Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG PHÁP

Vòng 1
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả VĐQG Pháp hôm nay

26/10
02h45
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.930.960.910.97
FT
3-0
0 : 3/43
-0.990.880.85-0.97
FT
4-3
0 : 1 1/43 1/4
0.910.980.960.92
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.891.00-0.930.80
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.930.960.980.90
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.85-0.960.86-0.98
24/10
22h15
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.830.87-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.960.850.85-0.97
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.82-0.930.900.98
FT
4-3
0 : 1/43
0.80-0.92-0.980.86
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.970.860.960.92
FT
2-5
1/2 : 03
-0.960.850.881.00
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
-0.990.880.87-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.830.950.93
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/2
0.950.940.950.93
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.930.960.86-0.98
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.86-0.970.85-0.97
11/10
22h15
0 : 12 3/4
0.970.920.85-0.97
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.930.960.940.94
FT
2-1
0 : 1/43
0.85-0.960.920.96
11/10
01h45
  
    
FT
5-1
0 : 1/22 3/4
0.900.990.81-0.93
FT
3-1
0 : 2 1/43 3/4
0.83-0.940.980.90
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.80-0.920.990.89
FT
2-2
0 : 13
-0.990.880.920.96
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.970.920.85-0.97
FT
2-1
0 : 03 1/4
0.980.91-0.950.83
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/2
-0.980.870.87-0.99
21/09
01h45
  
    
20/09
22h15
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.940.950.950.93
20/09
22h15
0 : 3/43
-0.950.840.930.95
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.88-0.990.81-0.93
FT
4-0
0 : 1/43
0.940.950.84-0.96
FT
3-2
0 : 3/43
0.88-0.99-0.960.84
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.960.850.940.94
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 3/43
-0.950.840.900.98
FT
2-1
0 : 1/23
0.920.970.900.98
FT
0-1
2 : 03 1/2
0.910.980.85-0.97
FT
2-2
1 : 03 1/4
0.88-0.990.940.94
FT
2-0
0 : 13
0.84-0.950.87-0.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.840.881.00
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.86-0.970.900.98
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.890.780.950.93
FT
0-0
0 : 03
0.86-0.970.85-0.97
FT
1-1
1/4 : 03
0.900.99-0.960.84
TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Le Mans 6 5 0 1 83.3%
2. Toulouse 5 4 0 1 80.0%
3. Stade Rennais 6 4 0 2 66.7%
4. Stade Brestois 6 4 0 2 66.7%
5. Lille 7 4 1 2 57.1%
6. Lorient 6 3 0 3 50.0%
7. Nice 6 3 0 3 50.0%
8. Lyon 4 2 1 1 50.0%
9. Paris FC 6 3 1 2 50.0%
10. Lens 8 4 0 4 50.0%
11. Marseille 8 4 0 4 50.0%
12. Auxerre 7 3 0 4 42.9%
13. Monaco 7 3 0 4 42.9%
14. Strasbourg 8 3 0 5 37.5%
15. Angers 6 2 1 3 33.3%
16. Le Havre 6 1 2 3 16.7%
17. PSG 6 1 0 5 16.7%
18. Troyes 4 0 0 4 .0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Lorient 4 1 1 0 33.0% 66.0%
2. Le Havre 2 1 2 1 33.0% 66.0%
3. Lille 2 4 1 0 57.0% 42.0%
4. Angers 2 1 2 1 66.0% 33.0%
5. Paris FC 2 2 1 1 16.0% 83.0%
6. Auxerre 1 2 3 1 42.0% 57.0%
7. Stade Rennais 1 2 2 1 16.0% 83.0%
8. Toulouse 1 1 3 0 40.0% 60.0%
9. Nice 1 5 0 0 16.0% 83.0%
10. Lyon 1 2 1 0 50.0% 50.0%
11. Monaco 1 5 1 0 57.0% 42.0%
12. Lens 1 4 2 1 25.0% 75.0%
13. Stade Brestois 1 4 1 0 33.0% 66.0%
14. Marseille 1 3 2 2 37.0% 62.0%
15. PSG 1 2 3 0 50.0% 50.0%
16. Troyes 0 2 1 1 75.0% 25.0%
17. Strasbourg 0 5 2 1 37.0% 62.0%
18. Le Mans 0 4 2 0 66.0% 33.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Lens 7 1 7 1
2. Strasbourg 7 1 6 2
3. Auxerre 5 2 5 2
4. Stade Rennais 5 1 5 1
5. Marseille 5 3 4 4
6. PSG 5 1 5 1
7. Le Havre 4 2 4 2
8. Angers 4 2 4 2
9. Paris FC 4 2 4 2
10. Toulouse 4 1 2 3
11. Nice 4 2 5 1
12. Stade Brestois 4 2 6 0
13. Le Mans 4 2 4 2
14. Lyon 3 1 3 1
15. Monaco 3 4 5 2
16. Lorient 2 4 2 4
17. Lille 2 5 6 1
18. Troyes 2 2 3 1

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1