Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/03/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.980.811.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.820.890.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.881.000.83-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.87-0.990.900.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.79-0.921.000.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.81-0.990.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.82-0.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.780.890.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.950.830.84-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.940.940.87-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 02
0.930.95-0.960.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.78-0.900.970.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
0.970.910.85-0.97
Trực tiếp: TV360+4
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
1.000.880.930.95
Trực tiếp: TV360+5
FT
1-2
1/2 : 03
-0.960.840.83-0.95
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.78-0.900.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.85-0.970.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.93-0.980.86
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.800.82-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.930.950.82-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.980.901.000.87
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.871.000.87
FT
2-4
3/4 : 03 1/2
0.950.940.970.90
FT
2-0
0 : 13
0.940.940.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-1
  
    
FT
8-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VCK Nữ Châu Á

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VLWC Nữ KV Châu Úc

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.890.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.980.90-0.900.77
FT
0-3
1/4 : 02
0.79-0.900.80-0.93
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.960.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.970.851.000.80
FT
1-0
0 : 3/42
0.78-0.960.78-0.98
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.980.840.860.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.850.85
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.910.910.850.95
FT
0-1
0 : 1/42
0.860.960.76-0.96
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.77-0.950.880.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.71-0.890.870.93
FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.700.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.950.930.980.88
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.891.000.870.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.910.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
4-0
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.950.750.800.90
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.870.830.920.78
FT
0-0
0 : 02
0.970.730.940.76
FT
1-1
0 : 02
0.940.760.970.73
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.780.990.71
FT
1-1
0 : 02
0.820.880.960.74
FT
0-1
0 : 1/41 1/2
0.930.770.820.88
FT
1-1
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-3
0 : 3/43 1/4
0.87-0.990.910.97
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.86-0.980.940.94
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.920.960.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 03
0.880.980.920.92
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.910.95-0.980.82
FT
2-2
1 : 03
0.950.91-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

01/03
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1/43
-0.980.82-0.980.80
01/03
Hoãn
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.960.800.880.94
01/03
Hoãn
  
    
01/03
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/43 3/4
-0.860.700.65-0.83
01/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.70-0.860.840.98
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.880.720.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
1/2 : 03 1/2
0.82-0.980.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
-0.960.80-0.930.75
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.820.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.881.000.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
1/4 : 02
0.74-0.86-0.860.73
FT
1-1
0 : 02
0.920.960.880.99
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
-0.930.81-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.890.990.890.97
FT
3-1
0 : 1/42
-0.930.800.78-0.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.82-0.940.820.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.860.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-0
1/2 : 03
0.980.900.84-0.96
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.930.950.881.00
FT
2-0
0 : 1/43
0.82-0.940.950.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.970.910.930.95
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.790.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
4-0
0 : 1 1/43
0.960.920.990.88
01/03
Hoãn
1 : 02 1/2
0.940.940.970.90
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.900.780.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.840.920.92
FT
1-3
1/4 : 02
0.861.000.880.96
FT
0-2
1/4 : 02
0.960.900.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
0 : 3/42
0.75-0.921.000.82
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.960.880.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 03
0.950.931.000.86
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.920.960.80-0.94
FT
4-3
0 : 1/42 3/4
0.900.980.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.781.000.82
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.960.80-0.880.70
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.900.940.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
4-3
0 : 1 1/22 3/4
0.920.920.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
3/4 : 02 1/2
-0.990.690.870.83

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.87-0.980.81-0.94
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.900.99-0.990.86
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.960.930.871.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.920.940.850.99
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.970.830.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.960.86-0.980.78
FT
4-2
0 : 1 1/22 3/4
0.920.900.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

01/03
Hoãn
  
    
02/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-2
0 : 1/42
0.970.870.850.97
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.860.980.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
2 : 02 3/4
0.930.950.870.99
FT
2-2
1 1/2 : 02 1/2
0.910.970.82-0.96
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.940.960.90
FT
3-1
0 : 1/22
0.82-0.940.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

01/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.76-0.930.870.95
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.800.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.710.99-0.880.58
FT
1-1
0 : 1/22
0.900.800.701.00

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.930.93
FT
0-1
0 : 3/42
0.82-0.940.82-0.96
FT
2-4
1/2 : 02 1/2
0.990.890.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.86-0.850.65
FT
1-1
0 : 02
0.75-0.930.72-0.93
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.80-0.980.740.96

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.761.000.940.82
FT
1-0
3/4 : 03 1/2
0.890.870.910.85

