Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/02/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.91-0.98-0.930.85
Trực tiếp: K+PM
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.93-0.930.85
Trực tiếp: My K+ LIVE 2
FT
0-1
0 : 02
-0.850.76-0.900.81
Trực tiếp: K+NS
FT
4-0
0 : 1 1/23
-0.970.900.921.00
Trực tiếp: K+PM
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.960.88-0.96
Trực tiếp: K+1
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.85-0.93-0.910.82
Trực tiếp: K+PC
FT
3-3
0 : 0 2 1/2
0.90-0.970.950.95
Trực tiếp: My K+ LIVE 1
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.920.990.93
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.90-0.970.970.95
Trực tiếp: SSPORT
FT
1-0
0 : 1/22
0.84-0.920.87-0.95
Trực tiếp: SSPORT
FT
0-1
0 : 1/42
-0.960.890.91-0.99
Trực tiếp: SSPORT
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.94-0.960.84
Trực tiếp: SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 3/43
0.78-0.90-0.930.80
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.990.88-0.980.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-2
3/4 : 03
0.950.970.940.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 1/43
0.92-0.99-0.930.84
FT
2-1
1/4 : 03 1/2
1.000.92-0.970.89
Trực tiếp: FOX SPORTS 2
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.85-0.931.000.92
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/2
0.89-0.960.90-0.98
Trực tiếp: FOX SPORTS 3
FT
1-3
2 1/2 : 04 1/4
-0.960.89-0.960.88
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.940.980.88-0.96
Trực tiếp: FOX SPORTS 2

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
5-0
0 : 2 1/23 3/4
0.960.920.930.94
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
1.000.910.87-0.97
FT
1-4
0 : 1/21 3/4
0.980.930.81-0.92
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.900.810.86-0.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.910.820.970.93
FT
1-2
0 : 02
0.82-0.911.000.90
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.790.840.98
FT
3-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.66-0.850.910.91
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
01/02
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-5
3/4 : 02 1/2
0.980.930.950.94
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.940.970.920.97
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.980.901.000.89
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.82-0.910.950.94
FT
0-1
0 : 1 1/23
-0.970.89-0.940.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.820.87-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.850.960.93
FT
0-1
0 : 1/23
-0.940.86-0.970.86
FT
0-0
0 : 1/42
0.940.970.86-0.97
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.910.820.86-0.97

Lịch thi đấu League One

FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.910.990.82-0.94
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.970.930.85-0.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.880.760.920.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.960.92
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.930.85-0.97
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.960.940.960.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.87-0.940.82
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.901.00-0.960.84
01/02
Hoãn
  
    
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
-0.930.83-0.980.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.910.99-0.940.82
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.831.000.88

Lịch bóng đá League Two

FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.85-0.97
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.940.84-0.950.83
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.85-0.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.88-0.980.980.90
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.93-0.980.86
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.88-0.980.900.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.980.920.920.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.910.80-0.950.83
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.920.980.83-0.95
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.940.96-0.970.85
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.84-0.94-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22
0.90-0.990.88-0.99
FT
3-1
0 : 02
0.81-0.900.81-0.93
FT
2-1
0 : 1/42
0.990.920.940.95
FT
2-0
0 : 1/42
-0.910.82-0.910.79

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

01/02
Hoãn
  
    
01/02
Hoãn
  
    
01/02
Hoãn
  
    
01/02
Hoãn
  
    
01/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.91-0.950.84
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.840.940.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.90-0.981.000.89
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.980.930.86-0.97
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.870.891.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.87-0.951.000.90
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.85-0.930.960.94
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.85-0.930.970.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.870.87-0.99
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.84-0.990.87
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.84-0.940.970.91
FT
1-2
0 : 3/43
-0.990.890.950.93
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
1.000.900.930.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.820.880.98
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.930.950.900.96
01/02
Hoãn
0 : 1/42 3/4
0.930.950.980.88
01/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

01/02
Hoãn
  
    
01/02
Hoãn
0 : 3/43
-0.960.840.920.94
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.990.890.910.95
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.910.95
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.890.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-4
1/4 : 02
0.86-0.96-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
7-0
0 : 1/22
0.970.910.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
3-3
0 : 02
1.000.920.79-0.92
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.940.86-0.980.86
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.920.830.900.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.900.930.95
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.910.980.90

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.880.980.940.90
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.84-0.980.960.88
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.82-0.960.970.87
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.980.880.900.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.900.810.980.91
FT
0-4
1 1/4 : 02 1/4
0.82-0.910.80-0.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
  
    
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.89-0.990.900.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.920.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.940.970.86-0.96
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
0.88-0.960.950.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.880.970.93
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.81-0.900.990.91

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.861.000.970.87
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.970.890.76-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.980.891.00
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.900.87-0.98
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.930.980.990.90
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.90-0.990.940.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.960.84-0.910.76
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.930.910.890.93
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.990.830.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.920.94-0.880.71
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.81-0.951.000.84
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.880.730.81-0.97
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.74-0.89-0.910.74
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.910.760.950.89
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.95-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.880.720.930.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.880.96-0.860.66
FT
3-1
0 : 2 1/23 1/4
0.89-0.980.891.00

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.861.000.76-0.93
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

01/02
Hoãn
  
    
01/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.81-0.920.83-0.95
FT
2-2
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.980.920.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.961.000.88
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.970.890.990.89
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.900.810.881.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.950.81-0.990.83
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.96-0.960.80
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.980.840.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-0
3/4 : 03
0.990.920.970.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.880.970.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 02 3/4
1.000.90-0.920.79

Lịch thi đấu Liên đoàn Wales

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
0-0
0 : 1/23
0.88-0.98-0.980.85
FT
3-1
0 : 03
0.950.93-0.990.86
Trực tiếp: SSPORT
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
2-0
1/4 : 03
0.950.910.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
1 : 03 1/4
0.83-0.99-0.990.81
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.88-0.980.920.96
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.940.960.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.890.970.920.92
FT
3-1
0 : 1/21 3/4
0.890.97-0.950.79
FT
2-1
0 : 12
0.930.930.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG New Zealand

FT
6-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
3-0
0 : 1 3/43 3/4
0.76-0.880.87-0.99
FT
1-0
3/4 : 03
0.960.940.83-0.95

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
5-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.92-0.970.85
FT
3-1
0 : 1/22
0.87-0.95-0.980.86
FT
1-1
0 : 02
0.920.990.83-0.95
FT
1-1
0 : 02
0.91-0.990.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
2-0
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.790.900.92

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
3-1
0 : 1/42
-0.970.810.830.99
FT
0-0
1/4 : 02
0.850.990.71-0.90

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
1-5
0 : 02 1/4
0.990.91-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
4-1
  
    
FT
0-2
0 : 13 1/2
-0.860.56-0.990.71
FT
4-0
0 : 1 1/23 3/4
0.74-0.890.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.920.980.940.94
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.88-0.980.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/4
0.77-0.900.61-0.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-3
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.840.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

02/02
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.950.990.89
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.960.950.900.98
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.930.840.85-0.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.990.920.83-0.95
FT
1-3
0 : 12 3/4
0.911.00-0.950.83
FT
1-1
0 : 3/43
-0.940.86-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.960.90-0.990.83
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.930.930.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Nicaragua

FT
4-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
1/4 : 02
0.81-0.950.81-0.97
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.980.84-0.960.80
FT
1-0
0 : 1/22
0.990.870.980.86