Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA

Vòng 36
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả VĐQG Tây Ban Nha hôm nay

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.980.900.83-0.95
FT
3-1
0 : 1/42
-0.990.87-0.930.80
FT
2-0
0 : 02
0.920.961.000.88
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.86-0.98
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.85-0.970.920.96
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.930.810.81-0.93
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.950.93-0.970.85
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.920.930.95
FT
2-0
0 : 3/43 1/2
0.82-0.940.950.93
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.920.96-0.960.84
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.930.881.00
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.85-0.970.950.93
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.940.940.83-0.95
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.85-0.97
FT
2-1
0 : 1/22
0.990.890.970.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.930.970.91
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.87-0.990.980.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.930.95
FT
0-2
3/4 : 03
0.980.900.930.95
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.990.890.960.92
FT
0-2
0 : 1/42
0.79-0.92-0.930.81
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.940.940.950.93
FT
1-2
3/4 : 03
-0.970.850.881.00
FT
2-4
0 : 02 1/4
-0.990.870.970.91
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.920.960.930.95
FT
5-1
0 : 3/43 1/4
1.000.88-0.960.84
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.930.950.940.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.940.94
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.920.960.79-0.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.940.94-0.990.87
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.960.920.980.90
FT
3-3
0 : 02 3/4
0.980.900.920.96
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.84-0.951.000.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
1.000.880.990.89
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.82-0.940.960.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.900.780.950.93
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.960.920.980.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.900.98-0.950.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.940.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.940.94
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
0.86-0.980.881.00
FT
0-1
0 : 1/42
0.920.960.82-0.94
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.880.751.000.88
FT
2-1
0 : 23 3/4
0.890.990.940.94
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.890.770.980.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.98-0.990.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.910.82-0.94
FT
1-0
0 : 02
0.83-0.94-0.970.85
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.960.92
TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Barcelona 36 23 1 12 63.9%
2. Levante 36 20 2 14 55.6%
3. Villarreal 36 19 2 15 52.8%
4. Alaves 36 18 2 16 50.0%
5. Elche 36 18 4 14 50.0%
6. Celta Vigo 36 18 2 16 50.0%
7. Girona 35 17 3 15 48.6%
8. Real Betis 36 17 3 16 47.2%
9. Getafe 36 17 2 17 47.2%
10. Valencia 35 16 1 18 45.7%
11. Rayo Vallecano 35 16 4 15 45.7%
12. Real Sociedad 35 16 3 16 45.7%
13. Mallorca 36 16 3 17 44.4%
14. Real Oviedo 35 15 2 18 42.9%
15. Osasuna 36 15 4 17 41.7%
16. Sevilla 36 15 3 18 41.7%
17. Atletico Madrid 36 15 1 20 41.7%
18. Real Madrid 35 14 4 17 40.0%
19. Espanyol 36 13 4 19 36.1%
20. Athletic Bilbao 36 13 2 21 36.1%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Getafe 14 20 2 0 44.0% 55.0%
2. Real Oviedo 12 17 6 0 54.0% 45.0%
3. Rayo Vallecano 11 18 6 0 54.0% 45.0%
4. Osasuna 11 15 10 0 44.0% 55.0%
5. Alaves 10 17 8 1 44.0% 55.0%
6. Athletic Bilbao 10 19 7 0 36.0% 63.0%
7. Espanyol 9 18 9 0 47.0% 52.0%
8. Atletico Madrid 9 18 8 1 36.0% 63.0%
9. Valencia 8 20 7 0 48.0% 51.0%
10. Girona 7 22 6 0 45.0% 54.0%
11. Elche 7 14 15 0 58.0% 41.0%
12. Celta Vigo 7 20 8 1 50.0% 50.0%
13. Real Sociedad 7 13 15 0 51.0% 48.0%
14. Mallorca 6 22 8 0 36.0% 63.0%
15. Sevilla 6 20 9 1 38.0% 61.0%
16. Levante 5 20 11 0 63.0% 36.0%
17. Real Betis 4 23 8 1 63.0% 36.0%
18. Real Madrid 4 22 8 1 45.0% 54.0%
19. Barcelona 4 18 12 2 38.0% 61.0%
20. Villarreal 3 20 13 0 55.0% 44.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Barcelona 26 10 30 6
2. Mallorca 23 13 29 7
3. Elche 22 14 22 14
4. Real Sociedad 21 14 28 7
5. Sevilla 21 15 25 11
6. Villarreal 21 15 29 7
7. Real Madrid 20 15 24 11
8. Osasuna 18 18 23 13
9. Alaves 18 18 23 13
10. Espanyol 18 18 21 15
11. Atletico Madrid 18 18 25 11
12. Real Betis 18 18 29 7
13. Athletic Bilbao 17 19 23 13
14. Girona 17 18 25 10
15. Celta Vigo 17 19 24 12
16. Levante 16 20 25 11
17. Real Oviedo 14 21 23 12
18. Valencia 14 21 19 16
19. Rayo Vallecano 13 22 24 11
20. Getafe 10 26 21 15

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1