Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/05/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.950.930.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.900.79-0.990.87
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
2-4
0 : 1 1/43
0.84-0.96-0.950.82
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.990.870.82-0.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 1/43 3/4
-0.980.87-0.980.86
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu bóng đá U23 Châu Á

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.830.890.91
Trực tiếp: FPT Play, VTV5

Lịch thi đấu U20 Nam Mỹ Nữ

FT
2-2
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.821.000.801.00
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
0.80-0.98-0.900.70

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-5
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
1-1
1/4 : 02
0.80-0.930.81-0.94
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.950.930.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-4
  
    
FT
0-5
1 1/4 : 02 1/2
0.940.900.70-0.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Bulgaria

FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-3
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.960.88-0.950.77
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-1
0 : 03
0.910.910.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.980.860.821.00
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.900.940.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.710.81-0.99
FT
3-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
0.910.930.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
3-0
  
    
FT
5-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-2
0 : 13
0.980.840.970.83
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.80-0.980.67-0.88
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.76-0.941.000.80
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.930.810.80-0.94

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 2 1/43
0.830.870.810.89
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.860.840.840.86
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.870.830.880.82
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.940.760.720.98

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.931.000.86
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.83-0.951.000.86
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.970.850.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-4
1 3/4 : 02 3/4
0.940.900.890.93
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.99-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.910.950.920.92
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.82-0.960.900.94

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Việt Nam

FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
0.77-0.950.980.82

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.930.95-0.940.80
FT
1-3
1 : 02 1/4
-0.990.870.910.95
FT
1-0
0 : 1/42
0.881.000.920.94
FT
1-0
0 : 1/42
0.890.99-0.950.81
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.890.990.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.72-0.90-0.950.75
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.830.650.74-0.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.910.910.940.86
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.950.87-0.950.75
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.910.910.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.930.950.92
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.82-0.940.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-3
1/4 : 02
0.930.950.960.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.940.940.920.94
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.81-0.93-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-5
1/2 : 02
0.910.910.810.99