Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/05/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.931.000.87-0.95
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.910.920.98
Trực tiếp: SSPORT

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
0-5
  
    
FT
1-5
3 3/4 : 04 1/2
0.860.980.81-0.99
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.950.890.75-0.93
FT
4-3
0 : 1 1/23 1/4
0.76-0.930.73-0.92
FT
3-0
0 : 23 1/2
-0.930.760.900.92
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.78-0.940.960.86
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.870.970.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.870.97-0.960.78
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.920.920.910.91

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.830.940.94

Lịch bóng đá U17 Concacaf

FT
4-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/43
0.940.980.990.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.940.98-0.940.83
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.930.960.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.91-0.99-0.930.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.910.980.91
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.89-0.97-0.930.82
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.78-0.880.960.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.900.810.85-0.96
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
1.000.920.970.92
FT
1-0
0 : 13
0.85-0.93-0.930.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.79-0.840.65
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
-0.830.65-0.970.81
FT
2-1
1/2 : 02
-0.970.830.79-0.95

Lịch thi đấu Cúp Azerbaijan

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.81-0.970.76-0.94
FT
3-3
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.900.92

Lịch bóng đá Cúp Belarus

FT
2-2
0 : 1 1/42 1/4
-0.880.710.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-6
  
    

Lịch thi đấu Cúp Bỉ

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.960.960.891.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

01/05
Hoãn
  
    
01/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.900.96-0.980.82
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.930.950.940.92
FT
2-6
0 : 1/42 1/4
0.950.93-0.960.82
FT
2-1
0 : 02
-0.980.86-0.950.81
FT
0-3
1 1/2 : 02 1/2
-0.930.81-0.950.81
FT
0-3
0 : 02
0.920.96-0.930.78

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Montenegro

FT
1-1
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Na Uy

FT
3-4
1 : 03 1/4
0.900.940.860.96
01/05
Hoãn
  
    
01/05
Hoãn
  
    
FT
0-2
2 1/2 : 04 1/2
0.76-0.930.930.89
FT
0-6
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
3-4
0 : 1/42 1/4
-0.910.820.86-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.710.810.91
FT
4-2
  
    
FT
7-0
0 : 1/22 1/4
0.71-0.990.810.91
FT
0-5
1 1/2 : 02 3/4
0.910.810.870.85
FT
5-2
0 : 1 1/22 3/4
0.850.870.850.87
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.710.860.86
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.840.880.960.76

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovakia

FT
3-3
1/2 : 02
0.83-0.990.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Áo

FT
2-0
0 : 13
0.940.98-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.861.000.960.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.950.850.970.91
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.86-0.960.970.91
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.960.86-0.970.85
FT
3-0
0 : 02 1/4
1.000.90-0.930.81
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.820.990.89

Lịch bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.940.840.830.95
FT
1-0
0 : 2 3/43 1/2
0.960.880.880.94
FT
1-0
  
    
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.83-0.990.860.96
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.82-0.980.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.930.850.960.82
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.860.980.74-0.93
FT
4-2
0 : 1 1/22 1/2
0.860.980.81-0.99

Lịch bóng đá Cúp FA Malaysia

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.810.910.810.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.85-0.970.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
1 : 02 1/4
0.980.94-0.910.80
FT
1-0
0 : 3/42
0.86-0.94-0.960.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.83-0.930.83
FT
1-1
1/4 : 02
-0.950.870.980.92
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.940.980.950.95
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.990.93-0.940.84
FT
1-2
0 : 02
-0.880.79-0.870.75
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.87-0.95-0.940.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.830.79-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.920.940.950.89
FT
6-0
0 : 1 1/23 1/4
0.77-0.92-0.980.82
FT
6-3
0 : 2 1/43 1/2
0.79-0.930.960.88
FT
0-1
1/2 : 03
0.82-0.960.980.86
FT
2-3
0 : 1/23 1/4
0.82-0.960.79-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/42
-0.880.730.860.98
FT
2-1
0 : 1/42
0.980.880.930.91
FT
1-1
0 : 1/42
0.900.96-0.960.80
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.73-0.880.990.85
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.810.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-2
1 1/4 : 03
-0.960.84-0.970.83
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.880.750.79-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.980.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.930.99-0.920.81

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
5-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-2
0 : 02 1/4
1.000.90-0.950.83
01/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-0
0 : 1/42
-0.950.79-0.990.81