Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/04/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-2
0 : 1/22
0.900.920.950.85
FT
0-4
0 : 02
-0.980.801.000.80
FT
2-2
1 : 02 1/4
0.81-0.991.000.80
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.910.980.960.92
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.83-0.930.950.93
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.920.900.801.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.83-0.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.950.940.940.94
FT
1-1
  
    
24/03
Hoãn
  
    
FT
0-2
0 : 3/43
-0.990.890.900.98
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
1/4 : 02
0.950.941.000.87
FT
1-0
0 : 02
0.85-0.950.980.89
FT
1-2
1/4 : 02
0.78-0.910.930.94
FT
1-1
0 : 1/22
0.960.93-0.940.81

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.990.900.930.95
FT
1-1
0 : 1/23
1.000.900.83-0.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.980.910.83-0.95
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.85-0.970.85
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.88-0.980.930.95
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.89-0.99-0.940.82
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.940.840.80-0.93
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.940.950.87-0.99
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.990.890.881.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.910.920.96
FT
5-0
0 : 12 1/2
0.82-0.930.890.99
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.960.930.87-0.99
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-5
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Châu Âu

FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.980.840.810.99
FT
2-3
0 : 1 3/43 1/4
0.900.92-0.990.79
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.830.990.930.87
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.840.980.770.99
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.880.940.940.82
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.78-0.960.810.95
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.940.880.960.84
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
1.000.760.920.88
FT
2-1
0 : 12 3/4
1.000.820.900.90
FT
2-1
0 : 23
0.930.89-0.950.75
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.850.650.850.95
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.850.970.910.89
FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.930.750.930.87
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.69-0.880.79-0.99

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-5
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Á U23

FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu CONCACAF Nations League

FT
2-0
0 : 2 1/43
0.821.000.70-0.90
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.880.941.000.80

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
-0.990.810.960.84
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.50-0.790.800.96
FT
2-4
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
5-1
  
    
23/03
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
0 : 1/23
-0.940.760.950.85
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.81-0.990.810.99
FT
0-1
3/4 : 03
0.880.940.79-0.99
FT
5-1
0 : 3/43
0.980.84-0.940.74
FT
1-0
1/2 : 03
0.80-0.980.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
2-2
  
    
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.77-0.950.970.83
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
0-0
0 : 1/42
0.940.880.870.93
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.920.900.950.85
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.910.910.900.90

Lịch thi đấu League One

FT
2-2
1 : 02 1/2
0.79-0.92-0.970.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.940.80
FT
1-0
1 : 02 1/2
-0.990.870.980.88

Lịch bóng đá League Two

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.930.95-0.980.84
FT
3-0
1/2 : 02 1/2
0.890.990.960.90
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.930.810.78-0.93
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
-0.950.830.900.96
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
-0.980.861.000.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.980.90-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.870.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.900.980.910.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.870.99
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.930.81-0.990.85
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
-0.920.790.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42
-0.990.81-0.970.77
FT
2-2
0 : 1/22
0.850.970.860.94
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.880.970.83
FT
1-1
1/4 : 02
0.830.990.860.94
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
1.000.820.79-0.99
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.970.790.960.84
FT
0-2
0 : 02 1/4
1.000.820.840.96
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.870.950.970.83
FT
0-1
0 : 1/42
0.821.000.970.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 12 1/4
0.830.99-0.950.75
FT
3-1
0 : 1/42
0.920.900.77-0.97
FT
3-0
0 : 1/22
0.74-0.93-0.970.77
FT
2-0
0 : 1/22
0.940.880.820.98
FT
0-2
0 : 1/22
0.940.880.830.97
FT
1-1
3/4 : 02
0.940.880.820.98
FT
3-1
0 : 02
-0.930.750.870.93
FT
1-2
3/4 : 02
0.830.990.810.99
FT
1-1
0 : 1/42
0.910.91-0.870.65
FT
0-3
0 : 1/42
-0.970.790.900.90
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.77-0.95-0.980.78
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.930.890.910.89
FT
0-0
0 : 02
-0.840.63-0.980.78
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.920.73-0.950.75
FT
3-2
1/2 : 02 1/4
-0.890.700.920.88
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.970.85-0.980.78
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.890.700.840.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.75-0.920.840.98
FT
4-3
0 : 1/22 1/2
-0.960.800.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.940.900.960.86
FT
1-1
  
