Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/03/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.930.85-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.880.930.94
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.930.96-0.960.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.86-0.950.82
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.910.980.920.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.900.990.980.89
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.940.950.85-0.98

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.950.940.86-0.98
FT
3-0
1/4 : 02
0.79-0.900.950.93
FT
1-1
0 : 3/43
0.930.96-0.950.83
FT
3-1
0 : 2 3/44
0.84-0.95-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.98-0.990.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 02
0.79-0.900.891.00
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
1/2 : 03
0.900.99-0.960.84
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.830.891.00
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 23
-0.930.810.79-0.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.890.881.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.970.85-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.950.940.930.96
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.960.930.910.98
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.79-0.900.910.98
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.88-0.990.960.93
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.960.850.87-0.98
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.85-0.960.84-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-3
3/4 : 03
-0.950.84-0.950.83
FT
3-4
0 : 1 1/42 3/4
0.930.96-0.950.83
FT
4-1
0 : 1 1/23
-0.940.830.960.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 1/23
0.980.900.930.95
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.910.970.86-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.881.000.910.97
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.970.850.84-0.96
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.950.930.960.92
FT
4-1
0 : 02 3/4
-0.930.800.85-0.97
FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.990.871.000.88
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.86-0.98
FT
1-2
0 : 1/23
0.960.92-0.950.83
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.930.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.881.000.930.95
FT
0-0
0 : 1/23
-0.930.800.910.97
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.84-0.960.910.97

Lịch thi đấu U20 Châu Á

FT
1-1
0 : 1/22
0.850.970.960.84

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.970.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.910.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.980.90-0.950.81
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.980.90-0.940.80
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
-0.930.80-0.990.85
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.880.92
FT
1-1
0 : 02
0.79-0.920.79-0.93
FT
4-3
0 : 1/42 1/2
0.950.930.960.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.890.930.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.970.85-0.990.79
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.920.960.980.88
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.950.91

Lịch thi đấu bóng đá FA Trophy

FT
0-3
3/4 : 03
0.80-0.980.950.85
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.75-0.930.910.89
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.920.900.920.88
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.950.870.950.85

Lịch thi đấu League Two

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.980.86-0.950.81
FT
1-2
1/4 : 02
0.950.930.82-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.980.78
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.980.860.980.88
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.83-0.950.84-0.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
1.000.880.980.88
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
1.000.88-0.990.85
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.85-0.971.000.86
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.880.960.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.861.00
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.95-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 3/41 3/4
0.990.900.86-0.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.970.920.990.88
FT
1-1
0 : 1/42
0.980.910.890.98
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.83-0.940.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 02
0.76-0.940.840.96
FT
2-2
0 : 1/22
0.910.911.000.80
FT
0-0
0 : 1/42
0.930.890.960.84
FT
1-1
0 : 02
0.75-0.930.70-0.90
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.820.920.88
FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.780.79-0.99
FT
1-2
0 : 1/22
0.910.91-0.990.79
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.960.84
FT
1-2
0 : 1/42
0.980.840.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.87-0.980.900.96
FT
0-1
0 : 3/42
-0.990.880.900.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.95-0.900.76
FT
2-0
0 : 1/42
-0.950.840.80-0.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.991.000.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.811.000.80
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.840.980.810.99
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.821.00-0.990.79
FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.760.77-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.880.940.801.00
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.920.88
FT
0-0
0 : 02
-0.930.750.830.97
01/03
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.910.910.970.83
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.65-0.830.76-0.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.840.87-0.99
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.940.830.900.98
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.850.990.89
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.970.860.86-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-1
1/4 : 03
0.78-0.930.940.90
FT
1-3
1/4 : 03
0.880.980.960.88
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
1.000.860.920.92
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
1.000.860.920.92
FT
1-2
0 : 1/43
0.960.901.000.84
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.920.940.900.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
1/4 : 03
0.910.930.920.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
1.000.840.910.91
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.920.750.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.901.000.82
FT
0-2
0 : 02 1/2
1.000.840.980.84
FT
1-1
3/4 : 03
0.960.880.940.88
FT
1-4
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.780.980.870.95
FT
2-1
0 : 03 1/4
-0.780.620.920.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.920.920.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
7-1
0 : 12 3/4
-0.900.740.780.98
FT
4-1
0 : 02 3/4
-0.950.79-0.930.75
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.77-0.990.81

