Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/07/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-4
0 : 1/42
0.83-0.910.83-0.92
Trực tiếp: K+NS
FT
4-0
0 : 1 1/43
-0.960.890.960.96
Trực tiếp: K+PM
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.83-0.91-0.980.90
Trực tiếp: K+PC
FT
3-2
1 1/4 : 02 3/4
0.88-0.95-0.970.89
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/42
0.81-0.89-0.950.87
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.79-0.960.88
Trực tiếp: SSPORT
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.890.950.97
Trực tiếp: SSPORT
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.89-0.910.82
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.85-0.940.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
6-0
0 : 1 3/43 1/4
0.85-0.930.921.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
0.85-0.930.85-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
0 : 3/43
0.970.92-0.990.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.950.940.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.990.930.930.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.750.970.930.79
FT
0-2
1 : 03
0.850.870.870.85

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.84-0.93-0.950.84
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.93-0.980.87
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.80-0.890.87-0.98
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.960.880.83-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 02
0.82-0.910.910.98
FT
1-0
0 : 1/42
1.000.910.85-0.96
FT
1-0
0 : 1/42
-0.960.880.84-0.95
FT
3-1
0 : 1/22
0.990.920.87-0.98
FT
0-3
0 : 1/41 3/4
0.930.980.980.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.900.860.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
5-1
1 1/4 : 03 1/2
0.920.98-0.960.84
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.940.960.86-0.98
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.910.990.930.95
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.930.970.85-0.97
FT
0-3
0 : 3/43
-0.940.840.940.94
FT
1-1
0 : 1/43
0.87-0.970.930.95
FT
2-4
3/4 : 03
0.920.980.970.91
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.87-0.970.83-0.95
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.89-0.99-0.960.84
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.89-0.99-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42
-0.920.83-0.970.86
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
1.000.91-0.960.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-3
  
    
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.81-0.900.910.98
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.83-0.92-0.920.80
FT
1-2
1 3/4 : 03
0.84-0.930.85-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.83-0.930.82
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.980.740.760.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.901.000.83-0.95
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.980.920.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bulgaria

FT
0-0
0 : 1/22
-0.960.800.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.71-0.880.900.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.841.000.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.990.770.910.87
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
-0.980.760.790.99
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.88-0.930.82
FT
0-2
0 : 1/42
0.911.000.84-0.95
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.960.880.960.93

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-4
3/4 : 02 3/4
-0.990.850.880.96
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.980.880.890.95
FT
1-0
0 : 1/42
0.910.950.841.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.950.890.910.91
FT
2-0
0 : 22 3/4
0.66-0.940.61-0.90
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.910.741.000.82
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.83-0.990.890.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.66-0.940.870.85

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.990.920.83-0.93
FT
0-4
1/4 : 03
-0.990.900.83-0.93
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.85-0.930.89-0.99
FT
1-0
0 : 3/43
-0.950.87-0.940.84
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.88-0.960.84-0.94
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.940.860.910.99

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.970.940.970.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.830.89-0.99
FT
0-4
1 1/4 : 02 1/2
0.89-0.970.940.96
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.930.980.901.00
FT
4-3
0 : 12 1/4
-0.930.850.980.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.901.000.910.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.910.80-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-3
1/4 : 03
0.83-0.990.920.90

Lịch bóng đá Cúp Séc

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.84-0.940.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.81-0.95-0.900.73
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.840.850.99
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.970.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.950.870.900.99
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.990.921.000.89
FT
3-2
0 : 03
0.970.941.000.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
4-1
0 : 13
0.81-0.920.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.911.00-0.990.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.950.970.93
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.960.950.88-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
5-2
0 : 2 1/24
0.980.930.900.99
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.990.930.87-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
4-0
0 : 02 3/4
0.88-0.980.86-0.98
FT
1-3
1/2 : 03
-0.980.880.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.970.940.960.94

Lịch thi đấu Cúp FA Hàn Quốc

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
1.000.840.840.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.96-0.980.80
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.850.990.821.00
FT
4-0
0 : 02 1/4
0.75-0.920.960.86
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.990.850.821.00
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.880.710.970.85
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.870.970.960.86
FT
0-2
1 3/4 : 03
0.990.850.821.00
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.850.990.940.88
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.960.800.940.88
FT
1-0
0 : 2 3/43 1/2
-0.970.810.910.91
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.970.810.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.860.980.960.86
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.970.870.980.84
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.74-0.910.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.910.810.870.85
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.61-0.900.760.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.770.910.81

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
0-0
  
    
FT
2-0