Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/02/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
7-0
0 : 1/42 1/2
-0.910.750.860.96
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
1.000.890.920.97
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.88-0.960.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.910.980.980.91
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.950.940.87-0.98
Trực tiếp: K+ACTION, ON SPORTS +
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.921.000.89
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.900.99-0.930.79
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.83-0.940.82-0.95
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.950.840.990.88
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.900.99-0.980.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.970.920.970.90
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.850.82-0.95
FT
7-0
0 : 1 1/22 1/2
0.940.950.85-0.98
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.84-0.950.79-0.93
FT
0-0
1/4 : 02
-0.950.840.86-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.860.950.92

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.84-0.950.88-0.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
5-1
0 : 23 1/4
0.900.990.85-0.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.930.961.000.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
1 1/2 : 03 1/4
-0.970.86-0.930.81
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.800.950.94
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.980.910.900.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.990.880.891.00
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.870.83-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-2
3/4 : 03
-0.980.870.970.92
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.990.880.970.92
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
4-3
0 : 3 1/24 3/4
0.900.99-0.990.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.940.950.94
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.84-0.95-0.990.88
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.940.950.930.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-5
1 1/2 : 03 1/4
-0.970.860.900.98
FT
4-2
0 : 1 1/43 1/4
0.900.990.930.95
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.88-0.991.000.88

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nam Mỹ

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.70-0.830.970.83
FT
0-0
1/2 : 02
0.910.970.85-0.99

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.75-0.930.801.00
FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.880.700.840.96
FT
3-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.70-0.880.980.82
FT
1-0
  
    
01/02
Hoãn
  
    
01/02
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
5-1
  
    
01/02
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.900.980.81-0.95
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.990.890.950.91
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.890.770.990.87
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.910.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
1.000.88-0.930.78
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.940.940.920.88
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.900.78-0.890.75
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.71-0.83-0.890.75
FT
3-2
3/4 : 02 1/2
0.68-0.80-0.800.66
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.960.920.890.97
FT
1-1
0 : 02
0.970.91-0.830.69

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.76-0.880.890.97
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.84-0.960.79-0.99
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.84-0.96-0.970.83
FT
1-3
1/4 : 02
0.80-0.930.83-0.97
FT
1-1
0 : 02
-0.950.830.890.97
FT
1-5
0 : 02 1/4
0.81-0.930.861.00
FT
4-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.84-0.990.85
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.960.90
FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.83-0.970.83
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.900.980.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.910.970.880.98
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.990.870.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 02
-0.880.76-0.960.83
FT
2-0
0 : 1/22
0.960.930.890.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.900.99-0.970.84
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.960.990.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-4
0 : 1/22 1/4
0.930.891.000.80
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.910.911.000.80
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.990.830.810.99
FT
3-4
0 : 3/42
0.920.900.76-0.96
FT
1-0
0 : 02
0.76-0.940.78-0.98
FT
1-1
1/4 : 02
0.81-0.99-0.970.77
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.980.840.850.95
FT
0-2
0 : 1/42
0.821.000.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.990.90-0.970.83
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.910.980.920.94
FT
0-2
1/2 : 02
-0.920.800.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.950.990.87
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.900.990.980.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
4-2
  
    
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.76-0.940.76-0.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.910.910.920.88
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/42
0.74-0.930.840.96
FT
2-1
  
    
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.960.86-0.980.78
FT
5-0
0 : 12 1/4
1.000.820.880.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.791.000.80
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.81-0.980.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.83-0.94-0.990.87
FT
3-2
0 : 3/43
0.990.901.000.88
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.990.880.950.93
FT
2-5
0 : 1/43
-0.930.82-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.980.880.920.92
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.980.88-0.980.82
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.83-0.980.82
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.80-0.940.920.92
FT
2-1
0 : 3/43
0.880.980.930.91
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.80-0.941.000.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.780.900.92

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-3
  
    
FT
0-0
0 : 13
0.850.991.000.82
01/02
Hoãn
0 : 2 1/44 1/4
0.920.920.980.84
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
1.000.840.990.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.970.870.821.00
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.870.970.70-0.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.900.98-0.950.81
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.77-0.89-0.880.73
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.910.970.900.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.950.910.95
FT
0-6
1/4 : 02 1/2
0.940.950.880.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.860.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.851.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.980.840.830.97
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.940.880.970.83
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.930.890.801.00
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.750.810.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.790.910.880.82
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.920.780.900.80
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.850.850.740.96
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.850.850.820.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.800.900.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.830.990.88
FT
2-1
0 : 1/42
0.80-0.92-0.930.80
FT
1-2
0 : 1/42
0.84-0.950.900.96
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.950.83-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.880.75-0.950.81
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.910.95
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.990.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.910.970.960.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.84-0.960.990.88
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.960.930.82-0.94
FT
3-3
1 1/4 : 03 1/4
0.81-0.93-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-3
0 : 1 3/43 1/2
0.881.000.920.94
FT
3-2
0 : 1/43
0.980.900.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
  
