Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/05/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.950.95-0.960.86
Trực tiếp: K+LIFE, K+Live 1
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.990.910.930.97
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.85-0.950.980.92
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02
0.87-0.980.84-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.850.901.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.910.82-0.930.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.84-0.94-0.930.82
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 1 1/23
0.84-0.94-0.960.86
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.930.830.88-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
0 : 13
0.920.98-0.970.87
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.83-0.930.90-0.98
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.90-0.99-0.950.85
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.980.930.86-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.980.90-0.980.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.881.000.950.92
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.950.930.920.95
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.950.830.86-0.99
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.920.971.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-3
0 : 1/43
-0.960.86-0.980.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.930.91-0.940.76
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.930.910.980.82
01/05
Hoãn
  
    
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.930.910.920.90

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.920.94

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-1
  
    
FT
4-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.85-0.950.83-0.96
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.990.91-0.980.85
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.910.820.81-0.93
FT
0-2
1/4 : 02
-0.990.88-0.950.82
FT
4-2
0 : 1/22 3/4
-0.930.830.950.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.870.95-0.980.78
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.800.970.83
FT
0-0
0 : 02
0.910.910.78-0.98
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.900.920.73-0.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.811.000.80
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.970.850.78-0.96
FT
1-1
0 : 1/23
0.910.910.930.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.810.99
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.940.880.860.94
01/05
Hoãn
0 : 3/42 1/4
0.80-0.96-0.950.77
01/05
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 1/42
0.960.860.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.98-0.970.77
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.990.850.970.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.870.950.900.90
01/05
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.830.990.910.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.821.000.890.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.830.930.89
FT
1-0
0 : 1/42
0.79-0.970.830.97
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.870.95-0.980.80

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.930.910.870.95
FT
2-2
3/4 : 03 1/4
0.880.981.000.82
FT
1-5
3/4 : 02 3/4
1.000.84-0.990.81
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.970.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.920.940.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.880.980.970.87
01/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-1
0 : 12 3/4
0.83-0.990.860.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.920.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.950.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
1.000.910.85-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.82-0.940.81
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.85-0.93-0.940.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.900.770.910.95
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.810.65-0.900.75
FT
1-0
0 : 02
-0.960.840.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.980.910.84-0.96
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.910.82-0.970.87
FT
4-2
0 : 2 1/43 1/2
0.86-0.960.86-0.96
FT
1-3
1 1/2 : 03 1/2
-0.930.84-0.970.87
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.990.920.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.970.920.980.91
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.920.970.960.91
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.980.930.85-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.930.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.851.000.86
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.850.700.950.91
FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.940.940.84-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.831.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.790.930.89
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
1/4 : 02
-0.960.820.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.960.860.990.88
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.980.890.970.92

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-2
0 : 1 1/22 1/2
0.890.950.890.93
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.980.860.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
7-0
  
    
FT
3-2
0 : 2 3/43 3/4
0.870.890.930.85

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
2-3
0 : 3/42 3/4
-0.980.840.990.85
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.970.87-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-2
0 : 1 3/42 3/4
0.930.98-0.960.85
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.900.810.83-0.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.98-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.940.860.890.99
FT
3-0
0 : 3/43
1.000.910.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.920.900.950.87
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.940.900.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
3-3
0 : 1 1/22 1/2
0.930.890.960.86
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.910.91-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-0
  
    
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.890.930.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.77-0.95-0.970.77
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.830.74-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Na Uy

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.990.89
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.840.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-3
1 3/4 : 02 3/4
0.980.841.000.80
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.821.000.830.97
FT
0-3
1 1/2 : 02 1/2
0.930.910.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.78-0.940.860.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.80-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.90-0.940.82
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.920.980.970.91
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.81-0.92-0.970.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
1.000.900.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-2
  
    
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.880.980.990.85
FT
4-3
0 : 12 1/2
0.960.880.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.881.001.000.84
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.990.890.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
-0.950.850.80-0.94
FT
2-1
0 : 2 1/43 3/4
0.75-0.870.85-0.99
FT
1-7
0 : 1/42 3/4
0.88-0.980.83-0.97
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.85-0.960.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.73-0.900.821.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.960.900.900.92
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.81-0.951.000.82
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.830.880.94
FT
4-1
0 : 33 1/2
0.60-0.860.64-0.89
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.980.860.81-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.890.950.860.96
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.960.900.821.00
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.860.980.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
1 1/4 : 03
0.89-0.97-0.940.83
FT
3-0
0 : 3/43
0.83-0.930.970.92
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
0.930.98-0.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/42
0.940.950.85-0.95
FT
0-6
3/4 : 03
-0.960.860.900.98
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.910.980.920.96
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.85-0.950.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.780.910.97
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.930.83-0.97

Lịch thi đấu Cúp Wales

FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Cúp Áo

FT
3-0
0 : 23 1/4
0.85-0.950.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.910.800.930.95
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.960.93-0.950.85
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.89-0.970.86-0.96
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.84-0.930.88-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
0-3
0 : 1/23
-0.930.850.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
3-3
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
0.86-0.941.000.86
FT
1-6
0 : 1/23 1/4
-0.990.900.910.97
FT
4-2
0 : 13 3/4
-0.910.800.970.91
FT
0-4
0 : 1/43
0.920.970.960.90

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
6-1
0 : 03
0.74-0.910.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
5-2
1/2 : 03 1/2
-0.990.830.980.86

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.980.900.81-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
1/4 : 02
0.83-0.930.84-0.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.940.96-0.990.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.961.000.89
FT
3-3
1/2 : 02 1/4
-0.930.84-0.980.87
FT
0-2
0 : 1/41 1/2
-0.900.810.84-0.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.88-0.96-0.970.86
FT
3-1
0 : 1/22
-0.950.850.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/42
-0.850.660.910.91
FT
1-1
  
    
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.880.940.81-0.99
FT
1-1
0 : 02
-0.960.780.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.990.850.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
5-2
0 : 1 1/23
0.70-0.880.75-0.92
FT
2-0
1 1/4 : 02 3/4
0.950.910.60-0.82
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.990.850.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.880.750.80-0.92
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.900.770.79-0.93
FT
2-0
0 : 12
-0.920.790.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.96-0.960.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.93-0.960.84
FT
3-2
0 : 1/42
-0.890.780.940.94
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.990.920.970.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/22
-0.880.78-0.970.83
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.880.760.980.88

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
1-2
2 1/2 : 03 3/4
0.910.790.890.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.850.990.920.90
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.70-0.88-0.940.76
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.80-0.960.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 1/22
0.72-0.860.880.98
FT
1-2
1/2 : 02
0.910.971.000.86
FT
4-0
0 : 3/42
0.970.910.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.940.83-0.99
FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.940.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.960.90-0.930.77
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.920.900.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.980.920.85-0.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.980.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.940.83-0.97
FT
5-2
0 : 1 1/22 3/4
0.970.930.990.87
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.93-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-2
0 : 1/42
0.830.870.740.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.940.780.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.980.930.89-0.99
FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.760.84-0.96
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.970.92-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-0
1/2 : 03
-0.970.850.870.97

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.850.97
FT
0-1
  
    
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.950.790.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
-0.960.86-0.990.85
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.920.830.960.90
FT
4-4
0 : 1 1/43 1/4
0.88-0.980.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.85-0.970.980.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.930.970.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.71-0.88-0.960.79
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.990.830.73-0.92
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.960.86-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.970.87-0.950.83
FT
0-2
0 : 1/42
-0.940.840.85-0.99
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.960.860.920.94