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
5-2
0 : 1/22 1/2
0.71-0.880.870.95
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.930.910.860.96
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.870.970.880.94
FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.860.70-0.940.76
FT
2-4
1/2 : 02 1/2
0.910.930.840.98
FT
3-0
1/2 : 02 1/2
-0.920.750.800.96
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.800.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.800.960.800.96
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.960.80-0.980.80
01/03
Hoãn
1/2 : 03
0.80-0.960.72-0.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.960.880.960.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
3-1
0 : 02 1/4
1.000.870.910.95
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.890.99-0.970.83
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.920.960.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.95-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.900.980.88
FT
1-2
0 : 2 1/43 1/2
0.88-0.990.910.95
FT
2-5
1 1/2 : 02 3/4
0.920.970.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-2
1 : 02 1/2
1.000.820.830.97
FT
0-4
0 : 3/42 1/4
-0.970.79-0.950.75
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.890.710.970.83
FT
2-1
0 : 1/22
-0.990.810.880.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.701.000.870.83
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.850.850.770.93
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.780.920.950.75
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.910.790.900.80
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.910.790.830.87

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.950.940.990.88
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.85-0.960.880.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.941.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 02
0.83-0.950.880.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.820.910.89
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.900.981.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.990.900.86-0.98
FT
3-2
1 1/4 : 03 1/2
0.82-0.930.970.91
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.930.900.98
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.84-0.950.84-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.920.960.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.80-0.92-0.980.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.920.900.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.99-0.930.79
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.80-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.861.000.890.95
FT
2-0
0 : 02
0.960.90-0.960.80
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.880.740.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
2-2
  
    
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.960.78-0.930.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.980.900.900.96
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.980.861.000.86
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.890.87-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.76-0.930.950.85
FT
1-5
1/4 : 02 1/4
-0.940.780.970.83
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.840.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.750.95-0.950.65

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-2
0 : 02
-0.970.810.960.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.830.840.98
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
-0.980.82-0.930.75

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.950.750.760.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bắc Ai Len

FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.920.970.880.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.880.930.94
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
-0.940.830.871.00
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.990.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.970.89-0.990.83
FT
2-4
1/4 : 03
0.84-0.98-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-0
3/4 : 02
0.79-0.97-0.970.77
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.840.980.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-3
1 : 03
-0.900.720.900.90
FT
2-2
0 : 13
0.77-0.950.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.74-0.900.950.87
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.900.940.73-0.92
FT
1-5
0 : 1/42 1/2
-0.970.810.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
1/4 : 02
1.000.890.83-0.97
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.87-0.980.83-0.97
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.87-0.980.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
1-1
  
    
FT
0-6
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.980.900.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
1.000.700.890.81
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.860.840.930.77
FT
2-3
1 3/4 : 03 1/4
0.900.800.930.77
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.780.920.920.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
0 : 02
-0.900.760.83-0.99
FT
0-0
0 : 02
0.761.000.850.99
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.900.960.820.94

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.880.961.000.82
FT
3-4
0 : 02 1/4
-0.920.75-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.930.770.780.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.800.900.880.82
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.67-0.970.770.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.920.780.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.85-0.970.970.83
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-1
0 : 13
-0.840.66-0.990.79
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.890.930.79-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.970.850.900.90
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.821.000.850.95
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.780.980.850.95
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.870.950.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.710.890.87
FT
0-4
1 : 02 1/2
0.920.900.950.85
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.880.70-0.930.72

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.82-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.920.861.00
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.881.00-0.990.85
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.980.86-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.760.930.89
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.930.91-0.940.76

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.861.000.920.92
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.78-0.930.79-0.95
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.830.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.960.850.910.96
FT
2-0
0 : 13
0.910.980.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.820.94-0.880.72
FT
1-4
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.950.910.820.94
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.950.911.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-0
1 : 03 1/4
0.84-0.950.950.92
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.920.84-0.97
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.990.900.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.901.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.980.840.810.99
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.920.900.930.87
FT
0-2
0 : 1 1/43 1/4
0.930.890.880.92
FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.980.800.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.980.900.900.96
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.960.92-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.80-0.920.940.92
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
1.000.89-0.990.85
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.830.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-1
0 : 03
-0.940.82-0.960.82
FT
2-0
0 : 03
0.990.89-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.940.990.87
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.81-0.93-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
4-4
0 : 3/43
-0.980.860.900.98
FT
1-1
3/4 : 03
0.960.93-0.960.84
FT
0-2
1/4 : 03 1/2
-0.990.880.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
4-4
1/2 : 04
0.66-0.960.830.87
FT
1-3
  
