Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/03/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.940.87-0.980.90
Trực tiếp: K+PM
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.970.92-0.930.81
Trực tiếp: K+PC, K+NS

Lịch thi đấu Liên Đoàn Anh

FT
1-2
2 1/4 : 03 1/2
0.960.960.80-0.91
Trực tiếp: TTTV

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.890.810.86-0.94
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.92-0.960.88
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
1-1
1/2 : 02
0.87-0.94-0.950.87
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
0-1
1/4 : 02
0.84-0.920.88-0.96
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
2-0
0 : 1/43
0.91-0.98-0.970.89
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-7
1 1/2 : 03 3/4
0.990.90-0.990.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-4
1/4 : 02 3/4
-0.980.910.990.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.930.851.000.92
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.930.85-0.990.91
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-1
0 : 02
0.980.930.960.94
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.950.92
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.940.971.000.90
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-1
  
    
02/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
4-0
0 : 02 1/4
0.930.91-0.940.76
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.830.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
1/4 : 02
0.91-0.990.79-0.91
FT
0-0
0 : 3/42
-0.940.860.990.90
FT
2-0
0 : 1/42
0.911.000.83-0.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.98-0.920.80
FT
3-4
0 : 1/41 3/4
-0.980.890.88-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02
-0.990.831.000.82
FT
0-0
0 : 02
0.910.930.970.85
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.910.740.78-0.96
FT
2-0
1/4 : 02
0.850.990.900.92
FT
1-1
0 : 02
0.76-0.930.830.99
FT
1-2
0 : 1/42
0.75-0.920.940.88
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.99-0.990.81
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.860.96
FT
2-1
1/4 : 02
0.83-0.990.840.98
FT
3-2
0 : 02
0.77-0.930.78-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.850.990.990.83
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.70-0.880.79-0.97
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.831.000.82
FT
2-0
0 : 3/42
-0.960.800.830.99
FT
2-2
0 : 02
0.74-0.910.970.85
FT
1-3
1/2 : 02
0.79-0.950.830.99
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.830.930.89
FT
0-0
0 : 1/42
-0.990.830.78-0.96
FT
1-0
0 : 02
0.841.000.78-0.96
FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.820.78-0.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.930.91-0.970.79
FT
0-0
0 : 02
0.81-0.970.920.90
FT
1-0
0 : 1/42
0.950.890.970.85
FT
5-0
0 : 1/42
-0.970.810.78-0.96
FT
0-0
0 : 1/42
0.82-0.980.900.92
FT
3-0
0 : 1/42
-0.920.750.900.92
FT
4-0
0 : 02
0.76-0.930.78-0.96
FT
0-0
0 : 02
0.75-0.921.000.82
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.870.97-0.980.80
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.950.79-0.970.79
FT
0-0
0 : 1/42
0.910.930.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.940.960.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

01/03
Hoãn
  
    
01/03
Hoãn
  
    
01/03
Hoãn
  
    
01/03
Hoãn
  
    
01/03
Hoãn
  
    
FT
0-0
1/4 : 02
0.870.990.960.88
01/03
Hoãn
  
    
01/03
Hoãn
  
    
01/03
Hoãn
  
    
01/03
Hoãn
  
    
01/03
Hoãn
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
1.000.86-0.970.81
01/03
Hoãn
  
    
01/03
Hoãn
  
    
01/03
Hoãn
  
    
01/03
Hoãn
  
    
01/03
Hoãn
  
    
01/03
Hoãn
  
    
01/03
Hoãn
  
    
FT
0-2
0 : 1/22
-0.790.590.860.98
01/03
Hoãn
  
    
01/03
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.861.000.910.93
FT
0-0
0 : 02
-0.910.760.890.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.920.94-0.960.80
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.80-0.941.000.84
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.81-0.950.82-0.98
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.81-0.990.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.930.85-0.95
FT
4-4
0 : 1/42 1/4
-0.930.840.85-0.95
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.820.86-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 3/43
0.89-0.990.87-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.860.910.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.75-0.900.970.87
FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.990.850.82-0.98
01/03
Hoãn
1/2 : 02 3/4
0.920.940.930.91
01/03
Hoãn
0 : 1/43
1.000.860.970.87
01/03
Hoãn
0 : 3/43
0.970.890.930.91

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

01/03
Hoãn
0 : 02 3/4
0.80-0.94-0.980.82
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.850.690.930.91
01/03
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.900.960.980.86
01/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.970.870.97
FT
0-1
0 : 1/43
0.900.96-0.850.66

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

01/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

01/03
Hoãn
0 : 1/42
0.89-0.970.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Scotland

