Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/04/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
4-1
0 : 3/43
0.86-0.96-0.930.83
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
1/4 : 02
0.88-0.980.88-0.98
Trực tiếp: K+Live 1
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.80-0.910.930.96
Trực tiếp: K+CINE
FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.83-0.930.990.89
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.970.920.970.92
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.860.83-0.93
Trực tiếp: K+LIFE
FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.950.850.970.92
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 1/42
0.81-0.920.980.89
FT
3-1
0 : 1/42
0.85-0.950.85-0.98
FT
1-0
0 : 02
0.970.920.900.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.830.950.92
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.83-0.93-0.990.86
FT
0-4
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.880.99
FT
4-2
3/4 : 02 1/2
0.930.96-0.970.84
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.94-0.990.86
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.81-0.920.85-0.98
FT
0-0
0 : 1/42
0.82-0.930.880.99
FT
1-0
0 : 02
0.82-0.930.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.930.960.891.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-0
0 : 3/42
0.950.940.940.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-2
1/4 : 02
0.86-0.970.920.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-4
1 1/2 : 02 3/4
0.950.940.950.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-3
1 : 02 1/2
0.891.000.86-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.930.910.99
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.930.82-0.900.79
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-3
0 : 12 3/4
0.85-0.95-0.930.82
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-0
0 : 1/42
0.86-0.960.960.94
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.89-0.99-0.940.84
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
-0.950.850.950.95
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-2
0 : 12 3/4
1.000.890.86-0.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
4-2
0 : 1 1/43 1/2
-0.930.83-0.960.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
1.000.900.890.99
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.820.881.00
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.84-0.940.85-0.97
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.910.98-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.970.920.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.890.78-0.980.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.930.71-0.87
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.950.91
FT
1-0
0 : 02
0.900.980.83-0.97
FT
0-1
1/4 : 02
0.78-0.910.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.950.930.940.92
FT
2-1
0 : 1/22
1.000.880.870.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.880.990.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.68-0.830.990.87
FT
4-5
1/4 : 02 1/4
0.890.99-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
4-1
0 : 3/43
0.89-0.99-0.950.83
FT
3-3
0 : 3/43
-0.970.87-0.930.80
FT
2-1
0 : 3/43
0.80-0.91-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VL Olympic nữ KV Châu Á

FT
6-0
0 : 3 3/44 1/4
0.70-0.940.860.90

Lịch thi đấu U17 Nam Mỹ

FT
3-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/4
0.930.891.000.80
FT
3-0
0 : 1 3/42 1/2
0.950.870.830.97
FT
3-0
0 : 1 1/42
0.950.870.72-0.93
FT
0-0
0 : 1/22
-0.930.75-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-0
1/4 : 03 1/2
0.65-0.850.960.84
FT
3-1
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.870.890.960.80
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.860.900.800.96
FT
2-0
  
    
01/04
Hoãn
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Torneo Di Viareggio

FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-2
  
    
01/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.960.860.990.87
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.910.95
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.960.920.861.00
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.920.83-0.97
FT
6-0
0 : 1/42 1/4
0.930.950.980.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.86-0.990.85
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.950.93-0.970.83
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.950.830.861.00
FT
0-2
0 : 1/22
-0.990.870.900.96
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.920.96-0.990.85

Lịch thi đấu League Two

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.881.000.950.91
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.87-0.990.890.97
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.82-0.940.82-0.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.940.92
FT
0-0
0 : 02
0.76-0.890.82-0.96
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.87-0.99-0.940.80
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.970.910.82-0.96
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.87-0.990.861.00
FT
1-1
0 : 02
-0.930.81-0.960.82
FT
1-1
0 : 02
-0.940.821.000.86

