Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/01/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
0 : 3/43
0.82-0.93-0.950.85
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.83-0.930.910.98
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.930.960.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.76-0.880.960.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.81-0.930.80
FT
1-2
0 : 02
-0.890.780.950.92
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.960.930.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.82-0.930.960.92
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-0
0 : 13
0.82-0.930.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.97-0.940.82
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.93-0.930.81
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.980.900.970.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.82-0.93-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-2
1/4 : 03
-0.900.82-0.860.76
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.980.920.96
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.940.840.990.89

Lịch thi đấu League One

FT
0-3
0 : 1/42
0.990.890.880.98
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.920.960.861.00
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.85-0.99
FT
5-0
1/4 : 02 1/2
0.960.92-0.980.84
FT
1-3
0 : 02
-0.920.790.910.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
1.000.880.900.96
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.910.970.84-0.98
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.890.990.880.98

Lịch bóng đá League Two

FT
3-3
0 : 02 1/2
0.990.890.980.88
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.84-0.961.000.86
FT
2-1
0 : 1/42
0.890.990.870.99
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.990.890.890.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.84-0.98
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.930.950.83-0.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.920.94
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.680.940.76
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.970.790.820.98

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
2-3
1 : 03
0.840.980.950.85
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.960.860.980.82