Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/06/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.940.950.980.90
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.960.920.970.90
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.930.980.86-0.96
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.81-0.900.86-0.96
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.87-0.95-0.990.89
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.940.980.83-0.93
Trực tiếp: SSPORT
FT
3-1
0 : 13
-0.960.88-0.980.88
FT
1-1
0 : 3/43
0.930.98-0.960.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.960.91
FT
2-3
1/4 : 03 1/4
0.79-0.880.980.92

Lịch bóng đá CAF COSAFA Cup

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
1/4 : 02
0.920.990.901.00

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
0 : 1 3/43
0.860.980.970.85
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.760.79-0.97

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

01/06
Hoãn
  
    
01/06
Hoãn
1 : 02 1/2
0.85-0.950.990.89
01/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Toulon Tournament

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.920.990.83-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.970.81-0.990.81
FT
1-3
1/4 : 02
0.83-0.99-0.900.71
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.78-0.940.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
6-0
0 : 3 1/44
-0.950.790.821.00
FT
0-1
0 : 3/43
1.000.840.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.850.930.880.90
FT
3-0
1 1/4 : 02 3/4
0.77-0.990.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.89-0.970.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-0
0 : 13
0.930.950.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-0
3/4 : 02 1/4
-0.930.760.78-0.96
FT
2-0
0 : 02
0.83-0.990.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-2
2 : 03 1/2
-0.820.620.66-0.86
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.76-0.930.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.960.940.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.930.910.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.990.920.890.99

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
6-2
0 : 2 1/44
0.810.950.910.85
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.970.790.780.98
FT
0-1
1/4 : 04 1/2
0.910.851.000.76
FT
7-1
0 : 1 1/43 1/4
0.800.980.76-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.87-0.950.990.91
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.990.920.940.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.89-0.950.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.830.910.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
1.000.910.85-0.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.930.84-0.96
FT
2-3
0 : 13
-0.910.820.890.99
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.87-0.950.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-3
1 3/4 : 03 1/2
-0.940.840.82-0.94
FT
3-1
0 : 23 3/4
0.85-0.950.990.89
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.960.940.87-0.99
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.980.92-0.990.87
FT
1-3
0 : 3/43
1.000.900.970.91
FT
2-3
0 : 03 3/4
-0.970.870.930.95
FT
2-1
0 : 03
0.980.920.890.99
FT
7-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.960.861.000.88

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
2-1
0 : 3/43 3/4
0.910.81-0.990.71
FT
1-0
0 : 1 1/24
0.860.860.960.76
FT
0-1
1 : 03 3/4
0.990.730.960.76
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
1-3
1 : 03 1/4
0.65-0.83-0.970.81
FT
3-1
0 : 1/23 1/2
-0.870.711.000.84
FT
0-2
0 : 1/43 1/2
-0.870.710.990.85
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.77-0.92-0.970.81
FT
4-2
1/4 : 03 1/4
0.79-0.930.950.89
FT
2-3
1 1/4 : 03 1/2
0.73-0.880.950.89

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
4-0
0 : 1/43
0.880.820.850.75

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
4-2
0 : 1 1/44
0.900.96-0.970.81
FT
1-6
2 3/4 : 04 1/2
0.920.940.930.91
FT
2-0
0 : 2 3/45
0.60-0.910.700.90
FT
3-2
0 : 1/43 1/4
0.60-0.910.601.00
FT
0-4
1/2 : 03 1/2
-0.960.660.601.00

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
5-0
0 : 1/43
-0.990.85-0.990.83
FT
0-2
0 : 03 1/4
-0.850.690.970.87
FT
1-1
1 1/2 : 03 1/2
0.81-0.950.930.91
FT
0-2
0 : 3/43 1/4
0.870.830.680.92
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.83-0.970.930.91

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-1
0 : 03
-0.920.83-0.980.86
FT
1-2
0 : 1/43
0.85-0.93-0.970.85
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.90-0.980.970.91
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
0.900.800.750.85

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.930.85-0.950.85
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.89-0.970.86-0.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.960.95-0.960.86
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.950.960.990.91
FT
0-1
1/4 : 02
0.90-0.99-0.900.79
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.980.840.801.00
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.970.94-0.990.89
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.930.98-0.960.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.92-0.930.83
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.970.94-0.950.85
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.960.95-0.920.81
FT
1-0
0 : 1/22
0.840.960.840.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.860.921.000.78
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.88-0.990.890.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.85-0.970.83

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.950.910.980.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.860.810.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.910.950.880.96
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.860.920.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.86-0.941.000.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.94-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.89-0.99-0.920.79
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.940.87-0.99
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.89-0.990.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.82-0.94-0.950.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.990.87
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.940.760.840.76
FT
0-0
0 : 1/23
0.84-0.960.910.95
FT
1-1
0 : 3/43
-0.970.85-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.710.910.860.76
FT
1-1
  
    
FT
4-5
1/2 : 02 1/2
0.810.810.720.90
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
-0.940.80-0.930.76
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.970.890.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.81-0.930.910.95

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.66-0.890.930.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/42
0.77-0.90-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.89-0.990.89
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.840.87-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/42
-0.950.87-0.960.84
FT
1-0
0 : 3/42
0.90-0.990.85-0.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.90-0.99-0.920.79
FT
1-3
0 : 1/42
0.88-0.960.74-0.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.990.83-0.990.79
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.880.960.81-0.99
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
3/4 : 02
0.73-0.88-0.990.83
FT
0-3
0 : 3/42
-0.960.820.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.990.930.91
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.900.96-0.990.83
02/06
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.84-0.96-0.890.74
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.890.990.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
1.000.840.840.98
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
1.000.841.000.82
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.960.880.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.830.950.890.89

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.76-0.980.890.89
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.920.860.950.83
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
0 : 13
0.870.910.77-0.99
FT
1-2
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.790.990.800.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.860.920.920.86

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-0
  
    
FT
0-3