Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/02/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.910.800.87-0.97
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-4
0 : 02 1/2
-0.930.830.89-0.99
Trực tiếp: K+SPORT2

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.960.930.970.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá U23 Nam Mỹ

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.910.97-0.980.84
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.930.95-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.900.920.970.83
FT
1-0
  
    
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.900.920.76-0.96
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.79-0.970.78-0.98
FT
2-0
  
    
FT
2-2
1 3/4 : 03 3/4
0.870.950.850.95
FT
6-0
1/4 : 04 1/2
0.850.970.900.90

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
4-1
1/2 : 02 1/2
0.891.000.970.90
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.950.940.890.98

Lịch thi đấu Iceland Reykjavik

FT
2-0
1/2 : 04
0.940.880.81-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.951.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
4-1
0 : 23
0.990.870.910.93
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.960.900.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.890.970.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.86-0.960.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.70-0.890.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Kuwait

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.910.950.81-0.97
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
1.000.860.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
0-2
2 : 03 1/4
-0.940.840.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 3/42
0.930.960.940.93
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
1.000.890.871.00
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.80-0.910.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.940.760.970.73
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.810.890.950.75
FT
4-1
0 : 23
0.60-0.910.720.98

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
1-0
0 : 1/42
0.84-0.980.990.85
FT
2-0
0 : 3/42
-0.950.810.860.98
FT
2-0
1/4 : 02
0.860.900.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1/42
0.980.910.82-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.870.99
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.940.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.910.99-0.990.85
FT
0-1
0 : 1/23
-0.970.87-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.990.830.801.00