Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/05/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-3
0 : 1 3/43
0.910.990.920.97
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42
0.900.990.84-0.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 02
0.900.99-0.980.86
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.89-0.960.86
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.960.940.85-0.97
FT
4-3
0 : 1/23
-0.960.86-0.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-2
2 1/4 : 03 1/2
0.950.940.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
2-2
0 : 3/43
0.920.901.000.80
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.75-0.93-0.970.77

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
0-1
1/4 : 02
0.880.94-0.930.72

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
1-1
  
    
FT
4-3
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22
-0.950.851.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.93-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
1/4 : 03
0.950.93-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-2
0 : 1/43
-0.980.800.870.95
FT
2-4
1/4 : 03
0.80-0.980.970.85
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.74-0.910.920.90
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.75-0.920.890.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.990.85-0.850.65
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.80-0.960.920.90
FT
1-2
3/4 : 03
-0.860.680.70-0.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.75-0.990.81
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.890.950.821.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.970.870.920.90
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.890.950.970.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-2
0 : 1 1/22 1/2
0.970.870.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-2
1/2 : 02
0.880.980.70-0.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.77-0.920.910.93
FT
2-1
0 : 02
0.80-0.940.960.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.890.970.920.92
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.910.950.980.86
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.890.970.960.88
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.980.880.950.89
FT
1-2
0 : 02
0.80-0.940.78-0.94

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.920.920.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
1.000.89-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.82-0.940.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.970.92-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
0 : 3/43
0.85-0.97-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.920.940.92
FT
1-1
1/2 : 03
0.940.940.940.92
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.960.90
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.970.910.920.94
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.940.940.990.87
FT
4-0
0 : 23 1/2
0.900.981.000.86
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.960.920.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.870.710.950.89

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.850.850.950.75
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.800.900.701.00
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.950.750.730.97
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.900.96-0.920.75
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.790.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.86-0.950.77
FT
2-2
0 : 22 3/4
-0.960.800.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-4
0 : 02 3/4
0.940.950.861.00
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.94-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.84-0.960.940.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.70-0.890.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-2
1/2 : 02
-0.890.720.850.97
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.890.950.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-1
0 : 02
0.720.980.900.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-0
0 : 03 1/4
0.840.980.840.96
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.920.900.820.98
FT
2-3
0 : 1/23
0.910.910.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.821.000.870.93
FT
2-1
1/4 : 02
0.830.990.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.81-0.970.980.84
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
-0.980.801.000.82
FT
1-3
0 : 12 1/2
0.850.990.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.890.950.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-2
0 : 02
-0.910.780.83-0.97
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.930.95-0.930.78
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.81-0.930.80-0.94
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.87-0.99-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.950.91
FT
1-4
2 1/2 : 03 1/4
0.890.99-0.960.82
FT
4-3
0 : 1 3/43
-0.990.871.000.86
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.920.960.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.980.910.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.830.860.96
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.80-0.96-0.980.80
FT
3-4
1/4 : 02 1/4
0.80-0.960.75-0.93
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.90-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
2-5
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.920.970.910.96
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.950.950.92
FT
0-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.840.940.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.980.860.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.840.98-0.930.73
FT
2-1
1/4 : 02
0.76-0.94-0.990.79
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.80-0.970.77

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.860.960.880.92

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.970.79-0.930.76
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.920.940.910.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 1 1/23
0.960.920.950.91
FT
3-1
0 : 13
0.970.910.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.970.850.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.910.80-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-2
0 : 13
-0.980.800.970.89
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.870.99
FT
5-0
0 : 1/43
-0.980.80-0.960.82
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.990.890.880.98
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.950.930.990.87
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.960.840.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.83-0.930.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
4-5
1/2 : 02 3/4
0.970.910.85-0.99
FT
2-1
0 : 03
0.950.930.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.950.930.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-1
0 : 1/23 1/2
0.960.920.990.87

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.60-0.810.56-0.79
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
-0.840.65-0.930.75

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-1
0 : 1 1/43 3/4
0.900.991.000.87
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/2
0.82-0.930.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.83-0.930.940.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 02
-0.960.82-0.920.75

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.870.950.900.90
FT
0-4
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.900.960.850.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.920.92
FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
0.750.950.900.94
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.990.85-0.980.82
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.800.900.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 02
-0.930.810.76-0.91
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 1/22
-0.950.850.960.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.980.880.79-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.82-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/42
0.82-0.930.83-0.97
FT
1-2
0 : 02
0.920.97-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.810.75-0.93
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.870.970.840.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.830.990.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/42
-0.890.76-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.980.880.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-1
0 : 1/42
-0.990.81-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 02 1/4
1.000.700.790.91

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-2
1 : 03
-0.960.860.950.92
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.950.850.890.98
FT
0-0
0 : 1/43
0.950.94-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.900.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.78-0.960.79-0.99