Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/05/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.901.000.86-0.96
Trực tiếp: K+PM
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.900.960.94
Trực tiếp: K+PM & K+NS
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.82-0.930.881.00
Trực tiếp: K+PM
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.970.93-0.980.88
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 1/42
-0.960.880.83-0.92
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-1
1 : 02 1/4
-0.920.810.970.93
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.990.93-0.990.91
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.950.89-0.99
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
-0.980.870.83-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.85-0.940.901.00
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
5-0
0 : 23 1/2
1.000.90-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.82-0.930.890.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.810.83-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.960.950.88-0.98
FT
0-0
0 : 1/43
0.881.00-0.960.84
FT
3-2
3/4 : 03
0.84-0.960.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

02/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.870.900.97
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.87-0.95-0.980.87
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.911.000.87
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
-0.930.840.87-0.98
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.84-0.94-0.990.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.990.84-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.900.990.85-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.901.001.000.87
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.920.991.000.89
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.87-0.950.81-0.93
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.940.970.910.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.970.920.990.88

Lịch bóng đá League One

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.84-0.940.85-0.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.940.960.990.89
FT
2-3
3/4 : 02 1/4
0.84-0.94-0.990.87
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.980.920.980.90
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.920.980.890.99
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.930.970.930.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.990.911.000.88
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.910.800.920.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.81-0.920.87-0.99
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
1.000.900.920.96
FT
0-3
1/4 : 02
0.960.94-0.950.83
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.990.91-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.940.94-0.980.84
FT
1-2
0 : 1/22
-0.970.850.79-0.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.861.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.970.89
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.87-0.99-0.930.79
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.87-0.990.920.94
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.910.97-0.950.81
FT
4-1
0 : 1/23
0.910.970.900.96
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.960.920.83-0.97
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.980.900.900.96

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.980.900.81-0.93
FT
2-2
0 : 1/22
-0.930.820.82-0.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.940.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/22
0.80-0.98-0.980.78
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.860.960.850.97
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.910.720.72-0.93
01/05
Hoãn
0 : 1/22
0.970.85-0.940.74

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.960.860.910.96
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.79-0.980.85
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.930.960.990.88
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.960.930.990.88
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.93-0.990.85
FT
1-0
0 : 02
0.970.920.85-0.98
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.950.930.950.91
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.960.950.80-0.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.870.84-0.97
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.900.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-2
1/4 : 02
-0.930.830.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-0
0 : 23 1/4
0.81-0.970.821.00
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.880.960.980.84
FT
2-1
0 : 1/43
0.870.970.890.93
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.830.980.84
FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.920.920.80-0.98
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.880.710.970.85
FT
4-3
0 : 1 3/43 1/2
0.960.880.990.83
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.880.960.830.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 02
-0.990.870.83-0.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.920.84-0.98
FT
1-0
0 : 02
0.82-0.940.960.90
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.881.000.84-0.98
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.910.970.870.99
FT
2-4
0 : 1/22 1/4
0.900.980.960.90
FT
0-3
1/4 : 02
0.960.920.900.96
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.85-0.97-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.98-0.900.73
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.95-0.960.80
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.861.00-0.970.81
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.900.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.930.93
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.88-0.980.861.00
FT
0-1
0 : 1/42
0.970.920.980.88
FT
1-2
0 : 1/42
-0.960.860.910.95
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.910.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.870.830.900.80
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.830.870.840.86
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.940.760.870.83
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.820.880.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.80-0.91-0.950.82
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.77-0.960.83
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.87-0.970.880.99
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.890.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.750.550.880.98
FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.851.000.88

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.950.940.881.00
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.89-0.990.970.91
FT
1-3
1 1/2 : 03 1/2
0.910.980.970.91
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.840.85-0.97
FT
3-2
0 : 13
0.88-0.96-0.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.87-0.950.990.90
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.980.930.891.00
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.87-0.950.83-0.94
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.970.870.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Armenia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-0
0 : 13
-0.910.82-0.950.83
FT
1-1
0 : 1/22
0.970.920.83-0.97
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.80-0.910.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.80-0.980.860.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.900.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.900.92
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.950.790.860.96
FT
1-2
2 1/4 : 03 1/4
0.850.970.75-0.95
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.890.930.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-2
1/4 : 03
0.810.890.950.75
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.810.890.930.77
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.880.820.790.91
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.790.910.810.89
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.910.810.920.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.900.890.93
FT
6-2
0 : 02 3/4
0.84-0.930.891.00

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.890.930.880.92
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.890.70-0.920.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.950.85
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.980.860.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.950.850.85-0.99
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
-0.960.860.83-0.97
FT
0-0
0 : 13 1/2
0.89-0.99-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Iceland

01/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
0-4
1/2 : 02 1/2
-0.960.840.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.74-0.930.970.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.860.980.870.95
FT
1-0
0 : 02
-0.920.750.920.90
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.82-0.98-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.74-0.91-0.830.61

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
0-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.980.860.79-0.93
FT
2-1
1/4 : 02
0.75-0.880.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-1
0 : 3/43
-0.930.750.990.81
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.78-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.960.860.950.85
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.950.870.870.93
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.78-0.960.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.970.870.75-0.93
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.830.990.940.86
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.750.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.910.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.930.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.950.930.900.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.930.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.980.800.910.89
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.960.780.880.92