    
FT
2-1
0 : 03 3/4
0.960.860.970.83

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.950.900.96
FT
2-3
1 1/4 : 03 1/4
0.940.950.85-0.99
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.891.000.960.90
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.980.910.861.00
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.820.960.90
FT
1-5
1/2 : 02 3/4
-0.960.850.960.90

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-0
0 : 13 1/4
-0.890.65-0.930.75
FT
3-1
  
    
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/2
0.960.860.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
8-1
0 : 1/43
0.75-0.920.65-0.83

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
4-1
0 : 23 3/4
0.870.950.910.89
FT
0-1
0 : 1/23
-0.940.830.880.99

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-1
1 : 03
0.86-0.98-0.990.85
FT
2-1
  
    
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.890.990.83-0.97
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.950.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.88-0.980.86
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.940.900.98
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.960.930.82-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/42
0.82-0.940.85-0.99
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.930.960.910.95
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.88-0.990.920.94
FT
1-4
0 : 1/42
-0.920.800.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.891.000.861.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.781.000.80
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.93-0.940.74
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.74-0.860.84-0.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.930.73
FT
2-1
0 : 1/42
0.70-0.830.70-0.84
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.880.940.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.81-0.93-0.970.84
FT
2-1
0 : 1/42
0.83-0.940.970.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.75-0.930.801.00
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.990.871.000.84
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.84-0.960.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.71-0.850.920.88
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.79-0.93-0.890.69
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.65-0.79-0.850.68
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.65-0.79-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
1/4 : 02
0.72-0.860.900.94
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.83-0.970.900.94
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.96-0.980.82
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.990.850.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.940.92
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.900.980.970.89
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.74-0.860.950.91

Lịch bóng đá Cúp QG Hồng Kông

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.720.980.950.75
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.750.950.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
4-1
0 : 02 1/4
0.80-0.930.84-0.98
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.890.990.861.00
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.900.780.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.970.870.940.88
FT
0-0
1 1/4 : 03
0.920.920.940.88
FT
4-2
0 : 1 1/43
-0.970.810.880.94
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.970.810.950.87
Trực tiếp: FPT Play, TV360+4
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.940.780.70-0.88
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
2-3
0 : 1/22
0.761.000.850.91
Trực tiếp: FPT Play, TV 360+5
FT
0-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV 360+6
FT
2-2
  
    
Trực tiếp: FPT Play, HTV 1

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.840.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/23
-0.960.850.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.960.850.960.91
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.990.900.86-0.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.891.00-0.950.82
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.990.900.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.81-0.95-0.970.81
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.78-0.930.900.94
FT
2-0
0 : 1/42
0.870.990.900.94
FT
2-0
0 : 3/41 3/4
1.000.860.880.96

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
2-0
0 : 1/22
0.810.890.780.92

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.920.780.970.73
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.890.810.750.95

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.850.850.880.82
FT
0-2
  
    
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.940.760.830.87

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.85-0.990.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.970.920.970.89
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.970.920.960.90
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.840.85-0.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.930.961.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.950.870.990.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.900.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.85-0.980.84
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.82-0.930.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.750.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.990.770.880.98
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
0.960.920.850.91
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
-0.980.860.800.96

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.990.850.980.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.920.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.970.910.960.90
FT
4-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.84-0.96-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
1.000.700.950.75
FT
0-0
1/4 : 02
0.900.800.900.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.930.770.740.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.700.960.74

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-0
0 : 1/43
0.85-0.960.950.92
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.950.84-0.980.85
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.81-0.93-0.980.85
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.87-0.980.980.89
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.880.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.990.900.861.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.980.970.89
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
-0.960.850.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.860.98-0.900.72

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.870.950.850.95
FT
1-0
1/2 : 02
0.75-0.93-0.900.70
FT
2-0
0 : 1/22
0.900.920.920.88
FT
2-0
1 : 02 1/4
-0.980.801.000.80
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.960.860.970.83