Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/05/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.960.93-0.890.77
Trực tiếp: TV360, ON FOOTBALL
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.900.990.87-0.99
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
1-4
1 1/2 : 02 3/4
0.891.000.86-0.98
Trực tiếp: TV360
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.960.93-0.940.82
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.850.920.97
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Nam Mỹ

FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
1-0
0 : 1/42
0.900.990.84-0.97

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-6
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.870.900.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.980.900.940.92
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.83-0.940.84-0.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.881.000.83-0.97
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.990.87
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.930.93
FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.940.820.880.98
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.980.900.970.89
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.920.970.930.93

Lịch thi đấu Cúp Albania

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.990.851.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.930.810.970.90
FT
4-1
0 : 23 1/2
-0.980.870.85-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-5
2 : 03 1/4
0.920.900.850.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
1.000.820.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 1 1/23
0.940.950.890.99

Lịch thi đấu Cúp Slovakia

FT
0-1
3/4 : 02
0.821.000.710.99

Lịch bóng đá Cúp Áo

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.830.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.910.980.880.99

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
3-2
0 : 1/43 1/2
0.80-0.980.60-0.80

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.70-0.900.70
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.700.940.82
FT
2-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.950.87-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.750.950.920.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.840.850.99
FT
4-2
0 : 1 1/23 1/4
0.880.980.900.94
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.870.990.950.89
FT
1-2
0 : 03 1/2
0.920.940.860.98
FT
1-1
0 : 23 1/2
0.900.960.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-4
0 : 1/22 1/2
-0.940.82-0.930.78
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.990.89-0.960.82
FT
3-1
0 : 03 1/4
0.960.920.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.830.930.890.91
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.72-0.900.73-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.890.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.96-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-0
0 : 3/42
0.80-0.98-0.980.78
FT
0-3
3/4 : 02
0.78-0.960.990.81
FT
1-1
3/4 : 02
0.920.90-0.970.77
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.75-0.93-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.770.880.98

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.77-0.950.810.99
FT
0-0
1/2 : 02
0.78-0.96-0.950.75
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.870.950.801.00
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.910.91-0.980.78
FT
0-1
1 3/4 : 02 3/4
0.880.940.930.87
FT
2-0
0 : 3/42
0.830.99-0.960.76

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.87-0.980.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 23 1/4
-0.940.760.990.81

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.870.950.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-4
0 : 1/42 1/2
-0.970.86-0.950.82
FT
0-0
0 : 02
-0.920.800.980.89