Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/01/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.920.940.920.88
Trực tiếp: K+PM
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.890.86-0.94
Trực tiếp: K+PC
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
-0.960.890.91-0.99
Trực tiếp: K+PC
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.87-0.940.89-0.97
Trực tiếp: K+PM
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.89-0.990.91
Trực tiếp: K+NS
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.87-0.940.970.95
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.850.86-0.94
Trực tiếp: K+NS
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.980.950.930.99
Trực tiếp: K+PC
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.960.960.85-0.93
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.980.93-0.890.77
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.840.910.98
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.88-0.960.83-0.94
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
-0.970.890.970.92
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.970.890.88-0.99
FT
2-5
0 : 02
-0.990.910.950.94
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.910.85-0.96
FT
6-1
0 : 1/42 3/4
0.89-0.970.970.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.890.891.00
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.930.891.00

Lịch bóng đá League One

FT
1-4
1/2 : 02 1/2
-0.920.81-0.940.82
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.940.80-0.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.85-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.970.91
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.78-0.890.83-0.95
01/01
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.88-0.981.000.88
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.901.00-0.960.84
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.880.970.91
FT
3-4
3/4 : 02 3/4
0.970.930.980.90
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.89-0.990.950.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.93-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.850.990.89
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.83-0.93-0.970.85
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.82-0.950.83
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.840.86-0.98
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.930.830.881.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.901.000.970.91
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.940.960.930.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.960.930.95
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.920.98-0.980.86
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.81-0.920.85-0.97
FT
2-2
0 : 1/22
0.86-0.960.82-0.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.890.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 13
0.810.910.890.83
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.960.760.780.94
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.920.800.770.95
FT
0-4
  
    
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.980.740.820.90
FT
2-3
1/2 : 03
0.810.910.940.78

Lịch bóng đá VĐQG Wales

01/01
Hoãn
  
    
01/01
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1/43
0.990.85-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.881.000.900.97

Lịch thi đấu Cúp Nhật Bản

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.87-0.95-0.980.88

Lịch bóng đá Arập Xêut King Cup

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
3-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
0 : 1/42
1.000.90-0.930.80
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.80-0.910.81-0.93
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.940.960.900.98