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.980.91-0.990.86
FT
1-3
0 : 1/41 3/4
0.81-0.920.81-0.94
FT
1-1
0 : 1/22
0.940.950.970.90
FT
1-1
0 : 01 1/2
0.930.960.970.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22
0.940.820.890.87
FT
1-0
0 : 02
0.950.810.920.84
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.970.79-0.930.68
FT
3-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/22
0.980.780.761.00
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.890.870.850.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.85-0.95-0.950.82
FT
1-0
1/4 : 02
0.79-0.890.85-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.950.85-0.950.82
FT
4-3
0 : 1/42
0.910.980.990.88
FT
1-1
0 : 3/42
0.910.980.76-0.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.86-0.960.82-0.95
FT
1-1
1/4 : 02
0.85-0.970.84-0.97
FT
2-0
0 : 1/22
-0.930.820.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
4-0
0 : 1/42
0.76-0.940.900.90
FT
1-3
0 : 02
0.78-0.960.890.91
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.990.830.75-0.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.73-0.920.870.93
FT
3-1
0 : 02
-0.950.77-0.980.78
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.940.880.70-0.91
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.72-0.910.65-0.87
FT
3-0
0 : 12
0.78-0.960.67-0.88
FT
1-1
0 : 3/42
0.72-0.910.77-0.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.930.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.970.91-0.990.85
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.890.990.890.97
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.900.98-0.960.82
FT
4-3
0 : 12 3/4
0.950.930.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.890.990.990.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-1
0 : 02 1/2
0.72-0.890.890.93
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
-0.980.820.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.910.931.000.82
FT
1-2
0 : 3/43
0.890.950.840.98
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.83-0.990.79-0.97
FT
2-4
0 : 02 1/2
0.860.980.930.89
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.940.900.940.88
FT
4-0
0 : 12 3/4
-0.990.830.920.90
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.970.870.980.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.841.000.80-0.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.940.900.910.91
FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
1.000.840.77-0.95
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.82-0.980.860.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
9-1
0 : 3/42 3/4
0.870.970.970.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.900.940.860.96
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.840.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.940.900.92
FT
2-1
1/2 : 03
-0.970.810.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.870.970.850.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.990.850.840.98
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.800.880.94
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.930.910.80-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.90-0.980.82
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.94-0.990.83
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.84-0.980.870.97

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
3-0
0 : 1/22
-0.920.810.990.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.940.96-0.980.84
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.86-0.960.82-0.96
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.910.980.950.91
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.990.900.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
1.000.84-0.980.80
FT
0-5
1 : 02 3/4
0.80-0.960.970.85
FT
7-0
0 : 1 3/43
0.960.880.920.90
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.870.970.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.770.930.820.88
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.820.88-0.970.67
FT
2-1
0 : 23
0.860.840.800.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.760.940.780.92
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.720.98-0.950.65

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 1/22
0.920.970.85-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.970.90
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/4
-0.990.870.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.96-0.970.83
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.910.970.940.92
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.930.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.81-0.930.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.940.840.950.93
FT
0-0
1 1/4 : 03
0.87-0.970.84-0.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.930.95
FT
2-4
1 : 03
0.84-0.94-0.980.86
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.920.971.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.970.920.990.88
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.78-0.890.940.93
FT
0-0
0 : 13
0.87-0.970.920.95
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.960.86-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.861.000.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-0
0 : 22 3/4
-0.970.790.910.89
FT
1-0
0 : 02
0.920.900.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.77-0.930.890.93
FT
1-1
1/4 : 02
0.980.860.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.900.880.98
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.850.940.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.890.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.84-0.96-0.990.85
FT
4-1
0 : 1 1/23
0.900.980.930.93
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.980.901.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.900.920.880.92
FT
2-1
  
    
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bắc Ai Len

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.920.80-0.93
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.920.970.980.89
FT
0-5
1 1/2 : 02 3/4
0.970.920.880.99
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.881.000.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.940.920.950.89
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.970.790.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
1.000.82-0.950.75
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
-0.950.770.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-1
0 : 2 1/43 1/4
0.960.86-0.980.78
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.990.811.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.950.890.860.96
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.850.990.980.84
FT
1-2
0 : 1/43
0.940.900.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.830.990.88
FT
1-3
0 : 1/42
-0.880.770.980.89
FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.830.85-0.98
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.920.810.900.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.960.84-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.980.860.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.75-0.930.890.91
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.81-0.99-0.990.79
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.920.900.870.93
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.860.960.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.930.930.950.89
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.900.960.930.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.970.890.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.950.810.980.78
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/4
0.59-0.850.770.99
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.970.850.830.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.75-0.930.801.00
FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
1.000.820.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.83-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 1/42
0.82-0.940.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.850.79-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.86-0.920.77

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.930.83-0.960.72
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.850.65-0.910.70
FT
4-2
0 : 2 3/43 1/2
0.750.950.790.91
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.980.840.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.850.970.920.88
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.821.000.840.96
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.790.801.00
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.980.840.920.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.841.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.890.990.960.90
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.930.810.861.00
FT
5-1
0 : 1/42 1/2
0.970.910.910.95
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.87-0.990.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.78-0.930.75
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.900.940.890.93
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
6-1
  
    
FT
3-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
5-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.870.990.960.88
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.950.910.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-4
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.830.85-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.990.88
FT
2-0
0 : 1 1/23 3/4
0.960.930.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.82-0.960.990.85
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.930.930.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.970.920.990.88
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.86-0.960.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.930.960.91
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.910.980.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.82-0.93-0.970.83
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.84-0.94-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-2
1/4 : 02
0.81-0.930.80-0.94
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.94-0.950.81
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.88-0.930.79
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.980.900.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-5
1 3/4 : 03 1/4
-0.870.670.950.85
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.950.87-0.910.70
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.74-0.930.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.950.850.900.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-3
0 : 1 1/43 1/2
0.950.93-0.980.84
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.990.89-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.940.940.84-0.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.910.95

