auxerre 13 10 8 1 53.0% 46.0%
2. Le Havre 12 14 4 2 53.0% 46.0%
3. Angers 12 14 5 1 46.0% 53.0%
4. Lyon 12 10 9 1 37.0% 62.0%
5. Lille 11 14 4 3 40.0% 59.0%
6. Toulouse 11 10 9 2 43.0% 56.0%
7. Nantes 11 15 6 1 39.0% 60.0%
8. Paris FC 9 12 10 1 46.0% 53.0%
9. Metz 8 11 8 5 40.0% 59.0%
10. Strasbourg 8 12 11 0 32.0% 67.0%
11. Monaco 8 7 15 2 46.0% 53.0%
12. Marseille 8 11 10 3 37.0% 62.0%
13. Nice 7 11 14 0 68.0% 31.0%
14. PSG 7 13 10 1 32.0% 67.0%
15. Stade Rennais 6 10 15 1 56.0% 43.0%
16. Lens 6 17 9 0 34.0% 65.0%
17. Stade Brestois 5 16 9 1 61.0% 38.0%
18. Lorient 4 17 10 1 75.0% 25.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Stade Rennais 22 10 25 7
2. Monaco 21 11 21 11
3. Lens 21 11 25 7
4. Metz 20 12 22 10
5. Strasbourg 20 11 22 9
6. Marseille 20 12 23 9
7. PSG 20 11 24 7
8. Lyon 17 15 22 10
9. Toulouse 17 15 23 9
10. Paris FC 17 15 24 8
11. Nice 16 16 24 8
12. Stade Brestois 16 15 24 7
13. Nantes 15 18 21 12
14. Auxerre 14 18 20 12
15. Lorient 14 18 22 10
16. Lille 13 19 21 11
17. Le Havre 11 21 21 11
18. Angers 10 22 22 10

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1