Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/02/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
2-0
0 : 3/41 3/4
0.87-0.970.88-0.99
FT
1-1
0 : 01 1/2
0.82-0.980.821.00
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.980.86-0.990.81
Trực tiếp: VTV6, FPT Play
FT
0-2
1 : 02
-0.960.780.76-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.881.000.980.89
FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
0.840.980.880.92

Lịch thi đấu VLWC KV Nam Mỹ

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.900.990.940.94
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.870.970.91
FT
1-0
0 : 1/22
-0.970.870.85-0.97
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/4
0.891.000.82-0.94
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.900.790.79-0.92

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 1/42
0.85-0.95-0.980.85
FT
0-0
0 : 1/42
-0.960.86-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.890.800.901.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEW

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-3
0 : 1/43 1/2
0.910.850.800.96
FT
0-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.73-0.900.870.93
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
  
    
FT
0-2
0 : 02
0.78-0.940.930.87
FT
1-0
  
    
01/02
Hoãn
1/2 : 02
0.84-0.960.830.99
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 2 1/42 3/4
-0.980.800.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.80-0.981.000.80

Lịch thi đấu League One

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.980.88
FT
0-5
1 1/4 : 02 3/4
0.980.90-0.970.85
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.930.95-0.940.82
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.970.910.87-0.99
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.840.940.94

Lịch bóng đá League Two

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.940.940.85-0.97
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.950.930.940.92
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.930.950.940.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.82-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.840.84-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.920.881.00
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.86-0.980.81-0.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.87-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 3/41 3/4
-0.970.810.821.00
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.880.941.000.82
FT
0-1
3/4 : 02
0.860.96-0.960.78
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.74-0.930.801.00
FT
0-0
0 : 1/42
0.930.910.860.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.970.83
FT
1-0
0 : 3/42
0.840.98-0.970.77
FT
3-1
0 : 3/42
0.821.000.820.98
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.821.001.000.80
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.860.980.79-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
2-0
0 : 1/22
0.910.970.79-0.92
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.881.000.950.91
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.831.000.88
FT
6-1
0 : 1/42 1/4
0.980.900.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-1
0 : 1/42
0.990.920.920.96
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.930.920.94
FT
0-0
0 : 1/42
0.920.970.80-0.94
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.940.840.940.92
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.911.000.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.980.930.89
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.87-0.970.85

Lịch bóng đá Cúp Azerbaijan

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.990.81-0.990.79
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.80-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Israel

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.97-0.930.75
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.940.90-0.950.77

Lịch thi đấu Cúp Síp

FT
2-1
0 : 2 3/43 3/4
0.890.930.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
5-1
0 : 4 1/45
0.68-0.880.75-0.95
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
1.000.820.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.940.94-0.960.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
1/4 : 02
0.75-0.930.990.81
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.900.710.880.92
FT
2-0
1/4 : 02
0.890.930.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.940.88-0.990.79
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.850.970.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.860.960.980.82

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
0.890.970.78-0.94
FT
1-1
0 : 02
0.72-0.880.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 1/22
-0.990.87-0.980.84
FT
0-1
0 : 1/42
-0.900.79-0.930.80
FT
2-2
0 : 1/22
0.950.950.81-0.93