    
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.790.920.90
FT
1-2
0 : 1/23
0.80-0.96-0.940.75
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.910.74-0.930.75

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.850.990.78-0.96
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.900.940.821.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.75-0.92-0.930.75
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.900.94-0.930.75
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.77-0.930.860.96
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.960.88-0.930.75
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.960.880.940.82
FT
1-3
0 : 12 3/4
-0.920.75-0.930.75
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.990.850.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 1/23
0.930.910.970.79
FT
3-1
0 : 1/23
0.83-0.99-0.990.81

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.900.940.930.89
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.78-0.940.920.90
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.820.920.90
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.820.880.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
1.000.700.950.75
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.850.850.950.75
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.850.851.000.70
FT
3-2
0 : 1/43
0.880.820.950.75
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
0 : 3/43
0.910.910.820.98
FT
1-0
0 : 1/23
0.950.870.990.81
FT
3-1
0 : 1/43
0.870.95-0.930.73
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.890.70-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
4-0
0 : 1 3/43
0.800.900.890.81
FT
1-1
0 : 1/23
0.840.860.970.73
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.740.960.860.84
FT
0-1
1 3/4 : 03
0.910.790.840.86

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.970.850.940.86

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/2
0.940.880.960.84
FT
2-3
0 : 1 1/43 1/4
0.830.990.860.94
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-2
0 : 12 1/4
0.980.90-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá FAW Welsh Cup

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.860.960.880.92
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.70-0.89-0.910.70
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.75-0.930.970.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.890.700.970.83
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.930.890.890.91

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
2-1
  
    
FT
7-1
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/44
0.880.940.65-0.87

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.84-0.980.80-0.96
FT
5-1
1/2 : 03 1/4
0.83-0.970.920.92
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.75-0.900.870.93
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.77-0.950.850.99
FT
4-1
1/4 : 03
-0.950.810.75-0.92

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-1
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
0.84-0.940.900.96
FT
0-3
1 : 03 1/2
0.88-0.98-0.980.84
FT
2-2
1 1/4 : 03 1/4
-0.970.87-0.960.82
FT
0-2
0 : 03
0.88-0.98-0.970.83

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.80-0.960.75-0.93
FT
0-2
1 : 03
0.82-0.980.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-4
  
    
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.70-0.88-0.890.70

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-2
3/4 : 03
-0.990.810.801.00
FT
1-1
0 : 13 1/2
0.900.990.900.97
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
-0.970.870.970.90

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
3-2
1/2 : 03
0.950.870.77-0.97
FT
3-0
0 : 1/43
0.77-0.950.880.92
FT
3-1
1/2 : 03
0.83-0.95-0.980.84
FT
1-0
1/4 : 03 1/2
0.86-0.980.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.970.850.920.88
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.800.850.95

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-2
1 : 02 1/4
-0.980.800.980.82
FT
1-0
1/2 : 01 3/4
0.78-0.960.880.92
FT
0-1
0 : 12
0.840.980.820.98
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.920.901.000.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 01 3/4
0.960.900.841.00
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.85-0.990.82-0.98
FT
1-1
0 : 02
1.000.86-0.950.79
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.861.00-0.950.79
FT
4-1
0 : 1/41 3/4
0.861.000.78-0.94
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.890.970.81-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.941.000.84
FT
1-0
0 : 12
1.000.860.930.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.980.990.85

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.990.830.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.800.900.740.96

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.990.900.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.910.91-0.830.60
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.970.92-0.970.83
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.990.900.970.89
FT
0-1
0 : 1/42
0.900.990.940.92
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.910.801.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.920.960.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 02
0.950.870.79-0.99
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.77-0.950.801.00
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.920.900.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 12 1/2
1.000.700.790.91
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.850.850.780.92

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.881.000.890.97
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.800.990.87
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
1.000.880.960.84
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.68-0.830.940.92
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.82-0.940.970.89
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.83-0.97
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.83-0.950.880.98
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.890.990.950.91
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.881.000.861.00
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.83-0.950.85-0.99

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.940.880.940.86
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
4-3
0 : 1/23
0.990.90-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.900.991.000.86
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.880.870.99
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.80-0.910.920.94
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.88-0.980.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 1/22
0.79-0.970.850.95
FT
4-5