Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA

Vòng 22
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả VĐQG Tây Ban Nha

78
0-0
3/4 : 02 3/4
0.980.90-0.970.85
FT
2-2
0 : 02 1/2
1.000.880.881.00
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.950.93-0.930.80
FT
1-2
0 : 1/22
-0.970.851.000.88
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.84-0.960.79-0.92
FT
2-1
0 : 02
0.80-0.930.890.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.881.000.890.99
FT
3-0
0 : 2 1/24
1.000.88-0.950.83
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.91-0.980.86
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.970.910.87-0.99
FT
2-1
0 : 02
0.81-0.930.85-0.97
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.980.86
FT
1-3
0 : 1/42
0.920.960.78-0.90
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.940.940.900.98
FT
2-2
0 : 1/42
-0.900.790.84-0.96
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
-0.960.840.990.89
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.910.97-0.960.84
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.960.950.93
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.810.990.89
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.881.000.920.96
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.86-0.970.85
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
1.000.88-0.930.81
FT
2-0
0 : 2 1/43 3/4
0.85-0.970.900.98
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.910.970.950.93
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.900.98-0.940.82
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.85-0.97
FT
2-1
0 : 1/22
0.920.960.940.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.86-0.950.83
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.79-0.92-0.930.80
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.80-0.930.990.89
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.960.82-0.94
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.920.960.83-0.95
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.920.960.990.89
FT
1-1
0 : 1/21 1/2
-0.980.860.80-0.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.960.92-0.970.85
FT
5-1
0 : 13
0.81-0.930.920.96
FT
0-3
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.83-0.95
FT
0-2
1 : 03
-0.970.850.86-0.98
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.900.981.000.88
FT
1-1
0 : 02
-0.880.760.890.99
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.990.89
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.900.78-0.940.82
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.890.99-0.960.84
FT
4-0
0 : 3/42
-0.970.851.000.88
FT
4-0
0 : 1/42
-0.880.76-0.960.84
FT
0-2
3/4 : 03 1/2
0.960.920.920.96
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.900.980.890.99
FT
2-0
0 : 23 1/2
0.910.97-0.970.85
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.87-0.990.920.96
TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Elche 21 13 1 7 61.9%
2. Villarreal 20 12 0 8 60.0%
3. Barcelona 21 12 1 8 57.1%
4. Levante 20 11 1 8 55.0%
5. Osasuna 21 11 1 9 52.4%
6. Celta Vigo 21 11 0 10 52.4%
7. Real Sociedad 21 11 1 9 52.4%
8. Girona 22 11 1 10 50.0%
9. Espanyol 22 11 2 9 50.0%
10. Valencia 21 10 0 11 47.6%
11. Mallorca 21 10 1 10 47.6%
12. Real Betis 21 10 1 10 47.6%
13. Alaves 22 10 1 11 45.5%
14. Sevilla 21 9 2 10 42.9%
15. Getafe 21 9 0 12 42.9%
16. Real Oviedo 22 9 1 12 40.9%
17. Rayo Vallecano 21 8 1 12 38.1%
18. Real Madrid 21 8 4 9 38.1%
19. Atletico Madrid 21 8 1 12 38.1%
20. Athletic Bilbao 21 6 2 13 28.6%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Alaves 9 10 3 0 31.0% 68.0%
2. Rayo Vallecano 8 8 5 0 57.0% 42.0%
3. Real Oviedo 8 10 4 0 63.0% 36.0%
4. Osasuna 7 9 5 0 47.0% 52.0%
5. Athletic Bilbao 7 10 4 0 33.0% 66.0%
6. Getafe 7 13 1 0 38.0% 61.0%
7. Espanyol 6 12 4 0 40.0% 59.0%
8. Valencia 4 12 5 0 57.0% 42.0%
9. Mallorca 4 12 5 0 38.0% 61.0%
10. Girona 4 14 4 0 50.0% 50.0%
11. Elche 4 8 9 0 71.0% 28.0%
12. Celta Vigo 4 13 4 0 61.0% 38.0%
13. Atletico Madrid 4 13 3 1 47.0% 52.0%
14. Real Sociedad 4 11 6 0 42.0% 57.0%
15. Real Madrid 3 12 5 1 52.0% 47.0%
16. Sevilla 3 12 6 0 38.0% 61.0%
17. Real Betis 2 13 5 1 71.0% 28.0%
18. Levante 1 13 6 0 60.0% 40.0%
19. Villarreal 1 12 7 0 70.0% 30.0%
20. Barcelona 0 11 9 1 52.0% 47.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Barcelona 17 4 18 3
2. Sevilla 14 7 14 7
3. Mallorca 13 8 17 4
4. Real Sociedad 12 9 16 5
5. Real Madrid 12 9 13 8
6. Girona 11 11 18 4
7. Elche 11 10 13 8
8. Alaves 10 12 12 10
9. Espanyol 10 12 13 9
10. Real Betis 10 11 15 6
11. Levante 10 10 16 4
12. Villarreal 10 10 14 6
13. Athletic Bilbao 9 12 12 9
14. Valencia 9 12 13 8
15. Atletico Madrid 9 12 14 7
16. Rayo Vallecano 8 13 13 8
17. Osasuna 8 13 13 8
18. Real Oviedo 7 15 13 9
19. Getafe 7 14 11 10
20. Celta Vigo 7 14 12 9

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1