Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/06/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U17 Châu Âu

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
5-0
0 : 12 1/2
0.980.910.940.94

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
2-1
0 : 1/22
-0.860.740.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

01/06
Hoãn
3/4 : 02 1/4
0.850.970.850.95
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-7
  
    
FT
1-0
3/4 : 03
0.68-0.93-0.940.70

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-2
  
    
FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.980.910.78-0.92
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.990.880.82-0.95
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.86-0.930.80
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.85-0.970.84
FT
0-4
3/4 : 02 1/4
-0.960.850.80-0.93
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.920.971.000.87
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.920.970.930.94
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.891.000.871.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.78-0.96-0.980.78
FT
0-1
0 : 1/42
0.79-0.970.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.920.800.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.970.920.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.990.72-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.960.930.900.96

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.88-0.990.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.82-0.980.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-3
1/4 : 01 3/4
-0.930.760.78-0.96
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.75-0.920.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.821.000.860.94
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-1
0 : 1 1/43 3/4
1.000.880.920.94
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.85-0.970.861.00
FT
0-3
0 : 1/43 1/4
0.900.980.890.97
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.830.950.91
FT
3-1
1/4 : 03 1/4
0.900.980.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.970.870.920.90
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.930.910.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.99-0.960.84
FT
4-2
0 : 1 1/23 1/4
0.990.900.83-0.95
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.85-0.960.82-0.94
FT
0-4
2 : 03 1/2
0.990.900.881.00
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.920.800.910.97
FT
0-1
0 : 03 1/4
-0.930.820.930.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
1-1
3/4 : 03
0.860.840.840.86
FT
3-4
0 : 3/43 1/2
0.890.810.830.87
FT
3-3
0 : 1 1/23 1/2
0.940.760.780.92
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.920.780.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.920.970.871.00
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
1.000.89-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.830.980.88
FT
0-0
0 : 03
-0.900.790.920.94
FT
0-5
1 1/4 : 04 1/2
0.990.900.960.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.78-0.900.960.90
FT
1-4
0 : 1/43
0.910.97-0.990.85
FT
6-1
0 : 13 1/2
0.85-0.971.000.86
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.85-0.970.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.930.75-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.920.901.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-4
0 : 1/22 3/4
0.920.780.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.930.910.890.93
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.910.930.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-4
3/4 : 03
1.000.890.84-0.97
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.910.980.83-0.96

Lịch thi đấu Cúp Thụy Sỹ

FT
1-4
2 1/4 : 03 1/2
0.84-0.950.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.950.940.920.95
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.990.900.960.91
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.910.980.86-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.910.980.980.89
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.860.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.980.910.960.90
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.900.990.81-0.95
FT
1-2
0 : 02 1/2
1.000.890.930.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.770.930.780.92
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.940.760.850.85
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.750.950.770.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.930.770.870.83
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.950.750.850.85
FT
2-2
0 : 3/43
0.770.930.65-0.95
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.800.900.910.79
FT
1-1
1/4 : 03
0.790.910.790.91
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.920.780.840.86
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.840.860.850.85
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.810.890.69-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
3-0
0 : 1/23
0.990.900.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.880.770.950.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.830.650.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-3
0 : 3/44 1/4
0.900.800.900.80
FT
1-4
3/4 : 04 1/2
0.850.850.900.80

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.970.920.85-0.99
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.950.940.83-0.97
FT
3-2
0 : 1/43
0.990.900.960.90

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
4-3
0 : 13 1/2
0.920.920.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.900.990.920.95

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
4-2
0 : 02 3/4
0.83-0.940.881.00
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.93-0.930.81
FT
2-1
0 : 1/22
-0.980.870.890.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
5-1
0 : 02 1/2
0.910.980.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.920.94
FT
3-3
1/2 : 02
0.82-0.941.000.86
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.970.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.960.90

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.960.860.94
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.850.970.920.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.730.900.90
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.910.910.71-0.92
FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.770.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.820.920.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.960.960.91
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.910.980.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.861.000.910.93
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.840.950.89
FT
3-3
1 1/4 : 02 1/2
0.960.900.850.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.78-0.930.850.99
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.980.880.940.90
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.960.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.80-0.981.000.80
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/2
0.910.910.990.81
FT
3-0
1/4 : 02
0.80-0.980.960.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.90-0.930.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 1/2
1.000.89-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.79-0.980.82
FT
0-1
  
    
FT
3-3
0 : 1/42
-0.930.78-0.970.81
FT
3-1
0 : 11 3/4
-0.920.770.78-0.94
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.861.00-0.970.81
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.830.690.960.88
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.84-0.980.860.98
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.870.990.880.96
FT
3-0
0 : 1/42
-0.860.72-0.920.75

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
1-1
0 : 1/22
0.821.000.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.881.001.000.87
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.92-0.950.82
FT
0-1
0 : 1/22
-0.930.800.84-0.97
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.910.970.84-0.97
FT
0-0
0 : 3/42
-0.990.87-0.950.82
FT
5-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.970.850.880.99
FT
2-1
0 : 02
-0.980.860.890.98
FT
0-2
0 : 1/42
0.84-0.960.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-2
0 : 1/42
-0.960.840.990.87
FT
2-0
0 : 1/22
-0.920.790.910.95
FT
1-0
0 : 02
0.960.920.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.75-0.920.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.801.000.86
FT
0-1
1/2 : 02
0.990.900.77-0.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.821.000.940.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.76-0.940.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
1/4 : 02
0.79-0.900.880.98
FT
0-0
0 : 1 1/23
0.970.890.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 1/42
0.910.910.79-0.99
FT
3-0
0 : 1/22
0.960.860.78-0.98

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.77-0.950.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.83-0.95-0.990.85
FT
3-1
0 : 02 1/4
1.000.880.870.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.970.910.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.85-0.990.880.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.970.89-0.940.78
FT
0-1
1/2 : 02
0.84-0.980.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.83-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
  
    
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.920.900.880.92
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.920.90-0.990.79
FT
1-2
0 : 02
-0.830.64-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.820.880.880.82

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.980.901.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.65-0.890.940.76