Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/02/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.930.950.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
0 : 13 1/4
0.81-0.930.980.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
-0.940.820.83-0.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.960.84-0.900.78
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.93-0.960.84
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.990.890.881.00
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.881.000.950.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 1/42
0.83-0.950.970.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.960.921.000.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-2
1 3/4 : 02 3/4
0.83-0.950.890.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-4
1 1/4 : 02 1/2
0.900.98-0.900.78
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-0
0 : 3/43
0.78-0.901.000.88
Trực tiếp: TV360
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
0.940.940.87-0.99
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.900.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.960.920.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.84-0.980.86
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-2
1 : 03
0.83-0.950.940.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Futsal Châu Á

FT
1-1
  
    
Trực tiếp: VTV7, VTVgo, HTV, FPT Play
FT
2-1
  
    
Trực tiếp: VTV2, VTVgo, HTV The Thao, FPT Play
FT
5-2
  
    
Trực tiếp: VTV2, VTVgo, HTV The Thao, FPT Play
FT
6-1
  
    
Trực tiếp: VTV5 TNB, VTVgo, FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
2-2
0 : 01 3/4
0.830.990.76-0.96
FT
3-0
0 : 3/42
0.78-0.901.000.80
FT
0-1
0 : 3/42
0.79-0.920.940.92
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.930.950.930.93

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-3
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.830.990.890.91
FT
3-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.840.980.950.85
02/02
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-4
  
    
FT
3-2
0 : 03 3/4
0.980.780.880.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
4-2
0 : 3/42 1/2
-0.940.820.890.98
FT
1-0
0 : 1/42
0.84-0.960.82-0.95
FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.830.871.00
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.970.85-0.950.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.78-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.990.81
FT
0-1
0 : 1/42
-0.990.810.830.87
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.910.910.860.84
FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.76-0.980.78
FT
2-0
0 : 1/22
-0.960.780.910.89
FT
0-0
0 : 02
1.000.820.960.84
FT
0-2
0 : 1/42
0.960.860.900.90
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.850.970.850.95
FT
1-1
0 : 1/42
0.74-0.930.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
1/4 : 02
0.920.960.980.88
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.930.950.900.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-4
1 1/4 : 02 1/4
0.790.910.770.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.850.850.920.78
FT
1-0
0 : 02
0.760.940.790.91
FT
0-1
0 : 1/42
0.760.940.950.75
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.890.810.790.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.830.870.920.78
FT
3-4
1/2 : 02 1/2
0.900.800.870.83
FT
0-2
0 : 1/22
0.910.790.780.92
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.970.730.890.81
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.860.840.890.81
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.750.950.790.91
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.710.990.940.76
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.770.930.900.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.950.831.000.88
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.950.930.950.93
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.881.000.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.900.960.970.87
FT
4-0
0 : 3/43 1/4
0.990.87-0.980.82
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.890.840.92

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

01/02
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-0
0 : 1/23
-0.960.800.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.87-0.990.910.95
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.930.951.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
5-0
0 : 02 1/4
0.890.990.990.88
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
1.000.880.980.89
FT
0-0
1 1/2 : 02 1/2
0.890.990.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.84-0.990.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.910.97-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-2
3/4 : 03
0.86-0.980.950.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.920.980.90
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.79-0.920.85-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.980.900.881.00
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.900.98-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-1
1/4 : 02
0.74-0.98-0.990.75
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.770.990.920.84

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-4
1/4 : 02 1/4
-0.970.810.980.84
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.920.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 03
-0.990.87-0.950.81
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.85-0.950.81
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.86-0.98-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.960.84-0.960.83
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.930.950.970.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.910.960.91
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.920.96-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.980.880.900.94
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.940.920.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.950.870.870.83

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.780.960.80
FT
0-1
0 : 03
-0.960.800.810.89
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.830.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.900.780.85-0.99
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.970.911.000.86
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/4
0.920.960.85-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.82-0.940.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.970.910.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.780.920.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
4-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
4-1
1/2 : 02
0.881.000.83-0.97
FT
1-0
0 : 23
-0.930.80-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.920.900.870.93
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.900.920.950.85
FT
1-3
1 1/2 : 03
0.960.860.75-0.95
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.99-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.850.970.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.940.940.890.97
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.910.970.900.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.881.00-0.970.83
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.910.970.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 23
-0.980.840.841.00
FT
2-0
3/4 : 02 1/4
-0.930.780.79-0.95
FT
2-1
1 : 02 1/2
0.76-0.900.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.940.94-0.980.85
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
0.83-0.950.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.780.940.90
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.79-0.93-0.970.81
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.990.950.89
FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 03
0.83-0.950.920.95
FT
1-2
0 : 03
0.83-0.94-0.960.83
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.84-0.960.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Áo

FT
1-1
1/4 : 02
0.81-0.930.84-0.98
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.980.900.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-0
1 : 03
0.78-0.900.880.99

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-5
1/2 : 02 3/4
-0.980.86-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.970.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.930.80-0.94
FT
1-0
0 : 23 1/2
1.000.880.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
1-4
2 : 03 3/4
0.750.950.800.90
FT
2-0
0 : 34
1.000.700.760.94

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.830.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
0 : 1/42
0.970.85-0.950.75
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.79-0.97-0.900.70
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.900.920.980.82
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.970.79-0.950.75

Lịch thi đấu Siêu Cúp Kuwait

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.900.920.920.88

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
5-0
0 : 4 1/45 1/4
0.900.800.720.98
FT
1-1
0 : 03
-0.920.610.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.970.810.880.94
FT
3-2
0 : 13
0.940.900.930.89
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.840.680.860.96
FT
0-2
0 : 13
0.860.980.950.87

Lịch bóng đá Cúp UAE

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.81-0.990.970.83
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.75-0.930.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 02
-0.940.780.870.95
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.83-0.990.910.91
FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
0.960.880.980.84
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.970.870.850.97

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
3-0
0 : 12 1/4
1.000.820.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 01 1/2
0.980.90-0.980.85
FT
2-0
0 : 12
0.77-0.890.83-0.96
FT
0-0
0 : 02
0.83-0.95-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.870.830.780.92
FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
-0.950.650.740.96

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
1-1
1/2 : 01 3/4
0.870.830.860.84
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.950.650.890.81

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.970.890.801.00
02/02
Hoãn
0 : 1/22 1/4
0.84-0.980.970.87
FT
2-0
0 : 02
0.77-0.920.950.81
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.900.920.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.890.990.861.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.80-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
5-0
0 : 3/42
0.900.920.840.96
FT
3-0
0 : 3/42
0.980.900.82-0.96
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.890.990.990.87
02/02
Hoãn
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.940.86
FT
1-1
0 : 1/42
0.78-0.900.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.840.98-0.890.69
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.940.880.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.960.920.960.80
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.980.90-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.980.90-0.970.83
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.75-0.930.970.83
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.910.970.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.830.870.900.80
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.840.860.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.910.970.880.99

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.970.850.850.95