Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/04/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.950.94-0.930.81
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.940.940.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-2
0 : 02 3/4
0.81-0.920.990.89
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.970.870.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.970.92-0.980.86

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
3-2
0 : 1 3/42 3/4
0.840.940.77-0.99
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.990.77-0.990.77
FT
1-1
0 : 1/22
0.890.870.74-0.98

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.850.970.79-0.97
FT
4-2
0 : 1/43 1/4
0.81-0.971.000.80
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.66-0.850.880.94
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.81-0.990.920.88
FT
1-4
0 : 03 1/4
0.830.99-0.930.75
FT
1-0
0 : 1/43
0.980.840.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.930.98-0.970.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
1/2 : 02
0.81-0.990.900.90
FT
0-0
0 : 1/42
-0.980.820.980.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.86-0.980.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.80-0.96-0.970.81

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-0
0 : 13
0.861.000.940.90
FT
1-2
0 : 13
0.920.94-0.910.74
FT
1-3
1 1/2 : 03 1/4
0.890.95-0.960.80

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.940.920.940.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.83-0.970.920.92
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.840.910.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
4-1
0 : 12 1/4
0.990.870.860.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.78-0.960.80
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.900.960.970.89
FT
1-1
0 : 1/42
0.82-0.960.940.92
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.920.940.910.95
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.890.990.930.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.971.000.86
FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.830.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.960.88-0.980.80
FT
1-1
0 : 02
0.80-0.960.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-2
0 : 02 1/2
0.920.970.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.97-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
1 : 03
0.970.91-0.990.85
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.940.94-0.950.83
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
-0.960.840.84-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.90-0.980.86
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.900.980.83-0.97
FT
0-5
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.84-0.98
FT
3-0
0 : 03
0.881.000.910.95
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.85-0.970.980.90
FT
1-2
0 : 1/23
1.000.880.990.89
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.960.840.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.990.880.880.99
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.90-0.990.86-0.99

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
0-4
0 : 1 1/43 3/4
-0.990.751.000.76
FT
4-1
0 : 13
0.810.910.890.81
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
-0.990.71-0.970.67
FT
0-1
0 : 3/43 1/2
0.850.870.870.83
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.800.920.900.80
FT
3-4
  
    
FT
1-0
0 : 13
-0.970.670.980.72
FT
3-1
0 : 2 3/43 3/4
0.860.840.950.77
FT
1-3
  
    
FT
0-1
0 : 3/43
0.850.870.900.82

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-2
1/4 : 02
0.78-0.890.980.88
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.81-0.920.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 02
-0.940.841.000.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.970.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-0
0 : 1/42
0.870.950.920.90

Lịch bóng đá Cúp Bắc Ai Len

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-3
2 : 03 1/4
0.86-0.960.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-0
1/2 : 03
0.920.940.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-3
3 1/2 : 04 1/4
0.880.940.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.930.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.80-0.91-0.950.84
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.900.790.940.95
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.891.000.970.90
FT
0-1
0 : 1/22
0.83-0.930.900.97
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.86-0.96-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.86-0.980.86-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.960.921.000.86
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.83-0.950.84-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.81-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-0
0 : 1/42
0.970.870.870.95
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.70-0.860.77-0.95
FT
3-0
0 : 1/42
-0.960.800.960.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.96-0.960.78
FT
3-1
0 : 02
0.940.900.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-0
0 : 2 3/43 1/2
0.910.910.820.98
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.981.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
5-0
0 : 2 1/23
1.000.840.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.83-0.930.81-0.93
FT
0-2
0 : 3/41 3/4
0.980.900.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.870.95-0.930.74
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.970.790.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.910.910.920.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.950.79-0.980.82
FT
1-0
0 : 1 1/23
1.000.840.930.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.910.760.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.950.930.940.94
FT
1-4
0 : 1/22 1/2
-0.930.800.920.96
FT
3-4
1/4 : 03 1/2
0.78-0.890.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.84-0.960.84-0.98
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.940.940.900.96
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.85-0.980.86
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.930.810.85-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.950.82-0.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.930.800.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.940.980.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.930.960.90
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.950.93

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.87-0.990.870.97

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-0
0 : 1/43
-0.930.820.920.94

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-0
3/4 : 03 1/2
0.870.97-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-1
0 : 03
-0.970.810.830.99
FT
0-0
0 : 3/43 1/2
0.960.880.880.94

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-4
1 : 03
0.85-0.950.84-0.95
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.901.000.88-0.99
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.940.950.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.940.950.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
2-4
1/4 : 01 1/2
-0.930.800.880.98
FT
0-2
1/4 : 01 1/2
0.930.95-0.960.82

Lịch thi đấu Cúp Kuwait

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
3-0
0 : 1/22
-0.990.81-0.980.80
FT
1-2
3/4 : 02
0.900.920.970.83
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.940.760.870.93

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
0-1
1/2 : 02
0.830.93-0.980.76
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá Liên Đoàn Argentina

FT
2-1
0 : 1/42
-0.910.800.85-0.99
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.910.800.940.92
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.960.94-0.970.85
FT
0-1
3/4 : 02
0.82-0.910.83-0.97
FT
0-2
0 : 02
0.970.94-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.980.880.83-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.900.96-0.890.72
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.76-0.910.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.850.990.830.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.77-0.920.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.910.99-0.940.82
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.970.91-0.920.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.800.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.95-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.56-0.780.900.92
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.75-0.920.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.880.730.880.96
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.980.880.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
4-1
0 : 1 3/43
-0.980.88-0.980.84
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
-0.940.820.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
1 : 02 1/2
-0.820.600.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 1/22
0.870.830.930.79
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.710.990.880.82
FT
1-1
0 : 1/42
0.750.950.720.98

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.76-0.940.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.93-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.80-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.890.930.990.81
FT
0-2
0 : 12 1/2
0.910.910.900.90
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.930.890.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-0
0 : 1/22
0.79-0.970.910.89
FT
1-0
0 : 3/42
0.990.850.830.99
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
0.950.87-0.970.79
FT
1-0
0 : 1/42
0.80-0.980.930.87
FT
1-1