Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/01/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.950.890.940.88

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.970.860.980.90
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.81-0.92-0.960.86
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
1.000.910.920.98
Trực tiếp: K+SPORT1, K+LIFE

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.811.000.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

01/01
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.910.97-0.970.83
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.910.970.890.99
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.881.00-0.970.83
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.88-0.980.980.90
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.881.000.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.890.760.861.00
FT
5-2
0 : 02 1/2
0.85-0.97-0.980.84
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.930.80-0.970.85
FT
1-2
0 : 02
0.920.98-0.980.86
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.85-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.930.861.00
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.82-0.930.79
FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.77-0.900.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-6
1 3/4 : 03 1/4
0.950.77-0.950.65
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.850.870.910.81
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.840.860.810.89
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
0.910.790.800.92
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.770.950.840.88

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.910.930.880.94
FT
2-2
0 : 02
-0.910.740.830.97
FT
1-1
0 : 02
0.900.94-0.990.81
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.96-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
0 : 3/42
-0.930.800.930.93
FT
2-0
0 : 01 3/4
-0.850.710.83-0.97
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.950.830.930.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.86-0.980.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.90-0.980.86
FT
0-1
1 3/4 : 03
0.970.810.820.94
FT
3-4
1/4 : 02 1/2
0.970.93-0.920.79