Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/04/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.87-0.98-0.960.85
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.86-0.960.85
Trực tiếp: K+ACTION
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
1.000.89-0.980.87
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Cúp Tây Ban Nha

FT
3-4
0 : 12 3/4
0.920.970.83-0.95

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
0-3
1 : 02 1/4
0.88-0.990.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
2-1
1 1/2 : 03
0.950.940.940.94

Lịch thi đấu Cúp Pháp

FT
2-4
2 3/4 : 03 3/4
0.930.960.83-0.95

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.940.880.830.97
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.70-0.880.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
6-0
  
    
FT
0-2
1 3/4 : 03
-0.890.650.761.00
FT
7-0
  
    
FT
0-6
  
    
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.910.790.66-0.96
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
0-2
3/4 : 02
0.85-0.970.83-0.97
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.900.96
FT
3-3
0 : 01 3/4
1.000.880.870.99
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.930.78
FT
0-1
0 : 1/42
0.920.960.970.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.87-0.960.82

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.790.870.93
FT
3-3
0 : 01 3/4
-0.980.800.850.95
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.870.950.980.82
FT
1-0
0 : 1/42
0.860.960.910.89
FT
0-1
1/4 : 02
0.900.920.970.83
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.980.800.950.85

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nam Mỹ

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.891.000.900.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.960.950.92

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-0
0 : 1/22
0.77-0.950.910.89
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.920.790.72-0.93
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.81-0.930.920.94
FT
4-1
0 : 3/42
0.75-0.880.78-0.93

Lịch thi đấu bóng đá U17 Châu Phi

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
6-1
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
3-0
0 : 1/22
0.881.001.000.86
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.92-0.900.76
FT
3-0
0 : 3/43
0.82-0.940.960.90
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
0.83-0.950.920.94
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.900.98-0.930.78
FT
3-4
0 : 03
-0.890.770.940.92
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.980.900.82-0.96
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.880.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.950.930.870.99
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.980.860.920.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.87-0.930.79
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.970.91-0.980.84

Lịch bóng đá League Two

FT
3-2
0 : 02
-0.990.870.970.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.970.91-0.980.84
FT
1-4
0 : 02
-0.990.870.880.98
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.990.890.960.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.970.89
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.861.00
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.94-0.960.82
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.940.94-0.960.82
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.890.97
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.980.860.82-0.96
FT
2-0
0 : 02
0.970.91-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-3
1/4 : 02
0.80-0.920.920.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
0.82-0.93-0.940.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.85-0.970.980.88

Lịch bóng đá Cúp Armenia

FT
2-5
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.65-0.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ba Lan

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.920.96-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.950.860.96
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.940.900.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.760.800.90
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.750.950.950.75
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.940.760.830.87
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.740.820.88
FT
1-3
  
    
FT
5-2
0 : 1 1/43
0.900.800.880.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.920.92-0.990.81
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.990.850.900.92
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.800.70-0.88

Lịch thi đấu Cúp Hungary

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.880.940.950.75

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.841.000.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Romania

FT
3-0
0 : 1 3/42 1/2
0.970.850.810.99

Lịch thi đấu Cúp Slovakia

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Slovenia

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.950.750.840.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
3-0
0 : 1 1/23 3/4
-0.950.65-0.990.69
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
0.55-0.850.730.97

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.980.880.900.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.920.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.81-0.930.940.93
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.86-0.970.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-3
0 : 3/42 3/4
0.960.920.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.970.920.930.93

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Cúp Ukraine

FT
2-1
0 : 1/42
0.910.790.980.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.930.96-0.930.80

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.980.88-0.990.83
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.900.960.940.90

Lịch bóng đá Arập Xêut King Cup

FT
3-2
0 : 1/43
0.830.990.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
1-0
0 : 12
0.950.910.81-0.97

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 02
0.940.95-0.940.80
FT
1-4
1/4 : 01 1/2
-0.990.880.861.00