Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/04/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
-0.930.850.86-0.96
FT
2-1
0 : 1/43
0.87-0.97-0.950.83

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
0-1
1 1/2 : 03
-0.970.810.910.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.91-0.950.84
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.930.970.81-0.93
FT
6-1
0 : 1/22
-0.950.870.81-0.93
FT
0-0
0 : 1/42
0.84-0.93-0.950.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 02 1/4
1.000.840.950.87
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.910.930.860.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.860.860.960.76
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.870.850.880.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-0
0 : 1/22
-0.970.870.910.97
FT
1-0
0 : 02
1.000.900.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.920.83-0.960.84

Lịch thi đấu U21 Ukraine

FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
1-4
  
    
FT
1-0
0 : 3/43 1/2
0.82-0.980.80-0.98
FT
0-2
0 : 03
0.890.950.910.91
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
0 : 1/42
0.980.860.860.96
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VCK U19 Việt Nam

FT
5-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
1-2
1 3/4 : 02 3/4
0.830.890.790.93

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
1-2
  
    
FT
3-0
0 : 1/42
0.740.980.780.94
FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 3/42
0.890.830.910.81
FT
2-1
  
    
FT
1-0
1/4 : 02
0.740.98-0.940.66

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
0-1
1/2 : 02
0.79-0.950.860.96
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.800.92-0.920.63
FT
3-0
1/4 : 02
0.800.92-0.940.66
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.840.880.890.83

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-0
0 : 13 1/4
0.860.980.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.880.960.990.83
FT
2-5
0 : 01 3/4
0.980.860.75-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.930.910.880.94
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
1.000.840.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.810.980.84
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.990.830.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-1
1/4 : 02
0.74-0.910.840.98