Lịch thi đấu U19 Séc

01/05
Hoãn
  
    
01/05
Hoãn
  
    
01/05
Hoãn
  
    
01/05
Hoãn
  
    
01/05
Hoãn
  
    
01/05
Hoãn
  
    
01/05
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
7-0
0 : 13
0.83-0.920.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-5
1 : 03 1/4
0.960.860.801.00
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.930.91-0.990.81
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
1.000.840.950.87
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.760.960.810.91
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.810.900.92
FT
0-1
1/2 : 03
0.940.900.870.95
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.990.830.821.00
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.890.960.86
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
0.870.970.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.930.960.940.93
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.990.900.81-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.940.820.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.84-0.930.980.92
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.930.960.930.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.910.910.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.940.890.99
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.980.93-0.950.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.920.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.84-0.96
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.900.980.85-0.99
FT
1-5
1/2 : 02 1/2
-0.940.84-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
2-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-2
1 : 03
0.970.910.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Áo

FT
0-3
1 : 02 3/4
-0.910.800.81-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.83-0.95

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
0-4
1 1/2 : 04
0.930.910.910.91
FT
2-2
0 : 1/23 1/2
0.841.000.930.89
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
0.930.910.930.89
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
-0.930.76-0.990.81
FT
3-4
3/4 : 03 1/4
-0.980.820.900.92
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
-0.930.76-0.980.80
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.970.870.960.86
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.61-0.810.870.95

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-3
1/2 : 03
-0.960.86-0.910.76
FT
2-4
1/4 : 03
0.85-0.93-0.930.81
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.960.860.900.96
FT
0-1
1/2 : 03
0.84-0.940.960.90

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-1
0 : 2 3/44 1/4
0.930.890.840.96
FT
1-2
1 3/4 : 03 3/4
0.960.860.880.92
FT
3-3
0 : 1/43 1/2
0.980.840.950.85
FT
3-3
1 : 04
0.860.98-0.990.81
FT
0-5
2 1/4 : 04 1/4
0.960.880.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-1
  
    
FT
2-2
1 : 03
0.81-0.990.920.88
FT
1-2
0 : 1/23
-0.980.801.000.80
FT
2-3
1/2 : 03
-0.960.780.820.98
FT
2-3
0 : 1/43
-0.970.790.940.86
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.930.890.940.86

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.88-0.990.960.91
FT
1-1
0 : 03
-0.890.780.900.97
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.930.900.97
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.970.920.910.96
FT
1-2
1/4 : 03
0.901.00-0.950.82

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
1/4 : 02
0.85-0.950.81-0.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.950.940.881.00
FT
0-3
1/2 : 03
0.930.96-0.950.83
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.940.970.91
FT
2-0
0 : 1/42
0.86-0.94-0.930.83
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.930.830.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.910.970.82-0.95
FT
3-2
0 : 1/22
0.960.930.880.99
FT
2-0
0 : 1/22
1.000.890.980.89
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.980.91-0.980.85
FT
1-2
1/4 : 02
0.77-0.880.79-0.93
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.85-0.980.85
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.940.93
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.930.830.880.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
3-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-4
0 : 02 1/4
0.960.93-0.980.85
FT
1-1
0 : 02
-0.970.870.880.99
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.930.82-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 02
-0.970.810.78-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.800.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-2
1/2 : 02
1.000.820.860.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.82-0.960.76
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
-0.980.82-0.950.77

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
1-4
0 : 1/42 3/4
0.781.000.970.81
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
1/4 : 02
0.76-0.940.76-0.96
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
0-3
1 : 02 1/4
-0.910.600.65-0.95

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.970.870.821.00
FT
0-3
1 1/4 : 03
-0.880.680.74-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.74-0.910.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.76-0.93-0.990.81
FT
1-0
0 : 13
0.66-0.850.68-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.54-0.740.75-0.88
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.980.900.880.98
FT
5-1
1/4 : 02 1/4
0.72-0.900.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.780.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.750.69-0.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
1.000.82-0.930.72
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.980.86-0.930.75
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.73-0.900.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.75-0.930.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.910.910.970.83
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.940.880.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.860.840.770.93
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.980.740.910.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.85-0.96
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.89-0.99-0.980.87
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.900.980.930.94
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.910.970.960.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.960.940.85-0.95
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.830.83-0.95
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.84-0.940.970.91
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.970.910.881.00
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.900.990.86-0.98
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.910.980.930.95

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.780.860.96
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.800.830.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.890.700.75-0.95
FT
3-0
0 : 13
-0.930.75-0.970.77
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.900.920.980.82
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.870.920.94
FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.840.80-0.94
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.890.970.89
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.990.890.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-4
0 : 1/22
-0.960.781.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.900.920.801.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.75-0.930.920.88
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.940.760.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-2
0 : 02
0.940.880.930.87
FT
0-2
1/4 : 02
0.76-0.941.000.80
FT
3-0
0 : 3/42
-0.970.79-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
1/2 : 01 3/4
-0.980.800.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
2-2
0 : 01 3/4
-0.930.770.78-0.96
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.870.970.960.86
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.890.950.77-0.95
FT
1-0
0 : 02
0.890.950.840.98
FT
1-1
0 : 1/22
-0.950.770.840.96
FT
1-2
0 : 1/42
0.950.870.830.97