Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG TÂY BAN NHA

Vòng 9
T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Kết quả VĐQG Tây Ban Nha hôm nay

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.92-0.990.88
FT
1-2
0 : 14 1/4
0.891.00-0.990.88
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.87-0.980.920.97
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.910.981.000.89
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.990.90-0.950.84
FT
1-0
0 : 1 3/43
-0.970.860.78-0.90
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.930.810.960.93
FT
2-1
0 : 1/43
1.000.890.85-0.96
FT
0-3
0 : 3/42 3/4
-0.930.82-0.980.87
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.930.810.85-0.97
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.970.920.881.00
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.970.860.82-0.93
FT
4-1
0 : 23 1/4
-0.990.880.82-0.94
FT
2-5
1/4 : 03
-0.980.87-0.920.80
FT
2-1
0 : 1/42
0.930.960.920.97
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.870.88-0.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.920.970.86-0.98
FT
2-5
1 1/4 : 04
-0.990.880.970.92
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.88-0.990.88-0.99
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.950.840.891.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.990.84-0.96
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.950.940.930.96
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.850.80-0.93
FT
5-2
0 : 1 1/43
-0.950.840.970.92
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
1.000.89-0.990.88
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.960.980.91
FT
1-0
0 : 1 1/23 3/4
0.87-0.980.85-0.97
FT
3-0
0 : 2 1/23 3/4
-0.920.800.950.94
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.80-0.92-0.970.86
10/10
Hoãn
1/4 : 02 1/4
0.80-0.920.86-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.890.780.84-0.96
FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.960.850.980.90
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.910.980.85-0.96
FT
3-1
0 : 13
0.910.980.88-0.99
FT
2-1
1/2 : 03
0.910.980.87-0.98
FT
1-0
0 : 1/22
0.910.980.83-0.94
FT
1-3
1 3/4 : 03 3/4
0.960.93-0.980.86
FT
5-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.960.940.95
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.920.800.910.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.891.000.85-0.96
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
-0.980.870.960.93
FT
1-3
1/2 : 03
0.940.95-0.990.88
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.910.98-0.960.85
FT
7-2
0 : 3 1/45
1.000.89-0.990.87
17/09
Hoãn
1/4 : 02 3/4
-0.970.860.960.92
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.900.990.960.93
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.950.940.940.95
FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.760.970.92
13/09
22h59
  
    
TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Atletico Madrid 8 6 0 2 75.0%
2. Elche 7 5 0 2 71.4%
3. Barcelona 10 7 1 2 70.0%
4. Alaves 8 5 0 3 62.5%
5. Villarreal 8 5 0 3 62.5%
6. Levante 10 6 2 2 60.0%
7. Deportivo 7 4 0 3 57.1%
8. Real Madrid 7 4 0 3 57.1%
9. Real Sociedad 7 4 1 2 57.1%
10. Deportivo de A Coruña 2 1 0 1 50.0%
11. Sevilla 8 4 1 3 50.0%
12. Celta Vigo 7 3 1 3 42.9%
13. Racing Santander 8 3 0 5 37.5%
14. Real Betis 8 3 2 3 37.5%
15. Espanyol 7 2 1 4 28.6%
16. Athletic Bilbao 7 2 1 4 28.6%
17. Valencia 8 2 0 6 25.0%
18. Osasuna 8 2 1 5 25.0%
19. Getafe 9 2 2 5 22.2%
20. Malaga 10 2 1 7 20.0%
21. Rayo Vallecano 6 0 2 4 .0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Real Betis 4 1 0 3 25.0% 75.0%
2. Getafe 4 4 1 0 33.0% 66.0%
3. Valencia 3 1 4 0 50.0% 50.0%
4. Villarreal 3 1 4 0 62.0% 37.0%
5. Celta Vigo 3 3 1 0 71.0% 28.0%
6. Malaga 2 5 2 1 80.0% 20.0%
7. Alaves 2 5 0 1 37.0% 62.0%
8. Levante 2 3 4 1 70.0% 30.0%
9. Osasuna 2 3 1 2 62.0% 37.0%
10. Elche 2 2 3 0 57.0% 42.0%
11. Athletic Bilbao 2 2 3 0 100.0% .0%
12. Atletico Madrid 2 3 3 0 50.0% 50.0%
13. Racing Santander 1 2 4 1 37.0% 62.0%
14. Deportivo 1 4 2 0 71.0% 28.0%
15. Real Madrid 1 3 3 0 14.0% 85.0%
16. Deportivo de A Coruña 1 1 0 0 50.0% 50.0%
17. Sevilla 1 2 5 0 62.0% 37.0%
18. Espanyol 1 5 1 0 28.0% 71.0%
19. Real Sociedad 1 2 3 1 .0% 100.0%
20. Rayo Vallecano 0 5 0 1 50.0% 50.0%
21. Barcelona 0 3 4 3 30.0% 70.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Barcelona 9 1 10 0
2. Levante 7 3 7 3
3. Racing Santander 6 2 6 2
4. Real Madrid 6 1 5 2
5. Sevilla 6 2 7 1
6. Real Sociedad 6 1 6 1
7. Valencia 5 3 5 3
8. Villarreal 5 3 5 3
9. Atletico Madrid 5 3 3 5
10. Espanyol 5 2 5 2
11. Alaves 4 4 4 4
12. Elche 4 3 5 2
13. Real Betis 3 5 5 3
14. Getafe 3 6 5 4
15. Malaga 3 7 7 3
16. Osasuna 3 5 7 1
17. Athletic Bilbao 3 4 5 2
18. Rayo Vallecano 3 3 5 1
19. Celta Vigo 2 5 3 4
20. Deportivo 2 5 5 2
21. Deportivo de A Coruña 0 2 0 2

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1