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.930.980.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-3
0 : 02
0.911.000.85-0.96
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.970.890.900.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.970.960.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.78-0.930.81
FT
0-2
0 : 02
0.920.980.930.95
FT
1-2
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.920.84-0.96
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.970.930.960.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-1
1 : 03
0.90-0.980.910.99
FT
1-1
0 : 1/23
0.940.970.970.93
Trực tiếp: TTTV
FT
5-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.85-0.980.88
FT
0-2
0 : 1 1/43 1/4
0.87-0.950.84-0.94
Trực tiếp: TTTV

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-0
1/4 : 02
0.89-0.97-0.960.85
FT
2-0
0 : 3/42
-0.930.850.930.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.85-0.930.82

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.85-0.810.61
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.800.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.84-0.930.950.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.920.881.00
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.990.931.000.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-5
1/2 : 02 1/2
0.950.890.860.96
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.890.95-0.990.81
FT
1-3
0 : 1/42
-0.960.800.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-2
0 : 12 1/4
0.910.95-0.970.81
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.911.000.980.91
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.880.950.94
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.90-0.980.83-0.94

Lịch thi đấu Siêu Cúp Estonia

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.930.910.870.95
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.990.830.930.89
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.89-0.990.84-0.96
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.940.960.920.96
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.78-0.89-0.970.85
FT
1-1
1 3/4 : 02 3/4
0.930.970.910.97
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.920.981.000.88
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.88-0.970.85
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.860.930.95

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
2-7
  
    
FT
3-1
  
    
02/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.950.95-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.970.81-0.980.80
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.890.950.930.89
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.930.911.000.82
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.890.95-0.990.81
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.821.00
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.880.960.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.900.880.910.87
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.910.870.810.97

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-0
3/4 : 02 1/4
0.85-0.950.85-0.97
FT
0-0
0 : 1/22
-0.960.860.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.940.820.66-0.83
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.83-0.950.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.87-0.950.980.90
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
-0.940.860.940.94
FT
3-0
0 : 1 1/43
1.000.920.940.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.780.970.87
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.870.990.960.88
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.920.940.910.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
1.000.860.950.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
2-1
2 1/4 : 03 1/2
0.890.950.960.86
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.860.980.920.90
FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.960.88-0.900.71
FT
6-1
  
    
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.79-0.950.821.00
FT
1-2
2 1/2 : 03 3/4
0.81-0.970.860.96
FT
0-2
2 1/4 : 04
0.73-0.90-0.990.81
FT
1-4
0 : 02 3/4
-0.990.830.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.96-0.980.82
FT
1-0
1 1/2 : 02 3/4
0.81-0.950.860.98

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
5-1
0 : 23 1/2
0.990.921.000.89
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.890.891.00
FT
0-4
3/4 : 03
-0.930.850.980.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.910.820.900.99
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.940.860.940.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-4
0 : 02 3/4
-0.960.860.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.900.930.97
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.830.940.96
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.950.960.87-0.97
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.910.980.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
4-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.850.910.97
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.980.880.980.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
6-2
0 : 1/42 3/4
0.89-0.990.920.98
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.88-0.980.89-0.99

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
0-1
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.860.980.81-0.99

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.910.930.890.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.57-0.780.880.96
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
0.83-0.970.890.95

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
4-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.870.850.870.85
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
-0.900.610.870.85

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-4
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.870.71-0.930.77
FT
1-0
0 : 1/43
0.990.88-0.880.71
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.71-0.870.77-0.93
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.990.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-3
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Siêu Cúp Việt Nam

FT
1-2
  
    
Trực tiếp: VTV6

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-3
0 : 01 3/4
0.930.980.87-0.99
FT
1-1
0 : 1/42
0.84-0.930.890.99
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.970.940.990.89
FT
2-0
0 : 1/22
0.950.96-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.86-0.980.76-0.91

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
2-2
0 : 1/22
0.800.920.930.79
FT
2-1
0 : 1/22
0.810.910.770.95
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.880.840.880.84
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.770.950.910.81
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.850.870.880.84

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-3
0 : 1/42
0.80-0.960.78-0.96
FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.990.85-0.950.77

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.740.980.960.76
FT
1-0
0 : 1/42
0.870.850.870.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.880.840.950.77

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.950.89-0.950.77
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.770.960.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.81-0.97-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.970.830.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.940.84-0.96
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
-0.920.810.86-0.98
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.86-0.96-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-3
0 : 02
-0.820.66-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.850.990.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.910.950.990.85
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.960.950.980.92
FT
3-2
0 : 13
1.000.880.970.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.880.99
FT
1-0
  
    
FT
1-3
0 : 1/23
0.910.990.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.860.950.93
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.920.990.940.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-3
0 : 3/43
0.61-0.810.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Nicaragua

FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-1
  
    
FT
2-1