Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/06/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Liên Lục Địa 2026

FT
0-3
1/4 : 02
0.900.990.960.92

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Âu

FT
1-3
0 : 1/42
-0.880.75-0.970.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá UEFA Nations League

FT
2-1
0 : 12 1/4
1.000.910.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-0
0 : 12 1/4
1.000.820.870.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.860.960.970.85
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.970.850.890.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.870.95-0.970.77
FT
1-0
  
    
FT
0-1
1 : 02 1/2
-0.980.800.880.92
FT
2-1
0 : 1/22
-0.940.841.000.88
FT
3-0
0 : 1/42
0.910.980.940.94

Lịch thi đấu U17 Châu Âu

FT
2-1
0 : 1/43
0.950.890.860.96

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
2-3
0 : 3/42 1/2
-0.980.800.930.89
FT
1-2
0 : 13
0.830.990.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.900.920.890.91
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.910.910.920.90

Lịch thi đấu U23 Châu Á

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.850.970.860.96
FT
1-1
0 : 1/42
0.880.940.970.83
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.810.970.940.82
FT
1-1
0 : 02
0.970.810.930.83

Lịch bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
1.000.841.000.80
FT
1-0
0 : 3/42
0.850.970.950.85
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/4
0.910.930.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.80-0.930.950.91

Lịch thi đấu Toulon Tournament

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.770.950.890.91
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
-0.870.751.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

01/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
3-2
0 : 12 3/4
0.61-0.810.71-0.90
FT
1-6
2 3/4 : 03 3/4
-0.850.650.79-0.97
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
-0.880.72-0.900.71
FT
3-1
0 : 2 3/43 3/4
-0.830.62-0.930.73

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
8-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
1/4 : 03 1/2
0.810.95-0.980.74
FT
0-4
2 : 03 3/4
0.910.850.73-0.97
FT
3-1
1 1/4 : 03 3/4
0.70-0.940.850.91
FT
1-2
1 : 04
0.960.800.74-0.98
FT
2-1
0 : 1 3/44 1/4
-0.940.700.810.97
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
4-0
0 : 1/44 1/2
-0.990.75-0.940.70
FT
2-2
  
    
FT
4-2
0 : 2 1/45 1/4
0.950.75-0.990.71

Lịch bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
5-0
0 : 3 1/24 1/4
0.940.900.900.92
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.910.930.940.88
FT
5-1
0 : 1 3/43
0.890.950.880.94
FT
3-0
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.920.920.920.90
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.880.980.860.98
FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 3 1/44 1/4
0.810.910.840.88
FT
1-0
  
    
FT
8-0
  
    
FT
5-2
0 : 1/22 1/4
0.940.900.970.85
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.970.870.87-0.99
FT
3-0
0 : 3 3/44 1/4
1.000.860.870.97
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.900.960.950.87
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.83-0.99-0.950.77
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.930.930.920.90
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.990.850.940.88
FT
3-1
0 : 3 1/44 1/2
0.850.850.800.90
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.950.810.930.91
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.960.900.930.91
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.890.970.81-0.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.850.990.890.93
FT
2-1
0 : 03
0.861.00-0.970.81
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.770.900.94
FT
1-3
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.790.910.91
FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.870.970.910.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.830.970.85
FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.990.830.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.940.92

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.800.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.880.76-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.830.900.92
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.950.910.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.890.950.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 12
-0.880.760.81-0.95
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.83-0.930.79-0.92

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-4
3/4 : 02 3/4
0.75-0.930.801.00
FT
1-1
3/4 : 03
0.950.870.71-0.90
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.940.900.990.81

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.74-0.931.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
1/2 : 02
0.800.900.810.89
FT
2-1
0 : 02
0.910.91-0.960.76