    
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.990.850.73-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.920.96-0.970.83
FT
0-0
1/4 : 02
0.950.930.80-0.94
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.910.970.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.730.970.870.83

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.930.970.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.990.90-0.990.86
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.950.940.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.990.850.980.86
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.960.820.83-0.99
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.810.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.750.980.82
FT
1-0
1/4 : 02
0.850.970.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.950.890.880.94
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.83-0.990.81-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.81-0.970.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-2
0 : 1 1/23
0.960.93-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.980.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.800.900.920.78
FT
4-0
0 : 1/42
0.780.920.860.84
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.740.960.820.88
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.950.750.770.93
FT
1-3
1 1/2 : 03
0.820.880.790.91

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-0
  
    
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.770.930.860.84

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.970.83
FT
2-1
0 : 1/22
-0.960.84-0.960.82
FT
2-1
0 : 1/42
0.85-0.970.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.830.990.801.00
FT
2-3
0 : 12 1/2
0.60-0.780.840.96
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.80-0.980.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.980.840.980.82
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.850.970.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.930.950.91
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.950.91
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.930.80-0.860.72
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.910.970.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-2
1 1/2 : 03
0.910.950.880.96
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.980.840.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.79-0.90-0.960.83
FT
0-0
1/4 : 03
-0.970.86-0.950.82
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.970.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
7-0
  
    
FT
1-1
0 : 02
0.76-0.90-0.930.76
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.950.87-0.960.76
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.900.960.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.84-0.950.900.97
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.86-0.920.78
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.970.860.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 3/43
0.970.910.920.94
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.940.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
0-0
  
    
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
0.72-0.880.78-0.96
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.900.940.880.94
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
-0.990.831.000.82
FT
2-3
0 : 3/43
0.80-0.960.870.95

Lịch bóng đá Cúp Áo

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.960.930.83-0.95
FT
4-1
0 : 1/23 3/4
-0.930.810.980.90
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.890.99-0.980.85
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
1.000.890.881.00

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
5-1
0 : 1/23
0.910.97-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.87-0.990.980.88
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.960.921.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.960.840.910.95
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
-0.980.86-0.970.83
FT
4-3
0 : 1 1/23
0.900.980.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.83-0.950.920.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
4-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
0 : 01 1/2
0.800.960.880.88
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.950.810.880.88

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
4-0
  
    
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.64-0.880.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Malaysia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.840.98
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.890.950.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.900.791.000.86
FT
0-4
1 : 02 1/2
0.84-0.960.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.980.87-0.920.78
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.84-0.950.980.89
FT
2-0
0 : 3/42
0.78-0.890.900.97

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
0.950.750.920.78
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.810.890.920.78
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.750.950.960.74

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.780.920.950.75
FT
2-0
0 : 02
0.930.770.790.91
FT
0-2
1/4 : 02
0.850.850.860.84

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.950.750.870.83

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
5-0
0 : 1 1/22 1/2
0.701.000.720.98
FT
2-1
  
    
FT
0-2
1/4 : 02
1.000.700.830.87

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.970.830.79-0.95
FT
3-2
0 : 02
0.80-0.940.930.91
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.84-0.980.850.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.930.960.88
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.810.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/22
-0.920.790.870.99
FT
0-1
1/4 : 02
-0.960.84-0.920.77
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.86-0.981.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.83-0.970.860.98
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.910.950.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.85-0.960.84-0.97
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.840.871.00
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.80-0.920.880.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.820.970.90
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.87-0.980.900.96
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.84-0.950.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.980.870.930.93
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.950.940.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.79-0.950.880.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.870.970.980.84
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.83-0.990.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.890.780.920.95
FT
1-1
0 : 02
-0.860.75-0.950.82
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.920.970.85-0.98
FT
3-2
0 : 1/41 3/4
-0.990.880.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.930.740.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/22
0.890.930.910.89
FT
1-0
0 : 3/42
0.890.930.79-0.99
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.840.980.910.89
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.980.840.830.97