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
0 : 1 3/44
-0.990.750.810.95
FT
3-2
0 : 1/43 1/4
0.70-0.940.761.00

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
3-3
1/4 : 03 1/4
0.70-0.860.68-0.86
FT
0-1
0 : 3/43
-0.940.800.900.94
FT
4-0
0 : 1/43 1/4
-0.980.840.890.95
FT
2-3
0 : 1/23 1/4
0.860.96-0.940.78
FT
1-7
1/4 : 03
-0.940.800.70-0.88
FT
2-1
0 : 1/43
-0.830.650.890.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
5-4
0 : 1/42 3/4
-0.970.87-0.990.85
FT
1-0
0 : 13 1/4
-0.930.830.970.89
FT
0-4
1 : 03 1/2
-0.940.840.950.91
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
-0.890.780.85-0.99

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.75-0.920.950.87
FT
0-1
1/2 : 03
0.80-0.960.870.95
FT
0-2
3/4 : 03
0.860.980.940.88

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
2-5
0 : 02 3/4
0.960.920.920.95
FT
0-7
1 1/4 : 03
1.000.88-0.980.85
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.86-0.980.980.89
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
-0.940.840.83-0.96
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.89-0.990.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.801.00
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.970.850.830.97
FT
4-0
0 : 2 1/23 3/4
0.77-0.920.70-0.88

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
1/4 : 02
0.83-0.930.900.98
FT
1-3
1/4 : 02
-0.950.850.920.96
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.910.980.990.89
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.87-0.970.990.89
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.990.900.940.94
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.900.98
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.960.860.960.92
FT
3-4
0 : 02 3/4
0.80-0.910.900.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.910.780.880.99
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.85-0.950.970.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.940.950.970.90
FT
0-1
0 : 1/42
0.86-0.96-0.980.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.97-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.980.83-0.99
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.980.84-0.880.70

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.79-0.97-0.990.79
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.85-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.79-0.890.920.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.940.950.920.95
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.910.810.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
1.000.88-0.830.65
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.780.600.920.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.73-0.87-0.930.78

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.990.890.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.940.880.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.79-0.99
FT
4-2
0 : 12 3/4
-0.990.810.910.89
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Oman

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-3
1 3/4 : 03 1/2
-0.980.860.990.87
FT
4-2
0 : 1/23 1/4
0.790.970.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-1
  
    
FT
1-6
  
    

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
2-4
1/2 : 03
0.960.92-0.960.82
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.990.87-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/23
0.970.910.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.980.90-0.930.78
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.85-0.970.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Việt Nam

FT
0-4
1 : 02 3/4
0.870.950.940.86
FT
1-1
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.930.970.960.91
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.891.000.960.91
FT
2-1
0 : 1/42
0.89-0.990.83-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.970.920.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 3/42
0.920.940.950.89
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.970.79-0.940.78
FT
0-1
0 : 1/22
0.950.910.920.92

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

02/04
Hoãn
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.800.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.870.830.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.820.860.96

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.920.960.950.91
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.950.930.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/42
-0.880.740.930.93
FT
1-1
0 : 1/42
-0.990.870.890.97
FT
0-0
0 : 1/42
-0.910.780.820.98
FT
0-2
0 : 1/42
0.80-0.930.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-2
0 : 1/42
0.870.950.77-0.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.900.92-0.870.65

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
1.000.860.930.91
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.900.870.97
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
-0.880.720.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.930.930.79-0.95
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.990.870.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.950.930.900.96
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.980.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.990.830.840.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
1/4 : 02
0.62-0.930.800.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.720.980.870.83

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
4-0
0 : 12 3/4
0.920.97-0.960.84
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.900.790.890.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.881.00
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.86-0.960.960.92
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.86-0.960.84
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.81-0.920.960.92
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.920.970.85-0.97
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.960.93-0.950.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.930.85-0.97
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.85-0.95-0.990.87
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.920.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.990.900.84-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.920.970.84-0.96
FT
5-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.850.920.96

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.82-0.960.900.94
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.990.830.75-0.95
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.920.900.920.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.850.950.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.880.940.79-0.99
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.73-0.920.950.85
FT
5-0
0 : 1/42 1/4
0.850.970.79-0.99
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.80-0.980.801.00
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
1.000.820.860.94
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.870.950.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
1.000.90-0.980.85
FT
2-2
0 : 3/43
0.88-0.980.82-0.95
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.920.970.871.00
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.76-0.890.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.970.850.840.96
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.990.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
3-0
0 : 1/22
0.850.970.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-2
1/4 : 02
-0.970.790.910.89
FT
1-1
1/2 : 02
0.821.000.980.82
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.940.86
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.940.880.76-0.96