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.85-0.970.900.96
FT
3-0
1/2 : 02 1/4
-0.930.800.980.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.88-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.940.900.821.00
FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.78-0.941.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-3
0 : 02
-0.940.800.860.98
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.970.83-0.99
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.880.980.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.980.900.900.97
FT
2-2
1 : 02 1/2
0.940.940.900.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.950.93-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-5
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.980.800.810.99
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.82-0.960.801.00
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.990.851.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 03
0.80-0.920.970.90
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.940.940.82-0.95
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.960.921.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1 1/23
1.000.880.861.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
4-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-8
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
1.000.880.910.95
FT
1-0
0 : 02
-0.970.850.920.94
FT
0-1
0 : 1/42
0.920.960.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.860.980.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.95-0.960.82
FT
0-0
0 : 1 1/43
-0.950.830.990.87
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.980.860.980.88
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.80-0.94
FT
1-1
0 : 02
0.970.910.900.96
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.930.950.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.950.830.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
0 : 13
0.83-0.950.880.99
FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.960.840.86-0.99
FT
2-1
0 : 1/43
0.85-0.970.950.92
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.960.930.970.90
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.871.00
FT
2-1
0 : 03
0.82-0.940.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-3
0 : 1/23
0.920.96-0.960.82
01/03
Hoãn
0 : 1/22 3/4
0.72-0.900.950.85

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-3
0 : 1/43
0.980.880.950.89
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.890.970.79-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-3
1/2 : 03
-0.970.850.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
1/4 : 02
0.80-0.920.86-0.98
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.980.901.000.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.900.920.940.86
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.820.98
FT
0-2
1/4 : 02
0.79-0.920.78-0.93
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.95-0.960.82
FT
4-0
1/4 : 02 1/4
0.890.99-0.970.83
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.881.000.880.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.980.900.83-0.97
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.86-0.980.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-3
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.820.910.96
FT
0-0
0 : 1/42
-0.970.850.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.940.880.920.88
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.930.750.800.96
FT
2-2
  
    
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.920.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-2
0 : 3/43
0.720.980.890.81
FT
5-1
0 : 03
0.830.870.810.89
FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.980.900.84-0.98
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.990.830.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Iran

01/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-4
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.920.90
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.960.80-0.990.81
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.880.960.980.84
FT
0-0
3/4 : 03
0.83-0.99-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
3-3
0 : 12 3/4
0.770.990.930.83
Trực tiếp: FPT Play, TV360+11
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.970.790.880.88
Trực tiếp: FPT Play, TV360+9
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.761.000.950.81
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao, MyTV, TV360+11, SCTV
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.930.830.900.86
Trực tiếp: FPT Play, VTV7, MyTV, TV360, SCTV

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
2-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play, HTV Keys

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.930.871.00

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-2
1/2 : 02
-0.920.790.910.96
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.80-0.930.80-0.93
FT
1-1
0 : 1 1/42
-0.930.800.83-0.96
FT
1-1
0 : 1/42
0.82-0.94-0.980.85
FT
2-2
0 : 1/22
-0.990.87-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 3/41 3/4
-0.960.78-0.980.78
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.890.930.820.98
FT
2-3
0 : 1/41 3/4
-0.930.740.970.83
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.70-0.880.840.96
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.950.770.940.86
FT
0-0
0 : 1/21 1/2
-0.900.720.801.00
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.900.920.880.92
FT
2-2
0 : 1/21 3/4
-0.950.770.900.90
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.990.83-0.930.73
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.960.780.900.90
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.880.70-0.960.76
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.990.83-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.830.801.00

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.890.990.861.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.84-0.98
FT
1-2
0 : 02 1/4
1.000.880.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.880.940.900.86
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.980.800.67-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-2
0 : 12 1/4
0.920.960.83-0.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.890.990.980.88
02/03
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.881.001.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-2
0 : 12 1/2
0.980.900.930.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.970.910.890.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.82-0.94-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.750.960.84
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.840.981.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
3-1
0 : 1/22
0.850.970.960.84
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.881.000.920.94
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.910.910.990.81
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.990.71

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-4
0 : 1/42 1/4
0.960.92-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.900.980.80-0.94
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.950.830.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.990.83-0.940.76
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.910.950.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.791.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
3-2
0 : 1/42
-0.950.830.920.88
FT
1-3
0 : 1/41 3/4
0.900.98-0.990.85
FT
0-1
0 : 1/22
0.930.950.880.98
FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.820.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.75-0.810.57
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.870.890.770.99