Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/01/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
0 : 03
0.82-0.93-0.980.85
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/42
-0.950.85-0.990.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.930.83-0.930.82
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.82-0.970.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
4-1
0 : 12 3/4
-0.970.870.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-4
0 : 02 1/4
-0.930.740.990.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-3
0 : 1/41 3/4
0.990.830.820.98
FT
0-1
0 : 02
0.910.910.860.94
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.890.930.920.88
FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.770.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.891.000.83-0.97
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.980.910.980.88
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.990.90-0.990.85
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.980.910.81-0.95
FT
0-3
1 3/4 : 03
0.88-0.980.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.910.930.980.84
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.960.880.860.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.950.890.910.91
FT
0-3
2 : 03 1/4
0.83-0.990.950.87
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.960.800.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.770.930.870.83

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.950.85
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.870.950.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.931.000.84
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
1.000.860.83-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/23
1.000.86-0.980.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.890.930.920.88
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
1.000.820.890.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.70-0.890.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.960.880.96